CÁCH PHÂN BIỆT ELECTRIC VÀ ELECTRICAL ĐƠN GIẢN VÀ CHI TIẾT NHẤT

Mục lục [Ẩn]

  • I. Tìm hiểu Electric là gì?
    • 1. Định nghĩa Electric
    • 2. Một số cụm từ với Electric
  • II. Tìm hiểu Electrical là gì?
    • 1. Định nghĩa Electrical
    • 2. Một số cụm từ với Electrical
  • III. Phân biệt Electric và Electrical
  • IV. Bài tập phân biệt Electric và Electrical
  • Kết luận

Electric và Electrical đều là hai tính từ tiếng Anh liên quan đến điện nhưng lại có cách sử dụng hoàn toàn khác nhau. Tuy nhiên, nhiều người học tiếng Anh vẫn chưa biết cách phân biệt Electric và Electrical do sự tương đồng về cách viết của hai từ này. Cùng Langmaster dành ngay 5 phút đọc bài viết dưới đây để học cách phân biệt cặp từ này đơn giản, dễ nhớ nhất nhé!

I. Tìm hiểu Electric là gì?

null

1. Định nghĩa Electric

Phiên âm: Electric – /ɪˈlɛk.trɪk/ – (adj)

Nghĩa: Từ "electric" có nghĩa là chạy bằng điện, tạo ra năng lượng điện hoặc sử dụng điện. Từ này có thể dùng để ám chỉ đến sự liên quan đến điện trong các ngữ cảnh khác nhau, bao gồm:

  • Dùng điện: Điện được sử dụng để cung cấp năng lượng cho thiết bị hoặc hệ thống. Ví dụ, "electricity" (điện) là nguồn năng lượng được sử dụng trong các hệ thống điện, và "electric appliances" (thiết bị điện) là các thiết bị sử dụng điện như tủ lạnh hoặc máy giặt.
  • Liên quan đến điện tử: "Electric" có thể liên quan đến các thiết bị hoạt động bằng điện, chẳng hạn như "electric guitar" (đàn guitar điện) hoặc "electric vehicle" (xe điện).
  • Tạo ra hoặc sản xuất bằng sử dụng điện: Ví dụ, "electric light" (đèn điện) được tạo ra bằng cách sử dụng điện để phát sáng.
  • Liên quan đến tính chất hoặc hiệu ứng của điện: "Electric" cũng có thể ám chỉ đến tính chất hoặc hiệu ứng của điện. Ví dụ, "electric charge" (điện tích) là tính chất của các hạt mang điện tích dương hoặc âm.

Ví dụ: This store sells a wide range of electric gadgets, including smartphones and tablets. (Cửa hàng này bán một loạt các thiết bị điện tử, bao gồm điện thoại thông minh và máy tính bảng.)

2. Một số cụm từ với Electric

1. Electric vehicle (EV): Phương tiện chạy bằng điện, chẳng hạn như ô tô hoặc xe máy điện.

2. Electric guitar: Đàn guitar điện, loại đàn guitar sử dụng công nghệ điện tử để tạo ra âm thanh.

3. Electric shock: Sự giật điện, bị đau hoặc thương tổn khi tiếp xúc với dòng điện.

4. Electric company/provider: Công ty điện

5. Electric outlet/socket: Ổ cắm điện

6. Electric fan: Quạt điện

7. Electric heating: Hệ thống sưởi bằng điện

8. Electric stove: Bếp điện

9. Electric toothbrush: Bàn chải điện

10. Electric vehicle charging station: Trạm sạc xe điện

11. Electric power grid: Lưới điện, hệ thống phân phối và truyền tải điện đến ngôi nhà và doanh nghiệp.

12. Electric kettle: Ấm đun nước điện

13. Electric blanket: Chăn điện

14. Electric shaver: Máy cạo râu điện

15. Electric bill: Hoá đơn điện (Anh - Mỹ) (Anh - Anh dùng Electricity bill)

II. Tìm hiểu Electrical là gì?

null

1. Định nghĩa Electrical

Phiên âm: Electrical – /ɪˈlɛktrɪkl/ – (adj)

Nghĩa: 

  • “Electrical” thường được sử dụng để chỉ những thứ liên quan đến điện, bao gồm cả các thiết bị hoặc hệ thống liên quan đến điện mà không nhất thiết phải tạo ra hoặc sử dụng điện.
    Ví dụ: He graduated with a degree in electrical engineering and now works for a tech company. (Anh ấy tốt nghiệp ngành kỹ thuật điện và hiện làm việc cho một công ty công nghệ.)
  • Tuy nhiên, cần lưu ý rằng "electrical" cũng có thể được sử dụng để thể hiện ý nghĩa "chạy bằng điện, tạo ra điện" tương tự "electric", đặc biệt là khi đi kèm với các danh từ chung chung.
    Ví dụ: The electrical system in our house needs an upgrade. (Hệ thống điện trong nhà của chúng tôi cần được nâng cấp.)

2. Một số cụm từ với Electrical

1. Electrical appliances: Thiết bị, đồ gia dụng điện tử

2. Electrical equipment: Thiết bị điện

3. Electrical fault: Lỗi về điện

4. Electrical power: Năng lượng điện

5. Electrical outlet: Ổ cắm điện

6. Electrical circuit: Mạch điện

7. Electrical system: Hệ thống điện

8. Electrical engineer: Kỹ sư điện

9. Electrical engineering: Ngành kỹ sư điện

10. Electrical current: Dòng điện

11. Electrical safety: An toàn điện

12. Electrical panel: Bảng điều khiển điện

13. Electrical interference: Nhiễu điện

14. Electrical conductivity: Khả năng dẫn điện

15. Electrical grid: Lưới điện

III. Phân biệt Electric và Electrical

null

1. Ý nghĩa:

  • Electric: (thuộc) điện, có điện, phát điện
  • Electrical: (liên quan đến) điện hoặc điện tử

2. Cách sử dụng:

  • Electric: Thường được sử dụng để mô tả các thiết bị, đối tượng hoặc tình huống có liên quan trực tiếp đến điện. Từ này thường xuất hiện trước danh từ không đếm được.
    Ví dụ: The electric car runs on batteries.
  • Electrical: Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, thiết bị hoặc khía cạnh liên quan đến điện. Từ này thường xuất hiện trước danh từ đếm được.
    Ví dụ: The electrical system in the building needs an upgrade.

3. Từ đồng nghĩa:

  • Electric: 

      • Powered by electricity: /ˈpaʊərd baɪ ɪˌlɛkˈtrɪsɪti/
      • Electrified: /ɪˈlɛktrəˌfaɪd/
      • Electrically operated: /ɪˌlɛkˈtrɪkəli ˈɒpəˌreɪtɪd/
      • Current-driven: /ˈkʌrənt-ˈdrɪvn/

  • Electrical:

    • Related to electricity: /rɪˈleɪtɪd tə ɪˌlɛkˈtrɪsɪti/
    • Powered: /ˈpaʊərd/
    • Current-carrying: /ˈkʌrənt-ˈkæriɪŋ/
    • Electrically powered: /ɪˌlɛkˈtrɪkəli ˈpaʊərd/

XEM THÊM: 

HƯỚNG DẪN CÁCH PHÂN BIỆT WAGE VÀ SALARY NHANH NHẤT

PHÂN BIỆT VIEW VÀ SIGHT CHI TIẾT, DỄ HIỂU CHỈ TRONG 5 PHÚT

IV. Bài tập phân biệt Electric và Electrical

Hãy điền từ "Electric" hoặc "Electrical" vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau:

1. The ____________ system in our house failed during the storm, leaving us without power for hours.

2. I need to hire an ____________ engineer to fix the wiring in the basement.

3. Please unplug the ____________ appliances when you're not using them to save energy.

4. The ____________ car industry is growing rapidly as people shift to more sustainable transportation.

5. The ____________ shock I got from the faulty socket was quite painful.

6. The power outage was caused by a problem in the ____________ grid.

7. I find it fascinating to study how ____________ circuits work.

8. The company is investing in ____________ upgrades to improve energy efficiency.

9. The ____________ chair uses a motor to help people with mobility issues stand up.

10. We installed an ____________ fence to keep the animals out of the garden.

11. The ____________ bill for this month is much higher than usual due to increased usage of heating.

12. An ____________ circuit breaker is designed to protect against electrical overloads.

13. My new car is ____________ and doesn't rely on gasoline.

14. The ____________ engineer designed a more efficient lighting system for the building.

15. The company specializes in ____________ appliances, such as refrigerators and washing machines.

16. It's essential to follow ____________ safety guidelines when working with high-voltage equipment.

17. The ____________ outlets in the kitchen need to be replaced as they are no longer functioning.

18. This device is ____________ and can be controlled remotely using a smartphone app.

19. The ____________ panel is located in the basement and controls the electricity supply for the entire building.

20. I've been reading about ____________ cars and their impact on reducing greenhouse gas emissions.

Đáp án:

1. The electrical system in our house failed during the storm, leaving us without power for hours. (Hệ thống điện trong nhà của chúng tôi bị hỏng trong cơn bão, khiến cho chúng tôi mất điện trong vài giờ.)

2. I need to hire an electrical engineer to fix the wiring in the basement. (Tôi cần thuê một kỹ sư điện để sửa lại hệ thống dây dẫn ở tầng hầm.)

3. Please unplug the electric appliances when you're not using them to save energy. (Xin vui lòng rút phích cắm của các thiết bị chạy bằng điện khi bạn không sử dụng chúng để tiết kiệm năng lượng.)

4. The electric car industry is growing rapidly as people shift to more sustainable transportation. (Ngành công nghiệp xe hơi chạy bằng điện đang phát triển nhanh chóng khi mọi người chuyển sang phương tiện giao thông bền vững hơn.)

5. The electrical shock I got from the faulty socket was quite painful. (Cú sốc điện từ ổ cắm bị lỗi mà tôi trải qua khá đau đớn.)

6. The power outage was caused by a problem in the electrical grid. (Sự cắt điện xảy ra do sự cố trong lưới điện.) 

7. I find it fascinating to study how electrical circuits work. (Tôi thấy thú vị khi nghiên cứu về cách các mạch điện hoạt động.)

8. The company is investing in electrical upgrades to improve energy efficiency. (Công ty đang đầu tư vào các nâng cấp liên quan đến điện để cải thiện hiệu suất năng lượng.)

9. The electric chair uses a motor to help people with mobility issues stand up. (Ghế điện sử dụng động cơ để giúp người có vấn đề về di động đứng lên.)

10. We installed an electric fence to keep the animals out of the garden. (Chúng tôi đã lắp đặt hàng rào điện để ngăn động vật xâm nhập vào khu vườn.)

11. The electric bill for this month is much higher than usual due to increased usage of heating. (Hóa đơn điện cho tháng này cao hơn nhiều so với bình thường do sử dụng hệ thống sưởi nhiều hơn.)

12. An electrical circuit breaker is designed to protect against electrical overloads. (Bộ ngắt mạch điện được thiết kế để bảo vệ khỏi quá tải điện.)

13. My new car is electric and doesn't rely on gasoline. (Chiếc xe mới của tôi chạy bằng năng lượng điện và không cần dựa vào xăng.)

14. The electrical engineer designed a more efficient lighting system for the building. (Kỹ sư điện đã thiết kế một hệ thống chiếu sáng hiệu quả hơn cho tòa nhà.)

15. The company specializes in electric appliances, such as refrigerators and washing machines. (Công ty chuyên về các thiết bị điện, như tủ lạnh và máy giặt.)

16. It's essential to follow electrical safety guidelines when working with high-voltage equipment. (Điều quan trọng là phải tuân thủ hướng dẫn an toàn về điện khi làm việc với thiết bị cao điện áp.)

17. The electrical outlets in the kitchen need to be replaced as they are no longer functioning. (Các ổ cắm điện ở nhà bếp cần được thay thế vì chúng không hoạt động nữa.)

18. This device is electric and can be controlled remotely using a smartphone app. (Thiết bị này chạy bằng điện và có thể điều khiển từ xa bằng ứng dụng điện thoại thông minh.)

19. The electrical panel is located in the basement and controls the electricity supply for the entire building. (Bảng điều khiển điện nằm ở tầng hầm và điều khiển cung cấp điện cho toàn bộ tòa nhà.)

20. I've been reading about electric cars and their impact on reducing greenhouse gas emissions. (Tôi đã đọc về các xe ô tô chạy bằng điện và tác động của chúng trong việc giảm lượng khí nhà kính.)

Tìm hiểu thêm: 

Kết luận

Như vậy, bài viết trên đây đã hướng dẫn cách phân biệt Electric và Electrical đơn giản, dễ nhớ nhất. Hy vọng rằng sau khi đọc bài viết này, bạn sẽ không còn thấy bối rối khi phải sử dụng cặp tính từ này nữa. Bên cạnh đó, đừng quên đăng ký làm bài test trình độ tiếng Anh miễn phí tại đây để biết được khả năng của mình nhé. Langmaster chúc bạn thành công!

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • Chứng chỉ IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác