TIẾNG ANH NHA KHOA VÀ NHỮNG THUẬT NGỮ CHUYÊN NGÀNH BẠN CẦN BIẾT

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Từ vựng tiếng Anh nha khoa chuyên ngành
    • 1.1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nha khoa về bệnh
    • 1.2. Từ vựng nha khoa tiếng Anh về tên gọi nhân viên phòng khám
    • 1.3. Từ vựng tiếng Anh nha khoa về các loại răng và bộ phận răng miệng
    • 1.4. Từ vựng tiếng Anh trong nha khoa về tên gọi dụng cụ phòng khám
    • 1.5. Một số thuật ngữ nha khoa tiếng Anh liên quan
  • 2. Mẫu câu giao tiếp thông trong tiếng Anh nha khoa
    • 2.1. Mẫu câu tiếng Anh nha khoa dùng đặt lịch hẹn khách
    • 2.2. Mẫu câu tiếng Anh nha khoa dành cho khách hàng
    • 2.3. Mẫu câu tiếng Anh nha khoa dành cho nha sĩ
  • 3. Bài tập ứng dụng từ vựng tiếng Anh nha khoa
    • 3.1. Bài tập: Dịch nghĩa và thêm phiên âm thuật ngữ nha khoa dưới đây:
    • Đáp án:

Hiện nay tại Việt Nam, nha khoa quốc tế được xây dựng rất nhiều với thu hút nhân sự với mức lương hậu hĩnh. Tuy nhiên để được làm việc tại đây các nha khoa cần trau dồi vốn tiếng Anh của mình thật vững chắc. Để bắt đầu việc học tiếng Anh cơ bản điều đầu tiên các nha sĩ hãy làm giàu từ vựng của mình bằng những từ chuyên ngành. Cùng Langmaster ở bài viết này để cùng học về chủ đề tiếng Anh nha khoa nhé!

Xem thêm:

1. Từ vựng tiếng Anh nha khoa chuyên ngành

Tiếng Anh nha khoa khá đa dạng gắn với từng trường hợp và bệnh lý. Cùng tìm hiểu những từ ngữ được sử dụng thông dụng trong nha khoa dưới đây nhé:

1.1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nha khoa về bệnh

  • Infection /ɪnˈfekʃn/: nhiễm trùng
  • Inflammation /ˌɪnfləˈmeɪʃn/: viêm
  • Gingivitis /ˌdʒɪndʒɪˈvaɪtɪs/: sưng nướu răng
  • Numb /nʌm/: ê răng
  • Caries /ˈkeəriːz/: lỗ sâu răng
  • Cavity /ˈkævəti/: lỗ hổng
  • Decay /dɪˈkeɪ/: sâu răng
  • Pyorrhea /ˌperiədɒnˈtaɪtɪs/: chảy mủ
  • Toothache /ˈtuːθeɪk/: đau răng
  • Bicuspid /bai'kʌspid/:Răng trước hàm, hai mấu

null

Từ vựng tiếng Anh nha khoa chuyên ngành

1.2. Từ vựng nha khoa tiếng Anh về tên gọi nhân viên phòng khám

  • Assistant /əˈsɪstənt/: Phụ tá
  • Dental Clinic /ˈdentl ˈklɪnɪk/: Phòng khám nha khoa
  • Dentist /ˈdentɪst/: Nha sĩ
  • Hygienist /haɪˈdʒiːnɪst/: Người chuyên vệ sinh răng miệng
  • Nurse /nɜːs/: y tá
  • Orthodontist /ˌɔːθəˈdɒntɪst/: bác sĩ chỉnh răng

Xem thêm bài viết về từ vựng:

=> 200+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH DU LỊCH

=> 250+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH NHÂN SỰ THƯỜNG GẶP

1.3. Từ vựng tiếng Anh nha khoa về các loại răng và bộ phận răng miệng

  • Adult teeth /ˈædʌlt ˈtiːθ/: răng người lớn
  • Baby teeth /ˈbeɪbi ˈtiːθ/: răng trẻ em
  • Canine /ˈkeɪnaɪn/: răng nanh
  • Cement /sɪˈment/: men răng
  • Dentures /ˈdentʃəz/: hàm răng giả
  • Enamel /ɪˈnæml/: men
  • False teeth /ˌfɔːls ˈtiːθ/: răng giả
  • Incisors /ɪnˈsaɪzə(r)/: Răng cửa
  • Gums /ɡʌm/: lợi
  • Jaw /dʒɔː/: hàm
  • Molars /ˈməʊlə(r)/: răng hàm
  • Premolars /ˌpriːˈməʊlə(r)/: răng tiền hàm
  • Permanent teeth /ˌpɜːmənənt ˈtiːθ/: răng vĩnh viễn
  • Primary teeth /ˌpraɪməri ˈtiːθ/: răng sữa
  • Pulp /pʌlp/: tủy răng
  • Tooth/Teeth /tuːθ/ˈtiːθ/: răng
  • Wisdom tooth /ˈwɪzdəm tuːθ/: răng khôn

null

Từ vựng tiếng Anh nha khoa chuyên ngành

1.4. Từ vựng tiếng Anh trong nha khoa về tên gọi dụng cụ phòng khám

  • Drill /drɪl/: máy khoan răng
  • Gargle /ˈɡɑːɡl/: nước súc miệng
  • Rubber bands /ˌrʌbə ˈbænd/: dây thun dùng để giữ khi nẹp răng
  • Sink /sɪŋk/: bồn rửa
  • Suture /ˈsuːtʃə(r)/: chỉ khâu
  • Bands /bænd/: nẹp
  • Bib /bɪb/: cái yếm
  • Braces /breɪs/: niềng răng
  • Caps /kæps/: chụp răng
  • Crown /kraʊn/: mũ chụp răng
  • Dental floss /ˈdentl flɒs/: Chỉ nha khoa

1.5. Một số thuật ngữ nha khoa tiếng Anh liên quan

  • Hygiene /ˈhaɪdʒiːn: vệ sinh răng miệng
  • Implant /ɪmˈplɑːnt/ : cấy ghép
  • Injection /ɪnˈdʒekʃn/: chích thuốc
  • Oral surgery /ˌɔːrəl sɜːdʒəri/: phẫu thuật răng miệng
  • Root canal /ˈruːt kənæl/: rút tủy răng
  • Anesthesia /ˌænəsˈθiːziə/: gây tê
  • Anesthetic /ˌænəsˈθetɪk/: gây mê
  • Amalgam /əˈmælɡəm/: trám răng bằng amalgam
  • Correction /kəˈrekʃn/: điều chỉnh
  • Cleaning /ˈkliːnɪŋ/: vệ sinh
  • Surgery /sɜːdʒəri/: phẫu thuật
  • Treatment /ˈtriːtmənt/: điều trị
  • Whiten /ˈwaɪtn/: làm trắng
  • Checkup /ˈtʃek ʌp/: kiểm tra
  • Diagnosis /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/: chẩn đoán

Học từ vựng chủ đề tiếng Anh nha khoa và sức khỏe cùng giáo viên bản ngữ dưới đây:

Langmaster - Cách nói về HÀM RĂNG của bạn bằng TIẾNG ANH [Học tiếng Anh giao tiếp cơ bản]

32 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng tại bệnh viện [Học tiếng Anh giao tiếp #7]

null

Một số thuật ngữ nha khoa tiếng Anh liên quan

Xem thêm bài viết về từ vựng:

=> BỘ 1500 TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT THEO CHỦ ĐỀ

=> TỔNG HỢP 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG THEO CHỦ ĐỀ

2. Mẫu câu giao tiếp thông trong tiếng Anh nha khoa

2.1. Mẫu câu tiếng Anh nha khoa dùng đặt lịch hẹn khách

  • Does your son want to make an appointment to see his dentist? (Con trai của chị có muốn hẹn gặp bác sĩ của cậu bé không?)
  •  Are you available/free on Saturday? (Bạn có rảnh vào ngày thứ 6 không?)
  • Can she arrange some time on Sunday? (Cô ấy có thể dành một chút thời gian vào chủ nhật không?)
  • Would you please give me name, age, number phone? (Bạn có thể cho tôi xin tên, tuổi và số điện thoại được không?)
  • Please tell me your full name. (Vui lòng hãy cho tôi biết tên đầy đủ của bạn)
  • How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi rồi?)
  • When did your daughter last visit the dentist? (Lần cuối con gái của anh đi tới nha khoa là khi nào?)
  • Have you had any symptoms? (Bạn có bất kỳ triệu chứng nào không?)
  • How long have you had the problems? (Bạn gặp vấn đề này lâu chưa?)
  • Does your father have any current medical symptoms? (Bố của bạn gần đây có triệu chứng sức khỏe nào không?)
  • Does your mother have any allergies to any medications? (Mẹ của bạn có dị ứng với bất kỳ loại thuốc nào không?)

ĐĂNG KÝ NGAY:

=> Khóa học tiếng Anh giao tiếp OFFLINE cho người đi làm tại Hà Nội

=> Khóa học tiếng Anh giao tiếp 1 kèm 1 cho người đi làm

=> Khóa học tiếng Anh giao tiếp TRỰC TUYẾN NHÓM

=> TEST TRÌNH ĐỘ TIẾNG ANH MIỄN PHÍ

2.2. Mẫu câu tiếng Anh nha khoa dành cho khách hàng

  • Can my daughter make an appointment to see the dentist? (Con gái tôi có thể đặt lịch hẹn gặp bác sĩ không?)
  • I would like a check-up. (Tôi muốn kiểm tra răng miệng)
  • I have got toothache. (Tôi bị đau răng)
  • I have chipped a tooth. (Một cái răng của tôi bị sứt mất)
  • One of my son's fillings has come out. (Một trong các vết hàn của con trai tôi bị vỡ ra)
  • I would like to clean and polish. (Tôi muốn vệ sinh răng và làm bóng)
  • How much does a decay cost? (Một chiếc răng sâu thì hết bao nhiêu tiền?)
  • What does she  need to do when she get home? (Con bé cần làm gì khi về nhà?)

2.3. Mẫu câu tiếng Anh nha khoa dành cho nha sĩ

  • Would you like to come in? (Mời bạn vào phòng khám)
  • Please have a seat. (Mời bạn ngồi)
  • Open your mouth, please. (Vui lòng hãy há miệng ra nhé)
  • A little wider, please. (Mở to thêm một chút nữa nhé)
  • The dentist is going to give her an x-ray. (Bác sĩ sẽ chụp Xquang cho cô ấy)
  • She has got a bit of decay in this one. (Chiếc răng này của cô ấy bị sâu một chút)
  • Your son needs three fillings. (Con trai của chị cần hàn 3 chỗ)
  • I’m going to have to take 3 teeth out. (Tôi sẽ nhổ 3 chiếc răng ra)
  • The dentist is going to give him an injection. (Bác sĩ sẽ tiêm cho anh ấy một mũi)
  • Let the dentist know if you feel any pain. (Hãy cho bác sĩ biết nếu bạn thấy bất kỳ đau đớn nào)

Tham khảo các mẫu câu giao tiếp về chủ đề sức khỏe và khám bệnh dưới đây:

=> TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU - BÀI 39: GẶP BÁC SĨ

=> TỔNG HỢP TỪ VỰNG VÀ CÂU GIAO TIẾP VỀ SỨC KHỎE PHỔ BIẾN NHẤT

3. Bài tập ứng dụng từ vựng tiếng Anh nha khoa

3.1. Bài tập: Dịch nghĩa và thêm phiên âm thuật ngữ nha khoa dưới đây:

1. Enamel: _____

2. False teeth: _____

3. Incisors: _____

4. Gums: _____

5. Jaw: _____

6. Suture: _____

7. Bands: _____

8. Bib: _____

9. Braces: _____

10. Orthodontist: _____

11. Inflammation: _____

12. Gingivitis: _____

Đáp án:

1. Enamel /ɪˈnæml/: men

2. False teeth /ˌfɔːls ˈtiːθ/: răng giả

3. Incisors /ɪnˈsaɪzə(r)/: Răng cửa

4. Gums /ɡʌm/: lợi

5. Jaw /dʒɔː/: hàm

6. Suture /ˈsuːtʃə(r)/: chỉ khâu

7. Bands /bænd/: nẹp

8. Bib /bɪb/: cái yếm

9. Braces /breɪs/: niềng răng

10. Orthodontist /ˌɔːθəˈdɒntɪst/: bác sĩ chỉnh răng

11. Inflammation /ˌɪnfləˈmeɪʃn/: viêm

12. Gingivitis /ˌdʒɪndʒɪˈvaɪtɪs/: sưng nướu răng

Bài viết đã mang đến cho bạn đọc những kiến thức bổ ích về tiếng Anh nha khoa. Với phần kiến thức này, số lượng từ vựng khá đa dạng và dễ gây nhầm lẫn. Vì thế hãy kiên trì mỗi ngày để vốn từ của mình được phong phú thêm nhé. Để biết được năng lực tiếng Anh hiện tại, hãy tham gia bài test miễn phí tại đây. Đăng ký ngay với Langmaster để có thêm nhiều bài học tiếng Anh thú vị nha!

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác