CÁCH PHÂN BIỆT YOUR VÀ YOURS ĐƠN GIẢN VÀ CHI TIẾT NHẤT

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Your là gì ?
  • 2. Yours là gì ? 
  • 3. Cách phân biệt your và yours ? 
    • 3.1 Your 
    • 3.2 Yours 
  • 4. Bài tập về phân biệt your và yours 

Trong tiếng Anh, một trong những cặp từ thường gây hiểu nhầm nhiều nhất cho người sử dụng tiếng Anh đó là "your" và "yours”. Tuy có vẻ như chúng chỉ là một cặp từ đồng nghĩa nhưng để phân biệt your và yours là điều khó khăn với không ít người. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ hướng dẫn cho bạn cách phân biệt your và yours đơn giản và dễ hiểu nhất. 

1. Your là gì ?

null

Your là gì ?

Theo từ điển Cambridge, Your trong tiếng Anh là một tính từ sở hữu, mang nghĩa là là “ belonging or relating to people generally” (Tạm dịch: Thuộc về hoặc liên quan đến mọi người nói chung)

Ví dụ: Of course you want the best for your children (Đương nhiên là bạn muốn những điều tốt nhất cho những đứa con của bạn)

Tóm lại, Your dùng để chỉ sự sở hữu của người thứ hai và thể hiện tính chất sở hữu của chủ thể đối với danh từ đứng sau. Và lưu ý khi sử dụng Your phải đi kèm với một danh từ. 

2. Yours là gì ? 

null

Yours là gì ?

Nếu nói Your là một tính từ sở hữu thì Yours là một đại từ sở hữu. Yours cũng mang ý nghĩa thể hiện sự sở hữu của người thứ hai tuy nhiên sẽ không có danh từ theo sau nhằm tránh việc nhắc lại tính từ sở hữu và danh từ đã được đề cập trong vế trước của câu hoặc câu trước đó. 

Ví dụ: My pen is red and yours is black. (Bút của tôi màu đỏ và của bạn thì màu đen).

Có thể hiểu, Yours sẽ được dùng để chỉ sự sở hữu của một người nhưng sẽ lượt bỏ đi danh từ đi sau để tránh sự trùng lặp trong cách hành văn. 

Xem thêm: 

3. Cách phân biệt your và yours ? 

null

Phân biệt your và yours 

3.1 Your 

  • Chức năng: 

Your cho biết danh từ đó (một người, một sự vật) thuộc quyền sở hữu của ai, cái gì. Tính từ sở hữu “Your” luôn luôn bổ nghĩa cho một danh từ đứng phía sau nó.

  • Vị trí:

Your luôn đứng trước danh từ 

Your + danh từ 

Ví dụ: Is this your car ? (Đây có phải là chiếc xe ô tô của bạn ?)

  • Cách dùng: 

Sử dụng để chỉ sự sở hữu trong câu, thường đứng trước và bổ nghĩa cho các danh từ đứng sau nó.

Ví dụ: Your house was built 10 years ago. (Ngôi nhà của bạn đã được xây từ 10 năm trước).

3.2 Yours 

  • Chức năng 

Yours đóng vai trò như một cụm danh từ. Do đó sẽ được dùng độc lập để thay thế cho danh từ đã được đề cập trước đó. 

  • Vị trí: 

Yours = Your + danh từ 

Yours có thể xuất hiện ở 3 vị trí tương ứng với các chức năng khác nhau trong câu.

  • Chủ ngữ 

Ví dụ: My hair is black, yours is brown. (Tóc của tôi màu đen, còn của bạn thì màu nâu).

  • Tân ngữ 

Ví dụ: Huong bought her bike 10 years ago. You bought yours 2 years ago. (Hương đã mua chiếc xe đạp của cô ây từ 10 năm trước. Còn bạn mua chiếc xe của bạn 2 năm trước). 

  • Sau giới từ

Ví dụ: You could deal with his problem easily but you don't know what to do with yours. (Bạn có thể giải quyết được vấn đề của anh ấy một cách dễ dàng nhưng bạn không biết làm thế nào với vấn đề của mình.)

  • Cách dùng: 
    • Sử dụng trong câu có tính từ sở hữu 

Với vai trò này, Yours được sử dụng trong câu nhằm rút gọn câu đồng thời hạn chế sự lặp lại tính từ trong cùng 1 câu hoặc 1 vế.

Ví dụ: This is my pen, not yours. (Đây là bút của tôi, không phải của bạn). 

“yours” được dùng để thay thế cho cụm “your pen” nhằm giúp câu văn vừa ngắn gọn vừa tránh việc lặp từ “pen”.

My book is not as interesting as yours. (Quyển sách của tôi không thú vị như quyển sách của bạn). 

Đại từ sở hữu “yours” được sử dụng để tránh lặp lại danh từ “book” được nhắc trước đó. . 

  • Sử dụng trong câu có sở hữu kép

Ví dụ: Are they  good friends of yours ? (Họ là những người một người bạn tốt của bạn phải không ?)

This dog is a cute pet of yours. (Chú chó này là thú cưng dễ thương của bạn)

Lưu ý: Khi đại từ sở hữu đứng sau “of” như “of yours” trong các ví dụ trên thường hiếm khi được sử dụng mà chỉ có thể thấy trong văn chương. 

  • Sử dụng ở phần cuối thư

Thông thường, ở phần cuối mỗi bức thư, để bày tỏ sự trang trọng người ta sẽ viết yours + trạng từ thể hiện tình cảm: 

Ví dụ: Yours faithfully, 

Yours sincerely, 

Tóm lại, nếu trong 1 câu văn, bạn cần sử dụng một tính từ để miêu tả sự sở hữu của danh từ sau đó thì sử dụng "your". Còn nếu bạn cần muốn tránh việc lặp lại danh từ đã được đề cập trước đó thì sử dụng "yours".

Xem thêm 

"GIẢI MÃ" các cặp từ dễ gây nhẫm lẫn trong tiếng Anh - Học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

Phân biệt các từ vựng dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh - Học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

4. Bài tập về phân biệt your và yours 

Điền vào chỗ trống “your” hoặc “yours” sao cho hợp lý

1. Other people's children always seem to be better behaved than _______.

2. Is this pen _______ ? 

3. _______ mother is driving me crazy.

4. This isn't your usual science fiction novel, but then Brinkworth isn't exactly _______ typical author.

5. Are you still in touch with any of _______ old school friends?

6. There's an old pair of shoes of  _______ lying in the bottom of the wardrobe.

7. I'm sorry I forgot to mention _______ name. I just wasn't thinking.

8. Sorry, I stupidly forgot to bring my copy of the report. Could I look at _______?

9. A good diet and plenty of exercise will help you to keep _______ body healthy.

10. Let’s take _______ car because it has more room than mine.

Đáp án: 

1. yours 

2. yours 

3. your 

4. your 

5. your 

6. yours 

7. your 

8. yours 

9. your 

10. your 

TÌM HIỂU THÊM:

Như vậy, thông qua bài viết và bài tập trên, Langmaster đã giúp các bạn cách phân biệt your và yours một cách rất đơn giản. Để hiểu rõ được trình độ tiếng Anh hiện tại của bản thân, hãy tham gia ngay bài test online miễn phí của Langmaster tại đây. Đăng ký ngay khóa học cùng Langmaster để có thể nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn càng sớm càng tốt!

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác