HỌC TIẾNG ANH ONLINE THEO NHÓM - PHẢN XẠ CỰC NHANH, SỬA LỖI CỰC CHUẨN

MIỄN PHÍ HỌC THỬ - CHỈ CÒN 15 SLOTS

Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!
2
Ngày
13
Giờ
59
Phút
54
Giây

Up in arms nghĩa là gì? Nguồn gốc và cách sử dụng chi tiết

Thành ngữ (idioms) up in arms được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để diễn tả sự phản đối quyết liệt hoặc tức giận về một vấn đề nào đó. Cụm từ này có nguồn gốc từ thời kỳ chiến tranh, nhưng ngày nay chủ yếu được dùng theo nghĩa bóng để thể hiện sự bất bình trong các tình huống xã hội, chính trị hay cá nhân. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa, nguồn gốc, cách sử dụng và vận dụng up in arms trong giao tiếp.

1. Up in arms nghĩa là gì?

Up in arms - /ʌp ɪn ɑːmz/

Theo Theo từ điển Cambridge Dictionary, up in arms được định nghĩa là ”very angry or upset”. Đây là một thành ngữ phổ biến, thường được sử dụng để diễn tả trạng thái tức giận dữ dội, phản đối quyết liệt một điều gì đó. 

Trong câu, thành ngữ Up in arms đóng vai trò là cụm động từ, thường đi kèm với giới từ about hoặc over để diễn đạt sự phẫn nộ hoặc phản đối mạnh mẽ về một vấn đề cụ thể. 

Up in arms nghĩa là gì?

Ví dụ:

  • The employees are up in arms about the sudden changes in company policy.
    (Nhân viên đang vô cùng phẫn nộ về những thay đổi đột ngột trong chính sách của công ty.)
  • Local residents are up in arms over the construction of a new factory near their homes.
    (Người dân địa phương đang phản đối dữ dội việc xây dựng một nhà máy mới gần khu dân cư của họ.)
  • Parents were up in arms when the school decided to cut funding for extracurricular activities.
    (Phụ huynh đã vô cùng bất bình khi trường học quyết định cắt giảm ngân sách cho các hoạt động ngoại khóa.)

>> Xem thêm:

2. Nguồn gốc của idiom Up in arms

Thành ngữ Up in arms có nguồn gốc từ thế kỷ 16 tại Anh, khi đất nước này vẫn còn nhiều cuộc nội chiến và xung đột giữa các phe phái. Trong thời kỳ này, cụm từ Be up in arms mang ý nghĩa chuẩn bị chiến đấu hoặc nổi dậy chống lại một điều gì đó. Từ arms trong cụm từ này không chỉ có nghĩa là "cánh tay" như trong tiếng Anh hiện đại, mà còn có nghĩa là "vũ khí" (weapons). Khi một nhóm người "up in arms", nghĩa là họ đang trong trạng thái sẵn sàng chiến đấu với vũ khí trong tay.

Từ đây, cụm từ này dần được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ những cuộc phản đối mạnh mẽ, dù không liên quan đến chiến tranh hay bạo lực. Ý nghĩa ban đầu của cụm từ vẫn được giữ nguyên, nhưng thay vì cầm vũ khí thật sự, con người hiện đại "cầm vũ khí" theo nghĩa bóng - tức là lên tiếng phản đối, biểu tình hoặc đấu tranh vì quyền lợi của mình.

Trong thời kỳ hiện đại, Up in arms không còn mang ý nghĩa cầm vũ khí theo nghĩa đen, mà chủ yếu dùng để diễn đạt sự phẫn nộ và phản đối kịch liệt trong các tình huống xã hội và chính trị. Khi các phong trào dân quyền, các cuộc biểu tình chống lại bất công xã hội ngày càng phát triển, cụm từ này trở thành một thuật ngữ phổ biến để mô tả những làn sóng phản đối của công chúng.

Ví dụ: Environmental groups are up in arms about the government’s failure to address climate change.
(Các tổ chức môi trường đang vô cùng tức giận vì chính phủ không có hành động đủ mạnh để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.)

3. Cách dùng Up in arms trong tiếng Anh

3.1. Cấu trúc và cách sử dụng idiom Up in arms

Cấu trúc và cách sử dụng idiom Up in arms

Cụm từ up in arms thường đi kèm với các giới từ như about hoặc over để chỉ ra nguyên nhân gây ra sự phẫn nộ. Cấu trúc phổ biến như sau:

  • [Chủ ngữ] + be + up in arms + about/over + [vấn đề gây bất mãn]
  • [Chủ ngữ số nhiều] + be + up in arms + about/over + [vấn đề]

Ví dụ:

  • People are up in arms over the new tax policies.
    (Người dân đang phản đối dữ dội về chính sách thuế mới.)
  • The workers were up in arms about the sudden layoffs.
    (Công nhân vô cùng phẫn nộ về việc sa thải đột ngột.)

Sau đây là một số trường hợp phổ biến khi sử dụng cụm từ này trong tiếng Anh, giúp bạn hiểu rõ hơn cách áp dụng vào giao tiếp và viết luận.

  1. Khi một nhóm người phản đối mạnh mẽ một quyết định hoặc chính sách

Một trong những cách sử dụng phổ biến nhất của up in arms là để diễn tả sự tức giận và phản đối quyết liệt của một nhóm người trước một quyết định hoặc chính sách gây tranh cãi. Những tình huống này thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc doanh nghiệp.

Ví dụ:

  • Local businesses are up in arms over the new tax increase, claiming it will hurt small enterprises the most.
    (Các doanh nghiệp địa phương đang phản đối mạnh mẽ việc tăng thuế mới, cho rằng nó sẽ ảnh hưởng nặng nề nhất đến các doanh nghiệp nhỏ.)

  • Parents are up in arms about the school’s decision to remove arts programs from the curriculum.
    (Phụ huynh đang vô cùng bất mãn về quyết định của trường học trong việc loại bỏ các chương trình nghệ thuật khỏi chương trình giảng dạy.)

  • Residents were up in arms when the city announced plans to build a highway through their neighborhood.
    (Cư dân đã vô cùng phẫn nộ khi thành phố công bố kế hoạch xây dựng đường cao tốc xuyên qua khu dân cư của họ.)

>> Xem thêm:

  1. Khi một nhóm người biểu tình hoặc đấu tranh chống lại một quyền lực

Trong nhiều trường hợp, up in arms được dùng để mô tả sự phản kháng của một nhóm người chống lại một chính quyền hoặc tổ chức quyền lực. Điều này có thể là trong bối cảnh cách mạng, biểu tình hoặc các phong trào bảo vệ quyền lợi.

Ví dụ:

  • Thousands of people were up in arms, marching on the streets to demand justice for the unfair labor laws.
    (Hàng ngàn người đã xuống đường biểu tình để đòi công lý trước các luật lao động bất công.)

  • Citizens are up in arms against the government’s plan to limit press freedom.
    (Người dân đang phản đối mạnh mẽ kế hoạch của chính phủ nhằm hạn chế tự do báo chí.)

  • The activists were up in arms over the company’s environmental violations and demanded immediate action.
    (Các nhà hoạt động đã vô cùng phẫn nộ về những vi phạm môi trường của công ty và yêu cầu hành động ngay lập tức.)

  1. Khi một nhóm người lên tiếng bảo vệ quyền lợi hoặc công bằng

Cụm từ up in arms cũng được sử dụng khi một nhóm người đấu tranh vì quyền lợi hoặc công bằng xã hội. Các nhà hoạt động, tổ chức phi lợi nhuận và cá nhân có ảnh hưởng thường sử dụng tiếng nói của mình để phản đối những điều bất công trong xã hội.

Ví dụ:

  • Many human rights organizations are up in arms over the government’s treatment of political prisoners.
    (Nhiều tổ chức nhân quyền đang lên tiếng phản đối cách chính phủ đối xử với các tù nhân chính trị.)

  • Workers are up in arms demanding fair wages and better working conditions.
    (Công nhân đang đấu tranh mạnh mẽ để đòi mức lương công bằng và điều kiện làm việc tốt hơn.)

  • Women’s rights groups are up in arms about the recent changes to the reproductive health policies.
    (Các tổ chức bảo vệ quyền phụ nữ đang phẫn nộ về những thay đổi gần đây trong chính sách chăm sóc sức khỏe sinh sản.)

Đăng ký test

  1. Khi người dân phản đối một chính sách hoặc sự thay đổi xã hội

Một ứng dụng thực tế khác của up in arms là để mô tả sự bất bình của người dân đối với những thay đổi lớn trong xã hội, như luật pháp mới, thay đổi chính sách công cộng hoặc các vấn đề ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

Ví dụ:

  • The town’s residents were up in arms over the proposed plan to turn the public park into a shopping mall.
    (Cư dân trong thị trấn đã vô cùng tức giận về kế hoạch biến công viên công cộng thành trung tâm thương mại.)

  • People are up in arms about the government’s decision to cut healthcare funding.
    (Người dân đang phẫn nộ về quyết định cắt giảm ngân sách y tế của chính phủ.)

  • Students are up in arms over the new dress code policy that restricts their freedom of expression.
    (Sinh viên đang phản đối mạnh mẽ quy định về trang phục mới vì nó hạn chế quyền tự do biểu đạt của họ.)

  1. Khi một cá nhân hoặc nhóm người quyết tâm đối mặt với thử thách

Bên cạnh ý nghĩa về sự phản đối, up in arms cũng có thể được sử dụng để mô tả sự quyết tâm và ý chí mạnh mẽ của một cá nhân hoặc nhóm người khi đối mặt với thử thách hoặc khó khăn.

Ví dụ:

  • Despite the financial struggles, the small business owners are up in arms and determined to keep their stores running.
    (Mặc dù gặp khó khăn tài chính, các chủ doanh nghiệp nhỏ vẫn quyết tâm duy trì hoạt động kinh doanh của mình.)

  • The football team is up in arms, ready to fight for the championship despite losing key players to injuries.
    (Đội bóng đang quyết tâm chiến đấu để giành chức vô địch mặc dù mất đi những cầu thủ chủ chốt do chấn thương.)

  • She was up in arms, determined to prove everyone wrong after being told she couldn't succeed in the industry.
    (Cô ấy đã kiên quyết chứng minh mọi người sai sau khi bị nói rằng cô không thể thành công trong ngành.)

>> Xem thêm: 

ĐĂNG KÝ NHẬN TÀI LIỆU

3.2.Đoạn hội thoại ví dụ sử dụng ”Up in arms”

Dưới đây là một đoạn hội thoại thực tế giúp bạn hiểu cách sử dụng be up in arms trong giao tiếp hàng ngày:

A: Have you heard about the new policy banning street food vendors in the city?
(Bạn đã nghe về chính sách mới cấm người bán hàng rong trong thành phố chưa?)

B: Yes, I have! People are really up in arms about it.
(Có, tôi đã nghe! Mọi người đang vô cùng phẫn nộ về chuyện đó.)

A: Why are they so upset?
(Tại sao họ lại tức giận đến vậy?)

B: Well, it affects thousands of families who rely on street food vending for their income.
(Bởi vì nó ảnh hưởng đến hàng ngàn gia đình sống nhờ việc bán hàng rong.)

A: That’s terrible! Is there anything being done to stop the policy?
(Thật khủng khiếp! Có biện pháp nào đang được thực hiện để ngăn chặn chính sách này không?)

B: Yes! Many vendors have organized protests and are gathering signatures for a petition.
(Có! Nhiều người bán hàng đã tổ chức biểu tình và đang thu thập chữ ký cho một bản kiến nghị.)

A: I really hope they succeed.
(Tôi thực sự hy vọng họ sẽ thành công.)

B: Me too. It’s important to stand up for those whose livelihoods are at risk.
(Tôi cũng vậy. Việc đấu tranh vì những người đang gặp rủi ro trong cuộc sống là rất quan trọng.)

4. Vận dụng Up in arms trong IELTS Speaking

IELTS Speaking là một phần thi quan trọng của kỳ thi IELTS, được thiết kế để đánh giá khả năng giao tiếp tự nhiên bằng tiếng Anh của thí sinh. Bài thi kéo dài khoảng 11-14 phút và bao gồm ba phần:

  • Part 1 (Introduction & Interview - Giới thiệu & Hỏi đáp cá nhân): Thí sinh trả lời các câu hỏi về bản thân như sở thích, công việc, gia đình, học tập… (4-5 phút).
  • Part 2 (Long Turn - Nói về một chủ đề): Thí sinh nhận một đề bài và có 1 phút chuẩn bị trước khi nói liên tục trong 1-2 phút.
  • Part 3 (Discussion - Thảo luận sâu hơn về chủ đề của Part 2): Giám khảo đặt câu hỏi mở rộng, yêu cầu thí sinh đưa ra ý kiến, so sánh hoặc phân tích vấn đề một cách chi tiết hơn.

Để đạt điểm cao trong IELTS Speaking, thí sinh cần có vốn từ vựng phong phú, phát âm rõ ràng, sử dụng ngữ pháp chính xác và trả lời tự nhiên, mạch lạc. Việc sử dụng các idioms (thành ngữ) như be up in arms giúp nâng cao điểm số ở tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng), giúp câu trả lời tự nhiên và mạch lạc hơn

IELTS Speaking Part 1

Do you often lose your temper?

Not really. I consider myself a calm person who rarely gets angry. However, when I see injustice or someone being taken advantage of, I do get up in arms about it. For example, if I see someone being mistreated or discriminated against, I can’t just stay silent.

(Không hẳn. Tôi tự nhận mình là một người khá điềm tĩnh và hiếm khi tức giận. Tuy nhiên, khi tôi thấy sự bất công hoặc ai đó bị lợi dụng, tôi thực sự cảm thấy bực bội. Ví dụ, nếu tôi thấy ai đó bị đối xử không công bằng hoặc bị phân biệt đối xử, tôi không thể chỉ đứng yên mà không lên tiếng.)

IELTS Speaking Part 1

What makes you feel frustrated?

I get really frustrated when people don’t respect others' time. For instance, when someone consistently arrives late to meetings without a valid reason, it really gets me up in arms. I believe punctuality is a sign of respect, and disregarding it can be very annoying.

(Tôi thực sự cảm thấy khó chịu khi mọi người không tôn trọng thời gian của người khác. Ví dụ, khi ai đó liên tục đến muộn trong các cuộc họp mà không có lý do chính đáng, điều đó khiến tôi vô cùng bực bội. Tôi nghĩ đúng giờ là một dấu hiệu của sự tôn trọng, và việc xem nhẹ điều đó có thể rất khó chịu.)

Do you think anger is always a bad emotion?

Not necessarily. While uncontrolled anger can be destructive, feeling angry about something unfair or unjust can be a powerful motivator for change. Many social movements started because people were up in arms about discrimination or inequality. As long as anger is channeled productively, it can lead to positive outcomes.

(Không hẳn. Mặc dù sự tức giận không kiểm soát có thể gây ra hậu quả tiêu cực, nhưng cảm thấy tức giận về điều gì đó bất công có thể trở thành động lực mạnh mẽ để thay đổi. Nhiều phong trào xã hội đã bắt đầu vì mọi người phản đối sự phân biệt đối xử hoặc bất bình đẳng. Miễn là sự tức giận được hướng theo cách tích cực, nó có thể mang lại những kết quả tốt đẹp.)

Is it better to express or suppress anger?

I believe it’s important to express anger in a constructive way. Suppressing anger can lead to stress and resentment, but expressing it aggressively can harm relationships. The best approach is to communicate calmly and address the issue directly instead of being up in arms and reacting impulsively.

(Tôi nghĩ điều quan trọng là thể hiện sự tức giận theo cách có xây dựng. Kiềm chế sự tức giận có thể dẫn đến căng thẳng và oán giận, nhưng thể hiện nó một cách tiêu cực có thể làm tổn hại mối quan hệ. Cách tốt nhất là giao tiếp một cách bình tĩnh và giải quyết vấn đề trực tiếp thay vì phản ứng bộc phát một cách quá mức.)

>> Xem thêm:

IELTS Speaking Part 2

Describe a time when you saw people protesting about something.

You should say:

  • Where and when it happened
  • What people were protesting about
  • How they expressed their anger
  • And how you felt about it

Sample Answer:

A protest that really caught my attention happened last year in my city. A group of environmental activists were up in arms about a government plan to construct a factory near a protected forest area. They believed the project would severely impact the local ecosystem and wildlife.

To make their voices heard, they organized a peaceful demonstration in front of the city hall. People carried banners, chanted slogans, and even launched an online petition. The movement gained a lot of support from the community, and eventually, the government had to reconsider its decision.

I felt inspired by their determination. It showed that when people are truly up in arms about something unjust, they can come together and make a difference. This protest made me realize how important it is to stand up for what we believe in.

(Một cuộc biểu tình đã thu hút sự chú ý của tôi diễn ra vào năm ngoái tại thành phố của tôi. Một nhóm nhà hoạt động môi trường đã phản đối quyết liệt kế hoạch của chính phủ về việc xây dựng một nhà máy gần khu rừng được bảo vệ. Họ tin rằng dự án này sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái và động vật hoang dã địa phương.

Để lên tiếng, họ đã tổ chức một cuộc biểu tình ôn hòa trước tòa thị chính. Mọi người mang theo biểu ngữ, hô khẩu hiệu và thậm chí còn phát động một bản kiến nghị trực tuyến. Phong trào này nhận được rất nhiều sự ủng hộ từ cộng đồng và cuối cùng, chính phủ buộc phải xem xét lại quyết định của mình.

Tôi cảm thấy rất ấn tượng trước sự quyết tâm của họ. Điều này cho thấy rằng khi mọi người thực sự phẫn nộ về một vấn đề bất công, họ có thể cùng nhau tạo ra sự thay đổi. Cuộc biểu tình này khiến tôi nhận ra tầm quan trọng của việc đứng lên bảo vệ những gì mình tin tưởng.)

IELTS Speaking Part 3

Do protests usually lead to positive changes? 

It depends on how they are carried out. Peaceful and well-organized protests can bring about positive change by raising awareness and pressuring authorities to take action. However, when protests become violent or disruptive, they might lose public support. The key is to express dissatisfaction in a way that encourages dialogue rather than just being up in arms without a clear purpose.

(Tùy vào cách thực hiện. Những cuộc biểu tình ôn hòa và có tổ chức có thể mang lại sự thay đổi tích cực bằng cách nâng cao nhận thức và gây áp lực lên chính quyền để hành động. Tuy nhiên, khi biểu tình trở nên bạo lực hoặc gây rối, nó có thể mất đi sự ủng hộ của công chúng. Điều quan trọng là thể hiện sự bất mãn theo cách khuyến khích đối thoại thay vì chỉ phản đối mà không có mục tiêu rõ ràng.)

IELTS Speaking Part 3

>> Xem thêm:

Why do people protest even when they know it may not change anything?

I think people protest not just to create change but also to express their values and frustrations. Even if the immediate outcome isn’t what they hope for, being up in arms about an issue shows solidarity and can inspire future movements. History has shown that many significant changes started from small protests that eventually gained momentum.

(Tôi nghĩ mọi người biểu tình không chỉ để tạo ra sự thay đổi mà còn để thể hiện giá trị và sự bất mãn của họ. Ngay cả khi kết quả trước mắt không như mong đợi, việc phản đối mạnh mẽ một vấn đề nào đó cho thấy tinh thần đoàn kết và có thể truyền cảm hứng cho các phong trào trong tương lai. Lịch sử đã chứng minh rằng nhiều thay đổi quan trọng bắt đầu từ những cuộc biểu tình nhỏ nhưng dần dần có sức ảnh hưởng lớn.)

Do you think social media has changed the way people protest?

Definitely. Social media has made it easier for people to voice their opinions and organize protests. A movement can gain traction quickly if enough people are up in arms about an issue and share their concerns online. However, online activism can sometimes be less effective than real-life action, as it’s easier to express anger online than to take concrete steps toward change.

(Chắc chắn rồi. Mạng xã hội đã giúp mọi người dễ dàng lên tiếng và tổ chức các cuộc biểu tình. Một phong trào có thể lan rộng nhanh chóng nếu đủ người cùng phản đối một vấn đề và chia sẻ mối quan tâm của họ trực tuyến. Tuy nhiên, hoạt động biểu tình trên mạng đôi khi ít hiệu quả hơn so với hành động thực tế, vì việc bày tỏ sự phẫn nộ trên mạng dễ dàng hơn nhiều so với việc thực hiện các bước thay đổi cụ thể.)

Kết luận

Up in arms là một thành ngữ hữu ích để diễn đạt sự phẫn nộ hoặc phản đối mạnh mẽ trong tiếng Anh. Hiểu và sử dụng cụm từ này đúng cách không chỉ giúp bạn nâng cao vốn từ vựng mà còn cải thiện khả năng giao tiếp. Hãy tập cách sử dụng idiom trong các tình huống hàng ngày để làm phong phú cách diễn đạt của bạn!

Ngoài ra, nếu như bạn còn gặp nhiều khó khăn trong quá trình học tiếng Anh thì đừng quên đăng ký tham gia các khóa học tiếng Anh giao tiếp cực chất lượng tại Langmaster nhé! Với đội ngũ giáo viên chuyên nghiệp cùng phương pháp giảng dạy hiện đại, Langmaster tự tin đem đến cho bạn các khóa học tiếng Anh chất lượng, tự tin giao tiếp chỉ trong thời gian ngắn!

Đăng ký học thử miễn phí ngay tại đây để trải nghiệm phương pháp giảng dạy độc quyền tại Langmaster nhé!

CTA khoá 1 kèm 1

>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH

Bên cạnh đó, đừng bỏ lỡ Chuỗi Webinar "Siêu Phản Xạ" – Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm.

Thời gian: 20h tối thứ 4 hàng tuần
Hình thức: Học qua Zoom – Đăng ký ngay để không bỏ lỡ!

Đây là cơ hội để bạn rèn luyện khả năng phản xạ tiếng Anh nhanh chóng, giúp nghe – hiểu – phản ứng trong vòng 3 giây mà không cần dịch từng từ. Phương pháp độc quyền giúp bạn giao tiếp trôi chảy trong công việc, thuyết trình, xử lý tình huống và kết nối chuyên nghiệp. Đăng ký ngay để nâng cấp kỹ năng và bứt phá sự nghiệp!



Ms. Lê Thị Hương Lan
Tác giả: Ms. Lê Thị Hương Lan
  • 920 TOEIC
  • Tốt nghiệp loại Giỏi, Cử nhân Ngôn Ngữ Anh, trường Đại học Ngoại ngữ (ĐHQG)
  • 7 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.0 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN NHÓM

  • Học theo nhóm (8-10 người), môi trường học tương tác và giao tiếp liên tục.
  • Giáo viên đạt tối thiểu 7.0 IELTS/900 TOEIC.
  • Học online chất lượng như offline.
  • Chi phí tương đối, chất lượng tuyệt đối.
  • Kiểm tra đầu vào, đầu ra và tư vấn lộ trình miễn phí

Chi tiết


Bài viết khác

Let's chat