Idiom Bite the bullet là gì? Cách sử dụng trong tiếng Anh chính xác nhất
Mục lục [Ẩn]
- 1. Bite the bullet là gì?
- 2. Nguồn gốc của idiom Bite the bullet
- 3. Cách sử dụng idiom Bite the bullet
- 4. Những cụm từ đồng nghĩa/trái nghĩa với Bite the bullet
- 4.1. Những cụm từ đồng nghĩa với "Bite the bullet"
- 4.2. Những cụm từ trái nghĩa với "Bite the bullet"
- 5. Phân biệt “Bite the bullet” và “Endure”
- 5.1. Bite the bullet – Khi cần can đảm để đối mặt với khó khăn
- 5.2. Endure – Khi cần chịu đựng trong thời gian dài
- 6. Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Bite the bullet
- 7. Bài tập ứng dụng Bite the bullet có đáp án
- Kết luận
Trong quá trình học tiếng Anh, việc nắm vững các idioms (thành ngữ) là yếu tố quan trọng giúp người học giao tiếp tự nhiên và trôi chảy hơn. Một trong những idiom phổ biến là "bite the bullet", thường xuất hiện trong văn nói và văn viết. Vậy "bite the bullet" là gì? Nguồn gốc của cụm từ này từ đâu và cách sử dụng như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.
1. Bite the bullet là gì?
/baɪt ðə ˈbʊlɪt/
Cụm từ Bite the bullet dịch sát nghĩa là "cắn viên đạn", nhưng thực tế đây là một idiom mang ý nghĩa "cắn răng chịu đựng", "nhẫn nhục chịu đựng khó khăn" hoặc "chấp nhận làm điều không mong muốn nhưng cần thiết".
Theo từ điển Cambridge, "bite the bullet" được định nghĩa là:
"Force yourself to do something unpleasant or difficult, or to be brave in a difficult situation."
(Bắt buộc bản thân làm điều gì đó khó chịu hoặc khó khăn, hoặc thể hiện sự dũng cảm trong hoàn cảnh thử thách).

Ví dụ:
- I didn't want to take the job, but I had to bite the bullet because I needed the money.
(Tôi không muốn nhận công việc đó, nhưng tôi phải cắn răng chịu đựng vì tôi cần tiền.) - She hates public speaking, but she bit the bullet and gave a great presentation.
(Cô ấy ghét việc nói trước đám đông, nhưng cô ấy đã cắn răng chịu đựng và có một bài thuyết trình xuất sắc.)
>> Xem thêm:
- Các Idioms Thường Gặp Trong Đề Thi Thpt Quốc Gia Giúp Bạn Đạt 9+
- 113 Idioms (Thành Ngữ) Thông Dụng Trong Tiếng Anh
2. Nguồn gốc của idiom Bite the bullet
Cụm từ "bite the bullet" có nguồn gốc từ các cuộc chiến tranh trong quá khứ, đặc biệt là vào thế kỷ 18 và 19, khi nền y học còn sơ khai và thiếu các trang thiết bị hiện đại. Trong những trận chiến khốc liệt, các binh sĩ thường bị thương nặng và cần được phẫu thuật ngay trên chiến trường để giữ lại mạng sống. Tuy nhiên, vào thời điểm đó, thuốc gây tê hoặc thuốc giảm đau chưa phổ biến, khiến quá trình phẫu thuật trở nên vô cùng đau đớn.
Để giúp người lính chịu đựng cơn đau dữ dội khi dao kéo chạm vào cơ thể mà không bị sốc hoặc cử động mạnh làm ảnh hưởng đến quá trình phẫu thuật, bác sĩ đã đưa cho họ một viên đạn để cắn chặt. Hành động này giúp phân tán sự chú ý khỏi nỗi đau, đồng thời ngăn chặn họ khỏi việc nghiến chặt răng có thể dẫn đến tổn thương lưỡi hoặc hàm. Lý do lựa chọn viên đạn thay vì các vật dụng khác như vải hoặc gỗ là vì đạn luôn có sẵn trên chiến trường, dễ dàng sử dụng ngay lập tức.
Idiom này bắt đầu xuất hiện trong văn học từ cuối thế kỷ 18 hoặc đầu thế kỷ 19. Một trong những tài liệu ghi nhận sớm nhất về cụm từ này là tiểu thuyết The Light that Failed của Rudyard Kipling, xuất bản vào năm 1891. Trong đó, nhân vật chính đã sử dụng câu nói đầy mạnh mẽ:
"Steady, Dickie, steady!" said the deep voice in his ear, and the grip tightened. "Bite on the bullet, old man, and don’t let them think you’re afraid."
Dịch sang tiếng Việt:
"Bình tĩnh, Dickie, bình tĩnh!" giọng nói trầm vang lên bên tai anh, và vòng tay siết chặt hơn. "Cắn vào viên đạn đi, ông bạn, và đừng để họ nghĩ rằng ông sợ hãi."
Câu nói này thể hiện tinh thần mạnh mẽ, kiên cường trước đau đớn, cũng chính là tinh thần mà idiom "bite the bullet" muốn truyền tải trong ngôn ngữ hiện đại.
3. Cách sử dụng idiom Bite the bullet
Idiom "bite the bullet" được dùng để diễn tả việc can đảm chấp nhận một tình huống khó khăn hoặc không mong muốn, thay vì né tránh hoặc trì hoãn. Cụm từ này mang ý nghĩa kiên trì vượt qua thử thách, dù điều đó có thể gây đau đớn, khó chịu hoặc không thoải mái.
- Khi phải đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn hoặc không thích nhưng bắt buộc phải làm:
- I really hate going to the dentist, but I have to bite the bullet and get my tooth fixed before it gets worse.
(Tôi thực sự ghét đi khám răng, nhưng tôi phải cắn răng chịu đựng và chữa chiếc răng của mình trước khi nó trở nên tệ hơn.)
- John didn’t want to work overtime, but he had to bite the bullet to meet the deadline.
(John không muốn làm thêm giờ, nhưng anh ấy phải cắn răng chịu đựng để kịp thời hạn.)
- Khi cần vượt qua nỗi sợ hãi hoặc lo lắng
- Lisa was terrified of flying, but she had to bite the bullet and take the flight for her dream job interview.
(Lisa rất sợ đi máy bay, nhưng cô ấy phải cắn răng chịu đựng và bay để tham gia buổi phỏng vấn công việc mơ ước của mình.)
- After years of avoiding the conversation, Mark finally bit the bullet and told his boss he wanted a raise.
(Sau nhiều năm né tránh cuộc trò chuyện, cuối cùng Mark cũng cắn răng chịu đựng và nói với sếp rằng anh muốn được tăng lương.)
>> Xem thêm:
- Thành ngữ A Dime a Dozen: Định nghĩa và cách sử dụng chính xác
- Thành ngữ A Blessing in Disguise: Định nghĩa và cách sử dụng
- Khi phải chịu đựng đau đớn hoặc khó khăn về thể chất
- Despite the pain, he had to bite the bullet and finish the last few miles of the marathon.
(Mặc dù rất đau đớn, anh ấy vẫn phải cắn răng chịu đựng và hoàn thành những dặm cuối cùng của cuộc đua marathon.)
- She didn’t want to get the vaccination, but she knew it was necessary, so she bit the bullet and got the shot.
(Cô ấy không muốn tiêm vắc-xin, nhưng cô ấy biết điều đó là cần thiết, nên cô ấy cắn răng chịu đựng và đi tiêm.)
- Khi cần đưa ra một quyết định khó khăn
- After months of hesitation, Tom finally bit the bullet and decided to quit his job to start his own business.
(Sau nhiều tháng chần chừ, Tom cuối cùng đã cắn răng chịu đựng và quyết định nghỉ việc để khởi nghiệp.)
- Emma didn’t want to end the relationship, but she knew it wasn’t working, so she bit the bullet and broke up with her boyfriend.
(Emma không muốn chia tay, nhưng cô ấy biết mối quan hệ không còn tốt đẹp, vì vậy cô ấy cắn răng chịu đựng và kết thúc nó.)
4. Những cụm từ đồng nghĩa/trái nghĩa với Bite the bullet
Việc học thêm các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa không chỉ giúp bạn hiểu sâu hơn về idiom "bite the bullet", mà còn làm tăng vốn từ vựng, cải thiện khả năng diễn đạt và nâng cao điểm số trong các kỳ thi tiếng Anh. Dưới đây là một số cụm từ có ý nghĩa tương đồng hoặc trái ngược với "bite the bullet", kèm theo ví dụ cụ thể để giúp bạn dễ dàng áp dụng vào thực tế.

4.1. Những cụm từ đồng nghĩa với "Bite the bullet"
Các cụm từ dưới đây đều mang ý nghĩa chấp nhận, chịu đựng hoặc đối mặt với một tình huống khó khăn một cách kiên nhẫn và dũng cảm.
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ câu sử dụng |
Grit one’s teeth |
Chấp nhận tình huống khó khăn và kiên trì vượt qua, dù có đau đớn hay không thoải mái. |
She gritted her teeth and finished the marathon despite the pain. (Cô ấy cắn răng chịu đựng và hoàn thành cuộc đua marathon dù rất đau đớn.) |
Grin and bear it |
Chấp nhận một điều gì đó khó chịu mà không than phiền, dù bản thân không thích. |
The hotel was noisy, but we had to grin and bear it since we had no other option. (Khách sạn quá ồn ào, nhưng chúng tôi phải chấp nhận vì không có lựa chọn nào khác.) |
Man up |
Hành động mạnh mẽ, dũng cảm đối diện với thử thách, thường dùng để khích lệ ai đó. |
You need to man up and take responsibility for your mistake. (Cậu cần mạnh mẽ lên và chịu trách nhiệm cho lỗi lầm của mình.) |
Face the music |
Chấp nhận hậu quả của hành động hoặc quyết định của mình, dù khó khăn. |
He broke the rules, so now he has to face the music and accept the punishment. (Anh ấy đã vi phạm quy tắc, nên bây giờ phải đối mặt với hậu quả và chấp nhận hình phạt.) |
Suck it up |
Chịu đựng một điều không thoải mái mà không phàn nàn. |
We didn’t like the new policy, but we had to suck it up and follow the rules. (Chúng tôi không thích chính sách mới, nhưng vẫn phải chấp nhận và tuân theo quy định.) |
Have no choice |
Không còn lựa chọn nào khác ngoài việc làm điều không mong muốn. |
We had no choice but to lay off some employees to keep the company afloat. (Chúng ta không còn lựa chọn nào khác ngoài việc sa thải một số nhân viên để duy trì hoạt động của công ty.) |
>> Xem thêm:
- Cấu trúc Along with: Cách dùng và bài tập vận dụng kèm đáp án
- Cấu trúc Different From: Định nghĩa, cách dùng và bài tập luyện tập
4.2. Những cụm từ trái nghĩa với "Bite the bullet"
Các cụm từ sau đây đều mang ý nghĩa tránh né, từ bỏ hoặc không dám đối mặt với thử thách.
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ câu sử dụng |
Give up |
Từ bỏ trước khó khăn, không tiếp tục cố gắng. |
After several failed attempts, he finally decided to give up on his dream of becoming a pilot. (Sau nhiều lần thất bại, anh ấy cuối cùng quyết định từ bỏ ước mơ trở thành phi công.) |
Avoid the issue |
Né tránh vấn đề thay vì đối mặt và giải quyết nó. |
Instead of finding a solution, she always tries to avoid the issue and pretend nothing happened. (Thay vì tìm cách giải quyết, cô ấy luôn cố gắng né tránh vấn đề và giả vờ như không có chuyện gì xảy ra.) |
Shy away from responsibility |
Trốn tránh trách nhiệm thay vì đối mặt với nó. |
A good leader never shies away from responsibility but instead takes charge of the situation. (Một người lãnh đạo giỏi không bao giờ trốn tránh trách nhiệm mà thay vào đó sẽ kiểm soát tình hình.) |
Back down |
Nhượng bộ, rút lui khỏi một tình huống khó khăn thay vì kiên trì đối mặt. |
He initially refused to apologize, but after much pressure, he finally backed down. (Ban đầu anh ấy từ chối xin lỗi, nhưng sau nhiều áp lực, cuối cùng anh ấy đã nhượng bộ.) |
Run away from problems |
Chạy trốn khỏi khó khăn thay vì tìm cách giải quyết. |
You can’t just run away from your problems forever. Sooner or later, you have to deal with them. (Bạn không thể cứ mãi chạy trốn khỏi vấn đề của mình. Sớm hay muộn, bạn cũng phải đối mặt với chúng.) |
Procrastinate |
Trì hoãn, không hành động ngay cả khi biết điều đó là cần thiết. |
He knew he had to study for the test, but he kept procrastinating instead of starting. (Anh ấy biết mình phải học cho kỳ thi, nhưng lại cứ trì hoãn thay vì bắt đầu.) |
Hiểu rõ các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với "bite the bullet" sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh. Bạn có thể dùng chúng tùy vào từng ngữ cảnh để diễn đạt một cách chính xác và tự nhiên hơn.
5. Phân biệt “Bite the bullet” và “Endure”
Cả "bite the bullet" và "endure" đều mang ý nghĩa chịu đựng một tình huống khó khăn hoặc không dễ chịu. Tuy nhiên, hai từ này có sự khác biệt quan trọng về sắc thái và cách sử dụng.
Tiêu chí |
Bite the bullet |
Endure |
Ý nghĩa |
Hành động chấp nhận hoặc đối mặt với một tình huống khó khăn một cách can đảm và quyết tâm để đạt được mục tiêu. |
Chịu đựng một điều gì đó không dễ chịu trong một thời gian dài mà không có lựa chọn nào khác. |
Hàm ý cảm xúc |
Thể hiện sự quyết tâm và dũng cảm khi đối mặt với thử thách hoặc điều không mong muốn. |
Chỉ đơn thuần chịu đựng mà không nhất thiết có yếu tố chủ động hoặc can đảm. |
Ngữ cảnh sử dụng |
Thường được sử dụng trong tình huống phải đưa ra quyết định khó khăn, chấp nhận thử thách hoặc cố gắng hoàn thành một nhiệm vụ khó. |
Dùng khi ai đó phải chịu đựng đau đớn, áp lực, khó khăn trong thời gian dài, có thể về thể chất hoặc tinh thần. |
Thái độ của chủ thể |
Chủ động đối mặt với khó khăn dù biết nó sẽ không dễ chịu. |
Chấp nhận chịu đựng một tình huống không mong muốn mà không thể thay đổi. |
5.1. Bite the bullet – Khi cần can đảm để đối mặt với khó khăn
Được sử dụng khi ai đó bắt buộc phải làm một việc không mong muốn nhưng cần thiết. Nó mang ý nghĩa chủ động chấp nhận thử thách để đạt được mục tiêu.
Thường gặp trong các tình huống như đối mặt với nỗi sợ hãi, chấp nhận một thử thách, làm một việc khó khăn, hoặc chịu đựng đau đớn vì một mục tiêu nào đó.
Ví dụ:
- She was terrified of flying, but she had to bite the bullet and board the plane for her business trip.
(Cô ấy rất sợ đi máy bay, nhưng cô ấy phải cắn răng chịu đựng và lên máy bay để đi công tác.)
- I don’t like working overtime, but I’ll have to bite the bullet if I want to finish this project on time.
(Tôi không thích làm thêm giờ, nhưng tôi phải cắn răng chịu đựng nếu muốn hoàn thành dự án đúng hạn.)
- Before starting his military training, he knew he had to bite the bullet and go through tough physical exercises.
(Trước khi bắt đầu khóa huấn luyện quân sự, anh ấy biết mình phải cắn răng chịu đựng và vượt qua những bài tập thể lực khắc nghiệt.)
>> Xem thêm:
- Bat an eye là gì? Định nghĩa và cách phân biệt với Bat your eyes
- As a result là gì? Cách dùng và phân biệt với as a result of
5.2. Endure – Khi cần chịu đựng trong thời gian dài
"Endure" không nhấn mạnh vào sự can đảm hay quyết tâm, mà chỉ đơn giản là chịu đựng một tình huống khó khăn, có thể là về đau đớn, áp lực, hoặc khó khăn kéo dài.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chịu đựng đau đớn về thể chất, chịu áp lực tinh thần, hoặc trải qua một giai đoạn khó khăn kéo dài.
Ví dụ:
- He had to endure three years of financial hardship before his business became successful.
(Anh ấy phải chịu đựng ba năm khó khăn tài chính trước khi công việc kinh doanh của mình thành công.)
- During the war, many soldiers had to endure extreme hunger and cold.
(Trong chiến tranh, nhiều binh sĩ phải chịu đựng cái đói và giá lạnh khắc nghiệt.)
- She had to endure constant criticism from her boss until she finally got a promotion.
(Cô ấy phải chịu đựng sự chỉ trích liên tục từ sếp cho đến khi cuối cùng được thăng chức.)
Tóm lại – Khi nào dùng "Bite the bullet" và khi nào dùng "Endure"?
- Nếu bạn muốn diễn đạt sự can đảm chấp nhận một thử thách hoặc quyết định khó khăn, hãy dùng "bite the bullet".
- Nếu bạn muốn diễn đạt sự chịu đựng kéo dài mà không có sự lựa chọn, hãy dùng "endure".
6. Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Bite the bullet
Đoạn hội thoại 1: Vượt qua nỗi sợ hãi
(Ngữ cảnh: Minh rất sợ đến nha sĩ, nhưng cơn đau răng ngày càng nghiêm trọng và anh ấy không thể trì hoãn thêm nữa.)
Minh: My toothache is getting worse, but I’m terrified of going to the dentist.
(Răng tớ ngày càng đau hơn, nhưng tớ sợ đến nha sĩ lắm.)
Nam: I get it, but you can’t avoid it forever. You need to make an appointment before it turns into something serious.
(Tớ hiểu mà, nhưng cậu không thể trốn tránh mãi được. Cậu cần phải đặt lịch hẹn trước khi nó trở nên nghiêm trọng hơn.)
Minh: But what if it hurts a lot? I don’t like needles or dental tools.
(Nhưng nếu nó đau lắm thì sao? Tớ không thích kim tiêm hay dụng cụ nha khoa chút nào.)
Nam: No one likes them, but sometimes you just have to bite the bullet and get it over with. Trust me, it’s better than dealing with unbearable pain later.
(Chẳng ai thích cả, nhưng đôi khi mình phải chấp nhận mà làm thôi. Tin tớ đi, còn hơn là chịu đựng cơn đau kéo dài.)
Minh: You’re right. I guess I’ll call the dentist now.
(Cậu nói đúng. Tớ nghĩ tớ sẽ gọi cho nha sĩ ngay bây giờ.)

Đoạn hội thoại 2: Đương đầu với thử thách lớn
(Ngữ cảnh: Linh có một cơ hội du học tuyệt vời, nhưng cô ấy lo lắng về việc sống xa gia đình và bạn bè.)
Linh: I got accepted into a university in the UK, but I’m really nervous about moving so far away.
(Tớ vừa nhận được thư báo trúng tuyển từ một trường đại học ở Anh, nhưng tớ thực sự lo lắng về việc phải sống xa nhà.)
Mai: That’s amazing news! But I understand, leaving your comfort zone is never easy.
(Tin tốt quá! Nhưng tớ hiểu mà, rời khỏi vùng an toàn của mình không bao giờ là chuyện dễ dàng cả.)
Linh: I know it’s a great opportunity, but I keep thinking about all the things I’ll miss—my family, my friends, and even my favorite food!
(Tớ biết đây là một cơ hội tuyệt vời, nhưng cứ nghĩ đến việc phải xa gia đình, bạn bè và cả những món ăn yêu thích là tớ lại thấy chùn bước.)
Mai: That’s completely normal. But if this is something that will help your future, you have to bite the bullet and go for it.
(Cảm giác đó hoàn toàn bình thường. Nhưng nếu điều này tốt cho tương lai của cậu, thì cậu phải dũng cảm nắm bắt cơ hội thôi.)
Linh: You’re right. It’s scary, but I don’t want to regret missing this chance.
(Cậu nói đúng. Nó khiến tớ lo lắng, nhưng tớ không muốn sau này phải tiếc nuối vì đã bỏ lỡ cơ hội này.)
Mai: Exactly! Sometimes, stepping out of your comfort zone is the only way to grow. You’ll be fine.
(Chính xác! Đôi khi, dám bước ra khỏi vùng an toàn mới là cách tốt nhất để phát triển. Cậu sẽ làm được mà!)
7. Bài tập ứng dụng Bite the bullet có đáp án
Bài tập 1: Chọn cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Chọn đáp án đúng nhất để điền vào chỗ trống.
1. Even though she was afraid of injections, she decided to _____ and get vaccinated.
- Run away
- Bite the bullet
- Ignore it
2. The final exam was extremely difficult, but I had to _____ and do my best.
- Complain about it
- Bite the bullet
- Postpone it
3. Jack didn’t want to tell his boss about the mistake, but he had no choice except to _____.
- Bite the bullet
- Keep it a secret
- Blame someone else
4. Facing financial struggles, the company had to _____ and lay off some employees.
- Procrastinate
- Bite the bullet
- Expand its workforce
5. She really hates waking up early, but she has to _____ and do it for work.
- Bite the bullet
- Quit her job
- Complain all the time
6. Tim was scared of speaking in front of a crowd, but he decided to _____ and deliver the presentation.
- Avoid it
- Bite the bullet
- Walk away
7. The soldier was injured but had to _____ and keep fighting to protect his team.
- Give up
- Bite the bullet
- Ask for immediate evacuation
8. The surgery was painful, but he knew he had to _____ and go through with it.
- Bite the bullet
- Ignore the problem
- Avoid the doctor
9. She had been avoiding her strict teacher, but she finally decided to _____ and ask for help.
- Run away
- Bite the bullet
- Postpone the discussion
10. He didn’t want to pay the parking ticket, but he had to _____ and deal with the fine.
- Complain to the police
- Bite the bullet
- Ignore the ticket
Bài tập 2: Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng idiom "Bite the bullet"
- She had been procrastinating for weeks, but finally, she gathered the courage to confront her fears.
- Jack had been avoiding the dentist for years, but he knew he couldn't postpone it any longer.
- Tom was terrified of public speaking, but he knew he had to face it sooner or later.
- Despite her fear of heights, Jane decided to climb to the top of the mountain.
- John knew he had to grin and bear it and apologize to his friend for his mistake.
>> Xem thêm:
- Trọn bộ bài tập ngữ pháp tiếng Anh đầy đủ, có đáp án chi tiết
- 100+ Bài tập danh từ đếm được và không đếm được hay nhất (có đáp án)
ĐÁP ÁN BÀI TẬP VẬN DỤNG
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- B. Bite the bullet
- B. Bite the bullet
- A. Bite the bullet
- B. Bite the bullet
- A. Bite the bullet
- B. Bite the bullet
- B. Bite the bullet
- A. Bite the bullet
- B. Bite the bullet
- B. Bite the bullet
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng "Bite the bullet"
- She had been procrastinating for weeks, but she finally decided to bite the bullet and confront her fears.
- Jack had been avoiding the dentist for years, but he finally had to bite the bullet and make an appointment.
- Tom was terrified of public speaking, but he decided to bite the bullet and do it anyway.
- Jane was afraid of heights, but she bit the bullet and climbed to the top of the mountain.
- John knew he had to bite the bullet and apologize to his friend for his mistake.
Ngoài ra, nếu bạn muốn nâng cao trình độ giao tiếp tiếng Anh, đừng bỏ lỡ cơ hội tham gia các khóa học tiếng Anh giao tiếp chất lượng cao tại Langmaster! Các khóa học đều được giảng dạy bằng phương pháp hiện đại, độc quyền cùng đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, Langmaster cam kết mang đến cho bạn chương trình học hiệu quả, giúp bạn tự tin giao tiếp chỉ trong thời gian ngắn.
Trải nghiệm ngay phương pháp giảng dạy độc quyền tại Langmaster bằng cách đăng ký học thử miễn phí ngay!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH
- Khóa học tiếng Anh giao tiếp TRỰC TUYẾN 1 kèm 1
- Khóa học tiếng Anh giao tiếp dành riêng cho người đi làm
- Khóa học tiếng Anh giao tiếp TRỰC TUYẾN NHÓM
- Test trình độ tiếng Anh miễn phí
- Đăng ký nhận tài liệu tiếng Anh
Bên cạnh đó, đừng quên tham gia Chuỗi Webinar "Siêu Phản Xạ" – Tiếng Anh giao tiếp chuyên sâu cho người đi làm, giúp bạn giao tiếp trôi chảy, xử lý tình huống linh hoạt trong môi trường làm việc.
Thời gian: 20h tối thứ 4 hàng tuần
Hình thức: Học qua Zoom – Đăng ký ngay để không bỏ lỡ!
Kết luận
Idiom "bite the bullet" có nghĩa là dũng cảm đối mặt với khó khăn, thử thách hoặc tình huống không mong muốn. Đây là một cụm từ quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh, giúp diễn đạt sự kiên trì và quyết tâm. Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ về bite the bullet là gì, nguồn gốc, cách sử dụng, các cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa cũng như thực hành qua hội thoại và bài tập ứng dụng. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng idiom này một cách tự nhiên và trôi chảy trong giao tiếp!
Nội Dung Hot
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM
- Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
- Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
- Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.0 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
- Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN NHÓM
- Học theo nhóm (8-10 người), môi trường học tương tác và giao tiếp liên tục.
- Giáo viên đạt tối thiểu 7.0 IELTS/900 TOEIC.
- Học online chất lượng như offline.
- Chi phí tương đối, chất lượng tuyệt đối.
- Kiểm tra đầu vào, đầu ra và tư vấn lộ trình miễn phí
Bài viết khác

Có rất nhiều môn thể thao được tổ chức hằng năm, vậy bạn biết được bao nhiêu môn rồi? Cùng tìm hiểu tên các môn thể thao ở bài viết này nhé!

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch dân chuyên cần biết. Cùng Langmaster học ngay bài học thú vị này nhé!

Âm nhạc là chủ đề cực phổ biến mà ai cũng yêu thích. Nạp ngay 100+ từ vựng về âm nhạc bằng tiếng Anh để có thể giao tiếp thành thạo với bạn bè ngay hôm nay.

Bạn đã nắm được hết chủ đề từ vựng về biển chưa? Hãy cùng Langmaster khám phá ngay những từ ngữ hay nhất nhé!

Khi nhắc tới mùa hè, ta thường nghĩ ngay tới cái nắng oi ả, tuy nhiên, không thể không kể tới những chuyến du lịch đầy thú vị. Cùng học ngay list từ vựng mùa hè nhé!