HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Come across là gì? Ý nghĩa, cách dùng và ví dụ dễ hiểu nhất

Come across là một phrasal verb phổ biến trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, phim ảnh và các bài thi học thuật. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa,  các cách dùng phổ biến của come across cùng ví dụ minh họa dễ nhớ, dễ áp dụng.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Come across là gì?

Come across là một phrasal verb phổ biến trong tiếng Anh, có thể mang nhiều nghĩa khác nhau như tình cờ gặp hoặc tìm thấy ai đó/cái gì đó, tạo ấn tượng hay thể hiện hình ảnh, tính cách với người khác, truyền tải rõ ràng ý tưởng hoặc cảm xúc, cũng như đưa ra hoặc cung cấp điều gì khi cần thiết. Ngoài ra, trong văn nói không trang trọng, cụm từ này đôi khi còn mang nghĩa nhạy cảm liên quan đến việc đồng ý quan hệ tình dục.

Dưới đây là bảng tổng hợp các nghĩa phổ biến của “come across” kèm ví dụ dễ hiểu:

Nghĩa Ví dụ
Tạo ấn tượng với người khác He came across as confident during the interview. (Anh ấy tạo cảm giác rất tự tin trong buổi phỏng vấn.)
Tình cờ gặp hoặc tìm thấy ai/cái gì I came across an interesting article while browsing the internet. (Tôi tình cờ đọc được một bài báo thú vị khi đang lướt internet.)
Ý tưởng hoặc cảm xúc được truyền tải rõ ràng Her excitement came across clearly in the presentation. (Sự hào hứng của cô ấy được thể hiện rất rõ trong bài thuyết trình.)
Cung cấp hoặc đưa ra điều gì khi cần thiết The team came across with new ideas to solve the problem. (Nhóm đã đưa ra những ý tưởng mới để giải quyết vấn đề.)
Đồng ý quan hệ tình dục (không trang trọng) The phrase can sometimes be used in informal contexts with a sexual meaning. (Cụm từ này đôi khi được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng với nghĩa liên quan đến tình dục.)
Come across là gì?

>> Xem thêm: Stand in là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết nhất

2. Cấu trúc và cách dùng Come across trong tiếng Anh

“Come across” được sử dụng khá linh hoạt trong giao tiếp và văn viết tiếng Anh. Dưới đây là các cấu trúc come across phổ biến cùng ví dụ minh họa dễ hiểu.

2.1. Diễn tả việc tạo ấn tượng hoặc thể hiện hình ảnh nào đó

Cấu trúc này thường dùng để nói về cách một người xuất hiện hoặc được người khác cảm nhận.

Cấu trúc:

S + come across as + N/Adj
S + come across + adv

Ví dụ:

  • She came across as very professional during the meeting. (Cô ấy tạo ấn tượng rất chuyên nghiệp trong cuộc họp.)
  • Tom came across as a caring teacher to his students. (Tom tạo cảm giác là một giáo viên tận tâm với học sinh.)
  • His message came across clearly in the speech. (Thông điệp của anh ấy được truyền tải rõ ràng trong bài phát biểu.)

>> Xem thêm: Take out là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

2.2. Diễn tả việc tình cờ gặp hoặc tìm thấy ai/cái gì

Đây là cách dùng phổ biến nhất của “come across”, dùng khi bạn vô tình gặp ai đó hoặc phát hiện điều gì ngoài mong đợi.

Cấu trúc:

S + come across + somebody/something

Ví dụ:

  • I came across a useful website while studying online. (Tôi tình cờ tìm thấy một trang web hữu ích khi học online.)
  • We came across a small village during our road trip. (Chúng tôi tình cờ đi qua một ngôi làng nhỏ trong chuyến đi.)
  • Jenny came across her childhood diary while cleaning her room. (Jenny tình cờ tìm thấy cuốn nhật ký thời thơ ấu khi dọn phòng.)

2.3. Diễn tả việc cung cấp hoặc đưa ra điều gì khi cần thiết

Trong một số trường hợp, “come across with” được dùng để nói ai đó cung cấp tiền bạc, thông tin hoặc giải pháp đúng lúc.

Cấu trúc:

S + come across with + something

Ví dụ:

  • The company came across with a practical solution to the issue. (Công ty đã đưa ra một giải pháp thiết thực cho vấn đề đó.)
  • My friend came across with useful advice before the interview. (Bạn tôi đã đưa ra lời khuyên hữu ích trước buổi phỏng vấn.)
  • The sponsor came across with extra funding for the event. (Nhà tài trợ đã cung cấp thêm kinh phí cho sự kiện.)

>> Xem thêm: Take after là gì? Ý nghĩa, cách dùng và bài tập

3. Từ đồng nghĩa với Come across

Trong tiếng Anh, “come across” có thể được thay thế bằng nhiều từ và cụm từ khác nhau tùy theo từng ngữ cảnh. Học thêm các từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ, tránh lặp từ và diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như bài viết học thuật.

Từ đồng nghĩa với Come across

3.1. Từ đồng nghĩa với Come across mang nghĩa tình cờ gặp hoặc tìm thấy

Từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Run into Tình cờ gặp I ran into my English teacher at the bookstore last weekend. (Tôi tình cờ gặp giáo viên tiếng Anh ở hiệu sách cuối tuần trước.)
Bump into Vô tình gặp Sarah bumped into her neighbor while walking her dog. (Sarah tình cờ gặp hàng xóm khi đang dắt chó đi dạo.)
Encounter Gặp phải The travelers encountered heavy rain during the trip. (Những du khách đã gặp phải mưa lớn trong chuyến đi.)
Stumble upon Tình cờ tìm thấy We stumbled upon a quiet little café near the beach. (Chúng tôi tình cờ tìm thấy một quán cà phê nhỏ yên tĩnh gần bãi biển.)
Chance upon Tình cờ bắt gặp I chanced upon an interesting podcast while searching for music. (Tôi tình cờ nghe được một podcast thú vị khi tìm nhạc.)
Run across Tình cờ gặp/thấy He ran across some old emails while checking his laptop. (Anh ấy tình cờ thấy vài email cũ khi kiểm tra laptop.)
Come upon Tình cờ bắt gặp They came upon a beautiful waterfall during the hike. (Họ tình cờ bắt gặp một thác nước đẹp khi đi leo núi.)
Stumble across Tình cờ phát hiện Mia stumbled across a useful app for learning vocabulary. (Mia tình cờ phát hiện một ứng dụng học từ vựng hữu ích.)
Happen upon Tình cờ gặp I happened upon a street performance on my way home. (Tôi tình cờ gặp một buổi biểu diễn đường phố trên đường về nhà.)
Discover Khám phá, phát hiện The scientists discovered a new species of plant in the forest. (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài thực vật mới trong rừng.)
Find by chance Tình cờ tìm thấy Lucy found by chance an old letter hidden in a drawer. (Lucy tình cờ tìm thấy một lá thư cũ được giấu trong ngăn kéo.)

>> Xem thêm: Các phrasal verb với Make thường dùng nhất

3.2. Từ đồng nghĩa với Come across mang nghĩa tạo ấn tượng

Khi “come across” được dùng để nói về cách một người tạo cảm giác hoặc gây ấn tượng với người khác, bạn có thể thay thế bằng các từ dưới đây:

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ
Seem Có vẻ He seems very calm under pressure. (Anh ấy có vẻ rất bình tĩnh khi chịu áp lực.)
Appear Trông có vẻ The new employee appears quite experienced. (Nhân viên mới trông có vẻ khá có kinh nghiệm.)
Strike someone as Tạo cho ai cảm giác She struck me as a very creative person. (Cô ấy khiến tôi cảm thấy là một người rất sáng tạo.)
Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

4. Một số phrasal verb phổ biến khác với come

Ngoài “come across”, động từ “come” còn kết hợp với nhiều giới từ và trạng từ khác để tạo thành các phrasal verb quen thuộc trong tiếng Anh. Dưới đây là tổng hợp những phrasal verb thường gặp với “come” cùng ý nghĩa và ví dụ minh họa dễ hiểu.

phrasal verb phổ biến với come
Phrasal verb Nghĩa Ví dụ
Come into Thừa kế, nhận được She came into a valuable piece of land from her grandparents. (Cô ấy được thừa kế một mảnh đất giá trị từ ông bà.)
Come along Đi cùng, tiến triển The project is coming along better than expected. (Dự án đang tiến triển tốt hơn mong đợi.)
Come easy to Dễ dàng làm được Cooking comes easy to my sister because she practices every day. (Nấu ăn khá dễ với chị gái tôi vì cô ấy luyện tập mỗi ngày.)
Come round Ghé thăm, thay đổi ý kiến My neighbors came round for coffee last night. (Hàng xóm của tôi đã ghé chơi uống cà phê tối qua.)
Come up with Nghĩ ra, đề xuất Alex came up with a creative marketing plan. (Alex đã nghĩ ra một kế hoạch marketing sáng tạo.)
Come out Xuất bản, ra mắt, lộ ra Her first novel came out earlier this year. (Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy đã được phát hành đầu năm nay.)
Come off Thành công, diễn ra tốt đẹp Everything came off perfectly during the ceremony. (Mọi thứ diễn ra hoàn hảo trong buổi lễ.)
Come over Ghé thăm Why don’t you come over after work tonight? (Sao bạn không ghé qua sau giờ làm tối nay?)
Come through Vượt qua, được nhận She came through a stressful exam period successfully. (Cô ấy đã vượt qua giai đoạn thi cử căng thẳng thành công.)
Come away Rời đi với cảm giác nào đó I came away from the workshop feeling inspired. (Tôi rời buổi hội thảo với cảm giác đầy cảm hứng.)
Come with Đi kèm với The apartment comes with free internet access. (Căn hộ đi kèm dịch vụ internet miễn phí.)
Come aboard Gia nhập We’re excited to have Julia come aboard our company. (Chúng tôi rất vui khi Julia gia nhập công ty.)
Come about Xảy ra, diễn ra The misunderstanding came about because of poor communication. (Sự hiểu lầm xảy ra do giao tiếp kém.)
Come after Theo đuổi, nối nghiệp Ryan wants to come after his father and become a lawyer. (Ryan muốn nối nghiệp cha để trở thành luật sư.)
Come again Nói lại Sorry, could you come again? I didn’t catch that. (Xin lỗi, bạn có thể nói lại không? Tôi chưa nghe rõ.)
Come against Đối mặt với The team came against strong competition in the tournament. (Đội đã phải đối mặt với đối thủ mạnh trong giải đấu.)
Come apart Tách rời, bung ra My old shoes started to come apart after the trip. (Đôi giày cũ của tôi bắt đầu bung ra sau chuyến đi.)
Come around Thay đổi quan điểm, ghé thăm He eventually came around and agreed with our idea. (Cuối cùng anh ấy cũng đổi ý và đồng ý với ý tưởng của chúng tôi.)
Come at Lao vào, tiếp cận The cat suddenly came at the toy mouse. (Con mèo bất ngờ lao vào con chuột đồ chơi.)
Come back Quay trở lại Emily came back home after two years abroad. (Emily đã trở về nhà sau hai năm ở nước ngoài.)
Come before Được xem xét trước The proposal will come before the committee tomorrow. (Đề xuất sẽ được xem xét trước hội đồng vào ngày mai.)
Come between Xen vào, gây chia rẽ Money issues came between the two business partners. (Vấn đề tiền bạc đã gây rạn nứt giữa hai đối tác kinh doanh.)
Come by Kiếm được, có được Good opportunities are hard to come by these days. (Những cơ hội tốt ngày nay rất khó có được.)
Come clean Thú nhận sự thật He finally came clean about breaking the window. (Cuối cùng anh ấy cũng thú nhận việc làm vỡ cửa sổ.)
Come down Giảm xuống Gas prices have started to come down recently. (Giá xăng gần đây đã bắt đầu giảm.)
Come down on Chỉ trích, phạt The teacher came down on the students for cheating. (Giáo viên đã khiển trách học sinh vì gian lận.)
Come down with Mắc bệnh I came down with the flu after the business trip. (Tôi bị cúm sau chuyến công tác.)
Come forward Đứng ra, tình nguyện Several witnesses came forward after the accident. (Một số nhân chứng đã đứng ra sau vụ tai nạn.)
Come from Đến từ Nina comes from a small town in the north. (Nina đến từ một thị trấn nhỏ ở phía bắc.)
Come full circle Quay lại điểm khởi đầu After years of traveling, he came full circle and opened a café in his hometown. (Sau nhiều năm đi khắp nơi, anh ấy lại trở về quê và mở một quán cà phê.)
Come in Đi vào, trở nên hữu ích Your experience will come in handy during the interview. (Kinh nghiệm của bạn sẽ rất hữu ích trong buổi phỏng vấn.)
Come in for Nhận được The singer came in for criticism after the show. (Ca sĩ đã nhận nhiều lời chỉ trích sau buổi biểu diễn.)
Come into account Được xem xét Travel expenses must come into account in the budget plan. (Chi phí đi lại cần được tính vào kế hoạch ngân sách.)
Come into effect Có hiệu lực The updated policy will come into effect next Monday. (Chính sách mới sẽ có hiệu lực vào thứ Hai tới.)
Come into existence Ra đời, xuất hiện The organization came into existence in 2015. (Tổ chức này được thành lập vào năm 2015.)
Come into force Có hiệu lực pháp lý The new traffic law comes into force next month. (Luật giao thông mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.)

>> Xem thêm: Tổng hợp các phrasal verb thông dụng khi học tiếng anh giao tiếp

CTA khoá trực tuyến nhóm

5. Bài tập vận dụng với Come across

Để ghi nhớ cách dùng của “come across” và các phrasal verb liên quan, hãy cùng luyện tập qua những bài tập dưới đây!

5.1. Bài tập

Bài 1: Điền phrasal verb thích hợp vào chỗ trống

Sử dụng các cụm từ sau để hoàn thành câu: come across – come along – come up with – come into

  1. While browsing the internet, I ______ an inspiring travel blog.
  2. Mia was able to ______ a smart solution for the school project.
  3. We’re going to the beach this Saturday. Do you want to ______ with us?
  4. He hopes to ______ a large amount of money from his family business one day.
  5. During the interview, she ______ as very confident and professional.
  6. I ______ an old diary while cleaning my bedroom yesterday.
  7. The manager asked the team to ______ new ideas for the campaign.
  8. My cousin decided to ______ and join us for dinner.
  9. They ______ several difficulties during the construction process.
  10. Olivia suddenly ______ a valuable collection of antiques from her grandmother.

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. I ______ an interesting podcast while driving to work.

A. came along

B. came across

C. came into

  1. Ethan ______ a brilliant idea during the meeting.

A. came up with

B. came over

C. came by

  1. Would you like to ______ to the concert tonight?

A. come into

B. come along

C. come across

  1. She ______ a lot of support from her colleagues after the event.

A. came into

B. came apart

C. came across

  1. We ______ a small café hidden in the old town.

A. came across

B. came up with

C. came down with

  1. Jack ______ as a friendly and humorous person.

A. came away

B. came across

C. came through

  1. The scientists ______ a new method after months of research.

A. came up with

B. came into

C. came by

  1. Emma ______ a beautiful necklace at a local market.

A. came across

B. came after

C. came over

  1. Our teacher asked us to ______ fresh ideas for the presentation.

A. come across

B. come up with

C. come into

  1. He ______ some unexpected problems during the trip abroad.

A. came along

B. came into

C. came across

5.2. Đáp án

Bài 1: 

  1. came across
  2. come up with
  3. come along
  4. come into
  5. came across
  6. came across
  7. come up with
  8. come along
  9. came across
  10. came into

Bài 2

  1. B
  2. A
  3. B
  4. A
  5. A
  6. B
  7. A
  8. A
  9. B
  10. C

>> Xem thêm: Tổng hợp 100+ bài tập phrasal verb có đáp án hay và đầy đủ nhất

6. Kết luận

Tóm lại, “come across” là một phrasal verb quen thuộc trong tiếng Anh với nhiều cách dùng đa dạng như tình cờ gặp ai đó, phát hiện điều gì, tạo ấn tượng hoặc truyền tải thông điệp, cảm xúc. Hy vọng bài viết trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng “come across” trong thực tế để áp dụng linh hoạt hơn khi giao tiếp và làm bài tập tiếng Anh.

Nếu bạn muốn cải thiện khả năng phản xạ, mở rộng vốn từ vựng và sử dụng tiếng Anh giao tiếp tự nhiên hơn mỗi ngày, bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh cùng lộ trình học bài bản và phương pháp thực hành liên tục, Langmaster sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong học tập, công việc và cuộc sống.

CTA khoá 1 kèm 1

Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.

  • Khóa online 1 kèm 1: Cá nhân hóa lộ trình học theo trình độ và mục tiêu riêng. Nội dung học thực tiễn, phát triển toàn diện 4 kỹ năng và tăng phản xạ giao tiếp. Giảng viên theo sát, sửa lỗi liên tục, cam kết tiến bộ rõ rệt sau 3 tháng.

  • Khóa online theo nhóm (8–10 người): Tăng cường tương tác, luyện phản xạ qua các tình huống công việc thực tế. Học phí tiết kiệm, trải nghiệm học thử trước khi quyết định.

Bên cạnh đó, học viên tại Hà Nội và các vùng lân cận cũng có thể tham gia lớp học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm để nâng cao trải nghiệm học tập với 3 cơ sở:

  • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội

  • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội

  • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác