CONTACT ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? TỔNG HỢP CÁCH DÙNG VÀ VÍ DỤ ĐẦY ĐỦ

Mục lục [Ẩn]

  • I. Contact là gì?
  • II. Contact đi với giới từ gì?
    • 1. Contact + with
    • 2. Contact + O 
  • III. Từ loại khác của Contact
  • IV. Một số cấu trúc với Contact
    • 1. Be in contact with sb / Have contact with sb 
    • 2. Bring (sb/sth) into contact with (sb/sth)
    • 3. Come into contact with
    • 4. Keep in contact with sb
    • 5. Lose contact with sb
    • 6. Make contact with sb/sth
    • 7. Point of contact 
  • V. Bài tập có đáp án
  • Kết luận

Contact là một động từ tiếng Anh rất thông dụng, được sử dụng thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày mang nghĩa là liên hệ, liên lạc. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm được Contact đi với giới từ gì cũng như toàn bộ cấu trúc Contact + giới từ. Trong bài viết ngày hôm nay, cùng Langmaster tìm hiểu tất tần tật kiến thức xoay quanh chủ đề ngữ pháp này nhé. 

I. Contact là gì?

null

Phiên âm: Contact – /ˈkɒn.tækt/ – (v)

Nghĩa: Từ "contact" khi sử dụng như một động từ có thể biểu đạt các nghĩa sau: 

    • Liên lạc với ai đó

    • Ví dụ: I will contact you as soon as I have more information. (Tôi sẽ liên lạc với bạn ngay khi tôi có thêm thông tin.)

        • Tiếp xúc với một tổ chức hoặc nguồn thông tin

        • Ví dụ: Please contact the customer service department for assistance. (Vui lòng liên hệ với bộ phận dịch vụ khách hàng để được hỗ trợ.)

            • Gặp gỡ hoặc kết nối với người khác

            • Ví dụ: We need to contact potential clients to discuss our new product. (Chúng ta cần liên lạc với các khách hàng tiềm năng để thảo luận về sản phẩm mới của chúng ta.)

                • Chạm vào hoặc tiếp xúc vật 

                • Ví dụ: Avoid contacting the hot surface to prevent burns. (Tránh chạm vào bề mặt nóng để tránh bị bỏng.)

                Xem thêm: 

                => GIỚI TỪ TRONG TIẾNG ANH: PREPOSITIONS MỌI ĐIỀU BẠN CẦN BIẾT

                => TỔNG HỢP CÁC GIỚI TỪ CHỈ NƠI CHỐN THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH SỬ DỤNG

                => GIỚI TỪ CHỈ SỰ DI CHUYỂN TRONG TIẾNG ANH (PREPOSITION OF MOVEMENT) – CÁCH DÙNG VÀ BÀI TẬP

                II. Contact đi với giới từ gì?

                Contact khi là danh từ sẽ đi với duy nhất giới từ WITH. Ngược lại, Contact khi là động từ thì sẽ đi kèm một direct object và không đi kèm giới từ. Cùng tìm hiểu rõ hơn nhé!

                null

                1. Contact + with

                Khi "contact" được sử dụng như một danh từ, thì cụm từ “contact + with" có nghĩa là liên hệ, liên lạc với người hoặc tổ chức nào đó. 

                Ví dụ:

                • She is in contact with the supplier. (Cô ấy đang liên lạc với nhà cung cấp.)
                • I have lost contact with my old friends. (Tôi đã mất liên lạc với những người bạn cũ của mình.)

                2. Contact + O 

                Khi "contact" được sử dụng như một động từ, nó thường đi kèm với một đối tượng trực tiếp (O), không cần giới từ. 

                Ví dụ: 

                • I will contact you later. (Tôi sẽ liên lạc với bạn sau.)
                • He contacted the customer to address the issue. (Anh ấy liên lạc với khách hàng để giải quyết vấn đề.)

                XEM THÊM: 

                HARMFUL ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? CHI TIẾT VỀ CÁC CỤM TỪ HARMFUL THÔNG DỤNG

                IMPRESSED ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? - ĐỊNH NGHĨA VÀ CÁCH SỬ DỤNG ĐẦY ĐỦ  

                III. Từ loại khác của Contact

                Bên cạnh dạng từ Contact, cũng có một số dạng từ khác của từ này như tính từ, trạng từ,... để sử dụng vào nhiều ngữ cảnh khác nhau sao cho phù hợp:

                  • Contactable /ˈkɒn.tækt.ə.bəl/ (Tính từ): Có thể liên lạc được

                  • Ví dụ: Make sure you're contactable during business hours. (Đảm bảo bạn có thể liên lạc được trong giờ làm việc.)

                      • Contactless /ˈkɒn.tækt.ləs/ (Tính từ): Không tiếp xúc trực tiếp

                      • Ví dụ: Many payment methods now support contactless transactions. (Nhiều phương thức thanh toán hiện nay hỗ trợ giao dịch không tiếp xúc trực tiếp.)

                          • Contactee /kənˌtækˈtiː/ (Danh từ): Người được liên lạc (trong ngữ cảnh siêu hành tinh hoặc siêu nhiên)

                          • Ví dụ: The contactee claimed to have had communication with extraterrestrial beings. (Người được liên lạc cho biết đã có liên lạc với những sinh vật ngoài hành tinh.)

                              • Contactee /ˈkɒn.tækt/ (Danh từ): Sự chạm vào, sự tiếp xúc

                              • Ví dụ: The scientist used gloves to avoid direct skin contact with the hazardous substance. (Nhà khoa học sử dụng găng tay để tránh tiếp xúc trực tiếp với chất nguy hiểm.)

                                  • Contacting /ˈkɒn.tækt.ɪŋ/ (Danh từ): Hành động liên lạc

                                  • Ví dụ: The contacting of potential clients is a key part of the sales process. (Việc liên lạc với khách hàng tiềm năng là một phần quan trọng của quá trình bán hàng.)

                                  IV. Một số cấu trúc với Contact

                                  null

                                  1. Be in contact with sb / Have contact with sb 

                                  Hai cụm từ này có nghĩa là đang duy trì sự liên lạc hoặc kết nối với người hoặc tổ chức nào đó. 

                                  Ví dụ: 

                                  • I'm in contact with the supplier to negotiate the terms of the contract. (Tôi đang duy trì liên lạc với nhà cung cấp để đàm phán các điều khoản của hợp đồng.)
                                  • It's important for parents to have regular contact with their children's teachers. (Quan trọng cho phụ huynh duy trì liên lạc thường xuyên với giáo viên của con.)

                                  2. Bring (sb/sth) into contact with (sb/sth)

                                  Cụm từ này có nghĩa là đưa ai hoặc cái gì đó gặp gỡ, tiếp xúc với ai hoặc cái gì đó hoặc tạo ra một tình huống khi họ có thể tương tác với nhau. 

                                  Ví dụ: 

                                  • The event aims to bring students into contact with professionals in the industry. (Sự kiện nhằm mục tiêu đưa sinh viên gặp gỡ với các chuyên gia trong ngành.)
                                  • The new policy will bring the company into contact with various regulatory authorities. (Chính sách mới sẽ đưa công ty tiếp xúc với nhiều cơ quan quản lý khác nhau.)

                                  3. Come into contact with

                                  "Come into contact" có nghĩa là tiếp xúc với hoặc gặp gỡ ai đó hoặc cái gì đó. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc hai hoặc nhiều thứ gì đó gặp nhau hoặc tiếp xúc với nhau. 

                                  Ví dụ:

                                  • During the experiment, the chemical came into contact with the metal, causing a reaction. (Trong thí nghiệm, chất hóa học tiếp xúc với kim loại, gây ra một phản ứng.)
                                  • Employees who come into contact with hazardous materials must wear protective gear. (Những nhân viên tiếp xúc với vật liệu nguy hiểm phải mang đồ bảo hộ.)

                                  4. Keep in contact with sb

                                  "Keep in contact with sb" có nghĩa là duy trì sự liên lạc với ai đó, giữ liên lạc thường xuyên. Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc duy trì mối quan hệ giao tiếp, không để mất liên lạc. 

                                  Ví dụ:

                                  • Even though they live in different countries, they still keep in contact with each other through video calls. (Mặc dù họ sống ở các quốc gia khác nhau, họ vẫn duy trì liên lạc qua cuộc gọi video.)
                                  • It's important to keep in contact with old friends to maintain strong friendships. (Quan trọng để duy trì liên lạc với những người bạn cũ để giữ cho mối quan hệ hữu ích.)

                                  5. Lose contact with sb

                                  "Lose contact with somebody" có nghĩa là mất liên lạc với ai đó, không còn duy trì sự giao tiếp hay tương tác với họ. Cụm từ này thường được sử dụng khi người ta không thể liên lạc hoặc không còn biết thông tin về một người nào đó nữa.

                                  Ví dụ: 

                                  • After she moved to another country, we gradually lost contact with each other. (Sau khi cô ấy chuyển đến một quốc gia khác, chúng tôi dần mất liên lạc.)
                                  • I lost contact with my childhood friend, and I don't know where he is now. (Tôi đã mất liên lạc với người bạn thời thơ ấu của mình, và tôi không biết anh ấy đang ở đâu.)

                                  6. Make contact with sb/sth

                                  "Make contact with sb/sth" có nghĩa là thiết lập liên lạc hoặc tiếp xúc với ai đó hoặc cái gì đó. Cụm từ này thường được sử dụng khi một người hoặc một tổ chức bắt đầu tương tác hoặc liên lạc với người khác. 

                                  Ví dụ: 

                                  • The explorer made contact with a previously undiscovered tribe in the Amazon rainforest. (Nhà thám hiểm đã tiếp xúc với một bộ tộc trước đây chưa được phát hiện trong rừng mưa Amazon.)
                                  • The sales team is working hard to make contact with potential clients for the new product. (Đội bán hàng đang nỗ lực để liên lạc với các khách hàng tiềm năng cho sản phẩm mới.)

                                  7. Point of contact 

                                  "Point of contact" có nghĩa là đầu mối liên hệ hoặc tương tác trong một tình huống cụ thể. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, dự án, hoặc các tình huống tương tự. 

                                  Ví dụ:

                                  • In case of any issues, the customer has a designated point of contact with the support team. (Trong trường hợp có vấn đề gì, khách hàng có một đầu mối liên hệ cụ thể với đội hỗ trợ.)
                                  • For project inquiries, the point of contact is the project manager. (Đối với các thắc mắc về dự án, đầu mối liên hệ liên hệ là quản lý dự án.)

                                  Xem thêm:

                                  => 52 CHỦ ĐỀ TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU ĐƠN GIẢN VÀ HIỆU QUẢ

                                  => LỘ TRÌNH TỰ HỌC TIẾNG ANH TẠI NHÀ HIỆU QUẢ CHO NGƯỜI MẤT GỐC

                                  V. Bài tập có đáp án

                                  Bài tập 1: Chọn chữ cái đứng trước câu trả lời đúng để hoàn thành các câu sau: 

                                  1. The customer service department is the __________ for all product inquiries.
                                    a) contact with
                                    b) point of contact
                                    c) make contact with
                                  2. Please __________ the IT support team if you encounter any technical issues.
                                    a) make contact with
                                    b) point of contact
                                    c) contact with
                                  3. The manager will be the main __________ for the upcoming project.
                                    a) point of contact
                                    b) make contact with
                                    c) contact with
                                  4. In case of an emergency, the employees have been instructed to reach out to their team leader as the __________.
                                    a) make contact with
                                    b) contact with
                                    c) point of contact

                                  Bài tập 2: Điều cấu trúc với Contact phù hợp để hoàn thành các câu sau: 

                                  1. After moving to a different country, I gradually __________ many of my old friends.
                                  2. The marketing team is working hard to __________ potential clients for the new campaign.
                                  3. The CEO is often the main __________ for high-level negotiations with external partners.
                                  4. The research project aims to __________ different cultures and their impact on social development.
                                  5. It's important to __________ your former colleagues to maintain professional connections.
                                  6. In his role as a diplomat, he must __________ representatives from various countries.
                                  7. The teacher encourages students to __________ scientists and experts in the field.
                                  8. The safety guidelines are in place to ensure that workers do not __________ harmful substances.
                                  9. The sales team aims to __________ new customers through various marketing strategies.
                                  10. The volunteer organization keeps __________ with local communities to address their needs.
                                  11. The project manager is the primary __________ for any issues or concerns regarding the project.
                                  12. During the negotiation, both parties agreed to __________ a neutral mediator.
                                  13. The children were advised to avoid __________ poisonous plants in the forest.
                                  14. The explorer was excited to __________ a rare species of wildlife during the expedition.

                                  Đáp án:

                                  Bài tập 1:

                                  1. b) point of contact
                                  2. a) make contact with
                                  3. a) point of contact
                                  4. c) point of contact

                                  Bài tập 2: 

                                  1. lose contact with
                                  2. contact potential
                                  3. point of contact
                                  4. bring into contact with
                                  5. keep in contact with
                                  6. be in contact with
                                  7. come into contact with
                                  8. come into contact with
                                  9. make contact with
                                  10. in contact with
                                  11. contact 
                                  12. point of contact
                                  13. coming into contact with
                                  14. come into contact with

                                  Đăng ký ngay: 

                                  Kết luận

                                  Như vậy, bài viết trên đã tổng hợp toàn bộ những kiến thức quan trọng về chủ điểm ngữ pháp “Contact đi với giới từ gì?”. Bạn đừng quên thường xuyên làm các bài thực hành liên quan để thành thạo phần này nhé. Bên cạnh đó, đừng quên đăng ký làm bài test trình độ tiếng Anh miễn phí tại đây để biết được khả năng của mình nhé. Langmaster chúc bạn thành công!



                                  Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
                                  Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
                                  • Chứng chỉ IELTS 7.5
                                  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
                                  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

                                  Nội Dung Hot

                                  KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

                                  Khoá học trực tuyến
                                  1 kèm 1

                                  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
                                  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
                                  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
                                  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
                                  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

                                  Chi tiết

                                  null

                                  KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

                                  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
                                  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
                                  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
                                  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

                                  Chi tiết

                                  null

                                  KHÓA HỌC TIẾNG ANH DOANH NGHIỆP

                                  • Giáo viên đạt tối thiểu 7.5+ IELTS/900+ TOEIC và có kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh công sở
                                  • Lộ trình học thiết kế riêng phù hợp với mục tiêu doanh nghiệp.
                                  • Nội dung học và các kỹ năng tiếng Anh có tính thực tế cao
                                  • Tổ chức lớp học thử cho công ty để trải nghiệm chất lượng đào tạo

                                  Chi tiết


                                  Bài viết khác