HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

NẮM CHẮC CÁCH PHÁT ÂM S VÀ Z VỚI NHỮNG QUY TẮC CỰC KỲ ĐƠN GIẢN!

Phát âm /s/ và /z/ tưởng đơn giản nhưng lại là lỗi khá phổ biến, khiến lời nói thiếu rõ ràng và đôi khi làm người nghe hiểu nhầm. Đặc biệt, nhiều người học còn gặp khó khăn khi phân biệt cách đọc đuôi -s/-es. Trong bài viết này, Langmaster sẽ hướng dẫn bạn cách phát âm s và z chuẩn, quy tắc nhận biết, mẹo phát âm s/es chuẩn và hay nhất, muốn làm chủ âm này thì đừng bỏ qua bài viết này nhé!

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Phân biệt cách phát âm /s/ và /z/ trong tiếng Anh

Âm /s/ và /z/ có khẩu hình gần giống nhau nhưng khác biệt chính nằm ở độ rung của dây thanh. /s/ là âm vô thanh (voiceless) nên dây thanh không rung, trong khi /z/ là âm hữu thanh (voiced) nên dây thanh rung khi phát âm.

Tiêu chí

Âm /s/

Âm /z/

Loại âm

Âm vô thanh (voiceless)

Âm hữu thanh (voiced)

Dây thanh

Không rung

Có rung

Khẩu hình

Hai hàm răng gần nhau, lưỡi tạo khe hẹp để luồng hơi thoát ra

Gần giống /s/, nhưng kết hợp rung dây thanh

Luồng hơi

Luồng hơi thoát ra rõ, liên tục

Luồng hơi thoát ra đồng thời với độ rung ở cổ họng

Ví dụ

see /siː/, bus /bʌs/

zoo /zuː/, buzz /bʌz/

Cách kiểm tra nhanh: Đặt nhẹ tay lên cổ họng rồi lần lượt phát âm /s/ và /z/. Với /s/, bạn gần như không cảm nhận thấy dây thanh rung; với /z/, bạn sẽ cảm nhận rõ độ rung ở cổ họng.

>> Xem thêm: Các quy tắc phát âm tiếng Anh chuẩn nhất cho người mới bắt đầu

2. Cách phát âm /s/ và /z/ trong tiếng Anh

2.1. Cách phát âm /s/

Âm /s/ là một phụ âm vô thanh. Khi phát âm, luồng hơi đi qua khe hẹp giữa lưỡi và phần phía sau răng trên nhưng dây thanh không rung.

Cách phát âm:

  • Bước 1: Mở miệng nhẹ, hai hàm răng đặt gần nhau và khóe môi hơi kéo sang hai bên.
  • Bước 2: Đặt đầu lưỡi gần mặt sau của răng cửa dưới, đồng thời tạo một khe hẹp giữa lưỡi và phần lợi phía sau răng trên.
  • Bước 3: Đẩy luồng hơi liên tục qua khe hẹp để tạo âm /s/, không rung dây thanh.

Cách kiểm tra: Đặt tay lên cổ họng khi phát âm /s/. Nếu bạn cảm nhận luồng hơi thoát ra nhưng không thấy cổ họng rung, âm được tạo đúng đặc trưng vô thanh.

Ví dụ:

  • sun /sʌn/
  • sea /siː/
  • sit /sɪt/
  • ask /ɑːsk/
  • bus /bʌs/

2.2. Cách phát âm /z/

Âm /z/ là phụ âm hữu thanh và có khẩu hình gần giống /s/. Điểm khác biệt là khi tạo âm /z/, dây thanh phải rung.

Cách phát âm:

  • Bước 1: Giữ hai hàm răng gần nhau và đặt lưỡi ở vị trí tương tự khi phát âm /s/.
  • Bước 2: Đẩy luồng hơi qua khe hẹp giữa lưỡi và vùng phía sau răng trên.
  • Bước 3: Đồng thời làm rung dây thanh để tạo âm /z/.

Cách kiểm tra: Đặt tay lên cổ họng và kéo dài âm /z/. Nếu bạn cảm nhận được độ rung rõ hơn so với /s/, bạn đã tạo đúng đặc trưng của âm hữu thanh.

Ví dụ:

  • zoo /zuː/
  • zip /zɪp/
  • zero /ˈzɪərəʊ/
  • music /ˈmjuːzɪk/
  • buzz /bʌz/

2.3. Dấu hiệu thường gặp của âm /s/

Âm /s/ có thể được biểu hiện bằng nhiều chữ cái hoặc cụm chữ khác nhau. Một số trường hợp thường gặp gồm:

  • s ở đầu từ: sun, sea, sit, save
  • c đứng trước e, i, y: city, cinema, center
  • ss trong nhiều từ: assess, misspell, suppress
  • s trong một số cụm phụ âm: ask, mask, fast

Lưu ý: Đây là các dấu hiệu thường gặp, không phải quy tắc tuyệt đối. Khi không chắc cách đọc, nên kiểm tra phiên âm IPA của từ.

>> Xem thêm: 

2.4. Dấu hiệu thường gặp của âm /z/

Một số cách viết thường tạo ra âm /z/ gồm:

  • z, zz hoặc ze: zero, zoo, puzzle, freeze
  • s trong một số từ, đặc biệt khi nằm giữa hai nguyên âm: music, easy, laser
  • s/se ở cuối một số từ: cheese, disease, expose
  • x trong một số từ có thể được đọc là /gz/, trong đó có âm /z/: exact, examine, exaggerate

Lưu ý: Chữ s nằm giữa hai nguyên âm không phải lúc nào cũng phát âm /z/, vì vậy không nên áp dụng như một công thức tuyệt đối.

3. Quy tắc phát âm đuôi -s/-es: /s/, /z/ và /ɪz/

Đuôi -s/-es trong tiếng Anh có 3 cách phát âm là /s/, /z/ và /ɪz/. Cách đọc được xác định chủ yếu dựa vào âm cuối của từ gốc trước khi thêm -s/-es, không chỉ dựa vào chữ cái cuối.

3.1. Đuôi -s/-es phát âm là /s/

Đuôi -s/-es được phát âm là /s/ khi từ gốc kết thúc bằng một trong các phụ âm vô thanh /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/. Đây là những âm mà dây thanh không rung khi phát âm.

Ví dụ:

  • cups /kʌps/
  • cats /kæts/
  • books /bʊks/
  • laughs /lɑːfs/
  • months /mʌnθs/

Mẹo nhận biết: Nếu âm cuối của từ gốc là âm vô thanh và không thuộc nhóm âm xuýt cần thêm /ɪz/, đuôi -s thường được đọc là /s/.

3.2. Đuôi -s/-es phát âm là /z/

Đuôi -s/-es được phát âm là /z/ khi từ gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh, ngoại trừ những âm thuộc nhóm phát âm /ɪz/. Khi phát âm các âm hữu thanh, dây thanh có rung.

Một số phụ âm hữu thanh thường gặp gồm /b/, /d/, /g/, /v/, /ð/, /l/, /m/, /n/, /ŋ/, /r/.

Ví dụ:

  • bags /bæɡz/
  • beds /bedz/
  • loves /lʌvz/
  • pens /penz/
  • rooms /ruːmz/
  • plays /pleɪz/
  • sees /siːz/

Mẹo nhận biết: Nếu âm cuối của từ gốc có rung dây thanh, đuôi -s thường được đọc là /z/.

3.3. Đuôi -s/-es phát âm là /ɪz/

Đuôi -s/-es được phát âm là /ɪz/ khi từ gốc kết thúc bằng các âm xuýt /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/. Khi đó, người nói cần thêm một âm tiết để việc phát âm trở nên dễ dàng hơn.

Ví dụ:

  • buses /ˈbʌsɪz/
  • roses /ˈrəʊzɪz/
  • washes /ˈwɒʃɪz/
  • garages /ˈɡærɑːʒɪz/ hoặc biến thể tùy giọng
  • watches /ˈwɒtʃɪz/
  • changes /ˈtʃeɪndʒɪz/

Lưu ý: Không nên ghi nhớ quy tắc /ɪz/ chỉ dựa vào các chữ cái như s, x, sh, ch.... Cách chính xác hơn là xác định âm cuối thực tế của từ gốc.

>> Xem thêm:

3.4. Bảng tổng hợp cách phát âm đuôi -s/-es

Cách đọc Âm cuối của từ gốc Đặc điểm Ví dụ
/s/ /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/ Phụ âm vô thanh cups, cats, books, laughs
/z/ Nguyên âm và phần lớn phụ âm hữu thanh Dây thanh có rung bags, pens, rooms, plays
/ɪz/ /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/ Âm xuýt, cần thêm một âm tiết buses, roses, washes, watches, changes

Cách nhớ nhanh: Hãy nghe âm cuối của từ gốc trước khi thêm -s/-es: âm vô thanh → /s/; âm hữu thanh → /z/; âm xuýt → /ɪz/. Đây là cách xác định đáng tin cậy hơn việc chỉ nhìn vào chữ cái cuối của từ.

4. Mẹo giúp bạn ghi nhớ cách phát âm s,z dễ dàng hơn

Khi luyện phát âm /s/ và /z/, người học dễ nhầm hai âm này với nhau hoặc chưa xác định đúng cách đọc đuôi -s/-es. Một số mẹo dưới đây sẽ giúp bạn ghi nhớ và kiểm tra cách phát âm dễ dàng hơn:

  • Đặt đúng vị trí lưỡi: Giữ hai hàm răng gần nhau, đầu lưỡi đặt gần mặt sau răng cửa dưới và tạo một khe hẹp giữa lưỡi với vùng lợi phía sau răng trên để luồng hơi thoát ra.
  • Kiểm tra độ rung: Đặt nhẹ ngón tay lên cổ họng rồi lần lượt phát âm /s/ và /z/. Với /s/, dây thanh không rung; với /z/, bạn sẽ cảm nhận được độ rung ở cổ họng.
  • Ghi nhớ nhóm /s/: Khi từ gốc kết thúc bằng các âm vô thanh /f/, /t/, /k/, /p/, /θ/, đuôi -s/-es được phát âm là /s/. Có thể ghi nhớ bằng câu thần chú “Thời Phong Kiến Phương Tây.
  • Ghi nhớ nhóm /ɪz/: Khi từ gốc kết thúc bằng các âm /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/, đuôi -s/-es được phát âm là /ɪz/. Một số mẹo như “Ôi sông xưa giờ chẳng sóng” có thể hỗ trợ ghi nhớ, nhưng không nên dựa hoàn toàn vào chữ cái trong câu thần chú; đặc biệt, chữ o không phải dấu hiệu quyết định cách đọc /ɪz/.
  • Ghi nhớ nhóm /z/: Nếu từ gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc phần lớn phụ âm hữu thanh và không thuộc nhóm /ɪz/, đuôi -s/-es thường được phát âm là /z/.

null

Nếu bạn đã biết quy tắc nhưng khi giao tiếp vẫn thường bỏ âm cuối, nhầm /s/ với /z/ hoặc phát âm chưa rõ khiến người nghe khó hiểu, việc luyện có người sửa trực tiếp sẽ hiệu quả hơn tự học đơn lẻ. Tại Langmaster, khóa học tiếng Anh giao tiếp được thiết kế theo trình độ và mục tiêu của từng học viên, chú trọng luyện phản xạ, phát âm và thực hành trong tình huống thực tế. 

  • Lộ trình cá nhân hóa: Học viên được kiểm tra trình độ đầu vào để xác định những điểm còn yếu về phát âm, phản xạ và giao tiếp, từ đó xây dựng lộ trình phù hợp với mục tiêu.
  • Chú trọng sửa phát âm: Giáo viên theo sát quá trình luyện nói, hỗ trợ phát hiện và điều chỉnh các lỗi như bỏ âm cuối, phát âm chưa rõ hoặc nhầm các âm gần giống nhau.
  • Tăng thời lượng thực hành giao tiếp: Nội dung học gắn với các tình huống thực tế, giúp người học chuyển từ biết quy tắc sang sử dụng tiếng Anh trong hội thoại.
  • Phương pháp học mang tính ứng dụng: Langmaster kết hợp các phương pháp ELC, PBL và NLP nhằm tăng tương tác, khả năng ghi nhớ và phản xạ khi sử dụng tiếng Anh.
  • Hình thức học linh hoạt: Học viên có thể lựa chọn học online hoặc offline tùy theo thời gian và nhu cầu cá nhân.
  • Đội ngũ giáo viên đạt chuẩn: Giáo viên tại Langmaster đạt TOEIC từ 900 hoặc IELTS từ 7.0 và được đào tạo để hỗ trợ những khó khăn thường gặp của người Việt khi giao tiếp tiếng Anh.

Nếu bạn chưa biết mình đang phát âm sai ở đâu hoặc cần cải thiện giao tiếp theo lộ trình nào, hãy đăng ký nhận tư vấn tại Langmaster để được kiểm tra trình độ và gợi ý chương trình học phù hợp.

>>Xem thêm:

5. Bài tập phát âm /s/ và /z/ có đáp án

    Sau khi nắm được cách phát âm /s/, /z/ và quy tắc đọc đuôi -s/-es, bạn có thể luyện tập qua các dạng bài dưới đây để củng cố khả năng nhận diện, phân biệt và áp dụng quy tắc vào từng từ cụ thể.

    Bài tập 1: Chọn từ có phần in đậm phát âm khác

    Câu 1:
    A. books
    B. cups
    C. cats
    D. pens

    Câu 2:
    A. bags
    B. rooms
    C. dogs
    D. shops

    Câu 3:
    A. buses
    B. watches
    C. boxes
    D. books

    Câu 4:
    A. laughs
    B. stops
    C. months
    D. plays

    Câu 5:
    A. roses
    B. washes
    C. changes
    D. beds

    Bài tập 2: Phân loại từ theo cách phát âm đuôi -s/-es

    Hãy xếp các từ sau vào nhóm /s/, /z/ hoặc /ɪz/:

    cats, dogs, watches, books, plays, buses, cups, rooms, washes, laughs, pens, changes

    /s/ /z/ /ɪz/

    Bài tập 3: Xác định âm /s/ hay /z/

    Xác định phần được in đậm trong mỗi từ được phát âm là /s/ hay /z/:

    1. sun
    2. zoo
    3. music
    4. bus
    5. easy
    6. sea
    7. buzz
    8. laser
    9. ask
    10. zero

    Bài tập 4: Chọn cách phát âm đúng của đuôi -s/-es

    Chọn đáp án /s/, /z/ hoặc /ɪz/.

    1. works
      A. /s/
      B. /z/
      C. /ɪz/
    2. plays
      A. /s/
      B. /z/
      C. /ɪz/
    3. watches
      A. /s/
      B. /z/
      C. /ɪz/
    4. laughs
      A. /s/
      B. /z/
      C. /ɪz/
    5. changes
      A. /s/
      B. /z/
      C. /ɪz/
    6. reads
      A. /s/
      B. /z/
      C. /ɪz/
    7. dishes
      A. /s/
      B. /z/
      C. /ɪz/
    8. maps
      A. /s/
      B. /z/
      C. /ɪz/
    9. lives
      A. /s/
      B. /z/
      C. /ɪz/
    10. boxes
      A. /s/
      B. /z/
      C. /ɪz/

    Bài tập 5: Tìm và sửa lỗi phát âm

    Đọc các tình huống sau và xác định người học đang mắc lỗi gì.

    1. Một người đọc dogs với âm cuối là /s/.
    2. Một người đọc watches mà không phát âm thêm âm tiết /ɪz/.
    3. Một người phát âm âm cuối của bus giống /z/ và làm rung dây thanh.
    4. Một người đọc zoo với âm đầu giống /s/.
    5. Một người đọc books và thêm một nguyên âm sau âm cuối, gần giống “book-sờ”.
    6. Một người đọc tất cả các từ kết thúc bằng -s đều thành /s/.

    Bài tập 6: Luyện đọc câu chứa /s/ và /z/

    Đọc chậm các câu dưới đây, chú ý phát âm rõ /s/, /z/ và đuôi -s/-es:

    1. Susan sells six small books.
    2. Zoe sees several zebras at the zoo.
    3. The boys play games in their rooms.
    4. She washes the dishes and closes the boxes.
    5. The cats sit beside the dogs.
    6. James reads books and watches movies every evening.

    Nên đọc từng câu chậm trước, sau đó tăng dần tốc độ nhưng vẫn đảm bảo không bỏ âm cuối.

    Đáp án

    Bài tập 1

    1. D. pens
      pens có đuôi -s phát âm /z/; các từ còn lại đọc /s/.
    2. D. shops
      shops kết thúc bằng /s/; bags, rooms, dogs kết thúc bằng /z/.
    3. D. books
      books có đuôi -s đọc /s/; các từ còn lại đọc /ɪz/.
    4. D. plays
      plays kết thúc bằng /z/; các từ còn lại có đuôi -s đọc /s/.
    5. D. beds
      beds kết thúc bằng /z/; roses, washes, changes đọc /ɪz/.

    Bài tập 2

    /s/ /z/ /ɪz/
    cats dogs watches
    books plays buses
    cups rooms washes
    laughs pens changes

    Bài tập 3

    1. sun/s/
    2. zoo/z/
    3. music/z/
    4. bus/s/
    5. easy/z/
    6. sea/s/
    7. buzz/z/
    8. laser/z/
    9. ask/s/
    10. zero/z/

    Bài tập 4

    1. worksA. /s/
      work kết thúc bằng /k/, là phụ âm vô thanh.
    2. playsB. /z/
      play kết thúc bằng nguyên âm /eɪ/.
    3. watchesC. /ɪz/
      watch kết thúc bằng /tʃ/.
    4. laughsA. /s/
      laugh kết thúc bằng /f/.
    5. changesC. /ɪz/
      change kết thúc bằng /dʒ/.
    6. readsB. /z/
      read kết thúc bằng /d/, là phụ âm hữu thanh.
    7. dishesC. /ɪz/
      dish kết thúc bằng /ʃ/.
    8. mapsA. /s/
      map kết thúc bằng /p/, là phụ âm vô thanh.
    9. livesB. /z/
      live kết thúc bằng /v/, là phụ âm hữu thanh.
    10. boxesC. /ɪz/
      box kết thúc bằng /ks/, trong đó âm cuối /s/ thuộc nhóm âm xuýt.

    Bài tập 5

    1. dogs phải kết thúc bằng /z/, không phải /s/.
      dog kết thúc bằng /g/, là âm hữu thanh.
    2. watches phải đọc với đuôi /ɪz/.
      watch kết thúc bằng /tʃ/.
    3. bus kết thúc bằng /s/, không rung dây thanh.
      → Không nên đọc âm cuối thành /z/.
    4. zoo bắt đầu bằng /z/.
      → Khi đọc phải có độ rung dây thanh.
    5. books kết thúc trực tiếp bằng /s/.
      → Không thêm nguyên âm sau âm cuối.
    6. Không phải mọi đuôi -s đều đọc /s/.
      → Cần dựa vào âm cuối của từ gốc để chọn /s/, /z/ hoặc /ɪz/.

    6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    6.1. Âm /s/ và /z/ khác nhau như thế nào?

    Âm /s/ là phụ âm vô thanh nên dây thanh không rung, còn /z/ là phụ âm hữu thanh nên dây thanh rung khi phát âm. Hai âm có khẩu hình khá giống nhau, vì vậy cách kiểm tra đơn giản nhất là đặt tay lên cổ họng để cảm nhận độ rung.

    6.2. Làm sao biết chữ s được phát âm là /s/ hay /z/?

    Để biết chữ s (đặc biệt là khi thêm đuôi -s/-es hoặc trong từ) phát âm là /s/ hay /z/, bạn dựa vào âm cuối của từ gốc (âm vô thanh hay hữu thanh) hoặc vị trí của nó trong từ.

    Ví dụ:

    • see /siː/ → /s/
    • music /ˈmjuːzɪk/ → /z/

    6.3. Khi nào đuôi -s/-es được phát âm là /z/?

    Đuôi -s/-es được phát âm là /z/ khi từ gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc phần lớn phụ âm hữu thanh, ngoại trừ các âm thuộc nhóm phải đọc /ɪz/.

    Ví dụ:

    • bags /bæɡz/
    • rooms /ruːmz/
    • plays /pleɪz/

    6.4. Tại sao đuôi -s/-es đôi khi được phát âm là /ɪz/?

    Đuôi -s/-es được phát âm là /ɪz/ khi từ gốc kết thúc bằng các âm /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/. Việc thêm /ɪz/ tạo thêm một âm tiết, giúp người nói phát âm liên tiếp các âm xuýt dễ dàng hơn.

    Ví dụ:

    • buses /ˈbʌsɪz/
    • washes /ˈwɒʃɪz/
    • watches /ˈwɒtʃɪz/
    • changes /ˈtʃeɪndʒɪz/

    Qua bài viết, Langmaster đã giúp bạn nắm rõ cách phát âm s và z, từ cách phân biệt hai âm, vị trí lưỡi, quy tắc đọc đuôi -s/-es đến các mẹo ghi nhớ và bài tập thực hành. Để phát âm chính xác và tự nhiên hơn, bạn nên chú ý đến âm cuối của từ, độ rung của dây thanh và duy trì luyện tập thường xuyên trong từ, câu và giao tiếp thực tế.

      Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
      Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
      • IELTS 7.5
      • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
      • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

      Nội Dung Hot

      KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

      KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

      • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
      • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
      • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
      • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
      • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

      Chi tiết

      khóa ielts online

      KHÓA HỌC IELTS ONLINE

      • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
      • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
      • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
      • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
      • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

      Chi tiết

      null

      KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

      • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
      • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
      • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
      • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

      Chi tiết


      Bài viết khác