PULL OVER LÀ GÌ? NẮM TRỌN CHI TIẾT CÁC CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG 

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Pull over là gì?
  • 2. Cấu trúc của Pull over
    • 2.1 Pull somebody/something over là gì?
    • 2.2 Pull over at là gì?
    • 2.3 Pull over for là gì?
    • 2.4 Pull over by
    • 2.5 Pull over to
  • 3. Cụm động từ đồng nghĩa với Pull over
  • 4. Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Pull over
  • 5. Bài tập về cụm từ Pull over có đáp án chi tiết

Pull over là gì? Đây là một phrasal verb hữu ích và được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên không ít người học vẫn chưa biết đến hoặc chưa rõ ý nghĩa và cách dùng của cụm động từ. Vậy hãy cùng Tiếng Anh giao tiếp Langmaster tìm hiểu về “pull over” trong bài viết sau để vận dụng thành thạo trong tình huống thực tế của bản thân. 

1. Pull over là gì?

Pull over là gì?
Pull over là gì?

Theo từ điển Oxford, “pull over” = ​(of a vehicle or its driver) to move to the side of the road in order to stop or let something pass. Tạm dịch: “pull over” là cụm động từ được dùng mô tả cho hành động của tài xế di chuyển phương tiện vào lề đường để dừng xe hoặc để phương tiện khác vượt qua.

Ví dụ: She had to pull over to answer her phone. (Cô ấy phải tấp vào lề đường để nghe điện thoại.)

Xem thêm: 

=> PULL OUT LÀ GÌ? CÁC THÀNH NGỮ PHỔ BIẾN VÀ ĐOẠN HỘI THOẠI MẪU

=> GET OVER LÀ GÌ? TẤT TẦN TẬN VỀ CỤM TỪ GET OVER TRONG CÂU TIẾNG ANH

2. Cấu trúc của Pull over

Khi “pull over” đứng một mình và không có bất kỳ đối tượng nào theo sau, cụm động từ sẽ mang ý nghĩa như đã trình bày trên. Nhưng nếu “pull over” đi kèm theo giới từ hoặc một danh từ chỉ người (somebody), chỉ sự vật (something), sẽ tạo nên cấu trúc và có cách dùng khác như sau: 

Cấu trúc của Pull over
Cấu trúc của Pull over

2.1 Pull somebody/something over là gì?

S + pull + somebody/something + over 

Cấu trúc trên có nghĩa là “khiến tài xế hoặc phương tiện phải di chuyển vào lề đường” và thường áp dụng với đối tượng là cảnh sát. 

Ví dụ: 

  • The police pulled the driver over for speeding. (Cảnh sát bắt tài xế tấp vào lề vì chạy xe quá tốc độ.)
  • The officer pulled the truck over to check the cargo. (Cảnh sát bắt xe tải tấp vào lề để kiểm tra hàng hóa.)

2.2 Pull over at là gì?

S + pull over + at + location

Khi “pull over” đi với giới từ “at” và theo sau là một danh từ chỉ vị trí nào đó sẽ mang ý nghĩa tấp vào lề đường tại một địa điểm cụ thể.

Ví dụ: Can you pull over at the next gas station? (Bạn có thể tấp vào trạm xăng kế tiếp không?)

2.3 Pull over for là gì?

S + pull over + for + purpose 

Khi cụm động từ đi với giới từ “for” thường dùng để chỉ về hành động tấp vào lề đường vì một lý do nào đó.

Ví dụ: He pulled over for a quick rest. (Anh ấy tấp vào lề để nghỉ ngơi một chút.)

2.4 Pull over by

S + be + pulled over + by + somebody 

Còn đi kèm với giới từ “by” sẽ tạo thành cấu trúc mô tả cho việc bị yêu cầu tấp vào lề bởi ai đó (thường là cảnh sát). Cấu trúc đặc biệt chỉ dùng ở dạng bị động.

Ví dụ: She was pulled over by the police for speeding. (Cô ấy bị cảnh sát yêu cầu tấp vào lề vì chạy quá tốc độ.)

2.5 Pull over to

S + pull over + to + V 

Cuối cùng, khi “pull over” đi với giới từ “to” và theo sau là một động từ nguyên mẫu sẽ mang ý nghĩa tấp vào lề đường để làm gì đó.

Ví dụ: We pulled over to check the map. (Chúng tôi tấp vào lề để kiểm tra bản đồ.)

test năng lực

3. Cụm động từ đồng nghĩa với Pull over

Cụm động từ đồng nghĩa với Pull over
Cụm động từ đồng nghĩa với Pull over
  • Pull in

Ví dụ: We pulled in at the gas station. (Chúng tôi tấp vào trạm xăng.)

  • Pull up

Ví dụ: He pulled up in front of the house. (Anh ấy dừng xe trước ngôi nhà.)

  • Stop by the side of the road

Ví dụ: They stopped by the side of the road to check the tire. (Họ dừng lại bên lề đường để kiểm tra lốp xe.)

  • Draw in

Ví dụ: He drew in at the rest area to take a break. (Anh ấy tấp vào khu vực nghỉ ngơi để tạm nghỉ.)

  • Pull aside

Ví dụ: He pulled aside to let the ambulance pass. (Anh ấy tấp sang một bên để xe cứu thương đi qua.)

  • Draw over

Ví dụ: The officer drew the car over for inspection. (Viên cảnh sát yêu cầu xe tấp vào để kiểm tra.)

Xem thêm: 

=> HOLD UP LÀ GÌ? CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG VÀ CÁC TỪ ĐỒNG NGHĨA

=> LOOK AFTER LÀ GÌ? CÁCH DÙNG, CỤM TỪ PHỔ BIẾN VÀ CÁC TỪ ĐỒNG NGHĨA

4. Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Pull over

Nội dung đoạn hội thoại: Cuộc trò chuyện của nhân vật Minh và Hương xoay quanh việc tìm nơi đổ xăng và tấp vào lề đường một cách an toàn.

Minh: Our car is running out of gas. We should quickly find a nearby gas station.

Huong: Really? Then check the map to see if there's a gas station nearby.

Minh: Let me check the map. Oh, there's a gas station about 2km from here. I'll pull over there.

Huong: That's a relief. Be careful though, this road has a lot of fast trucks.

Minh: Yeah, I know. We're almost at the gas station. I'll keep a safe distance and gradually pull over.

Huong: I see the gas station up ahead. We can start pulling over gradually.

Minh: Yeah, I'm pulling into the right lane now.

Huong: There's a rest stop next to the gas station. Do you want to take a break? You look a bit tired.

Minh: That sounds good. Let's stop at the cafe and rest for a bit.

Huong: Let's rest for about an hour and then continue our journey. It's still early, so we should arrive before dark.

Minh: Hopefully. You're very thoughtful. This trip is really exciting, even with a few difficulties.

Huong: I also hope the resort will be as great as we expect. Oh, there's the gas station ahead.

Minh: Great. Luckily, we arrived at the gas station just in time.

Dịch: 

Minh: Xe chúng ta sắp hết xăng rồi. Chắc mình phải nhanh chóng tìm một trạm xăng gần đây thôi.

Hương: Thế à. Vậy anh tìm thử trên bản đồ xem có trạm xăng nào gần đây không?

Minh: Để anh kiểm tra bản đồ xem. Ồ, có một trạm xăng cách đây khoảng 2km. Anh sẽ tấp vào đó.

Hương: May quá. Vậy anh cẩn thận nhé, đường này có nhiều xe tải chạy nhanh lắm.

Minh: Ừ, anh biết rồi. Còn một chút nữa đến trạm xăng rồi. Anh sẽ giữ khoảng cách an toàn và từ từ tấp vào lề. 

Hương: Em thấy trạm xăng ở đằng trước rồi. Chắc mình tấp vào lề đường dần dần được rồi.

Minh: Ừ, anh đang tấp vào làn bên phải đây. 

Hương: Cạnh cây xăng có trạm dừng chân. Anh có muốn vào nghỉ ngơi một chút không? Em thấy anh có vẻ mệt.

Minh: Cũng được đấy. Vậy chúng ta vào quán cafe rồi nghỉ ngơi một chút nhé.

Hương: Mình nghỉ khoảng 1 tiếng rồi tiếp tục hành trình nhé. Bây giờ cũng còn khá sớm nên có vẻ chúng ta vẫn sẽ đến tới trước khi trời tối. 

Minh: Mong là vậy. Em chu đáo quá. Chuyến đi này làm anh háo hức thật đấy, dù có một chút khó khăn.

Hương: Em cũng hy vọng resort sẽ tuyệt vời như kỳ vọng. À tới trạm xăng rồi kìa anh. 

Minh: Thật tuyệt vời. 

khóa học offline

5. Bài tập về cụm từ Pull over có đáp án chi tiết

Bài tập: Hoàn chỉnh các câu sau từ các từ đã cho. 

  1. police/car/pull over/quickly
  2. driver/decided/pull over/safely
  3. officer/signaled/pull over/right
  4. emergency/vehicle/pull over/immediately
  5. lights/flashing/pull over/roadside
  6. highway/patrol/pull over/motorists
  7. rain/started/pull over/safely
  8. mechanic/suggested/pull over/check
  9. dog/loose/pull over/catch
  10. traffic/heavy/pull over/wait

Đáp án: 

  1. The police asked the car to pull over quickly.
  2. The driver decided to pull over safely.
  3. The officer signaled the car to pull over to the right.
  4. The emergency vehicle had to pull over immediately.
  5. With lights flashing, the car had to pull over to the roadside.
  6. The highway patrol ordered motorists to pull over.
  7. When the rain started, the driver decided to pull over safely.
  8. The mechanic suggested we pull over and check the engine.
  9. The dog got loose, so they had to pull over to catch it.
  10. The traffic was so heavy that they decided to pull over and wait.

TÌM HIỂU THÊM:

Trên đây là tổng hợp mà bạn nên nắm vững để hiểu rõ hơn cụm động từ “pull over là gì?”. Đây là một phrasal verb rất hữu ích và cần thiết trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Do đó hãy thực hành thường xuyên và kết hợp tìm hiểu thêm các phrasal verb mà Langmaster đã chia sẻ để mở rộng thêm kiến thức, nâng cao kỹ năng tiếng Anh cho bản thân. 

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • Chứng chỉ IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác