HỌC TIẾNG ANH ONLINE THEO NHÓM - PHẢN XẠ CỰC NHANH, SỬA LỖI CỰC CHUẨN

MIỄN PHÍ HỌC THỬ - CHỈ CÒN 15 SLOTS

Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!
2
Ngày
13
Giờ
59
Phút
57
Giây

Tổng hợp các bài tập trạng từ chỉ tần suất kèm đáp án chi tiết

Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency) là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động. Để nắm vững cách sử dụng, bạn cần thực hành với các bài tập thực tế. Dưới đây là tổng hợp bài tập trạng từ chỉ tần suất từ cơ bản đến nâng cao, kèm đáp án chi tiết để bạn dễ dàng kiểm tra và củng cố kiến thức.

I. Lý thuyết về trạng từ chỉ tần suất

Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency) là những từ dùng để diễn tả mức độ thường xuyên xảy ra của một hành động. Những trạng từ này giúp bổ sung thông tin về tần suất thực hiện một thói quen, hành động lặp lại hoặc một sự kiện trong cuộc sống.

Ví dụ:

  • I always wake up at 6 a.m. (Tôi luôn thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
  • She rarely eats fast food. (Cô ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.)

Xem thêm: TRẠNG TỪ TRONG TIẾNG ANH: PHÂN LOẠI, CÁCH DÙNG VÀ BÀI TẬP CHI TIẾT

Lý thuyết về trạng từ chỉ tần suất

1. Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu

Trạng từ chỉ tần suất có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trong câu, tùy thuộc vào động từ chính hoặc mục đích nhấn mạnh.

Đứng sau động từ "to be"

Khi trong câu có động từ to be (am, is, are, was, were), trạng từ chỉ tần suất sẽ đứng sau động từ này.

Ví dụ:

  • He is always punctual. (Anh ấy luôn đúng giờ.)
  • They are sometimes late for school. (Họ đôi khi đi học trễ.)

Đứng trước động từ chính

Nếu câu có động từ thường, trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ chính để diễn tả mức độ thường xuyên của hành động đó.

Ví dụ:

  • She often visits her grandmother. (Cô ấy thường ghé thăm bà.)
  • I never skip breakfast. (Tôi không bao giờ bỏ bữa sáng.)

Đứng giữa trợ động từ và động từ chính

Trong câu có trợ động từ (do, does, did, have, has, can, should, will...), trạng từ chỉ tần suất đứng giữa trợ động từ và động từ chính.

Ví dụ:

  • I have always wanted to travel abroad. (Tôi luôn muốn đi du lịch nước ngoài.)
  • You should never lie to your friends. (Bạn không bao giờ nên nói dối bạn bè.)

Đứng đầu hoặc cuối câu (chỉ với một số trạng từ nhất định)

Một số trạng từ như usually, often, sometimes có thể đứng đầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh ý nghĩa.

Ví dụ:

  • Sometimes, she goes jogging in the morning. (Thỉnh thoảng, cô ấy đi chạy bộ vào buổi sáng.)
  • I go to the beach on weekends occasionally. (Tôi thỉnh thoảng đi biển vào cuối tuần.)
Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu

2. Các trạng từ chỉ tần suất phổ biến

Trạng từ

Ý nghĩa

Mức độ (%)

Always

Luôn luôn

100%

Usually

Thường xuyên

80%

Normally/ Generally

Thông thường

70%

Often/ Frequently

Thường

60%

Sometimes

Đôi khi

50%

Occasionally

Thỉnh thoảng

30%

Rarely/ Seldom

Hiếm khi

10%

Hardly ever

Hầu như không bao giờ

5%

Never

Không bao giờ

0%

3. Cách đặt câu hỏi về tần suất

Để hỏi về mức độ thường xuyên của một hành động, chúng ta sử dụng cấu trúc:

How often + do/does + chủ ngữ + động từ chính?

Ví dụ:

  • How often do you exercise? (Bạn tập thể dục bao lâu một lần?)
  • How often does she visit her grandparents? (Cô ấy thăm ông bà bao nhiêu lần?)

Khi trả lời, bạn có thể sử dụng trạng từ chỉ tần suất hoặc cụm từ diễn tả tần suất như once a week (một lần mỗi tuần), twice a month (hai lần mỗi tháng), three times a year (ba lần một năm)...

II. Tổng hợp bài tập trạng từ chỉ tần suất 

Để nắm vững cách sử dụng trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh, hãy cùng làm các bài tập dưới đây nhé!

Tổng hợp bài tập trạng từ chỉ tần suất

1. Các dạng bài tập trạng từ chỉ tần suất 

Bài tập 1: Đặt câu với các trạng từ chỉ tần suất

Hoàn thành các câu sau bằng cách thêm trạng từ chỉ tần suất phù hợp trong ngoặc.

  1. I drink tea in the morning. (always)
  2. She goes swimming on Sundays. (usually)
  3. We eat out at restaurants. (sometimes)
  4. They arrive late to meetings. (rarely)
  5. He plays video games after school. (frequently)
  6. Do you call your parents? (often)
  7. Where does she study in the evening? (usually)
  8. How do they go to work? (regularly)
  9. We watch TV together. (occasionally)
  10. My brother forgets his homework. (hardly ever)
  11. She reads comic books. (sometimes)
  12. They travel to Europe. (never)
  13. I practice meditation. (daily)
  14. Does he eat spicy food? (seldom)
  15. We visit the countryside. (yearly)
  16. How do you exercise? (often)
  17. She takes a break from work. (occasionally)
  18. He brings lunch from home. (frequently)
  19. They play board games on weekends. (regularly)
  20. I go to bed before 10 p.m. (usually)

Xem thêm: Tổng hợp bài tập câu hỏi đuôi (Tag question) kèm đáp án chi tiết

Bài tập 2: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh

Hãy sắp xếp các từ dưới đây để tạo thành câu đúng ngữ pháp.

  1. (sometimes / ride / They / bicycles / to school).
  2. (always / wakes up / early / She / on weekdays).
  3. (rarely / He / coffee / drinks / in the afternoon).
  4. (never / We / eat / fast food / for dinner).
  5. (often / arrives / late / at work / He).
  6. (usually / I / listen / to the radio / in the morning).
  7. (They / on holidays / go / often / camping).
  8. (She / attends / meetings / seldom / at work).
  9. (his car / on Sundays / cleans / always / He).
  10. (rarely / They / go / out / on rainy days).
  11. (a new book / reads / occasionally / She).
  12. (never / go / skiing / We / in the summer).
  13. (usually / board games / play / on weekends / They).
  14. (always / before bed / He / his teeth / brushes).
  15. (They / outside / eat / on weekdays / rarely).
  16. (in the park / every evening / She / jogs).
  17. (We / on Fridays / at home / watch movies / often).
  18. (on Sundays / attends / regularly / He / church).
  19. (to the gym / goes / three times a week / She / usually).
  20. (takes / in the afternoon / a nap / sometimes / He).

Xem thêm: Tổng hợp bài tập Collocation từ cơ bản đến nâng cao 

Bài tập 3: Viết lại câu bằng cách thêm trạng từ chỉ tần suất

Hãy viết lại các câu dưới đây bằng cách thêm trạng từ chỉ tần suất phù hợp.

  1. She drinks green tea. (frequently)
  2. Do they play basketball? (sometimes)
  3. He reads history books. (usually)
  4. How do you travel by train? (often)
  5. We eat fast food. (rarely)
  6. Does she study at night? (occasionally)
  7. They go hiking in the mountains. (hardly ever)
  8. He listens to rock music. (never)
  9. Do you visit the library? (seldom)
  10. We cook dinner together. (usually)
  11. They watch action movies. (always)
  12. She practices singing. (daily)
  13. He completes his assignments on time. (sometimes)
  14. My mom goes shopping. (often)
  15. We spend time with our family. (rarely)
  16. They forget to turn off the lights. (never)
  17. I go to the theater. (occasionally)
  18. The train arrives early. (seldom)
  19. She plays badminton. (regularly)
  20. Peter and John take short trips. (frequently)
  21. The kids eat vegetables. (sometimes)
  22. We have breakfast at home. (usually)
  23. I read science fiction novels. (always)
  24. He loses his phone. (rarely)
  25. They go skiing in the Alps. (yearly)

Bài tập 4: Chọn đáp án đúng

Chọn trạng từ chỉ tần suất phù hợp để hoàn thành câu dưới đây.

  1. She _______ forgets her keys at home. (A. always / B. rarely / C. often / D. usually)
  2. We _______ go to the beach in summer. (A. never / B. sometimes / C. seldom / D. hardly ever)
  3. He _______ listens to classical music while studying. (A. always / B. occasionally / C. usually / D. never)
  4. I _______ drink coffee before bedtime. (A. frequently / B. seldom / C. often / D. daily)
  5. They _______ take a nap in the afternoon. (A. sometimes / B. never / C. always / D. rarely)
  6. Do you _______ go on vacation in winter? (A. often / B. usually / C. rarely / D. always)
  7. My brother _______ watches TV on weekdays. (A. hardly ever / B. usually / C. always / D. sometimes)
  8. We _______ visit our grandparents on Sundays. (A. occasionally / B. frequently / C. never / D. often)
  9. She _______ finishes her homework before dinner. (A. sometimes / B. always / C. seldom / D. hardly ever)
  10. He _______ goes jogging in the park. (A. regularly / B. often / C. occasionally / D. rarely)

2. Đáp án chi tiết bài tập trạng từ chỉ tần suất

Bài tập 1: Đặt câu với trạng từ chỉ tần suất

(Trả lời bằng cách đặt trạng từ chỉ tần suất vào vị trí phù hợp trong câu)

  1. I always drink tea in the morning.
  2. She usually goes swimming on Sundays.
  3. We sometimes eat out at restaurants.
  4. They rarely arrive late to meetings.
  5. He frequently plays video games after school.
  6. Do you often call your parents?
  7. Where does she usually study in the evening?
  8. How do they regularly go to work?
  9. We occasionally watch TV together.
  10. My brother hardly ever forgets his homework.
  11. She sometimes reads comic books.
  12. They never travel to Europe.
  13. I daily practice meditation.
  14. Does he seldom eat spicy food?
  15. We yearly visit the countryside.
  16. How do you often exercise?
  17. She occasionally takes a break from work.
  18. He frequently brings lunch from home.
  19. They regularly play board games on weekends.
  20. I usually go to bed before 10 p.m.

Bài tập 2: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh

  1. They sometimes ride bicycles to school.
  2. She always wakes up early on weekdays.
  3. He rarely drinks coffee in the afternoon.
  4. We never eat fast food for dinner.
  5. He often arrives late at work.
  6. I usually listen to the radio in the morning.
  7. They often go camping on holidays.
  8. She seldom attends meetings at work.
  9. He always cleans his car on Sundays.
  10. They rarely go out on rainy days.
  11. She occasionally reads a new book.
  12. We never go skiing in the summer.
  13. They usually play board games on weekends.
  14. He always brushes his teeth before bed.
  15. They rarely eat outside on weekdays.
  16. She jogs in the park every evening.
  17. We often watch movies at home on Fridays.
  18. He regularly attends church on Sundays.
  19. She usually goes to the gym three times a week.
  20. He sometimes takes a nap in the afternoon.

Bài tập 3: Viết lại câu bằng cách thêm trạng từ chỉ tần suất

  1. She frequently drinks green tea.
  2. Do they sometimes play basketball?
  3. He usually reads history books.
  4. How do you often travel by train?
  5. We rarely eat fast food.
  6. Does she occasionally study at night?
  7. They hardly ever go hiking in the mountains.
  8. He never listens to rock music.
  9. Do you seldom visit the library?
  10. We usually cook dinner together.
  11. They always watch action movies.
  12. She daily practices singing.
  13. He sometimes completes his assignments on time.
  14. My mom often goes shopping.
  15. We rarely spend time with our family.
  16. They never forget to turn off the lights.
  17. I occasionally go to the theater.
  18. The train seldom arrives early.
  19. She regularly plays badminton.
  20. Peter and John frequently take short trips.
  21. The kids sometimes eat vegetables.
  22. We usually have breakfast at home.
  23. I always read science fiction novels.
  24. He rarely loses his phone.
  25. They yearly go skiing in the Alps.

Bài tập 4: Chọn đáp án đúng

(Chọn trạng từ chỉ tần suất phù hợp trong câu)

  1. She rarely forgets her keys at home. (B)
  2. We sometimes go to the beach in summer. (B)
  3. He occasionally listens to classical music while studying. (B)
  4. I seldom drink coffee before bedtime. (B)
  5. They sometimes take a nap in the afternoon. (A)
  6. Do you often go on vacation in winter? (A)
  7. My brother hardly ever watches TV on weekdays. (A)
  8. We often visit our grandparents on Sundays. (D)
  9. She always finishes her homework before dinner. (B)
  10. He regularly goes jogging in the park. (A)

III. Bài tập về trạng từ chỉ tần suất lớp 6

Dưới đây là tổng hợp bài tập tiếng Anh lớp 6 về trạng từ chỉ tần suất, giúp các bạn rèn luyện ngữ pháp và áp dụng vào thực tế một cách dễ dàng.

Bài tập về trạng từ chỉ tần suất lớp 6

1 . Tổng hợp các bài tập về trạng từ chỉ tần suất lớp 6

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng dựa trên tần suất xảy ra của hành động

Chọn trạng từ chỉ tần suất phù hợp với tỷ lệ phần trăm được gợi ý.

  1. I __________ go to school by bus. (80%)
    A. rarely
    B. usually
    C. never
  2. My mother __________ cooks dinner for the family. (100%)
    A. always
    B. sometimes
    C. seldom
  3. They __________ eat ice cream in winter. (10%)
    A. often
    B. seldom
    C. always
  4. She __________ goes swimming on Saturdays. (50%)
    A. sometimes
    B. never
    C. always
  5. It __________ rains in the summer here. (30%)
    A. occasionally
    B. frequently
    C. always
  6. We __________ do our homework before playing games. (90%)
    A. often
    B. rarely
    C. never
  7. He __________ forgets his keys. (0%)
    A. always
    B. sometimes
    C. never
  8. I __________ drink coffee in the evening. (5%)
    A. rarely
    B. always
    C. usually
  9. My dad __________ watches football on weekends. (70%)
    A. frequently
    B. seldom
    C. never
  10. The teacher __________ gives us homework on Mondays. (60%)
    A. always
    B. often
    C. never

Bài tập 2: Viết lại câu với trạng từ chỉ tần suất

Viết lại các câu sau, thêm trạng từ chỉ tần suất vào vị trí thích hợp.

  1. I go for a walk in the morning. (usually)
  2. She eats vegetables. (always)
  3. They arrive late for school. (rarely)
  4. We play badminton on Sundays. (often)
  5. He forgets to bring his lunch. (never)
  6. My mother makes sandwiches for breakfast. (sometimes)
  7. We go to the park in the evening. (frequently)
  8. The cat sleeps on my bed. (occasionally)
  9. I watch cartoons before bed. (hardly ever)
  10. She visits her uncle. (sometimes)

Bài tập 3: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh với trạng từ chỉ tần suất

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu đúng ngữ pháp.

  1. (play / they / soccer / often / after school)
  2. (rarely / she / eats / fast food)
  3. (Minh / for / meetings / early / always / arrives)
  4. (travel / seldom / during / winter / we)
  5. (in / always / she / up / the morning / gets / early)
  6. (to / they / the movies / on weekends / often / go)
  7. (rarely / food / eats / Hoa / spicy)
  8. (goes / my sister / to / the gym / never)
  9. (piano / occasionally / plays / he / the)
  10. (studies / rarely / at night / he)

Bài tập 4: Chọn câu đúng về trạng từ chỉ tần suất

  1. A. She always goes to the gym on the weekend.
    B. She go always to the gym on the weekend.
  2. A. They eat out rarely at restaurants.
    B. They rarely eat out at restaurants.
  3. A. He plays frequently video games.
    B. He frequently plays video games.
  4. A. How you visit often your grandparents?
    B. How often do you visit your grandparents?
  5. A. We usually go hiking in the mountains.
    B. We go hiking usually in the mountains.
  6. A. Sometimes eat I ice cream.
    B. I sometimes eat ice cream.
  7. A. They often watch movies at home.
    B. They watch often movies at home.
  8. A. How frequently do they go on vacation?
    B. How do they frequently go on vacation?
  9. A. We hardly ever eat spicy food.
    B. We eat hardly ever spicy food.

Bài tập 5: Chọn trạng từ thích hợp để điền vào chỗ trống

Chọn trạng từ chỉ tần suất phù hợp.

  1. She (often / never) __________ goes to the park to relax after studying.
  2. I (rarely / always) __________ finish my assignments before going out with my friends.
  3. He (usually / sometimes) __________ drinks milk in the morning, but today he drinks coffee.
  4. They (often / seldom) __________ visit their grandparents during the summer because they live nearby.
  5. My parents (rarely / frequently) __________ go out for dinner because they are very busy.
  6. We (always / hardly ever) __________ have Pho for lunch on Fridays because it is a family tradition.
  7. She (never / always) __________ helps her brother with his homework when he needs help.
  8. I (never / often) __________ eat fish and chips because I am on a diet.
  9. The train (sometimes / never) __________ arrives on time, which makes me angry.
  10. We (often / seldom) __________ go hiking in the mountains during the holidays because we like it a lot.

ĐĂNG KÝ NHẬN TÀI LIỆU

2. Đáp án về bài tập trạng từ chỉ tần suất lớp 6

Bài tập 1

  1. 1. B A 3. B 4. A 5. A 6. A 7. C 8. A 9. A 10. B

 Bài tập 2: Viết lại câu với trạng từ chỉ tần suất

  1. I usually go for a walk in the morning.
  2. She always eats vegetables.
  3. They rarely arrive late for school.
  4. We often play badminton on Sundays.
  5. He never forgets to bring his lunch.
  6. My mother sometimes makes sandwiches for breakfast.
  7. We frequently go to the park in the evening.
  8. The cat occasionally sleeps on my bed.
  9. I hardly ever watch cartoons before bed.
  10. She sometimes visits her uncle.

Bài tập 3: Sắp xếp từ thành câu

  1. They often play soccer after school.
  2. She rarely eats fast food.
  3. Minh always arrives early for meetings.
  4. We seldom travel during winter.
  5. She always gets up early in the morning.
  6. They often go to the movies on weekends.
  7. Hoa rarely eats spicy food.
  8. My sister never goes to the gym.
  9. He occasionally plays the piano.
  10. He rarely studies at night.

Bài tập 4: Chọn câu đúng

  1. 1. A B 3. B 4. B 5. A 6. B 7. A 8. A 9. A

Bài tập 5: Điền trạng từ đúng

  1. often 2. always 3. usually 4. often 5. rarely 6. always 7. always 8. never 9. sometimes 10. often

IV. Bài tập về trạng từ chỉ tần suất lớp 7

Tổng hợp các bài tập tiếng Anh lớp 7 về trạng từ chỉ tần suất, giúp học sinh củng cố kiến thức và nâng cao kỹ năng sử dụng trong câu.

Bài tập về trạng từ chỉ tần suất lớp 7

Bài tập 1: Điền trạng từ chỉ tần suất phù hợp

Điền một trạng từ chỉ tần suất thích hợp vào chỗ trống trong các câu dưới đây.

  1. My sister _______ helps my mom cook dinner.
  2. We _______ go swimming on weekends.
  3. He _______ forgets his keys before leaving home.
  4. I _______ drink coffee because I don’t like caffeine.
  5. They _______ go on vacation abroad.
  6. Do you _______ watch English TV shows to improve your listening skills?
  7. She _______ arrives late to class.
  8. My father _______ reads the newspaper while having breakfast.
  9. We _______ eat fast food because we prefer home-cooked meals.
  10. He _______ exercises at the gym after work.

Đáp án:

  1. usually
  2. often
  3. sometimes
  4. never
  5. rarely
  6. often
  7. hardly ever
  8. always
  9. seldom
  10. frequently

Bài tập 2: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh

Sắp xếp lại các từ dưới đây để tạo thành câu đúng ngữ pháp.

  1. (sometimes / plays / He / basketball / in the park).
  2. (never / go / late / to school / We).
  3. (My mom / usually / in the morning / drinks tea).
  4. (fast food / She / eats / rarely / because she prefers healthy meals).
  5. (always / They / finish / their homework / before dinner).
  6. (My dad / early / often / to work / goes).
  7. (milk / before bed / We / usually / drink).
  8. (occasionally / She / watches / cartoons / with her little brother).
  9. (by bus / to work / They / frequently / go).
  10. (I / go / regularly / in the evening / to the gym).

Đáp án:

  1. He sometimes plays basketball in the park.
  2. We never go to school late.
  3. My mom usually drinks tea in the morning.
  4. She rarely eats fast food because she prefers healthy meals.
  5. They always finish their homework before dinner.
  6. My dad often goes to work early.
  7. We usually drink milk before bed.
  8. She occasionally watches cartoons with her little brother.
  9. They frequently go to work by bus.
  10. I regularly go to the gym in the evening.

Bài tập 3: Viết lại câu bằng cách thêm trạng từ chỉ tần suất

Viết lại các câu sau bằng cách thêm trạng từ chỉ tần suất phù hợp.

  1. She listens to music. (often)
  2. Do they play badminton? (sometimes)
  3. He goes jogging in the morning. (usually)
  4. We watch movies at home. (rarely)
  5. Does she read novels? (frequently)
  6. My dad cooks dinner for us. (always)
  7. They visit their grandparents. (seldom)
  8. I do my homework before watching TV. (never)
  9. The teacher arrives late. (hardly ever)
  10. We eat seafood at a restaurant. (occasionally)

Đáp án:

  1. She often listens to music.
  2. Do they sometimes play badminton?
  3. He usually goes jogging in the morning.
  4. We rarely watch movies at home.
  5. Does she frequently read novels?
  6. My dad always cooks dinner for us.
  7. They seldom visit their grandparents.
  8. I never do my homework before watching TV.
  9. The teacher hardly ever arrives late.
  10. We occasionally eat seafood at a restaurant.

V. Bài tập trạng từ chỉ tần suất lớp 8

Bài tập trạng từ chỉ tần suất lớp 8

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

Chọn trạng từ chỉ tần suất phù hợp để hoàn thành câu dưới đây.

  1. She _______ forgets to bring her notebook to class.
    a) always
    b) seldom
    c) usually
    d) never
  2. We _______ go to the cinema because we prefer watching movies at home.
    a) often
    b) never
    c) rarely
    d) sometimes
  3. My father _______ drinks coffee in the morning.
    a) frequently
    b) occasionally
    c) hardly ever
    d) always
  4. Do you _______ go jogging in the park?
    a) always
    b) usually
    c) sometimes
    d) seldom
  5. He _______ arrives late for meetings. He is very punctual.
    a) sometimes
    b) hardly ever
    c) often
    d) frequently
  6. They _______ eat vegetables because they don’t like them.
    a) always
    b) rarely
    c) often
    d) usually
  7. I _______ study in the library when I need a quiet place.
    a) never
    b) occasionally
    c) frequently
    d) rarely
  8. My sister _______ listens to music while studying.
    a) never
    b) always
    c) sometimes
    d) hardly ever
  9. The train is _______ on time. It’s very reliable.
    a) usually
    b) seldom
    c) occasionally
    d) rarely
  10. Do they _______ go on holiday abroad?
    a) always
    b) hardly ever
    c) frequently
    d) sometimes

Đáp án:

  1. b) seldom
  2. c) rarely
  3. d) always
  4. c) sometimes
  5. b) hardly ever
  6. b) rarely
  7. c) frequently
  8. b) always
  9. a) usually
  10. b) hardly ever

Bài tập 2: Điền trạng từ chỉ tần suất vào đoạn văn

Điền một trạng từ chỉ tần suất thích hợp vào chỗ trống trong đoạn văn dưới đây.

My best friend, Anna, and I are very different. She is very active and (1) _______ plays sports, while I prefer staying at home and reading books. Anna (2) _______ goes swimming on weekends, but I (3) _______ join her because I don’t like water sports. She also (4) _______ eats fast food because she loves cooking at home, while I (5) _______ eat out with my family.

When it comes to studying, we also have different habits. I (6) _______ review my lessons every evening, but Anna (7) _______ does her homework at the last minute. However, we (8) _______ help each other when we have difficulty understanding a subject.

We both love music, but our preferences are different. Anna (9) _______ listens to rock music, while I (10) _______ prefer classical music. Despite our differences, we are best friends and enjoy spending time together.

Đáp án:

  1. always
  2. usually
  3. rarely
  4. never
  5. often
  6. regularly
  7. sometimes
  8. frequently
  9. often
  10. usually

Xem thêm: BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 8 ĐẦY ĐỦ THEO SGK HIỆN HÀNH (CÓ PDF)

VI. Bài tập về trạng từ chỉ tần suất lớp 5

Bài tập về trạng từ chỉ tần suất lớp 5

Bài tập 1: Chọn trạng từ chỉ tần suất phù hợp

Điền một trong các trạng từ always, usually, often, sometimes, rarely, never vào chỗ trống để hoàn thành câu đúng nghĩa.

  1. I _______ brush my teeth before going to bed.
  2. My dad _______ drinks coffee in the morning.
  3. We _______ go to the zoo on Sundays.
  4. She _______ forgets her homework.
  5. They _______ eat fast food because they love cooking at home.
  6. Tom and Jerry _______ play football after school.
  7. My grandmother _______ watches TV at night.
  8. Do you _______ read books before sleeping?
  9. My best friend _______ helps me with my homework.
  10. The teacher _______ comes to class late.

Đáp án:

  1. always
  2. usually
  3. often
  4. never
  5. rarely
  6. sometimes
  7. always
  8. often
  9. usually
  10. never

Bài tập 2: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

Sắp xếp lại các từ sau để tạo thành câu đúng ngữ pháp.

  1. (always / I / my mom / help / in the kitchen).
  2. (usually / goes / to school / by bus / She).
  3. (We / play / football / on weekends / often).
  4. (sometimes / My dad / cooks / dinner / for us).
  5. (rarely / my sister / in the evening / watches / TV).
  6. (They / never / go / to bed / late).
  7. (reads / the newspaper / My grandpa / every morning / usually).
  8. (Tom / brings / sometimes / lunch / from home).
  9. (always / My teacher / explains / the lesson / clearly).
  10. (our neighbors / visit / seldom / us).

Đáp án:

  1. I always help my mom in the kitchen.
  2. She usually goes to school by bus.
  3. We often play football on weekends.
  4. My dad sometimes cooks dinner for us.
  5. My sister rarely watches TV in the evening.
  6. They never go to bed late.
  7. My grandpa usually reads the newspaper every morning.
  8. Tom sometimes brings lunch from home.
  9. My teacher always explains the lesson clearly.
  10. Our neighbors seldom visit us.

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

Khoanh tròn đáp án đúng để hoàn thành câu.

  1. My brother _______ helps me with my homework.
    a) never
    b) always
    c) rarely
  2. We _______ go to the park on Saturdays.
    a) sometimes
    b) never
    c) seldom
  3. She _______ eats vegetables because she doesn’t like them.
    a) often
    b) rarely
    c) always
  4. Do you _______ watch cartoons on TV?
    a) usually
    b) sometimes
    c) seldom
  5. My dad _______ forgets his phone at home.
    a) often
    b) never
    c) rarely
  6. The teacher _______ gives us homework.
    a) always
    b) sometimes
    c) never
  7. We _______ drink milk before bed.
    a) always
    b) rarely
    c) sometimes
  8. My sister _______ sings in the bathroom.
    a) usually
    b) never
    c) seldom
  9. I _______ help my mom clean the house.
    a) never
    b) often
    c) rarely
  10. They _______ play video games in the evening.
    a) sometimes
    b) always
    c) never

Đáp án:

  1. b) always
  2. a) sometimes
  3. b) rarely
  4. a) usually
  5. b) never
  6. a) always
  7. a) always
  8. b) never
  9. b) often
  10. a) sometimes

Hy vọng bộ bài tập trạng từ chỉ tần suất trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng các trạng từ này trong câu. Tuy nhiên, để giao tiếp tiếng Anh trôi chảy, bạn không chỉ cần nắm vững ngữ pháp mà còn phải thực hành thường xuyên trong môi trường thực tế. Nếu bạn muốn cải thiện khả năng giao tiếp một cách bài bản và hiệu quả, hãy tham gia khóa học tiếng Anh giao tiếp trực tuyến của Langmaster – nơi bạn được hướng dẫn bởi đội ngũ giáo viên chuẩn Quốc tế giàu kinh nghiệm và lộ trình cá nhân hóa. Đăng ký ngay để bứt phá trình độ tiếng Anh của bạn!

Đăng ký test

>> ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • Chứng chỉ IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.0 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN NHÓM

  • Học theo nhóm (8-10 người), môi trường học tương tác và giao tiếp liên tục.
  • Giáo viên đạt tối thiểu 7.0 IELTS/900 TOEIC.
  • Học online chất lượng như offline.
  • Chi phí tương đối, chất lượng tuyệt đối.
  • Kiểm tra đầu vào, đầu ra và tư vấn lộ trình miễn phí

Chi tiết


Bài viết khác

Các khóa học tại langmaster

Let's chat