Tiếng anh giao tiếp online
Oppose là gì? Opposed đi với giới từ gì? Cách dùng và bài tập
Mục lục [Ẩn]
Bạn đang băn khoăn oppose là gì, cách dùng ra sao và opposed đi với giới từ gì? Đây là một trong những từ vựng dễ gây nhầm lẫn khi học tiếng Anh. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cấu trúc, cách dùng “oppose” và “be opposed to”, kèm ví dụ dễ hiểu và bài tập thực hành.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Oppose là gì?
Oppose /əˈpəʊz/
Oppose là một ngoại động từ tiếng Anh mang nghĩa phản đối, chống đối, đối kháng hoặc trái ngược lại với một ai đó hoặc điều gì đó. Từ này thường được sử dụng để thể hiện sự không đồng tình trong tranh luận, quyết định hoặc hành động
Ví dụ:
-
Many people oppose the new policy.
(Nhiều người phản đối chính sách mới.) -
She strongly opposes building a new factory here.
(Cô ấy kịch liệt phản đối việc xây nhà máy mới ở đây.)
Một số dạng khác của Oppose ứng với các thì trong tiếng Anh:
|
Dạng nguyên mẫu |
Dạng quá khứ |
Dạng hoàn thành |
Dạng tiếp diễn |
|
Oppose |
Opposed |
Opposed |
Opposing |
>> Xem thêm: Bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh đầy đủ và chính xác
2. Opposed đi với giới từ gì?
Opposed đi với giới từ to và by. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến nhất của Opposed.
2.1. Opposed + to
Cấu trúc:
-
S + be + opposed + to + N/V-ing
Trong đó, opposed đóng vai trò tính từ và thường đứng sau động từ liên kết như be.
Nghĩa: Cấu trúc này được dùng để diễn tả sự không ủng hộ hoặc phản đối đối với một hành động, ý tưởng hay vấn đề nào đó. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh, nó còn mang nghĩa chỉ sự đối lập hoặc không tương thích giữa hai sự việc.
Cách dùng cấu trúc be opposed to:
Cụm từ be opposed to dùng để diễn tả sự phản đối hoặc không đồng ý đối với sự việc nào đó. Trong đó, động từ tobe được chia theo chủ ngữ và thì ngữ pháp mà câu dạng hướng tới. Đứng sau be opposed to có thể là danh từ hoặc cụm danh từ.
Ví dụ:
-
She is opposed to working late at night.
(Cô ấy phản đối việc làm việc khuya.) -
This idea is opposed to traditional values.
(Ý tưởng này trái ngược với các giá trị truyền thống.)
Dạng khẳng định của be opposed to:
-
S + be + opposed to + Noun/Noun Phrase
Dạng phủ định của be opposed to:
-
S + be + not + opposed to + Noun/Noun Phrase
2.2. Opposed + by
Cấu trúc:
-
S + be + opposed by + N
Trong trường hợp này, opposed là quá khứ phân từ của động từ oppose, được dùng trong câu bị động.
Ý nghĩa: Diễn tả việc một đối tượng bị phản đối bởi ai đó hoặc một nhóm người nào đó. Trọng tâm của câu nằm ở chủ thể chịu tác động, thay vì người thực hiện hành động phản đối.
Cách dùng: Cấu trúc này thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh sự phản đối từ bên ngoài hướng đến một kế hoạch, ý tưởng hoặc quyết định. Nó xuất hiện phổ biến trong các ngữ cảnh mang tính học thuật, xã hội hoặc các cuộc tranh luận.
Ví dụ:
-
The proposal was opposed by many local residents.
(Đề xuất đó bị nhiều cư dân địa phương phản đối.) -
His plan is strongly opposed by experts.
(Kế hoạch của anh ấy bị các chuyên gia phản đối mạnh mẽ.)
3. Phân biệt cấu trúc be opposed to và as opposed to
Be opposed to và As opposed to khác nhau căn bản về ý nghĩa và ngữ pháp:
"Be opposed to" diễn đạt sự phản đối/chống lại (cảm xúc/quan điểm), trong khi "As opposed to" dùng để so sánh/đối chiếu, nghĩa là "thay vì" hoặc "trái ngược với". Be opposed to là động từ tính từ, còn As opposed to là cụm liên từ.
Be opposed to (Phản đối, chống lại)
Ý nghĩa: Diễn tả sự không đồng tình, phản đối mạnh mẽ một ý kiến, kế hoạch, chính sách hoặc hành động.
-
Cấu trúc: S + be + opposed to + Noun/Noun Phrase/V-ing.
Ví dụ:
-
They are opposed to the new smoking policy. (Họ phản đối chính sách hút thuốc mới.)
-
She is totally opposed to changing the plan. (Cô ấy hoàn toàn phản đối việc thay đổi kế hoạch.)
As opposed to (Thay vì, trái với)
Ý nghĩa: Dùng để so sánh, đối chiếu hai sự vật, sự việc nhằm nhấn mạnh sự tương phản hoặc khác biệt, thường mang nghĩa "thay vì" hoặc "chứ không phải là".
-
Cấu trúc: [Mệnh đề/Danh từ] + as opposed to + [Danh từ/V-ing].
Ví dụ:
-
I'd prefer to go in May, as opposed to September. (Tôi thích đi vào tháng 5 hơn, thay vì tháng 9.)
-
This program is for children, as opposed to adults. (Chương trình này dành cho trẻ em, chứ không phải người lớn.)
Bảng so sánh Be opposed to và As opposed to:
|
Tiêu chí |
Be opposed to |
As opposed to |
|
Loại cấu trúc |
Cụm tính từ |
Cụm liên từ/cụm so sánh |
|
Ý nghĩa |
Phản đối, không đồng tình |
Thay vì, trái ngược với |
|
Cách dùng |
Diễn tả quan điểm, thái độ |
Dùng để so sánh hai sự việc |
|
Cấu trúc |
S + be + opposed to + N/V-ing |
As opposed to + N/V-ing |
|
Ví dụ |
She is opposed to working late. |
I study at home as opposed to going out. |
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
>> Xem thêm: Cấu trúc câu so sánh trong tiếng Anh và bài tập có đáp án
4. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opposed
4.1. Từ đồng nghĩa với opposed
Dưới đây là các từ đồng nghĩa với opposed:
|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
|
Antagonistic |
Đối kháng, mang tính thù địch |
|
Conflicting / Clashing |
Mâu thuẫn, xung đột |
|
Contrary / Opposite |
Trái ngược, đối lập |
|
Resistant / Resisting |
Kháng cự, chống lại |
|
Adverse |
Bất lợi, mang tính đối lập |
|
Hostile |
Thù địch, không thân thiện |
4.2. Từ trái nghĩa với opposed
Dưới đây là bảng các từ trái nghĩa với opposed
|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
|
Agreeing / Accordant |
Đồng ý, hòa hợp |
|
Supporting / Supportive |
Ủng hộ |
|
Favorable / Pro |
Tán thành, thuận lợi |
|
Aligned / Allied |
Cùng phe, liên kết |
|
Accepting |
Chấp nhận |
5. FAQs - những câu hỏi thường gặp về oppose
5.1. As opposed to là gì?
As opposed to là một cụm từ dùng để so sánh hoặc đối chiếu, mang nghĩa “thay vì” hoặc “trái ngược với”. Cụm này không mang nghĩa phản đối, mà chỉ đơn thuần làm nổi bật sự khác biệt giữa hai lựa chọn hoặc hai sự việc.
Ví dụ:
-
I prefer studying at home as opposed to going to crowded places.
(Tôi thích học ở nhà hơn là đến những nơi đông người.) -
This approach focuses on practice as opposed to theory.
(Phương pháp này tập trung vào thực hành thay vì lý thuyết.)
5.2. Opposed to V hay Ving?
-
Opposed to + V-ing
Trong cấu trúc này, “to” là giới từ, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu.
Ví dụ:
-
She is opposed to working late.
(Cô ấy phản đối việc làm việc muộn.) -
They are opposed to building a new mall here.
(Họ phản đối việc xây trung tâm thương mại ở đây.)
6. Bài tập vận dụng
Bài 1: Chọn đáp án đúng
-
Many people oppose ______ the new law.
A. pass
B. passing
C. to pass -
She is opposed ______ the idea.
A. with
B. to
C. by -
The plan was opposed ______ several experts.
A. to
B. by
C. with -
I prefer tea as opposed ______ coffee.
A. to
B. with
C. by -
They are opposed to ______ a new factory here.
A. build
B. building
C. to build -
He strongly opposes ______ the company policy.
A. change
B. changing
C. to change -
The proposal was opposed ______ local residents.
A. to
B. by
C. with -
She is opposed to ______ abroad for work.
A. go
B. going
C. to go -
Many students oppose ______ uniforms at school.
A. wear
B. wearing
C. to wear -
He chose coffee as opposed ______ tea.
A. to
B. by
C. with
Bài 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc phù hợp
-
Many people don’t support this policy.
→ Many people __________________________. -
She doesn’t agree with working on weekends.
→ She __________________________. -
I prefer studying online rather than going to class.
→ I prefer studying online __________________________. -
The idea received opposition from students.
→ The idea __________________________. -
They don’t support increasing taxes.
→ They __________________________. -
He doesn’t agree with the plan.
→ He __________________________. -
Many experts didn’t support the decision.
→ The decision __________________________. -
She prefers reading books instead of watching TV.
→ She prefers reading books __________________________. -
People don’t support building a new mall here.
→ People __________________________. -
The new rule faced opposition from employees.
→ The new rule __________________________.
Đáp án
Bài 1:
-
B
-
B
-
B
-
A
-
B
-
B
-
B
-
B
-
B
-
A
Bài 2:
-
Many people oppose this policy.
-
She is opposed to working on weekends.
-
I prefer studying online as opposed to going to class.
-
The idea was opposed by students.
-
They oppose increasing taxes.
-
He is opposed to the plan.
-
The decision was opposed by many experts.
-
She prefers reading books as opposed to watching TV.
-
People oppose building a new mall here.
-
The new rule was opposed by employees.
Trên đây là toàn bộ kiến thức quan trọng giúp bạn hiểu rõ oppose là gì, cũng như cách sử dụng opposed to và as opposed to một cách chính xác. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn và áp dụng hiệu quả trong học tập cũng như giao tiếp tiếng Anh.
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc hệ thống lại kiến thức tiếng Anh hoặc chưa biết phương pháp học hiệu quả, Langmaster sẽ là lựa chọn hoàn hảo để đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo, Langmaster đã giúp hơn 800.000 học viên nâng cao trình độ và tự tin sử dụng tiếng Anh theo chuẩn quốc tế CEFR. Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội.
-
169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
-
179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
-
N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Đăng ký tư vấn ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Do does là trợ động từ trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong thì hiện tại đơn. Chúng giúp tạo thành các câu hỏi, câu phủ định và câu nhấn mạnh
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Giúp bạn luyện tập hiệu quả, cải thiện kỹ năng Writing & Speaking.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.



