CÁCH PHÂN BIỆT ON TIME VÀ IN TIME ĐƠN GIẢN VÀ ĐẦY ĐỦ NHẤT

On time và In time là hai cụm từ rất thông dụng trong tiếng Anh và thường xuyên được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, do sự tương đồng về ý nghĩa và cách viết nên thường xuyên gây nhầm lẫn cho người học. Hôm nay, cùng Langmaster dành 5 phút đọc bài viết dưới đây để học cách phân biệt On time và In time đơn giản, dễ nhớ nhất nhé!

I. Tìm hiểu On time là gì?

null

1. Định nghĩa On time

Phiên âm: On time – /ɑːn taɪm/

Nghĩa: Đúng giờ hoặc không trễ hẹn, thường được sử dụng để mô tả việc một sự kiện, cuộc họp, hoặc người nào đó đến đúng thời điểm được dự kiến hoặc để họp nhất định. On time ngược lại với late, nghĩa là đến muộn hoặc không đúng giờ. 

Ví dụ: The meeting will start on time, so please be punctual. (Cuộc họp sẽ bắt đầu đúng giờ, vì vậy xin vui lòng đến đúng.)

2. Một số cụm từ thông dụng với On time

1. Arrive on time: Đến đúng giờ.
Ví dụ: Please make sure to arrive on time for the meeting. (Xin hãy đảm bảo đến đúng giờ cho cuộc họp.)

2. Depart on time: Khởi hành đúng giờ.
Ví dụ: The flight is scheduled to depart on time. (Chuyến bay được dự kiến khởi hành đúng giờ.)

3. Be on time: Đúng giờ, không trễ.
Ví dụ: It's important to be on time for your appointments. (Điều quan trọng là phải đến đúng giờ cho cuộc hẹn của bạn.)

4. Finish on time: Hoàn thành đúng giờ.
Ví dụ: We need to finish the project on time to meet the deadline. (Chúng ta cần phải hoàn thành dự án đúng giờ để đáp ứng thời hạn.)

5. Start on time: Bắt đầu đúng giờ.
Ví dụ: The concert will start on time at 8 PM. (Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu đúng giờ lúc 8 giờ tối.)

6. Run on time: Diễn ra đúng giờ.
Ví dụ: The event is expected to run on time. (Sự kiện được dự kiến diễn ra đúng giờ.)

7. Deliver on time: Giao hàng đúng giờ.
Ví dụ: The courier company always delivers packages on time. (Công ty chuyển phát luôn giao hàng đúng giờ.)

8. Pay on time: Thanh toán đúng hạn.
Ví dụ: It's important to pay your bills on time to avoid late fees. (Điều quan trọng là phải thanh toán hóa đơn đúng hạn để tránh phí trễ hạn.)

9. Be ready on time: Sẵn sàng đúng giờ.
Ví dụ: Make sure you are ready on time for the photoshoot. (Hãy đảm bảo bạn sẽ sẵn sàng đúng giờ cho buổi chụp ảnh.)

10. Complete on time: Hoàn thành đúng giờ.
Ví dụ: I managed to complete the assignment on time. (Tôi đã kịp hoàn thành bài tập đúng giờ.)

II. Tìm hiểu In time là gì?

null

1. Định nghĩa In time

Phiên âm: In time – /ɪn taɪm/

Nghĩa: Vừa đúng lúc hoặc kịp thời trước khi điều gì đó xảy ra hoặc trước một hạn chót nào đó, thường được sử dụng để ám chỉ việc đến đúng thời điểm cần thiết để tránh các vấn đề hoặc hậu quả tiêu cực. In time thường ngụ ý về việc đến đúng lúc để đáp ứng một yêu cầu, kịp thời giải quyết một tình huống hoặc tránh một sự cố.

Ví dụ: She arrived at the doctor's office just in time for her appointment. (Cô ấy đến phòng của bác sĩ đúng lúc cho cuộc hẹn của mình.)

2. Một số cụm từ thông dụng với In time

1. Just in time: Đúng lúc, kịp lúc.
Ví dụ: The repairman arrived just in time to fix the leak. (Người sửa chữa đến đúng lúc để sửa lỗi.)

2. Arrive in time: Đến đúng lúc.
Ví dụ: She managed to arrive in time for the concert despite the traffic. (Cô ấy đã đến đúng lúc cho buổi hòa nhạc mặc dù có kẹt xe.)

3. Rescue in time: Cứu kịp lúc.
Ví dụ: The lifeguard's quick action rescued the swimmer in time. (Hành động nhanh của người cứu hộ đã giúp cứu người bơi kịp lúc.)

4. Finish in time: Hoàn thành đúng lúc.
Ví dụ: We need to finish the project in time for the client's deadline. (Chúng ta cần hoàn thành dự án đúng lúc cho thời hạn của khách hàng.)

5. Submit in time: Nộp đúng lúc.
Ví dụ: Make sure you submit your application in time for the scholarship deadline. (Hãy đảm bảo bạn nộp đơn xin học bổng đúng lúc cho thời hạn.)

6. Complete in time: Hoàn thành đúng lúc.
Ví dụ: He managed to complete the marathon in time for the awards ceremony. (Anh ấy đã hoàn thành cuộc marathon đúng lúc cho lễ trao giải.)

III. Phân biệt On time và In time

null

Cùng phân chia theo các tiêu chí dưới đây để phân biệt In time và On time dễ hơn nhé:

1. Ý nghĩa và cách sử dụng:

  • On time: Thường đề cập đến việc thực hiện một hành động, sự kiện hoặc nhiệm vụ đúng thời gian đã được định sẵn hoặc theo lịch trình. Từ nãy liên quan đến việc tuân thủ thời gian và đảm bảo rằng mọi thứ diễn ra đúng như dự kiến.
  • In time: Thường chỉ việc thực hiện một hành động hoặc sự kiện kịp lúc, trước khi quá muộn, và thường liên quan đến tránh một việc gì đó xảy ra quá muộn hoặc tránh một tình huống xấu xảy ra.

2. Mức độ biểu đạt:

  • On time:

    • "On time" chỉ việc thực hiện đúng thời gian đã định hoặc theo lịch trình.
    • Liên quan đến việc đến, bắt đầu, kết thúc hoặc hoàn thành một việc gì đó đúng giờ.

  • In time:

    • "In time" chỉ việc thực hiện kịp lúc, trước khi quá muộn hoặc tránh điều gì đó xảy ra muộn.
    • Liên quan đến việc kịp lúc để tránh một tình huống xấu hoặc thực hiện một việc gì đó trước khi quá muộn.

3. Ví dụ: 

  • On time: She arrived at the airport on time for her flight. (Cô ấy đến sân bay đúng giờ cho chuyến bay của mình.)
  • In time: He submitted his essay just in time before the deadline. (Anh ấy đã nộp bài luận của mình kịp lúc trước thời hạn.)

4. Từ đồng nghĩa: 

  • On time: 

      • Punctually: [ˈpʌŋk.tʃu.ə.li]
      • Timely: [ˈtaɪm.li]
      • On Schedule: [ɒn ˈʃɛd.juːl]
      • At the Appointed Time: [æt ðə əˈpɔɪntɪd taɪm]
      • Exactly as Planned: [ɪgˈzæk.tli əz plænd]
      • On the Dot: [ɒn ðə dɒt]

  • In time: 

    • Promptly: [ˈprɒmptli]
    • Before the Deadline: [bɪˈfɔːr ðə ˈdɛd.laɪn]
    • Early Enough: [ˈɜrli ɪˈnʌf]
    • With Enough Time to Spare: [wɪð ɪˈnʌf taɪm tə speər]
    • Before the Last Moment: [bɪˈfɔːr ðə lɑːst ˈmoʊ.mənt]
    • Well-Timed: [wɛl taɪmd]

XEM THÊM: 

PHÂN BIỆT IN THE END VÀ AT THE END DỄ HIỂU NHẤT

CÁCH PHÂN BIỆT LIE VÀ LAY ĐƠN GIẢN, DỄ NHỚ NHẤT

IV. Bài tập phân biệt On time và In time

Điền “On time” hoặc “In time" để hoàn thành các câu dưới đây:

1. The train departs at 9:00 AM. Please make sure you arrive ____________.

2. The flight is at 6:30 PM. We need to get to the airport ____________.

3. The deadline for the project is tomorrow. We must complete it ____________.

4. School starts at 8:00 AM. Don't be late; be there ____________.

5. The bus leaves in 15 minutes. We need to catch it ____________.

6. The movie starts at 7:45 PM. Let's get to the cinema ____________.

7. The restaurant reservation is at 8:30 PM. We should arrive ____________.

8. The train is scheduled to arrive at 4:15 PM. Make sure you're at the station ____________.

9. Despite the traffic jam, they reached the wedding ____________.

10. On the morning of the exam, Sarah had trouble finding her notes, but she managed to get to the exam hall ____________.

11. The report is due by the end of the week. I need it completed ____________.

12. The school bus picks up the students at 7:00 AM. Don't miss it; be there ____________.

13. The package delivery is expected between 2:00 PM and 4:00 PM. Please be home ____________.

14. The conference call with our international partners is at 10:00 AM. Join the call ____________.

15. The team worked hard to complete the project ____________.

16. Even though the restaurant was busy, our food was served ____________.

17. Tom's flight was delayed, but he still arrived at the meeting ____________.

18. The online sale ends at midnight. Buy what you need ____________.

19. The flight takes off at 10:30 AM. We should be at the airport ____________.

20. Despite the heavy rain, the outdoor concert started ____________.

Đáp án: 

1. The train departs at 9:00 AM. Please make sure you arrive on time. (Tàu khởi hành lúc 9:00 AM. Xin đảm bảo bạn đến đúng giờ.)

2. The flight is at 6:30 PM. We need to get to the airport in time. (Chuyến bay vào lúc 6:30 PM. Chúng ta cần đến sân bay kịp giờ.)

3. The deadline for the project is tomorrow. We must complete it on time. (Thời hạn cuối cùng cho dự án là ngày mai. Chúng ta phải hoàn thành đúng hạn.)

4. School starts at 8:00 AM. Don't be late; be there on time. (Trường học bắt đầu lúc 8:00 AM. Đừng trễ; hãy đến đúng giờ.)

5. The bus leaves in 15 minutes. We need to catch it in time. (Xe buýt rời khỏi trong vòng 15 phút nữa. Chúng ta cần kịp lúc.)

6. The movie starts at 7:45 PM. Let's get to the cinema on time. (Phim bắt đầu lúc 7:45 PM. Hãy đến rạp đúng giờ.) 

7. The restaurant reservation is at 8:30 PM. We should arrive on time. (Tôi đặt bàn ở nhà hàng vào lúc 8:30 PM. Chúng ta cần đến đúng giờ.)

8. The train is scheduled to arrive at 4:15 PM. Make sure you're at the station on time. (Tàu hỏa được lên lịch đến lúc 4:15 PM. Đảm bảo bạn đến ga đúng giờ.)

9. Despite the traffic jam, they reached the wedding on time. (Mặc dù có tắc đường, họ đã đến đám cưới đúng giờ.)

10. On the morning of the exam, Sarah had trouble finding her notes, but she managed to get to the exam hall in time. (Vào buổi sáng ngày thi, Sarah gặp khó khăn trong việc tìm bài giảng, nhưng cô ấy đã kịp đến phòng thi.)

11. The report is due by the end of the week. I need it completed on time. (Báo cáo phải hoàn thành trước cuối tuần. Tôi cần nó đúng hạn.)

12. The school bus picks up the students at 7:00 AM. Don't miss it; be there on time. (Xe buýt học đưa học sinh lên lúc 7:00 AM. Đừng bỏ lỡ nó; hãy đến đúng giờ.)

13. The package delivery is expected between 2:00 PM and 4:00 PM. Please be home in time. (Dự kiến giao hàng từ 2:00 PM đến 4:00 PM. Xin hãy ở nhà kịp giờ.)

14. The conference call with our international partners is at 10:00 AM. Join the call on time. (Cuộc gọi họp trực tuyến với đối tác quốc tế của chúng ta là lúc 10:00 AM. Hãy tham gia cuộc gọi đúng giờ.)

15. The team worked hard to complete the project on time. (Nhóm đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng hạn.)

16. Even though the restaurant was busy, our food was served on time. (Mặc dù nhà hàng đông khách, thức ăn của chúng tôi đã được phục vụ đúng lúc.)

17. Tom's flight was delayed, but he still arrived at the meeting in time. (Chuyến bay của Tom bị trễ, nhưng anh ấy vẫn đến cuộc họp kịp giờ.)

18. The online sale ends at midnight. Buy what you need in time. (Đợt giảm giá trực tuyến kết thúc vào nửa đêm. Hãy mua những gì bạn cần kịp thời hạn.)

19. The flight takes off at 10:30 AM. We should be at the airport on time. (Chuyến bay cất cánh lúc 10:30 AM. Chúng ta nên đến sân bay đúng giờ.)

20. Despite the heavy rain, the outdoor concert started on time. (Mặc dù trời mưa nặng, buổi hòa nhạc ngoài trời bắt đầu đúng giờ.)

Tìm hiểu thêm: 

Kết luận

Như vậy, bài viết trên đã hướng dẫn bạn cách phân biệt On time và In time đơn giản và dễ hiểu nhất. Hy vọng rằng thông qua những kiến thức trên đây, bạn sẽ không còn thấy bối rối khi sử dụng hai cụm từ này nữa. Bên cạnh đó, đừng quên đăng ký làm bài test trình độ tiếng Anh miễn phí tại đây để biết được khả năng của mình nhé. Langmaster chúc bạn thành công!

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác