Tiếng anh giao tiếp online
Support là gì? Cách dùng cấu trúc support và bài tập
Mục lục [Ẩn]
Support là một động từ thường được dùng với nghĩa hỗ trợ, ủng hộ hoặc chu cấp cho ai đó. Bên cạnh đó, support còn được sử dụng với nhiều vai trò khác nhau. Vì thế, hãy cùng Langmaster tìm hiểu chi tiết về cấu trúc Support ngay dưới đây nhé.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Support là gì?
Support là một động từ mang nghĩa là ủng hộ, hỗ trợ. Và trong nhiều trường hợp, support còn có thể đóng vai trò là một danh từ. Cấu trúc Support được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh, trong văn nói cũng như văn viết.
Ví dụ:
- My success today is partly due to the support of my parents and family. (Sự thành công của tôi ngày hôm nay một phần là do sự ủng hộ của bố mẹ, gia đình tôi.)
- The Government implements a financial support policy for areas prone to frequent floods or for ethnic minorities in remote areas. (Chính phủ thực hiện chính sách hỗ trợ tài chính đối với các vùng miền thường xuyên bị lũ lụt hoặc đối với các dân tộc vùng sâu vùng xa.)

>> Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản từ A-Z
2. Cách dùng support trong tiếng Anh
Support là từ được sử dụng đa dạng trong văn nói và văn viết. Và ở mỗi vai trò khác nhau thì support sẽ có cách dùng khác nhau. Dưới đây là cách dùng của Support để bạn tham khảo.
2.1. Support sử dụng với vai trò là động từ
Được sử dụng để diễn tả việc ai đó ủng hộ, hỗ trợ hoặc đồng tình với mong muốn giúp họ thành công.
Ví dụ:
- My family has supported me a lot during my start-up. (Gia đình tôi đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong quá trình tôi khởi nghiệp.)
- Linh supported me a lot in every exam. He helps me practice and teaches me lessons. (Linh đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong mỗi kỳ thi. Anh ấy giúp tôi ôn luyện và giảng bài cho tôi.)
Dùng để diễn đạt việc ai đó chu cấp tiền bạc để hỗ trợ hoặc giúp ai đó về các nhu cầu thiết yếu trong cuộc sống.
Ví dụ:
- When I was in college, my parents still supported me with my monthly meal allowance. Until I graduated, I found a job. (Khi học đại học, bố mẹ vẫn hỗ trợ chu cấp tiền ăn mỗi tháng cho tôi. Đến tận khi tôi tốt nghiệp, tìm được việc làm.)
- During the time we were together, my boyfriend always supported me. (Trong suốt thời gian yêu nhau, bạn trai tôi luôn trợ cấp cho tôi.)
Dùng để nói về việc ai đó ủng hộ, đồng tình với một hành động, sự kiện nào đó.
Ví dụ:
- We support penalizing those who drink and drive. (Chúng tôi ủng hộ việc xử phạt những người uống rượu bia còn lái xe.)
- My parents don't support coming home too late. ( Bố mẹ tôi không ủng hộ việc đi chơi về quá muộn.)
Support được dùng để cổ vũ cho một đội nào đó (cách nói của người Anh).
Ví dụ:
- I always support the Vietnamese football team in any situation. (Tôi luôn ủng hộ đội tuyển bóng đá Việt Nam trong bất kỳ tình huống nào.)
- I support Black's Lisa by regularly buying their albums. (Tôi ủng hộ Lisa của Black Pink bằng cách thường xuyên mua album của nhóm.)
2.2. Support sử dụng với vai trò là danh từ
Khi sử dụng với vai trò là danh từ thì Support sẽ được sử dụng nói về sự hỗ trợ, cỗ vũ, ủng hộ tinh thần hoặc tiền để việc gì đó thành công.
Ví dụ:
- The flood-affected households receive the support of donors. They help with food, food or money. (Các hộ gia đình vùng lũ lụt nhận được sự ủng hộ của các mạnh thường quân. Họ giúp đỡ về lương thực, thực phẩm hoặc tiền bạc.)
- We get support from a lot of people. (Chúng tôi nhận sự ủng hộ từ rất nhiều người.)
>> Xem thêm: Các động từ, cụm động từ thường gặp trong tiếng Anh
3. Chi tiết về cấu trúc Support trong tiếng Anh
3.1. Cấu trúc Support khi là động từ
Cấu trúc chung:
|
S + support + O |
| S + support someone in doing something |
Ví dụ:
- My boyfriend supported me in graduate school. (Bạn trai đã ủng hộ tôi học cao học.)
- My parents have always supported me to pursue my passion. (Bố mẹ tôi luôn ủng hộ tôi theo đuổi đam mê của mình.)
3.2. Cấu trúc Support khi là danh từ
Đối với support khi sử dụng là danh từ thì có thể là chủ ngữ, tân ngữ trong câu.
Cấu trúc:
| provide/give support to someone (trao sự ủng hộ tới ai) |
| support from someone (nhận sự ủng hộ từ ai) |
Ví dụ:
- My family would not be where we are today without your support. (Gia đình tôi sẽ không có được ngày hôm nay nếu không có sự ủng hộ của anh. )
- The support of my family is my biggest growth driver. (Sự hỗ trợ của gia đình chính là động lực phát triển lớn nhất của tôi.)

>> Xem thêm: Cấu trúc câu mệnh lệnh: Định nghĩa, phân loại, bài tập có đáp án
4. Các lưu ý khi sử dụng cấu trúc Support trong tiếng Anh
Bên cạnh những cấu trúc support ở trên thì khi sử dụng support thì bạn cần lưu ý những điều dưới đây:
- Sau support là một tân ngữ
- Động từ support sẽ được chia theo các thì của câu
- Support có thể vừa là danh từ, vừa là động từ
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
5. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Support
Sau khi hiểu cách dùng của “support”, bạn cũng nên mở rộng vốn từ bằng cách học thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa.
5.1. Từ đồng nghĩa với Support
Tùy từng ngữ cảnh như giúp đỡ, ủng hộ, duy trì hay củng cố, “support” có thể được thay thế bằng nhiều từ khác nhau mang sắc thái nghĩa tương tự.
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Assist |
Hỗ trợ, trợ giúp |
The technician assisted customers with software installation. (Kỹ thuật viên đã hỗ trợ khách hàng cài đặt phần mềm.) |
|
Aid |
Viện trợ, giúp đỡ |
Volunteers aided elderly residents after the storm. (Các tình nguyện viên đã giúp đỡ người cao tuổi sau cơn bão.) |
|
Back |
Ủng hộ, đứng sau |
Several investors backed the startup idea immediately. (Một số nhà đầu tư đã ủng hộ ý tưởng khởi nghiệp ngay lập tức.) |
|
Endorse |
Tán thành, công khai ủng hộ |
Many scientists endorsed the environmental campaign. (Nhiều nhà khoa học đã công khai ủng hộ chiến dịch môi trường.) |
|
Sustain |
Duy trì, hỗ trợ lâu dài |
Daily practice helps sustain language learning progress. (Luyện tập hằng ngày giúp duy trì tiến bộ trong việc học ngôn ngữ.) |
|
Encourage |
Khuyến khích, động viên |
Her coach encouraged her to stay confident before the competition. (Huấn luyện viên đã động viên cô ấy giữ tự tin trước cuộc thi.) |
|
Promote |
Thúc đẩy, khuyến khích |
The school promotes healthy eating habits among students. (Trường học thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh ở học sinh.) |
|
Advocate |
Ủng hộ, lên tiếng bảo vệ |
Many teachers advocate modern teaching methods. (Nhiều giáo viên ủng hộ phương pháp giảng dạy hiện đại.) |
|
Uphold |
Duy trì, bảo vệ |
Universities should uphold academic honesty. (Các trường đại học nên duy trì tính trung thực học thuật.) |
|
Maintain |
Duy trì, giữ ổn định |
Regular updates help maintain system security. (Cập nhật thường xuyên giúp duy trì tính bảo mật của hệ thống.) |
|
Strengthen |
Củng cố, làm mạnh hơn |
Reading regularly can strengthen critical thinking skills. (Đọc sách thường xuyên có thể củng cố kỹ năng tư duy phản biện.) |
|
Reinforce |
Tăng cường, củng cố |
Teachers use exercises to reinforce grammar knowledge. (Giáo viên sử dụng bài tập để củng cố kiến thức ngữ pháp.) |
|
Bolster |
Hỗ trợ, củng cố thêm |
Positive reviews bolstered the company’s reputation. (Những đánh giá tích cực đã củng cố danh tiếng của công ty.) |
|
Fund |
Tài trợ, cấp vốn |
A local organization funded the community project. (Một tổ chức địa phương đã tài trợ cho dự án cộng đồng.) |
|
Provide for |
Chu cấp, hỗ trợ tài chính |
She works hard to provide for her children. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để chu cấp cho các con.) |
5.2. Từ trái nghĩa với Support
Ngược lại, khi muốn diễn tả sự phản đối, cản trở hoặc không giúp đỡ, bạn có thể sử dụng các từ trái nghĩa với “support” dưới đây.
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Oppose |
Phản đối |
Several residents opposed the construction plan. (Một số cư dân đã phản đối kế hoạch xây dựng.) |
|
Object to |
Không đồng tình, phản đối |
Many employees objected to the new working schedule. (Nhiều nhân viên phản đối lịch làm việc mới.) |
|
Disagree with |
Không đồng ý với |
I disagree with the manager’s decision. (Tôi không đồng ý với quyết định của quản lý.) |
|
Reject |
Bác bỏ, từ chối |
The publisher rejected his first manuscript. (Nhà xuất bản đã từ chối bản thảo đầu tiên của anh ấy.) |
|
Disapprove of |
Không tán thành |
Her parents disapproved of her risky plan. (Bố mẹ cô ấy không tán thành kế hoạch mạo hiểm của cô ấy.) |
|
Criticize |
Chỉ trích |
The article criticized the company’s marketing strategy. (Bài báo đã chỉ trích chiến lược tiếp thị của công ty.) |
|
Discourage |
Làm nản lòng |
Negative comments discouraged him from speaking publicly. (Những bình luận tiêu cực khiến anh ấy nản lòng khi phát biểu trước đám đông.) |
|
Hinder |
Cản trở |
Poor internet connection hindered online learning. (Kết nối mạng kém đã cản trở việc học trực tuyến.) |
|
Obstruct |
Ngăn cản, cản trở |
Heavy traffic obstructed emergency vehicles. (Giao thông đông đúc đã cản trở xe cứu thương.) |
|
Undermine |
Làm suy yếu |
False information undermined public trust. (Thông tin sai lệch đã làm suy giảm niềm tin của công chúng.) |
|
Weaken |
Làm yếu đi |
Lack of sleep can weaken concentration. (Thiếu ngủ có thể làm giảm khả năng tập trung.) |
|
Neglect |
Bỏ bê, lơ là |
Some companies neglect employee well-being. (Một số công ty bỏ bê sức khỏe tinh thần của nhân viên.) |
|
Abandon |
Từ bỏ, bỏ rơi |
The team abandoned the project halfway through. (Nhóm đã từ bỏ dự án giữa chừng.) |
|
Withdraw support |
Rút lại sự hỗ trợ |
The sponsor withdrew support after the controversy. (Nhà tài trợ đã rút lại sự hỗ trợ sau vụ tranh cãi.) |
>> Xem thêm: Cách dùng cấu trúc Should trong tiếng Anh và bài tập vận dụng
6. Các cụm từ phổ biến với Support
Trong tiếng Anh, “support” thường kết hợp với nhiều tính từ và động từ để tạo thành các cụm từ quen thuộc trong giao tiếp. Dưới đây là những collocation với “support” giúp bạn diễn đạt tự nhiên, chính xác và chuyên nghiệp hơn.
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
| Financial support | Hỗ trợ tài chính | Many students receive financial support from scholarship programs. (Nhiều sinh viên nhận hỗ trợ tài chính từ các chương trình học bổng.) |
| Emotional support | Hỗ trợ tinh thần | Close friends can provide emotional support during stressful periods. (Bạn thân có thể mang lại sự hỗ trợ tinh thần trong giai đoạn căng thẳng.) |
| Public support | Sự ủng hộ từ công chúng | The environmental campaign attracted strong public support. (Chiến dịch môi trường đã thu hút sự ủng hộ lớn từ công chúng.) |
| Technical support | Hỗ trợ kỹ thuật | Customers can contact technical support if they experience software issues. (Khách hàng có thể liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật nếu gặp sự cố phần mềm.) |
| Community support | Sự hỗ trợ từ cộng đồng | Local businesses offered community support after the flood. (Các doanh nghiệp địa phương đã hỗ trợ cộng đồng sau trận lũ.) |
| Parental support | Sự hỗ trợ từ cha mẹ | Parental support plays an important role in children’s education. (Sự hỗ trợ từ cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong giáo dục trẻ em.) |
| Moral support | Sự động viên tinh thần | Her teammates gave her moral support before the final match. (Đồng đội đã động viên tinh thần cô ấy trước trận chung kết.) |
| Strong support | Sự ủng hộ mạnh mẽ | The proposal received strong support from the board of directors. (Đề xuất đã nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ hội đồng quản trị.) |
| Full support | Sự hỗ trợ hoàn toàn | The manager promised full support for the new project. (Quản lý hứa sẽ hỗ trợ hoàn toàn cho dự án mới.) |
| Ongoing support | Sự hỗ trợ liên tục | Customers appreciate the company’s ongoing support services. (Khách hàng đánh giá cao dịch vụ hỗ trợ liên tục của công ty.) |
| Provide support | Cung cấp sự hỗ trợ | The university provides support for international students. (Trường đại học cung cấp hỗ trợ cho sinh viên quốc tế.) |
| Offer support | Đưa ra sự hỗ trợ | Volunteers offered support to families affected by the storm. (Các tình nguyện viên đã hỗ trợ những gia đình bị ảnh hưởng bởi cơn bão.) |
| Seek support | Tìm kiếm sự hỗ trợ | Many startups seek support from experienced investors. (Nhiều công ty khởi nghiệp tìm kiếm sự hỗ trợ từ các nhà đầu tư giàu kinh nghiệm.) |
| Gain support | Nhận được sự ủng hộ | The new policy gained support from local residents. (Chính sách mới nhận được sự ủng hộ từ cư dân địa phương.) |
| Rely on support | Dựa vào sự hỗ trợ | Young children often rely on support from their parents. (Trẻ nhỏ thường dựa vào sự hỗ trợ từ cha mẹ.) |
| Receive support | Nhận được sự hỗ trợ | The research team received support from several organizations. (Nhóm nghiên cứu đã nhận được hỗ trợ từ nhiều tổ chức.) |
| Need support | Cần sự hỗ trợ | New employees may need support during the training period. (Nhân viên mới có thể cần hỗ trợ trong thời gian đào tạo.) |
| Show support | Thể hiện sự ủng hộ | Fans gathered to show support for the national team. (Người hâm mộ đã tập trung để thể hiện sự ủng hộ với đội tuyển quốc gia.) |
| Give support | Hỗ trợ, giúp đỡ | Teachers should give support to students with learning difficulties. (Giáo viên nên hỗ trợ những học sinh gặp khó khăn trong học tập.) |
| Withdraw support | Rút lại sự hỗ trợ | Several sponsors withdrew support after the incident. (Một số nhà tài trợ đã rút lại sự hỗ trợ sau sự cố.) |
7. Bài tập về cấu trúc Support
7.1. Bài tập
Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc
1. My family (support)_____ each other to overcome challenges.
2. Last month my brother stayed up all night to support _____(I) with the project.
3. They said they wouldn’t (support)_____ my sister anymore.
4. Linh has always (support)_____him in the past.
5. Everyone tried to support _____(they) as much as they could.
Bài tập 2: Tìm lỗi sai và sửa
1. Juno support her family financially and emotionally.
2. Min and I support each other in overcoming difficulties in learning English last year.
3. She always support me in overcoming challenges.
4. His parents said they wouldn’t supports him anymore.
7.2. Đáp án
Bài tập 1:
1. supports
2. me
3. support
4. supported
5. them
Bài tập 2:
1. support -> supports
2. support -> supported
3. support -> supports
4. supports-> support
Phía trên là toàn bộ về cấu trúc Support để bạn có thể tham khảo. Hy vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình tự học tiếng Anh của mình.
Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh giao tiếp bài bản, có định hướng rõ ràng và được theo sát trong suốt quá trình học, Langmaster là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, trung tâm mang đến các chương trình học được thiết kế thực tế và hiệu quả.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
-
Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu. Chương trình học toàn diện 4 kỹ năng, đặc biệt chú trọng phản xạ giao tiếp. Học viên được giảng viên kèm sát 1-1, sửa lỗi liên tục, giúp tiến bộ nhanh chỉ sau 3 tháng.
-
Khóa online theo nhóm (8–10 người): Môi trường tương tác cao, luyện phản xạ qua các tình huống thực tế như thuyết trình, đàm phán. Chi phí hợp lý, được học thử miễn phí trước khi đăng ký.
Ngoài ra, học viên có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng tương tác trực tiếp (face-to-face) với giảng viên và nâng cao trải nghiệm học tập:
-
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
-
Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Giúp bạn luyện tập hiệu quả, cải thiện kỹ năng Writing & Speaking.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.
Cấu trúc More and More - So sánh kép mang nghĩa là “càng ngày…càng”. Bài viết này cung cấp công thức, cách dùng và bài tập chi tiết, dễ hiểu.





