Tiếng anh giao tiếp online
Managed To V hay Ving? Tìm hiểu về cấu trúc Managed chi tiết nhất
Mục lục [Ẩn]
- I. Managed là gì?
- II. Word family của Managed
- III. Managed to V hay Ving?
- IV. Những cấu trúc thông dụng khác với Managed
- 1. Manage + something
- 2. Manage + somebody
- 3. Manage to + V
- 4. Manage on + something
- 5. Manage with/without somebody/something
- 6. Manage up / Manage down (trong môi trường công sở)
- 7. Manage + time / money / information
- V. Từ/Cụm từ tương tự Manage to V
- 1. Nhóm từ mang nghĩa “quản lý”
- 2. Nhóm từ mang nghĩa “xoay xở / vượt qua”
- 3. Nhóm từ mang nghĩa “sử dụng / vận dụng”
- VI. Sự khác biệt giữa “can”, “could”, “be able to” và “manage to”
- VII. Bài tập
Hẳn người học tiếng Anh nào cũng biết Managed là dạng quá khứ của động từ Manage. Mặc dù đây là một động từ được sử dụng rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày và cũng thường xuyên xuất hiện trong các bài khi, nhiều người vẫn cảm thấy bối rối, không biết Managed to V hay Ving. Hôm nay, cùng Langmaster tìm hiểu tất tần tật về cấu trúc Managed nhé!
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
I. Managed là gì?
Managed (/ˈmænɪdʒd/) là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ manage. Từ này thường mang nghĩa là đã quản lý, đã điều hành, đã kiểm soát hoặc đã xoay xở thành công một công việc hay tình huống nào đó. Manage có thể được sử dụng như cả ngoại động từ và nội động từ, tùy vào cấu trúc câu.
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết để bạn dễ ghi nhớ.:
| Nhóm nghĩa | Ý nghĩa chi tiết | Ví dụ |
|---|---|---|
| Quản lý, điều hành | Kiểm soát, chịu trách nhiệm điều hành một tổ chức, nhóm người, công việc | She managed a team of twenty employees. (Cô ấy quản lý một nhóm gồm hai mươi nhân viên.) |
| Xoay xở, vượt qua khó khăn | Thành công làm điều gì đó dù gặp trở ngại | Despite the challenges, they managed to climb the mountain. (Mặc dù gặp khó khăn, họ vẫn leo được ngọn núi.) |
| Đạt được điều gì đó | Thành công đạt được mục tiêu, hợp đồng, kết quả | They managed to secure a contract with the new client. (Họ đã ký được hợp đồng với khách hàng mới.) |
| Giải quyết tình huống | Xử lý vấn đề hoặc khủng hoảng | She managed the crisis calmly and efficiently. (Cô ấy xử lý khủng hoảng một cách bình tĩnh và hiệu quả.) |
| Quản lý tiền bạc/thời gian | Sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả | He managed his finances wisely. (Anh ấy quản lý tài chính một cách khôn ngoan.) |
| Kiểm soát/điều khiển | Điều khiển hành vi, tình huống hoặc con người | The security team managed the situation quickly. (Đội bảo vệ đã kiểm soát tình huống nhanh chóng.) |
II. Word family của Managed
Ngoài dạng managed (quá khứ của manage), động từ này còn có nhiều biến thể khác ở dạng tính từ và danh từ, giúp bạn sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh học thuật và giao tiếp.
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ loại liên quan:
| Từ | Từ loại | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Well-managed | Tính từ | Được quản lý tốt |
| Self-managed | Tính từ | Tự quản lý, tự điều hành |
| Managerial | Tính từ | Thuộc về quản lý, thuộc cấp quản lý |
| Manageable | Tính từ | Có thể quản lý, dễ xử lý, dễ giải quyết |
| Manager | Danh từ | Người quản lý |
| Management | Danh từ | Sự quản lý, sự điều hành |
| Mismanagement | Danh từ | Sự quản lý kém |
| Managership | Danh từ | Chức vụ/vai trò quản lý |
| Manageability | Danh từ | Tính có thể kiểm soát, dễ xử lý |
>> Xem thêm: Busy to v hay ving? Giải thích cách sử dụng “Busy” chính xác nhất
III. Managed to V hay Ving?
Câu trả lời là Managed + to V, thường được sử dụng để diễn đạt việc đã thành công trong việc thực hiện một hành động hoặc mục tiêu nào đó, đặc biệt trong tình huống mà có thể gặp khó khăn hoặc thách thức.
Ví dụ:
- She managed to finish the project ahead of schedule. (Cô ấy đã hoàn thành dự án trước thời hạn.)
- Despite the bad weather, they managed to enjoy their vacation. (Mặc dù thời tiết xấu, họ vẫn đã thành công trong việc tận hưởng kỳ nghỉ.)

>> Xem thêm: Devote to v hay ving? Tìm hiểu về cấu trúc Devote
IV. Những cấu trúc thông dụng khác với Managed
Ngoài nghĩa cơ bản, manage còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc cố định khác nhau. Mỗi cấu trúc mang một sắc thái riêng, tùy vào ngữ cảnh sử dụng như quản lý, xoay xở, kiểm soát hoặc tương tác trong môi trường làm việc.
1. Manage + something
Cấu trúc "manage + something" được dùng khi nói về việc quản lý, điều hành hoặc kiểm soát một công việc, tổ chức hay tình huống cụ thể. Trong một số trường hợp, nó cũng mang nghĩa xử lý thành công điều gì đó khó khăn.
Ví dụ:
- She manages the marketing department at the company. (Cô ấy quản lý bộ phận tiếp thị của công ty.)
- When he managed the project, everything was completed on time. (Khi anh ấy phụ trách dự án, mọi việc đều hoàn thành đúng hạn.)
2. Manage + somebody
Cấu trúc "manage + somebody" mang nghĩa kiểm soát hoặc đối phó với một người, thường dùng khi nói về quản lý nhân sự hoặc xử lý hành vi.
Ví dụ:
- Andy cannot manage that employee. (Andy không thể kiểm soát được nhân viên đó.)
- It’s not easy to manage a team of strong personalities. (Không dễ để quản lý một nhóm người có cá tính mạnh.)
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
3. Manage to + V
"Manage to + V" là cấu trúc rất phổ biến, dùng để diễn tả việc xoay xở hoặc thành công làm được điều gì đó, đặc biệt sau khi gặp khó khăn.
Ví dụ:
- She managed to finish the report before the deadline. (Cô ấy đã xoay xở hoàn thành báo cáo trước hạn.)
- They managed to overcome the crisis. (Họ đã vượt qua được khủng hoảng.)
4. Manage on + something
Cấu trúc "manage on + something" dùng khi nói về việc xoay xở với một nguồn lực hạn chế, thường là tiền bạc, thu nhập hoặc điều kiện sống.
Ví dụ:
- After losing his job, he had to manage on a small salary. (Sau khi mất việc, anh ấy phải xoay xở với mức lương thấp.)
- Can you manage on your own? (Bạn có thể tự lo liệu được không?)
5. Manage with/without somebody/something
Cấu trúc "Manage with/without somebody/something" diễn tả khả năng giải quyết hoặc xoay xở khi có hoặc không có sự hỗ trợ.
Ví dụ:
- She managed without any help. (Cô ấy xoay xở mà không cần sự giúp đỡ.)
- Can you manage with these limited resources? (Bạn có thể xoay xở với nguồn lực hạn chế này không?)
6. Manage up / Manage down (trong môi trường công sở)
Manage up: Chỉ khả năng làm việc và tương tác hiệu quả với cấp trên, hiểu mong đợi của họ và đáp ứng tốt yêu cầu công việc.
Ví dụ: She knows how to manage up and communicate effectively with her boss. (Cô ấy biết cách làm việc hiệu quả với cấp trên.)
Manage down: Chỉ việc truyền đạt, triển khai hoặc quản lý từ cấp trên xuống cấp dưới trong tổ chức.
Ví dụ: The CEO managed down the new strategy to all departments. (CEO đã triển khai chiến lược mới xuống tất cả các phòng ban.)
7. Manage + time / money / information
Khi đi với các danh từ như time, money, information, manage mang nghĩa sử dụng hoặc phân bổ nguồn lực một cách hợp lý.
Ví dụ:
- He needs to manage his time more effectively. (Anh ấy cần quản lý thời gian hiệu quả hơn.)
- She managed her finances carefully. (Cô ấy quản lý tài chính cẩn thận.)

>> Xem thêm: Các cấu trúc v-ing thông dụng trong tiếng anh
| Học tiếng Anh giao tiếp 1 kèm 1, lộ trình cá nhân hóa - tự tin bật nói tiếng Anh chỉ sau 3 tháng! 👉 Đăng ký nhận tư vấn ngay |
V. Từ/Cụm từ tương tự Manage to V
Động từ manage có nhiều sắc thái nghĩa khác nhau. Vì vậy, khi muốn diễn đạt linh hoạt hơn, bạn có thể thay thế bằng các động từ hoặc cấu trúc tương đương tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là các nhóm từ đồng nghĩa được chia theo từng lớp nghĩa cụ thể.
1. Nhóm từ mang nghĩa “quản lý”
Trong trường hợp nói về việc quản lý, giám sát hoặc phụ trách một công việc, tổ chức hay bộ phận, bạn có thể thay thế bằng các động từ sau:

| Từ/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Arrange | Sắp xếp, thu xếp | We are trying to arrange our work so that we can have a couple of days off next month. (Chúng tôi đang cố thu xếp công việc để tháng sau được nghỉ vài ngày.) |
| Be in charge of | Chịu trách nhiệm | Do you know who’s in charge of the marketing department? (Bạn có biết ai là người phụ trách bộ phận tiếp thị không?) |
| Carry out | Thực hiện | Although in poor health, Emily continued to carry out her duties. (Mặc dù sức khỏe yếu, Emily vẫn tiếp tục thực hiện nhiệm vụ của mình.) |
| Conduct | Tiến hành, quản lý | We regularly conduct safety inspections. (Chúng tôi thường xuyên tiến hành kiểm tra an toàn.) |
| Control | Điều khiển, kiểm soát | He must learn to control his temper. (Anh ấy phải học cách kiềm chế tính nóng nảy của mình.) |
| Operate | Điều hành, hoạt động | We operate in 32 countries around the world. (Chúng tôi hoạt động ở 32 quốc gia trên thế giới.) |
| Take over | Tiếp quản | My father intends that I shall take over the business. (Cha tôi dự định rằng tôi sẽ tiếp quản công việc kinh doanh.) |
| Oversee | Giám sát | The CEO directly oversees the company’s strategic initiatives. (Giám đốc điều hành trực tiếp giám sát các sáng kiến chiến lược của công ty.) |
| Supervise | Giám sát | The teacher supervises the students during exams. (Giáo viên giám sát học sinh trong giờ thi.) |
| Govern | Điều hành, chi phối | The board of directors governs the policies of the company. (Hội đồng quản trị điều hành các chính sách của công ty.) |
2. Nhóm từ mang nghĩa “xoay xở / vượt qua”
Nếu “manage” được dùng để diễn tả việc đạt được điều gì đó sau nỗ lực hoặc vượt qua trở ngại, bạn có thể lựa chọn nhưng từ/cụm từ sau:

| Từ/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Succeed in | Thành công trong việc | She succeeded in finishing the project on time. (Cô ấy đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.) |
| Achieve | Đạt được mục tiêu | He achieved his goal of running a marathon. (Anh ấy đã đạt được mục tiêu chạy marathon.) |
| Accomplish | Hoàn thành | The team accomplished the challenging task. (Nhóm đã hoàn thành nhiệm vụ đầy thử thách.) |
| Pull off | Thành công làm điều khó | They pulled off a spectacular performance on stage. (Họ đã có một màn trình diễn ngoạn mục trên sân khấu.) |
| Solve | Giải quyết | She solved the complex puzzle in record time. (Cô ấy giải được câu đố phức tạp trong thời gian kỷ lục.) |
| Overcome | Vượt qua | They overcame the financial difficulties. (Họ đã vượt qua được những khó khăn về tài chính.) |
| Sail through | Vượt qua dễ dàng | She sailed through the interview and got the job. (Cô ấy vượt qua cuộc phỏng vấn và nhận được công việc.) |
| Make it through | Vượt qua | Despite the difficulties, they made it through the tough times. (Bất chấp khó khăn, họ đã vượt qua được thời kỳ khó khăn.) |
| Cope with | Đối phó | Doctors are having to cope with an ever expanding workload. (Các bác sĩ đang phải đương đầu với khối lượng công việc ngày càng nhiều.) |
| Deal with | Đối mặt, xử lý | How would you deal with an armed burglar? (Bạn sẽ đối phó với một tên trộm có vũ khí như thế nào?) |
| Survive | Sống sót, vượt qua | He had to survive on meager rations. (Anh ấy phải sống với khẩu phần ít ỏi.) |
| Weather the storm | Vượt qua khủng hoảng | The company implemented measures to weather the storm of recession. (Công ty thực hiện biện pháp để vượt qua suy thoái.) |
3. Nhóm từ mang nghĩa “sử dụng / vận dụng”
Trong trường hợp nói về việc sử dụng thời gian, tiền bạc hay nguồn lực một cách hợp lý, bạn có thể thay thế bằng:
| Từ/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Use | Sử dụng | They used their ingenuity to make the most of the opportunities. (Họ sử dụng sự khéo léo để tận dụng cơ hội.) |
| Handle | Xử lý, sử dụng | We must learn how to handle our feelings. (Chúng ta phải học cách xử lý cảm xúc của mình.) |
| Manipulate | Vận dụng, điều khiển | He learned how to manipulate the data effectively. (Anh ấy học cách xử lý dữ liệu hiệu quả.) |
>> Xem thêm: Cách dùng đúng của Appear: Appear To V hay Ving
VI. Sự khác biệt giữa “can”, “could”, “be able to” và “manage to”
Bốn cấu trúc này đều liên quan đến khả năng, nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau. Sự khác biệt nằm ở thời điểm (hiện tại – quá khứ – tương lai) và việc nói về khả năng chung hay một tình huống cụ thể.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Can | Nói về khả năng hoặc kỹ năng nói chung ở hiện tại | I can play the violin. (Tôi có thể chơi violin.) |
| Be able to | Chia ở thì tương lai, hoàn thành, hoặc sau modal khác | I haven’t been able to sleep recently. (Gần đây tôi không ngủ được.) |
| Could | Nói về khả năng chung trong quá khứ | Lucy could play piano at four. (Lucy biết chơi piano khi 4 tuổi.) |
| Was/Were able to |
Nói về một việc thành công trong một tình huống cụ thể ở quá khứ |
We were able to solve the problem. (Chúng tôi đã giải quyết được.) |
| Managed to | Nhấn mạnh sự khó khăn, đã cố gắng và cuối cùng làm được | He managed to escape. (Anh ấy đã xoay xở trốn thoát.) |
| Couldn’t | Không có khả năng, thường dùng với động từ giác quan, suy nghĩ | I couldn’t remember. (Tôi không nhớ được.) |
>> Xem thêm: Allow To V hay Ving? Cấu trúc Allow + gì đúng nhất?
VII. Bài tập
- The team _________ to complete the project on time despite the challenges.
- She _________ limited resources and still achieved impressive results.
- The department _________ a team of experts to solve the problem.
- She _________ by setting clear goals and priorities.
- She _________ complete the project ahead of schedule.
- Despite the challenges, they _________ deliver the presentation flawlessly.
- The manager had to ___________ the new company strategy to all departments.
- She is skilled at ___________ with limited resources and still achieving great results.
- They had to ___________ the project on a very tight budget.
- Despite the challenges, he always finds a way to ___________ and meet the deadlines.
- The CEO is effective at ___________ and gaining support from the board of directors.
- Despite the tight budget, she ___________ to organize a successful event.
Đáp án:
- managed
- managed with
- managed with
- managed
- managed to
- managed to
- manage down
- manage with
- manage on
- manage without
- manage up
- manage to
Kết luận
Như vậy, bài viết trên đã tổng hợp toàn bộ những kiến thức quan trọng xoay quanh chủ đề “Managed to V hay Ving" rồi phải không nào? Bạn đừng quên thường xuyên ôn tập, củng cố kiến thức để thành thạo phần này nhé.
Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh giao tiếp bài bản, có định hướng rõ ràng và được theo sát trong suốt quá trình học, Langmaster là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, trung tâm mang đến các chương trình học được thiết kế thực tế và hiệu quả.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
-
Khóa online 1 kèm 1: Cá nhân hóa lộ trình học theo trình độ và mục tiêu riêng. Nội dung học thực tiễn, phát triển toàn diện 4 kỹ năng và tăng phản xạ giao tiếp. Giảng viên theo sát, sửa lỗi liên tục, cam kết tiến bộ rõ rệt sau 3 tháng.
-
Khóa online theo nhóm (8–10 người): Tăng cường tương tác, luyện phản xạ qua các tình huống công việc thực tế. Học phí tiết kiệm, trải nghiệm học thử trước khi quyết định.
Bên cạnh đó, học viên cũng có thể tham gia lớp học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội với 3 cơ sở để nâng cao trải nghiệm học tập:
-
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
-
Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Do does là trợ động từ trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong thì hiện tại đơn. Chúng giúp tạo thành các câu hỏi, câu phủ định và câu nhấn mạnh
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Giúp bạn luyện tập hiệu quả, cải thiện kỹ năng Writing & Speaking.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.





