TỰ HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI ĐI LÀM - BÀI 13: GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY

Mục lục [Ẩn]

  • I. Từ vựng về chủ đề giới thiệu về công ty
  • II. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề giới thiệu về công ty
    • 1. Mẫu câu giới thiệu về công ty
    • 2. Mẫu câu trao đổi với người đến công ty
  • III. Đoạn hội thoại minh hoạ chủ đề giới thiệu về công ty tiếng Anh
    • 1. Hội thoại 1
    • 2. Hội thoại 2
  • IV. Video hướng dẫn tự học tiếng Anh giao tiếp chủ đề giới thiệu về công ty 
  • Kết luận

Khi giới thiệu về công ty bằng tiếng Anh, bạn đã biết cách giao tiếp như thế nào cho chuyên nghiệp và lôi cuốn nhất chưa? Hôm nay, cùng Langmaster tìm hiểu các từ vựng, những câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm và các đoạn hội thoại minh hoạ tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm hay nhất về chủ đề giới thiệu công ty nhé. Cùng bắt đầu ngay nào!

Xem thêm:

=> 40 CHỦ ĐỀ TỰ HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI ĐI LÀM TỰ TIN THĂNG TIẾN

=> TỰ HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI ĐI LÀM - BÀI 14: SẮP XẾP CUỘC HỌP

I. Từ vựng về chủ đề giới thiệu về công ty

  1. Startup (n): [ˈstɑːrtʌp] - Công ty khởi nghiệp 
  2. Founder (n): [ˈfaʊndər] - Người sáng lập 
  3. Company (n): [ˈkʌmpəni] - Công ty 
  4. Firm (n): [fɜːrm] - Công ty 
  5. Organization (n): [ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən] - Tổ chức 
  6. Business (n): [ˈbɪznɪs] - Doanh nghiệp 
  7. Corporation (n): [ˌkɔːrpəˈreɪʃən] - Tập đoàn 
  8. Enterprise (n): [ˈentəpraɪz] - Doanh nghiệp
  9. CEO (Chief Executive Officer) (n): [siːˌiːˈoʊ] - Giám đốc điều hành 
  10. Mission (n): [ˈmɪʃən] - Sứ mệnh 
  11. Vision (n): [ˈvɪʒən] - Tầm nhìn 
  12. Values (n): [ˈvæljuːz] - Giá trị 
  13. Product (n): [ˈprɒdʌkt] - Sản phẩm 
  14. Service (n): [ˈsɜːrvɪs] - Dịch vụ 
  15. Revenue (n): [ˈrevənjuː] - Doanh thu 
  16. Profit (n): [ˈprɒfɪt] - Lợi nhuận 
  17. Growth (n): [ɡroʊθ] - Sự phát triển 
  18. Set up (v): [set ʌp] - Sắp đặt
  19. Guide tour (v): [ɡaɪd tʊr] - Hướng dẫn du lịch
  20. Meeting room (n): [ˈmiːtɪŋ rum] - Phòng họp
  21. Corridor (n): [ˈkɔrɪdɔr] - Hành lang
  22. Item (n): [ˈaɪtəm] - Vật dụng
  23. Employee break room (n): [ɪmˈplɔɪi ˈbreɪk rum] - Phòng nghỉ ngơi của nhân viên
  24. Printing room (n): [ˈprɪntɪŋ rum] - Phòng in ấn
  25. Industry (n): [ˈɪndəstri] - Ngành công nghiệp
  26. Customer (n): [ˈkʌstəmər] - Khách hàng
  27. Client (n): [ˈklaɪənt] - Khách hàng (thường dùng trong dịch vụ chuyên nghiệp) 
  28. Portfolio (n): [pɔːrtˈfoʊlio] - Danh mục sản phẩm hoặc dự án 
  29. Market (n): [ˈmɑːrkɪt] - Thị trường
  30. Competition (n): [ˌkɒmpəˈtɪʃən] - Cạnh tranh 

null

XEM THÊM: 

BÍ QUYẾT THÀNH THẠO TIẾNG ANH GIAO TIẾP CÔNG SỞ DỄ DÀNG, HIỆU QUẢ 

500+ CÂU TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI ĐI LÀM THEO TÌNH HUỐNG 

II. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề giới thiệu về công ty

1. Mẫu câu giới thiệu về công ty

  • Our company specializes in [brief description of products or services]. (Công ty chúng tôi chuyên về [mô tả ngắn về sản phẩm hoặc dịch vụ].)
  • At [Company Name], we're known for [mention a notable aspect or achievement of your company]. (Tại [Tên Công ty], chúng tôi nổi tiếng với [đề cập đến một khía cạnh hoặc thành tựu đáng chú ý của công ty].)
  • Our company, [Company Name], has been in business since [year] and is dedicated to [brief description of your company's mission or values]. (Công ty của chúng tôi, [Tên Công ty], đã hoạt động kể từ năm [năm] và cam kết đối với [mô tả ngắn về sứ mệnh hoặc giá trị của công ty].)
  • What sets us apart is [mention a unique aspect or quality of your company]. (Điều làm chúng tôi nổi bật là [đề cập đến một khía cạnh độc đáo hoặc chất lượng của công ty].)
  • We take pride in delivering high-quality [products/services], and our customers' satisfaction is our top priority. (Chúng tôi tự hào về việc cung cấp [sản phẩm/dịch vụ] chất lượng cao, và sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)

2. Mẫu câu trao đổi với người đến công ty

  • I'll give you a guided tour. (Tôi sẽ là hướng dẫn viên du lịch của bạn.)
  • They took me out for an excellent lunch. (Họ dẫn tôi đi ăn bữa trưa rất tuyệt vời.)
  • Well, let's wait and see. (Ồ, hãy chờ một chút nhé.)
  • How many people are involved? (Bạn đi cùng bao nhiêu người.)
  • Let me show you around our office. (Hãy để tôi giới thiệu cho bạn về văn phòng của chúng tôi nhé.)

null

III. Đoạn hội thoại minh hoạ chủ đề giới thiệu về công ty tiếng Anh

1. Hội thoại 1

A: Phil, Thank you for coming.
(A: Phil, cảm ơn anh vì đã đến.)

Phil: I'm sorry, I'm late.
(Phil: Rất xin lỗi, tôi tới trễ.)

A: No problem.
(A: Không vấn đề gì.)

Phil: The traffic was very bad.
(Phil: Giao thông hôm nay chán quá.)

A: You've been here before, haven’t you?
(A: Anh chưa đến đây lần nào đúng không?)

Phil: Once. A very short visit to Mr. Don Bradley's office.
(Phil: Một lần rồi. Nhưng đó chỉ là chuyến thăm ngắn tới văn phòng của ngài Don Bradley.) 

A: Perhaps I can show you around after the meeting.
(A: Tôi có thể giới thiệu về nơi này cho anh sau cuộc họp nhé.)

Phil: Yes, please.
(Phil: Vâng, rất vui lòng.)

A: I will give you a guided tour.
(A: Tôi sẽ là hướng dẫn viên của anh.)

null

2. Hội thoại 2

David: Hi, I'm David. I work at SmithTech Solutions.
(David: Xin chào, tôi là David. Tôi làm việc tại SmithTech Solutions.)

Lisa: Hello David, I'm Lisa. Nice to meet you. Tell me more about SmithTech Solutions.
(Lisa: Xin chào David, tôi là Lisa. Rất vui được gặp bạn. Kể tôi nghe thêm về SmithTech Solutions đi.)

David: SmithTech Solutions is an IT company that specializes in software development and digital marketing services. We've been in business for over a decade and have worked with clients from various industries.
(David: SmithTech Solutions là một công ty công nghệ thông tin chuyên về phát triển phần mềm và dịch vụ tiếp thị số. Chúng tôi đã hoạt động trong lĩnh vực này hơn một thập kỷ và đã làm việc với khách hàng từ nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)

Lisa: That's impressive. Can you tell me about your role at the company?
(Lisa: Thật ấn tượng. Bạn có thể kể tôi về vai trò của bạn trong công ty không?)

David: Of course. I'm a project manager in the software development department. I lead a team of developers and ensure that our projects are delivered on time and meet the client's requirements.
(David: Tất nhiên. Tôi là một quản lý dự án trong bộ phận phát triển phần mềm. Tôi dẫn dắt một nhóm nhà phát triển và đảm bảo rằng các dự án của chúng tôi được giao đúng thời hạn và đáp ứng yêu cầu của khách hàng.)

Lisa: Sounds like a challenging role. How about the company's culture?
(Lisa: Nghe có vẻ như một vai trò khó khăn. Còn về văn hóa làm việc của công ty thì sao?)

David: Our company values innovation and collaboration. We encourage employees to think creatively and work together to find solutions. We also have regular team-building events to foster a sense of unity among our staff.
(David: Công ty của chúng tôi đánh giá cao sự đổi mới và sự hợp tác. Chúng tôi khuyến khích nhân viên nghĩ sáng tạo và làm việc cùng nhau để tìm giải pháp. Chúng tôi cũng tổ chức các sự kiện tập thể định kỳ để tạo ra một tinh thần đoàn kết trong nhân viên của chúng tôi.)

Lisa: That's great to hear. How can I learn more about your services?
(Lisa: Nghe tuyệt quá. Làm cách nào tôi có thể tìm hiểu thêm về dịch vụ của các bạn?)

David: You can visit our website at www.smithtechsolutions.com. We have detailed information about our software solutions, case studies, and client testimonials there.
(David: Bạn có thể truy cập trang web của chúng tôi tại www.smithtechsolutions.com. Tại đó, bạn sẽ tìm thấy thông tin chi tiết về các giải pháp phần mềm của chúng tôi, các trường hợp nghiên cứu và nhận xét của khách hàng.)

Lisa: Thank you, David. I'll definitely check it out. It's been a pleasure talking to you.
(Lisa: Cảm ơn bạn, David. Tôi chắc chắn sẽ kiểm tra. Rất vui được trò chuyện với bạn.)

David: You're welcome, Lisa. If you have any questions or need further information, feel free to reach out. Have a wonderful day!
(David: Không có gì, Lisa. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác hoặc cần thông tin thêm, đừng ngần ngại liên hệ. Chúc bạn một ngày tốt lành!)

Tìm hiểu thêm: 

IV. Video hướng dẫn tự học tiếng Anh giao tiếp chủ đề giới thiệu về công ty 

Tiếng Anh cho người đi làm - Tập 13: Giới thiệu về công ty [Học tiếng Anh giao tiếp #3]

Kết luận

Hẳn bài viết trên đã cung cấp cho bạn những từ vựng, mẫu câu và đoạn hội thoại minh hoạ tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề giới thiệu về công ty hay và hữu dụng nhất phải không nào? Nhớ thường xuyên củng cố, bổ sung kiến thức nhé. Bên cạnh đó, đừng quên đăng ký làm bài test trình độ tiếng Anh miễn phí tại đây để biết được khả năng của mình nhé. Langmaster chúc bạn thành công!

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác