Tiếng Anh giao tiếp

Lộ trình học tiếng Anh cho người chuẩn bị ra nước ngoài giúp tự tin giao tiếp

Để chuẩn bị ra nước ngoài, lộ trình học tiếng Anh tốt nhất là kết hợp xây nền tảng ngôn ngữ (từ vựng, phát âm) và học giao tiếp thực tế (phản xạ nghe, nói)

Located đi với giới từ gì? Cách kết hợp với in, at, on chuẩn nhất

Located đi với các giới từ in, on, at, near. In dùng cho khu vực rộng; on dùng cho đường phố, tầng, bề mặt; at dùng cho địa chỉ cụ thể; near chỉ vị trí gần một nơi nào đó.

In contrast là gì? Cấu trúc, cách dùng & ví dụ chi tiết

In contrast là một cụm từ nối trong tiếng Anh, mang nghĩa là "ngược lại" hoặc "trái lại", được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai sự vật, sự việc hoặc ý tưởng.

Immerse đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng & bài tập chi tiết

Immerse thường đi với giới từ in/into. Immerse somebody/yourself in something nghĩa là nhấn chìm, ngâm vào chất lỏng, hoặc đắm chìm, tập trung sâu vào một việc

Inform đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng

Động từ inform thường đi kèm với các giới từ OF hoặc ABOUT. Ngoài ra, từ này còn có thể đi với giới từ ON hoặc AGAINST trong các trường hợp mang nghĩa tố cáo.

Share đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ dễ hiểu nhất

Share (chia sẻ) có thể đi với nhiều giới từ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh như: share with, share in, share among / share between, share of

Furniture là gì? Ý nghĩa của Furniture trong tiếng Anh

Furniture trong tiếng Anh có nghĩa là đồ nội thất hoặc đồ đạc trong nhà. Đây là từ dùng để chỉ tất cả các vật dụng (bàn, ghế, tủ, giường, v.v.)

Request là gì? Ý nghĩa và cấu trúc chi tiết trong tiếng Anh

Request có nghĩa là yêu cầu, đề nghị hoặc thỉnh cầu, mang sắc thái lịch sự, trang trọng, thường được dùng trong công việc, học tập hoặc các văn bản chính thức.

Cách học từ vựng theo ngữ cảnh giúp nhớ lâu, sử dụng tự nhiên

Học từ vựng theo ngữ cảnh là học từ qua câu, cụm từ, đoạn hội thoại, chủ đề và tình huống thực tế, giúp nhớ lâu, dùng đúng và giao tiếp tự nhiên hơn.

Well-known đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

Well-known for: nổi tiếng vì điều gì, well-known as: nổi tiếng với vai trò gì, well-known to: được ai biết đến, well-known in: nổi tiếng trong lĩnh vực nào