Tiếng anh giao tiếp online
Make yourself at home là gì? Ý nghĩa, nguồn gốc và cách dùng
Mục lục [Ẩn]
Make yourself at home là một thành ngữ tiếng Anh quen thuộc, thường được dùng khi đón tiếp khách, mang nghĩa “cứ thoải mái, tự nhiên như ở nhà”. Trong bài viết này, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, nguồn gốc, cách dùng – cách đáp lại Make yourself at home, cùng các idiom đồng nghĩa, hội thoại mẫu và bài tập vận dụng để áp dụng ngay trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.
1. Make yourself at home là gì? Nguồn gốc của Make yourself at home
Ý nghĩa
Theo từ điển Cambridge, make yourself at home /meɪk jɔːrˈself ət hoʊm/ được định nghĩa là “to relax and make yourself comfortable in someone else’s home.”
Từ định nghĩa trên, make yourself at home được hiểu là hãy thư giãn, cư xử tự nhiên và cảm thấy thoải mái như đang ở nhà, dù bạn đang ở trong không gian của người khác hoặc một môi trường mới.
Thành ngữ này thường được dùng để thể hiện sự thân thiện, hiếu khách và tạo cảm giác gần gũi cho người nghe.
Ví dụ:
-
Feel free to sit anywhere and make yourself at home. (Cứ ngồi đâu cũng được và thoải mái nhé.)
-
This is your first day here, so make yourself at home. (Hôm nay là ngày đầu tiên của bạn ở đây, cứ tự nhiên nhé.)

Nguồn gốc
Cụm từ make yourself at home có nguồn gốc từ tiếng Anh và là một thành ngữ quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày. Cụm từ này xuất hiện tại Anh vào thế kỷ 19, ban đầu được dùng như một lời chào thân thiện để giúp khách cảm thấy thoải mái và tự nhiên khi đến nhà người khác.
Ngày nay, make yourself at home được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp xã hội và các tình huống tiếp đón khách, nhằm thể hiện sự hiếu khách, lịch sự và tạo cảm giác gần gũi cho người nghe.
>> Xem thêm: Kick the bucket là gì? Ý nghĩa, cách dùng
2. Cách dùng và cách đáp lại Make yourself at home
2.1. Cách dùng Make yourself at home
Make yourself at home thường được dùng trong các tình huống sau:
-
Mời ai đó vào nhà hoặc không gian riêng
Ví dụ: When our guests arrived, we invited them to make themselves at home. (Khi khách đến, chúng tôi mời họ cứ tự nhiên như ở nhà.) -
Muốn người khác cảm thấy thoải mái trong không gian của mình
Ví dụ: You can relax here and make yourself at home. (Bạn có thể thư giãn và cứ tự nhiên ở đây nhé.) -
Cho phép sử dụng đồ đạc, tiện nghi
Ví dụ: Make yourself at home and help yourself to some snacks. (Cứ tự nhiên và lấy đồ ăn nhẹ nhé.) -
Khuyến khích người khác thư giãn, không cần khách sáo
Ví dụ: Please make yourself at home, there’s no need to be so formal. (Cứ tự nhiên nhé, không cần quá hình thức đâu.) -
Dùng trong tình huống mới, môi trường lạ
Ví dụ: It might feel new at first, but make yourself at home. (Ban đầu có thể hơi lạ, nhưng cứ thoải mái nhé.)

2.2. Cách đáp lại Make yourself at home
Khi ai đó nói make yourself at home, bạn có thể đáp lại bằng những câu lịch sự và tự nhiên sau:
-
Thank you, I really appreciate it. (Cảm ơn bạn, tôi rất trân trọng điều đó.)
-
Thanks, I feel very comfortable here. (Cảm ơn, tôi cảm thấy rất thoải mái ở đây.)
-
That’s very kind of you, thank you. (Bạn thật tốt bụng, cảm ơn nhé.)
-
Thanks for making me feel welcome. (Cảm ơn bạn đã khiến tôi cảm thấy được chào đón.)
-
Thank you, I will. (Cảm ơn, tôi sẽ vậy.)
Những cách đáp này giúp cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên, lịch sự và thể hiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh tinh tế, đặc biệt trong môi trường xã hội hoặc công việc.
>> Xem thêm: Let your hair down là gì? Ý nghĩa, cách dùng & ví dụ cụ thể
3. Cụm từ đồng nghĩa với Make yourself at home
Trong giao tiếp tiếng Anh, ngoài make yourself at home, người bản xứ còn sử dụng nhiều cụm từ và idioms khác để diễn đạt ý khuyến khích ai đó cảm thấy thoải mái, tự nhiên trong một không gian mới. Dưới đây là những cách nói phổ biến bạn nên biết:
|
Cụm từ / Idiom |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Feel at home |
Cảm thấy thoải mái như ở nhà |
We want you to feel at home here. (Chúng tôi muốn bạn cảm thấy thoải mái như ở nhà.) |
|
Make yourself comfortable |
Hãy thư giãn, thoải mái |
Please make yourself comfortable while you wait. (Cứ thư giãn trong lúc chờ nhé.) |
|
Be my guest |
Cứ tự nhiên, cứ làm đi |
If you want to sit here, be my guest. (Nếu bạn muốn ngồi ở đây thì cứ tự nhiên.) |
|
Help yourself |
Cứ tự nhiên lấy dùng |
Help yourself to some fruit on the table. (Cứ tự nhiên lấy hoa quả trên bàn nhé.) |
|
Don’t stand on ceremony |
Đừng quá khách sáo |
Don’t stand on ceremony, this is a friendly place. (Đừng quá khách sáo, đây là nơi rất thân thiện.) |
|
Relax and enjoy yourself |
Cứ thư giãn và tận hưởng |
Relax and enjoy yourself during your visit. (Cứ thư giãn và tận hưởng thời gian ở đây nhé.) |
|
Settle in |
Làm quen và ổn định chỗ |
Take your time to settle in. (Cứ từ từ làm quen nhé.) |
|
You’re welcome to… |
Bạn cứ thoải mái làm gì đó |
You’re welcome to use the kitchen. (Bạn cứ thoải mái sử dụng bếp nhé.) |

>> Xem thêm: Go with the flow là gì? Cách dùng, ví dụ và bài tập vận dụng
4. Mẫu hội thoại sử dụng Make yourself at home
Dialogue 1: Đón khách đến nhà
A: Welcome! Please come in and make yourself at home. (Chào mừng! Mời vào và cứ tự nhiên như ở nhà nhé.)
B: Thank you. Your place feels very cozy. (Cảm ơn bạn. Nhà bạn cảm giác rất ấm cúng.)
A: You can sit anywhere you like. (Bạn có thể ngồi ở bất cứ đâu bạn muốn.)
B: That’s very kind of you. (Bạn thật chu đáo.)
Dialogue 2: Ngày đầu ở văn phòng mới
A: This is your desk. Make yourself at home. (Đây là bàn làm việc của bạn. Cứ thoải mái nhé.)
B: Thanks. Everyone here seems friendly. (Cảm ơn. Mọi người ở đây có vẻ rất thân thiện.)
A: Let me know if you need anything. (Cứ nói mình nếu bạn cần hỗ trợ gì nhé.)
B: I appreciate that. (Mình rất cảm kích điều đó.)
Dialogue 3: Ở nhà người quen
A: I’ll be in the kitchen. Make yourself at home. (Mình sẽ ở trong bếp. Bạn cứ tự nhiên nhé.)
B: Sure, thank you. (Được thôi, cảm ơn bạn.)
A: There are some drinks in the fridge. (Có vài loại đồ uống trong tủ lạnh đó.)
B: Great, I’ll grab one. (Tuyệt, mình sẽ lấy một chai.)
>> Xem thêm: Get into hot water là gì? Ý nghĩa & cách dùng chuẩn nhất
Dialogue 4: Lần đầu đến nhà bạn bè
A: I’m glad you could come. Make yourself at home. (Mình rất vui vì bạn đến được. Cứ tự nhiên như ở nhà nhé.)
B: Thanks, this place looks really nice. (Cảm ơn nhé, chỗ này trông rất đẹp.)
A: You can leave your jacket on the chair. (Bạn có thể để áo khoác trên ghế.)
B: Alright, thank you. (Được rồi, cảm ơn bạn.)
>> Xem thêm: Out of order là gì?
5. Bài tập vận dụng Make yourself at home
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau:
Câu 1: Please come in and ________.
A. make yourself at home
B. call it a day
C. take it seriously
D. get cold feet
Câu 2: This is your first day here, so ________.
A. break the ice
B. make yourself at home
C. take it personally
D. cut corners
Câu 3: There are some snacks on the table. ________.
A. make yourself at home
B. make up your mind
C. call it off
D. keep in touch
Câu 4: Don’t be so formal. Just ________.
A. get used to it
B. make yourself at home
C. run out of time
D. put it off
Câu 5: Everyone here is friendly, so ________.
A. make yourself at home
B. turn it down
C. look after it
D. give it up
Đáp án và giải thích
Câu 1: A – Dùng khi mời khách vào nhà hoặc không gian riêng.
Câu 2: B – Phù hợp khi ai đó mới đến môi trường mới.
Câu 3: A – Dùng để khuyến khích người khác tự nhiên sử dụng đồ ăn, tiện nghi.
Câu 4: B – Thể hiện ý “không cần khách sáo”.
Câu 5: A – Dùng để tạo cảm giác thoải mái, thân thiện.
>> Xem thêm: Judge a book by its cover là gì? Ý nghĩa & cách dùng chuẩn nhất
6. Khóa học tiếng Anh online tại Langmaster
Nếu bạn ngại giao tiếp tiếng Anh, phản xạ chậm và luôn sợ nói sai, rất có thể vấn đề không nằm ở năng lực, mà ở cách bạn đã học trước đây. Học lớp đông, học dàn trải, không được sửa lỗi trực tiếp khiến nhiều người tốn nhiều tiền và thời gian nhưng khả năng giao tiếp vẫn không cải thiện rõ rệt. Nếu bạn đang gặp tình trạng trên, hãy tham gia lớp học tiếng Anh online tại Langmaster để giải quyết những rào cản trước đó của bạn.
Tại Langmaster, mỗi lớp học chỉ dưới 10 học viên, giúp bạn được nói nhiều, được hỏi kỹ và được sửa lỗi ngay trong buổi học. Đội ngũ giáo viên đạt IELTS 7.0+ hoặc TOEIC 900+, không chỉ giỏi tiếng Anh mà còn vững sư phạm, tập trung xử lý đúng những lỗi bạn hay mắc, tránh học lan man và lãng phí chi phí.
Langmaster áp dụng phương pháp giảng dạy độc quyền, giúp 95% học viên cải thiện khả năng giao tiếp thông qua quy trình hiểu nhanh – luyện chắc – dùng ngay. Bạn nhận thấy sự tiến bộ ngay từ những buổi đầu, học đúng trọng tâm và biến chi phí học tập thành kết quả thực tế, thay vì học kéo dài không hiệu quả.
Trước khi đăng ký, bạn còn được kiểm tra trình độ miễn phí và tư vấn lộ trình, giúp bạn biết rõ mình đang ở đâu và cần học gì để tiến bộ nhanh hơn. Nhờ đó, bạn đầu tư đúng khóa học, đúng mục tiêu, không mất tiền cho những chương trình chung chung hoặc không phù hợp.
Đăng ký khóa học tiếng Anh online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu học đúng cách và tự tin giao tiếp tiếng Anh!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER:
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Scared đi với giới từ of, to, by để diễn tả sự sợ hãi. Scared of là sợ sự vật hoặc sự việc, scared to là sợ làm gì, còn scared by là sợ do một sự kiện gây ra.
“Out and about” là cụm từ có nghĩa là “ra ngoài”, “đi đây đi đó” và đang tham gia các hoạt động xã hội hoặc di chuyển bên ngoài nơi ở.
“Out of hand” là một thành ngữ tiếng Anh dùng để diễn tả thứ gì đó đã vượt khỏi tầm kiểm soát, trở nên khó quản lý hoặc không còn xử lý được như ban đầu
Head in the clouds là thành ngữ miêu tả những người đang mải mê suy nghĩ hoặc thường mơ mộng viển vông, không để ý tới những gì xung quanh họ.
Black sheep là thành ngữ tiếng Anh chỉ một người khác biệt trong nhóm, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng "black sheep" đúng nhất!


