MẪU OFFER LETTER BẰNG TIẾNG ANH: TỪ VỰNG, DÀN Ý VÀ MẪU VIẾT THƯ

Mục lục [Ẩn]

  • I. Thư Offer Letter là gì?
  • II. Cách viết thư Offer Letter bằng tiếng Anh chuyên nghiệp dành cho HR
    • 1. Từ vựng thông dụng dùng trong thư Offer Letter 
      • 1.1 Thông tin cơ bản về công việc và các chức vụ liên quan 
      • 1.2 Từ vựng tiếng Anh về lương thưởng
      • 1.3 Từ vựng về phúc lợi nhân viên 
    • 2. Dàn ý tham khảo 
      • 2.1 Tiêu đề email
      • 2.2 Lời chào hỏi 
      • 2.3 Thông báo về quyết định tuyển dụng
      • 2.4 Chi tiết về công việc 
      • 2.5 Yêu cầu phản hồi
      • 2.6 Kết thúc email 
    • 3. Mẫu Offer Letter bằng tiếng Anh chuyên nghiệp, thuyết phục 
  • III. Cách viết thư trả lời Offer Letter bằng tiếng Anh dành cho ứng viên 
    • 1. Từ vựng thông dụng sử dụng trong thư trả lời Offer Letter 
    • 2. Dàn ý tham khảo 
      • 2.1 Tiêu đề email
      • 2.2 Phần mở đầu 
      • 2.3 Chấp nhận/từ chối lời mời
      • 2.4 Thảo luận về chi tiết công việc 
      • 2.5 Kết thúc thư
    • 3. Mẫu thư trả lời email Offer Letter bằng tiếng Anh
      • 3.1 Mẫu thư chấp nhận Offer Letter bằng tiếng Anh
      • 3.2 Mẫu thư từ chối Offer Letter 

Trong quá trình tuyển dụng, ứng cử viên sáng giá mà bạn mong muốn gia nhập đội ngũ nhân viên tin cậy của công ty có thể sẽ tiếp cận với rất nhiều thư mời nhận việc đến từ nhiều doanh nghiệp khác nhau. Vậy làm sao để Offer Letter của công ty bạn thu hút và thuyết phục ứng viên hơn? Hãy cùng Tiếng Anh giao tiếp Langmaster tham khảo các mẫu Offer Letter bằng tiếng Anh dưới đây.

I. Thư Offer Letter là gì?

Thư Offer Letter là gì?
Thư Offer Letter là gì?

Thư Offer Letter (thư mời nhận việc) là một văn bản chính thức mà nhà tuyển dụng sử dụng để gửi cho ứng viên được chọn nhằm thông báo về việc họ là ứng viên được chấp nhận cho một vị trí công việc đã ứng cử. Ứng viên có thể chấp nhận hoặc từ chối lời đề nghị này, hoặc thương lượng về các điều khoản trước khi ký kết thỏa thuận.

Thư này thường bao gồm đầy đủ các thông tin chi tiết về vị trí công việc như chức danh, mô tả công việc, mức lương, các phúc lợi đi kèm, ngày bắt đầu làm việc và các hồ sơ cần hoàn thành cho ngày nhận việc.

II. Cách viết thư Offer Letter bằng tiếng Anh chuyên nghiệp dành cho HR

Cách viết thư Offer Letter bằng tiếng Anh chuyên nghiệp dành cho HR
Cách viết thư Offer Letter bằng tiếng Anh chuyên nghiệp dành cho HR

1. Từ vựng thông dụng dùng trong thư Offer Letter 

Để viết 1 Offer Letter chuyên nghiệp, thu hút ứng viên, nhà tuyển dụng nên nắm một số từ vựng tiếng Anh thông dụng về các vấn đề ứng viên thường quan tâm như lương thưởng, phúc lợi và chức vụ của những người liên quan đến công việc.

1.1 Thông tin cơ bản về công việc và các chức vụ liên quan 

  • Employee /ˈɛmplɔɪˌiː/: Nhân viên
  • Employer /ɪmˈplɔɪər/: Nhà tuyển dụng
  • Contract /ˈkɒntrækt/: Hợp đồng
  • Full-time /fʊl taɪm/: Toàn thời gian
  • Part-time /pɑːrt taɪm/: Bán thời gian
  • Temporary /ˈtɛmpərəri/: Tạm thời
  • Permanent /ˈpermənənt/: Lâu dài, vĩnh viễn
  • Role /roʊl/: Vai trò
  • Duties /ˈdjuːtiz/: Nhiệm vụ
  • Responsibilities /rɪˌspɒnsɪˈbɪlɪtiz/: Trách nhiệm
  • Report to /rɪˈpɔrt tu/: Báo cáo cho
  • Supervisor /ˈsuːpərvaɪzər/: Người giám sát
  • Manager /ˈmænɪdʒər/: Quản lý
  • Executive /ɪɡˈzɛkjʊtɪv/: Cấp điều hành
  • Director /dɪˈrɛktər/: Giám đốc
  • Chief /tʃiːf/: Trưởng, chủ tịch
  • Board /bɔːrd/: Ban giám đốc
  • Subordinate /səˈbɔːrdɪnət/: Cấp dưới
  • Colleague /ˈkɒliːɡ/: Đồng nghiệp
  • Team /tiːm/: Đội, nhóm

1.2 Từ vựng tiếng Anh về lương thưởng

  • Wage /weɪdʒ/: Tiền công
  • Gross Salary /ɡroʊs ˈsæləri/: Lương gộp
  • Net Salary /nɛt ˈsæləri/: Lương ròng
  • Payroll /ˈpeɪroʊl/: Bảng lương
  • Increment /ˈɪnkrɪmənt/: Khoản tăng lương
  • Deductions /dɪˈdʌkʃənz/: Các khoản trừ
  • Taxable Income /ˈtæksəbl ˈɪnkʌm/: Thu nhập chịu thuế
  • Exempt /ɪɡˈzɛmpt/: Miễn thuế
  • Withholding Tax /wɪðˈhoʊldɪŋ tæks/: Thuế thu nhập cá nhân tạm trừ
  • Overtime Pay /ˈoʊvərˌtaɪm peɪ/: Tiền làm thêm giờ
  • Severance Pay /ˈsɛvərəns peɪ/: Tiền trợ cấp thôi việc
  • Stock Options /stɒk ˈɒpʃənz/: Lựa chọn mua cổ phiếu
  • Equity /ˈɛkwɪti/: Cổ phần
  • Profit Sharing /ˈprɒfɪt ˈʃɛərɪŋ/: Chia sẻ lợi nhuận
  • Reimbursement /ˌriːɪmˈbɜersmənt/: Hoàn tiền
  • Salary Advance /ˈsæləri ədˈvæns/: Tạm ứng lương
  • Merit Increase /ˈmɛrɪt ˈɪnkriːs/: Tăng lương theo năng lực
  • Cost of Living Adjustment (COLA) /kɒst ʌv ˈlɪvɪŋ əˈdʒʌstmənt/: Điều chỉnh chi phí sinh hoạt
  • Incentive Plan /ɪnˈsɛntɪv plæn/: Kế hoạch khuyến khích
  • Commission /kəˈmɪʃən/: Hoa hồng

1.3 Từ vựng về phúc lợi nhân viên 

  • Life Insurance /laɪf ˈɪnʃʊərəns/: Bảo hiểm nhân thọ
  • Dental Insurance /ˈdentl ˈɪnʃʊərəns/: Bảo hiểm nha khoa
  • Vision Insurance /ˈvɪʒən ˈɪnʃʊərəns/: Bảo hiểm thị lực
  • Disability Insurance /dɪˈseɪbəlɪti ˈɪnʃʊərəns/: Bảo hiểm khuyết tật
  • Retirement Benefits /rɪˈtaɪərmənt ˈbɛnɪfɪts/: Quyền lợi hưu trí
  • Maternity Leave /ˈmætərni liːv/: Nghỉ thai sản
  • Paternity Leave /pəˈternɪti liːv/: Nghỉ phép cha
  • Sick Leave /sɪk liːv/: Nghỉ ốm
  • Personal Days /ˈpersənl deɪz/: Ngày nghỉ cá nhân
  • Holiday Pay /ˈhɒlɪdeɪ peɪ/: Tiền lương ngày lễ
  • Employee Assistance Program (EAP) /ɪmˈplɔɪi əˈsɪstəns ˈproʊgræm/: Chương trình hỗ trợ nhân viên
  • Tuition Reimbursement /ˈtjuːʃən ˌriːɪmˈbɜersmənt/: Hoàn trả học phí
  • Employee Discount /ɪmˈplɔɪi ˈdɪskaʊnt/: Giảm giá cho nhân viên
  • Flexible Spending Account (FSA) /ˈflɛksɪbəl ˈspɛndɪŋ əˈkaʊnt/: Tài khoản chi tiêu linh hoạt
  • Health Savings Account (HSA) /hɛlθ ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt/: Tài khoản tiết kiệm y tế
  • Wellness Programs /ˈwɛlnɪs ˈproʊgræmz/: Chương trình chăm sóc sức khỏe
  • Fitness Benefits /ˈfɪtnɪs ˈbɛnɪfɪts/: Lợi ích phòng tập thể dục
  • Commuter Benefits /kəˈmjuːtər ˈbɛnɪfɪts/: Lợi ích đi lại
  • Company Car /ˈkʌmpəni kɑːr/: Xe công ty
  • Work From Home /werk frɒm hoʊm/: Làm việc tại nhà

2. Dàn ý tham khảo 

Offer Letter là một trong những cầu nối đầu tiên tạo nên sự liên kết giữa ứng viên và công ty. Do đó để tạo ấn tượng chuyên nghiệp với ứng viên bạn có thể tham khảo dàn ý chi tiết dưới đây do Tiếng Anh giao tiếp Langmaster đề xuất và áp dụng cùng các từ vựng trên tạo nên một Offer Letter hoàn chỉnh cho doanh nghiệp bạn.

2.1 Tiêu đề email

Thông báo ngắn gọn cho người nhận biết email này chứa lời đề nghị làm việc chính thức.

Ví dụ:

Subject: Offer of Employment from [Company Name] - [Job Title]

(Chủ đề: Lời đề nghị làm việc từ [Tên Công Ty] - [Chức Danh])

2.2 Lời chào hỏi 

Sử dụng lời chào thân thiện nhưng vẫn giữ tính chuyên nghiệp. Đồng thời nêu tên, chức vụ của người viết và mối quan hệ với công ty.

Ví dụ: 

Dear [Candidate Name],

I am pleased to extend to you an offer of employment on behalf of [Company Name]. My name is [Your Name] and I am the [Your Position] at [Company Name].

(Kính gửi [Tên Ứng Viên],

Tôi rất vui mừng được gửi đến bạn lời mời làm việc thay mặt cho [Tên Công Ty]. Tên tôi là [Tên Bạn] và tôi là [Chức Vụ] tại [Tên Công Ty].)

2.3 Thông báo về quyết định tuyển dụng

Thông báo rằng ứng viên đã được chọn cho vị trí mà họ đã ứng tuyển. Đảm bảo rằng tên vị trí được nêu rõ ràng.

Ví dụ:

We are excited to inform you that you have been selected for the position of [Job Title] with [Company Name], starting on [Start Date].

(Chúng tôi rất hân hoan thông báo rằng bạn đã được chọn cho vị trí [Chức Danh] tại [Tên Công Ty], bắt đầu từ ngày [Ngày Bắt Đầu].)

2.4 Chi tiết về công việc 

  • Mô tả công việc: Liệt kê các nhiệm vụ chính mà ứng viên sẽ đảm nhận.
  • Điều kiện làm việc: Thời gian làm việc (toàn thời gian, bán thời gian), cơ sở vật chất làm việc (tại văn phòng, từ xa).
  • Mức lương: Cung cấp thông tin về lương cơ bản, thưởng và các khoản phụ cấp khác.
  • Phúc lợi: Mô tả các quyền lợi đi kèm như bảo hiểm, phép năm, chương trình đào tạo.
  • Ngày bắt đầu làm việc: Nêu rõ ngày dự kiến bắt đầu.
  • Thời gian thử việc: Nêu rõ thời gian thử việc và điều kiện áp dụng.

Ví dụ:

This position is [full-time/part-time], based in our [office/location]. 

Your primary duties will include [brief job responsibilities]. 

The starting salary is [salary amount] per [year/month], with additional benefits including [list benefits].

As part of our employment conditions, you are required to complete a probationary period of [duration]. 

(Vị trí này là [toàn thời gian/bán thời gian], tại [văn phòng/địa điểm] của chúng tôi. 

Các nhiệm vụ chính của bạn bao gồm [trách nhiệm công việc cơ bản]. 

Mức lương khởi điểm là [số tiền] mỗi [năm/tháng], bao gồm các quyền lợi đi kèm như [liệt kê các quyền lợi].

Là một phần của điều kiện làm việc, bạn cần hoàn thành một thời gian thử việc kéo dài [thời gian]. )

2.5 Yêu cầu phản hồi

Đặt ra thời hạn cho ứng viên để xác nhận hoặc thảo luận thêm về đề nghị. 

Ví dụ:

Please confirm your acceptance of this offer by [response deadline]. Should you have any questions or need further clarification, do not hesitate to contact me directly at [HR’s contact information].

(Vui lòng xác nhận việc bạn chấp nhận lời đề nghị này trước ngày [hạn chót phản hồi]. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào hoặc cần làm rõ thêm, đừng ngần ngại liên hệ trực tiếp với tôi qua [thông tin liên lạc của HR].)

2.6 Kết thúc email 

Bày tỏ sự cảm kích vì thời gian và nỗ lực mà ứng viên đã dành cho quá trình phỏng vấn. Cung cấp thông tin liên lạc cho bất kỳ câu hỏi nào hoặc thảo luận thêm.

Ví dụ:

Thank you for considering this offer. We are looking forward to the possibility of you joining our team.

(Cảm ơn bạn đã cân nhắc lời đề nghị này. Chúng tôi mong chờ sự gia nhập của bạn vào đội ngũ của chúng tôi.)

3. Mẫu Offer Letter bằng tiếng Anh chuyên nghiệp, thuyết phục 

  • Người gửi: Jane Smith - Trưởng phòng Nhân sự Công ty Innovatech Solutions
  • Người nhận: John - Ứng viên được chọn cho vị trí Senior Software Engineer
  • Nội dung thư: Thông báo kết quả phỏng vấn và đề xuất gia nhập đội ngũ nhân viên của công ty.

    Subject: [Innovatech Solutions] Offer of Employment for [Senior Software Engineer]

    Dear John,

    My name is Jane Smith - HR Manager at Innovatech Solutions. We are thrilled to offer you the position of Senior Software Engineer with Innovatech Solutions, effective May 1, 2024. This position will report directly to Jane Smith, the Engineering Manager.

    Your starting salary will be $120,000 per year, payable bi-weekly via direct deposit. In addition to your salary, you will be eligible to receive a signing bonus of $5,000, subject to terms and conditions, and eligibility for our annual performance bonus plan, which can be up to 10% of your annual salary. Our comprehensive benefits package includes health, dental, and vision insurance and 20 days of paid time off, plus federal holidays.

    Your standard work hours will be from 9:00 AM to 5:00 PM, Monday through Friday. This position is located at our headquarters in San Francisco, CA. We offer flexible working conditions, including the option to work remotely up to two days per week.

    We are excited about the possibility of you joining our team and contributing to our continued success. Please confirm your acceptance of this offer by signing and returning this letter by April 20, 2024.

    We look forward to welcoming you to Innovatech Solutions.

    Best regards,

    [Signature]

    Jane Smith

    HR Manager

    Innovatech Solutions

    Dịch:

    Tiêu đề: [Innovatech Solutions] Thư mời nhận việc [Kỹ Sư Phần Mềm Cao Cấp]

    Kính gửi John,

    Tôi là Jane Smith - Trưởng phòng Nhân sự tại Innovatech Solutions. Chúng tôi rất vui mừng khi đề nghị bạn vị trí Kỹ Sư Phần Mềm Cao Cấp tại Innovatech Solutions, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 5 năm 2024. Vị trí này sẽ báo cáo trực tiếp cho Jane Smith, Giám đốc Kỹ thuật.

    Mức lương khởi điểm của bạn sẽ là 120,000 đô la mỗi năm, được thanh toán hai tuần một lần qua chuyển khoản trực tiếp. 

    Ngoài lương, bạn còn có cơ hội nhận được tiền thưởng ký kết 5,000 đô la, tùy thuộc vào các điều khoản và điều kiện và đủ điều kiện cho kế hoạch thưởng hiệu suất hàng năm của chúng tôi, có thể lên tới 10% tổng thu nhập hàng năm của bạn.

    Gói phúc lợi toàn diện bao gồm bảo hiểm sức khỏe, răng miệng, và thị lực, kế hoạch hưu trí và 20 ngày nghỉ có lương cùng với các ngày nghỉ lễ.

    Giờ làm việc chuẩn của bạn sẽ từ 9:00 sáng đến 5:00 chiều, từ thứ Hai đến thứ Sáu. Vị trí này được đặt tại trụ sở chính của chúng tôi ở San Francisco, CA. Chúng tôi cung cấp các điều kiện làm việc linh hoạt, bao gồm tùy chọn làm việc từ xa tới hai ngày mỗi tuần.

    Chúng tôi rất hào hứng về khả năng bạn tham gia vào đội ngũ của chúng tôi và đóng góp vào sự thành công tiếp theo của chúng tôi. Xin vui lòng xác nhận sự chấp thuận của bạn đối với lời đề nghị này bằng cách ký và gửi lại bức thư này trước ngày 20 tháng 4 năm 2024.

    Chúng tôi mong được chào đón bạn đến với Innovatech Solutions.

    Trân trọng,

    [Chữ ký]

    Jane Smith

    Trưởng phòng Nhân sự

    Innovatech Solutions

    Mẫu Offer Letter bằng tiếng Anh chuyên nghiệp, thuyết phục
    Mẫu Offer Letter bằng tiếng Anh chuyên nghiệp, thuyết phục

    TÌM HIỂU THÊM: 

    Xem thêm: 

    => CÁC MẪU COVER LETTER TIẾNG ANH CHO SINH VIÊN NĂM CUỐI

    => CÁCH DÙNG LINKEDIN HIỆU QUẢ ĐỂ ỨNG TUYỂN CÔNG VIỆC LƯƠNG CAO

    III. Cách viết thư trả lời Offer Letter bằng tiếng Anh dành cho ứng viên 

    Cách phản hồi Offer Letter bằng tiếng Anh
    Cách phản hồi Offer Letter bằng tiếng Anh

    1. Từ vựng thông dụng sử dụng trong thư trả lời Offer Letter 

    Khi viết thư trả lời Offer Letter, dù chấp nhận hay từ chối lời mời, ứng viên cũng nên thể hiện thành ý và sự trân trọng của bản thân đối với doanh nghiệp nhằm duy trì mối quan hệ tốt đẹp cho tương lai. Dưới đây là một số từ vựng phổ biến bạn có thể tham khảo để giúp thư trả lời offer letter bằng tiếng Anh hoàn thiện và ấn tượng hơn.

    • Accept /əkˈsept/: Chấp nhận
    • Appreciate /əˈpriːʃieɪt/: Đánh giá cao, cảm ơn
    • Offer /ˈɔː.fər/: Đề nghị, lời đề nghị
    • Position /pəˈzɪʃən/: Vị trí công việc
    • Excited /ɪkˈsaɪ.tɪd/: Hào hứng
    • Confirm /kənˈfɜerm/: Xác nhận
    • Agreement /əˈɡriː.mənt/: Hợp đồng, thỏa thuận
    • Opportunity /ˌɒp.ərˈtjuː.nə.ti/: Cơ hội
    • Look forward /lʊk ˈfɔː.wərd/: Mong chờ
    • Contribution /ˌkɒn.trɪˈbjuː.ʃən/: Sự đóng góp
    • Join /dʒɔɪn/: Gia nhập
    • Professional growth /prəˈfeʃ.ə.nəl groʊθ/: Sự phát triển chuyên nghiệp
    • Commitment /kəˈmɪt.mənt/: Cam kết
    • Formal /ˈfɔːr.məl/: Chính thức
    • Enthusiastic /ɪnˌθjuːˈziː.æs.tɪk/: Nhiệt tình
    • Grateful /ˈɡreɪt.fəl/: Biết ơn
    • Discuss /dɪˈskʌs/: Thảo luận
    • Negotiate /nɪˈɡoʊ.ʃi.eɪt/: Đàm phán
    • Clarify /ˈklær.ə.faɪ/: Làm rõ
    • Expectation /ˌeks.pəkˈteɪ.ʃən/: Kỳ vọng
    • Term /tɜerm/: Điều khoản
    • Acknowledge /ækˈnɒl.ɪdʒ/: Thừa nhận, cảm ơn
    • Relocation /ˌriː.ləʊˈkeɪ.ʃən/: Sự di chuyển, chuyển chỗ ở
    • Conditions /kənˈdɪʃ.ənz/: Điều kiện
    • Requirements /rɪˈkwaɪər.mənts/: Yêu cầu
    • Policies /ˈpɒl.ə.siːz/: Chính sách
    • Procedures /prəˈsiː.dʒər/: Thủ tục
    • Adapt /əˈdæpt/: Thích nghi
    • Skills /skɪlz/: Kỹ năng

    2. Dàn ý tham khảo 

    Khi bạn nhận được một thư mời nhận việc, việc viết thư trả lời kể cả xác nhận hay từ chối đều là một bước vô cùng quan trọng để thể hiện sự khéo léo và tinh tế của bạn. Nếu còn đang băn khoăn không biết viết thư trả lời thế nào. bạn có thể tham khảo dàn ý chi tiết dưới đây đồng thời áp dụng các từ vựng gợi ý trên để tạo nên bức thư chuyên nghiệp.

    2.1 Tiêu đề email

    Khi viết thư xác nhận Offer Letter bằng tiếng Anh, đầu tiên hãy viết một tiêu đề email ngắn gọn sao cho người nhận nhanh chóng nhận biết rằng bạn đã chấp nhận hay từ chối lời đề nghị của công ty. Tiêu đề sẽ làm cho thông tin trong email trở nên rõ ràng và dễ dàng nhận biết ngay từ cái nhìn đầu tiên.

    Ví dụ: 

    Acceptance of the [Job Title] at [Company Name]

    (Xác nhận lời mời [Vị trí công việc tại [Tên công ty])

    2.2 Phần mở đầu 

    • Lời chào: Bắt đầu với lời chào hỏi lịch sự.
    • Cảm ơn: Bày tỏ lòng biết ơn đối với cơ hội công ty đã trao. Nhắc lại vị trí công việc và tên công ty để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.

    Ví dụ:

    Dear [Employer's Name],

    Thank you for offering me the position of [Position Title] with [Company Name]. I am grateful for this opportunity and excited to potentially join your team.

    (Kính gửi [Tên Người Tuyển Dụng],

    Cảm ơn bạn đã đề nghị tôi vị trí [Tên Vị Trí] tại [Tên Công Ty]. Tôi rất biết ơn về cơ hội này và rất phấn khích về khả năng sẽ gia nhập đội ngũ của bạn.)

    2.3 Chấp nhận/từ chối lời mời

    Xác nhận việc chấp nhận lời đề nghị một cách rõ ràng bày tỏ sự chấp nhận của bạn đối với lời đề nghị. Xác nhận ngày bắt đầu làm việc đã thỏa thuận hoặc đề xuất ngày bắt đầu mới nếu ngày cung cấp không phù hợp.

    Nếu từ chối lời mời, hãy bày tỏ sự từ chối một cách rõ ràng nhưng nhẹ nhàng, thông báo quyết định của bạn để từ chối lời đề nghị công việc. Cung cấp lý do nếu cảm thấy thích hợp (không bắt buộc) nhưng nếu bạn cảm thấy thoải mái, bạn có thể cung cấp lí do chung tại sao bạn không chấp nhận lời đề nghị (ví dụ: đã chọn một cơ hội khác phù hợp hơn với mục tiêu nghề nghiệp của bạn).

    Ví dụ:

    I am pleased to accept your offer to join [Company Name] as a [Position Title], effective [Start Date]. I look forward to contributing to the team and am eager to start on the agreed-upon date.

    (Tôi rất vui mừng chấp nhận lời đề nghị gia nhập [Tên Công Ty] với tư cách là [Tên Vị Trí], có hiệu lực từ ngày [Ngày Bắt Đầu]. Tôi mong được đóng góp cho đội ngũ và rất háo hức bắt đầu vào ngày đã thỏa thuận.)

    2.4 Thảo luận về chi tiết công việc 

    • Nếu có bất kỳ điều khoản nào bạn muốn thảo luận thêm hoặc cần làm rõ, đây là phần để bạn nêu ra.
    • Nếu cần, hãy thảo luận hoặc xác nhận lại các chi tiết này để đảm bảo cả hai bên đều hiểu và đồng ý với các điều khoản.
    • Nêu rõ những gì bạn mong đợi hoặc các yêu cầu thông tin tiếp theo như ngày định hướng, tài liệu cần cung cấp, v.v.

    Ví dụ:

    I would like to discuss further details about the health benefits and the flexible work hours mentioned during our last conversation. Could we schedule a meeting to finalize these details before my start date?

    (Tôi muốn thảo luận thêm về các chi tiết liên quan đến lợi ích sức khỏe và giờ làm việc linh hoạt đã được đề cập trong cuộc trò chuyện trước. Liệu chúng ta có thể sắp xếp một cuộc họp để hoàn thiện những chi tiết này trước ngày tôi bắt đầu công việc không?)

    2.5 Kết thúc thư

    Cảm ơn người nhận một lần nữa vì cơ hội này. Kết thúc thư bằng cách sử dụng một lời chào lịch sự và chuyên nghiệp.

    Ví dụ: 

    Thank you again for this wonderful opportunity. I am looking forward to starting my new role and am excited to be a part of [Company Name]. Please let me know if there is anything I need to prepare before my first day.

    Warm regards,

    [Your Name]

    (Cảm ơn bạn một lần nữa về cơ hội tuyệt vời này. Tôi mong chờ ngày bắt đầu vai trò mới của mình và rất hào hứng được là một phần của [Tên Công Ty]. Vui lòng cho tôi biết nếu có điều gì tôi cần chuẩn bị trước ngày đầu tiên đi làm.

    Trân trọng,

    [Tên Bạn])

    Xem thêm: CÁCH TRẢ LỜI EMAIL THƯ MỜI PHỎNG VẤN TIẾNG ANH CỰC CHUYÊN NGHIỆP

    3. Mẫu thư trả lời email Offer Letter bằng tiếng Anh

    3.1 Mẫu thư chấp nhận Offer Letter bằng tiếng Anh

    • Người gửi: Jane Doe - Ứng viên được mời làm việc cho vị trí Marketing Manager  
    • Người nhận: John Smith - Trưởng phòng Nhân sự Công ty ABC
    • Nội dung thư:  Xác nhận đồng ý gia nhập đội ngũ nhân viên của công ty với vị trí Marketing Manager

        Subject: Acceptance of the Marketing Manager Position at ABC Corporation

        Dear Mr. John Smith,

        I am Jane Doe. I am writing to formally accept your offer to join ABC Corporation as a Marketing Manager. I am grateful for the opportunity to become a part of your esteemed team and am eager to contribute to the ongoing success of your esteemed organization.

        As per our discussions, my starting salary will be $75,000 annually, with additional benefits including health insurance, life insurance, and a 401(k) plan, as outlined in the offer letter. 

        I understand that my start date will be July 1, 2024, and I am prepared to participate in all necessary training and orientation sessions scheduled to begin on that date.

        Thank you once again for this incredible opportunity. I look forward to working with you and the rest of the ABC Corporation team and am committed to making a significant impact.

        Yours sincerely,

        Jane Doe

        1234 North Street

        Springfield, IL 62704

        jane.doe@example.com

        (555) 123-4567

        Dịch:

        Tiêu đề: Chấp nhận vị trí Trưởng Phòng Marketing tại Công ty ABC

        Kính gửi ông John Smith,

        Tôi là Jane Doe - Trưởng phòng Nhân sự Công ty ABC. Tôi viết thư này để chính thức chấp nhận lời đề nghị gia nhập công ty ABC Corporation với tư cách là Trưởng Phòng Marketing. Tôi biết ơn vì cơ hội được trở thành một phần của đội ngũ quý báu của quý công ty và rất mong được đóng góp vào sự thành công liên tục của tổ chức.

        Theo như thảo luận của chúng ta, mức lương khởi điểm của tôi sẽ là 75,000 đô la mỗi năm, cùng với các phúc lợi bổ sung bao gồm bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm nhân thọ, và kế hoạch 401(k), như đã được trình bày trong thư mời. 

        Tôi hiểu rằng ngày bắt đầu làm việc của tôi sẽ là ngày 1 tháng 7 năm 2024 và tôi đã sẵn sàng tham gia tất cả các buổi đào tạo và hướng dẫn cần thiết sẽ bắt đầu vào ngày đó.

        Cảm ơn quý công ty một lần nữa vì cơ hội tuyệt vời này. Tôi mong được làm việc cùng quý vị và toàn thể đội ngũ của ABC Corporation và cam kết sẽ tạo ra những ảnh hưởng đáng kể.

        Trân trọng,

        Jane Doe

        1234 North Street

        Springfield, IL 62704

        jane.doe@example.com

        (555) 123-4567

        Mẫu thư chấp nhận Offer Letter bằng tiếng Anh
        Mẫu thư chấp nhận Offer Letter bằng tiếng Anh

        3.2 Mẫu thư từ chối Offer Letter 

        • Người gửi: Jane Doe - Ứng viên được mời làm việc cho vị trí Marketing Manager 
        • Người nhận: John Smith - Trưởng phòng Nhân sự Công ty ABC
        • Nội dung thư:  Thông báo từ chối gia nhập đội ngũ nhân viên của công ty với vị trí Marketing Manager

          Subject: Decline of the Marketing Manager Position at ABC Corporation

          Dear Mr. John Smith,

          I am Jane Doe. Thank you for offering me the position of Marketing Manager at ABC Corporation. I appreciate the time and effort you and your team have invested in the interviews and discussions with me.

          After careful consideration, I have decided to decline the offer as I have accepted a position that aligns more closely with my career goals and aspirations. This was a difficult decision, as I hold ABC Corporation in high regard.

          I am grateful for the opportunity to learn more about your innovative projects and the talented team at ABC Corporation. Please extend my thanks to everyone who was involved in the selection process. I hope our paths might cross again in the future under different circumstances.

          Thank you once again for your offer and understanding.

          Warm regards,

          Jane Doe

          1234 North Street

          Springfield, IL 62704

          jane.doe@example.com

          (555) 123-4567

          Dịch:

          Tiêu đề: Từ chối vị trí Trưởng Phòng Marketing tại ABC Corporation

          Kính gửi ông John Smith,

          Cảm ơn ông đã đề nghị cho tôi vị trí Trưởng Phòng Marketing tại công ty ABC Corporation. Tôi trân trọng thời gian và công sức mà ông và đội ngũ của ông đã dành cho các cuộc phỏng vấn và thảo luận với tôi.

          Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, tôi đã quyết định từ chối lời đề nghị vì tôi đã chấp nhận một vị trí phù hợp hơn với mục tiêu và khát vọng nghề nghiệp của tôi. Đây là một quyết định khó khăn, vì tôi rất trân trọng ABC Corporation.

          Tôi biết ơn vì đã có cơ hội tìm hiểu thêm về các dự án đổi mới và đội ngũ tài năng tại ABC Corporation. Xin hãy gửi lời cảm ơn của tôi đến tất cả những người đã tham gia vào quá trình tuyển chọn. Tôi hy vọng con đường của chúng ta có thể gặp lại nhau trong tương lai dưới những hoàn cảnh khác.

          Một lần nữa, cảm ơn ông vì đã đề nghị và đã thông cảm cho tôi.

          Trân trọng,

          Jane Doe

          1234 North Street

          Springfield, IL 62704

          jane.doe@example.com

          (555) 123-4567

          Mẫu thư từ chối Offer Letter
          Mẫu thư từ chối Offer Letter

          TÌM HIỂU THÊM: 

          Trên đây là một số thông tin về mẫu Offer Letter bằng tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo. Nếu bạn muốn có người cùng đồng hành trong quá trình nâng cao khả năng ngoại ngữ càng sớm càng tốt, hãy tham gia các lớp học của Tiếng Anh giao tiếp Langmaster ngay hôm nay. 

          Nội Dung Hot

          KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

          Khoá học trực tuyến
          1 kèm 1

          • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
          • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
          • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
          • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
          • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

          Chi tiết

          null

          KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

          • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
          • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
          • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
          • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

          Chi tiết

          null

          KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

          • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
          • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
          • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
          • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

          Chi tiết


          Bài viết khác