HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Jumping Spiders IELTS Reading: Dịch đề & Giải đề chi tiết

Jumping Spider IELTS Reading là bài đọc khai thác khả năng săn mồi, ngụy trang và thích nghi đặc biệt của loài nhện Portia. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp nội dung bài đọc, bản dịch, đáp án và phần giải thích chi tiết, giúp bạn nhận diện từ khóa, hiểu cách paraphrase và xử lý hiệu quả từng dạng câu hỏi.

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. Bài đọc Jumping Spiders

Jumping Spiders – Peter Aldhons Examines How Portia Spiders Catch Their Prey

Nhện nhảy – Peter Aldhons tìm hiểu cách nhện Portia săn bắt con mồi

A. The element of surprise is critical for a stalking predator. And for jumping spiders who slip into the sites of other spiders to feast on their owners, it might be the difference between having food and becoming one. Now, zoologists have found the spiders’ secret strategy: creeping forward while the web of their prey is vibrating.

(Yếu tố bất ngờ đóng vai trò sống còn đối với những loài săn mồi theo cách rình rập. Với những con nhện nhảy lẻn vào mạng của loài nhện khác để ăn thịt chính chủ nhân của mạng đó, yếu tố này có thể quyết định chúng sẽ có được một bữa ăn hay trở thành con mồi. Hiện nay, các nhà động vật học đã phát hiện ra chiến thuật bí mật của chúng: từ từ tiến về phía trước khi mạng nhện của con mồi đang rung động.)

B. The adults of the fifteen known species of Portia jumping spiders are roughly two millimetres long, which is shorter than the majority of pen caps. They often reside in the webs of other spiders, and the most inconspicuous portion of these webs. The majority of Portia spiders inhabit tropical woods, where the temperature is hot and humid. They chase a variety of different spiders, some of which are more than capable of turning the tables on them. Stimson Wilcox of Binghamton University in the state of New York said, “They will attack anything about twice their size if they are particularly hungry.” Wilcox and his colleague Kristen Gentile of the University of Canterbury in Christchurch, New Zealand, sought to determine how Portia spiders maintain their advantage.

(Những cá thể trưởng thành thuộc 15 loài nhện nhảy Portia đã được biết đến chỉ dài khoảng 2 milimét, ngắn hơn phần lớn các loại nắp bút. Chúng thường sống trong mạng của những loài nhện khác và ẩn mình tại những vị trí khó bị phát hiện nhất. Phần lớn nhện Portia sinh sống trong các khu rừng nhiệt đới có khí hậu nóng ẩm. Chúng săn nhiều loài nhện khác nhau, trong đó có những loài hoàn toàn có khả năng lật ngược tình thế và tấn công lại chúng. Stimson Wilcox, thuộc Đại học Binghamton ở bang New York, cho biết: “Khi đặc biệt đói, chúng sẵn sàng tấn công bất kỳ con mồi nào có kích thước lớn gấp khoảng hai lần cơ thể mình.” Wilcox cùng đồng nghiệp Kristen Gentile tại Đại học Canterbury ở Christchurch, New Zealand, đã tiến hành nghiên cứu nhằm tìm hiểu cách nhện Portia duy trì lợi thế trước con mồi.)

C. All jumping spiders have huge eyes that resemble binocular lenses, and these eyes operate similarly. Many jumping spiders detect their prey optically, then leap from one to over 10 centimetres away to grab it. The Portia spider is one of the rare kinds of jumping spiders that infiltrate the webs of other spider species. The Portia spider and other jumping spiders hunt insects and other arthropods through stalking. Occasionally, spiders entice their prey by vibrating their webs to simulate an insect’s fight. However, many spiders that spin webs seem to be aware of these strategies, therefore stalking is often a more effective tactic. The researchers discovered that Portia spiders sometimes exploit the web vibrations caused by a little wind. If required, though, they will generate their own vibrations.

(Tất cả các loài nhện nhảy đều sở hữu đôi mắt lớn, có hình dạng giống ống kính của ống nhòm và hoạt động theo cơ chế tương tự. Nhiều loài phát hiện con mồi bằng thị giác, sau đó bật nhảy từ khoảng cách 1 centimét đến hơn 10 centimét để tóm lấy mục tiêu. Portia là một trong số ít loài nhện nhảy có khả năng xâm nhập vào mạng của những loài nhện khác. Giống các loài nhện nhảy khác, Portia săn côn trùng và động vật chân đốt bằng cách âm thầm rình rập. Đôi khi, nhện có thể dụ con mồi bằng cách làm rung mạng, tạo cảm giác như một côn trùng đang vùng vẫy vì mắc bẫy. Tuy nhiên, nhiều loài nhện giăng mạng dường như đã nhận biết được thủ thuật này, vì vậy rình rập thường là chiến thuật hiệu quả hơn. Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng nhện Portia đôi khi tận dụng những rung động trên mạng do gió nhẹ tạo ra. Khi cần thiết, chúng cũng có thể tự tạo ra rung động.)

D. The researchers let a variety of prey spiders to weave webs in the laboratory before introducing Portia spiders. To imitate the shaking impact of the wind, the zoologists used either a miniature aircraft propeller or a small magnet affixed to the centre of the web that could be vibrated by supplying a variable electrical field. The researchers observed that the stalking Portia spiders moved more while the webs were swaying than when they were still, and that they were more likely to catch prey during experiments in which the webs were intermittently swayed than in those in which the webs were still. If spiders were put on uninhabited webs, they would not alter their motions.

(Trước khi đưa nhện Portia vào, các nhà nghiên cứu cho nhiều loài nhện đóng vai trò con mồi giăng mạng trong phòng thí nghiệm. Để mô phỏng tác động rung lắc của gió, các nhà động vật học sử dụng một cánh quạt máy bay thu nhỏ hoặc một nam châm nhỏ gắn ở trung tâm mạng nhện. Nam châm này có thể được làm rung bằng cách tạo ra một điện trường biến thiên. Kết quả quan sát cho thấy nhện Portia di chuyển nhiều hơn khi mạng đang đung đưa so với khi mạng đứng yên. Chúng cũng có khả năng bắt được con mồi cao hơn trong những thí nghiệm mà mạng nhện được làm rung theo từng đợt, so với những thí nghiệm mà mạng hoàn toàn tĩnh. Tuy nhiên, khi được đặt lên những mạng nhện không có con mồi, Portia không thay đổi cách di chuyển.)

E. Researchers are especially interested in the Portia spider’s strategy of causing its prey’s webs to tremble. They observed that spiders would sometimes aggressively disrupt their predator’s net, then crawl up to five millimetres before the vibrations subsided. Wilcox states, “They would create a loud thump through one of their rear legs.” The researchers were originally shocked that the prey spiders did not react to these far more strong vibrations than those produced by Portia spiders to simulate a trapped bug. Since then, however, they have found that the severe twanging generates a sequence of vibrations identical to those produced by a branch falling onto a net.

(Các nhà nghiên cứu đặc biệt quan tâm đến chiến thuật làm rung mạng của con mồi mà nhện Portia sử dụng. Họ quan sát thấy rằng đôi khi Portia tạo ra một rung động mạnh trên mạng, sau đó bò về phía trước tối đa khoảng 5 milimét trước khi rung động lắng xuống. Wilcox cho biết: “Chúng tạo ra một tiếng động mạnh bằng một trong hai chân sau.” Ban đầu, nhóm nghiên cứu rất ngạc nhiên khi nhận thấy nhện con mồi không phản ứng trước những rung động này, mặc dù chúng mạnh hơn đáng kể so với loại rung động Portia tạo ra để mô phỏng một con côn trùng mắc bẫy. Tuy nhiên, các nhà khoa học sau đó phát hiện rằng cú giật mạnh này tạo ra một chuỗi rung động giống hệt rung động xuất hiện khi một cành cây rơi xuống mạng nhện.)

F. Other predators utilise natural ‘smokescreens’ or disguise to conceal themselves from their prey; for instance, lions hunting at night, approach their prey when clouds cover the moon. Wilcox states that this is the first instance of an animal creating a smokescreen that we are aware of. “Portia spiders are demonstrably clever, and they frequently acquire from their victim while attempting to trap it. They accomplish it by leaving a variety of signals on the web of their target until the spider makes a move.”

(Những loài săn mồi khác thường tận dụng các “màn che” tự nhiên hoặc hình thức ngụy trang để ẩn mình trước con mồi. Chẳng hạn, sư tử săn mồi vào ban đêm có thể tiếp cận mục tiêu khi mây che khuất ánh trăng. Theo Wilcox, đây là trường hợp đầu tiên được biết đến về một loài động vật có khả năng chủ động tạo ra “màn khói” cho chính mình. Ông nhận định: “Nhện Portia rõ ràng là loài rất thông minh và chúng thường học hỏi từ chính con mồi trong quá trình tìm cách bắt giữ nó. Chúng thực hiện điều này bằng cách tạo ra nhiều loại tín hiệu khác nhau trên mạng của mục tiêu cho đến khi con nhện đó có phản ứng.")

G. In principle, Portia spiders modify their stalking approach based on what their victim is doing and how it is behaving. Thus, Portia spiders acquire stalking skills by experimenting and failing. Periodically, they may even follow a circuitous approach to catch a prey spider they have spotted from a distance. Following a predefined itinerary, this might sometimes take up to two hours. When it does this, the Portia spider is really resolving issues and planning its next move.

(Về cơ bản, nhện Portia điều chỉnh cách rình mồi dựa trên hành động và phản ứng của đối tượng mà chúng đang theo dõi. Nhờ đó, chúng phát triển kỹ năng săn mồi thông qua quá trình thử nghiệm và thất bại. Đôi khi, Portia còn lựa chọn một lộ trình vòng vèo để tiếp cận con nhện mà chúng đã phát hiện từ xa. Việc đi theo một lộ trình được xác định trước như vậy có thể mất tới hai giờ. Khi thực hiện hành vi này, nhện Portia thực chất đang giải quyết vấn đề và lên kế hoạch cho bước di chuyển tiếp theo.)

>> Xem thêm: Grimm's Fairy Tales IELTS Reading: Dịch đề & Giải đề chi tiết

Test IELTS Online

2. Câu hỏi IELTS Reading Jumping Spiders

Questions 1–4: Multiple Choice Questions

Select the appropriate letter, A, B, C, or D, and write it on your answer sheet.

1. In experimental trials, researchers discovered that Portia spiders were most active when their web was

A. motionless.

B. unoccupied.

C. vibrating.

D. undisturbed.

2. What discovery did scientists make about Portia spiders?

A. They move slowly when vibrations stop.

B. They move 5 mm at a time on a still web.

C. They use energetic vibrations to mimic a trapped insect.

D. They make very strong vibrations with one leg.

3. Portia spiders were the only recognized animal to

A. create their smokescreen.

B. use the weather to disguise themselves.

C. stalk using “trial and error”.

D. mimic other prey-eating animals.

4. The Portia spider demonstrates “thinking ahead” when it

A. reaches its prey in a short time.

B. chooses prey that is a short distance away.

C. solves the problem of locating its prey.

D. takes a longer route to reach its prey.

Questions 5–7: Complete the Notes

Complete the notes.

Write NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.

5. The zoologists used either a small aeroplane propeller or a small magnet to simulate the __________ of the wind.

6. They do this by leaving a variety of __________ on the web of their victim spider until it moves.

7. Portia spiders learn stalking abilities by __________ and error.

Questions 8–14: Locate the Information

Write the correct letter A–F on your answer sheet.

NB: You may use any letter more than once.

8. A comparison between Portia spiders and their prey.

9. The reason why concealment is important to Portia spiders.

10. The reaction of the Portia spider’s prey to strong web vibrations.

11. A description of the Portia spider’s habitat.

12. A description of how the researchers set up their experiment.

13. A comparison between Portia spiders and other animal species.

14. An explanation of how the researchers mimicked natural conditions.

>> Xem thêm: Sentence Completion IELTS Reading: Cách làm & bài tập

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

3. Đáp án IELTS Reading Jumping Spiders

Dưới đây là đáp án chi tiết cho từng câu hỏi trong bài IELTS Reading Jumping Spiders, kèm vị trí thông tin trong bài đọc và phần giải thích rõ ràng.

1. C 8. B
2. D 9. A
3. A 10. E
4. D 11. B
5. shaking impact 12. D
6. signals 13. F
7. experimenting 14. D
Đáp án IELTS Reading Jumping Spider

Giải thích chi tiết

Question 1: C. vibrating

Thông tin trong bài (Đoạn D): “The researchers observed that the stalking Portia spiders moved more while the webs were swaying than when they were still.”

Giải thích chi tiết: Cụm “moved more” cho biết mức độ hoạt động của nhện Portia tăng lên, còn “while the webs were swaying” mô tả trạng thái mạng nhện đang rung hoặc đung đưa. Từ “swaying” trong bài đọc được diễn đạt lại bằng “vibrating” trong câu hỏi. Vì vậy, trạng thái khiến nhện Portia hoạt động mạnh nhất là khi mạng nhện đang rung. Các phương án “motionless”, “undisturbed” đều mang nghĩa đứng yên, trái với kết quả thí nghiệm; “unoccupied” chỉ trạng thái mạng không có con mồi, không phải điều kiện làm tăng hoạt động.

Question 2: D. They make very strong vibrations with one leg.

Thông tin trong bài (Đoạn E): “They would create a loud thump through one of their rear legs.”

Giải thích chi tiết: Cụm “create a loud thump” mô tả hành động tạo ra một cú rung mạnh, còn “through one of their rear legs” xác định rung động được tạo bằng một chân sau. Nội dung này tương ứng trực tiếp với phương án D: tạo ra rung động rất mạnh bằng một chân. Phương án C không chính xác vì rung động mạnh được so sánh với rung động do cành cây rơi xuống mạng, không phải rung động mô phỏng côn trùng mắc bẫy. Loại rung động mô phỏng côn trùng có cường độ yếu hơn.

Question 3: A. create their smokescreen.

Thông tin trong bài (Đoạn F): “Wilcox states that this is the first instance of an animal creating a smokescreen that we are aware of.”

Giải thích chi tiết: Cụm “the first instance of an animal” cho thấy đây là trường hợp đầu tiên được ghi nhận ở động vật. Hành động đặc biệt được nhắc đến là “creating a smokescreen”, nghĩa là chủ động tạo ra một màn che để tiếp cận con mồi mà không bị phát hiện. Vì vậy, nhện Portia được xác định là loài động vật duy nhất được biết đến tại thời điểm nghiên cứu có khả năng tự tạo “màn khói”. Phương án B chỉ mô tả việc tận dụng điều kiện thời tiết, giống hành vi của sư tử, không phản ánh điểm độc đáo của Portia.

Question 4: D. takes a longer route to reach its prey.

Thông tin trong bài (Đoạn G): “Periodically, they may even follow a circuitous approach to catch a prey spider they have spotted from a distance.”
“When it does this, the Portia spider is really resolving issues and planning its next move.”

Giải thích chi tiết: Cụm “a circuitous approach” chỉ một lộ trình vòng vèo, gián tiếp và dài hơn đường đi thông thường. Bài đọc xem việc lựa chọn lộ trình như vậy là biểu hiện của khả năng giải quyết vấn đề và lập kế hoạch cho bước tiếp theo. Do đó, dấu hiệu của hành vi “thinking ahead” nằm ở việc nhện Portia chủ động chọn một tuyến đường dài hơn để tiếp cận con mồi. Phương án A trái với chi tiết hành trình có thể kéo dài tới hai giờ; phương án C chỉ đề cập việc xác định vị trí con mồi, không thể hiện rõ quá trình lên kế hoạch.

Question 5: shaking impact

Thông tin trong bài (Đoạn D): “To imitate the shaking impact of the wind, the zoologists used either a miniature aircraft propeller or a small magnet affixed to the centre of the web.”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi sử dụng động từ “simulate”, trong khi bài đọc sử dụng “imitate”; cả hai đều mang nghĩa mô phỏng. Cụm cần điền đứng trước “of the wind” và phải được lấy nguyên văn từ bài đọc. “Shaking impact” vừa đáp ứng giới hạn không quá hai từ, vừa tạo thành cụm hoàn chỉnh “the shaking impact of the wind”, nghĩa là tác động rung lắc của gió.

Question 6: signals

Thông tin trong bài (Đoạn F): “They accomplish it by leaving a variety of signals on the web of their target until the spider makes a move.”

Giải thích chi tiết: Cấu trúc trong câu hỏi gần như giữ nguyên cấu trúc của bài đọc: “by leaving a variety of … on the web”. Danh từ đứng sau “a variety of” phải ở dạng số nhiều. Từ “signals” xuất hiện nguyên văn và chỉ những tín hiệu rung khác nhau được tạo trên mạng nhện nhằm kích thích phản ứng từ con mồi. Vì vậy, “signals” là đáp án chính xác cả về nội dung lẫn ngữ pháp.

Question 7: experimenting

Thông tin trong bài (Đoạn G): “Thus, Portia spiders acquire stalking skills by experimenting and failing.”

Giải thích chi tiết: Bài đọc sử dụng cụm “experimenting and failing”, trong khi câu hỏi chuyển thành cấu trúc cố định “trial and error” theo cách diễn đạt tương đương. “Experimenting” mang nghĩa thử nghiệm, tương ứng với “trial”; “failing” mang nghĩa thất bại, tương ứng với “error”. Sau giới từ “by”, dạng động từ V-ing được yêu cầu, nên “experimenting” phù hợp cả về nghĩa và cấu trúc ngữ pháp.

>> Xem thêm: The Falkirk Wheel IELTS Reading: Dịch đề & Giải đề chi tiết

Question 8: B

Thông tin trong bài (Đoạn B): “They chase a variety of different spiders, some of which are more than capable of turning the tables on them.”
“They will attack anything about twice their size if they are particularly hungry.”

Giải thích chi tiết: Đoạn B đặt nhện Portia trong mối tương quan trực tiếp với con mồi. Một số loài nhện bị săn có đủ khả năng lật ngược tình thế và tấn công lại Portia. Chi tiết “twice their size” còn tạo ra sự so sánh cụ thể về kích thước: con mồi có thể lớn gấp khoảng hai lần nhện Portia. Vì vậy, đoạn B chứa nội dung so sánh giữa loài săn mồi và đối tượng bị săn.

Question 9: A

Thông tin trong bài (Đoạn A):“The element of surprise is critical for a stalking predator.”
“And for jumping spiders who slip into the sites of other spiders to feast on their owners, it might be the difference between having food and becoming one.”

Giải thích chi tiết: Khả năng che giấu có vai trò quan trọng vì nhện Portia phải duy trì yếu tố bất ngờ khi xâm nhập mạng của loài khác. Nếu bị phát hiện, vị thế săn mồi có thể đảo ngược và Portia có nguy cơ trở thành thức ăn. Cụm “the difference between having food and becoming one” nhấn mạnh trực tiếp hậu quả sống còn của việc bị lộ. Vì vậy, đoạn A giải thích rõ nguyên nhân Portia cần ẩn mình khi tiếp cận con mồi.

Question 10: E

Thông tin trong bài (Đoạn E): “The researchers were originally shocked that the prey spiders did not react to these far more strong vibrations than those produced by Portia spiders to simulate a trapped bug.”

Giải thích chi tiết: Phản ứng của nhện con mồi được thể hiện trực tiếp qua cụm “did not react”, nghĩa là không có phản ứng trước những rung động rất mạnh. Sự bất thường nằm ở chỗ cường độ rung lớn hơn đáng kể so với rung động mô phỏng côn trùng mắc bẫy, nhưng con mồi vẫn không phản ứng. Phần sau giải thích rằng kiểu rung này giống rung động do cành cây rơi xuống mạng, nên không bị nhận diện là tín hiệu nguy hiểm từ kẻ săn mồi.

Question 11: B

Thông tin trong bài (Đoạn B): “The majority of Portia spiders inhabit tropical woods, where the temperature is hot and humid.”

Giải thích chi tiết: Câu trích dẫn cung cấp đầy đủ hai đặc điểm của môi trường sống: địa điểm là “tropical woods” và điều kiện khí hậu là “hot and humid”. Đây là phần mô tả trực tiếp về nơi sinh sống phổ biến của nhện Portia. Vì vậy, đoạn B là đoạn chứa thông tin về môi trường sống.

Question 12: D

Thông tin trong bài (Đoạn D): “The researchers let a variety of prey spiders to weave webs in the laboratory before introducing Portia spiders.”

Giải thích chi tiết: Câu trích dẫn trình bày trình tự thiết lập thí nghiệm. Trước tiên, nhiều loài nhện con mồi được cho giăng mạng trong phòng thí nghiệm; sau đó, nhện Portia mới được đưa vào. Trình tự này tạo ra bối cảnh có mạng nhện và con mồi thật để quan sát hành vi săn bắt. Vì vậy, đoạn D mô tả cách nhóm nghiên cứu chuẩn bị và bố trí thí nghiệm.

Question 13: F

Thông tin trong bài (Đoạn F): “Other predators utilise natural ‘smokescreens’ or disguise to conceal themselves from their prey; for instance, lions hunting at night, approach their prey when clouds cover the moon.”

Giải thích chi tiết: Đoạn F so sánh chiến thuật của nhện Portia với chiến thuật của các loài săn mồi khác, tiêu biểu là sư tử. Sư tử tận dụng mây che ánh trăng như một màn che tự nhiên, trong khi nhện Portia chủ động tạo rung động để hình thành “màn khói” cho quá trình tiếp cận. Việc đặt hai hình thức che giấu cạnh nhau tạo thành phép so sánh rõ ràng giữa Portia và một loài động vật khác.

Question 14: D

Thông tin trong bài (Đoạn D): “To imitate the shaking impact of the wind, the zoologists used either a miniature aircraft propeller or a small magnet affixed to the centre of the web that could be vibrated by supplying a variable electrical field.”

Giải thích chi tiết: Điều kiện tự nhiên cần được mô phỏng là tác động rung lắc của gió lên mạng nhện. Cánh quạt máy bay thu nhỏ tạo luồng chuyển động tương tự gió, còn nam châm gắn giữa mạng tạo rung động khi chịu tác động của điện trường biến thiên. Hai thiết bị giúp tái tạo trạng thái mạng nhện rung trong tự nhiên. Vì vậy, đoạn D giải thích cụ thể cách các nhà nghiên cứu mô phỏng điều kiện tự nhiên trong phòng thí nghiệm.

>> Xem thêm: Tổng hợp bài tập Matching information IELTS Reading kèm đáp án chi tiết

4. Từ vựng cần lưu ý trong bài IELTS Reading Jumping Spiders

Bài đọc Jumping Spider chứa nhiều từ vựng nâng cao thuộc các chủ đề săn mồi, ngụy trang, thí nghiệm khoa học và khả năng nhận thức của động vật. Dưới đây là các từ vựng theo từng nhóm chủ đề giúp bạn nhận diện cách diễn đạt học thuật, hiểu các mối quan hệ paraphrase và xử lý câu hỏi IELTS Reading hiệu quả hơn.

4.1. Từ vựng về hành vi săn mồi

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
stalking predator loài săn mồi theo cách rình rập, âm thầm tiếp cận con mồi A stalking predator usually approaches its prey without making any sudden movements. (Loài săn mồi theo cách rình rập thường tiếp cận con mồi mà không tạo ra chuyển động đột ngột.)
element of surprise yếu tố bất ngờ, lợi thế có được khi đối phương không kịp chuẩn bị The element of surprise allows many predators to attack before their prey can escape. (Yếu tố bất ngờ giúp nhiều loài săn mồi tấn công trước khi con mồi có thể chạy thoát.)
prey con mồi; động vật bị một loài khác săn bắt The spider remained motionless until its prey moved closer. (Con nhện giữ nguyên vị trí cho đến khi con mồi tiến lại gần hơn.)
infiltrate bí mật xâm nhập vào một địa điểm hoặc hệ thống Some predators infiltrate the territory of other species to search for food. (Một số loài săn mồi bí mật xâm nhập lãnh thổ của loài khác để tìm kiếm thức ăn.)
entice dụ dỗ, thu hút bằng cách tạo ra một tín hiệu hoặc lợi ích hấp dẫn The spider vibrates the web to entice its prey into moving closer. (Con nhện làm rung mạng để dụ con mồi di chuyển đến gần hơn.)
turn the tables on lật ngược tình thế, chuyển từ vị thế bất lợi sang có lợi A larger spider may turn the tables on its attacker and become the predator. (Một con nhện lớn hơn có thể lật ngược tình thế trước kẻ tấn công và trở thành loài săn mồi.)
maintain an advantage duy trì lợi thế trước đối thủ hoặc trong một tình huống cạnh tranh Effective camouflage helps the animal maintain an advantage over its prey. (Khả năng ngụy trang hiệu quả giúp động vật duy trì lợi thế trước con mồi.)
catch somebody off guard khiến đối phương bất ngờ khi chưa kịp chuẩn bị hoặc phòng vệ The sudden movement caught the prey off guard. (Chuyển động bất ngờ khiến con mồi không kịp phòng vệ.)
Từ vựng cần lưu ý trong bài IELTS Reading Jumping Spider

4.2. Từ vựng về rung động và thí nghiệm khoa học

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
simulate mô phỏng một hiện tượng hoặc điều kiện thực tế Researchers used a small device to simulate the movement caused by wind. (Các nhà nghiên cứu sử dụng một thiết bị nhỏ để mô phỏng chuyển động do gió gây ra.)
variable electrical field điện trường biến thiên, điện trường thay đổi theo thời gian hoặc cường độ A variable electrical field was used to control the movement of the magnet. (Một điện trường biến thiên được sử dụng để kiểm soát chuyển động của nam châm.)
intermittently ngắt quãng, xảy ra không liên tục theo từng đợt The web was shaken intermittently throughout the experiment. (Mạng nhện được làm rung theo từng đợt trong suốt thí nghiệm.)
subside giảm dần về cường độ rồi lắng xuống The spider waited for the vibrations to subside before moving again. (Con nhện đợi các rung động lắng xuống trước khi tiếp tục di chuyển.)
disrupt làm gián đoạn, phá vỡ trạng thái hoặc hoạt động bình thường Strong vibrations may disrupt the prey’s ability to detect danger. (Những rung động mạnh có thể làm gián đoạn khả năng phát hiện nguy hiểm của con mồi.)
generate vibrations tạo ra các rung động The animal can generate vibrations by striking the surface with one leg. (Loài động vật có thể tạo ra rung động bằng cách đập một chân lên bề mặt.)
affix gắn hoặc cố định một vật vào vị trí cụ thể The researchers affixed a small magnet to the centre of the web. (Các nhà nghiên cứu gắn một nam châm nhỏ vào trung tâm mạng nhện.)
experimental trial lần thử nghiệm được thực hiện trong điều kiện kiểm soát Each experimental trial produced slightly different results. (Mỗi lần thử nghiệm tạo ra những kết quả hơi khác nhau.)
uninhabited không có sinh vật hoặc đối tượng cư trú The spiders behaved differently when placed on an uninhabited web. (Những con nhện có hành vi khác khi được đặt lên một mạng nhện không có con mồi.)

>> Xem thêm: Lộ trình tự học IELTS Reading từ 0 đến 7.0 hiệu quả tại nhà

4.3. Từ vựng về ngụy trang và đánh lừa con mồi

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
inconspicuous khó bị phát hiện hoặc không thu hút sự chú ý The insect remained in an inconspicuous part of the plant. (Con côn trùng ẩn tại một vị trí khó bị phát hiện trên cây.)
smokescreen màn che hoặc thủ thuật dùng để che giấu hành động, mục đích thật The vibrations acted as a smokescreen for the spider’s movements. (Những rung động đóng vai trò như một màn che cho chuyển động của con nhện.)
disguise sự ngụy trang; phương thức che giấu hình dạng hoặc bản chất thật Natural disguise allows the predator to approach without being noticed. (Khả năng ngụy trang tự nhiên giúp loài săn mồi tiếp cận mà không bị phát hiện.)
conceal che giấu, giữ cho một vật hoặc hành động không bị nhìn thấy Darkness helps nocturnal animals conceal their movements. (Bóng tối giúp các loài động vật hoạt động về đêm che giấu chuyển động.)
exploit tận dụng một điều kiện hoặc tình huống để đạt được lợi thế The spider exploits vibrations caused by the wind to approach its prey. (Con nhện tận dụng những rung động do gió tạo ra để tiếp cận con mồi.)
mimic bắt chước một âm thanh, chuyển động hoặc đặc điểm để đánh lừa đối tượng khác Some insects mimic leaves to avoid being detected by predators. (Một số loài côn trùng bắt chước hình dạng lá cây để tránh bị loài săn mồi phát hiện.)
simulate a trapped insect mô phỏng một côn trùng đang mắc bẫy The predator moved the web to simulate a trapped insect. (Loài săn mồi làm rung mạng để mô phỏng một côn trùng đang mắc bẫy.)
remain undetected duy trì trạng thái không bị phát hiện Camouflage enables the animal to remain undetected for a long period. (Khả năng ngụy trang giúp loài động vật không bị phát hiện trong thời gian dài.)

>> Xem thêm: IELTS Reading Yawning: Dịch đề & Giải đề chi tiết

4.4. Từ vựng về khả năng thích nghi và giải quyết vấn đề

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
modify an approach điều chỉnh cách tiếp cận hoặc phương pháp thực hiện The predator may modify its approach according to the prey’s behaviour. (Loài săn mồi có thể điều chỉnh cách tiếp cận dựa trên hành vi của con mồi.)
acquire a skill hình thành hoặc tiếp thu một kỹ năng qua học tập, trải nghiệm Young animals acquire survival skills through observation and practice. (Động vật non hình thành kỹ năng sinh tồn thông qua quan sát và thực hành.)
circuitous approach lộ trình hoặc cách tiếp cận vòng vèo, không đi theo đường trực tiếp The spider followed a circuitous approach to avoid being seen. (Con nhện đi theo một lộ trình vòng vèo để tránh bị phát hiện.)
predefined itinerary lộ trình đã được xác định hoặc lên kế hoạch từ trước The animal appeared to follow a predefined itinerary towards its target. (Loài động vật dường như đi theo một lộ trình đã được xác định trước để tiếp cận mục tiêu.)
plan the next move tính toán hoặc lên kế hoạch cho hành động tiếp theo The spider paused briefly as if planning its next move. (Con nhện dừng lại trong chốc lát như thể đang lên kế hoạch cho bước di chuyển tiếp theo.)
trial and error phương pháp thử và sai để tìm ra giải pháp hiệu quả The spider develops hunting strategies through trial and error. (Con nhện phát triển chiến thuật săn mồi thông qua quá trình thử và sai.)
adapt to circumstances thích nghi với hoàn cảnh hoặc điều kiện thay đổi Successful predators must adapt to changing circumstances. (Những loài săn mồi thành công phải thích nghi với hoàn cảnh thay đổi.)
cognitive ability khả năng nhận thức, xử lý thông tin và giải quyết vấn đề Route planning may indicate a high level of cognitive ability. (Khả năng lập kế hoạch đường đi có thể cho thấy năng lực nhận thức ở mức cao.)

5. Khoá học IELTS tại Langmaster - Chinh phục band điểm mơ ước

Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng IELTS Reading một cách bài bản, đồng thời xây dựng lộ trình học tập phù hợp với năng lực và mục tiêu cá nhân, khóa học IELTS tại Langmaster sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc. Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, Langmaster mang đến phương pháp học tập khoa học, đội ngũ giảng viên giàu chuyên môn và chương trình luyện thi toàn diện, giúp học viên cải thiện từng kỹ năng và tự tin chinh phục band điểm IELTS mong muốn.

Lộ trình khóa IELTS

Ưu điểm của khoá học IELTS tại Langmaster:

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
  • Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
  • Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.

Bên cạnh các lớp IELTS online, học viên cũng có thể lựa chọn học IELTS offline tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở: 

  • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
  • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
  • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!

Hy vọng phần giải đề IELTS Reading Jumping Spiders trên đây đã giúp làm rõ cách xác định từ khóa, nhận diện các cách diễn đạt paraphrase và tìm chính xác vị trí chứa đáp án trong bài đọc. Việc luyện tập theo hướng phân tích logic từng câu hỏi, đối chiếu đáp án với câu dẫn và loại trừ phương án nhiễu sẽ giúp nâng cao khả năng đọc hiểu, cải thiện tốc độ xử lý bài và tăng độ chính xác khi làm IELTS Reading.

Ms. Hoàng Lan Phương
Tác giả: Ms. Hoàng Lan Phương
  • Chứng chỉ tiếng Anh C1 (theo CEFR), ICF về Coaching
  • Cử nhân Ngôn ngữ Anh - ĐH Hà Nội
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác