HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Detest to V hay Ving? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

“Detest to V hay V-ing?” là câu hỏi mà rất nhiều người học thắc mắc vì dễ nhầm với các động từ chỉ cảm xúc khác. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa của detest, các cấu trúc chuẩn, cách phân biệt với dislike/hate, kèm từ đồng nghĩa–trái nghĩa và bài tập vận dụng để ghi nhớ hiệu quả.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Detest là gì?

Detest là một động từ mang nghĩa ghét cay ghét đắng / căm ghét / ghê tởm ai đó hoặc điều gì đó. Từ này diễn tả mức độ ghét rất mạnh và sâu, rõ ràng “nặng” hơn nhiều so với dislike 

Ví dụ:

  • I detest being lied to. (Tôi cực kỳ ghét việc bị nói dối.)

  • She detests the way he treats people in public. (Cô ấy rất căm ghét cách anh ta đối xử với người khác ở nơi công cộng.)

>> Xem thêm: Các cấu trúc to verb thông dụng trong tiếng Anh

2. Detest to V hay V-ing? Các cấu trúc Detest trong tiếng Anh

Nhiều người học hay phân vân sau detest dùng to V hay V-ing. Câu trả lời là detest chủ yếu đi với V-ing để diễn tả “ghét làm một việc gì đó”. Ngoài ra, detest cũng có thể theo sau bởi danh từ (something/someone) hoặc mệnh đề that để làm rõ đối tượng hay quan điểm bị căm ghét. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến của “detest”:

Detest to V hay Ving

2.1. Detest + V-ing

Cấu trúc detest + V-ing dùng để diễn tả cảm giác ghét/căm ghét một hành động, thường là điều người nói phải làm hoặc gặp phải và cảm thấy rất khó chịu.

Ví dụ:

  • I detest doing paperwork at the end of the month. (Tôi cực kỳ ghét việc làm giấy tờ vào cuối tháng.)

  • She detests sharing a room with strangers. (Cô ấy ghét việc phải ở chung phòng với người lạ.)

>> Xem thêm: Love to V hay V-ing? Cách dùng cấu trúc Love trong tiếng Anh

2.2. Detest + something/someone

Khi detest theo sau là danh từ/cụm danh từ, cấu trúc này nhấn mạnh sự căm ghét một sự vật, hiện tượng hoặc một người.

Ví dụ:

Detest + something (ghét một thứ/điều gì đó):

  • They detest unfair rules in the workplace. (Họ ghét những quy định bất công ở nơi làm việc.)

  • I detest loud chewing sounds. (Tôi rất ghét tiếng nhai to.)

Detest + someone (ghét một người):

  • He detests people who break promises. (Anh ấy ghét những người thất hứa.)

  • She detests her neighbour because he’s constantly rude. (Cô ấy ghét người hàng xóm vì ông ta thường xuyên thô lỗ.) 

>> Xem thêm: Mean to v hay v-ing? cấu trúc với mean thông dụng

2.3. Detest + that clause

Cấu trúc detest + that + mệnh đề dùng khi bạn muốn nói rõ một quan điểm/sự thật/việc xảy ra khiến bạn khó chịu hoặc căm ghét.

Ví dụ:

  • I detest that some companies exploit interns without pay. (Tôi rất ghét việc một số công ty bóc lột thực tập sinh mà không trả lương.)

  • She detests that people judge others based on appearance. (Cô ấy ghét việc người ta đánh giá người khác qua ngoại hình.) 

3. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Detest trong tiếng Anh

3.1. Từ đồng nghĩa với Detest trong tiếng Anh

Để diễn đạt ý “căm ghét/ghét mạnh” đa dạng hơn (tránh lặp detest) và chọn đúng sắc thái trong từng ngữ cảnh, bạn nên nắm một số từ đồng nghĩa phổ biến dưới đây

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

aversion

ác cảm; sự không ưa mạnh mẽ

He has a strong aversion to crowded places. (Anh ấy có ác cảm mạnh với nơi đông người.)

hatred

sự thù ghét sâu sắc

Years of hatred can destroy relationships completely. (Nhiều năm thù hận có thể phá hủy các mối quan hệ hoàn toàn.)

loathe

ghét cay ghét đắng

I loathe waking up early on freezing mornings. (Tôi ghét cay ghét đắng việc dậy sớm vào những sáng lạnh buốt.)

abhor

căm ghét/ghê tởm vì lý do đạo đức

She abhors cheating in exams because it’s unfair to others. (Cô ấy căm ghét việc gian lận thi cử vì nó không công bằng với người khác.)

hate

ghét (mạnh hơn dislike, nhưng “nhẹ” hơn detest/loathe trong nhiều ngữ cảnh)

I hate it when people speak loudly on the phone in public. (Tôi ghét việc người ta nói điện thoại ồn ào ở nơi công cộng.)

dislike

không thích (mức độ nhẹ)

He dislikes spicy food, so he never orders it. (Anh ấy không thích đồ cay nên không bao giờ gọi món đó.)

condemn

lên án mạnh mẽ (mang sắc thái phán xét đạo đức/xã hội)

The report condemns online harassment in schools. (Báo cáo lên án việc quấy rối trực tuyến trong trường học.)

despise

khinh ghét; coi thường (ghét kèm thiếu tôn trọng)

They despise people who abuse power for personal gain. (Họ khinh ghét những kẻ lạm dụng quyền lực để trục lợi cá nhân.)

can’t bear / can’t stand

không thể chịu nổi (rất khó chịu)

I can’t stand being interrupted when I’m trying to focus. (Tôi không chịu nổi việc bị ngắt lời khi đang cố tập trung.)

abominate

căm ghét/ghê tởm mạnh về mặt đạo đức

Many people abominate corruption because it harms society. (Nhiều người căm ghét tham nhũng vì nó làm hại xã hội.)

Từ đồng nghĩa với Detest trong tiếng Anh

>> Xem thêm: Allow to v hay ving? cấu trúc allow + gì đúng nhất?

3.2. Từ trái nghĩa với Detest trong tiếng Anh

Để diễn đạt ý trái ngược với “detest”, tức là thích, yêu thích, trân trọng, ngưỡng mộ…, bạn có thể dùng các từ/cụm từ dưới đây.

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ (kèm dịch)

like

thích

I like how quiet this café is, it helps me concentrate. (Tôi thích sự yên tĩnh của quán cà phê này, nó giúp tôi tập trung.)

love

rất thích; yêu mến sâu sắc

She loves cooking for her family on weekends. (Cô ấy rất thích nấu ăn cho gia đình vào cuối tuần.)

enjoy

tận hưởng, thấy vui khi làm gì

I enjoy taking short walks after dinner to clear my mind. (Tôi thích đi dạo ngắn sau bữa tối để đầu óc thư giãn.)

admire 

ngưỡng mộ, kính trọng 

Many students admire her for staying disciplined and consistent. (Nhiều học sinh ngưỡng mộ cô ấy vì luôn kỷ luật và kiên trì.)

appreciate 

đánh giá cao; trân trọng giá trị

I really appreciate your honesty, it makes teamwork easier. (Tôi thực sự đánh giá cao sự thẳng thắn của bạn, nó giúp làm việc nhóm dễ hơn.)

relish

thích thú, tận hưởng mạnh mẽ (đặc biệt là cơ hội/việc thử thách)

She relished the chance to speak in front of an international audience. (Cô ấy rất thích thú với cơ hội được nói trước khán giả quốc tế.)

adore

vô cùng yêu thích

Kids often adore teachers who are warm and supportive. (Trẻ con thường rất quý những giáo viên ấm áp và hỗ trợ.)

be fond of

có thiện cảm, thích

I’m fond of rainy afternoons because they feel peaceful. (Tôi có thiện cảm với những buổi chiều mưa vì chúng rất yên bình.)

affection

sự yêu mến, tình cảm

He shows affection through small acts, like checking in regularly. (Anh ấy thể hiện tình cảm bằng những hành động nhỏ, như hỏi thăm thường xuyên.)

fondness

sự yêu thích/thiện cảm

She has a fondness for classic films. (Cô ấy có sự yêu thích với phim kinh điển.)

predilection 

sự thiên hướng/ưa chuộng đặc biệt

He has a predilection for spicy food. (Anh ấy đặc biệt thích đồ cay.)

adoration

sự hâm mộ/yêu mến mạnh mẽ

The athlete received adoration from fans after the final. (Vận động viên nhận được sự yêu mến lớn từ người hâm mộ sau trận chung kết.)

Từ trái nghĩa với Detest trong tiếng Anh

>> Xem thêm: Cách dùng cấu trúc stop to v và stop ving trong tiếng Anh

4. Phân biệt Dislike, Hate và Detest

Ba động từ dislike, hate và detest đều diễn tả sự “không thích”, nhưng khác nhau chủ yếu ở cường độ và sắc thái biểu cảm. Dưới đây là bảng so sánh:

Từ

Mức độ 

Sắc thái/Ý nghĩa

Ví dụ

Dislike

Nhẹ nhất

Không thích, không hợp gu; ác cảm nhẹ, có thể thay đổi theo thời gian

I dislike this kind of music. (Tôi không thích thể loại nhạc này.)

Hate

Mạnh

Ghét rõ rệt, tiêu cực hơn; thường kèm khó chịu và muốn tránh

I hate waiting in long queues. (Tôi ghét phải xếp hàng lâu.)

Detest

Mạnh nhất

Căm ghét/ghê tởm; “không thể chấp nhận”, thường liên quan đến đạo đức hoặc bất bình

I detest dishonesty in any form. (Tôi cực kỳ căm ghét sự không trung thực dưới mọi hình thức.)

>> Xem thêm: Try to V hay V-ing? Cách dùng cấu trúc Try chi tiết nhất

Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

5. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Viết lại mỗi câu bằng detest sao cho tự nhiên, đúng ngữ pháp.

  1. I really hate being lied to.

  2. She can’t stand waiting for slow replies.

  3. They strongly dislike unfair rules at work.

  4. He hates it when people talk loudly on the phone.

  5. I absolutely hate doing chores after a long day.

  6. She hates the fact that some people litter in public places.

  7. They dislike noisy neighbors.

  8. He can’t bear being compared to others.

  9. I hate online scams and dishonest advertising.

  10. She hates people who never say sorry.

Đáp án:

  1. I detest being lied to.

  2. She detests waiting for slow replies.

  3. They detest unfair rules at work.

  4. He detests it when people talk loudly on the phone.

  5. I detest doing chores after a long day.

  6. She detests that some people litter in public places.

  7. They detest noisy neighbors.

  8. He detests being compared to others.

  9. I detest online scams and dishonest advertising.

  10. She detests people who never say sorry. 

Bài tập 2: Mỗi câu có 1 lỗi. Hãy sửa lại cho đúng.

  1. I detest to wait in long lines.

  2. She detests cook when she’s tired.

  3. They detest that people are lie on social media.

  4. He detests the wasting time in meetings.

  5. I detest people lies to me.

  6. She detests to being interrupted.

  7. We detest that the service be so slow.

  8. He detests make phone calls at night.

  9. I detest unfairly rules in the workplace.

  10. She detests that being treated unfairly.

Đáp án:

  1. I detest waiting in long lines.

  2. She detests cooking when she’s tired.

  3. They detest that people lie on social media.

  4. He detests wasting time in meetings.

  5. I detest people who lie to me.

  6. She detests being interrupted.

  7. We detest that the service is so slow.

  8. He detests making phone calls at night.

  9. I detest unfair rules in the workplace.

  10. She detests being treated unfairly. (hoặc: She detests that she’s treated unfairly.)

Bài tập 3: Dùng từ gợi ý để viết câu hoàn chỉnh với detest.

  1. detest / wait / for late people

  2. detest / be lied to

  3. detest / that / some people / litter / public places

  4. detest / noisy neighbors

  5. detest / do / pointless paperwork

  6. detest / that / meetings / waste time

  7. detest / people / break promises

  8. detest / scroll / social media / before sleep

  9. detest / unfair rules / workplace

  10. detest / that / customer service / ignore complaints

Đáp án:

  1. I detest waiting for people who are late.

  2. I detest being lied to.

  3. I detest that some people litter in public places.

  4. I detest noisy neighbors.

  5. I detest doing pointless paperwork.

  6. I detest that meetings waste so much time.

  7. I detest people who break promises.

  8. I detest scrolling on social media before sleep.

  9. I detest unfair rules in the workplace.

  10. I detest that customer service ignores complaints.

>> Xem thêm: Dislike to V hay V-ing? Các cấu trúc thông dụng với Dislike

6. Kết luận

Tóm lại, “detest” là một động từ diễn tả mức độ ghét rất mạnh, và trong tiếng Anh chuẩn bạn nên ưu tiên dùng detest + V-ing, đồng thời có thể mở rộng với detest + something/someone hoặc detest + that clause tùy ngữ cảnh. Khi nắm chắc cấu trúc và luyện qua bài tập, bạn sẽ dùng từ đúng sắc thái, tự nhiên hơn trong giao tiếp và viết học thuật.

Nếu bạn muốn cải thiện nền tảng ngữ pháp – từ vựng và nâng khả năng phản xạ nói/viết theo lộ trình bài bản, bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Anh tại Langmaster. Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.

CTA khoá 1 kèm 1

  • Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình các nhân hoá theo năng lực và mục tiêu của học viên. Chương trình học ứng dụng cao, toàn diện 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, đặc biệt là phản xạ khi giao tiếp tiếng Anh. 1 giáo viên kèm 1 học viên, sát sao và sửa lỗi liên tục, tiến bộ nhanh chóng chỉ sau 3 tháng.

  • Khóa online theo nhóm (8–10 người): Môi trường học tập tương tác cao, luyện phản xạ liên tục qua các tình huống công sở thực tế như thuyết trình, đàm phán. Chi phí tiết kiệm, được học thử miễn phí trước khi quyết định.

Bên cạnh các lớp online, học viên ở khu vực Hà Nội và các tỉnh lân cận cũng có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp tại 3 cơ sở: 

    • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội

    • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội

    • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về lộ trình học, hình thức phù hợp hay chi phí, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết nhé!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác