HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

On the other hand là gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết trong tiếng Anh

On the other hand là cụm từ nối quen thuộc trong tiếng Anh, thường được dùng để diễn tả ý đối lập hoặc nêu ra khía cạnh khác của một vấn đề. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn cách dùng On the other hand với however, in contrast hay on the contrary. Trong bài viết này, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu rõ On the other hand là gì, cấu trúc chuẩn, cách sử dụng chính xác, ví dụ thực tế và bài tập có đáp án để áp dụng hiệu quả trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. On the other hand nghĩa là gì? 

On the other hand nghĩa là mặt khác, ở phương diện khác hoặc ngược lại. Đây là một cụm từ nối phổ biến trong tiếng Anh dùng để đưa ra thông tin, quan điểm hoặc lập luận trái chiều so với ý vừa nhắc đến trước đó.

Cụm từ này thường được sử dụng khi người nói hoặc người viết muốn phân tích một vấn đề theo nhiều hướng khác nhau, từ đó làm nổi bật hai góc nhìn đối lập hoặc bổ sung cho nhau. Nhờ vậy, cách diễn đạt trở nên rõ ràng, chặt chẽ và có tính liên kết cao hơn.

Trong giao tiếp hằng ngày cũng như văn viết học thuật, đặc biệt ở các bài luận tiếng Anh, việc dùng On the other hand giúp câu văn mạch lạc hơn, thể hiện khả năng so sánh, đánh giá và nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện.

Ví dụ: 

  • Living in a big city offers many job opportunities. On the other hand, the cost of living is often very high. (Sống ở thành phố lớn mang lại nhiều cơ hội việc làm. Mặt khác, chi phí sinh hoạt thường rất cao.)

  • Online learning is flexible and convenient. On the other hand, some students find it hard to stay focused. (Học online linh hoạt và tiện lợi. Tuy nhiên, một số học viên lại khó duy trì sự tập trung.)

2. Cấu trúc thường gặp của On the other hand 

Để sử dụng On the other hand đúng ngữ pháp và tự nhiên, bạn cần hiểu rõ vị trí cũng như cách vận dụng cụm từ này trong câu. Đây là một linking phrase thường được dùng để đưa ra ý kiến, thông tin hoặc quan điểm trái ngược với điều vừa được nhắc trước đó.

Trong thực tế, On the other hand thường xuất hiện ở 3 cấu trúc phổ biến dưới đây.

2.1. Cấu trúc On the other hand đứng đầu câu

Đây là cách dùng thông dụng nhất trong cả văn nói và văn viết. Sau khi trình bày xong một ý ở câu trước, người nói hoặc người viết sẽ dùng On the other hand ở đầu câu tiếp theo để nêu ra mặt còn lại của vấn đề hoặc một quan điểm đối lập.  

Cấu trúc: 

Câu 1. On the other hand, + Câu 2 

Lưu ý: 

  • Luôn có dấu phẩy (,) ngay sau On the other hand.

  • Cấu trúc này rất phù hợp khi so sánh ưu điểm và nhược điểm, hai lựa chọn hoặc hai góc nhìn khác nhau.

Ví dụ: 

  • Traveling by plane is fast and convenient. On the other hand, it contributes significantly to environmental pollution. (Di chuyển bằng máy bay nhanh và tiện lợi. Tuy nhiên, nó cũng góp phần gây ô nhiễm môi trường đáng kể.)

  • Learning English online is flexible and time-saving. On the other hand, it requires a high level of self-discipline. (Học tiếng Anh online linh hoạt và tiết kiệm thời gian. Mặt khác, nó đòi hỏi tính tự giác cao.)

>> Xem thêm: 30 ngày học tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho người mới bắt đầu 

2.2. Cấu trúc On the other hand chèn ở giữa câu

Trong một số trường hợp, On the other hand có thể được đặt ở giữa câu như một trạng từ ngắt quãng để làm nổi bật sự đối lập giữa hai đối tượng hoặc hai quan điểm. Cách dùng này giúp câu văn tự nhiên, mượt mà và mang tính học thuật hơn.

Cấu trúc:

Chủ ngữ +, on the other hand, + vị ngữ

hoặc

Đối tượng A + V... . Đối tượng B, on the other hand, + V...

 

Lưu ý: 

  • On the other hand khi đứng giữa câu thường được đặt giữa hai dấu phẩy.

  • Cách dùng này phù hợp khi muốn so sánh trực tiếp hai người, hai nhóm hoặc hai sự vật.

  • Thường xuất hiện trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng hơn văn nói hằng ngày.

  • Không nên lạm dụng quá nhiều trong cùng một đoạn văn để tránh lặp cấu trúc.

Ví dụ: 

  • Traditional books provide a tactile reading experience. E-books, on the other hand, are more portable and space-saving. (Sách giấy mang lại trải nghiệm đọc chân thực. Trong khi đó, sách điện tử tiện mang theo và tiết kiệm không gian hơn.)

  • Some people prefer working from home. Others, on the other hand, enjoy working in an office environment. (Một số người thích làm việc tại nhà. Ngược lại, những người khác lại thích môi trường văn phòng.)

  • My sister enjoys social events. I, on the other hand, prefer quiet weekends at home. (Chị gái tôi thích các hoạt động xã hội. Còn tôi thì thích những cuối tuần yên tĩnh ở nhà hơn.)

>> Xem thêm: Học tiếng Anh giao tiếp có khó không? Cách học cho người mới bắt đầu 

2.3. Cấu trúc song hành "On the one hand..., on the other hand..."

Đây là cấu trúc rất phổ biến trong văn viết học thuật, đặc biệt trong các bài luận, bài nói học thuật, dạng Discussion, Advantages & Disadvantages hoặc khi cần phân tích hai mặt của cùng một vấn đề.

Cấu trúc này giúp bài viết logic, rõ ràng và thể hiện khả năng lập luận đa chiều.

Cấu trúc:

On the one hand, + mệnh đề 1. On the other hand, + mệnh đề 2.

Lưu ý:

  • Hai vế trong cấu trúc này nên đề cập đến hai mặt trái ngược hoặc bổ sung của cùng một vấn đề.

  • Đây là cấu trúc rất phù hợp khi viết bài luận cần nêu ưu điểm - nhược điểm hoặc hai quan điểm đối lập.

  • Sau On the one handOn the other hand đều cần có dấu phẩy.

  • Nên dùng khi thật sự cần cân bằng hai luận điểm, tránh dùng máy móc.

Ví dụ:

  • On the one hand, technology makes communication easier. On the other hand, it can reduce face-to-face interaction. (Một mặt, công nghệ giúp việc giao tiếp trở nên dễ dàng hơn. Mặt khác, nó có thể làm giảm tương tác trực tiếp.)

  • On the one hand, social media helps people stay connected. On the other hand, it may negatively affect mental health. (Một mặt, mạng xã hội giúp mọi người duy trì kết nối. Mặt khác, nó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần.)

  • On the one hand, studying abroad offers better career opportunities. On the other hand, it can be financially challenging. (Một mặt, du học mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp tốt hơn. Mặt khác, nó có thể tạo áp lực tài chính.)

3. Phân biệt On the other hand với On the contrary, In contrast và However

Trong quá trình học tiếng Anh, rất nhiều người thường nhầm lẫn giữa On the other hand, On the contrary, In contrast và However vì cả bốn đều được dùng để nối hai ý có sự khác biệt. Tuy nhiên, mỗi cụm từ lại mang sắc thái riêng và phù hợp với từng ngữ cảnh khác nhau.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn dễ hình dung và ghi nhớ nhanh.

Cụm từ

Nghĩa 

Mục đích sử dụng 

Lưu ý

On the other hand

Mặt khác, ở khía cạnh khác
Đối lập: trung bình

Dùng để nêu mặt còn lại của cùng một vấn đề, so sánh ưu điểm - nhược điểm hoặc hai quan điểm khác nhau

Không dùng để phủ nhận hoàn toàn ý trước

On the contrary

Hoàn toàn ngược lại
Đối lập: mạnh

Dùng để phản bác trực tiếp hoặc sửa lại nhận định sai trước đó

Thường dùng khi muốn bác bỏ mạnh

In contrast

Trái lại, tương phản rõ

Đối lập: rõ ràng

Dùng khi so sánh hai người, hai nơi, hai sự vật hoặc hai tình huống khác nhau

Phù hợp trong văn viết học thuật

However

Tuy nhiên
Đối lập: nhẹ đến trung bình

Dùng để nối hai ý trái ngược nói chung, áp dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh

Từ nối phổ biến và dễ dùng nhất

 

Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

4. Các từ đồng nghĩa/trái nghĩa với On the other hand

Trong tiếng Anh, nếu sử dụng On the other hand quá nhiều lần, câu văn dễ trở nên lặp lại và thiếu tự nhiên. Vì vậy, người học nên mở rộng vốn từ bằng cách sử dụng thêm những từ hoặc cụm từ có ý nghĩa tương đương hoặc trái nghĩa để cách diễn đạt linh hoạt hơn. Điều này đặc biệt hữu ích trong giao tiếp, viết email, viết luận học thuật và các bài thi như IELTS. 

4.1. Từ/ cụm từ đồng nghĩa 

  • However: tuy nhiên

Là từ nối phổ biến nhất để diễn đạt ý trái ngược với câu trước.

Ví dụ: The hotel is expensive. However, the service is excellent. (Khách sạn này đắt. Tuy nhiên, dịch vụ rất tuyệt vời.)

  • Nevertheless: tuy vậy 

Dùng khi muốn nhấn mạnh dù có khó khăn hoặc trở ngại nhưng kết quả vẫn xảy ra.

Ví dụ: It was raining heavily. Nevertheless, they continued the journey. (Trời mưa rất to. Tuy vậy, họ vẫn tiếp tục hành trình.)

  • Nonetheless: dẫu vậy

Mang nghĩa tương tự nevertheless nhưng trang trọng hơn.

Ví dụ: The exam was difficult. Nonetheless, she passed successfully. (Bài thi rất khó. Dẫu vậy, cô ấy vẫn vượt qua.)

  • In contrast: trái lại

Dùng khi so sánh hai đối tượng hoặc hai tình huống khác nhau.

Ví dụ: City life is busy. In contrast, country life is peaceful. (Cuộc sống thành phố bận rộn. Trái lại, cuộc sống nông thôn yên bình.)

  • Conversely: ngược lại

Thường dùng trong văn phong học thuật hoặc phân tích logic.

Ví dụ: Some students learn quickly. Conversely, others need more time. (Một số học viên học nhanh. Ngược lại, những người khác cần nhiều thời gian hơn.)

  • Alternatively: hoặc lựa chọn khác

Dùng khi đưa ra phương án khác.

Ví dụ: You can study online. Alternatively, you can join an offline class. (Bạn có thể học online. Hoặc bạn có thể tham gia lớp học trực tiếp.)

4.2. Từ/ cụm từ trái nghĩa 

On the other hand thường dùng để nêu ý đối lập, nên các từ trái nghĩa thường thuộc nhóm bổ sung thông tin cùng chiều hoặc nhấn mạnh sự tương đồng.

  • Moreover: hơn nữa

Dùng để bổ sung thêm ý mạnh hơn cho câu trước.

Ví dụ: She is talented. Moreover, she works very hard. (Cô ấy tài năng. Hơn nữa, cô ấy còn làm việc rất chăm chỉ.)

  • Furthermore: hơn nữa

Mang sắc thái trang trọng hơn moreover.

Ví dụ: The plan is practical. Furthermore, it is affordable. (Kế hoạch này thực tế. Hơn nữa, nó còn tiết kiệm chi phí.)

  • In addition: ngoài ra

Dùng để thêm thông tin liên quan.

Ví dụ: The course improves speaking skills. In addition, it builds confidence. (Khóa học giúp cải thiện kỹ năng nói. Ngoài ra, nó còn tăng sự tự tin.)

  • Also: cũng, ngoài ra

Là từ nối phổ biến trong cả văn nói và văn viết.

Ví dụ: He speaks English. He also speaks Japanese. (Anh ấy nói tiếng Anh. Anh ấy cũng nói tiếng Nhật.)

  • Similarly: tương tự

Dùng khi hai ý có điểm giống nhau.

Ví dụ: Students in urban areas face pressure. Similarly, rural students have challenges too. (Học sinh thành phố chịu nhiều áp lực. Tương tự, học sinh nông thôn cũng có những khó khăn riêng.)

  • Likewise: tương tự như vậy

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ: She enjoys reading books. Likewise, her sister loves literature. (Cô ấy thích đọc sách. Tương tự, chị gái cô ấy cũng yêu văn học.)

5. Bài tập áp dụng 

5.1. Bài tập 1: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống

Chọn một trong các cụm từ sau: On the other hand, On the contrary, In contrast

  1. This laptop is lightweight and stylish. __________, its battery life is quite poor.

  2. Many people believe the test was easy. __________, most students found it extremely difficult.

  3. Private schools often have modern facilities. __________, public schools may have larger class sizes.

  4. Summer in the north is hot and humid. __________, the southern region remains warm all year round.

  5. He is not unfriendly. __________, he is one of the kindest people I know.

  6. Living alone offers independence. __________, it can sometimes feel lonely.

  7. Some employees enjoy remote work. __________, others prefer working in an office.

  8. The restaurant was not disappointing. __________, it exceeded all of our expectations.

  9. Fast transportation saves time. __________, it may increase environmental pollution.

  10. Printed books are durable. __________, digital books are easier to carry.

5.2. Bài tập 2: Dùng On the other hand để nối hai câu

Sử dụng On the other hand để nối hai câu sau thành một câu hoàn chỉnh. Có thể dùng dấu chấm, dấu chấm phẩy hoặc chèn giữa câu.

  1. Learning English opens many career opportunities. It requires patience and consistency.

  2. Owning a car is convenient. Public transportation is cheaper.

  3. Social media spreads information quickly. It can also spread fake news.

  4. Living in the countryside is peaceful. City life offers more job opportunities.

  5. Working freelance gives freedom. It may create unstable income.

  6. Online shopping saves time. Visiting stores allows customers to check products directly.

  7. Exercise improves physical health. Too much training may cause injuries.

  8. Watching movies is entertaining. Reading books develops imagination more deeply.

  9. Traveling abroad broadens knowledge. It can be expensive.

  10. Smartphones are highly useful. They can distract students from studying.

Đáp án

Bài tập 1

  1. On the other hand

  2. On the contrary

  3. On the other hand

  4. In contrast

  5. On the contrary

  6. On the other hand

  7. On the other hand

  8. On the contrary

  9. On the other hand

  10. In contrast

Bài tập 2

  1. Learning English opens many career opportunities. On the other hand, it requires patience and consistency.

  2. Owning a car is convenient; on the other hand, public transportation is cheaper.

  3. Social media spreads information quickly. It can, on the other hand, also spread fake news.

  4. Living in the countryside is peaceful. City life, on the other hand, offers more job opportunities.

  5. Working freelance gives freedom. On the other hand, it may create unstable income.

  6. Online shopping saves time. Visiting stores, on the other hand, allows customers to check products directly.

  7. Exercise improves physical health; on the other hand, too much training may cause injuries.

  8. Watching movies is entertaining. Reading books, on the other hand, develops imagination more deeply.

  9. Traveling abroad broadens knowledge. On the other hand, it can be expensive.

  10. Smartphones are highly useful. On the other hand, they can distract students from studying.

Trên đây là toàn bộ kiến thức quan trọng về On the other hand gồm ý nghĩa, cách dùng, cấu trúc phổ biến, cách phân biệt với những từ nối dễ nhầm lẫn và bài tập áp dụng thực tế. Có thể thấy, đây là một cụm từ rất hữu ích giúp bạn diễn đạt ý đối lập, trình bày vấn đề đa chiều và làm cho câu văn trở nên logic, mạch lạc hơn. 

Nếu bạn muốn học tiếng Anh một cách bài bản và nhanh chóng cải thiện khả năng giao tiếp, hãy tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster. Với lộ trình rõ ràng, tập trung luyện nói và được sửa lỗi trực tiếp trong quá trình học, bạn sẽ tiến bộ nhanh hơn và tự tin sử dụng tiếng Anh trong thực tế. 

Đăng ký test (TAGT)

Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.

  • Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình các nhân hoá theo năng lực và mục tiêu của học viên. Chương trình học ứng dụng cao, toàn diện 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, đặc biệt là phản xạ khi giao tiếp tiếng Anh. 1 giáo viên kèm 1 học viên, sát sao và sửa lỗi liên tục, tiến bộ nhanh chóng chỉ sau 3 tháng.

  • Khóa online theo nhóm (8–10 người): Môi trường học tập tương tác cao, luyện phản xạ liên tục qua các tình huống công sở thực tế như thuyết trình, đàm phán. Chi phí tiết kiệm, được học thử miễn phí trước khi quyết định.

Bên cạnh các lớp online, học viên ở khu vực Hà Nội và các tỉnh lân cận cũng có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp tại 3 cơ sở: 

  • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội

  • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội

  • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về lộ trình học, hình thức phù hợp hay chi phí, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết nhé!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác