HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Drop in là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng chi tiết

“Drop in” là một trong những cụm động từ thường xuyên xuất hiện trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày và cả trong các bộ phim, hội thoại thực tế. Tuy khá ngắn gọn, nhưng cụm từ này lại được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau và dễ khiến người học nhầm lẫn nếu không nắm rõ cách dùng. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cùng bạn khám phá chi tiết cấu trúc, cách sử dụng, các cụm liên quan và những lưu ý quan trọng để dùng “drop in” tự nhiên như người bản xứ.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Drop in là gì?

“Drop in” là một cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để diễn tả việc ghé qua, ghé thăm hoặc đến một nơi nào đó trong thời gian ngắn mà không báo trước hay không có kế hoạch từ trước. Ngoài ra, “drop in” còn có ý nghĩa tương tự với các cụm như drop by hoặc stop by.

Ví dụ:

  • I decided to drop in on my grandparents after work. (Tôi quyết định ghé thăm ông bà sau giờ làm.)

  • Feel free to drop in anytime you are in the neighborhood. (Cứ ghé qua bất cứ lúc nào khi bạn ở gần khu này nhé.)

Drop in là gì

2. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với drop in

Bên cạnh “drop in”, tiếng Anh còn có nhiều từ và cụm từ khác mang ý nghĩa tương tự hoặc trái nghĩa. Dưới đây là những từ vựng phổ biến giúp bạn sử dụng linh hoạt hơn trong từng ngữ cảnh giao tiếp và văn viết.

2.1. Từ đồng nghĩa với drop in

Những từ và cụm từ này mang ý nghĩa tương tự “drop in”, thường được dùng khi nói về việc ghé qua hoặc thăm ai đó trong thời gian ngắn.

Cụm từ

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Call in

/kɔːl ɪn/

Ghé qua trong thời gian ngắn, thường có mục đích cụ thể

I called in at the bookstore to buy a dictionary. (Tôi ghé qua hiệu sách để mua một cuốn từ điển.)

Pop in

/pɒp ɪn/

Ghé qua nhanh, bất chợt

She popped in for a few minutes before class started. (Cô ấy ghé qua vài phút trước khi lớp học bắt đầu.)

Stop by

/stɑːp baɪ/

Ghé qua một nơi nào đó trong thời gian ngắn

We stopped by the bakery on our way home. (Chúng tôi ghé qua tiệm bánh trên đường về nhà.)

Come by

/kʌm baɪ/

Ghé thăm ngắn gọn

Why don’t you come by this evening? (Sao bạn không ghé qua tối nay?)

Drop by

/drɑːp baɪ/

Tạt qua mà không báo trước

My cousin dropped by unexpectedly yesterday. (Anh họ tôi bất ngờ ghé qua hôm qua.)

Swing by

/swɪŋ baɪ/

Ghé qua tiện đường

I’ll swing by the supermarket after work. (Tôi sẽ ghé qua siêu thị sau giờ làm.)

Từ đồng nghĩa với drop in

>> Xem thêm: 1000 cụm động từ tiếng Anh cơ bản từ A-Z

2.2. Từ trái nghĩa với drop in

Trái với việc ghé thăm bất ngờ, các từ dưới đây thường mang nghĩa lên lịch trước, rời đi hoặc rút lui khỏi một nơi hay hoạt động nào đó.

Cụm từ

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Make an appointment

/meɪk ən əˈpɔɪnt.mənt/

Đặt lịch hẹn trước

I need to make an appointment with the dentist. (Tôi cần đặt lịch hẹn với nha sĩ.)

Schedule a visit

/ˈskedʒ.uːl ə ˈvɪzɪt/

Lên lịch cho một chuyến thăm

They scheduled a visit to the factory next week. (Họ đã lên lịch thăm nhà máy vào tuần tới.)

Arrange a meeting

/əˈreɪndʒ ə ˈmiː.tɪŋ/

Sắp xếp cuộc gặp

We arranged a meeting to discuss the new project. (Chúng tôi đã sắp xếp một cuộc họp để thảo luận dự án mới.)

Depart

/dɪˈpɑːrt/

Rời đi, khởi hành

The train departs at 9 a.m. tomorrow. (Chuyến tàu sẽ khởi hành lúc 9 giờ sáng mai.)

Withdraw

/wɪðˈdrɔː/

Rút lui

He withdrew from the competition due to an injury. (Anh ấy rút khỏi cuộc thi vì chấn thương.)

Leave

/liːv/

Rời khỏi

She left the restaurant early because she felt tired. (Cô ấy rời nhà hàng sớm vì cảm thấy mệt.)

Từ trái nghĩa với drop in

>> Xem thêm: Make up là gì? Các nghĩa và cấu trúc của make up trong tiếng Anh

3. Các cụm từ và thành ngữ phổ biến với drop

Trong tiếng Anh, “drop” không chỉ xuất hiện trong các cụm động từ mà còn được dùng trong nhiều thành ngữ quen thuộc. Nắm vững những cách diễn đạt này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như văn viết.

Cụm từ

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Drop away

/drɒp əˈweɪ/

Giảm dần, yếu đi

Interest in the product started to drop away after a few months. (Sự quan tâm đến sản phẩm bắt đầu giảm dần sau vài tháng.)

Drop behind

/drɒp bɪˈhaɪnd/

Tụt lại phía sau

She worked hard because she didn’t want to drop behind her classmates. (Cô ấy học chăm chỉ vì không muốn tụt lại phía sau bạn cùng lớp.)

Drop by

/drɒp baɪ/

Ghé qua trong thời gian ngắn

I’ll drop by your office this afternoon to return the documents. (Tôi sẽ ghé qua văn phòng của bạn chiều nay để trả tài liệu.)

Drop off

/drɒp ɒf/

Ngủ gật; giảm dần

He dropped off while reading a book on the sofa. (Anh ấy ngủ gật khi đang đọc sách trên ghế sofa.)

Drop out

/drɒp aʊt/

Bỏ cuộc, bỏ học

She decided to drop out of the course to focus on her career. (Cô ấy quyết định bỏ khóa học để tập trung cho sự nghiệp.)

Drop in

/drɒp ɪn/

Ghé thăm bất ngờ

Some old friends dropped in for coffee yesterday evening. (Một vài người bạn cũ đã ghé qua uống cà phê tối hôm qua.)

Drop back

/drɒp bæk/

Tụt lại phía sau

The runner began to drop back near the end of the race. (Người chạy bắt đầu tụt lại ở cuối cuộc đua.)

Drop in on somebody

/drɒp ɪn ɒn ˈsʌmbədi/

Ghé thăm ai đó bất ngờ

We dropped in on our teacher during the holiday. (Chúng tôi ghé thăm giáo viên trong kỳ nghỉ.)

A drop in the ocean

/ə drɒp ɪn ði ˈəʊʃən/

Muối bỏ bể, rất nhỏ bé so với tổng thể

The money we raised is only a drop in the ocean compared to the total cost. (Số tiền chúng tôi quyên góp chỉ là muối bỏ bể so với tổng chi phí.)

A drop in the bucket

/ə drɒp ɪn ðə ˈbʌkɪt/

Một phần rất nhỏ, không đáng kể

My savings are just a drop in the bucket compared to university expenses. (Khoản tiết kiệm của tôi chỉ là một phần rất nhỏ so với chi phí đại học.)

Các cụm từ và thành ngữ phổ biến với drop

>> Xem thêm: Come across là gì? Ý nghĩa, cách dùng và ví dụ dễ hiểu nhất

4. Phân biệt drop in và drop by

“Drop in” và “drop by” đều được dùng để diễn tả việc ghé qua hoặc ghé thăm ai đó trong thời gian ngắn, thường không cần hẹn trước. Tuy nhiên, hai cụm động từ này vẫn có sự khác biệt nhỏ về sắc thái và cách sử dụng trong từng ngữ cảnh. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn phân biệt dễ dàng hơn.

Tiêu chí

Drop in

Drop by

Ý nghĩa

Ghé thăm bất ngờ hoặc ngẫu hứng

Ghé qua để làm một việc cụ thể

Sắc thái

Nhấn mạnh tính thân mật, không báo trước

Nhấn mạnh mục đích hoặc tiện đường ghé qua

Cách dùng

Thường dùng khi muốn nói đến việc ghé chơi hoặc trò chuyện ngắn

Thường dùng khi ghé qua để lấy, đưa hoặc làm điều gì đó

Ngữ cảnh phổ biến

Thăm bạn bè, người thân, hàng xóm

Ghé cửa hàng, văn phòng, quán cà phê…

Ví dụ

Feel free to drop in whenever you have free time. (Cứ ghé qua bất cứ khi nào bạn rảnh nhé.)

I need to drop by the bank before going home. (Tôi cần ghé qua ngân hàng trước khi về nhà.)

>> Xem thêm: Stand in là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết nhất

5. Bài tập vận dụng

Dưới đây là một số bài tập giúp bạn luyện tập cách sử dụng “drop in”, “drop by” và các cấu trúc liên quan trong nhiều ngữ cảnh thực tế.

Bài 1: Chọn từ thích hợp (drop in / drop by)

  1. I’ll __________ the supermarket after work to buy some fruit.

  2. You can always __________ whenever you want to talk.

  3. She decided to __________ her grandmother’s house on Sunday morning.

  4. Don’t forget to __________ the post office before it closes.

  5. Some relatives __________ unexpectedly last night.

  6. I may __________ your apartment later to return your jacket.

  7. He usually __________ the café near his office during lunch breaks.

  8. If you are nearby, please __________ for dinner tonight.

  9. We should __________ Tom’s place and see how he’s doing.

  10. She promised to __________ the studio before the interview started.

Đáp án

  1. drop by

  2. drop in

  3. drop by

  4. drop by

  5. dropped in

  6. drop by

  7. drops by

  8. drop in

  9. drop by

  10. drop by

Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

Bài 2: Viết lại câu bằng tiếng Anh sử dụng “drop in” hoặc “drop by”

  1. Tôi sẽ ghé qua nhà bạn tối nay sau giờ làm.

  2. Anh ấy thường ghé qua văn phòng của tôi để trò chuyện.

  3. Chúng tôi quyết định ghé thăm cô giáo cũ vào cuối tuần.

  4. Cứ ghé qua bất cứ khi nào bạn rảnh nhé.

  5. Cô ấy ghé qua tiệm bánh để mua ít bánh ngọt.

  6. Một vài người bạn đã bất ngờ ghé qua tối hôm qua.

  7. Tôi cần ghé qua ngân hàng trước khi về nhà.

  8. Họ thường ghé qua nhà ông bà vào Chủ nhật.

  9. Anh ấy ghé qua chỉ để nói lời cảm ơn.

  10. Nếu bạn ở gần đây, hãy ghé qua uống cà phê nhé.

Đáp án

  1. I’ll drop by your house tonight after work.

  2. He often drops by my office to chat.

  3. We decided to drop in on our former teacher at the weekend.

  4. Feel free to drop in whenever you are free.

  5. She dropped by the bakery to buy some pastries.

  6. Some friends dropped in unexpectedly last night.

  7. I need to drop by the bank before going home.

  8. They usually drop in on their grandparents on Sundays.

  9. He dropped in just to say thank you.

  10. If you are nearby, drop in for coffee.

Kết luận

Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ “drop in” là gì, cách sử dụng trong từng ngữ cảnh cũng như phân biệt được “drop in” và “drop by” trong tiếng Anh. Việc nắm vững các phrasal verbs thông dụng không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn cải thiện đáng kể kỹ năng nghe, nói và viết tiếng Anh trong thực tế.

Nếu bạn muốn mở rộng vốn từ vựng, cải thiện phản xạ giao tiếp và sử dụng phrasal verbs tự tin hơn trong thực tế, bạn có thể tham khảo các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, trung tâm mang đến các chương trình học được thiết kế thực tế và hiệu quả.

CTA khoá 1 kèm 1

Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.

  • Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu. Chương trình học toàn diện 4 kỹ năng, đặc biệt chú trọng phản xạ giao tiếp. Học viên được giảng viên kèm sát 1-1, sửa lỗi liên tục, giúp tiến bộ nhanh chỉ sau 3 tháng.

  • Khóa online theo nhóm (8–10 người): Môi trường tương tác cao, luyện phản xạ qua các tình huống thực tế như thuyết trình, đàm phán. Chi phí hợp lý, được học thử miễn phí trước khi đăng ký.

Ngoài ra, học viên có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng tương tác trực tiếp (face-to-face) với giảng viên và nâng cao trải nghiệm học tập:

  • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội

  • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội

  • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác