HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Refer là gì? Refer đi với giới từ gì? Ý nghĩa, cấu trúc & cách dùng

Trong quá trình học tiếng Anh, “refer” là một động từ khá phổ biến nhưng dễ gây nhầm lẫn vì có nhiều cách dùng khác nhau và thường đi kèm với các giới từ như “to”. Vậy refer là gì, refer đi với giới từ gì và được sử dụng như thế nào trong từng ngữ cảnh cụ thể? Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cấu trúc, cách dùng của “refer” kèm ví dụ chi tiết để áp dụng chính xác trong giao tiếp và bài thi tiếng Anh.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Refer nghĩa là gì?

“Refer” là một động từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chính là đề cập đến, tham khảo hoặc giới thiệu ai đó/vấn đề nào đó. Tùy vào từng ngữ cảnh, “refer” sẽ được sử dụng với những nghĩa khác nhau.

Một số ý nghĩa phổ biến của “refer” gồm:

  • Đề cập đến/Nhắc đến: Dùng khi nói hoặc nhắc tới một người, sự việc hay vấn đề nào đó.

Ví dụ: During the meeting, she referred to the company’s new policy. (Trong cuộc họp, cô ấy đã đề cập đến chính sách mới của công ty.)

  • Tham khảo/Tra cứu thông tin: Dùng khi xem hoặc tìm thông tin từ tài liệu, sách, nguồn dữ liệu có sẵn.

Ví dụ: You should refer to the dictionary if you don’t understand the word. (Bạn nên tra từ điển nếu không hiểu từ đó.)

  • Giới thiệu/Chuyển cho ai đó hỗ trợ: Dùng khi hướng ai đó đến một người hoặc bộ phận khác để được giúp đỡ chuyên môn.

Ví dụ: The teacher referred the student to the school counselor. (Giáo viên đã giới thiệu học sinh đến chuyên viên tư vấn của trường.)

  • Liên quan đến/Ám chỉ đến: Dùng để chỉ một thông tin hoặc vấn đề có liên hệ với điều đang được nhắc tới.

Ví dụ: The term “global warming” refers to the increase in Earth’s temperature. (Thuật ngữ “nóng lên toàn cầu” dùng để chỉ sự gia tăng nhiệt độ của Trái Đất.)

Refer nghĩa là gì?

>> Xem thêm: Support là gì? Cách dùng cấu trúc support và bài tập

2. Word family của Refer

Để sử dụng từ “refer” linh hoạt và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh, bạn nên nắm được các từ thuộc cùng word family của động từ này. Mỗi từ sẽ có vai trò và cách dùng khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ

Reference (N)

Sự đề cập; tài liệu tham khảo; người giới thiệu

The book includes many useful references for students. (Cuốn sách bao gồm nhiều tài liệu tham khảo hữu ích cho học sinh.)

Referable (Adj)

Có thể được quy cho hoặc chuyển giao

The problem is referable to a lack of communication. (Vấn đề này có thể được quy cho sự thiếu giao tiếp.)

Referral (N)

Sự giới thiệu; sự chuyển tuyến/chuyển giao

You need a doctor’s referral before seeing the specialist. (Bạn cần giấy giới thiệu của bác sĩ trước khi gặp chuyên gia.)

Reference (V)

Tham chiếu hoặc đề cập đến thông tin

The report references several recent studies. (Báo cáo này tham chiếu đến một số nghiên cứu gần đây.)

Referentially (Adv)

Một cách mang tính tham chiếu/liên quan

The phrase is used referentially in this context. (Cụm từ này được sử dụng theo nghĩa mang tính tham chiếu trong ngữ cảnh này.)

>> Xem thêm: Improve đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

3. Refer đi với giới từ gì

“Refer” thường đi với giới từ “to”, trong đó “refer to” là cấu trúc phổ biến nhất của động từ này. Tùy vào từng ngữ cảnh, “refer to” có thể mang nghĩa đề cập đến, tham khảo hoặc chỉ sự liên quan tới một vấn đề, người hay sự việc nào đó.

Ví dụ:

  • During the interview, she referred to her previous work experience. (Cô ấy đã đề cập đến kinh nghiệm làm việc trước đây trong buổi phỏng vấn.)
  • Many scientists refer to water as the source of life. (Nhiều nhà khoa học gọi nước là nguồn sống.)

>> Xem thêm: Solution đi với giới từ gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng chi tiết

4. Các cấu trúc thông dụng với Refer

Dưới đây là những cấu trúc phổ biến nhất mà bạn nên ghi nhớ để sử dụng chính xác trong giao tiếp và bài thi tiếng Anh.

Các cấu trúc thông dụng với Refer

4.1. Refer to + Noun/Pronoun/V-ing

Cấu trúc "refer to" được dùng khi muốn đề cập đến, nhắc tới hoặc ám chỉ một người, sự vật, sự việc hay hành động nào đó. Đây cũng là cách dùng phổ biến nhất của động từ “refer”.

Ví dụ:

  • The article refers to the impact of technology on education. (Bài báo đề cập đến tác động của công nghệ đối với giáo dục.)
  • During the workshop, the speaker referred to improving communication skills in the workplace. (Trong buổi hội thảo, diễn giả đã đề cập đến việc cải thiện kỹ năng giao tiếp tại nơi làm việc.)

4.2. Refer somebody/something to somebody/something

Cấu trúc "Refer somebody/something to somebody/something" được sử dụng khi muốn giới thiệu hoặc chuyển ai đó/vấn đề nào đó đến một cá nhân, tổ chức hoặc bộ phận khác để nhận hỗ trợ, tư vấn hay xử lý chuyên môn.

Ví dụ:

  • The doctor referred the patient to a nutrition specialist. (Bác sĩ đã chuyển bệnh nhân đến chuyên gia dinh dưỡng.)
  • The customer service staff referred me to the technical support team. (Nhân viên chăm sóc khách hàng đã hướng dẫn tôi đến bộ phận hỗ trợ kỹ thuật.)

>> Xem thêm: Talent đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ chi tiết

4.3. Refer to somebody/something as something

Cấu trúc "Refer to somebody/something as something" dùng để gọi, mô tả hoặc nhắc đến ai đó/cái gì đó bằng một tên gọi hay cách diễn đạt cụ thể.

Ví dụ:

  • Many scientists refer to water as the source of life. (Nhiều nhà khoa học gọi nước là nguồn sống.)
  • People often refer to Singapore as one of the cleanest cities in the world. (Mọi người thường gọi Singapore là một trong những thành phố sạch nhất thế giới.)

4.4. Refer back to + something

Cấu trúc "Refer back to + something" được dùng khi muốn nhắc lại đến hoặc xem lại một thông tin, ý tưởng hay vấn đề đã được đề cập trước đó.

Ví dụ:

  • Please refer back to the previous lesson before doing this exercise. (Vui lòng xem lại bài học trước trước khi làm bài tập này.)
  • In her presentation, she referred back to last year’s sales report. (Trong bài thuyết trình, cô ấy đã nhắc lại báo cáo doanh số của năm ngoái.)
Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

5. Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Refer

5.1. Các từ đồng nghĩa với Refer 

Tùy theo từng ngữ cảnh, “refer” có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau như đề cập, tham khảo, giới thiệu hoặc liên quan đến một vấn đề nào đó. Vì vậy, động từ này cũng có nhiều từ đồng nghĩa tương ứng để giúp bạn diễn đạt linh hoạt và tự nhiên hơn trong tiếng Anh.

  • Refer mang nghĩa “ám chỉ, nhắc đến, đề cập”
Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ

Mention

Nhắc tới hoặc nói ngắn gọn về điều gì

She mentioned her travel plans during dinner. (Cô ấy đã nhắc đến kế hoạch du lịch của mình trong bữa tối.)

Allude to

Ám chỉ gián tiếp đến điều gì

The writer alluded to political issues in his speech. (Nhà văn đã ám chỉ đến các vấn đề chính trị trong bài phát biểu.)

Relate to

Liên hệ hoặc đề cập đến một vấn đề

The documentary relates to the effects of climate change. (Bộ phim tài liệu đề cập đến tác động của biến đổi khí hậu.)

Touch upon

Đề cập ngắn gọn đến một chủ đề

The speaker briefly touched upon the issue of online education. (Diễn giả đã đề cập ngắn gọn đến vấn đề giáo dục trực tuyến.)

Allude to

Nhắc hoặc ám chỉ gián tiếp

He alluded to his childhood experiences in the interview. (Anh ấy đã ám chỉ đến những trải nghiệm thời thơ ấu trong buổi phỏng vấn.)

Các từ đồng nghĩa với Refer
  • Refer mang nghĩa “tham khảo, tra cứu”
Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ

Consult

Tra cứu hoặc xin ý kiến từ nguồn chuyên môn

You should consult a dictionary when learning new words. (Bạn nên tra từ điển khi học từ mới.)

Look up

Tra tìm thông tin

I looked up the word in an online dictionary. (Tôi đã tra từ đó trong từ điển trực tuyến.)

Turn to

Tìm đến hoặc nhờ cậy ai đó

Many students turn to their teachers for advice. (Nhiều học sinh tìm đến giáo viên để xin lời khuyên.)

Check

Kiểm tra hoặc xem lại thông tin

Please check the timetable before leaving. (Vui lòng kiểm tra thời khóa biểu trước khi rời đi.)

Review

Xem lại hoặc nghiên cứu lại

She reviewed her notes before the exam. (Cô ấy đã xem lại ghi chú trước kỳ thi.)

>> Xem thêm: Essential đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ chi tiết

  • Refer mang nghĩa “giới thiệu, chuyển giao
Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ

Direct

Hướng dẫn hoặc chỉ đường cho ai đó

The staff directed visitors to the main entrance. (Nhân viên đã hướng dẫn khách đến cổng chính.)

Send

Chuyển hoặc cử ai đó đến nơi khác

The company sent him to another branch for training. (Công ty đã cử anh ấy đến chi nhánh khác để đào tạo.)

Forward

Chuyển tiếp thông tin hoặc yêu cầu

The email was forwarded to the HR department. (Email đã được chuyển tiếp đến phòng nhân sự.)

Transfer

Chuyển giao người hoặc tài liệu

The patient was transferred to a larger hospital. (Bệnh nhân đã được chuyển đến bệnh viện lớn hơn.)

Guide

Hướng dẫn ai đó đến đúng nơi

The volunteer guided us to the information center. (Tình nguyện viên đã hướng dẫn chúng tôi đến trung tâm thông tin.)

  • Refer mang nghĩa “liên quan đến, dính dáng đến”
Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ

Relate

Có liên quan hoặc kết nối với điều gì

The book relates to modern education methods. (Cuốn sách liên quan đến các phương pháp giáo dục hiện đại.)

Pertain

Thuộc về hoặc liên quan đến

These rules pertain to international students only. (Những quy định này chỉ áp dụng cho sinh viên quốc tế.)

Concern

Liên quan hoặc ảnh hưởng đến

The discussion concerns environmental protection. (Cuộc thảo luận liên quan đến bảo vệ môi trường.)

Involve

Bao gồm hoặc liên quan đến

The project involves several international partners. (Dự án liên quan đến nhiều đối tác quốc tế.)

Associate with

Có mối liên hệ với

This brand is often associated with luxury products. (Thương hiệu này thường gắn liền với các sản phẩm cao cấp.)

Các từ đồng nghĩa với Refer

>> Xem thêm: Interact đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhấ

5.2. Các từ trái nghĩa với Refer

Bên cạnh các từ đồng nghĩa, “refer” cũng có nhiều từ trái nghĩa tùy theo từng ngữ cảnh sử dụng. Việc học thêm các từ trái nghĩa sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn trong giao tiếp cũng như bài viết học thuật.

  • Refer mang nghĩa “quy cho, liên quan đến”

Trong ngữ cảnh này, “refer” được dùng để chỉ sự liên hệ hoặc quy một vấn đề cho nguyên nhân nào đó. Các từ trái nghĩa thường mang nghĩa tách rời hoặc không liên quan.

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ

Dissociate

Tách rời hoặc không liên kết với

The company tried to dissociate itself from the scandal. (Công ty đã cố gắng tách mình khỏi vụ bê bối.)

Separate

Tách biệt hoặc phân riêng

These two issues should be separated in the discussion. (Hai vấn đề này nên được tách biệt trong cuộc thảo luận.)

Disconnect

Không có sự liên hệ hoặc kết nối

There is a disconnect between theory and practice. (Có sự tách rời giữa lý thuyết và thực tế.)

Exclude

Loại trừ hoặc không bao gồm

The report excludes data from small businesses. (Báo cáo loại trừ dữ liệu từ các doanh nghiệp nhỏ.)

  • Refer mang nghĩa “tham khảo, nhắc đến hoặc đề cập”

Khi “refer” được dùng với nghĩa nhắc tới, đề cập hoặc tham khảo thông tin, các từ trái nghĩa thường mang nghĩa bỏ qua, quên hoặc không chú ý đến.

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ

Ignore

Phớt lờ hoặc bỏ qua

He ignored the teacher’s advice completely. (Anh ấy hoàn toàn phớt lờ lời khuyên của giáo viên.)

Forget

Quên hoặc không nhớ tới

She forgot to mention the important details. (Cô ấy đã quên nhắc đến những chi tiết quan trọng.)

Disregard

Không đếm xỉa hoặc không quan tâm đến

The company disregarded customer complaints for months. (Công ty đã phớt lờ những khiếu nại của khách hàng trong nhiều tháng.)

Overlook

Bỏ sót hoặc không chú ý đến

The editor overlooked several grammar mistakes. (Biên tập viên đã bỏ sót một số lỗi ngữ pháp.)

>> Xem thêm: Complain đi với giới từ gì? Khái niệm và cách dùng đầy đủ

6. FAQs - Những câu hỏi thường gặp

6.1. Refer to V hay Ving?

Sau “refer to”, động từ phải được chia ở dạng V-ing vì “to” trong cấu trúc này là giới từ, không phải “to” trong động từ nguyên mẫu.

6.2. Refer khác gì Mention?

Sự khác biệt lớn nhất giữa refer (đề cập/tham chiếu) và mention (nhắc đến) là mục đích giao tiếp. Trong đó:

  • Mention: Chỉ việc gọi tên, nói hoặc viết ngắn gọn về một ai đó/điều gì đó.
  • Refer: Đề cập nhưng có chủ đích, ám chỉ, hoặc hướng người nghe tới một nguồn thông tin cụ thể.

6.3. Refer có phải là ngoại động từ không?

Động từ "refer" trong tiếng Anh có thể được dùng làm ngoại động từ khi cần có tân ngữ trực tiếp đi kèm. Ngoài ra, nó cũng thường đóng vai trò là nội động từ kết hợp với giới từ.

CTA khoá trực tuyến nhóm

7. Bài tập vận dụng

7.1. Bài tập

Sau khi tìm hiểu ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng của “refer”, hãy cùng luyện tập với các bài tập dưới đây để ghi nhớ kiến thức và sử dụng từ này chính xác hơn trong thực tế.

Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Điền từ hoặc cụm từ phù hợp liên quan đến “refer” vào chỗ trống.

  1. During the meeting, the CEO __________ the company’s future expansion plans.

  2. The nurse __________ the patient __________ a skin specialist for further treatment.

  3. Many tourists __________ Venice __________ one of the most romantic cities in Europe.

  4. Please __________ the instructions before starting the experiment.

  5. In his speech, the professor __________ the previous study to support his argument.

  6. The article __________ climate change and environmental protection.

  7. Our teacher asked us to __________ our notes before the final test.

  8. The customer service agent __________ me __________ the billing department.

  9. People often __________ this invention __________ a major technological breakthrough.

  10. During the discussion, she __________ improving teamwork in the workplace.

Bài 2: Tìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai liên quan đến cách dùng “refer”. Hãy tìm và sửa lại cho đúng.

  1. The teacher referred the students for the online materials after class.

  2. Many people refer Paris as the fashion capital of the world.

  3. During the lecture, the speaker refer to several famous scientists.

  4. She referred back the old report during the meeting.

  5. Please refer the page 15 for more information.

  6. The manager referred him with the finance department yesterday.

  7. My professor referred to study abroad in her presentation.

  8. They often refer the internet like an important learning tool.

  9. The article referred on the effects of social media on teenagers.

  10. Instead of helping the customer, the employee ignored to the complaint.

>> Xem thêm: Tổng hợp bài tập giới từ hay nhất có đáp án 

7.2. Đáp án

Bài 1:

  1. During the meeting, the CEO referred to the company’s future expansion plans.

  2. The nurse referred the patient to a skin specialist for further treatment.

  3. Many tourists refer to Venice as one of the most romantic cities in Europe.

  4. Please refer to the instructions before starting the experiment.

  5. In his speech, the professor referred to the previous study to support his argument.

  6. The article refers to climate change and environmental protection.

  7. Our teacher asked us to refer to our notes before the final test.

  8. The customer service agent referred me to the billing department.

  9. People often refer to this invention as a major technological breakthrough.

  10. During the discussion, she referred to improving teamwork in the workplace.

  1. referred the students for the online materials → referred the students to the online materials

  2. refer Paris as → refer to Paris as

  3. the speaker refer to → the speaker referred to

  4. referred back the old report → referred back to the old report

  5. refer the page 15 → refer to page 15

  6. referred him with the finance department → referred him to the finance department

  7. referred to study abroad → referred to studying abroad

  8. refer the internet like → refer to the internet as

  9. referred on the effects → referred to the effects

  10. ignored to the complaint → ignored the complaint

Kết luận

Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ refer là gì, refer đi với giới từ gì cũng như cách sử dụng các cấu trúc phổ biến với “refer” trong từng ngữ cảnh cụ thể. Nắm vững cách dùng của động từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn và tránh những lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Anh.

Nếu bạn muốn mở rộng vốn từ vựng, cải thiện ngữ pháp và nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên, bạn có thể tham các khảo khoá học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster! Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, Langmaster đã đồng hành cùng hàng triệu học viên Việt Nam trên hành trình chinh phục tiếng Anh giao tiếp và phát triển bản thân. 

CTA khoá 1 kèm 1

Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.

  • Khóa online 1 kèm 1: Cá nhân hóa lộ trình học theo trình độ và mục tiêu riêng. Nội dung học thực tiễn, phát triển toàn diện 4 kỹ năng và tăng phản xạ giao tiếp. Giảng viên theo sát, sửa lỗi liên tục, cam kết tiến bộ rõ rệt sau 3 tháng.
  • Khóa online theo nhóm (8–10 người): Tăng cường tương tác, luyện phản xạ qua các tình huống công việc thực tế. Học phí tiết kiệm, trải nghiệm học thử trước khi quyết định.

Bên cạnh đó, học viên cũng có thể tham gia lớp học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để nâng cao trải nghiệm học tập với 3 cơ sở:

    • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
    • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
    • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác