Tiếng anh giao tiếp online
Propose là gì? Tổng hợp cấu trúc, cách dùng và bài tập chi tiết
Mục lục [Ẩn]
- 1. Propose là gì?
- 2. Cách dùng của Propose trong tiếng Anh
- 2.1. Dùng để đề xuất một ý kiến hoặc kế hoạch
- 2.2. Dùng đề đưa ra giả thuyết hoặc quan điểm
- 2.3. Dùng để cầu hôn một ai đó
- 3. Propose Ving hay To V? Các cấu trúc Propose thông dụng
- 3.1. Propose to do something
- 3.2. Propose doing something
- 3.3. Propose something
- 3.4. Propose somebody for/as something
- 3.5. Propose to somebody
- 3.6. Propose that + clause
- 4. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Propose
- 5. Phân biệt Propose với Suggest
- 6. Bài tập vận dụng
- 7. Kết luận
“Propose” là một động từ quen thuộc trong tiếng Anh nhưng lại dễ gây nhầm lẫn trong cách sử dụng, đặc biệt là khi đi với V-ing hay to V. Không chỉ mang nghĩa “đề xuất”, “propose” còn được dùng để diễn tả ý định hoặc thậm chí là “cầu hôn” trong những ngữ cảnh cụ thể. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu rõ propose là gì, cách dùng chuẩn với từng cấu trúc, phân biệt propose + V-ing và to V, kèm ví dụ minh họa và bài tập áp dụng chi tiết.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Propose là gì?
“Propose” /prəˈpəʊz/ là một động từ phổ biến trong tiếng Anh, mang 3 nghĩa chính: đề xuất/đề nghị (một ý tưởng, kế hoạch), dự định/có ý định thực hiện điều gì đó và cầu hôn trong ngữ cảnh tình cảm. So với “suggest”, “propose” thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, đặc biệt khi trình bày ý kiến, kế hoạch hoặc diễn đạt ý định rõ ràng.
Ví dụ:
-
He proposed starting a new project to improve team performance. (Anh ấy đề xuất bắt đầu một dự án mới để cải thiện hiệu suất của nhóm.)
-
She proposed to her boyfriend after five years of dating. (Cô ấy đã cầu hôn bạn trai sau 5 năm hẹn hò.)
2. Cách dùng của Propose trong tiếng Anh
“Propose” là một động từ khá linh hoạt, có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là những cách dùng phổ biến, kèm ví dụ dễ hiểu để bạn áp dụng trong thực tế:
2.1. Dùng để đề xuất một ý kiến hoặc kế hoạch
Khi muốn đưa ra ý tưởng, kế hoạch hoặc giải pháp (thường trong môi trường học tập, công việc), bạn có thể dùng “propose” để diễn đạt một cách trang trọng và rõ ràng hơn “suggest”.
Ví dụ:
-
I propose that we organize a team meeting to solve this issue. (Tôi đề xuất chúng ta tổ chức một cuộc họp nhóm để giải quyết vấn đề này.)
-
The manager proposed a new marketing plan for the next quarter. (Quản lý đã đề xuất một kế hoạch marketing mới cho quý tới.)
2.2. Dùng đề đưa ra giả thuyết hoặc quan điểm
Trong học thuật hoặc nghiên cứu, “propose” thường được dùng khi trình bày một giả thuyết, quan điểm hoặc kết luận mang tính phân tích.
Ví dụ:
-
The professor proposed a different approach to solving the problem. (Giáo sư đã đưa ra một cách tiếp cận khác để giải quyết vấn đề.)
-
Experts propose that climate change will continue to impact global economies. (Các chuyên gia cho rằng biến đổi khí hậu sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu.)
>> Xem thêm: Wish you all the best: Ý nghĩa và cách dùng chi tiết nhất
2.3. Dùng để cầu hôn một ai đó
Trong ngữ cảnh tình cảm, “propose” mang nghĩa “cầu hôn”, thường đi với “to someone”.
Ví dụ:
-
He proposed to her on the beach at sunset. (Anh ấy đã cầu hôn cô ấy trên bãi biển lúc hoàng hôn.)
-
They celebrated with friends after he proposed and she said yes. (Họ đã ăn mừng cùng bạn bè sau khi anh ấy cầu hôn và cô ấy đồng ý.)

3. Propose Ving hay To V? Các cấu trúc Propose thông dụng
Nhiều người vẫn dễ nhầm lẫn khi sử dụng “propose + V-ing” hay “propose + to V”. Để dùng chính xác, bạn cần nắm rõ từng cấu trúc và ý nghĩa đi kèm trong từng ngữ cảnh. Dưới đây là các cấu trúc “propose” phổ biến, được giải thích rõ ràng kèm ví dụ minh họa:
3.1. Propose to do something
Cấu trúc này mang nghĩa là dự định hoặc có ý định làm một việc gì đó.
Công thức:
| Propose + to V |
Ví dụ:
-
We propose to launch a new product next month. (Chúng tôi dự định ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới.)
-
She proposes to continue her studies abroad next year. (Cô ấy dự định tiếp tục việc học ở nước ngoài vào năm sau.)
3.2. Propose doing something
Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn đề xuất một ý tưởng, kế hoạch hoặc hành động để người khác xem xét.
Công thức:
| Propose + V-ing |
Ví dụ:
-
He proposed organizing a workshop for new employees. (Anh ấy đề xuất tổ chức một buổi workshop cho nhân viên mới.)
-
They proposed improving the website to attract more users. (Họ đề xuất cải thiện website để thu hút thêm người dùng.)
>> Xem thêm: Call the shots là gì? Cách dùng và ví dụ chi tiết
3.3. Propose something
Dùng khi bạn đưa ra một đề xuất cụ thể như kế hoạch, giải pháp hoặc ý kiến.
Công thức:
| Propose + noun |
Ví dụ:
-
The team proposed a new solution to reduce costs. (Nhóm đã đề xuất một giải pháp mới để giảm chi phí.)
-
She proposed a detailed plan for the upcoming event. (Cô ấy đã đề xuất một kế hoạch chi tiết cho sự kiện sắp tới.)
3.4. Propose somebody for/as something
Cấu trúc này thường xuất hiện trong bối cảnh trang trọng, dùng để đề cử ai đó cho một vị trí hoặc vai trò.
Công thức:
| Propose + somebody + for/as + position |
Ví dụ:
-
They proposed him for the position of team leader. (Họ đề cử anh ấy cho vị trí trưởng nhóm.)
-
She was proposed as the best candidate for the job. (Cô ấy được đề cử là ứng viên phù hợp nhất cho công việc.)
>> Xem thêm: Out and about là gì? Nguồn gốc, cách dùng và ví dụ chi tiết
3.5. Propose to somebody
Trong ngữ cảnh tình cảm, cấu trúc này mang nghĩa là cầu hôn.
Công thức:
| Propose + to + somebody |
Ví dụ:
-
He proposed to her during a romantic dinner. (Anh ấy đã cầu hôn cô ấy trong một bữa tối lãng mạn.)
-
She said yes when he proposed to her in front of their friends. (Cô ấy đã đồng ý khi anh ấy cầu hôn trước mặt bạn bè.)
3.6. Propose that + clause
Cấu trúc này được dùng để đưa ra đề xuất hoặc kiến nghị mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc các cuộc họp.
Công thức:
| Propose that + S + (should) + V |
Ví dụ:
-
The director proposed that the company (should) expand into new markets. (Giám đốc đề xuất công ty nên mở rộng sang các thị trường mới.)
-
They proposed that new rules (should) be implemented immediately. (Họ đề xuất rằng các quy định mới nên được áp dụng ngay lập tức.)

| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
4. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Propose
Sau khi nắm vững cách dùng và các cấu trúc của “propose”, việc mở rộng vốn từ bằng các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
4.1. Từ đồng nghĩa với Propose
Tùy vào từng ngữ cảnh cụ thể, “propose” có thể được thay thế bằng nhiều từ khác nhau mà vẫn giữ nguyên hoặc gần tương đương về ý nghĩa.
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Suggest |
Đề xuất, gợi ý |
I suggest going by train. (Tôi đề nghị đi bằng tàu hỏa.) |
|
Recommend |
Khuyến nghị |
The doctor recommended a healthy diet. (Bác sĩ khuyến nghị chế độ ăn lành mạnh.) |
|
Offer |
Đề nghị, đưa ra |
She offered a new solution to the problem. (Cô ấy đưa ra một giải pháp mới cho vấn đề.) |
|
Put forward |
Đưa ra (ý kiến, kế hoạch) |
He put forward a new business plan. (Anh ấy đưa ra một kế hoạch kinh doanh mới.) |
|
Present |
Trình bày, đề xuất |
They presented a proposal to the committee. (Họ trình bày một đề xuất với ủy ban.) |
|
Nominate |
Đề cử |
She was nominated for the award. (Cô ấy được đề cử cho giải thưởng.) |
|
Advocate |
Ủng hộ, đề xuất mạnh mẽ |
He advocates stricter laws. (Anh ấy ủng hộ luật nghiêm khắc hơn.) |
|
Move (formal) |
Đề nghị (trong cuộc họp) |
I move that we approve this plan. (Tôi đề nghị chúng ta thông qua kế hoạch này.) |
|
Volunteer |
Tự nguyện đề xuất |
She volunteered a helpful suggestion. (Cô ấy tự nguyện đưa ra một gợi ý hữu ích.) |
|
Proffer |
Đưa ra, đề xuất (rất trang trọng) |
He proffered an explanation. (Anh ấy đưa ra một lời giải thích.) |
|
Intend |
Dự định |
She intends to study abroad next year. (Cô ấy dự định đi du học vào năm tới.) |
4.2. Từ trái nghĩa với Propose
Ngược lại với “propose”, một số từ trái nghĩa sẽ được sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự phản đối, bác bỏ hoặc không đồng tình với một ý tưởng hay kế hoạch.
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Reject |
Từ chối |
They rejected the proposal due to high costs. (Họ đã từ chối đề xuất vì chi phí cao.) |
|
Oppose |
Phản đối |
Many people oppose this new policy. (Nhiều người phản đối chính sách mới này.) |
|
Object to |
Không đồng tình |
She objects to the idea of working overtime. (Cô ấy không đồng ý với việc làm thêm giờ.) |
|
Refuse |
Từ chối làm gì |
He refused to take part in the project. (Anh ấy từ chối tham gia dự án.) |
|
Decline |
Từ chối (lịch sự) |
She declined the invitation politely. (Cô ấy lịch sự từ chối lời mời.) |
5. Phân biệt Propose với Suggest
Mặc dù “propose” và “suggest” đều có nghĩa là “đề xuất”, hai từ này khác nhau rõ rệt về mức độ trang trọng, mục đích sử dụng và ngữ cảnh. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt dễ dàng:
|
Tiêu chí |
Propose |
Suggest |
|
Mức độ trang trọng |
Trang trọng, mang tính học thuật hoặc công việc |
Thông dụng, thân mật |
|
Mục đích |
Đề xuất kế hoạch cụ thể, nghiêm túc, có tính thực thi |
Đưa ra ý tưởng, gợi ý chung |
|
Ngữ cảnh sử dụng |
Cuộc họp, công việc, văn bản chính thức |
Giao tiếp hằng ngày |
|
Mức độ cam kết |
Cao, thường đi kèm kế hoạch rõ ràng |
Thấp hơn, chỉ mang tính tham khảo |
|
Cấu trúc phổ biến |
Propose to V, Propose V-ing Propose that + clause |
Suggest V-ing, Suggest that + clause |
6. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chọn dạng đúng của động từ (to V hoặc V-ing)
-
They propose ______ (build) a new bridge in this area.
-
She proposes ______ (start) her own business next year.
-
He proposed ______ (change) the company policy.
-
We propose ______ (invest) more money in education.
-
The team proposes ______ (launch) a new product soon.
-
I propose ______ (discuss) this issue later.
-
She proposed ______ (work) from home to save time.
-
They propose ______ (organize) a charity event.
-
He proposes ______ (improve) the system efficiency.
-
We propose ______ (reduce) unnecessary costs.
Đáp án:
-
building
-
to start
-
changing
-
investing
-
launching
-
discussing
-
to work
-
organizing
-
improving
-
reducing
Bài tập 2: Điền dạng đúng của “propose” và động từ trong ngoặc
-
My boss ________ (have) a meeting every Monday.
-
After breakfast, Jenny ________ (go) to school.
-
My parents ________ (live) in the countryside when they are old.
-
The company ________ a promotion at the end of this month.
-
I ________ (buy) a new washing machine for my parents.
-
I wish someone ________ (propose) to me with roses and candles.
-
David is the only person we ________ him ________ our boss.
-
They ________ (change) the design of the website.
-
She ________ that we ________ (finish) the work early.
-
We ________ (hold) a meeting tomorrow.
Đáp án:
-
proposes having
-
proposes going
-
propose to live
-
proposes
-
propose to buy
-
would propose
-
propose / as
-
propose changing
-
proposes / (should) finish
-
propose to hold
Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng “propose”
-
Let’s organize a team-building activity.
-
He suggested changing the schedule.
-
They plan to expand the business.
-
We should reduce unnecessary expenses.
-
She recommended improving customer service.
-
They want to launch a new product.
-
He asked her to marry him.
-
The manager suggested a new strategy.
-
We intend to hold a meeting next week.
-
She advised using this method.
Đáp án:
-
I propose organizing a team-building activity.
-
He proposed changing the schedule.
-
They propose to expand the business.
-
I propose that we (should) reduce unnecessary expenses.
-
She proposed improving customer service.
-
They propose to launch a new product.
-
He proposed to her.
-
The manager proposed a new strategy.
-
We propose to hold a meeting next week.
-
She proposed using this method.
>> Xem thêm: Catch up with là gì? Cách phân biệt với keep up with dễ nhớ
7. Kết luận
“Propose” là một động từ quan trọng trong tiếng Anh với nhiều cách dùng đa dạng, từ việc đưa ra đề xuất, trình bày ý tưởng cho đến diễn đạt dự định hoặc cầu hôn trong ngữ cảnh tình cảm. Việc nắm vững các cấu trúc như propose to V, propose V-ing hay propose that + clause không chỉ giúp bạn tránh sai sót mà còn nâng cao khả năng diễn đạt một cách rõ ràng, chuyên nghiệp hơn.
Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh giao tiếp bài bản, có định hướng rõ ràng và được theo sát trong suốt quá trình học, Langmaster là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, trung tâm mang đến các chương trình học được thiết kế thực tế và hiệu quả.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
-
Khóa online 1 kèm 1: Cá nhân hóa lộ trình học theo trình độ và mục tiêu riêng. Nội dung học thực tiễn, phát triển toàn diện 4 kỹ năng và tăng phản xạ giao tiếp. Giảng viên theo sát, sửa lỗi liên tục, cam kết tiến bộ rõ rệt sau 3 tháng.
-
Khóa online theo nhóm (8–10 người): Tăng cường tương tác, luyện phản xạ qua các tình huống công việc thực tế. Học phí tiết kiệm, trải nghiệm học thử trước khi quyết định.
Bên cạnh đó, học viên cũng có thể tham gia lớp học trực tiếp tại Hà Nội tại 3 cơ sở để nâng cao trải nghiệm học tập:
-
- Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
- Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
- Cơ sở 3: Tầng 1, Tòa nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Cụm từ "lead to" mang nghĩa là gây ra, dẫn đến hoặc làm cho một điều gì đó xảy ra, diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả giữa các sự việc hoặc hành động.
Cách viết đoạn văn tiếng Anh chuẩn, ngắn gọn, dễ hiểu. Tham khảo ngay các mẫu đoạn văn tiếng Anh hay nhất để nâng cao kỹ năng viết.
"Learn by heart" là một thành ngữ trong tiếng Anh mang nghĩa là học thuộc lòng, ghi nhớ một cách chi tiết và chính xác đến mức có thể trình bày lại mà không cần tài liệu tham khảo.
Thành ngữ "Hot under the collar" có nghĩa là tức giận, bực mình, khó chịu, hoặc xấu hổ. Diễn tả trạng thái cảm xúc khi ai đó nóng giận hoặc kích động do bị xúc phạm, đối xử bất công
"Kick the bucket" là một thành ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là chết, qua đời, từ trần. Đây là một cách nói uyển ngữ (euphemism) không trang trọng, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc dùng để tránh sự đau buồn khi nói về cái chết.







