HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Take place là gì? Ý nghĩa, cách dùng và giới từ đi kèm

“Take place” là một trong những cụm động từ xuất hiện rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp, văn viết và cả các bài thi học thuật. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn cách dùng của cụm từ này với những từ như “happen” hay “occur”, đồng thời chưa nắm rõ các giới từ thường đi kèm trong từng ngữ cảnh cụ thể. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “take place”, các cấu trúc thông dụng, giới từ đi kèm, từ đồng nghĩa – trái nghĩa và cách phân biệt với những từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Take place là gì?

Take place là cụm động từ trong tiếng Anh có nghĩa là diễn ra, xảy ra hoặc được tổ chức. Cụm từ này thường được dùng để nói về các sự kiện, hoạt động, cuộc họp hoặc tình huống đã được lên kế hoạch hay sắp xếp trước, không có yếu tố bất ngờ.

Ví dụ:

  • The meeting will take place next Monday. (Cuộc họp sẽ diễn ra vào thứ Hai tuần tới.)

  • The festival takes place every summer in this city. (Lễ hội được tổ chức vào mỗi mùa hè tại thành phố này.)

Take place là gì?

>> Xem thêm: 1000 cụm động từ tiếng Anh cơ bản từ A-Z

2. Cấu trúc và cách dùng của Take place

Ngoài ý nghĩa quen thuộc là “diễn ra”, “take place” còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc khác nhau để diễn tả sự thay thế, đảm nhận vị trí hoặc mức độ ưu tiên của một điều gì đó. Dưới đây là những cấu trúc phổ biến và cách dùng chi tiết mà bạn nên nắm vững.

2.1. Take place + time/location

Cấu trúc này được dùng để nói về một sự kiện, hoạt động hoặc tình huống diễn ra tại một thời điểm hay địa điểm cụ thể. 

Cấu trúc: 

S + take place + time/location

Ví dụ:

  • The conference will take place in Singapore next week. (Hội nghị sẽ diễn ra tại Singapore vào tuần tới.)

  • The music festival took place at the city stadium last night. (Lễ hội âm nhạc đã diễn ra tại sân vận động thành phố tối qua.)

2.3. Take the place of somebody/something

Hai cấu trúc này được dùng khi muốn diễn tả việc một người hoặc sự vật thay thế vị trí, vai trò hay chức năng của người/vật khác. Trong đó, “take the place of” là dạng thường gặp trong văn viết và mang sắc thái trang trọng hơn.

Cấu trúc:

S + take somebody’s/something’s place

S + take the place of somebody/something

Ví dụ:

  • Machines are gradually taking the place of manual labor in factories. (Máy móc đang dần thay thế lao động thủ công trong các nhà máy.)

  • After the manager retired, Sarah took his place in the company. (Sau khi quản lý nghỉ hưu, Sarah đã thay thế vị trí của ông ấy trong công ty.)

>> Xem thêm: Make up là gì? Các nghĩa và cấu trúc của make up trong tiếng Anh

2.4. Take your place

Cấu trúc:

S + take your/his/her/their place

Cấu trúc này thường được sử dụng trong hai trường hợp phổ biến dưới đây.

a. Vào đúng vị trí hoặc chỗ ngồi

Dùng khi một người di chuyển đến đúng vị trí cần thiết để một hoạt động, cuộc họp hoặc sự kiện có thể bắt đầu.

Ví dụ:

  • The performers took their places before the curtain opened. (Các nghệ sĩ đã vào vị trí trước khi màn sân khấu mở ra.)

  • Please take your place in the meeting room. (Vui lòng vào chỗ trong phòng họp.)

b. Đảm nhận hoặc khẳng định vị thế

Diễn tả việc một người đạt được hoặc đảm nhận vị trí phù hợp với năng lực, vai trò hay sự cống hiến của mình trong công việc hoặc xã hội.

Ví dụ:

  • She has taken her place among the best designers in the industry. (Cô ấy đã khẳng định vị thế của mình trong số những nhà thiết kế hàng đầu của ngành.)

  • He finally took his place as the leader of the team. (Cuối cùng anh ấy đã đảm nhận vị trí trưởng nhóm.)

2.5. Take first place / Take second place

Cấu trúc này được dùng để nói về mức độ ưu tiên hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó trong cuộc sống, công việc hoặc suy nghĩ của một người.

  • Take first place mang nghĩa được ưu tiên hoặc coi trọng nhất.

  • Take second place mang nghĩa ít quan trọng hơn hoặc đứng sau điều khác.

Cấu trúc: 

S + take first/second place + …

Ví dụ:

  • In her life, family always takes first place. (Trong cuộc sống của cô ấy, gia đình luôn được đặt lên hàng đầu.)

  • Entertainment took second place to education during his childhood. (Việc giải trí đứng sau giáo dục trong suốt thời thơ ấu của anh ấy.)

Cấu trúc thông dụng của Take place

>> Xem thêm: Come across là gì? Ý nghĩa, cách dùng và ví dụ dễ hiểu nhất

Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

3. Take place đi với giới từ gì?

Trong thực tế giao tiếp và văn viết, người học thường kết hợp “take place” với các giới từ như in, at, on để bổ sung thông tin về thời gian, địa điểm hoặc hoàn cảnh diễn ra sự việc. Dưới đây là những giới từ đi với “take place” phổ biến nhất.

3.1. Take place in

“Take place in” được dùng khi muốn nói một sự kiện diễn ra trong một khu vực, không gian hoặc địa điểm mang tính bao quát như thành phố, quốc gia, tòa nhà, hội trường hoặc môi trường cụ thể.

Cấu trúc: 

Take place + in + địa điểm/không gian lớn

Ví dụ:

  • The international exhibition will take place in Tokyo this year. (Triển lãm quốc tế sẽ diễn ra tại Tokyo vào năm nay.)

  • The seminar took place in the main conference room. (Buổi hội thảo đã diễn ra trong phòng họp chính.)

3.2. Take place at

“Take place at” được dùng khi muốn nhấn mạnh một địa điểm hoặc thời điểm chính xác mà sự kiện diễn ra.

Giới từ at thường đi với:

  • Một địa điểm cụ thể

  • Giờ giấc chính xác

  • Một vị trí xác định

Cấu trúc: 

Take place + at + địa điểm/thời gian cụ thể

Ví dụ:

  • The graduation ceremony will take place at the university auditorium. (Lễ tốt nghiệp sẽ diễn ra tại hội trường trường đại học.)

  • The interview takes place at 2 p.m. tomorrow. (Buổi phỏng vấn sẽ diễn ra lúc 2 giờ chiều ngày mai.)

>> Xem thêm: 20+ Phrasal verb với Take thông dụng bạn cần biết

3.3. Take place on

“Take place on” được sử dụng khi nói về một sự kiện diễn ra vào một ngày cụ thể, một ngày trong tuần hoặc một dịp đặc biệt.

Giới từ on thường đi với:

  • Thứ trong tuần

  • Ngày tháng cụ thể

  • Dịp hoặc ngày đặc biệt

Cấu trúc: 

Take place + on + ngày/thứ/dịp cụ thể

Ví dụ:

  • The school competition will take place on Friday afternoon. (Cuộc thi của trường sẽ diễn ra vào chiều thứ Sáu.)

  • The celebration took place on December 24th. (Buổi lễ kỷ niệm đã diễn ra vào ngày 24 tháng 12.)

3.4. Take place during

“Take place during” được dùng để diễn tả một sự việc hoặc hoạt động diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định hoặc trong lúc một sự kiện khác đang diễn ra. Giới từ during thường nhấn mạnh quá trình hoặc giai đoạn mà sự việc xảy ra.

Giới từ during thường đi với:

  • Mùa trong năm

  • Kỳ nghỉ, lễ hội

  • Hội nghị, chương trình hoặc sự kiện kéo dài

  • Một giai đoạn cụ thể

Cấu trúc: 

Take place + during + khoảng thời gian/sự kiện/giai đoạn

Ví dụ:

  • Several workshops will take place during the training program. (Nhiều buổi hội thảo sẽ diễn ra trong suốt chương trình đào tạo.)

  • The accident happened during the football match. (Vụ tai nạn đã xảy ra trong lúc trận bóng đá đang diễn ra.)

>> Xem thêm: Stand in là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết nhất

4. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Take place

Để sử dụng tiếng Anh linh hoạt và tự nhiên hơn, bạn có thể tham khảo thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “take place” dưới đây.

4.1. Từ đồng nghĩa với Take place

Dưới đây là những từ và cụm từ thường được dùng với ý nghĩa tương tự “take place”.

Từ đồng nghĩa với Take place

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Occur

/əˈkɜːr/

Xảy ra, diễn ra

A technical issue occurred during the live broadcast. (Một sự cố kỹ thuật đã xảy ra trong buổi phát sóng trực tiếp.)

Happen

/ˈhæp.ən/

Xảy ra

Something strange happened after midnight. (Một chuyện kỳ lạ đã xảy ra sau nửa đêm.)

Transpire

/trænˈspaɪər/

Hóa ra, diễn ra dần dần

It transpired that the documents were missing. (Hóa ra các tài liệu đã bị thất lạc.)

Come about

/kʌm əˈbaʊt/

Xảy ra, hình thành

How did this misunderstanding come about? (Sự hiểu lầm này đã xảy ra như thế nào?)

Arise

/əˈraɪz/

Phát sinh, nảy sinh

Several problems arose during the project. (Một số vấn đề đã phát sinh trong dự án.)

Crop up

/krɑːp ʌp/

Xuất hiện bất ngờ

Unexpected expenses cropped up last month. (Các khoản chi bất ngờ đã phát sinh vào tháng trước.)

Ensue

/ɪnˈsuː/

Xảy ra sau đó

A heated debate ensued after the announcement. (Một cuộc tranh luận gay gắt đã diễn ra sau thông báo.)

Proceed

/prəˈsiːd/

Tiếp tục diễn ra

The ceremony proceeded despite the rain. (Buổi lễ vẫn tiếp tục diễn ra mặc dù trời mưa.)

Eventuate

/ɪˈven.tʃu.eɪt/

Dẫn đến kết quả cuối cùng

Their efforts eventuated in a successful campaign. (Những nỗ lực của họ đã dẫn đến một chiến dịch thành công.)

Materialise

/məˈtɪə.ri.ə.laɪz/

Trở thành hiện thực

Her dream of studying abroad finally materialised. (Ước mơ du học của cô ấy cuối cùng đã thành hiện thực.)

Appear

/əˈpɪr/

Xuất hiện

A bright star suddenly appeared in the sky. (Một ngôi sao sáng bất ngờ xuất hiện trên bầu trời.)

Come to pass

/kʌm tə ˈpæs/

Trở thành sự thật

Everything he predicted came to pass. (Mọi điều anh ấy dự đoán đều đã trở thành sự thật.)

Befall

/bɪˈfɔːl/

Xảy đến, giáng xuống

Misfortune befell the village after the storm. (Tai họa đã xảy đến với ngôi làng sau cơn bão.)

Betide

/bɪˈtaɪd/

Xảy đến (cổ/trang trọng)

May success betide your future career. (Chúc thành công sẽ đến với sự nghiệp tương lai của bạn.)

Loom

/luːm/

Hiện ra, sắp xảy đến

A major crisis is looming ahead. (Một cuộc khủng hoảng lớn đang cận kề.)

Impend

/ɪmˈpend/

Sắp xảy ra

Serious changes are impending in the company. (Những thay đổi lớn sắp diễn ra trong công ty.)

Be held

/bi held/

Được tổ chức

The workshop will be held next Friday. (Buổi workshop sẽ được tổ chức vào thứ Sáu tuần tới.)

Come off

/kʌm ɔːf/

Diễn ra thành công

The charity event came off better than expected. (Sự kiện từ thiện đã diễn ra thành công hơn mong đợi.)

Go ahead

/ɡoʊ əˈhed/

Diễn ra theo kế hoạch

The concert will go ahead despite the weather. (Buổi hòa nhạc vẫn sẽ diễn ra theo kế hoạch dù thời tiết xấu.)

Go on

/ɡoʊ ɑːn/

Đang diễn ra

What’s going on in the next room? (Chuyện gì đang diễn ra ở phòng bên cạnh vậy?)

>>Xem thêm: Take after là gì? Ý nghĩa, cách dùng và bài tập

4.2. Từ trái nghĩa với Take place

Nếu “take place” mang nghĩa “diễn ra” hoặc “được tổ chức”, thì các từ trái nghĩa thường được dùng để diễn tả việc một sự kiện bị hủy, trì hoãn hoặc không thể tiếp tục.

Từ trái nghĩa với Take place

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Cancel

/ˈkæn.səl/

Hủy bỏ

The outdoor concert was cancelled because of heavy rain. (Buổi hòa nhạc ngoài trời đã bị hủy vì mưa lớn.)

Postpone

/poʊstˈpoʊn/

Hoãn lại

The meeting has been postponed until next Monday. (Cuộc họp đã được hoãn đến thứ Hai tuần sau.)

Call off

/kɔːl ɔːf/

Hủy bỏ

They called off the trip at the last minute. (Họ đã hủy chuyến đi vào phút chót.)

Halt

/hɔːlt/

Dừng lại

Construction work was halted due to safety concerns. (Công việc xây dựng đã bị dừng lại vì lý do an toàn.)

Cease

/siːs/

Chấm dứt

The celebrations ceased after midnight. (Các hoạt động ăn mừng đã chấm dứt sau nửa đêm.)

Stop

/stɑːp/

Dừng lại

The performance stopped suddenly because of a power outage. (Buổi biểu diễn đột ngột dừng lại do mất điện.)

Withdraw

/wɪðˈdrɔː/

Rút lui

The sponsor withdrew from the event unexpectedly. (Nhà tài trợ đã rút khỏi sự kiện một cách bất ngờ.)

Fail

/feɪl/

Không thành công

Their plan failed due to poor preparation. (Kế hoạch của họ thất bại vì chuẩn bị không kỹ.)

Disappear

/ˌdɪs.əˈpɪr/

Biến mất

The opportunity disappeared within a few days. (Cơ hội đã biến mất chỉ sau vài ngày.)

Not take place

/nɑːt teɪk pleɪs/

Không diễn ra

The competition will not take place this year. (Cuộc thi sẽ không diễn ra trong năm nay.)

>> Xem thêm: Take off là gì? Nắm trọn cấu trúc và từ đồng nghĩa trong 5 phút  

5. Phân biệt Take place vs Happen vs Occur

“Take place”, “happen” và “occur” đều mang nghĩa “xảy ra” hoặc “diễn ra”. Tuy nhiên, mỗi từ lại được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau và mang sắc thái riêng. Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết giúp bạn hiểu rõ cách dùng của từng từ và tránh nhầm lẫn khi sử dụng.

Tiêu chí

Take place

Happen

Occur

Ý nghĩa

Diễn ra, được tổ chức

Xảy ra

Xảy ra, phát sinh

Cách dùng

Dùng cho các sự kiện đã được lên kế hoạch hoặc sắp xếp trước

Dùng cho các sự việc xảy ra ngẫu nhiên, bất ngờ hoặc không dự đoán trước

Mang nghĩa tương tự “happen” nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống nghiêm túc

Sắc thái

Chính thức, có tổ chức

Tự nhiên, thông dụng trong giao tiếp hằng ngày

Học thuật, trang trọng

Ngữ cảnh sử dụng

Hội nghị, cuộc họp, lễ hội, sự kiện, buổi lễ…

Tình huống đời thường, sự cố, trải nghiệm bất ngờ

Báo cáo, nghiên cứu, thông báo, sự cố kỹ thuật hoặc hiện tượng tự nhiên

Khả năng diễn tả kế hoạch

Thường có kế hoạch từ trước

Thường không có kế hoạch

Có thể có hoặc không có kế hoạch

Ví dụ

The conference will take place next Friday. (Hội nghị sẽ diễn ra vào thứ Sáu tuần tới.)

Something strange happened last night. (Một chuyện kỳ lạ đã xảy ra tối qua.)

A serious error occurred during the experiment. (Một lỗi nghiêm trọng đã xảy ra trong quá trình thí nghiệm.)

>> Xem thêm: Take account of là gì? Ý nghĩa, cách dùng và bài tập chi tiết

CTA khoá trực tuyến nhóm

6. Bài tập vận dụng “Take place”

Dưới đây là một số bài tập giúp bạn ghi nhớ cách dùng của “take place”, phân biệt với “happen”, “occur” và sử dụng đúng giới từ đi kèm trong từng ngữ cảnh.

Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Sử dụng các từ sau để hoàn thành câu: take place, happen, occur, be held, cancel, postpone

  1. The science fair will ______ at the school gym next Friday.

  2. A serious accident ______ near the airport yesterday evening.

  3. Because of the storm, the outdoor concert was ______.

  4. The annual meeting will ______ in Hanoi this year.

  5. The football match has been ______ until the weather improves.

  6. Strange things sometimes ______ late at night.

  7. The award ceremony will ______ at a luxury hotel downtown.

  8. Several technical problems ______ during the presentation.

  9. The charity event will ______ next weekend.

  10. Due to the manager’s absence, the discussion was ______ until Monday.

Đáp án

  1. be held

  2. occurred

  3. cancelled

  4. take place

  5. postponed

  6. happen

  7. be held

  8. occurred

  9. take place

  10. postponed

Bài 2: Điền giới từ thích hợp (in, on, at, during)

Hoàn thành các câu sau với giới từ phù hợp đi cùng “take place”.

  1. The workshop will take place ___ Room 204.

  2. The parade took place ___ Independence Day.

  3. The conference will take place ___ the afternoon.

  4. Several important events took place ___ the summer festival.

  5. The competition will take place ___ the city stadium.

  6. The meeting took place ___ Monday morning.

  7. The ceremony will take place ___ 7 p.m. sharp.

  8. Many cultural activities take place ___ big cities every year.

  9. Important changes occurred ___ the early 2000s.

  10. The discussion took place ___ the manager’s office.

Đáp án

  1. in

  2. on

  3. in

  4. during

  5. at

  6. on

  7. at

  8. in

  9. during

  10. in

Kết luận

Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ “take place” là gì, cách sử dụng trong từng ngữ cảnh, các giới từ thường đi kèm cũng như cách phân biệt với những từ dễ nhầm lẫn như “happen” và “occur”. Việc nắm vững các cụm động từ và cấu trúc thông dụng sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong giao tiếp, viết học thuật và các bài thi tiếng Anh.

Nếu bạn muốn cải thiện phản xạ giao tiếp, mở rộng vốn từ vựng và sử dụng tiếng Anh tự tin hơn trong thực tế, bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster. Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, Langmaster tập trung vào chương trình học thực tế, giúp học viên cải thiện khả năng giao tiếp và sử dụng tiếng Anh tự tin hơn.

CTA khoá 1 kèm 1

Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.

  • Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình học được thiết kế riêng theo trình độ và mục tiêu của từng người. Thời gian linh hoạt, phù hợp với người bận rộn. Giảng viên theo sát, chỉnh sửa phát âm và phản xạ liên tục giúp cải thiện rõ rệt sau 3 tháng.

  • Khóa online theo nhóm (8–10 người): Học qua nền tảng trực tuyến hiện đại, kết nối học viên toàn quốc. Lớp học chú trọng tương tác, thảo luận và luyện phản xạ, giúp nâng cao khả năng giao tiếp tự nhiên. Chi phí tiết kiệm, được học thử miễn phí trước khi quyết định.

Bên cạnh các lớp online, học viên cũng có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở: 

  • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội

  • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội

  • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về lộ trình học, hình thức phù hợp hay chi phí, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác