IN TERM OF LÀ GÌ? CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG VÀ BÀI TẬP VẬN DỤNG

Mục lục [Ẩn]

  • 1. In terms of là gì?
  • 2. Cấu trúc và cách dùng In terms of
    •  2.1 In terms of + Danh từ/Cụm danh từ/ Danh động từ + Mệnh đề
    • 2.2 Mệnh đề + In terms of + Danh động từ/ Danh từ hoặc Cụm danh từ
  • 3. Các từ/ cụm từ đồng nghĩa với In terms of
  • 4. Đoạn hội thoại mẫu sử dụng In terms of
    • Đoạn hội thoại 1:
    • Đoạn hội thoại 2:
  • 5. Bài tập vận dụng có đáp án về In terms of
    • Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
    • Bài tập 2: Sử dụng In terms of để viết lại câu nhưng không đổi nghĩa
    • Bài tập 3: Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh
    • Bài tập 4: Sửa lại các câu sử dụng “In terms of” sai cách 

Khi tiếp cận với tiếng Anh, ắt hẳn các bạn học đã từng nghe qua hoặc nhìn thấy cụm từ “in terms of” cả trong văn nói và văn viết. Tuy trông quen thuộc nhưng cũng không ít người còn mơ hồ liệu “in terms of là gì và được sử dụng trong cấu trúc như thế nào?” Cùng Tiếng Anh giao tiếp Langmaster theo dõi bài viết sau để hiểu rõ hơn về cụm từ này.

1. In terms of là gì?

In term of là gì?
In term of là gì?

In terms of là một cụm từ mang đa nghĩa, tùy thuộc vào bối cảnh của cuộc trò chuyện hay văn bản sẽ mang một ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là một số ý nghĩa thông dụng của In terms of mà người nói/viết thường sử dụng để truyền đạt thông tin:

  • Dựa trên khía cạnh 

Ví dụ: In terms of quality, this product is superior. (Dựa trên khía cạnh chất lượng, sản phẩm này tốt hơn.)

  • Trong nhiệm kỳ/ Trong kỳ hạn 

Ví dụ: The policy changes significantly in terms of the new administration's priorities. (Chính sách thay đổi đáng kể trong nhiệm kỳ của chính quyền mới.)

  • Về phần/ Từ phía ai

Ví dụ: In terms of the team, everyone must contribute equally. (Về phần đội nhóm, mọi người phải đóng góp đồng đều.)

  • Ước tính theo mức độ 

Ví dụ: In terms of cost, how much do we need to budget for this project? (Ước lượng theo mức độ chi phí, chúng ta cần dự trù bao nhiêu cho dự án này?)

  • Đối với/ Liên quan đến:

Ví dụ: In terms of our agreement, you must complete the work by Friday. (Liên quan đến thỏa thuận của chúng ta, bạn phải hoàn thành công việc vào thứ Sáu.)

  • Nhờ vào sự giúp đỡ của

Ví dụ: In terms of your support, we were able to finish the project on time. (Nhờ vào sự hỗ trợ của bạn, chúng tôi đã hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • Theo hình thức nào đó/ Dưới dạng của 

Ví dụ: This product is sold in terms of a subscription package. (Sản phẩm này được bán theo một hình thức của gói đăng ký.)

2. Cấu trúc và cách dùng In terms of

In terms of có thể được sử dụng trong nhiều cấu trúc khác nhau trong tiếng Anh để làm rõ hoặc nhấn mạnh một khía cạnh cụ thể của một vấn đề hoặc hành động. In terms có 2 cấu trúc chính thường được dùng trong giao tiếp, văn bản. Dưới đây là cấu trúc và ví dụ minh họa của In terms of trong câu có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng cụm từ này:

In terms of cách dùng và cấu trúc
In terms of cách dùng và cấu trúc

 2.1 In terms of + Danh từ/Cụm danh từ/ Danh động từ + Mệnh đề

  •  Nhấn mạnh khía cạnh nào đó của chủ đề.

In terms of + Danh từ/Cụm danh từ  + “,” + Mệnh đề

Ví dụ: In terms of efficiency, the new system is miles ahead of the old one. (Xét về mặt hiệu quả, hệ thống mới vượt xa hệ thống cũ.)

  • Nhấn mạnh đến hành động hoặc quá trình nào đó từ một góc nhìn cụ thể.

In terms of + Danh động từ + “,” + Mệnh đề

Ví dụ: In terms of reducing waste, recycling plays a critical role. (Xét về mặt giảm thiểu chất thải, tái chế đóng một vai trò quan trọng.)

2.2 Mệnh đề + In terms of + Danh động từ/ Danh từ hoặc Cụm danh từ

Thường được dùng để đưa ra nhận định về một ý kiến hoặc mệnh đề, sau đó mới nhấn mạnh khía cạnh đang được xem xét. Đây là cấu trúc đảo mệnh đề nhằm giúp đa dạng hơn trong giao tiếp.

Ví dụ: 

  • The project has been a huge success, in terms of both cost savings and improved performance. (Dự án đã thành công lớn, xét về mặt tiết kiệm chi phí và cải thiện hiệu suất.)
  • The new policy has impacted our workflow positively, in terms of streamlining processes. (Chính sách mới đã có ảnh hưởng tích cực đến quy trình làm việc của chúng tôi, xét về mặt tối ưu hóa các quá trình.)

TÌM HIỂU THÊM 

test

3. Các từ/ cụm từ đồng nghĩa với In terms of

Các từ/ cụm từ đồng nghĩa với In terms of
Các từ/ cụm từ đồng nghĩa với In terms of
  • With regard to

Ví dụ: With regard to our budget, we need to be more tious. (Về mặt ngân sách của chúng ta, chúng ta cần phải thận trọng hơn.)

  • Regarding

Ví dụ: Regarding your proposal, we have some feedback. (Liên quan đến đề xuất của bạn, chúng tôi có một số phản hồi.)

  • Concerning

Ví dụ: Concerning the recent updates, here are the details. (Về những cập nhật gần đây, đây là bản chi tiết.)

  • With respect to

Ví dụ: With respect to the client's needs, we must adjust our approach. (Về phần nhu của khách hàng, chúng ta phải điều chỉnh cách tiếp cận của mình.)

  • In relation to

Ví dụ: In relation to our previous discussion, I have some updates. (Liên quan đến cuộc thảo luận trước đây của chúng ta, tôi có một số cập nhật.)

  • Pertaining to

Ví dụ: Pertaining to your questions, I have prepared some answers. (Liên quan đến các hỏi của bạn, tôi đã chuẩn bị một số trả lời.)

  • From the standpoint of

Ví dụ: From the standpoint of efficiency, this new system is superior. (Từ quan điểm về hiệu quả, hệ thống mới này vượt trội hơn.)

Xem thêm: 

=> AS LONG AS LÀ GÌ? CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG CƠ BẢN CỦA AS LONG AS

=> EVEN IF LÀ GÌ? CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG VÀ CÁCH PHÂN BIỆT CHI TIẾT

4. Đoạn hội thoại mẫu sử dụng In terms of

Đoạn hội thoại 1:

Ngoc: Minh, could you elucidate the distinctions between these two business models?

Minh: Indeed, Ngoc. In terms of the initial expenditures, model A necessitates a larger capital outlay in contrast to model B. Nevertheless, in terms of long-term profitability, model A exhibits a notably higher capacity for generating earnings.

Ngoc: How about in terms of vulnerabilities?

Minh: Regarding risk, model B presents a lower level of risk due to its lower initial financial requirement. This implies that in the event of an unforeseen deviation in market trends, the financial setbacks would be less severe.

Ngoc: I appreciate your insights; they are truly beneficial in aiding my decision-making process.

(Ngọc: Anh Minh, anh có thể giải thích sự khác biệt giữa hai mô hình kinh doanh này không?

Minh: Chắc chắn rồi, Ngọc. Về khía cạnh chi phí ban đầu, mô hình A đòi hỏi một khoản đầu tư lớn hơn so với mô hình B. Tuy nhiên, về lợi nhuận dài hạn, mô hình A có tiềm năng sinh lời cao hơn đáng kể.

Ngọc: Vậy còn về mặt rủi ro thì sao?

Minh: Trên phương diện rủi ro, mô hình B ít rủi ro hơn do đòi hỏi vốn đầu tư thấp hơn. Điều này có nghĩa là nếu thị trường không phát triển theo dự đoán, sự thua lỗ sẽ ít ảnh hưởng hơn.

Ngọc: Cảm ơn anh, điều đó giúp tôi rất nhiều trong việc đưa ra quyết định.)

Đoạn hội thoại 2:

Han: Hanh, I'm considering getting a tablet and a new laptop. Which is superior? I'm not sure.

Hanh: Han, first you should think about your usage requirements. In terms of performance, laptops often have higher levels and are better suited for using resource-intensive applications like programming or video editing.

Han: In terms of portability, how about it?

Hanh: Tablets will be more portable and lighter in that regard. In case you are a mobile user who doesn't require specialized software, a tablet could be a more suitable option.

Han: I'm grateful. I'll give it some more thought as to which factor matters most to me.

(Hân: Hạnh, em đang phân vân giữa việc mua một chiếc tablet và một chiếc laptop mới. Cái nào tốt hơn? Em chưa chắc chắn.

Hạnh: Hân, trước hết em nên suy nghĩ về nhu cầu sử dụng của mình. Về mặt hiệu năng, Laptop thường tốt hơn và phù hợp hơn khi muốn sử dụng các ứng dụng đòi hỏi nhiều tài nguyên như lập trình hoặc chỉnh sửa video.

Hân: Về mặt tính di động thì sao?

Hạnh: Về mặt đó, tablet sẽ nhẹ và dễ dàng mang theo hơn. Nếu em là người thường xuyên di chuyển và không cần phần mềm chuyên dụng thì tablet có thể là lựa chọn phù hợp hơn.

Hân: Em cảm ơn. Em sẽ suy nghĩ thêm về yếu tố nào quan trọng hơn đối với em.)

5. Bài tập vận dụng có đáp án về In terms of

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

1. In terms of ___ , the report provided detailed insights into the market trends.

  1. clarity
  2. clear
  3. clearly
  4. clearness

2. In terms of ___ , the new policy could significantly reduce costs.

  1. economical
  2. economy
  3. economic
  4. economically

3. In terms of ___ , this model is superior to the competition.

  1. perform
  2. performance
  3. performing
  4. performed

4. In terms of ___ , the software needs further development.

  1. functional
  2. functionality
  3. function
  4. functioning

5. In terms of ___ , we need to focus more on customer satisfaction.

  1. strategy
  2. strategic
  3. strategically
  4. strategize

6. In terms of ___ , our team leads the division.

  1. productivities
  2. productive
  3. productivity
  4. productively

7. In terms of ___ , the camera excels especially in low light conditions.

  1. imaging
  2. image
  3. imaginal
  4. imaginative

8. In terms of ___ , this car model offers the best value.

  1. price
  2. pricing
  3. priced
  4. pricely

9. In terms of ___ , the study reveals significant differences between the two groups.

  1. outcomes
  2. outcome
  3. outcoming
  4. outgoing

10. In terms of ___ , the new law imposes stricter regulations.

  1. legality
  2. legal
  3. legalize
  4. legally

Bài tập 2: Sử dụng In terms of để viết lại câu nhưng không đổi nghĩa

  1. This camera is superior because it takes clearer photos.
  2. The policy caused a significant reduction in paperwork.
  3. She excels at communicating complex information clearly.
  4. Our costs have gone down due to our new supplier.
  5. He prefers this method because it is more straightforward.
  6. The project was successful because it was completed on schedule.
  7. This strategy is effective as it targets the right audience.
  8. Their team has improved greatly in project management.
  9. The new engine offers better fuel efficiency.
  10. Our training program has boosted employee skills significantly.

Bài tập 3: Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh

  1. high / in / intelligence / terms / of / has / he / emotional
  2. improved / terms / have / security / of / measures / significantly / in / our
  3. chose / terms / she / job / stability / of / this / in / financial
  4. being / terms / the / product / environmentally / in / of / is / friendly / this
  5. offers / in / of / terms / flexibility / schedule / great / this / job
  6. travel / in / of / cost / terms / high / is / the
  7. found / terms / in / solution / a / she / of / the / problem
  8. are / terms / team / productive / of / very / our / in
  9. players / best / terms / of / one / the / he's / skills / in
  10. difficulties / in / experienced / of / terms / we / technological / have

Bài tập 4: Sửa lại các câu sử dụng “In terms of” sai cách 

  1. We discussed the problem in terms of the solution.
  2. In terms of revenue, the company has seen an increase this year.
  3. He described his holiday in terms of very relaxing.
  4. In terms of her academic performance, she is among the best in her class.
  5. The book was very interesting in terms of the last chapter.
  6. They made the decision in terms of the data provided.
  7. In terms of safety, this car exceeds all required tests.
  8. She expressed her feelings in terms of sadness and confusion.
  9. The movie was good in terms of special effects and sound quality.
  10. In terms of, they completed the project under budget.

Đáp án: 

Bài tập 1:

1. A

2. C

3. B

4. B

5. A

6. C

7. B

8. A

9. A

10. B

Bài tập 2:

1. In terms of image quality, this camera is superior.

2. In terms of administrative efficiency, the policy caused a significant reduction in paperwork.

3. In terms of clarity, she excels at communicating complex information.

4. In terms of expenses, our costs have gone down due to our new supplier.

5. In terms of simplicity, he prefers this method because it is more straightforward.

6. In terms of scheduling, the project was successful because it was completed on time.

7. In terms of audience targeting, this strategy is effective.

8. In terms of project management, their team has improved greatly.

9. In terms of fuel efficiency, the new engine offers better performance.

10. In terms of skill enhancement, our training program has significantly boosted employee capabilities.

Bài tập 3:

1. He has high emotional intelligence in terms of.

2. Our security measures have improved significantly in terms of.

3. She chose this job in terms of financial stability.

4. This product is environmentally friendly in terms of being.

5. This job offers great flexibility in terms of schedule.

6. The cost of travel is high in terms of.

7. She found a solution in terms of the problem.

8. Our team is very productive in terms of.

9. He's one of the best players in terms of skills.

10. We have experienced technological difficulties in terms of.

Bài tập 4:

1. Sai - câu này sử dụng "in terms of" không chính xác vì không chỉ rõ khía cạnh cụ thể nào của vấn đề được bàn luận.

Sửa lại: "We discussed the problem in terms of its potential solutions."

2. Đúng - câu này chính xác khi sử dụng "in terms of" để chỉ ra khía cạnh tài chính của công ty.

3. Sai - câu này sử dụng "in terms of" không phù hợp vì sau nó là trạng từ.

Sửa lại: "He described his holiday as very relaxing."

4. Đúng - câu này đúng khi chỉ ra khía cạnh học tập của cô ấy.

5. Sai - "In terms of" không thích hợp khi nói về một phần của sách.

Sửa lại: "The last chapter of the book was particularly interesting."

6. Sai - câu này thiếu rõ ràng về khía cạnh nào của dữ liệu ảnh hưởng đến quyết định.

Sửa lại: "They made the decision based on the data provided."

7. Đúng - câu này chính xác khi nói về khía cạnh an toàn của xe.

8. Sai - "In terms of" không thích hợp khi nói về cảm xúc.

Sửa lại: "She expressed her feelings of being sad and confused."

9. Đúng - câu này chính xác khi chỉ ra hai khía cạnh của phim: hiệu ứng đặc biệt và chất lượng âm thanh.

10. Sai - câu này không hoàn chỉnh và thiếu mục tiêu sau "in terms of".

Sửa lại: "In terms of budget, they completed the project under budget."

TÌM HIỂU THÊM 

khóa học offline

Trên đây là tổng hợp thông tin trả lời cho câu hỏi “in terms of là gì” mà bạn có thể tham khảo. Để nhanh chóng nâng cao khả năng ngoại ngữ càng sớm càng tốt, hãy tham gia các lớp học của Tiếng Anh giao tiếp Langmaster ngay hôm nay.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác