ANXIOUS ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? - ĐỊNH NGHĨA VÀ CÁCH SỬ DỤNG ĐẦY ĐỦ

Mục lục [Ẩn]

  • I. Anxious là gì ?
  • II. Anxious đi với giới từ gì ?
    • 1. Anxious + about   
    • 2. Anxious + for  
    • 3. Anxious + to 
  • III. Một số cấu trúc khác của Anxious
  • IV. Bài tập có đáp án

Bên cạnh “worried”, một tính từ phổ biến khác để diễn tả trạng thái lo lắng mà có lẽ nhiều người cũng đã biết đó là “anxious”. Trong ngữ pháp tiếng Anh, khi Anxious đi với giới từ khác nhau, sẽ mang ý nghĩa khác nhau. Vậy để làm rõ hơn về cách dùng của “anxious”, mời bạn cùng Tiếng Anh giao tiếp Langmaster tham khảo bài viết dưới đây.

I. Anxious là gì ?

null

Anxious là gì?

Phiên âm: Anxious – /ˈæŋk.ʃəs/ – (adj)

Nghĩa: Từ "Anxious" trong tiếng Anh có nghĩa là lo lắng, lo sợ hay mong đợi về điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai tùy vào giới từ mà bạn sử dụng kèm theo sau đó. Đây là một tính từ có thể được dùng để mô tả trạng thái tinh thần của ai đó cả về mặt tiêu cực hoặc tích cực về vấn đề nào đó.

Ví dụ: 

  • The team is anxious to implement the new project strategies. (Đội ngũ đang háo hức để triển khai các chiến lược dự án mới.)
  • He seemed anxious as he waited for the job interview. (Anh ấy có vẻ lo lắng khi đợi phỏng vấn việc làm.)

Xem thêm: 

=> GIỚI TỪ TRONG TIẾNG ANH: PREPOSITIONS MỌI ĐIỀU BẠN CẦN BIẾT

=> TỔNG HỢP CÁC GIỚI TỪ CHỈ NƠI CHỐN THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH SỬ DỤNG

=> GIỚI TỪ CHỈ SỰ DI CHUYỂN TRONG TIẾNG ANH (PREPOSITION OF MOVEMENT) – CÁCH DÙNG VÀ BÀI TẬP

II. Anxious đi với giới từ gì ?

Anxious đi với 3 giới từ ABOUT, FOR, TO.

Nhìn chung, “Anxious + about/for/to” đều mang nghĩa tương tự nhau nhưng chúng cũng có một vài sự khác biệt khi sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau. Hãy cùng làm rõ cách dùng của Anxious với 3 giới từ này ngay sau đây. 

null

Anxious đi với giới từ gì?

1. Anxious + about   

Ý nghĩa: Ám chỉ tâm trạng lo lắng, căng thẳng hoặc không an tâm về một tình huống, sự kiện, hay vấn đề nào đó.

Đứng sau “Anxious about” thường là một danh từ hoặc một mệnh đề chỉ đối tượng hoặc tình huống mà người nói đang lo lắng. 

Ví dụ: 

  • She is anxious about her upcoming job interview. (Cô ấy lo lắng về buổi phỏng vấn việc làm sắp tới.)
  • They are anxious about the impact of the economic downturn on their business. (Họ lo lắng về ảnh hưởng của suy thoái kinh tế đối với doanh nghiệp của họ.)
  • I am anxious about the safety of my family during the storm. (Tôi lo lắng về an toàn của gia đình trong cơn bão.)

2. Anxious + for  

Anxious for + something: Thường được sử dụng để diễn đạt sự mong đợi hoặc hy vọng mạnh mẽ về một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Nó thường mang theo ý nghĩa tích cực hoặc lòng chờ đợi tích cực về một sự kiện hoặc kết quả.

Ví dụ: 

  • She is anxious for the arrival of her family. (Cô ấy đang mong chờ gia đình đến.)
  • We are anxious for the success of your project. (Chúng tôi rất mong đợi thành công của dự án của bạn.)
  • The team is anxious for the announcement of the competition results. (Đội đang hết sức mong chờ thông báo về kết quả cuộc thi.)

Anxious for + someone: Được dùng để thể hiện sự lo lắng hoặc quan ngại cho một đối tượng cụ thể mà người nói đang bày tỏ sự quan tâm.

Ví dụ: 

  • She was anxious for her friend who was going through a difficult time. (Cô ấy lo lắng cho người bạn mà đang trải qua thời kỳ khó khăn.)
  • She was anxious for her colleague who was going to make an important presentation. (Cô ấy lo lắng cho người đồng nghiệp mà sắp phải thực hiện một bài thuyết trình quan trọng.)
  • They are anxious for their friend who is waiting for medical test results. (Họ lo lắng cho người bạn của họ đang đợi kết quả kiểm tra y tế.)

3. Anxious + to 

Ý nghĩa: Thường diễn đạt sự mong muốn, hứng thú hoặc háo hức về việc thực hiện một hành động hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó thường mang tính tích cực và đôi khi diễn đạt sự nóng lòng hoặc sự chờ đợi tích cực.

Đứng sau “Anxious to” là một động từ nguyên mẫu chỉ hành động mà người nói đang muốn thực hiện.  

Ví dụ: 

  • The team Marketing is anxious to present their findings. (Đội ngũ Marketing đang mong đợi để trình bày các kết quả của họ.)
  • She is anxious to start her new job. (Cô ấy rất mong đợi bắt đầu công việc mới của mình.)
  • They are anxious to explore new opportunities in their careers. (Họ đang nóng lòng để khám phá những cơ hội mới trong sự nghiệp của họ.)

Xem thêm:

=> FOND ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? KHÁI NIỆM VÀ CÁCH DÙNG ĐẦY ĐỦ 

=> AGREE ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? - ĐỊNH NGHĨA VÀ CÁCH SỬ DỤNG ĐẦY ĐỦ

III. Một số cấu trúc khác của Anxious

Ngoài sự kết hợp của Anxious với giới từ, ở phần này chúng ta sẽ biết thêm về các cấu trúc phổ biến khác của Anxious. Cùng giải đáp cho các câu hỏi: "Anxious đi với giới từ gì?", "Anxious + gì?" nhé!

null

Một số cấu trúc khác của Anxious

Be anxious + that + mệnh đề 

Bên cạnh đi kèm với giới từ để thể hiện sự lo lắng hoặc háo hức, tính từ “anxious” còn có thể kết hợp với that và theo sau là mệnh đề để kết nối với một nguyên nhân cụ thể mà người nói đang lo lắng hoặc quan ngại.

Ví dụ: 

  • He is anxious that he won't be able to meet the project deadline. (Anh ấy lo lắng rằng anh ấy sẽ không thể đáp ứng thời hạn của dự án.)
  • The team is anxious that the client might not approve the proposal. (Đội ngũ lo lắng rằng khách hàng có thể không chấp thuận đề xuất.)

Xem thêm:

=>MẤT GỐC TIẾNG ANH NÊN BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU

=> 52 CHỦ ĐỀ TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU ĐƠN GIẢN VÀ HIỆU QUẢ

=> 40 CHỦ ĐỀ TỰ HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI ĐI LÀM TỰ TIN THĂNG TIẾN

IV. Bài tập có đáp án

Điền đáp án vào chỗ trống dưới đây:

  1. The drought has made farmers anxious _____ the harvest.
  2. Developing countries that are anxious _____ hard currency can rarely afford to protect the environment.
  3. I'm anxious _____ get home to open my presents.
  4. I'm anxious _____ we get there on time because I don't think there'll be many seats left.
  5. The mayor and the city council are anxious _____ avoid getting entangled in the controversy.
  6. We are anxious _____ the decision on our job applications.
  7. The students are anxious _____ the changes in the curriculum.
  8. The universities are anxious _____ preserve their autonomy from central government.
  9. He is anxious _____ the opportunity to present his new ideas.
  10. She is anxious _____ the health of her elderly parents.

Đáp án: 

  1. about 
  2. for 
  3. to 
  4. that 
  5. to 
  6. for 
  7. about 
  8. to  
  9. for 
  10. about 

TÌM HIỂU THÊM:

Trên đây là toàn bộ kiến thức liên quan về động từ Anxious. Mong rằng sau bài học này Tiếng Anh giao tiếp Langmaster đã giải đáp giúp các bạn thắc mắc về câu hỏi Anxious đi với giới từ gì. Để có lộ trình học tiếng Anh đúng đắn cùng một người bạn đồng hành hướng dẫn tận tình, hãy đăng ký lớp học của Langmaster ngay hôm nay.

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • Chứng chỉ IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC TIẾNG ANH DOANH NGHIỆP

  • Giáo viên đạt tối thiểu 7.5+ IELTS/900+ TOEIC và có kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh công sở
  • Lộ trình học thiết kế riêng phù hợp với mục tiêu doanh nghiệp.
  • Nội dung học và các kỹ năng tiếng Anh có tính thực tế cao
  • Tổ chức lớp học thử cho công ty để trải nghiệm chất lượng đào tạo

Chi tiết


Bài viết khác