Thành ngữ Head in the clouds: Ý nghĩa và cách sử dụng trong tiếng Anh
Mục lục [Ẩn]
Bạn đã từng nghe ai đó nói rằng bạn "have your head in the clouds" chưa? Thành ngữ (idiom) Head in the clouds thường được dùng để miêu tả những người hay mơ mộng, không chú ý đến thực tế hoặc không tập trung vào những gì đang diễn ra xung quanh. Trong một số trường hợp, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ những người thiếu thực tế, nhưng đôi khi cũng dùng để nói về những người có trí tưởng tượng phong phú. Vậy "head in the clouds là gì" và làm thế nào để sử dụng đúng trong giao tiếp? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây nhé!
1. Head in the clouds là gì?
Head in the clouds - /hed ɪn ðə klaʊdz/
Theo từ điển Longman, "head in the clouds" có nghĩa là: "Think about something in a way that is not practical or sensible, especially when you think things are much better than they really are." (Dịch: Nghĩ về một điều gì đó theo cách không thực tế hoặc không hợp lý, đặc biệt khi bạn nghĩ rằng mọi thứ tốt đẹp hơn thực tế.)
Trong tiếng Việt, "head in the clouds" có thể dịch thành:
- "Đầu óc trên mây"
- "Suy nghĩ viển vông"
- "Không thực tế"
- "Mơ mộng hão huyền"

Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực khi miêu tả một người không chú ý đến những gì đang diễn ra xung quanh hoặc không thực tế trong suy nghĩ và hành động. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó cũng có thể mô tả một người có trí tưởng tượng phong phú hoặc sáng tạo.
Ví dụ:
- Albert Einstein often had his head in the clouds, but his imaginative ideas led to groundbreaking discoveries in physics. (Albert Einstein thường mơ mộng, nhưng những ý tưởng sáng tạo của ông đã dẫn đến những khám phá đột phá trong vật lý.)
- Tom always has his head in the clouds, thinking he can become rich without working hard. (Tom lúc nào cũng mơ tưởng rằng mình có thể giàu có mà không cần làm việc chăm chỉ.)
>> Xem thêm:
2. Từ đồng nghĩa/trái nghĩa với Head in the clouds
Hiểu rõ các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với "head in the clouds" không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt, phù hợp với từng ngữ cảnh. Dưới đây là những từ và cụm từ có ý nghĩa tương đồng hoặc đối lập với thành ngữ này.

2.1. Từ đồng nghĩa với "Head in the Clouds"
Những từ đồng nghĩa với "head in the clouds" thường mang ý nghĩa về sự mơ mộng, thiếu thực tế hoặc lý tưởng hóa mọi thứ. Tùy vào từng ngữ cảnh, bạn có thể thay thế cụm từ này bằng các từ vựng dưới đây:
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
Idealistic |
Lý tưởng hóa, tin vào những điều tốt đẹp nhưng không thực tế |
Lisa is idealistic about relationships, always believing in true love and perfect matches. (Lisa rất lý tưởng hóa về các mối quan hệ, cô ấy luôn tin vào tình yêu đích thực và những cặp đôi hoàn hảo.) |
Fanciful |
Tưởng tượng, mang tính viễn tưởng nhiều hơn thực tế |
The author wrote a fanciful tale about dragons and wizards. (Tác giả đã viết một câu chuyện giả tưởng về rồng và phù thủy.) |
Unrealistic |
Không thực tế, không có tính khả thi |
Expecting to finish a 500-page book in one day is unrealistic. (Việc kỳ vọng đọc xong một cuốn sách dày 500 trang trong một ngày là không thực tế.) |
Dreamy |
Mơ mộng, hay nghĩ về những điều xa vời |
Sarah is often lost in her dreamy thoughts about a perfect world. (Sarah thường chìm đắm trong những suy nghĩ mơ mộng về một thế giới hoàn hảo.) |
Whimsical |
Ngẫu hứng, có suy nghĩ hoặc hành động không theo kế hoạch |
His whimsical ideas often make people laugh, but they are never practical. (Những ý tưởng ngẫu hứng của anh ấy thường khiến mọi người bật cười, nhưng chúng không bao giờ thực tế.) |
Visionary |
Có tầm nhìn xa, có thể ám chỉ sự mơ mộng hoặc sáng tạo |
Some of the greatest inventors were considered visionaries with their head in the clouds. (Một số nhà phát minh vĩ đại từng bị coi là những người mơ mộng viển vông.) |
Ví dụ trong giao tiếp hàng ngày, nếu bạn muốn nói về một người hay suy nghĩ về những điều lý tưởng mà không thực sự có kế hoạch cụ thể, bạn có thể sử dụng "idealistic" thay vì "head in the clouds". Nếu bạn muốn mô tả ai đó có trí tưởng tượng phong phú nhưng không thực tế, "fanciful" hoặc "whimsical" sẽ là lựa chọn phù hợp.
>> Xem thêm:
- Thành ngữ A Dime a Dozen: Định nghĩa và cách sử dụng
- Thành ngữ A Blessing in Disguise: Định nghĩa và cách sử dụng chi tiết
2.2. Từ trái nghĩa với "Head in the Clouds"
Ngược lại, các từ trái nghĩa với "head in the clouds" thường diễn tả sự thực tế, khả năng đánh giá tình huống đúng đắn và tập trung vào những gì đang diễn ra xung quanh. Dưới đây là những từ phổ biến mang ý nghĩa đối lập với "head in the clouds":
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
Realistic |
Thực tế, nhìn nhận mọi thứ theo đúng bản chất |
Jane is very realistic about her career; she knows it will take years of hard work to reach her goals. (Jane rất thực tế về sự nghiệp của mình; cô ấy biết rằng sẽ mất nhiều năm làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu.) |
Down-to-earth |
Không mơ mộng, sống thực tế, hiểu rõ những gì có thể đạt được |
My new coach is down-to-earth and always willing to listen to my ideas. (Huấn luyện viên mới của tôi rất thực tế và luôn sẵn sàng lắng nghe ý kiến của tôi.) |
Practical |
Thực tiễn, có thể áp dụng vào thực tế |
The engineer suggested a practical solution to the problem. (Kỹ sư đã đề xuất một giải pháp thiết thực cho vấn đề này.) |
Serious |
Nghiêm túc, tập trung vào công việc, không mơ mộng |
Mark is very serious about his studies and spends most of his time in the library. (Mark rất nghiêm túc với việc học và dành phần lớn thời gian trong thư viện.) |
Level-headed |
Bình tĩnh, suy nghĩ rõ ràng và có lý trí |
Even in difficult situations, he remains level-headed and makes rational decisions. (Ngay cả trong những tình huống khó khăn, anh ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh và đưa ra quyết định hợp lý.) |
Grounded |
Có đầu óc thực tế, không bị ảnh hưởng bởi những suy nghĩ viển vông |
She may have big dreams, but she is grounded enough to know she needs to work hard to achieve them. (Cô ấy có thể có những ước mơ lớn, nhưng vẫn đủ thực tế để biết rằng cần làm việc chăm chỉ để đạt được chúng.) |
Ví dụ, nếu bạn muốn miêu tả một người rất thực tế và không bị cuốn vào những ý tưởng mơ hồ, bạn có thể nói: "He is a very down-to-earth person, always looking at things rationally." (Anh ấy là một người rất thực tế, luôn nhìn nhận mọi thứ một cách hợp lý.).
>> Xem thêm:
- Beat around the bush là gì? Nguồn gốc và cách sử dụng
- A drop in the ocean là gì? Nguồn gốc và cách sử dụng
3. Đoạn hội thoại mẫu ứng dụng Head in the clouds trong thực tế
Hội thoại 1: Khi công việc và mơ mộng xung đột
Linda: Tom, have you finished preparing the slides for tomorrow’s presentation?
(Tom, cậu đã chuẩn bị xong bài thuyết trình cho ngày mai chưa?)
Tom: Oh, not yet. I’ve been thinking about starting my own business. Imagine having a tech startup that revolutionizes the industry!
(Ồ, chưa đâu. Tớ đang nghĩ đến việc khởi nghiệp. Hãy thử tưởng tượng một công ty công nghệ có thể thay đổi cả ngành công nghiệp xem!)
Linda: That sounds exciting, but right now we need to focus on the presentation. You always have your head in the clouds!
(Nghe có vẻ hấp dẫn đấy, nhưng bây giờ chúng ta cần tập trung vào bài thuyết trình đã. Cậu lúc nào cũng mơ mộng quá!)
Tom: Yeah, but think about how amazing it would be…
(Ừ, nhưng cậu có tưởng tượng được nó sẽ tuyệt vời thế nào không…)
Linda: Tom, snap out of it! If we don’t finish this presentation, our boss will not be happy. Let’s get back to work!
(Tom, tỉnh lại đi nào! Nếu chúng ta không hoàn thành bài thuyết trình này, sếp sẽ không vui đâu. Hãy quay lại làm việc đi!)
Tom: Alright, alright. You’re right. I’ll finish it now.
(Được rồi, được rồi. Cậu nói đúng. Tớ sẽ hoàn thành ngay đây.)
>> Xem thêm: Slang Là Gì? 100+ Từ Lóng Tiếng Anh Thông Dụng Trong Giao Tiếp
Hội thoại 2: Khi mơ mộng ảnh hưởng đến học tập
Mike: Emma, have you reviewed the last chapter? The test is tomorrow.
(Emma, cậu đã ôn xong chương cuối chưa? Ngày mai là kỳ thi rồi đó.)
Emma: Oh, not really. I was just thinking about our summer vacation. Can you imagine us on a beautiful beach, sipping coconut water?
(Ồ, chưa hẳn. Tớ đang nghĩ về kỳ nghỉ hè sắp tới. Cậu có tưởng tượng được chúng ta sẽ nằm dài trên bãi biển, uống nước dừa không?)
Mike: That sounds amazing, but you need to come back to reality. You always seem to have your head in the clouds when we need to study!
(Nghe hay đấy, nhưng cậu cần quay lại thực tế đi. Lúc nào cần học thì cậu lại cứ mơ mộng xa vời!)
Emma: But just think about it! The ocean, the sunshine…
(Nhưng thử nghĩ xem! Biển xanh, ánh nắng mặt trời…)
Mike: Emma, I’m serious! If we fail this test, there won’t be any vacation. So, let’s focus now, dream later!
(Emma, tớ nói nghiêm túc đấy! Nếu chúng ta trượt kỳ thi này, sẽ chẳng có kỳ nghỉ nào đâu. Vậy nên tập trung bây giờ, rồi mơ sau nhé!)
Emma: Alright, alright. You win. Let’s study!
(Được rồi, được rồi. Cậu thắng! Chúng ta học thôi!)
4. Phân biệt “Head in the clouds” với “Impractical”
Trong tiếng Anh, cả "head in the clouds" và "impractical" đều mang ý nghĩa liên quan đến sự thiếu thực tế, nhưng chúng có những khác biệt quan trọng về cách sử dụng và sắc thái ý nghĩa. Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn dễ dàng phân biệt hai cụm từ này:

4.1. Head in the Clouds
Cụm từ "head in the clouds" thường được sử dụng để miêu tả một người có xu hướng mơ mộng, suy nghĩ viển vông và thiếu tập trung vào thực tế. Những người có "đầu óc trên mây" thường dành thời gian tưởng tượng về tương lai, nhưng lại không thực sự thực hiện các bước để đạt được mục tiêu đó. Họ có thể lạc quan quá mức và tin vào những điều tốt đẹp, nhưng không có một kế hoạch cụ thể để biến giấc mơ thành sự thật.
Ví dụ 1:
- Jessica always has her head in the clouds, dreaming about becoming a famous singer, but she never takes any singing lessons.
(Jessica lúc nào cũng mơ mộng về việc trở thành ca sĩ nổi tiếng, nhưng cô ấy chưa bao giờ tham gia bất kỳ lớp học thanh nhạc nào.)
Ví dụ 2:
- Mark has his head in the clouds, thinking he will travel the world, but he hasn't even saved enough money for a plane ticket.
(Mark luôn mơ mộng về việc đi du lịch khắp thế giới, nhưng anh ấy thậm chí chưa tiết kiệm đủ tiền để mua vé máy bay.)
Nhìn chung, "head in the clouds" thường dùng để nói về những người quá mơ mộng, lý tưởng hóa mà không có hành động thực tế. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó cũng có thể mang nghĩa tích cực, chỉ những người có trí tưởng tượng sáng tạo và những ý tưởng độc đáo.
4.2. Impractical
Cụm từ "impractical" lại mang một sắc thái khác. Nó không chỉ đơn thuần là sự mơ mộng, mà còn nhấn mạnh vào tính không khả thi của một kế hoạch hoặc hành động. Một điều gì đó được coi là "impractical" nếu nó không thể áp dụng vào thực tế, không phù hợp với điều kiện hiện tại hoặc không đem lại hiệu quả khi thực hiện.
Ví dụ 1:
- Building a city underwater sounds fascinating, but it’s completely impractical with our current technology.
(Xây dựng một thành phố dưới nước nghe có vẻ hấp dẫn, nhưng nó hoàn toàn không khả thi với công nghệ hiện tại.)
Ví dụ 2:
- John suggested we open a café in the middle of the desert, but that’s an impractical idea because there would be no customers.
(John đề xuất mở một quán cà phê giữa sa mạc, nhưng đó là một ý tưởng không thực tế vì sẽ không có khách hàng nào cả.)
Trong cả hai ví dụ trên, "impractical" được sử dụng để mô tả một kế hoạch hoặc ý tưởng không khả thi vì những hạn chế về điều kiện thực tế. Không giống như "head in the clouds", từ này không liên quan đến suy nghĩ mơ mộng mà chủ yếu nhấn mạnh vào tính thực tiễn.
>> Xem thêm: Tổng hợp các từ, cụm từ đồng nghĩa với Because thông dụng nhất
5. Bài tập vận dụng
Xác định tình huống phù hợp để sử dụng thành ngữ "Head in the Clouds". Hãy đánh dấu vào ô Yes nếu tình huống phù hợp để sử dụng thành ngữ "head in the clouds", hoặc No nếu không phù hợp.
Câu |
Tình huống |
Yes |
No |
1 |
Alice spends most of her time daydreaming about becoming a famous actress but never attends any auditions. |
||
2 |
Kevin carefully analyzes all possible outcomes before making a business decision. |
||
3 |
Mia was supposed to help her team with the project, but instead, she kept talking about her fantasy novel ideas. |
||
4 |
John is very focused on his career goals and works hard every day to achieve them. |
||
5 |
Emily often talks about moving to Paris and living an artistic life, but she has never saved money for it. |
||
6 |
Daniel is designing a futuristic city with floating buildings, but he has no technical knowledge to make it work. |
||
7 |
Sarah is very practical and always has a detailed plan before starting any project. |
||
8 |
Tom was supposed to be paying attention in class, but he kept staring out of the window, lost in his thoughts. |
||
9 |
Olivia is a scientist who conducts experiments with strong attention to detail and practical applications. |
||
10 |
Mark believes he can become a millionaire without working, simply by hoping for luck. |
>> Xem thêm:
ĐÁP ÁN;
- Yes - Alice always has her head in the clouds, dreaming of becoming a famous actress. However, since she never takes action, her dreams remain unrealistic.
- No
- Yes - Mia has her head in the clouds. Instead of contributing to the project, she keeps getting lost in her fictional world, ignoring her responsibilities.
- No
- Yes - Emily has her head in the clouds, constantly imagining a glamorous life in Paris, but she has no real plan to make it happen.
- Yes - Daniel’s ideas are fascinating, but they are completely impractical. His head is in the clouds, as he does not consider how to turn his vision into reality.
- No
- Yes - Tom was so distracted and lost in his thoughts during class that he didn’t hear the teacher’s questions. His head was clearly in the clouds.
- No
- No
Bên cạnh đó, nếu bạn vẫn gặp khó khăn trong việc sử dụng ngữ pháp một cách tự nhiên hoặc cảm thấy chưa đủ tự tin khi nói tiếng Anh, hãy để Langmaster đồng hành cùng bạn!
Với phương pháp giảng dạy tiên tiến và đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster sẽ giúp bạn không chỉ hiểu rõ quy tắc ngữ pháp mà còn vận dụng linh hoạt vào thực tế. Học viên sẽ được rèn luyện phản xạ giao tiếp, cải thiện phát âm và nói tiếng Anh một cách trôi chảy trong thời gian ngắn.
Đăng ký học thử miễn phí ngay hôm nay để trải nghiệm phương pháp giảng dạy độc quyền tại Langmaster!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH
- Khóa học tiếng Anh giao tiếp TRỰC TUYẾN 1 kèm 1
- Khóa học tiếng Anh giao tiếp dành riêng cho người đi làm
- Khóa học tiếng Anh giao tiếp TRỰC TUYẾN NHÓM
- Test trình độ tiếng Anh miễn phí
- Đăng ký nhận tài liệu tiếng Anh
Ngoài ra, đừng bỏ lỡ Webinar "Siêu Phản Xạ" vào tối thứ Tư hàng tuần. Chuỗi Webinar đặc biệt dành cho người đi làm, giúp bạn nâng cao khả năng phản xạ trong giao tiếp tiếng Anh nhanh chóng, chỉ trong 3 giây!
Thời gian: 20h tối thứ 4 hàng tuần
Hình thức: Học qua Zoom – Đăng ký ngay để không bỏ lỡ!
Trong tiếng Anh, thành ngữ Head in the clouds không chỉ dùng để miêu tả những người mơ mộng viển vông mà còn phản ánh cách con người nhìn nhận thực tế xung quanh. Việc hiểu rõ Head in the clouds là gì sẽ giúp bạn sử dụng thành ngữ này đúng ngữ cảnh và thể hiện ý tưởng một cách tự nhiên hơn. Tuy nhiên, trong cuộc sống, không phải lúc nào "đầu óc trên mây" cũng là điều xấu – đôi khi, chính những người dám mơ lớn lại tạo ra những điều vĩ đại. Điều quan trọng là biết cân bằng giữa trí tưởng tượng và hành động thực tế để biến ước mơ thành hiện thực!
Nội Dung Hot
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM
- Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
- Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
- Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.0 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
- Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN NHÓM
- Học theo nhóm (8-10 người), môi trường học tương tác và giao tiếp liên tục.
- Giáo viên đạt tối thiểu 7.0 IELTS/900 TOEIC.
- Học online chất lượng như offline.
- Chi phí tương đối, chất lượng tuyệt đối.
- Kiểm tra đầu vào, đầu ra và tư vấn lộ trình miễn phí
Bài viết khác

Có rất nhiều môn thể thao được tổ chức hằng năm, vậy bạn biết được bao nhiêu môn rồi? Cùng tìm hiểu tên các môn thể thao ở bài viết này nhé!

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch dân chuyên cần biết. Cùng Langmaster học ngay bài học thú vị này nhé!

Âm nhạc là chủ đề cực phổ biến mà ai cũng yêu thích. Nạp ngay 100+ từ vựng về âm nhạc bằng tiếng Anh để có thể giao tiếp thành thạo với bạn bè ngay hôm nay.

Bạn đã nắm được hết chủ đề từ vựng về biển chưa? Hãy cùng Langmaster khám phá ngay những từ ngữ hay nhất nhé!

Khi nhắc tới mùa hè, ta thường nghĩ ngay tới cái nắng oi ả, tuy nhiên, không thể không kể tới những chuyến du lịch đầy thú vị. Cùng học ngay list từ vựng mùa hè nhé!