HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Request là gì? Ý nghĩa và cấu trúc chi tiết trong tiếng Anh

Khi muốn diễn tả việc yêu cầu, đề nghị ai đó thực hiện một hành động trong tiếng Anh, bạn có thể sử dụng nhiều động từ khác nhau như ask, require, demand hay request. Trong đó, “request” là một từ khá phổ biến, thường xuất hiện trong giao tiếp trang trọng, email công việc và văn bản học thuật. Vậy request là gì, request to V hay Ving, request đi với giới từ gì và có những cấu trúc request nào cần nhớ? Hãy cùng Langmaster tìm hiểu chi tiết cách dùng request kèm ví dụ cụ thể trong bài viết dưới đây nhé!

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Request là gì?

Request vừa là danh từ, vừa là động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là yêu cầu, đề nghị hoặc lời yêu cầu. Từ này thường được dùng khi người nói muốn đưa ra một yêu cầu theo cách lịch sự, trang trọng hoặc có tính chính thức hơn so với động từ “ask”. Vì vậy, “request” thường xuất hiện trong email công việc, thông báo, văn bản hành chính, môi trường học thuật hoặc các tình huống cần sự lịch sự.

1.1. Request là danh từ

Khi là danh từ, request có nghĩa là lời yêu cầu, sự đề nghị hoặc yêu cầu được đưa ra bởi một người/tổ chức nào đó. Request thường đi với các động từ như make, send, receive, accept, reject, submit.

Ví dụ:

  • She made a request for more information. (Cô ấy đưa ra yêu cầu xin thêm thông tin.)
  • We received a request from the customer. (Chúng tôi nhận được một yêu cầu từ khách hàng.)

1.2. Request là động từ

Khi là động từ, request có nghĩa là yêu cầu, đề nghị ai đó làm gì hoặc yêu cầu một điều gì đó. Động từ request có sắc thái trang trọng, thường dùng khi người nói muốn thể hiện sự lịch sự hoặc khi tình huống giao tiếp mang tính chính thức.

Ví dụ:

  • The manager requested a detailed report. (Quản lý đã yêu cầu một bản báo cáo chi tiết.)
  • All visitors are requested to show their ID cards. (Tất cả khách tham quan được yêu cầu xuất trình thẻ căn cước.)
Request là gì

>> Xem thêm: Propose là gì? Tổng hợp cấu trúc, cách dùng và bài tập chi tiết

2. Request to V hay Ving?

Một trong những lỗi phổ biến nhất của người học là không biết nên dùng request to V hay Ving. Câu trả lời ngắn là: khi muốn nói “yêu cầu ai đó làm gì”, bạn nên dùng cấu trúc request somebody to V. Không dùng request somebody Ving trong cấu trúc này.

Ngoài cấu trúc request somebody to V, bạn cũng có thể gặp dạng bị động be requested to V, đặc biệt trong thông báo, nội quy, email hoặc văn bản trang trọng.

Ví dụ:

  • The teacher requested students to submit their homework on time. (Giáo viên yêu cầu học sinh nộp bài tập đúng hạn.)
  • Passengers are requested to keep their seat belts fastened. (Hành khách được yêu cầu thắt dây an toàn.)

>> Xem thêm: Detest to V hay Ving? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

3. Các cấu trúc Request trong tiếng Anh

Để dùng “request” chính xác, bạn cần phân biệt cấu trúc request khi từ này là động từ và khi từ này là danh từ. Dưới đây là những cấu trúc phổ biến nhất mà người học tiếng Anh cần nắm vững.

3.1. Cấu trúc Request + N

Cấu trúc:

S + request + N

Cấu trúc này được dùng khi chủ ngữ yêu cầu một sự vật, thông tin, tài liệu, dịch vụ hoặc hành động cụ thể. Sau “request” là một danh từ hoặc cụm danh từ.

Cấu trúc này thường được dùng trong môi trường công việc hoặc dịch vụ khách hàng. Nếu muốn câu lịch sự hơn, bạn có thể thêm các cụm như would like to, kindly hoặc formally.

Ví dụ:

  • I requested more information about the course. (Tôi đã yêu cầu thêm thông tin về khóa học.)
  • I would like to request more information about your English course. (Tôi muốn yêu cầu thêm thông tin về khóa học tiếng Anh của bạn.)

3.2. Cấu trúc Request + to V

Cấu trúc:

S + request + somebody + to V

Đây là cấu trúc request quan trọng và thường gặp nhất khi muốn yêu cầu ai đó thực hiện một hành động. Cấu trúc này thường mang tính trang trọng. Trong giao tiếp đời thường, bạn có thể dùng “ask somebody to V” để câu tự nhiên hơn. Tuy nhiên, khi viết email hoặc thông báo, “request somebody to V” sẽ phù hợp hơn vì tạo cảm giác lịch sự và chuyên nghiệp.

Ví dụ:

  • The teacher requested the students to be quiet. (Giáo viên yêu cầu học sinh giữ trật tự.)
  • The manager requested her assistant to prepare the documents. (Quản lý yêu cầu trợ lý chuẩn bị tài liệu.)

>> Xem thêm: Support là gì? Cách dùng cấu trúc support và bài tập

3.3. Cấu trúc Be requested to V

Cấu trúc:

S + be + requested + to V

Dạng bị động này thường xuất hiện trong thông báo, quy định, hướng dẫn hoặc văn bản chính thức. Người nói dùng cấu trúc này khi muốn nhấn mạnh đối tượng được yêu cầu thực hiện hành động.

Ví dụ:

  • Students are requested to submit the form before Friday. (Học sinh được yêu cầu nộp biểu mẫu trước thứ Sáu.)
  • Visitors are requested to turn off their phones. (Khách tham quan được yêu cầu tắt điện thoại.)

3.4. Cấu trúc Request + that

Cấu trúc:

S + request + that + S + V nguyên thể

Cấu trúc này được dùng để đưa ra yêu cầu trong văn phong trang trọng, đặc biệt trong tiếng Anh học thuật, văn bản hành chính hoặc email công việc. Sau “that”, động từ thường được giữ ở dạng nguyên thể không “to”.

Ví dụ:

  • The manager requested that the report be completed by Friday. (Quản lý yêu cầu báo cáo phải được hoàn thành trước thứ Sáu.)
  • We request that all members arrive on time. (Chúng tôi yêu cầu tất cả thành viên đến đúng giờ.)

3.5. Cấu trúc It is requested that

Cấu trúc:

It is requested that + S + V nguyên thể

Cấu trúc này thường dùng trong thông báo chính thức. Chủ thể đưa ra yêu cầu không được nhấn mạnh, thay vào đó câu tập trung vào nội dung yêu cầu.

Ví dụ:

  • It is requested that all visitors sign in at the reception. (Tất cả khách tham quan được yêu cầu đăng ký tại quầy lễ tân.)
  • It is requested that candidates bring their identification documents. (Các ứng viên được yêu cầu mang theo giấy tờ tùy thân.)
Các cấu trúc Request trong tiếng Anh

>> Xem thêm: Available là gì? Available đi với giới từ gì? Các cụm từ phổ biến

4. Request đi với giới từ nào?

Request thường đi với các giới từ như for, from, at, on và upon tùy theo vai trò của từ trong câu. Trong đó, các cụm phổ biến nhất là request for, request from, at someone’s request và on/upon request.

4.1. Request đi với giới từ "for"

Cấu trúc:

S + V + request + for + N

“Request for” thường được dùng khi request là danh từ, mang nghĩa “yêu cầu về điều gì đó”.

Ví dụ:

  • We received a request for more details. (Chúng tôi nhận được yêu cầu cung cấp thêm chi tiết.)
  • She made a request for permission to leave early. (Cô ấy đưa ra yêu cầu xin phép về sớm.)

4.2. Request đi với giới từ "from"

Cấu trúc:

S + V + request + from + somebody/organization

“Request from” dùng để nói yêu cầu đến từ ai hoặc tổ chức nào.

Ví dụ:

  • We received a request from the client. (Chúng tôi nhận được một yêu cầu từ khách hàng.)
  • The school got several requests from parents. (Nhà trường nhận được một số yêu cầu từ phụ huynh.)

4.3. Request đi với giới từ "at"

Cấu trúc: 

S + V + at somebody’s request/at the request of somebody

Cụm này có nghĩa là “theo yêu cầu của ai đó”. Đây là cách diễn đạt khá trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp công việc.

Ví dụ:

  • The meeting was postponed at the manager’s request. (Cuộc họp đã được hoãn theo yêu cầu của quản lý.)
  • The document was revised at her request. (Tài liệu đã được chỉnh sửa theo yêu cầu của cô ấy.)
Request đi với giới từ gì

>> Xem thêm: Insist đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

5. Cách dùng request trong từng ngữ cảnh

Hiểu cấu trúc là bước đầu, nhưng để dùng “request” tự nhiên, bạn cần biết từ này phù hợp với ngữ cảnh nào. Request thường được dùng trong những tình huống cần sự lịch sự, trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

5.1. Request trong giao tiếp trang trọng

Trong giao tiếp trang trọng, “request” giúp câu nói lịch sự hơn so với những cách diễn đạt trực tiếp. Bạn có thể dùng “request” khi nói chuyện với nhân viên dịch vụ, khách hàng, giáo viên, quản lý hoặc người chưa thân thiết.

Ví dụ:

  • May I request a table near the window? (Tôi có thể yêu cầu một bàn gần cửa sổ không?)
  • I would like to request a copy of the document. (Tôi muốn yêu cầu một bản sao của tài liệu.)

Tuy nhiên, bạn không nên lạm dụng “request” trong các tình huống quá thân mật. Ví dụ, khi nhờ bạn thân đưa lọ muối, câu “I request you to pass me the salt” nghe khá cứng. Cách tự nhiên hơn là “Can you pass me the salt?”

5.2. Request trong email công việc

Email công việc là một trong những ngữ cảnh phổ biến nhất để dùng “request”. Từ này giúp người viết thể hiện yêu cầu rõ ràng nhưng vẫn giữ được sự lịch sự.

Một số mẫu câu thông dụng:

  • I would like to request more information about the project. (Tôi muốn yêu cầu thêm thông tin về dự án.)
  • We kindly request that you send us the updated file. (Chúng tôi mong bạn gửi cho chúng tôi tệp đã cập nhật.)
  • I am writing to request a meeting with your team. (Tôi viết email này để đề nghị một cuộc họp với đội của bạn.)

Khi viết email bằng tiếng Anh, bạn nên tránh dùng những câu quá ngắn và trực tiếp như “Send me the file”. Thay vào đó, hãy dùng “I would like to request…” hoặc “Could you please…” để câu văn lịch sự và chuyên nghiệp hơn.

5.3. Request trong văn bản học thuật và hành chính

Trong văn bản học thuật, hành chính hoặc thông báo chính thức, “request” thường được dùng để diễn đạt yêu cầu một cách khách quan.

Ví dụ:

  • Students are requested to submit their essays by Monday. (Sinh viên được yêu cầu nộp bài luận trước thứ Hai.)
  • It is requested that all applicants complete the form online. (Tất cả ứng viên được yêu cầu hoàn thành biểu mẫu trực tuyến.)

>> Xem thêm: Surprised là gì? Surprised đi với giới từ gì và cách dùng chính xác nhất

Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

6. Phân biệt request, ask, require, demand và order

Nhiều người học thường dịch các từ request, ask, require, demand và order là “yêu cầu”. Tuy nhiên, mỗi từ có sắc thái khác nhau. Dùng sai từ có thể khiến câu văn trở nên quá nhẹ, quá nặng hoặc thiếu tự nhiên.

Từ vựng Cách dùng Cấu trúc thường gặp Ví dụ
Request Dùng khi muốn yêu cầu hoặc đề nghị ai đó làm gì một cách lịch sự, trang trọng. Yêu cầu này có thể được chấp nhận hoặc từ chối.
  • request + N
  • request + somebody + to V
  • request that + S + V nguyên thể
  • a request for + N
  • We requested more funding. (Chúng tôi đã yêu cầu thêm ngân sách.)
  • Anna requested her partner to come here on Friday. (Anna yêu cầu đối tác của cô ấy đến đây vào thứ Sáu.)
Require Dùng khi muốn diễn tả một điều gì đó là cần thiết, bắt buộc hoặc phải đáp ứng theo quy định, điều kiện, tiêu chuẩn. So với “request”, “require” mang tính bắt buộc cao hơn và thường khó từ chối.
  • require + N
  • require + somebody + to V
  • require that + S + V nguyên thể
  • N + require + N
  • This job requires a degree in finance. (Công việc này yêu cầu bằng cấp về tài chính.)
  • Playing chess requires patience. (Chơi cờ đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Order Dùng khi muốn ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó làm gì bằng quyền hạn. “Order” mang sắc thái mạnh, thường được dùng bởi người có vị trí, cấp bậc hoặc quyền lực cao hơn. 
  • order + somebody + to V
  • order that + S + V nguyên thể
  • The general ordered his troops to attack. (Vị tướng ra lệnh cho quân đội tấn công.)
  • The boss ordered me to send John in. (Sếp ra lệnh cho tôi đưa John vào.)
Ask Dùng khi muốn hỏi, nhờ hoặc yêu cầu ai đó làm gì trong giao tiếp hằng ngày. So với “request”, “ask” tự nhiên, thân mật và ít trang trọng hơn. Đây là từ phù hợp với hầu hết các mối quan hệ và tình huống giao tiếp thông thường.
  • ask + somebody + to V
  • ask for + N
  • John asked me to bring Anna these flowers. (John nhờ tôi mang những bông hoa này cho Anna.)
  • Peter just asked for some fruit. (Peter vừa xin một ít trái cây.)

>> Xem thêm: Struggle là gì? Struggle đi với giới từ gì? Cách dùng chi tiết nhất

7. Một số cụm từ thông dụng với request

Để dùng request tự nhiên hơn, bạn nên học theo cụm từ thay vì chỉ học nghĩa đơn lẻ. Dưới đây là một số collocations thường gặp với request.

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
make a request đưa ra yêu cầu She made a request for help. (Cô ấy đã đưa ra yêu cầu giúp đỡ.)
send a request gửi yêu cầu I sent a request yesterday. (Tôi đã gửi một yêu cầu vào hôm qua.)
receive a request nhận yêu cầu We received many requests. (Chúng tôi đã nhận được nhiều yêu cầu.)
accept a request chấp nhận yêu cầu The manager accepted my request. (Quản lý đã chấp nhận yêu cầu của tôi.)
reject/refuse a request từ chối yêu cầu They refused his request. (Họ đã từ chối yêu cầu của anh ấy.)
submit a request nộp/gửi yêu cầu Please submit a request online. (Vui lòng gửi yêu cầu trực tuyến.)
process a request xử lý yêu cầu The team is processing your request. (Đội ngũ đang xử lý yêu cầu của bạn.)
request form mẫu đơn yêu cầu Please fill in the request form. (Vui lòng điền vào mẫu đơn yêu cầu.)
request for information yêu cầu thông tin This is a request for information. (Đây là yêu cầu cung cấp thông tin.)
request for approval yêu cầu phê duyệt I sent a request for approval. (Tôi đã gửi yêu cầu phê duyệt.)

8. Những từ đồng nghĩa với Request

Bên cạnh request, tiếng Anh còn có nhiều từ khác cũng mang nghĩa “yêu cầu”, “đề nghị” hoặc “đòi hỏi”. Tuy nhiên, mỗi từ sẽ có sắc thái và mức độ trang trọng khác nhau. Vì vậy, người học cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp, tránh khiến câu văn quá cứng, quá nhẹ hoặc thiếu tự nhiên.

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ
ask hỏi, nhờ, yêu cầu I asked him to help me. (Tôi đã nhờ anh ấy giúp tôi.)
require yêu cầu, đòi hỏi This job requires good English skills. (Công việc này yêu cầu kỹ năng tiếng Anh tốt.)
demand đòi hỏi, yêu cầu mạnh mẽ They demanded an explanation. (Họ yêu cầu một lời giải thích.)
order ra lệnh, yêu cầu The officer ordered them to leave. (Viên sĩ quan ra lệnh cho họ rời đi.)
appeal kêu gọi, thỉnh cầu The charity appealed for donations. (Tổ chức từ thiện đã kêu gọi quyên góp.)
plea lời cầu xin, lời khẩn cầu She made a plea for help. (Cô ấy đã đưa ra lời cầu xin giúp đỡ.)
solicit đề nghị, yêu cầu, kêu gọi The company solicited feedback from customers. (Công ty đã thu thập ý kiến phản hồi từ khách hàng.)
petition kiến nghị, thỉnh cầu Residents petitioned the council for better public transport. (Người dân kiến nghị hội đồng cải thiện giao thông công cộng.)

>> Xem thêm: Recommend là gì? Cấu trúc, cách sử dụng và bài tập chi tiết

9. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

  1. The manager requested employees ___ the report by Friday.
    A. submit
    B. to submit
    C. submitting
  2. We received a request ___ more information.
    A. for
    B. from
    C. at
  3. All visitors are requested ___ their ID cards.
    A. show
    B. showing
    C. to show
  4. The meeting was postponed ___ the client’s request.
    A. at
    B. on
    C. for
  5. Further information is available ___ request.
    A. at
    B. on
    C. from
  6. She made a request ___ financial support.
    A. for
    B. to
    C. with
  7. The teacher requested that every student ___ the assignment online.
    A. submits
    B. submit
    C. submitting
  8. I would like to request ___ copy of the document.
    A. a
    B. an
    C. the

Bài tập 2: Viết lại câu với request

  1. Please send me the updated file.
  2. The teacher asked students to be quiet.
  3. More information can be provided if you ask for it.
  4. The client asked us to change the schedule.
  5. The company asked employees to attend the training session.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. B. to submit
  2. A. for
  3. C. to show
  4. A. at
  5. B. on
  6. A. for
  7. B. submit
  8. A. a

Bài tập 2:

  1. I would like to request the updated file.
  2. The teacher requested students to be quiet.
  3. More information is available on request.
  4. At the client’s request, we changed the schedule.
  5. The company requested employees to attend the training session.

Kết luận

Để sử dụng request tự nhiên, đừng chỉ học thuộc công thức mà hãy luyện đặt câu theo từng ngữ cảnh như giao tiếp trang trọng, email công việc hoặc văn bản học thuật. Nếu bạn muốn cải thiện khả năng dùng tiếng Anh trong thực tế, đặc biệt là phản xạ nghe nói và diễn đạt tự nhiên, Langmaster sẽ là một lựa chọn đáng cân nhắc.

Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, Langmaster xây dựng chương trình học bám sát tình huống thực tế, giúp học viên từng bước cải thiện khả năng giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh trong công việc cũng như cuộc sống.

Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.

CTA khoá 1 kèm 1

  • Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình các nhân hoá theo năng lực và mục tiêu của học viên. Chương trình học ứng dụng cao, toàn diện 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, đặc biệt là phản xạ khi giao tiếp tiếng Anh. 1 giáo viên kèm 1 học viên, sát sao và sửa lỗi liên tục, tiến bộ nhanh chóng chỉ sau 3 tháng.
  • Khóa online theo nhóm (8–10 người): Môi trường học tập tương tác cao, luyện phản xạ liên tục qua các tình huống công sở thực tế như thuyết trình, đàm phán. Chi phí tiết kiệm, được học thử miễn phí trước khi quyết định.

Bên cạnh các lớp online, học viên cũng có thể lựa chọn học offline tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở: 

  • 169 Xuân Thủy
  • 179 Trường Chinh 
  • N03-T7 Ngoại Giao Đoàn

Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về lộ trình học, hình thức phù hợp hay chi phí, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết nhé!

Ms. Hoàng Lan Phương
Tác giả: Ms. Hoàng Lan Phương
  • Chứng chỉ tiếng Anh C1 (theo CEFR), ICF về Coaching
  • Cử nhân Ngôn ngữ Anh - ĐH Hà Nội
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác