Tiếng anh giao tiếp online
Improve đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
Mục lục [Ẩn]
- 1. Improve là gì?
- 2. Improve đi với giới từ gì?
- 2.1. Improve + on/upon + something
- 2.2. Improve + in + lĩnh vực/kỹ năng
- 2.3. Improve + at + hoạt động cụ thể
- 2.4. Improve + by + số lượng/mức độ
- 2.5. Improve + with + điều kiện/thời gian
- 3. Các cấu trúc phổ biến với Improve
- 4. Các cụm từ thường gặp với Improve
- 5. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Improve
- 6. Bài tập vận dụng với Improve
“Improve” là một động từ quen thuộc trong tiếng Anh, thường được dùng để diễn tả sự cải thiện, tiến bộ hoặc làm cho điều gì đó trở nên tốt hơn. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn khi sử dụng “improve” với các giới từ khác nhau cũng như chưa nắm rõ các cấu trúc phổ biến đi kèm. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu rõ improve đi với giới từ gì, cách dùng trong từng ngữ cảnh, các cấu trúc thông dụng cùng ví dụ chi tiết để áp dụng chính xác trong giao tiếp và bài thi tiếng Anh.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Improve là gì?
“Improve” là một động từ rất phổ biến trong tiếng Anh, được dùng để diễn tả việc cải thiện, nâng cao hoặc làm cho một điều gì đó trở nên tốt hơn trước. Ngoài nghĩa chủ động như cải thiện một kỹ năng hoặc nâng cao hiệu suất, “improve” còn có thể diễn tả sự tiến bộ tự nhiên của một sự vật hoặc tình trạng nào đó theo thời gian.
Ví dụ:
- I want to improve my communication skills. (Tôi muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.)
- The weather improved after the storm. (Thời tiết đã trở nên tốt hơn sau cơn bão.)
>> Xem thêm: Complain đi với giới từ gì? Khái niệm và cách dùng đầy đủ
2. Improve đi với giới từ gì?
Sau khi hiểu nghĩa của “improve”, nhiều người học thường thắc mắc improve đi với giới từ gì và cách dùng ra sao cho đúng ngữ cảnh. Trên thực tế, “improve” có thể đi với nhiều giới từ khác nhau như in, at, on/upon, và mỗi cấu trúc sẽ mang một sắc thái ý nghĩa riêng.

2.1. Improve + on/upon + something
Cấu trúc improve on/upon được dùng khi muốn nói đến việc cải thiện hoặc làm tốt hơn một kết quả, thành tích hay phiên bản đã có trước đó. Cách dùng này nhấn mạnh sự nâng cấp hoặc tiến bộ so với một tiêu chuẩn.
Ví dụ:
- The company improved on last year’s sales performance. (Công ty đã cải thiện doanh số so với năm ngoái.)
- This new smartphone improves upon the previous model in many ways. (Chiếc điện thoại mới này được cải tiến hơn phiên bản trước ở nhiều mặt.)
2.2. Improve + in + lĩnh vực/kỹ năng
Khi muốn nói ai đó tiến bộ hoặc cải thiện trong một lĩnh vực, môn học hay kỹ năng cụ thể, người ta thường dùng cấu trúc improve in.
Ví dụ:
- She has improved a lot in English pronunciation. (Cô ấy đã cải thiện rất nhiều về phát âm tiếng Anh.)
- Students need more practice to improve in writing skills. (Học sinh cần luyện tập nhiều hơn để cải thiện kỹ năng viết.)
2.3. Improve + at + hoạt động cụ thể
Cấu trúc improve at thường được dùng khi nói đến việc trở nên giỏi hơn trong một hoạt động hoặc hành động cụ thể, nhấn mạnh khả năng thực hiện một hành động cụ thể.
Ví dụ:
- He is improving at speaking English confidently. (Anh ấy đang cải thiện khả năng nói tiếng Anh một cách tự tin.)
- My sister has improved at playing the piano. (Chị gái tôi đã tiến bộ trong việc chơi piano.)
2.4. Improve + by + số lượng/mức độ
Cấu trúc improve by được dùng khi muốn diễn tả mức độ cải thiện cụ thể bao nhiêu phần trăm, bao nhiêu đơn vị hoặc mức tăng cụ thể.
Ví dụ:
- Sales improved by 15% this month. (Doanh số đã cải thiện thêm 15% trong tháng này.)
- The team’s productivity improved by nearly 20% after the new training program. (Năng suất của đội nhóm đã tăng gần 20% sau chương trình đào tạo mới.)
2.5. Improve + with + điều kiện/thời gian
Cấu trúc improve with thường được dùng để diễn tả việc điều gì đó trở nên tốt hơn theo thời gian, kinh nghiệm hoặc cùng với một yếu tố nào đó.
Ví dụ:
- Red wine improves with age. (Rượu vang đỏ ngon hơn theo thời gian.)
- Her confidence improved with regular practice. (Sự tự tin của cô ấy được cải thiện nhờ luyện tập thường xuyên.)
>> Xem thêm: Spend đi với giới từ gì? Cấu trúc Spend và cách sử dụng chi tiết
3. Các cấu trúc phổ biến với Improve
Sau khi hiểu rõ improve đi với giới từ gì, bạn cũng nên nắm thêm những cấu trúc phổ biến với improve để sử dụng từ này linh hoạt hơn trong giao tiếp.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + improve + O | Cải thiện, nâng cao điều gì đó | She is trying to improve her communication skills before the interview. (Cô ấy đang cố gắng cải thiện kỹ năng giao tiếp trước buổi phỏng vấn.) |
| S + improve | Trở nên tốt hơn, tiến bộ hơn | His pronunciation improved a lot after studying abroad. (Khả năng phát âm của anh ấy đã tiến bộ rất nhiều sau khi du học.) |
| S + V + to improve + something | Làm gì đó để cải thiện điều gì | Many students join English clubs to improve their speaking ability. (Nhiều học sinh tham gia câu lạc bộ tiếng Anh để cải thiện khả năng nói.) |
| Improve by + V-ing | Cải thiện bằng cách làm gì | You can improve your memory by reading regularly. (Bạn có thể cải thiện trí nhớ bằng cách đọc sách thường xuyên.) |
| There is room for improvement | Vẫn còn có thể cải thiện thêm | Your essay is well organized, but there is still room for improvement in grammar. (Bài luận của bạn được sắp xếp khá tốt, nhưng ngữ pháp vẫn còn có thể cải thiện thêm.) |
| An improvement in + something | Sự cải thiện trong lĩnh vực nào đó | Teachers noticed a clear improvement in students’ writing skills. (Giáo viên nhận thấy sự cải thiện rõ rệt trong kỹ năng viết của học sinh.) |
| An improvement on/upon + something | Phiên bản/cải tiến tốt hơn so với cái cũ | The latest smartphone model is a huge improvement on the previous version. (Mẫu điện thoại mới là một bước cải tiến lớn so với phiên bản trước.) |
| Need/try/want to improve something | Cần/cố gắng/muốn cải thiện điều gì | I need to improve my time management skills. (Tôi cần cải thiện kỹ năng quản lý thời gian.) |
| Be improved by + something | Được cải thiện nhờ điều gì | Customer service can be improved by better staff training. (Dịch vụ khách hàng có thể được cải thiện nhờ đào tạo nhân viên tốt hơn.) |
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
4. Các cụm từ thường gặp với Improve
Trong tiếng Anh, improve thường kết hợp với nhiều danh từ để tạo thành các cụm từ quen thuộc trong giao tiếp. Những collocation với "improve" này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn, đồng thời nâng cao vốn từ vựng và khả năng viết tiếng Anh chuyên nghiệp hơn.

| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| improve skills | cải thiện kỹ năng | She is taking extra classes to improve her communication skills. (Cô ấy đang học thêm để cải thiện kỹ năng giao tiếp.) |
| improve knowledge | nâng cao kiến thức | Watching documentaries can improve your knowledge of history. (Xem phim tài liệu có thể giúp nâng cao kiến thức lịch sử.) |
| improve performance | cải thiện hiệu suất/thành tích | The players trained hard to improve their performance before the tournament. (Các cầu thủ đã luyện tập chăm chỉ để cải thiện phong độ trước giải đấu.) |
| improve quality | nâng cao chất lượng | The company is investing in new technology to improve product quality. (Công ty đang đầu tư công nghệ mới để nâng cao chất lượng sản phẩm.) |
| improve relationships | cải thiện mối quan hệ | Honest conversations can improve relationships between family members. (Những cuộc trò chuyện chân thành có thể cải thiện mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.) |
| improve one’s mind | mở mang đầu óc, trau dồi kiến thức | Traveling abroad is a great way to improve your mind. (Du lịch nước ngoài là cách tuyệt vời để mở mang đầu óc.) |
| improve communication | cải thiện giao tiếp | Team activities help improve communication in the workplace. (Các hoạt động nhóm giúp cải thiện giao tiếp nơi làm việc.) |
| improve efficiency | nâng cao hiệu quả | Modern software can improve efficiency in daily tasks. (Phần mềm hiện đại có thể nâng cao hiệu quả công việc hằng ngày.) |
| improve the quality of life | cải thiện chất lượng cuộc sống | Better healthcare services can improve the quality of life for elderly people. (Dịch vụ y tế tốt hơn có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của người cao tuổi.) |
| improve with age | càng lớn tuổi càng trở nên tốt hơn | Some traditional crafts improve with age and experience. (Một số nghề thủ công truyền thống càng lâu năm càng trở nên tinh xảo hơn.) |
| improve on/upon something | cải tiến, làm tốt hơn phiên bản trước | This year’s model improves on the previous design in many ways. (Mẫu năm nay được cải tiến hơn phiên bản trước ở nhiều điểm.) |
| improve concentration | cải thiện khả năng tập trung | Meditation can help improve concentration and reduce stress. (Thiền có thể giúp cải thiện khả năng tập trung và giảm căng thẳng.) |
| improve productivity | nâng cao năng suất | Flexible working hours may improve productivity among employees. (Giờ làm việc linh hoạt có thể nâng cao năng suất của nhân viên.) |
| improve living standards | nâng cao mức sống | Economic growth has improved living standards in many countries. (Sự phát triển kinh tế đã nâng cao mức sống ở nhiều quốc gia.) |
| improve customer service | cải thiện dịch vụ khách hàng | The store hired more staff to improve customer service. (Cửa hàng đã tuyển thêm nhân viên để cải thiện dịch vụ khách hàng.) |
| Improve dramatically/significantly/gradually | Cải thiện đáng kể/dần dần | Traffic conditions in the city have improved significantly in recent years. (Tình trạng giao thông trong thành phố đã cải thiện đáng kể trong những năm gần đây.) |
>> Xem thêm: Insist đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
5. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Improve
Để sử dụng từ "improve" linh hoạt và tự nhiên hơn trong giao tiếp, bạn nên mở rộng vốn từ bằng cách học thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa.
5.1. Từ đồng nghĩa với Improve
Những từ dưới đây đều mang ý nghĩa cải thiện, nâng cao hoặc phát triển, tuy nhiên mỗi từ sẽ có sắc thái sử dụng khác nhau tùy ngữ cảnh.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| Enhance | nâng cao, tăng cường | Online courses can enhance your professional skills. (Các khóa học trực tuyến có thể nâng cao kỹ năng nghề nghiệp của bạn.) |
| Boost | thúc đẩy, tăng mạnh | Regular exercise helps boost mental health. (Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.) |
| Upgrade | nâng cấp | The company upgraded its computer systems last month. (Công ty đã nâng cấp hệ thống máy tính vào tháng trước.) |
| Develop | phát triển dần | Children develop language skills through daily communication. (Trẻ em phát triển kỹ năng ngôn ngữ thông qua giao tiếp hằng ngày.) |
| Refine | trau chuốt, hoàn thiện | She refined her public speaking skills after years of practice. (Cô ấy đã trau dồi kỹ năng thuyết trình sau nhiều năm luyện tập.) |
| Perfect | hoàn thiện đến mức tốt nhất | He practiced every day to perfect his guitar technique. (Anh ấy luyện tập mỗi ngày để hoàn thiện kỹ thuật chơi guitar.) |
| Advance | thúc đẩy, phát triển | Learning foreign languages can advance your career opportunities. (Học ngoại ngữ có thể giúp phát triển cơ hội nghề nghiệp của bạn.) |
| Raise | nâng cao | The school is trying to raise educational standards. (Trường học đang cố gắng nâng cao chất lượng giáo dục.) |
| Polish | gọt giũa, chỉnh sửa | She spent hours polishing her presentation before the meeting. (Cô ấy dành hàng giờ để chỉnh sửa bài thuyết trình trước cuộc họp.) |
| Strengthen | củng cố, làm mạnh hơn | Reading daily can strengthen your vocabulary. (Đọc sách hằng ngày có thể củng cố vốn từ vựng của bạn.) |
| Optimize | tối ưu hóa | Businesses use technology to optimize productivity. (Các doanh nghiệp sử dụng công nghệ để tối ưu hóa năng suất.) |
| Modernize | hiện đại hóa | The city plans to modernize its transportation system. (Thành phố dự định hiện đại hóa hệ thống giao thông.) |

5.2. Từ trái nghĩa với Improve
Ngược lại, những từ dưới đây thường được dùng để diễn tả sự suy giảm, xấu đi hoặc làm cho điều gì đó trở nên tệ hơn.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| Worsen | trở nên tồi tệ hơn | Air pollution continues to worsen in many large cities. (Ô nhiễm không khí tiếp tục trở nên nghiêm trọng hơn ở nhiều thành phố lớn.) |
| Deteriorate | suy giảm, xấu đi dần | His eyesight deteriorated as he got older. (Thị lực của ông ấy giảm dần theo tuổi tác.) |
| Decline | giảm sút | The company’s sales declined sharply last year. (Doanh số của công ty giảm mạnh vào năm ngoái.) |
| Weaken | làm yếu đi | Lack of sleep can weaken your immune system. (Thiếu ngủ có thể làm suy yếu hệ miễn dịch.) |
| Damage | gây tổn hại | Excessive stress may damage your mental health. (Căng thẳng quá mức có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần.) |
| Harm | gây hại | Spreading fake news can harm society. (Lan truyền tin giả có thể gây hại cho xã hội.) |
| Impair | làm suy giảm | Loud noise may impair hearing ability over time. (Tiếng ồn lớn có thể làm suy giảm khả năng nghe theo thời gian.) |
| Spoil | làm hỏng | The heavy rain spoiled our travel plans. (Cơn mưa lớn đã làm hỏng kế hoạch du lịch của chúng tôi.) |
| Reduce | làm giảm | The government is introducing measures to reduce traffic accidents. (Chính phủ đang đưa ra các biện pháp nhằm giảm tai nạn giao thông.) |
| Diminish | giảm dần, thu nhỏ | His confidence diminished after repeated failures. (Sự tự tin của anh ấy giảm dần sau nhiều lần thất bại.) |
| Downgrade | hạ cấp, làm giảm chất lượng | The hotel was downgraded due to poor service. (Khách sạn bị hạ cấp do dịch vụ kém.) |
| Undermine | làm suy yếu | Negative comments can undermine a person’s confidence. (Những lời bình luận tiêu cực có thể làm suy giảm sự tự tin của một người.) |
6. Bài tập vận dụng với Improve
Sau khi học các cấu trúc và cách dùng của improve, hãy luyện tập thêm với những bài tập dưới đây để ghi nhớ kiến thức và sử dụng từ này chính xác hơn trong thực tế.
Bài 1. Điền từ đúng vào chỗ trống (improve / improved / improvement / improving)
- The students are gradually ______ their listening skills through daily practice.
- We noticed a huge ______ in the quality of customer service.
- He wants to ______ his pronunciation before the speaking test.
- Her health has ______ significantly after she changed her lifestyle.
- Reading English newspapers can help in ______ your vocabulary.
- The teacher encouraged us to ______ our essay-writing techniques.
- There has been a steady ______ in air quality over the past few years.
- My sister is ______ at cooking by watching online tutorials.
- The football team has ______ a lot since getting a new coach.
- Companies should focus on ______ employee satisfaction to increase productivity.
Đáp án
- improving
- improvement
- improve
- improved
- improving
- improve
- improvement
- improving
- improved
- improving
- She wants to improve ___ her leadership skills before becoming a manager.
- This new camera improves greatly ___ the older model.
- David has improved a lot ___ playing badminton over the past year.
- The athlete is determined to improve ___ his previous performance.
- Students need to improve ___ their academic writing skills.
- Emma is getting much better ___ speaking confidently in public.
- The latest software update improves ___ the previous version in terms of speed.
- My cousin has improved significantly ___ cooking since moving abroad.
- The company hopes to improve ___ its customer service standards.
- He practiced every day to improve ___ solving logical problems quickly.
- in
- on
- at
- on
- in
- at
- on
- at
- in
- at
>> Xem thêm: Scared đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
-
Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu. Chương trình học toàn diện 4 kỹ năng, đặc biệt chú trọng phản xạ giao tiếp. Học viên được giảng viên kèm sát 1-1, sửa lỗi liên tục, giúp tiến bộ nhanh chỉ sau 3 tháng.
-
Khóa online theo nhóm (8–10 người): Môi trường tương tác cao, luyện phản xạ qua các tình huống thực tế như thuyết trình, đàm phán. Chi phí hợp lý, được học thử miễn phí trước khi đăng ký.
Ngoài ra, học viên có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng tương tác trực tiếp (face-to-face) với giảng viên và nâng cao trải nghiệm học tập:
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Do does là trợ động từ trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong thì hiện tại đơn. Chúng giúp tạo thành các câu hỏi, câu phủ định và câu nhấn mạnh
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Giúp bạn luyện tập hiệu quả, cải thiện kỹ năng Writing & Speaking.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.




