INFLUENCE ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? KHÁI NIỆM VÀ CÁCH DÙNG INFLUENCE CHI TIẾT

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Influence là gì?
  • 2. Danh từ Influence đi với giới từ gì?
    • 2.1. Influence on
    • 2.2. Influence upon
    • 2.3. Influence over
    • 2.4. Influence with
    • 2.5. Under the influence
  • 3. Từ loại khác của Influence
  • 4. Một số cụm từ với Influence
  • 5. Bài tập có đáp án

Chắc hẳn chúng ta đều biết “Influence” có nghĩa là ảnh hưởng/ sức ảnh hưởng. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm chắc kiến thức về Influence đi với giới từ gì. Cụ thể, Influence có thể kết hợp với các giới từ On/Upon/Over/With/Under. Tương đối đa dạng phải không nào? Để biết được cách sử dụng Influence chi tiết trong từng tình huống với các giới từ khác nhau, cùng đọc bài viết dưới nhé!

1. Influence là gì?

null

Phiên âm: /ˈɪn.flu.əns/

Influence là gì? Theo từ điển Oxford, Influence vừa là động từ, vừa là danh từ và bao gồm các nghĩa sau:

Khi là động từ, Influence có nghĩa là gây ảnh hưởng hoặc tác động đến điều gì đó

Ví dụ:

  • The media can strongly influence public opinion. (Phương tiện truyền thông có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến ý kiến công chúng.)
  • The teacher's encouragement influenced the students to pursue higher education. (Sự khuyến khích của giáo viên đã ảnh hưởng đến học sinh để theo đuổi giáo dục cao cấp)

Khi là danh từ, Influence được hiểu là sự tác động, sức ảnh hưởng của một người hoặc vật nào đó đối với một người hoặc vật khác. 

Ví dụ:

  • The influence of the media on young people is very strong. (Ảnh hưởng của truyền thông đối với giới trẻ rất lớn.)
  • Her positive influence motivated the team to work harder. (Sức ảnh hưởng tích cực của cô ấy làm động viên đội nhóm làm việc chăm chỉ hơn.)

Ngoài ra, một nghĩa khác của Influence với từ loại danh từ đó là sự uy tín hoặc quyền lực, uy lực của một người hoặc vật nào đó.

Ví dụ:

  • The politician used his influence to sway the vote in his favor. (Chính trị gia đã sử dụng uy thế của mình để khiến cuộc bỏ phiếu trở nên có lợi cho mình)
  • The influence of the Catholic Church was very strong in the Middle Ages.(Uy lực của Giáo hội Công giáo rất lớn trong thời Trung Cổ.)

Xem thêm: 

=> GIỚI TỪ TRONG TIẾNG ANH: PREPOSITIONS MỌI ĐIỀU BẠN CẦN BIẾT

=> TỔNG HỢP CÁC GIỚI TỪ CHỈ NƠI CHỐN THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH SỬ DỤNG

=> GIỚI TỪ CHỈ SỰ DI CHUYỂN TRONG TIẾNG ANH (PREPOSITION OF MOVEMENT) – CÁCH DÙNG VÀ BÀI TẬP

2. Danh từ Influence đi với giới từ gì?

Thông thường, Influence đi với 5 giới từ sau: On/ Upon/ Over/ With/ Under.

null

Mặc dù Influence có thể đi với nhiều giới từ như vậy nhưng lại mang những ý nghĩa khác nhau khi kết hợp với từng giới từ. Trung tâm tiếng Anh giao tiếp Langmaster giúp bạn phân biệt 5 trường hợp này nhé!

2.1. Influence on

Khi Influence kết hợp với giới từ “On”, cụm từ này có nghĩa là sức ảnh hưởng, tác động của một người/sự việc nào đó lên một người/sự việc khác. 

Ví dụ:

  • The new technology had a profound influence on the way people communicate. (Công nghệ mới đã có ảnh hưởng sâu sắc đến cách mọi người giao tiếp.)
  • His mentor had a significant influence on his career choices. (Người hướng dẫn của anh ấy đã có ảnh hưởng quan trọng đối với sự lựa chọn nghề nghiệp của anh ấy.)

2.2. Influence upon

Về nghĩa, cụm từ này có nghĩa tương tự như “Influence on”, tuy nhiên Influence upon được sử dụng trong những tình huống trang trọng hơn ví dụ như trong các bài phát biểu quan trọng.

Ví dụ:

  • Historical events can have a lasting influence upon the culture of a nation. (Các sự kiện lịch sử có thể ảnh hưởng lâu dài đến văn hóa của một quốc gia.)
  • His speech had a profound influence upon the audience, inspiring many to take action. (Bài diễn thuyết của anh ấy có ảnh hưởng sâu sắc đối với khán giả, thúc đẩy nhiều người hành động.)

2.3. Influence over

Cụm từ “ Influence over” miêu tả quyền lực hoặc sức mạnh để kiểm soát, điều khiển người khác hoặc tình huống cụ thể. Như vậy, nếu như 2 cụm từ ở trên chỉ miêu tả sự tác động chung thì Influence over đề cập đến khía cạnh điều khiển, quản lý của sức ảnh hưởng

Ví dụ:

  • As a manager, she has a significant influence over decision-making in the company. (Làm quản lý, cô ấy có ảnh hưởng quan trọng đối với quyết định trong công ty.)
  • Parents have a strong influence over their children's values and beliefs. (Bố mẹ có ảnh hưởng mạnh mẽ đối với giá trị và niềm tin của con cái.)

2.4. Influence with

Khi giới từ with đi sau Influence, sự kết hợp này được hiểu là sức ảnh hưởng mà ai đó có với một nhóm người hoặc tổ chức cụ thể

Ví dụ:

  • His expertise in technology gives him influence with the IT department. (Sự chuyên môn của anh ấy về công nghệ tạo cho anh ấy sức ảnh hưởng với bộ phận Công nghệ thông tin.)
  • Successful entrepreneurs often have influence with venture capitalists. (Các doanh nhân thành công thường có ảnh hưởng với các nhà đầu tư rủi ro.)

2.5. Under the influence

Khác với các giới từ nêu trên đi theo sau Influence, giới từ Under được sử dụng ở trước để miêu tả ai đó ở trong trạng thái dưới tác động của điều gì đó, thường là chất gây ảnh hưởng như thuốc lá hoặc rượu.

Ví dụ:

  • Driving under the influence of alcohol is against the law. (Lái xe dưới tác động của rượu là vi phạm luật pháp.)
  • It's important to avoid making important decisions while under the influence of strong emotions. (Quan trọng là tránh đưa ra các quyết định quan trọng khi dưới tác động của cảm xúc mạnh mẽ.)

Lưu ý: Khi ở dạng động từ, chúng ta thường đề cập đến người/sự vật/sự việc chịu sự ảnh hưởng ngay sau từ Influence

Ví dụ: Public opinion can influence government policies and decisions. (Ý kiến công chúng có thể ảnh hưởng đến chính sách và quyết định của chính phủ.)

XEM THÊM:

=> AWARE ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? - ĐỊNH NGHĨA VÀ CÁCH SỬ DỤNG ĐẦY ĐỦ

=> IMPORTANT ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? - ĐỊNH NGHĨA VÀ CÁCH SỬ DỤNG ĐẦY ĐỦ

3. Từ loại khác của Influence

Như vậy, chúng ta vừa được biết Influence đóng vai trò vừa là danh từ, vừa là động từ. Vậy tính từ của từ vựng này là gì nhỉ, cùng khám phá nhé!

Influential /ˌɪn.fluˈen.ʃəl/ (tính từ) có nghĩa là có ảnh hưởng mạnh mẽ, có khả năng tác động hoặc thay đổi đến người khác, tới một lĩnh vực hoặc một tình huống cụ thể. Đây thường là một tính từ dùng để mô tả sức ảnh hưởng tích cực của một cá nhân, tổ chức, hoặc ý kiến.

Ví dụ: She is an influential figure in the field of science. (Cô ấy là một nhân vật có ảnh hưởng trong lĩnh vực khoa học.)

4. Một số cụm từ với Influence

Có khá nhiều cụm từ xoay quanh Influence được sử dụng thường xuyên trong tiếng Anh. Sử dụng các cụm từ sẽ giúp bạn nâng trình khả năng tiếng Anh của mình đấy!

  • Have a significant influence on sth: Có ảnh hưởng đáng kể đối với điều gì đó

Ví dụ: Her research had a significant influence on the development of new medical treatments (Nghiên cứu của cô có ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển các phương pháp điều trị y tế mới.)

  • Positive/Negative influence: Ảnh hưởng tích cực/tiêu cực

Ví dụ: Mentors can provide positive influence in a person's career. (Người cố vấn có thể mang lại ảnh hưởng tích cực đến sự nghiệp của một người.)

  • Exert influence: Áp đặt sức ảnh hưởng.

Ví dụ:  Leaders often exert influence to guide their teams towards a common goal. (Các nhà lãnh đạo thường gây ảnh hưởng để hướng dẫn nhóm của họ hướng tới một mục tiêu chung)

  • Resist influence: Chống đối sự ảnh hưởng

Ví dụ:  It's important to teach children to resist negative influences. (Điều quan trọng là dạy trẻ chống lại những ảnh hưởng tiêu cực)

  • Global influence: Sức ảnh hưởng toàn cầu.

Ví dụ: Technology companies often have global influence in the digital era. (Các công ty công nghệ thường có tầm ảnh hưởng toàn cầu trong kỷ nguyên số.)

  • Be an influence: Người/sự vật có sức ảnh hưởng 

Ví dụ:  She strives to be an influence on her younger siblings by setting a good example. (Cô ấy nỗ lực trở thành một ảnh hưởng tích cực đối với các em nhỏ của mình bằng cách thiết lập một ví dụ tốt.

Xem thêm:

=>KHÁM PHÁ LỘ TRÌNH HỌC TIẾNG ANH CHO NGƯỜI MẤT GỐC TỪ A ĐẾN Z

=> 52 CHỦ ĐỀ TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU ĐƠN GIẢN VÀ HIỆU QUẢ

=> 40 CHỦ ĐỀ TỰ HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI ĐI LÀM TỰ TIN THĂNG TIẾN

5. Bài tập có đáp án

Điền các giới từ đi với Influence thích hợp vào chỗ trống:

  1. The scientist's discoveries had a profound influence ______ the field of physics.
  2. Historical events often have a deep influence ______ societal norms.
  3. Parents have a significant influence ______ their children's upbringing.
  4. Teenagers are often susceptible to making poor decisions ______ the influence of peer pressure.
  5. Her leadership style has a positive influence ______ the team's productivity.
  6. The CEO's influence ______ the board of directors is well-known.
  7. His philanthropic efforts had a positive influence ______ the community.
  8. As a manager, she has a considerable influence ______ the company's decision-making.
  9. His expertise in technology gives him influence ______ the tech-savvy community.
  10. The media's coverage has a significant influence ______ public opinion.
  11. Having influence ______ key stakeholders is crucial for project success.
  12. The athlete was disqualified for competing ______ the influence of performance-enhancing drugs. 

Đáp án:

  1. On
  2. Upon
  3. Over
  4. Under
  5. On
  6. Over
  7. Upon
  8. Over
  9. With
  10. On
  11. With
  12. Under

TÌM HIỂU THÊM:

Như vậy, xác định Influence đi với giới từ gì không phải quá khó phải không nào. Khi chúng ta xác định đúng ý nghĩa và ngữ cảnh của tình huống, việc chọn đúng giới từ đi kèm với Influence sẽ trở nên dễ dàng. Các bạn nhớ luyện tập cách sử dụng Influence với bài tập thực hành ở trên nhé! Chúc các bạn học tốt!

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • Chứng chỉ IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác