HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Quá khứ của talk là gì? V2, V3 của talk và bài tập vận dụng

Khi học tiếng Anh, nhiều người dễ nhầm lẫn giữa các dạng động từ ở quá khứ, đặc biệt là khi phải chia động từ trong thì quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành hoặc câu bị động. Một trong những câu hỏi thường gặp là: quá khứ của talk là gì, V2 của talk là gì và V3 của talk được dùng như thế nào? Hãy cùng Langmaster tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Talk là gì?

Talk là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là nói chuyện, trò chuyện, trao đổi hoặc bàn luận về một chủ đề nào đó. 

Ví dụ:

  • I often talk to my friends after school. (Tôi thường nói chuyện với bạn bè sau giờ học.)

  • She wants to talk about her future plan. (Cô ấy muốn nói về kế hoạch tương lai của mình.)

  • They talked for hours about their trip. (Họ đã nói chuyện hàng giờ về chuyến đi của mình.)

Trong tiếng Anh, talk có thể đi với nhiều giới từ khác nhau để tạo thành các cụm diễn đạt quen thuộc. 

Cấu trúc

Ý nghĩa

Ví dụ

talk to someone

nói chuyện với ai

I need to talk to my teacher.

talk with someone

trò chuyện, trao đổi với ai

She is talking with her colleague.

talk about something

nói về điều gì

We talked about our English class.

talk over something

bàn bạc kỹ về điều gì

They talked over the problem carefully.

2. Quá khứ của talk là gì? V2, V3 của talk

Quá khứ của talk là gì? V2, V3 của talk

Quá khứ của talk là talked. Talk là động từ có quy tắc, vì vậy khi chuyển sang quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ, ta chỉ cần thêm đuôi -ed vào sau động từ gốc. Do đó, V2 của talk là talked và V3 của talk cũng là talked.

Dạng động từ

Cách viết

Cách dùng chính

V1 - động từ nguyên thể

talk

Dùng ở hiện tại đơn, sau trợ động từ, sau động từ khuyết thiếu

V2 - quá khứ đơn

talked

Dùng trong thì quá khứ đơn

V3 - quá khứ phân từ

talked

Dùng trong các thì hoàn thành, câu bị động

V-ing

talking

Dùng trong các thì tiếp diễn, sau một số động từ/cấu trúc

V-s/es

talks

Dùng với chủ ngữ số ít ngôi ba ở hiện tại đơn

Ví dụ với V1 của talk:

  • They talk every evening. (Họ nói chuyện mỗi tối.)

Ví dụ với V2 của talk:

  • We talked about the test yesterday. (Chúng tôi đã nói về bài kiểm tra ngày hôm qua.)

Ví dụ với V3 của talk:

  • I have talked to him several times. (Tôi đã nói chuyện với anh ấy vài lần.)

>> Xem thêm: Bảng động từ bất quy tắc đầy đủ và chính xác nhất 

3. Cách chia động từ talk

Để dùng talk chính xác, bạn không chỉ cần nhớ quá khứ của talk là talked mà còn cần biết cách chia động từ này theo các thì và trong một số cấu trúc đặc biệt. Dưới đây là phần tổng hợp giúp bạn hệ thống lại cách dùng talk một cách dễ hiểu.

3.1. Chia động từ talk theo các thì

Trong các thì tiếng Anh, động từ talk sẽ thay đổi tùy theo thì, chủ ngữ và cấu trúc câu. Vì talk là động từ có quy tắc nên dạng quá khứ và quá khứ phân từ đều là talked.

Thì tiếng Anh

Cấu trúc với talk

Ví dụ

Hiện tại đơn

talk/talks

She talks to her mother every day.

Hiện tại tiếp diễn

am/is/are talking

They are talking about the lesson.

Hiện tại hoàn thành

have/has talked

I have talked to my manager.

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

have/has been talking

He has been talking for an hour.

Quá khứ đơn

talked

We talked last night.

Quá khứ tiếp diễn

was/were talking

I was talking to Anna when you called.

Quá khứ hoàn thành

had talked

She had talked to him before the meeting.

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

had been talking

They had been talking for two hours before lunch.

Tương lai đơn

will talk

I will talk to you later.

Tương lai gần

am/is/are going to talk

She is going to talk to her teacher.

Tương lai tiếp diễn

will be talking

This time tomorrow, we will be talking to our clients.

Tương lai hoàn thành

will have talked

By 8 p.m., I will have talked to all team members.

Ví dụ phân tích:

  • She talks to her English teacher every week.

Câu này dùng thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “she” là ngôi thứ ba số ít nên talk thêm -s thành talks.

  • They talked about their homework yesterday.

Câu này dùng thì quá khứ đơn. Dấu hiệu “yesterday” cho thấy hành động đã xảy ra trong quá khứ, vì vậy talk chuyển thành talked.

  • I have talked to him before.

Câu này dùng thì hiện tại hoàn thành. Sau have/has, động từ chính cần ở dạng V3, vì vậy talk được chia thành talked.

  • We were talking when the teacher came in.

Câu này dùng thì quá khứ tiếp diễn kết hợp quá khứ đơn. Hành động “were talking” đang diễn ra thì hành động “came in” xen vào.

Quá khứ của talk là talked
Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

3.2. Talk trong các cấu trúc câu đặc biệt

Ngoài các thì cơ bản, talk còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc câu đặc biệt như câu bị động, câu điều kiện, câu mệnh lệnh, câu với động từ khuyết thiếu và cấu trúc sau một số động từ khác.

Talk trong câu bị động

Trong câu bị động, talk thường xuất hiện ở dạng V3 là talked. Tuy nhiên, talk là nội động từ trong nhiều trường hợp, nên không phải lúc nào cũng chuyển sang bị động trực tiếp được. Khi dùng bị động, talk thường đi trong cụm be talked about, nghĩa là được nhắc đến, được bàn luận.

  • Cấu trúc: S + be + talked about + by + O

Ví dụ:

  • The problem was talked about in the meeting. (Vấn đề đã được bàn luận trong cuộc họp.)

  • This topic has been talked about many times. (Chủ đề này đã được nhắc đến nhiều lần.)

Talk sau động từ khuyết thiếu

Sau các động từ khuyết thiếu như can, could, should, must, may, might, will, would, động từ talk luôn ở dạng nguyên thể không “to”.

  • Cấu trúc: Modal verb + talk

Ví dụ:

  • You should talk to your teacher about this problem. (Bạn nên nói chuyện với giáo viên về vấn đề này.)

  • Can I talk to you for a minute? (Tôi có thể nói chuyện với bạn một phút không?)

  • We must talk about our plan before Friday. (Chúng ta phải bàn về kế hoạch trước thứ Sáu.)

Talk trong câu mệnh lệnh

Trong câu mệnh lệnh, talk thường đứng đầu câu ở dạng nguyên thể. Câu mệnh lệnh có thể dùng để yêu cầu, khuyên nhủ hoặc nhắc nhở ai đó nói chuyện, trao đổi về một vấn đề.

Ví dụ:

  • Talk to me when you are ready. (Hãy nói chuyện với tôi khi bạn sẵn sàng.)

  • Don’t talk loudly in the library. (Đừng nói chuyện to trong thư viện.)

  • Talk about your experience in English. (Hãy nói về trải nghiệm của bạn bằng tiếng Anh.)

Talk sau to trong cấu trúc động từ nguyên mẫu

Khi đứng sau “to” trong cấu trúc to-infinitive, talk giữ nguyên dạng là talk.

Ví dụ:

  • I want to talk to you. (Tôi muốn nói chuyện với bạn.)

  • She needs to talk with her parents. (Cô ấy cần nói chuyện với bố mẹ.)

  • They decided to talk about the issue later. (Họ quyết định bàn về vấn đề đó sau.)
Talk trong câu bị động

4. Một số lưu ý khi chia động từ talk trong tiếng Anh

Khi chia động từ talk, bạn cần ghi nhớ một số điểm quan trọng sau:

  • Quá khứ của talk là talked. Talk là động từ có quy tắc nên V2 và V3 đều là talked.

  • Không dùng các dạng sai như “talken”, “took” hoặc “told” để thay cho quá khứ của talk.

  • Trong câu phủ định và nghi vấn quá khứ đơn, động từ talk quay về dạng nguyên thể vì đã có trợ động từ did/didn’t.
    Ví dụ: Did you talk to her yesterday? / I didn’t talk to him last night.

  • Sau động từ khuyết thiếu, talk luôn ở dạng nguyên thể.
    Ví dụ: You should talk to your teacher.

  • Khi đứng sau giới từ, talk thường chuyển thành talking.
    Ví dụ: She is interested in talking with native speakers.

  • Talked được phát âm với đuôi -ed là /t/ vì talk kết thúc bằng âm vô thanh /k/.

  • Cần phân biệt talk với say, tell và speak. Talk nhấn mạnh việc trò chuyện, trao đổi qua lại; say nhấn mạnh nội dung được nói; tell thường mang nghĩa kể/nói với ai; speak thường dùng khi nói về khả năng ngôn ngữ hoặc phát biểu trang trọng.

  • Chú ý giới từ đi sau talk: talk to someone, talk with someone, talk about something, talk over something.

>> Xem thêm: Phát âm ED: Quy tắc, mẹo nhớ nhanh và bài tập có đáp án

5. Bài tập vận dụng

Sau khi đã nắm được quá khứ của talk, V2, V3 của talk và cách chia động từ này trong các thì, bạn hãy làm các bài tập dưới đây để kiểm tra mức độ hiểu bài. Hãy tự làm trước khi xem đáp án để ghi nhớ lâu hơn.

Bài tập 1: Chia động từ talk trong ngoặc

Điền dạng đúng của động từ talk vào chỗ trống.

  1. She often _______ to her grandmother on the phone.

  2. We _______ about the movie yesterday.

  3. I have _______ to my teacher about my problem.

  4. They are _______ about their summer holiday.

  5. He didn’t _______ to me at the party.

  6. Did you _______ to Anna last night?

  7. My parents were _______ when I came home.

  8. By the time I arrived, they had already _______ about the issue.

  9. You should _______ to him politely.

  10. This topic has been _______ about many times.

Đáp án:

  1. talks

  2. talked

  3. talked

  4. talking

  5. talk

  6. talk

  7. talking

  8. talked

  9. talk

  10. talked

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

  1. I _______ to my English teacher yesterday.

A. talk

B. talked

C. talking

D. talks

Đáp án: B. talked

  1. She has _______ about this problem before.

A. talk

B. talks

C. talked

D. talking

Đáp án: C. talked

  1. Did they _______ about the homework?

A. talk

B. talked

C. talking

D. talks

Đáp án: A. talk

  1. He usually _______ to his friends after class.

A. talk

B. talked

C. talks

D. talking

Đáp án: C. talks

  1. We were _______ when the phone rang.

A. talk

B. talked

C. talks

D. talking

Đáp án: D. talking

Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng dạng đúng của talk

Viết lại các câu sau bằng cách chia động từ talk đúng thì.

  1. She / talk / to her sister / every evening.

Đáp án: She talks to her sister every evening.

  1. They / talk / about the exam / yesterday.

Đáp án: They talked about the exam yesterday.

  1. I / not / talk / to him / last week.

Đáp án: I didn’t talk to him last week.

  1. We / have / talk / about this topic / many times.

Đáp án: We have talked about this topic many times.

  1. The students / be / talk / when the teacher entered the room.

Đáp án: The students were talking when the teacher entered the room.

Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai liên quan đến động từ talk. Hãy tìm và sửa lại.

  1. Did you talked to your teacher yesterday?

Đáp án: talked → talk

Câu đúng: Did you talk to your teacher yesterday?

  1. She talk to her mother every morning.

Đáp án: talk → talks

Câu đúng: She talks to her mother every morning.

  1. I have talk to him before.

Đáp án: talk → talked

Câu đúng: I have talked to him before.

  1. They was talking about the project.

Đáp án: was → were

Câu đúng: They were talking about the project.

  1. He didn’t talked about his plan.

Đáp án: talked → talk

Câu đúng: He didn’t talk about his plan.

6. FAQs - những câu hỏi thường gặp

6.1. Quá khứ của talk là gì?

Quá khứ của talk là talked. Talk là động từ có quy tắc nên khi chia ở thì quá khứ đơn, bạn chỉ cần thêm -ed vào sau động từ gốc. Ví dụ: We talked about the lesson yesterday, nghĩa là chúng tôi đã nói về bài học ngày hôm qua.

6.2. V2 của talk là gì?

V2 của talk là talked. Dạng V2 được dùng chủ yếu trong thì quá khứ đơn để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Ví dụ: She talked to her friend last night, nghĩa là cô ấy đã nói chuyện với bạn của mình tối qua.

6.3. V3 của talk là gì?

V3 của talk là talked. Dạng V3 thường được dùng trong các thì hoàn thành hoặc câu bị động. Ví dụ: I have talked to him before, nghĩa là tôi đã từng nói chuyện với anh ấy trước đây. Trong câu bị động, bạn có thể gặp cấu trúc be talked about, mang nghĩa được nói đến hoặc được bàn luận.

Việc nắm chắc những động từ thông dụng như talk sẽ giúp bạn xây nền tảng ngữ pháp vững hơn và tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh. Nếu bạn thường xuyên quên cách chia động từ, phản xạ chậm khi nói hoặc học ngữ pháp rời rạc nhưng chưa ứng dụng được, bạn có thể tham khảo các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster. Với lộ trình cá nhân hóa, môi trường luyện nói tương tác và giáo viên đồng hành sát sao, Langmaster sẽ giúp bạn học tiếng Anh bài bản hơn, tăng phản xạ và sử dụng tiếng Anh tự tin trong công việc cũng như cuộc sống.

Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội. 

  • 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)

  • 179 Trường Chinh (Thanh Xuân)

  • N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)

Đăng ký nhận tư vấn miễn phí ngay tại đây!

Tóm lại, quá khứ của talk là talked. Vì talk là động từ có quy tắc nên V2 của talk là talked và V3 của talk cũng là talked. Khi dùng trong câu, bạn cần chú ý thì của câu, chủ ngữ, trợ động từ và cấu trúc đi kèm để chia động từ chính xác. Đặc biệt, trong câu phủ định và nghi vấn ở quá khứ đơn, hãy nhớ dùng did/didn’t + talk, không dùng did/didn’t + talked.

Ms. Hoàng Lan Phương
Tác giả: Ms. Hoàng Lan Phương
  • Chứng chỉ tiếng Anh C1 (theo CEFR), ICF về Coaching
  • Cử nhân Ngôn ngữ Anh - ĐH Hà Nội
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác