Tiếng anh giao tiếp online
Furniture là gì? Ý nghĩa của Furniture trong tiếng Anh
Mục lục [Ẩn]
- 1. Furniture là gì?
- 2. Furniture là danh từ đếm được hay không đếm được?
- 3. Cách dùng Furniture trong câu tiếng Anh
- 3.1. Furniture đứng sau các lượng từ phù hợp
- 3.2. Furniture đi với tính từ miêu tả
- 3.3. Furniture đi với động từ
- 4. Phân biệt Furniture, Furnishing, Appliance và Decoration
- 5. Bài tập vận dụng với Furniture
Khi học tiếng Anh theo chủ đề nhà cửa, trang trí hay đời sống hằng ngày, chắc hẳn bạn đã từng bắt gặp từ furniture. Tuy nhiên, không ít người học vẫn băn khoăn furniture là gì, từ này dùng trong câu như thế nào và vì sao không thể thêm “s” như nhiều danh từ thông thường khác. Trong bài viết này, Langmaster sẽ cùng bạn tìm hiểu furniture là gì, cách dùng chính xác và các cụm từ thông dụng thường gặp.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Furniture là gì?
Furniture là danh từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ đồ nội thất hoặc đồ đạc có thể di chuyển được trong nhà, văn phòng, trường học, khách sạn hoặc một không gian sống/làm việc. Các đồ vật như bàn, ghế, giường, tủ, kệ sách, sofa, bàn làm việc thường được xem là furniture.
| Nhóm furniture | Ví dụ |
|---|---|
| Đồ nội thất phòng khách | sofa, coffee table, armchair, bookshelf |
| Đồ nội thất phòng ngủ | bed, wardrobe, bedside table, dresser |
| Đồ nội thất phòng ăn | dining table, dining chair, cupboard |
| Đồ nội thất văn phòng | desk, office chair, filing cabinet |
| Đồ nội thất ngoài trời | garden chair, outdoor table, bench |
Ví dụ:
- The living room has a sofa, a coffee table and a bookshelf. (Phòng khách có một chiếc sofa, một bàn trà và một kệ sách.)
- We need to buy office furniture for the new workspace. (Chúng tôi cần mua đồ nội thất văn phòng cho không gian làm việc mới.)
Tuy nhiên, không phải mọi đồ vật trong nhà đều là furniture. Ví dụ, TV, laptop, microwave, clock, vase hay lamp thường không được xem là furniture theo nghĩa chính. Chúng có thể là appliances (thiết bị), devices (thiết bị điện tử) hoặc decorations (đồ trang trí), tùy ngữ cảnh.

>> Xem thêm: Request là gì? Ý nghĩa và cấu trúc chi tiết trong tiếng Anh
2. Furniture là danh từ đếm được hay không đếm được?
Trong tiếng Anh, furniture chỉ một nhóm đồ nội thất nói chung, không chỉ từng món riêng lẻ, vì vậy, furniture là danh từ không đếm được trong tiếng Anh. Bạn không dùng a/an trực tiếp trước furniture, không thêm s thành furnitures và thường dùng furniture với động từ số ít là "is"/"was"
Vì furniture không đếm được, bạn không thể nói a furniture để chỉ “một món đồ nội thất”. Thay vào đó, hãy dùng cụm a piece of furniture.
Ví dụ:
- We need to buy a lot of furniture. (Chúng tôi cần mua nhiều đồ nội thất.)
- We need to buy many pieces of furniture. (Chúng tôi cần mua nhiều món đồ nội thất.)

>> Xem thêm: Propose là gì? Tổng hợp cấu trúc, cách dùng và bài tập chi tiết
3. Cách dùng Furniture trong câu tiếng Anh
Để dùng furniture chính xác, bạn cần chú ý đến lượng từ đi kèm, động từ theo sau và các tính từ thường dùng để miêu tả đồ nội thất.
3.1. Furniture đứng sau các lượng từ phù hợp
Vì furniture là danh từ không đếm được, từ này thường đi với các lượng từ như some, much, a lot of, little, any. Bạn không nên dùng many trực tiếp với furniture vì many dùng cho danh từ đếm được số nhiều.
Ví dụ:
- We don’t have much furniture in our new house. (Chúng tôi không có nhiều đồ nội thất trong ngôi nhà mới.)
- There is a lot of furniture in the living room. (Có rất nhiều đồ nội thất trong phòng khách.)
3.2. Furniture đi với tính từ miêu tả
Furniture thường được dùng với các tính từ miêu tả chất liệu, phong cách, giá trị, cảm giác hoặc tình trạng của đồ nội thất. Dưới đây là một số cụm từ thông dụng với furniture.
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| modern furniture | đồ nội thất hiện đại | They bought modern furniture for their new apartment. (Họ đã mua đồ nội thất hiện đại cho căn hộ mới của mình.) |
| wooden furniture | đồ nội thất bằng gỗ | My grandparents prefer wooden furniture because it is durable. (Ông bà tôi thích đồ nội thất bằng gỗ vì nó bền.) |
| antique furniture | đồ nội thất cổ | The museum displays antique furniture from the 18th century. (Bảo tàng trưng bày đồ nội thất cổ từ thế kỷ 18.) |
| expensive furniture | đồ nội thất đắt tiền | They spent a lot of money on expensive furniture. (Họ đã chi rất nhiều tiền cho đồ nội thất đắt tiền.) |
| comfortable furniture | đồ nội thất thoải mái | Comfortable furniture can make your home more relaxing. (Nội thất thoải mái có thể giúp ngôi nhà trở nên thư giãn hơn.) |
| office furniture | đồ nội thất văn phòng | The company ordered new office furniture for all employees. (Công ty đã đặt mua nội thất văn phòng mới cho toàn bộ nhân viên.) |
| outdoor furniture | đồ nội thất ngoài trời | We need outdoor furniture for our garden. (Chúng tôi cần nội thất ngoài trời cho khu vườn của mình.) |
| stylish furniture | đồ nội thất phong cách | She decorated her house with stylish furniture. (Cô ấy trang trí ngôi nhà bằng những món nội thất đầy phong cách.) |
3.3. Furniture đi với động từ
Để sử dụng từ furniture tự nhiên và chính xác trong giao tiếp cũng như bài viết tiếng Anh, bạn nên nắm được một số động từ thường đi kèm với danh từ này. Dưới đây là những cách kết hợp phổ biến nhất:
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| buy furniture | mua đồ nội thất | We need to buy furniture for the new house. (Chúng tôi cần mua đồ nội thất cho ngôi nhà mới.) |
| move furniture | di chuyển đồ nội thất | He helped me move the furniture. (Anh ấy giúp tôi di chuyển đồ nội thất.) |
| arrange furniture | sắp xếp đồ nội thất | She arranged the furniture carefully. (Cô ấy sắp xếp đồ nội thất cẩn thận.) |
| choose furniture | chọn đồ nội thất | It is not easy to choose furniture for a small room. (Không dễ để chọn đồ nội thất cho một căn phòng nhỏ.) |
| sell furniture | bán đồ nội thất | This store sells modern furniture. (Cửa hàng này bán đồ nội thất hiện đại.) |
>> Xem thêm: Support là gì? Cách dùng cấu trúc support và bài tập
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
4. Phân biệt Furniture, Furnishing, Appliance và Decoration
Khi học chủ đề nhà cửa, bạn có thể gặp các từ gần nghĩa như furniture, furnishing và appliance. Những từ này đều liên quan đến đồ vật trong nhà nhưng không hoàn toàn giống nhau. Việc phân biệt đúng sẽ giúp bạn dùng từ chính xác hơn khi mô tả không gian sống.
| Từ vựng | Nghĩa | Đặc điểm/Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Furniture | Đồ nội thất | Chỉ các món đồ có chức năng sử dụng trong sinh hoạt, làm việc, nghỉ ngơi hoặc cất giữ đồ đạc. Furniture thường là những vật có thể di chuyển được như bàn, ghế, giường, tủ. | The room has modern furniture. (Căn phòng có đồ nội thất hiện đại.) |
| Furnishings | Đồ bài trí, đồ trang trí nội thất | Chỉ các vật dụng dùng để hoàn thiện, làm đẹp hoặc tạo cảm giác đầy đủ cho không gian. Furnishings có thể bao gồm rèm cửa, thảm, đệm, khăn trải bàn hoặc một số vật dụng trang trí mềm. | The furnishings make the room more comfortable. (Các đồ bài trí khiến căn phòng thoải mái hơn.) |
| Appliance | Thiết bị gia dụng | Chỉ các thiết bị, máy móc thường dùng trong gia đình, đặc biệt là thiết bị điện như tủ lạnh, máy giặt, lò vi sóng. Appliance không phải là furniture. | A refrigerator is a kitchen appliance. (Tủ lạnh là một thiết bị nhà bếp.) |
| Decoration | Đồ trang trí, vật trang trí | Chỉ các món đồ hoặc yếu tố dùng chủ yếu để làm đẹp không gian, tạo điểm nhấn thẩm mỹ, không phải vật dụng chính để sinh hoạt. | She bought some decorations for her bedroom. (Cô ấy đã mua một vài món đồ trang trí cho phòng ngủ.) |
>> Xem thêm: Available là gì? Available đi với giới từ gì? Các cụm từ phổ biến
5. Bài tập vận dụng với Furniture
Sau khi đã hiểu furniture là gì, furniture có đếm được không và cách dùng từ này trong câu, bạn hãy luyện tập qua các bài tập dưới đây để ghi nhớ kiến thức tốt hơn.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- We bought ___ for our new apartment.
A. many furnitures
B. some furniture
C. a furniture - The furniture in this room ___ very modern.
A. is
B. are
C. were - I need to buy two ___ for my bedroom.
A. furniture
B. furnitures
C. pieces of furniture - This store sells office ___.
A. furniture
B. furnitures
C. a furniture - The sofa is a beautiful piece of ___.
A. furniture
B. furnitures
C. appliance - There isn’t ___ furniture in the apartment.
A. many
B. much
C. a - The company bought new ___ for the meeting room.
A. furniture
B. furnitures
C. a furniture - This wooden table is my favorite ___.
A. furniture
B. piece of furniture
C. furnitures
Bài tập 2: Sửa lỗi sai trong câu
- We need to buy many furnitures.
- This is a useful furniture.
- The furniture are very old.
- She bought a furniture for her room.
- There are too many furniture in the office.
- I don’t have many furniture in my apartment.
- These furnitures look expensive.
- He moved three furnitures yesterday.
Đáp án
Bài tập 1:
- B. some furniture
- A. is
- C. pieces of furniture
- A. furniture
- A. furniture
- B. much
- A. furniture
- B. piece of furniture
Bài tập 2:
- We need to buy a lot of furniture. / We need to buy many pieces of furniture.
- This is a useful piece of furniture.
- The furniture is very old.
- She bought a piece of furniture for her room.
- There is too much furniture in the office.
- I don’t have much furniture in my apartment.
- This furniture looks expensive. / These pieces of furniture look expensive.
- He moved three pieces of furniture yesterday.
>> Xem thêm: Surprised là gì? Surprised đi với giới từ gì và cách dùng chính xác nhất
Kết luận
Tóm lại, furniture là danh từ dùng để chỉ đồ nội thất hoặc đồ đạc trong nhà, văn phòng và các không gian sống/làm việc. Khi sử dụng từ này, bạn cần nhớ furniture là danh từ không đếm được, vì vậy không dùng a furniture hay furnitures. Để ghi nhớ và sử dụng các từ như furniture, furnishings, appliance, decoration tự nhiên hơn, bạn nên học từ vựng theo chủ đề và luyện đặt câu trong ngữ cảnh thực tế.
Nếu bạn muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc và phát triển các kỹ năng như nghe, nói, từ vựng và phát âm, bạn có thể tham khảo các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster. Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, Langmaster đã đồng hành cùng hàng trăm nghìn học viên trên hành trình chinh phục tiếng Anh và tự tin sử dụng ngôn ngữ này trong học tập, công việc cũng như cuộc sống.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
- Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình các nhân hoá theo năng lực và mục tiêu của học viên. Chương trình học ứng dụng cao, toàn diện 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, đặc biệt là phản xạ khi giao tiếp tiếng Anh. 1 giáo viên kèm 1 học viên, sát sao và sửa lỗi liên tục, tiến bộ nhanh chóng chỉ sau 3 tháng.
- Khóa online theo nhóm (8–10 người): Môi trường học tập tương tác cao, luyện phản xạ liên tục qua các tình huống công sở thực tế như thuyết trình, đàm phán. Chi phí tiết kiệm, được học thử miễn phí trước khi quyết định.
Bên cạnh các lớp online, học viên cũng có thể lựa chọn học offline tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở:
- 169 Xuân Thủy
- 179 Trường Chinh
- N03-T7 Ngoại Giao Đoàn
Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về lộ trình học, hình thức phù hợp hay chi phí, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết nhé!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Việc biết từ vựng nhưng không ghép được thành câu thường do thiếu tư duy cụm từ (collocations) và cấu trúc ngữ pháp, thay vì thiếu từ đơn lẻ.
Để trả lời câu hỏi "How long have you lived there?", có thể dùng cấu trúc "I have lived here for (khoảng thời gian)" hoặc "I have lived here since (mốc thời gian)"
Cách nghe hiểu người bản xứ nói tiếng Anh: Luyện dictation, shadowing; Làm quen với cách nối ấm, nuốt âm, slangs, idioms; mở rộng vốn từ, tạo môi trường tiếng Anh
Now and then (hoặc every now and then) có nghĩa là thỉnh thoảng, đôi khi, lâu lâu một lần, dùng để chỉ một sự việc xảy ra không thường xuyên nhưng có lặp lại
Động từ rely đi kèm với giới từ on hoặc upon. Cấu trúc rely on/upon mang nghĩa là dựa vào, phụ thuộc vào, hoặc tin tưởng vào ai đó, cái gì đó.






