Tiếng anh giao tiếp online
Complain đi với giới từ gì? Khái niệm và cách dùng đầy đủ
Mục lục [Ẩn]
Ở bài viết này hãy cùng Langmaster giải đáp một trong những thắc mắc Complain đi với giới từ gì nhé! Khi học tiếng Anh không đơn thuần là bạn chỉ học từ vựng riêng lẻ mà còn phải học được các sự kết hợp trong câu hay các cấu trúc.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Complain là gì?
Phiên âm: Complain /kəmˈpleɪn/
Ý nghĩa: Complain là một động từ tiếng Anh, có nghĩa là phàn nàn, than phiền, oán trách hoặc khiếu nại. Từ này được dùng khi bạn cảm thấy không hài lòng, bất mãn hoặc muốn thông báo rằng có điều gì đó không ổn, không đúng, không đạt yêu cầu.
Ví dụ:
- Many customer have complained about the dish of this restaurant (Nhiều khách hàng đã phàn nàn về đồ ăn của nhà hàng này)
- She’s always complaining (Cô ấy lúc nào cũng cằn nhằn, kêu ca)

>> Xem thêm: Insist đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
2. Complain đi với giới từ gì?
Complain có thể đi với nhiều giới từ khác nhau như to, about, of, against hoặc kết hợp với mệnh đề that. Dưới đây là các cấu trúc complain phổ biến và cách dùng chi tiết.
2.1. Complain + to
Cấu trúc complain to được dùng khi muốn diễn tả hành động phàn nàn, than phiền hoặc khiếu nại với một người hay tổ chức nào đó.
Cấu trúc:
| S + complain to + somebody |
Ví dụ:
- Karen complained to the waiter about the cold soup. (Karen đã phàn nàn với người phục vụ về món súp bị nguội.)
- My father complained to the internet provider yesterday. (Bố tôi đã phàn nàn với nhà cung cấp mạng vào hôm qua.)
2.2. Complain + about
Cấu trúc complain about dùng để nói về vấn đề, sự việc hoặc điều gì đó khiến ai cảm thấy không hài lòng. Đây là cấu trúc phổ biến nhất của complain.
Cấu trúc:
| S + complain about + something/V-ing |
Ví dụ:
- Students complained about the difficult exam. (Học sinh đã phàn nàn về bài kiểm tra khó.)
- Olivia kept complaining about working overtime. (Olivia liên tục phàn nàn về việc phải tăng ca.)
2.3. Complain + to ... + about
Cấu trúc này kết hợp cả người nhận lời phàn nàn và nội dung bị phàn nàn.
Cấu trúc:
| S + complain to + somebody + about + something |
Ví dụ:
- Daniel complained to the manager about the poor service. (Daniel đã phàn nàn với quản lý về dịch vụ tệ.)
- We complained to our neighbors about the loud music. (Chúng tôi đã phàn nàn với hàng xóm về tiếng nhạc quá lớn.)
>> Xem thêm: Scared đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
2.4. Complain + of
Cấu trúc complain of thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y khoa để nói ai đó than phiền về tình trạng sức khỏe, cơn đau hoặc triệu chứng bệnh.
Cấu trúc:
| S + complain of + illness/pain/problem |
Ví dụ:
- The patient complained of chest pain. (Bệnh nhân than phiền bị đau ngực.)
- Hannah complained of feeling tired all day. (Hannah than phiền rằng cô ấy cảm thấy mệt suốt cả ngày.)
2.5. Complain + against
Cấu trúc complain against mang nghĩa khiếu nại, phản đối hoặc tố cáo chống lại ai đó hay điều gì đó. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc pháp lý.
Cấu trúc:
| S + complain against + somebody/something |
Ví dụ:
- The employees complained against the new company rules. (Nhân viên đã phản đối những quy định mới của công ty.)
- Several parents complained against the school policy. (Nhiều phụ huynh đã khiếu nại về chính sách của nhà trường.)
2.6. Complan + that
Cấu trúc complain that được dùng khi muốn nói trực tiếp nội dung lời phàn nàn dưới dạng một mệnh đề hoàn chỉnh.
Cấu trúc:
| S + complain that + clause |
Ví dụ:
- She complained that the room was too small. (Cô ấy phàn nàn rằng căn phòng quá nhỏ.)
- Tourists complained that the bus arrived late. (Du khách phàn nàn rằng xe buýt đến muộn.)

3. Các cụm từ kết hợp với complaint phổ biến
Complaint là dạng danh từ của Complain, khi kết hợp thì Complaint có thể đi cùng với tính từ hoặc động từ.
3.1. Complaint kết hợp với tính từ:
- Main complaint: Lời khiếu nại chính
- Minor complaint: Những phàn nàn nhỏ
- Common complaint: Những phàn nàn chung về…
- Constant complaint: Phàn nàn một cách liên tục
- Receive a complaint: Nhận được sự phàn nàn
- Deal with complaint: Giải quyết với sự phàn nàn
- Handle complaints: Xử lý phàn nàn, khiếu nại
- Official complaint: Sự khiếu nại chính thức
- Consumer complaint: Phàn nàn, khiếu nại của người tiêu dùng
- Bitter complaint: Lời phàn nàn, khiếu nại cay đắng
3.2. Complaint kết hợp với các động từ
- Lodge a complaint: Đưa ra một khiếu nại
- Make complaint: Đưa ra một khiếu nại
- Frequent complaint: Phàn nàn, khiếu nại thường xuyên
- Initial complaint: Khiếu nại ban đầu
- Legitimate complaint: Sự khiếu nại chính đáng
>> Xem thêm:
Langmaster - Phân biệt động từ đi với TO V, V-ING và V BARE [Học tiếng Anh giao tiếp cơ bản #10]
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
4. Từ đồng nghĩa với Complain
Trong tiếng Anh, ngoài “complain”, người học còn có thể sử dụng nhiều từ vựng khác để diễn tả sự phàn nàn, than phiền hoặc phản đối. Dưới đây là những từ đồng nghĩa với complain giúp bạn diễn đạt tự nhiên và đa dạng hơn trong giao tiếp.
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| criticize (v) | Chỉ trích, phê bình | The teacher criticized Jack for being careless in the test. (Giáo viên đã chỉ trích Jack vì bất cẩn trong bài kiểm tra.) |
| groan (v) | Rên rỉ, than thở | Daniel groaned when he saw the long queue. (Daniel than thở khi nhìn thấy hàng người dài.) |
| moan (v) | Than vãn, càu nhàu | Sophia kept moaning about the hot weather. (Sophia liên tục than vãn về thời tiết nóng bức.) |
| lament (v) | Than thở, tiếc nuối | Olivia lamented the loss of her wallet. (Olivia than thở về việc mất ví.) |
| whine (v) | Than vãn với giọng khó chịu | Stop whining about your problems! (Đừng than vãn về những vấn đề của bạn nữa!) |
| grumble (v) | Cằn nhằn, lẩm bẩm phàn nàn | My father grumbled about the traffic jam. (Bố tôi cằn nhằn về vụ tắc đường.) |
| protest (v) | Phản đối mạnh mẽ | Students protested against the increase in tuition fees. (Sinh viên phản đối việc tăng học phí.) |
| cavil (v) | Bắt bẻ, soi mói | He caviled at every detail of the plan. (Anh ấy bắt bẻ từng chi tiết của kế hoạch.) |
| nag (v) | Cằn nhằn liên tục | My mother keeps nagging me to clean my room. (Mẹ tôi liên tục cằn nhằn tôi dọn phòng.) |
| grouse (v) | Càu nhàu, phàn nàn | Tourists groused about the expensive hotel rooms. (Du khách phàn nàn về các phòng khách sạn đắt đỏ.) |
| grouch (v/n) | Cáu kỉnh, hay phàn nàn | Don’t grouch about every little thing. (Đừng cáu kỉnh về mọi chuyện nhỏ nhặt.) |
| gripe (v) | Cằn nhằn, phàn nàn | Workers griped about the uncomfortable uniforms. (Công nhân phàn nàn về đồng phục khó chịu.) |
| carp (v) | Cằn nhằn, bắt lỗi liên tục | My boss keeps carping about tiny mistakes. (Sếp tôi liên tục bắt lỗi những sai sót nhỏ.) |
| object (v) | Phản đối | Several parents objected to the new school rules. (Một số phụ huynh phản đối nội quy mới của trường.) |

5. Bài tập vận dụng về Complain có đáp án
Bài tập: Điền các từ cho sẵn: minor, to, receive, about, of, make, deal with thích hợp vào chỗ trống để phù hợp với câu cho trước
1. Be careful in attending to any ….. complaint
2. Now, they hardly….. complaints from customers about service issues
3. Last week, my manager teached me how to …. customer complaints
4. I can’t …. a complaint to them about the financial statement
5. I will complain ….your manager about this.
6. My son began to complain …. headaches
7. Several people complained ….the goods they received
Đáp án:
1. Minor
2. Receive
3. Deal with
4. Make
5. To
6. Of
7. About
Qua bài viết trên, chắc hẳn bạn đọc đã giải đáp được được Complain là gì, Complain đi với giới từ gì từ đó tránh sử dụng nhầm lẫn. Hy vọng với những kiến thức được cung cấp trong bài viết lần này sẽ giúp ích cho bạn.
Nếu bạn đang tìm một khóa học tiếng Anh giao tiếp có lộ trình rõ ràng và được theo dõi sát sao trong quá trình học, Langmaster sẽ là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, Langmaster tập trung vào chương trình học thực tế, giúp học viên cải thiện khả năng giao tiếp và sử dụng tiếng Anh tự tin hơn.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
-
Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình học được thiết kế riêng theo trình độ và mục tiêu của từng người. Thời gian linh hoạt, phù hợp với người bận rộn. Giảng viên theo sát, chỉnh sửa phát âm và phản xạ liên tục giúp cải thiện rõ rệt sau 3 tháng.
-
Khóa online theo nhóm (8–10 người): Học qua nền tảng trực tuyến hiện đại, kết nối học viên toàn quốc. Lớp học chú trọng tương tác, thảo luận và luyện phản xạ, giúp nâng cao khả năng giao tiếp tự nhiên. Chi phí tiết kiệm, được học thử miễn phí trước khi quyết định.
Bên cạnh các lớp online, học viên cũng có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở:
-
-
169 Xuân Thủy
-
179 Trường Chinh
-
N03-T7 Ngoại Giao Đoàn
-
Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về lộ trình học, hình thức phù hợp hay chi phí, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Giúp bạn luyện tập hiệu quả, cải thiện kỹ năng Writing & Speaking.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.
Cấu trúc More and More - So sánh kép mang nghĩa là “càng ngày…càng”. Bài viết này cung cấp công thức, cách dùng và bài tập chi tiết, dễ hiểu.




