NHỮNG CÁCH NÓI XẤP XỈ TIẾNG ANH TRONG CÔNG VIỆC (APPROXIMATIONS)

Mục lục [Ẩn]

  • I. Cách nói xấp xỉ trong tiếng Anh là gì? (Approximations)
    • 1. Cách nói xấp xỉ số lượng
    • 2. Cách nói xấp xỉ thời gian
    • 3. Cách nói xấp xỉ tỷ lệ
    • 4. Cách nói xấp xỉ sau một con số
      • 4.1. Số + -odd
      • 4.2. Số + danh từ + or so
      • 4.3. Số + danh từ + or something
      • 4.4. Số + danh từ + or thereabouts
      • 4.5. Số + more or less
      • 4.6. Số + hậu tố -ish
      • 4.7. Thêm or giữa hai số liệu
  • II. Cách diễn đạt sự xấp xỉ trong các tình huống công việc
    • 1. Báo cáo số liệu
    • 2. Lập kế hoạch dự án
    • 3. Giao tiếp với khách hàng
    • 4. Đàm phán hợp đồng
    • 5. Giải quyết vấn đề
    • 6. Báo cáo tiến độ công việc
    • 7. Giao tiếp nội bộ
  • III. Bài tập vận dụng
  • Kết luận

Trong giao tiếp tại môi trường kinh doanh, phần kiến thức xấp xỉ tiếng Anh là một phần có tính ứng dụng rất cao, đặc biệt là trong báo cáo số liệu và các tình huống công việc khác. Vậy có những cách nào để diễn đạt sự xấp xỉ trong tiếng Anh? Cùng tiếng Anh giao tiếp Langmaster tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây nhé!

I. Cách nói xấp xỉ trong tiếng Anh là gì? (Approximations)

Cách nói xấp xỉ (Approximations) là cách diễn đạt mà người ta sử dụng để chỉ ra một sự thật hoặc một thông tin mà họ không chắc chắn về độ chính xác hoặc không muốn chỉ ra một con số cụ thể. Các từ và cụm từ thường được sử dụng để diễn đạt sự xấp xỉ có thể được phân loại thành bốn loại chính: các từ ước lượng về số lượng, thời gian, tỷ lệ và cách diễn đạt ước lượng sau một con số. 

1. Cách nói xấp xỉ số lượng

Ta sử dụng từ khóa about, around, approximately, nearly, roughly, some, a few, a couple of, a handful of, a dozen, a hundred, a thousand, a million, a billion,... để diễn tả số lượng chung chung, gần đúng.

  • About/around/approximately: Sử dụng diễn đạt con số gần đúng.
  • Ví dụ: 
  • There are about 100 pages in this book. (Có khoảng 100 trang trong cuốn sách này).
  • The temperature is around 25 degrees Celsius. (Nhiệt độ khoảng 25 độ C).
  • Nearly/roughly: Sử dụng để chỉ số gần đúng.
  • Ví dụ: The project will take nearly three months to complete.
  • Some/a few/a couple of/a handful of/a dozen/a hundred/a thousand/a million/a billion: Sử dụng để chỉ một số lượng chung chung.
  • Ví dụ: 
  • She bought some fruits at the market. (Cô ấy mua một số loại hoa quả ở chợ).
  • They have a couple of dogs as pets. (Họ nuôi hai con chó).
  • There are only a handful of tickets left for the concert. (Chỉ còn một ít vé cho buổi hòa nhạc).
  • The company made a million dollars in profit last year. (Công ty đã kiếm được một triệu đô la lợi nhuận vào năm ngoái).

2. Cách nói xấp xỉ thời gian

Ta sử dụng từ khóa about, around, approximately, nearly, roughly, before, after, since, until, for, past, to,... để diễn tả sự xấp xỉ về thời gian hoặc khoảng thời gian.

About/around/approximately: Sử dụng để chỉ thời gian xấp xỉ.

  • Ví dụ: 
  • She will arrive at the airport in about an hour. (Cô ấy sẽ đến sân bay khoảng một giờ).
  • It takes approximately 30 minutes to drive to the city center. (Mất khoảng 30 phút để lái xe đến trung tâm thành phố).

Before/after/since/until/for/past/to: Sử dụng để chỉ khoảng thời gian.

  • Ví dụ: 
  • Please submit your assignment before Friday. (Vui lòng nộp bài tập trước thứ Sáu).
  • He has been working here since 2010. (Anh ấy đã làm việc ở đây từ năm 2010).
  • The store is open until 9 PM. (Cửa hàng mở đến 9 giờ tối).
  • She has been studying French for two years. (Cô ấy đã học tiếng Pháp trong hai năm).
  • It's already past midnight. (Giờ đã quá nửa đêm).

3. Cách nói xấp xỉ tỷ lệ

Ta sử dụng từ khóa about, around, approximately, nearly, roughly, more than, less than, over, under, half, a quarter, a third, a tenth,... để diễn tả sự xấp xỉ về tỷ lệ, phần trăm. 

Ví dụ: 

  • Roughly 60% of the students passed the exam. (Khoảng 60% sinh viên đã qua kỳ thi).
  • Over 80% of the population has access to clean water. (Hơn 80% dân số có truy cập vào nước sạch).
  • Half of the pizza is gone. (Một nửa của bánh pizza đã bị ăn hết).
  • She saved a quarter of her salary. (Cô ấy tiết kiệm một phần tư lương của mình).
  • Only a tenth of the population speaks the local dialect. (Chỉ có một phần mười dân số nói tiếng địa phương).

4. Cách nói xấp xỉ sau một con số

4.1. Số + -odd

Số + -odd: Sử dụng để chỉ sự xấp xỉ gần đúng của một số.

Ví dụ: There were fifty-odd people at the party. (Có khoảng năm mươi người tại buổi tiệc).

4.2. Số + danh từ + or so

Số + danh từ + or so: Sử dụng để chỉ sự ước lượng xấp xỉ.

Ví dụ: He has about 20 books or so on his bookshelf. (Anh ấy có khoảng 20 quyển sách trên kệ sách của mình).

4.3. Số + danh từ + or something

Số + danh từ + or something: Sử dụng để diễn tả sự xấp xỉ mà không cần chỉ rõ chính xác.

Ví dụ: I need a hundred dollars or something to buy this. (Tôi cần một trăm đô la hoặc gì đó để mua cái này).

4.4. Số + danh từ + or thereabouts

Số + danh từ + or thereabouts: Sử dụng để chỉ sự xấp xỉ gần đúng của một số.

Ví dụ: The population of the town is 10,000 or thereabouts. (Dân số của thị trấn là 10.000 người hoặc gần đó).

4.5. Số + more or less

Số + more or less: Sử dụng để chỉ sự xấp xỉ, gần đúng của một số.

Ví dụ: The journey takes about an hour, more or less. (Chuyến đi mất khoảng một giờ, nhiều hơn hoặc ít hơn chút ít).

4.6. Số + hậu tố -ish

Số + hậu tố -ish: Sử dụng để chỉ sự xấp xỉ gần đúng của một số.

Ví dụ: He arrived at four-ish. (Anh ấy đến vào khoảng bốn giờ).

4.7. Thêm or giữa hai số liệu

Thêm or giữa hai số liệu: Sử dụng để chỉ sự xấp xỉ giữa hai số.

Ví dụ: The price is $20 or $25. (Giá là 20 đô la hoặc 25 đô la).

XEM THÊM: 

PHÂN BIỆT TRẠNG TỪ NGẮN VÀ TRẠNG TỪ DÀI: ĐỊNH NGHĨA, CÔNG THỨC, VÍ DỤ VÀ BÀI TẬP 

TỔNG HỢP 100+ BÀI TẬP PHRASAL VERB CÓ ĐÁP ÁN HAY VÀ ĐẦY ĐỦ NHẤT  

II. Cách diễn đạt sự xấp xỉ trong các tình huống công việc

1. Báo cáo số liệu

Khi báo cáo số liệu, việc sử dụng cách nói xấp xỉ số lượng và tỷ lệ giúp trình bày dữ liệu một cách chính xác và hiệu quả. Bằng cách này, bạn có thể đưa ra thông tin mà không cần phải biết chính xác từng con số.

Ví dụ: 

  • We anticipate that the development phase will take about two months. (Chúng tôi dự kiến rằng giai đoạn phát triển sẽ mất khoảng hai tháng.)
  • The sales figures for the last quarter are approximately $500,000. (Các con số doanh số cho quý trước là khoảng 500,000 đô la.)
  • The company's revenue for the last quarter is estimated to be around $1.5 million. (Doanh thu của công ty cho quý vừa qua được ước tính khoảng 1.5 triệu đô la.)

2. Lập kế hoạch dự án

Trong quá trình lập kế hoạch dự án, sử dụng cách nói xấp xỉ thời gian giúp ước tính thời gian hoàn thành các nhiệm vụ trong dự án một cách linh hoạt, đặc biệt khi không thể dự đoán được mọi yếu tố.

Ví dụ: 

  • We estimate that the project will take around six months to complete. (Chúng tôi ước tính rằng dự án sẽ mất khoảng sáu tháng để hoàn thành.)
  • We anticipate that the software development phase will take approximately three to four months. (Chúng tôi dự đoán rằng giai đoạn phát triển phần mềm sẽ mất khoảng ba đến bốn tháng.)
  • The construction of the new office building is expected to be completed in about one year. (Việc xây dựng tòa nhà văn phòng mới dự kiến sẽ hoàn thành trong khoảng một năm.)

3. Giao tiếp với khách hàng

Trong giao tiếp với khách hàng, việc sử dụng cách nói xấp xỉ giúp thể hiện sự linh hoạt và sẵn sàng thương lượng. Điều này có thể giúp tạo điều kiện thuận lợi để đạt được thỏa thuận cuối cùng.

Ví dụ: 

  • The delivery time for your order is approximately two weeks. (Thời gian giao hàng cho đơn hàng của quý khách là khoảng hai tuần.)
  • We can offer you a discount of about 10% for bulk orders. (Chúng tôi có thể đề xuất cho bạn một chiết khấu khoảng 10% cho đơn đặt hàng lớn.)
  • The cost for the customized service is around $2000, but we can discuss options based on your specific needs. (Chi phí cho dịch vụ tùy chỉnh là khoảng 2000 đô la, nhưng chúng tôi có thể thảo luận các tùy chọn dựa trên nhu cầu cụ thể của bạn.)

XEM THÊM:

CÁCH ĐỌC VÀ VIẾT THỨ NGÀY TRONG TIẾNG ANH CHÍNH XÁC NHẤT

CÁCH NÓI GIỜ TRONG TIẾNG ANH: MẪU CÂU, BÀI TẬP VÀ VÍ DỤ 

4. Đàm phán hợp đồng

Trong quá trình đàm phán hợp đồng, sử dụng cách nói xấp xỉ để đưa ra mức giá hoặc thời hạn hợp lý cho cả hai bên.

Ví dụ: 

  • We can offer you a discount of around 10% if you sign the contract today. (Chúng tôi có thể đề xuất cho bạn một chiết khấu khoảng 10% nếu bạn ký hợp đồng ngay hôm nay.)
  • We can offer you a price of $2000 or thereabouts for the service." (Chúng tôi có thể đề xuất một mức giá khoảng 2000 đô la cho dịch vụ.)
  • We're willing to extend the deadline for completion by approximately one week to accommodate any unexpected delays on your end. (Chúng tôi sẵn lòng gia hạn thời hạn hoàn thành khoảng một tuần để phù hợp với bất kỳ trục trặc nào không mong đợi từ phía bạn.)

5. Giải quyết vấn đề

Ảnh minh họa

Khi giải quyết vấn đề, sử dụng cách nói xấp xỉ để đưa ra các giải pháp khả thi và phù hợp với tình huống thực tế.

Ví dụ: 

  • We expect to resolve the issue within the next few hours. (Chúng tôi dự kiến sẽ giải quyết vấn đề trong vài giờ tới.)
  • It will take roughly three to four hours to fix the software bug. (Sẽ mất khoảng ba đến bốn giờ để sửa lỗi phần mềm.)
  • We anticipate that resolving this issue could take approximately one to two days, depending on the complexity of the underlying issues. (Chúng tôi dự đoán việc giải quyết vấn đề này có thể mất khoảng một đến hai ngày, tùy thuộc vào độ phức tạp của các vấn đề cơ bản.)

6. Báo cáo tiến độ công việc

Trong quá trình báo cáo tiến độ công việc, sử dụng cách nói xấp xỉ để thể hiện mức độ hoàn thành của các nhiệm vụ.

Ví dụ: 

  • The completion rate of the project is currently at around 75%. (Tỷ lệ hoàn thành của dự án hiện đang ở mức khoảng 75%.)
  • The completion rate of the project is over 90%." (Tỷ lệ hoàn thành của dự án đã vượt quá 90%.)
  • We're estimating that we've completed roughly half of the tasks outlined in the project plan. (Chúng tôi ước tính đã hoàn thành khoảng một nửa các công việc được liệt kê trong kế hoạch dự án.)

7. Giao tiếp nội bộ

Trong giao tiếp nội bộ, sử dụng cách nói xấp xỉ để chia sẻ thông tin một cách hiệu quả và tiết kiệm thời gian.

Ví dụ: 

  • There are about 20 to 30 employees expected to attend the meeting. (Dự kiến sẽ có khoảng 20 đến 30 nhân viên tham dự cuộc họp.)
  • There are about a dozen employees in the meeting room."(Có khoảng một tá nhân viên trong phòng họp.)
  • We're anticipating roughly 50% attendance for the training session tomorrow. (Chúng tôi dự đoán sẽ có khoảng 50% nhân viên tham gia buổi đào tạo vào ngày mai.)

III. Bài tập vận dụng

Điền từ diễn đạt xấp xỉ tiếng Anh đúng để hoàn thành các câu dưới đây:

  1. A: What time does the movie start? - B: The show begins at ________ 7:30 PM.
  2. A: How many guests are we expecting at the party? - B: We're expecting ________ around 50 guests.
  3. A: How much does this painting cost? - B: It's priced at ________ $2000.
  4. A: When will the repair work be finished? - B: The repairs should be completed ________ 5 PM.
  5. A: Do you have any idea when the package will arrive? - B: It should arrive ________ midday.
  6. A: What time does the train depart? - B: The train leaves at ________ 9:00 AM.
  7. A: How many pages is the report supposed to be? - B: It should be ________ like 20 pages.
  8. A: What's the temperature outside today? - B: It's ________ around 25 degrees Celsius.
  9. A: When can we expect the project to be completed? - B: We're aiming to finish it ________ the end of next week.
  10. A: How long does it take to drive to the airport? - B: It's usually ________ a 30-minute drive.
  11. A: What time did you finish work yesterday? - B: I finished work at ____________.
  12. A: How many people attended the seminar? - B: There were ____________ 50 attendees.

Đáp án tham khảo:

  1. approximately
  2. somewhere
  3. about
  4. before
  5. around
  6. around
  7. something
  8. somewhere
  9. by
  10. about
  11. sevenish
  12. about

ĐĂNG KÝ NGAY: 

Kết luận

Như vậy, bài viết trên đã tổng hợp toàn bộ kiến thức quan trọng cần biết về xấp xỉ tiếng Anh. Bạn đừng quên thường xuyên trau dồi, luyện tập với các bài tập vận dụng để thành thạo phần kiến thức này nhé. Bên cạnh đó, đừng quên đăng ký làm bài test trình độ tiếng Anh miễn phí tại đây để biết được khả năng của mình nhé. Langmaster chúc bạn thành công!

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác