A drop in the ocean là gì? Nguồn gốc và cách sử dụng chính xác
Mục lục [Ẩn]
Tiếng Anh là một ngôn ngữ phong phú với vô số thành ngữ (idioms) giúp diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế và sinh động. Một trong những idiom được sử dụng phổ biến trong giao tiếp và văn viết là A drop in the ocean. Vậy A drop in the ocean là gì? Hãy cùng tìm hiểu về thành ngữ thú vị này trong bài viết sau đây.
1. A drop in the ocean là gì?

A drop in the ocean - /ə drɒp ɪn ðɪ ˈəʊʃən/
Theo từ điển Cambridge, “A drop in the ocean” được định nghĩa là: “A very small amount compared to what is needed or expected.” (Tạm dịch: Một lượng rất nhỏ so với những gì cần thiết hoặc mong đợi.)
Đây là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, được dùng để mô tả một điều gì đó rất nhỏ bé và không đáng kể so với tổng thể. Khi một hành động, số lượng hoặc đóng góp không đủ lớn để tạo ra sự khác biệt đáng kể, người ta thường dùng idiom này để diễn tả.
Ví dụ, nếu một tổ chức từ thiện quyên góp được 1.000 đô la để giúp đỡ một quốc gia đang bị thiên tai nhưng con số thực sự cần thiết lên đến hàng triệu đô la, thì số tiền đó chỉ là “a drop in the ocean”.
2. Nguồn gốc của Idiom “A drop in the ocean”
Thành ngữ “A drop in the ocean" được cho là phát triển từ một thành ngữ tiếng Anh khác là "A drop in the bucket". Thành ngữ này cũng mang ý nghĩa mô tả một điều gì đó quá nhỏ bé so với tổng thể rộng lớn. Câu thành ngữ "A drop in the bucket" được ghi nhận có nguồn gốc từ Kinh Thánh, với câu:
The nations are as a drop in the bucket.
(Tạm dịch: Các quốc gia chỉ như một giọt nước trong xô.)
Câu này mang ý nghĩa rằng, dù các quốc gia có hùng mạnh đến đâu, chúng vẫn chỉ là một phần nhỏ trong tổng thể vũ trụ. Từ thành ngữ gốc này, cụm từ "A drop in the ocean" dần được phát triển và trở nên phổ biến hơn trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Dù "A drop in the ocean" thường được dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé và không đáng kể, nhưng cụm từ này đôi khi còn mang một tầng ý nghĩa sâu xa hơn. Dù một giọt nước có nhỏ bé đến đâu, nó vẫn là một phần của đại dương. Điều này có thể hiểu theo nghĩa tích cực rằng, dù một hành động đơn lẻ có thể không tạo ra tác động ngay lập tức, nhưng nếu có nhiều hành động nhỏ cùng chung tay, chúng có thể dẫn đến những thay đổi lớn hơn.
>> Xem thêm:
- Thành ngữ A Dime a Dozen: Định nghĩa và cách sử dụng chính xác
- Thành ngữ A Blessing in Disguise: Định nghĩa và cách sử dụng
3. Cách diễn đạt tương tự với A drop in the ocean
Trong tiếng Anh, ngoài “A drop in the ocean”, còn có nhiều cách diễn đạt khác cũng mang ý nghĩa mô tả một thứ gì đó quá nhỏ bé hoặc không đáng kể so với tổng thể. Bạn có thể tham khảo các cách diễn đạt tương tự sau đây:

- A Drop in the Bucket
Cụm từ này diễn tả một phần rất nhỏ bé, không đáng kể so với tổng thể. Nó thể hiện rằng dù một hành động hay một khoản đóng góp có giá trị, nhưng khi so với nhu cầu thực tế, nó không đủ để tạo ra sự thay đổi đáng kể.
Ví dụ:
- Even though we planted 100 trees, it’s just a drop in the bucket compared to the deforestation happening worldwide.
(Dù chúng ta đã trồng 100 cây, nhưng nó chỉ là một giọt nước trong xô so với nạn phá rừng đang diễn ra trên toàn cầu.)
- The company’s effort to reduce emissions is just a drop in the bucket compared to the damage already done.
(Nỗ lực của công ty trong việc giảm lượng khí thải chỉ là một giọt nước trong xô so với những thiệt hại đã xảy ra.)
>> Xem thêm:
- A Spit in the Ocean
Thành ngữ này diễn tả một hành động hoặc đóng góp quá nhỏ bé đến mức gần như không có tác động gì đáng kể.
Ví dụ:
- His apology was a spit in the ocean compared to the harm he caused.
(Lời xin lỗi của anh ấy chỉ như một giọt nước bọt trong đại dương so với những tổn hại mà anh ta đã gây ra.)
- Donating a few dollars is just a spit in the ocean when it comes to fighting poverty worldwide.
(Quyên góp một vài đô la chỉ là một giọt nước bọt trong đại dương khi nói đến việc chống đói nghèo trên toàn cầu.)
- A Grain of Sand on the Beach
Cụm từ này nhấn mạnh sự nhỏ bé của một thứ gì đó khi so sánh với tổng thể rộng lớn, giống như một hạt cát trên bãi biển khổng lồ.
Ví dụ:
- The challenges we face in this project are like a grain of sand on the beach compared to the company’s overall vision.
(Những thử thách mà chúng ta gặp phải trong dự án này chỉ như một hạt cát trên bãi biển so với tầm nhìn tổng thể của công ty.)
- One student’s complaint is just a grain of sand on the beach in the entire education reform debate.
(Lời phàn nàn của một học sinh chỉ như một hạt cát trên bãi biển trong toàn bộ cuộc tranh luận về cải cách giáo dục.)
- A Grain of Salt in the Ocean
Cụm từ này mô tả một thứ gì đó quá nhỏ bé, không đáng kể khi đặt trong một tập hợp lớn hơn nhiều.
Ví dụ:
- The money we raised for charity is just a grain of salt in the ocean compared to the amount needed.
(Số tiền chúng ta quyên góp cho tổ chức từ thiện chỉ là một hạt muối trong đại dương so với số tiền cần thiết.)
- His knowledge of the subject is just a grain of salt in the ocean compared to an expert’s understanding.
(Kiến thức của anh ta về chủ đề này chỉ là một hạt muối trong đại dương so với sự hiểu biết của một chuyên gia.)
- A Needle in a Haystack
Cụm từ này diễn tả một thứ gì đó quá nhỏ bé hoặc quá khó tìm trong một tổng thể rộng lớn.
- Ví dụ:
Finding a good employee in such a competitive industry is like looking for a needle in a haystack.
(Tìm một nhân viên giỏi trong một ngành công nghiệp cạnh tranh như thế này giống như tìm một cây kim trong đống cỏ khô.)
- Trying to find my lost earring in the huge park is like searching for a needle in a haystack.
(Cố gắng tìm chiếc bông tai bị mất của tôi trong công viên rộng lớn giống như tìm một cây kim trong đống cỏ khô vậy.)
- A Mere Fraction
Cụm từ này diễn tả một phần nhỏ bé của tổng thể, thường được dùng khi so sánh số lượng.
Ví dụ:
- What I contributed was just a mere fraction of the total amount needed.
(Những gì tôi đóng góp chỉ là một phần nhỏ so với tổng số tiền cần thiết.)
- The time we spent on this task was a mere fraction of the entire project timeline.
(Thời gian chúng ta dành cho nhiệm vụ này chỉ là một phần nhỏ trong toàn bộ tiến trình dự án.)
- A Minuscule Amount
Cụm từ này nhấn mạnh sự nhỏ bé về số lượng hoặc giá trị của một điều gì đó.
Ví dụ:
- The amount of money we saved was a minuscule amount compared to the total cost of the renovation.
(Số tiền mà chúng tôi tiết kiệm được là một lượng rất nhỏ so với tổng chi phí cải tạo.)
- The damage to the car was only a minuscule amount compared to what it could have been.
(Thiệt hại đối với chiếc xe chỉ là một lượng rất nhỏ so với những gì có thể đã xảy ra.)
- A Tiny Portion
Cụm từ này mô tả một phần rất nhỏ của một tổng thể lớn hơn.
Ví dụ:
- The company’s donation was a tiny portion of what’s needed to complete the project.
(Khoản quyên góp của công ty chỉ là một phần rất nhỏ so với những gì cần thiết để hoàn thành dự án.)
- The data presented in the report is just a tiny portion of the overall research findings.
(Dữ liệu được trình bày trong báo cáo chỉ là một phần rất nhỏ của toàn bộ kết quả nghiên cứu.)
- Small Fry
Dùng để chỉ người hoặc thứ gì đó nhỏ bé, không quan trọng, ít ảnh hưởng trong một nhóm lớn hơn. Thường được dùng khi so sánh với những cá nhân, tổ chức có quyền lực hoặc quy mô lớn hơn.
Ví dụ:
- For big tech companies, small startups are just small fry.
(Đối với các công ty công nghệ lớn, các startup nhỏ chỉ là kẻ tí hon.)
- The local basketball team is small fry compared to the national league.
(Đội bóng rổ địa phương chỉ là đối thủ nhỏ khi so với giải đấu quốc gia.)
4. Phân biệt A drop in the ocean với The smallest part of something
Cả “A drop in the ocean” và “The smallest part of something” đều mô tả sự nhỏ bé của một phần so với tổng thể. Tuy nhiên, hai cụm từ này mang sắc thái ý nghĩa khác nhau và được sử dụng trong các tình huống khác nhau. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.

4.1. A Drop in the Ocean
Ý nghĩa:
Cụm từ "A drop in the ocean" mô tả một điều gì đó quá nhỏ bé đến mức không đáng kể khi so sánh với tổng thể rộng lớn hơn. Nó nhấn mạnh rằng số lượng hoặc hành động đó không đủ lớn để tạo ra sự khác biệt đáng kể.
Hàm ý và sắc thái ý nghĩa:
- Có hàm ý so sánh rõ ràng, nhấn mạnh sự chênh lệch lớn giữa một phần nhỏ và tổng thể rộng lớn.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mô tả sự, thiếu hụt một điều gì đó.
- Thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến tài chính, từ thiện, môi trường, kinh tế, chính trị, hoặc bất kỳ tình huống nào có sự chênh lệch rõ ràng giữa yếu tố nhỏ và tổng thể lớn hơn.
Ví dụ:
- Even though we collected $1,000 for charity, it’s just a drop in the ocean compared to the millions needed to rebuild the city.
(Dù chúng ta đã quyên góp được 1.000 đô la cho tổ chức từ thiện, số tiền đó chỉ là một giọt nước trong đại dương so với hàng triệu đô la cần thiết để tái thiết thành phố.) - Reducing waste at home is a drop in the ocean when it comes to fighting global pollution.
(Giảm rác thải tại nhà chỉ là một giọt nước trong đại dương khi xét đến vấn đề ô nhiễm toàn cầu.)
>> Xem thêm:
- 100+ Thành ngữ tiếng anh về cảm xúc để giao tiếp như người bản xứ
- 100+ Thành ngữ tiếng anh về cuộc sống hay và ý nghĩa nhất
4.2. The Smallest Part of Something
Ý nghĩa:
Cụm từ "The smallest part of something" đơn thuần chỉ phần nhỏ nhất của một tổng thể mà không mang hàm ý so sánh hay đánh giá về mức độ ảnh hưởng của nó. Nó chỉ nhấn mạnh rằng một vật hoặc yếu tố nào đó có kích thước nhỏ nhất trong một hệ thống mà không nói đến việc nó có quan trọng hay không.
Ví dụ, một nguyên tử là phần nhỏ nhất của một nguyên tố hóa học, nhưng nó vẫn giữ được tất cả các đặc tính của nguyên tố đó.
Hàm ý và sắc thái ý nghĩa:
- Không có hàm ý so sánh, chỉ đơn thuần nói về kích thước hoặc tỷ lệ.
- Không đánh giá mức độ quan trọng hay ảnh hưởng của phần đó.
- Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, sinh học, toán học hoặc bất kỳ tình huống nào cần mô tả cấu trúc nhỏ nhất của một vật thể hoặc hệ thống.
Ví dụ:
- An atom is the smallest part of a chemical element that retains its properties.
(Nguyên tử là phần nhỏ nhất của một nguyên tố hóa học mà vẫn giữ được các đặc tính của nó.) - The smallest part of a digital image is a pixel.
(Phần nhỏ nhất của một bức ảnh kỹ thuật số là một pixel.)
5. Đoạn hội thoại mẫu sử dụng A drop in the ocean
Hội thoại 1:
Linh: Hey Minh, what do you think of our team presentation?
(Này Minh, cậu nghĩ sao về bài thuyết trình nhóm của chúng ta?)
Minh: Honestly, I think my contribution was just a drop in the ocean. You and Hoa did most of the talking.
(Thành thật mà nói, mình nghĩ phần đóng góp của mình chỉ như một giọt nước trong đại dương thôi. Cậu và Hoa đã nói hầu hết mọi thứ.)
Linh: What? That’s not true! Your research was really helpful, and we wouldn’t have had such strong arguments without it.
(Gì chứ? Không phải vậy đâu! Nghiên cứu của cậu thực sự hữu ích, và nếu không có nó, chúng ta đã không có những lập luận vững chắc như thế.)
Minh: I guess… but I still feel like I could have done more.
(Mình đoán vậy… nhưng mình vẫn cảm thấy là mình có thể làm được nhiều hơn.)
Linh: Don’t overthink it! Every little effort matters.
(Đừng suy nghĩ quá nhiều! Mọi nỗ lực dù nhỏ cũng quan trọng mà.)
Hội thoại 2:
Sophia: I started going to the gym last week, but I’ve only lost 0.5 kg so far. It’s so frustrating!
(Tôi bắt đầu đến phòng tập tuần trước, nhưng tôi mới chỉ giảm được 0,5 kg thôi. Thật chán quá!)
Jake: Don’t worry! It might feel like a drop in the ocean now, but if you keep going, you’ll see real progress.
(Đừng lo! Hiện tại có thể bạn cảm thấy như chỉ là một giọt nước trong đại dương, nhưng nếu bạn tiếp tục, bạn sẽ thấy kết quả thực sự.)
Sophia: I hope so. I just want to see a bigger change sooner.
(Tôi mong là vậy. Tôi chỉ muốn thấy sự thay đổi rõ rệt hơn thôi.)
Jake: Just be patient! Small changes add up over time.
(Cứ kiên nhẫn đi! Những thay đổi nhỏ sẽ tích lũy theo thời gian mà.)
6. Bài tập vận dụng
Bài tập 1
Dịch các câu sau sang tiếng Anh, đảm bảo sử dụng thành ngữ "A Drop in the Ocean".
- Số tiền chúng ta quyên góp được quá nhỏ so với tổng số tiền cần thiết để giúp đỡ các nạn nhân thiên tai.
- Việc một công ty đơn lẻ cố gắng giảm lượng khí thải chỉ là một giọt nước trong đại dương so với mức ô nhiễm toàn cầu.
- Một cá nhân hạn chế sử dụng túi nhựa không thể giải quyết vấn đề rác thải nhựa trên toàn thế giới.
- Một giờ học mỗi tuần là quá ít để thành thạo một ngôn ngữ mới.
- Số lượng thực phẩm được quyên góp không đủ để nuôi tất cả những người vô gia cư trong thành phố.
- Chính phủ đã đầu tư hàng triệu đô la vào hệ thống y tế, nhưng so với nhu cầu thực tế, số tiền đó chỉ là một giọt nước trong đại dương.
- Việc một vài người tái chế rác thải là hữu ích, nhưng xét trên quy mô toàn cầu, nó chỉ là một giọt nước trong đại dương.
Bài tập 2
Đánh dấu Yes nếu có thể sử dụng "A Drop in the Ocean", đánh dấu No nếu không phù hợp. Nếu câu phù hợp, hãy mở rộng tình huống bằng 2-3 câu, trong đó có sử dụng thành ngữ này.
STT |
Sentence |
Yes |
No |
1 |
The charity raised $10,000 to help earthquake victims, but considering the total damage, it was just a drop in the ocean. |
☐ |
☐ |
2 |
The government allocated $50 million to improve education, but with thousands of schools needing help, it’s a drop in the ocean. |
☐ |
☐ |
3 |
The smallest screw in the machine is essential for its operation. |
☐ |
☐ |
4 |
Eating one salad a week won’t make you healthy if you have an unhealthy diet the rest of the time. |
☐ |
☐ |
5 |
A single grain of sand is tiny, but it’s still part of the beach. |
☐ |
☐ |
6 |
The company planted 1,000 trees, but compared to the millions needed to combat deforestation, it was just a drop in the ocean. |
☐ |
☐ |
7 |
One volunteer working in a disaster zone is helpful, but compared to the thousands of people in need, it’s just a drop in the ocean. |
☐ |
☐ |
ĐÁP ÁN
Bài tập 1:
- The amount of money we raised is just a drop in the ocean compared to the total amount needed to help disaster victims.
- A single company trying to reduce emissions is just a drop in the ocean compared to the level of global pollution.
- One person reducing plastic bag usage cannot solve the world's plastic waste problem; it’s just a drop in the ocean.
- One hour of study per week is just a drop in the ocean when it comes to mastering a new language.
- The amount of food donated is just a drop in the ocean compared to what is needed to feed all the homeless people in the city.
- The government has invested millions in the healthcare system, but compared to the actual needs, it’s just a drop in the ocean.
- A few people recycling waste is helpful, but on a global scale, it’s just a drop in the ocean.
Bài tập 2:
STT |
Sentence |
Yes |
No |
1 |
The charity raised $10,000 to help earthquake victims, but considering the total damage, it was just a drop in the ocean. |
☑ |
☐ |
2 |
The government allocated $50 million to improve education, but with thousands of schools needing help, it’s a drop in the ocean. |
☑ |
☐ |
3 |
The smallest screw in the machine is essential for its operation. |
☐ |
☑ |
4 |
Eating one salad a week won’t make you healthy if you have an unhealthy diet the rest of the time. |
☑ |
☐ |
5 |
A single grain of sand is tiny, but it’s still part of the beach. |
☐ |
☑ |
6 |
The company planted 1,000 trees, but compared to the millions needed to combat deforestation, it was just a drop in the ocean. |
☑ |
☐ |
7 |
One volunteer working in a disaster zone is helpful, but compared to the thousands of people in need, it’s just a drop in the ocean. |
☑ |
☐ |
Mở rộng:
- The charity raised $10,000 to help earthquake victims, but considering the total damage, it was just a drop in the ocean.
→ The earthquake caused billions of dollars in damage, and thousands of families lost their homes. Even though $10,000 is a generous amount, it’s just a drop in the ocean when compared to the resources needed to rebuild the city. - The government allocated $50 million to improve education, but with thousands of schools needing help, it’s a drop in the ocean.
→ While $50 million sounds like a lot, it barely covers the costs of renovating a few schools. Given that the country has thousands of underfunded schools, this amount is just a drop in the ocean. - Eating one salad a week won’t make you healthy if you have an unhealthy diet the rest of the time.
→ Making small changes to your diet is good, but it has to be consistent. Eating one healthy meal per week is just a drop in the ocean compared to the impact of an overall poor diet. - The company planted 1,000 trees, but compared to the millions needed to combat deforestation, it was just a drop in the ocean.
→ Deforestation is happening at an alarming rate, with entire forests being cleared every day. Planting 1,000 trees is a great initiative, but it’s just a drop in the ocean when compared to the scale of destruction. - One volunteer working in a disaster zone is helpful, but compared to the thousands of people in need, it’s just a drop in the ocean.
→ One person can make a difference, but when there are thousands of people without food, water, or shelter, a single volunteer is just a drop in the ocean. More support and resources are needed to make a real impact.
Kết luận
Như vậy bài viết trên đã giải đáp cho câu hỏi A drop in the ocean là gì, đồng thời giúp bạn phân biệt thành ngữ này với cụm từ có ý nghĩa tương tự. Qua các ví dụ thực tế, hội thoại mẫu và bài tập, bạn có thể ứng dụng thành ngữ này một cách chính xác trong giao tiếp và viết lách. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng "A drop in the ocean" một cách tự nhiên, giúp nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Anh của bạn!
Ngoài ra, nếu bạn đang gặp khó khăn trong giao tiếp tiếng Anh và cần tìm kiếm một trung tâm học tiếng Anh uy tín, Langmaster chính là lựa chọn đáng tin cậy để giúp bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh trong thời gian ngắn.
Với hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh và hơn 800.000+ học viên đã thành công, Langmaster cam kết mang đến những khóa học chất lượng, chuẩn đầu ra CEFR. Bạn sẽ được học cùng đội ngũ giáo viên Langmaster có chuyên môn cao, áp dụng phương pháp giảng dạy hiện đại, độc quyền, giúp nâng cao trình độ tiếng Anh một cách hiệu quả và bền vững. Hãy để Langmaster đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH
- Khóa học tiếng Anh giao tiếp TRỰC TUYẾN 1 kèm 1
- Khóa học tiếng Anh giao tiếp dành riêng cho người đi làm
- Khóa học tiếng Anh giao tiếp TRỰC TUYẾN NHÓM
- Test trình độ tiếng Anh miễn phí
- Đăng ký nhận tài liệu tiếng Anh
Nội Dung Hot
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM
- Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
- Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
- Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.0 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
- Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN NHÓM
- Học theo nhóm (8-10 người), môi trường học tương tác và giao tiếp liên tục.
- Giáo viên đạt tối thiểu 7.0 IELTS/900 TOEIC.
- Học online chất lượng như offline.
- Chi phí tương đối, chất lượng tuyệt đối.
- Kiểm tra đầu vào, đầu ra và tư vấn lộ trình miễn phí
Bài viết khác

Có rất nhiều môn thể thao được tổ chức hằng năm, vậy bạn biết được bao nhiêu môn rồi? Cùng tìm hiểu tên các môn thể thao ở bài viết này nhé!

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch dân chuyên cần biết. Cùng Langmaster học ngay bài học thú vị này nhé!

Âm nhạc là chủ đề cực phổ biến mà ai cũng yêu thích. Nạp ngay 100+ từ vựng về âm nhạc bằng tiếng Anh để có thể giao tiếp thành thạo với bạn bè ngay hôm nay.

Bạn đã nắm được hết chủ đề từ vựng về biển chưa? Hãy cùng Langmaster khám phá ngay những từ ngữ hay nhất nhé!

Khi nhắc tới mùa hè, ta thường nghĩ ngay tới cái nắng oi ả, tuy nhiên, không thể không kể tới những chuyến du lịch đầy thú vị. Cùng học ngay list từ vựng mùa hè nhé!