HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Giải đề thi IELTS Reading ngày 27.05.2026 chi tiết

IELTS Reading là một trong những phần thi đòi hỏi thí sinh phải có chiến thuật quản lý thời gian và xử lý thông tin thật chuẩn xác. Bài viết này sẽ cung cấp đáp án kèm lời giải chi tiết và bản dịch hoàn chỉnh cho đề thi chính thức ngày 27.05.2026. Qua đó, bạn có thể dễ dàng tự rà soát lại lỗi sai, nắm chắc các bẫy từ vựng và tối ưu hóa phương pháp làm bài cho những kỳ thi tới.

1. Passage 1: Walking and shoes in eighteenth-century London

Dưới đây là toàn bộ nội dung đề thi và phần dịch nghĩa chi tiết của passage 1 giúp bạn dễ dàng đối chiếu. Hãy đọc kỹ văn bản để hiểu rõ ngữ cảnh trước khi bước vào phân tích từng câu hỏi ở phía dưới.

1.1. Đề thi Walking and shoes in eighteenth-century London

Walking and shoes in eighteenth-century London 

A look at changing fashions in footwear and leisure

A

It was difficult to get about in eighteenth-century London. During the first half of that century, the physical mobility of the upper classes in the city had been considerably restricted: the poor condition of the streets did not allow walking for pleasure outside private parks or pleasure gardens. Streets were dirty, rubbish was everywhere and the British climate made matters worse. Walking could be a risky business. The terrible state of roads, always flooded and muddy, led to the employment of cleaners and street sweepers.

B

References to walking are not abundant in early eighteenth-century literature, except for writing about the countryside, where conditions were far better. Walking in London was regarded as inconvenient and even dangerous. For Londoners who wanted to travel, choices were limited to the use of boats and coaches. Walking in urban areas was generally associated with the poor, especially those who could not afford a coach.

C

This situation began to change in the mid-eighteenth century, with measures implementing the provision of public paving. The first legislation concerning paving in London was passed in 1762, and during the following decades, similar measures were enacted in many cities. By the end of the century, areas for walking were commonplace, and far more people were enjoying the pastime than before. Sophie von la Roche writes about metropolitan street life in the diary of her visit to London of 1786. She comments on how many more pedestrians there were on the broad, clean pavements, alongside the houses where, she says, "many thousands of neatly clad people, eminent men and dressy women, pursue their way safe from the carriages, horses and dirt". Although the pavements were not yet a continuous feature of London's streets, their introduction marked a profound shift in how the city was experienced. Walking was no longer solely a necessity for the poor but had become a respectable activity for the upper classes.

D

The transformation of London's streets had significant implications for footwear. In the early part of the century, shoes were designed primarily for protection rather than comfort or style. They were typically made of stout leather with thick soles, intended to keep the wearer's feet dry and clean when negotiating muddy, refuse-strewn thoroughfares. Pattens—overshoes with raised iron rings—were commonly worn by women to lift their delicate footwear above the filth. These contraptions were noisy and awkward, clattering against the stones and requiring a mincing gait to avoid tripping. For men, sturdy riding boots were the norm, even when walking, as they provided the best defence against the mire.

E

As paving spread and streets became cleaner, shoe design evolved to reflect new possibilities. Lighter materials, including softer leathers and even silk and satin for evening wear, became fashionable. Heels grew more delicate, and soles thinner. This was particularly evident in women's footwear, where shoes became objects of display rather than mere utility. The French fashion for ornate buckles, often set with paste jewels, was widely adopted by London's elite. Men's shoes also became more refined, with the heavy riding boot giving way to the buckled court shoe for those not obliged to travel on horseback. This was not merely a matter of aesthetics; it represented a fundamental change in how Londoners inhabited their city. To walk in comfort and style was to announce one's participation in the new urban order.

F

The rise of promenading as a social ritual further accelerated these trends. By the 1780s, certain London spaces had become established venues for the display of fashionable clothing, including footwear. Parks such as St James's and Kensington Gardens attracted crowds of strollers during the season, their circuits providing opportunities for social encounter and the mutual inspection of attire. Shoemakers responded to this demand by producing ever more varied and decorative styles. The craft of shoemaking itself was transformed, with specialist lasts—the forms around which shoes were shaped—being developed for left and right feet, a refinement not universally applied in earlier decades. This improved fit and comfort, encouraging yet more walking.

G

The new culture of walking also had its critics. Moralists complained that the freedom to stroll encouraged idleness and frivolous display. Young people of both sexes, it was feared, might use the promenade as an opportunity for unsuitable liaisons. The very anonymity of the crowd, so different from the close-knit community of the village, was seen by some as a threat to social order. Yet such complaints were themselves a testament to how thoroughly walking had been transformed. What had once been a dangerous necessity for the poor had become a leisure activity pursued by all ranks of society, accompanied by its own etiquette, its own spaces, and its own distinctive footwear. The pedestrian had become a familiar figure in the London scene, and the shoe had become far more than a mere protection for the foot.

Questions 1-6

Reading Passage 1 has seven sections, A-G.

Which section contains the following information?

Write the correct letter, A-G, in boxes 1-6 on your answer sheet.

NB You may use any letter more than once.

  1. a reference to the employment of people to keep streets clean

  2. examples of the specific locations where fashionable people gathered to walk

  3. an account of the awkward devices women used to protect their shoes from dirt

  4. mention of the first laws introduced to improve the condition of streets

  5. criticism of the new culture of walking from those concerned about morality

  6. a comparison between walking in the city and walking in the countryside

Questions 7-10

Complete the sentences below.

Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 7-10 on your answer sheet.

  1. In the early eighteenth century, walking in London was associated mainly with people who were __________.

  2. Sophie von la Roche observed that pedestrians could walk safely because pavements kept them away from carriages, horses, and __________.

  3. In the early part of the century, shoes were made from thick __________ to protect the feet.

  4. The development of specialist lasts for left and right feet improved the __________ of shoes.

Questions 11-13

Choose the correct letter, A, B, C, or D.

Write your answers in boxes 11-13 on your answer sheet.

  1. What was the main reason for the change in shoe design in the late eighteenth century?
    A. French fashion became more influential in London.
    B. The improved condition of streets allowed for lighter footwear.
    C. Shoemakers developed new techniques for mass production.
    D. The upper classes wanted shoes that were suitable for horse riding.

  2. According to the passage, the introduction of paving in London
    A. was completed throughout the city by 1762.
    B. was opposed by the poor who could not afford new shoes.
    C. made walking a respectable activity for all social classes.
    D. led to an immediate decrease in the use of coaches.

  3. What is the main purpose of section G?
    A. to describe the etiquette of promenading in London parks
    B. to explain how shoemakers responded to new fashions
    C. to show that not everyone approved of the changes in walking culture
    D. to compare village communities with city life in the eighteenth century

Đề thi Walking and shoes in eighteenth-century London

>>> Xem thêm: Giải đề thi IELTS Reading ngày 25.05.2026 chi tiết

1.2. Bài dịch Walking and shoes in eighteenth-century London

Đi bộ và giày dép ở London thế kỷ 18

Nhìn vào sự thay đổi trong thời trang giày dép và thói quen đi bộ

A

Đi lại ở London thế kỷ 18 rất khó khăn. Trong nửa đầu thế kỷ này, khả năng di chuyển của tầng lớp thượng lưu trong thành phố bị hạn chế đáng kể: tình trạng đường sá tồi tệ không cho phép đi bộ giải trí ngoài các công viên riêng hoặc khu vườn vui chơi. Đường phố bẩn thỉu, rác rưởi đầy nơi và khí hậu Anh càng làm mọi thứ tệ hơn. Đi bộ có thể là một việc rủi ro. Tình trạng tồi tệ của đường sá, luôn ngập lụt và lầy lội, dẫn đến việc thuê người dọn dẹp và quét đường.

B

Các tài liệu về đi bộ trong văn học đầu thế kỷ 18 không nhiều, ngoại trừ những bài viết về vùng nông thôn, nơi điều kiện tốt hơn nhiều. Đi bộ ở London bị coi là bất tiện và thậm chí nguy hiểm. Với những người London muốn đi lại, lựa chọn bị giới hạn vào việc dùng thuyền hoặc xe ngựa. Đi bộ trong khu vực đô thị thường được gắn với tầng lớp nghèo, đặc biệt là những người không đủ khả năng thuê xe ngựa.

C

Tình hình này bắt đầu thay đổi vào giữa thế kỷ 18, với các biện pháp triển khai lát đường công cộng. Luật đầu tiên về lát đường ở London được ban hành năm 1762, và trong các thập kỷ tiếp theo, các biện pháp tương tự được áp dụng ở nhiều thành phố. Đến cuối thế kỷ, các khu vực đi bộ trở nên phổ biến, và nhiều người tận hưởng thú vui này hơn trước. Sophie von la Roche viết về đời sống đường phố đô thị trong nhật ký chuyến thăm London năm 1786. Bà nhận xét có nhiều người đi bộ hơn trên các vỉa hè rộng, sạch, bên cạnh những ngôi nhà nơi mà, theo bà, “hàng nghìn người ăn mặc gọn gàng, đàn ông có địa vị và phụ nữ thời thượng, đi lại an toàn khỏi xe cộ, ngựa và bụi bẩn”. Mặc dù vỉa hè chưa trở thành một đặc điểm liên tục của đường phố London, việc xuất hiện của chúng đánh dấu một sự thay đổi sâu sắc trong cách trải nghiệm thành phố. Đi bộ không còn là nhu cầu dành riêng cho người nghèo mà đã trở thành một hoạt động tôn trọng cho tầng lớp thượng lưu.

D

Sự biến đổi của đường phố London có ảnh hưởng đáng kể đến giày dép. Trong nửa đầu thế kỷ, giày chủ yếu được thiết kế để bảo vệ chứ không phải để thoải mái hay hợp thời trang. Chúng thường làm bằng da chắc, đế dày, nhằm giữ cho bàn chân khô và sạch khi đi qua những con đường lầy lội đầy rác. Pattens — giày bao với vòng sắt nâng cao, thường được phụ nữ đi để nâng giày tinh xảo khỏi bùn bẩn. Những dụng cụ này ồn ào và vụng về, va vào đá và phải bước đi cẩn thận để tránh vấp ngã. Đối với nam giới, ủng cưỡi ngựa chắc chắn là chuẩn mực, ngay cả khi đi bộ, vì chúng bảo vệ tốt nhất khỏi bùn lầy.

E

Khi việc lát đường phổ biến và đường phố sạch hơn, thiết kế giày dép thay đổi để phản ánh các khả năng mới. Vật liệu nhẹ hơn, bao gồm da mềm và thậm chí lụa và satin cho giày buổi tối, trở nên thời thượng. Gót giày trở nên tinh tế hơn, đế mỏng hơn. Điều này đặc biệt rõ ở giày phụ nữ, nơi giày trở thành vật trang trí chứ không chỉ để sử dụng. Thời trang Pháp với khóa trang trí cầu kỳ, thường đính đá giả, được tầng lớp thượng lưu London áp dụng rộng rãi. Giày nam cũng trở nên tinh tế hơn, thay cho ủng cưỡi ngựa nặng bằng giày tây có khóa cho những người không cần cưỡi ngựa. Đây không chỉ là vấn đề thẩm mỹ; nó đại diện cho sự thay đổi cơ bản trong cách người London sống trong thành phố. Đi bộ thoải mái và thời trang cũng là cách thông báo sự tham gia của cá nhân vào trật tự đô thị mới.

F

Sự phát triển của đi dạo như một nghi thức xã hội càng thúc đẩy những xu hướng này. Đến những năm 1780, một số không gian ở London đã trở thành địa điểm trưng bày trang phục thời thượng, bao gồm giày dép. Các công viên như St James’s và Kensington Gardens thu hút đám đông đi dạo trong mùa, với những vòng đi bộ tạo cơ hội gặp gỡ xã hội và quan sát trang phục lẫn nhau. Thợ làm giày đáp ứng nhu cầu này bằng cách sản xuất nhiều kiểu dáng đa dạng và trang trí. Nghề làm giày cũng được cải tiến, với việc phát triển lasts chuyên biệt khuôn hình dạng giày cho chân trái và chân phải, một cải tiến chưa phổ biến trong các thập kỷ trước. Điều này cải thiện độ vừa vặn và thoải mái, khuyến khích đi bộ nhiều hơn.

G

Văn hóa đi bộ mới cũng có những người chỉ trích. Các nhà đạo đức lo ngại rằng việc tự do đi dạo khuyến khích lười biếng và khoe khoang phù phiếm. Người ta sợ rằng thanh thiếu niên cả nam lẫn nữ có thể lợi dụng đi dạo để có những mối quan hệ không phù hợp. Sự ẩn danh của đám đông, khác hẳn với cộng đồng làng chặt chẽ, được coi là mối đe dọa trật tự xã hội. Tuy nhiên, những lời phàn nàn này cũng là minh chứng cho thấy đi bộ đã được biến đổi triệt để. Những gì từng là nhu cầu nguy hiểm cho người nghèo đã trở thành hoạt động giải trí cho mọi tầng lớp xã hội, kèm theo lễ nghi riêng, không gian riêng và giày dép đặc trưng riêng. Người đi bộ đã trở thành hình ảnh quen thuộc ở London, và giày dép trở nên hơn cả phương tiện bảo vệ bàn chân.

>>> Xem thêm: The Magic of Kefir IELTS Reading: Đáp án & Giải thích 

1.3. Đáp án Walking and shoes in eighteenth-century London

Đáp án Walking and shoes in eighteenth-century London

Câu

Đáp án

1

A

2

F

3

D

4

C

5

G

6

B

7

poor

8

dirt

9

leather

10

fit

11

B

12

C

13

C

Giải thích chi tiết

Question 1: A

Thông tin trong bài: “The terrible state of roads, always flooded and muddy, led to the employment of cleaners and street sweepers.”

Giải thích: Bài đọc ở đoạn A nói rằng đường phố rất bẩn, lầy lội, vì vậy người ta phải thuê người quét đường và dọn dẹp. Khi câu hỏi hỏi về việc thuê người giữ đường sạch, đáp án chính xác là đoạn A. Đây là thông tin trực tiếp, dễ nhận ra.

Question 2: F

Thông tin trong bài: “Parks such as St James's and Kensington Gardens attracted crowds of strollers during the season…”

Giải thích: Đoạn F nói về các địa điểm mà những người London đi dạo để khoe thời trang, gặp gỡ xã hội. Vì câu hỏi yêu cầu ví dụ về nơi người thời thượng tập trung đi bộ, đáp án là đoạn F.

Question 3: D

Thông tin trong bài: “Pattens—overshoes with raised iron rings—were commonly worn by women to lift their delicate footwear above the filth.”

Giải thích: Đoạn D mô tả các “pattens”, loại giày bao lồng bằng sắt mà phụ nữ mang để giữ giày sạch. Khi câu hỏi hỏi về các dụng cụ khó chịu mà phụ nữ dùng để bảo vệ giày, đáp án là D.

Question 4: C

Thông tin trong bài: “The first legislation concerning paving in London was passed in 1762…”

Giải thích: Câu hỏi muốn biết đoạn nào nói về luật đầu tiên về lát đường để cải thiện đường phố, đoạn C đề cập rõ ràng đến luật năm 1762.

Question 5: G

Thông tin trong bài: “Moralists complained that the freedom to stroll encouraged idleness and frivolous display…”

Giải thích: Đoạn G nêu các chỉ trích đạo đức về văn hóa đi bộ mới, ví dụ lo lắng thanh thiếu niên có thể lợi dụng đi dạo để “làm chuyện không phù hợp”. Vì vậy đoạn này là đáp án đúng.

Question 6: B

Thông tin trong bài: “References to walking are not abundant in early eighteenth-century literature, except for writing about the countryside…”

Giải thích: Bài so sánh đi bộ ở thành phố và nông thôn, nhấn mạnh đi bộ ở nông thôn thuận tiện hơn. → Đáp án là đoạn B.

Question 7: poor

Thông tin trong bài: “Walking in urban areas was generally associated with the poor…”

Giải thích: Đi bộ ở thành phố thường liên quan đến những người nghèo, đặc biệt những người không đủ tiền thuê xe ngựa. → poor

Question 8: dirt

Thông tin trong bài: “…pursue their way safe from the carriages, horses and dirt.”

Giải thích: Sophie von la Roche ghi nhận rằng người đi bộ an toàn nhờ vỉa hè, tránh xe, ngựa và bụi bẩn. → dirt

Question 9: leather

Thông tin trong bài: “They were typically made of stout leather with thick soles…”

Giải thích: Giày thế kỷ 18 làm từ da dày để giữ chân khô và sạch. → leather

Question 10: fit

Thông tin trong bài: “…specialist lasts—the forms around which shoes were shaped… This improved fit and comfort…”

Giải thích: Việc tạo khuôn riêng cho chân trái và chân phải cải thiện độ vừa vặn và sự thoải mái của giày. → fit

Question 11: B

Thông tin trong bài: “As paving spread and streets became cleaner, shoe design evolved to reflect new possibilities…”

Giải thích: Thiết kế giày thay đổi vì đường phố sạch hơn, đi lại dễ hơn → giày nhẹ và đẹp hơn. → B

Question 12: C

Thông tin trong bài: “…Walking was no longer solely a necessity for the poor but had become a respectable activity for the upper classes.”

Giải thích: Luật lát đường giúp đi bộ trở thành hoạt động được tôn trọng cho mọi tầng lớp. → C

Question 13: C

Thông tin trong bài: “Moralists complained… Young people… might use the promenade as an opportunity for unsuitable liaisons…”

Giải thích: Mục đích đoạn G là trình bày các chỉ trích đạo đức về văn hóa đi bộ mới, cho thấy không phải ai cũng đồng ý. → C

2. Passage 2: A New Ice Age

2.1. Đề thi A New Ice Age

A New Ice Age

A. William Curry is a serious, sober climate scientist, not an art critic. But he has spent a lot of time perusing Emanuel Gottlieb Leutze’s famous painting “George Washington Crossing the Delaware,” which depicts a boatload of colonial American soldiers making their way to attack English and Hessian troops the day after Christmas in 1776.

Most people think these other guys in the boat are rowing, but they are actually pushing the ice away,” says Curry, tapping his finger on a reproduction of the painting. Sure enough, the lead oarsman is bashing the frozen river with his boot. “I grew up in Philadelphia. The place in this painting is 30 minutes away by car. I can tell you, this kind of thing just doesn’t happen anymore.”

B. But it may again soon. And ice-choked scenes, similar to those immortalized by the 16th-century Flemish painter Pieter Brueghel the Elder, may also return to Europe. His works, including the 1565 masterpiece “Hunters in the Snow,” make the now-temperate European landscapes look more like Lapland. Such frigid settings were commonplace during a period dating roughly from 1300 to 1850 because much of North America and Europe was in the throes of a little ice age.

And now there is mounting evidence that the chill could return. A growing number of scientists believe conditions are ripe for another prolonged cooldown, or small ice age. While no one is predicting a brutal ice sheet like the one that covered the Northern Hemisphere with glacier about 12,000 years ago, the next cooling trend could drop average temperatures 5 degrees Fahrenheit over much of the United States and 10 degrees in the Northeast, northern Europe, and northern Asia.

C. “It could happen in 10 years,” says Tenence Joyce, who chairs the Woods Hole Physical Oceanography Department. “Once it does, it can take hundreds of years to reverse.” And he is alarmed that Americans have yet to take the threat seriously.

D. A drop of 5 to 10 degrees entails much more than simply bumping up the thermostat and carrying on. Both economically and ecologically, such quick, persistent chilling could have devastating consequences. A 2002 report titled “Abrupt Climate Change: Inevitable Surprises,” produced by the National Academy of Sciences, pegged the cost from agricultural losses alone at $100 billion to $250 billion while also predicting that damage to ecologies could be vast and incalculable. A grim sampler: disappearing forests, increased housing expenses, dwindling freshwater, lower crop fields and accelerated species extinctions.

E. Political changes since the last ice age could make survival far more difficult for the world’s poor. During previous cooling periods, whole tribes simply picked up and moved south, but that option doesn’t work in the modem, tense world of closed borders. “To the extent that abrupt climate change may cause rapid and extensive changes of fortune for those who live off the land, the inability to migrate may remove one of the major safety nets for distressed people,” says the report.

F. But first things first. Isn’t the earth actually warming? Indeed it is, says Joyce. In his cluttered office, full of soft light from the foggy Cape Cod morning, he explains how such warming could actually be the surprising culprit of the next mini-ice age. The paradox is a result of the appearance over the past 30 years in the North Atlantic of huge rivers of freshwater the equivalent of a 10-foot-thick layer mixed into the salty sea. No one is certain where the fresh torrents are coming from, but a prime suspect is melting Arctic ice, caused by a buildup of carbon dioxide in the atmosphere that traps solar energy.

G. The freshwater trend is major news in ocean-science circles. Bob Dickson, a British oceanographer who sounded an alarm at a February conference in Honolulu, has termed the drop in salinity and temperature in the Labrador Sea— a body of water between northeastern Canada and Greenland that adjoins the Atlantic—”arguably the largest full-depth changes observed in the modem instrumental oceanographic record” could cause a little ice age by subverting the northern.

H. The trend penetration of Gulf Stream waters. Normally, the Gulf Stream, laden with heat soaked up in the tropics, meanders up the east coasts of the United States and Canada. As it flows northward, the stream surrenders heat to the air. Because the prevailing North Atlantic winds blow eastward, a lot of the heat wafts to Europe.

That’s why many scientists believe winter temperatures on the Continent are as much as 36 degrees Fahrenheit warmer than those in North America at the same latitude. Frigid Boston, for example, lies at almost precisely the same latitude as balmy Rome. And some scientists say the heat also warms Americans and Canadians. “It’s a real mistake to think of this solely as a European phenomenon,” says Joyce.

I. Having given up its heat to the air, the now-cooler water becomes denser and sinks into the North Atlantic by a mile or more in a process oceanographers call thermohaline circulation. This massive column of cascading cold is the main engine powering a deepwater current called the Great Ocean Conveyor that snakes through all the world’s oceans. But as the North Atlantic fills with freshwater, it grows less dense, making the waters carried northward by the Gulf Stream less able to sink.

The new mass of relatively freshwater sits on top of the ocean like a big thermal blanket, threatening the thermohaline circulation. That in turn could make the Gulf Stream slow or veer southward. At some point, the whole system could simply shut down, and do so quickly. “There is increasing evidence that we are getting closer to a transition point, from which we can jump to a new state. Small changes, such as a couple of years of heavy precipitation or melting ice at high latitudes, could yield a big response,” says Joyce.

J. “You have all this freshwater sitting at high latitudes, and it can literally take hundreds of years to get rid of it,” Joyce says. So while the globe as a whole gets warmer by tiny fractions of 1 degree Fahrenheit annually, the North Atlantic region could, in a decade, get up to 10 degrees colder. What worries researchers at Woods Hole is that history is on the side of rapid shutdown. They know it has happened before.

Đề thi A New Ice Age

Questions 14-16
Choose the correct letter, A, B, C or D.
Write the correct letter in boxes 14-16 on your answer sheet.

  1. The writer mentions the paintings in the first two paragraphs to illustrate
    A. that the two paintings are immortalized.
    B. people’s different opinions.
    C. a possible climate change happened 12,000 years ago.
    D. the possibility of a small ice age in the future.

  2. Why is it hard for the poor to survive the next cooling period?
    A. because people can’t remove themselves from the major safety nets.
    B. because politicians are voting against the movement.
    C. because migration seems impossible for the reason of closed borders.
    D. because climate changes accelerate the process of moving southward.

  3. Why is the winter temperature in continental Europe higher than that in North America?
    A. because heat is brought to Europe with the wind flow.
    B. because the eastward movement of freshwater continues.
    C. because Boston and Rome are at the same latitude.
    D. because the ice formation happens in North America.

Questions 17-21
Match each statement (Questions 17-21) with the correct person A-D in the box below.
Write the correct letter A, B, C or D in boxes 17-21 on your answer sheet.

NB You may use any letter more than once.

  1. A quick climate change wreaks great disruption.

  2. Most Americans are not prepared for the next cooling period.

  3. A case of a change of ocean water is mentioned in a conference.

  4. Global warming urges the appearance of the ice age.

  5. The temperature will not drop to the same degree.

List of People
A. Bob Dickson
B. Terrence Joyce
C. William Curry
D. National Academy of Science

Questions 22-26
Complete the flow chart below.
Choose NO MORE THAN THREE WORDS from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 22-26 on your answer sheet.

>> Xem thêm: Top 10+ sách luyện IELTS Reading hiệu quả theo từng trình độ  

2.2. Bài dịch A New Ice Age

Một Kỷ Băng Nhỏ Mới

A

William Curry là một nhà khí hậu học nghiêm túc, không phải là nhà phê bình nghệ thuật. Nhưng ông đã dành nhiều thời gian nghiên cứu bức tranh nổi tiếng của Emanuel Gottlieb Leutze mang tên “George Washington Crossing the Delaware”, mô tả một con thuyền chở binh lính thuộc địa Mỹ chuẩn bị tấn công quân Anh và Hessian vào ngày sau lễ Giáng sinh năm 1776.

“Hầu hết mọi người nghĩ rằng những người khác trên thuyền đang chèo, nhưng thực ra họ đang đẩy băng ra,” Curry nói, gõ ngón tay vào bản sao của bức tranh. Thật vậy, người chèo dẫn đầu đang đập băng trên sông đóng băng bằng giày. “Tôi lớn lên ở Philadelphia. Nơi trong tranh này cách tôi 30 phút lái xe. Tôi có thể nói với bạn, chuyện như thế này giờ đây không còn xảy ra nữa.”

B

Nhưng điều này có thể xảy ra một lần nữa sớm thôi. Những cảnh tượng băng giá, tương tự như trong các tác phẩm của họa sĩ Flemish thế kỷ 16 Pieter Brueghel the Elder, cũng có thể quay lại châu Âu. Tác phẩm của ông, bao gồm kiệt tác năm 1565 “Hunters in the Snow”, khiến cảnh quan châu Âu hiện nay trông giống như Lapland. Những khung cảnh lạnh lẽo như vậy từng rất phổ biến từ khoảng năm 1300 đến 1850, vì phần lớn Bắc Mỹ và châu Âu trải qua Kỷ Băng Nhỏ.

Hiện nay, ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy cái lạnh có thể trở lại. Một số nhà khoa học tin rằng điều kiện đang chín muồi cho một làn sóng lạnh kéo dài, hay một kỷ băng nhỏ. Dù không ai dự đoán một tấm băng khổng lồ như cách đây 12.000 năm bao phủ bán cầu Bắc, xu hướng làm mát tiếp theo có thể làm giảm nhiệt độ trung bình khoảng 5 độ F tại phần lớn Hoa Kỳ, và 10 độ ở Đông Bắc Mỹ, Bắc Âu và Bắc Á.

C

“Điều này có thể xảy ra trong 10 năm,” Tenence Joyce, Chủ tịch Khoa Hải dương học Vật lý Woods Hole, nói. “Một khi xảy ra, nó có thể mất hàng trăm năm để đảo ngược.” Ông lo ngại rằng người Mỹ vẫn chưa coi mối đe dọa này một cách nghiêm túc.

D

Giảm 5–10 độ không chỉ đơn giản là tăng nhiệt độ lò sưởi và sống tiếp. Về kinh tế và sinh thái, sự lạnh nhanh và kéo dài như vậy có thể gây hậu quả tàn phá. Báo cáo năm 2002 “Abrupt Climate Change: Inevitable Surprises”, của Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia, ước tính chi phí chỉ riêng thiệt hại nông nghiệp từ 100 đến 250 tỷ đô la, đồng thời dự đoán rằng thiệt hại đối với hệ sinh thái có thể rất lớn và không thể tính toán được. Một số ví dụ: rừng biến mất, chi phí nhà tăng, nước ngọt khan hiếm, diện tích trồng trọt giảm và gia tăng nguy cơ tuyệt chủng các loài.

E

Những thay đổi chính trị kể từ kỷ băng trước có thể khiến việc sinh tồn trở nên khó khăn hơn cho người nghèo. Trong các thời kỳ lạnh trước, cả bộ lạc có thể di chuyển về phía nam, nhưng giờ đây, trong thế giới hiện đại với biên giới đóng, điều này không còn khả thi. Báo cáo nêu: “Khi biến đổi khí hậu đột ngột có thể gây thay đổi nhanh chóng và rộng lớn cho những người sống dựa vào đất, không thể di cư sẽ loại bỏ một trong những mạng lưới an toàn quan trọng cho những người khó khăn.”

F

Nhưng trước tiên, Trái Đất không phải đang nóng lên sao? Thực ra đúng là vậy, Joyce nói. Trong văn phòng lộn xộn của ông, ánh sáng dịu từ buổi sáng sương mù Cape Cod, ông giải thích cách nhiệt tăng có thể là nguyên nhân bất ngờ gây ra kỷ băng nhỏ tiếp theo. Nghịch lý này xuất phát từ sự xuất hiện trong 30 năm qua tại Bắc Đại Tây Dương của những dòng nước ngọt khổng lồ, tương đương với lớp 10 feet hòa vào nước mặn. Chưa ai chắc chắn dòng nước ngọt này từ đâu, nhưng nghi ngờ chính là băng tan ở Bắc Cực, do tích tụ CO₂ trong khí quyển giữ nhiệt mặt trời.

G

Xu hướng nước ngọt là tin lớn trong giới hải dương học. Bob Dickson, nhà hải dương học Anh, đã cảnh báo tại một hội nghị ở Honolulu vào tháng Hai rằng sự giảm độ mặn và nhiệt độ ở Labrador Sea — vùng nước giữa đông bắc Canada và Greenland — “có thể là thay đổi sâu nhất quan sát được trong kỷ nguyên hải dương hiện đại” và có thể gây ra kỷ băng nhỏ bằng cách làm suy yếu dòng hải lưu phía bắc.

H

Xu hướng này ảnh hưởng đến dòng Gulf Stream. Bình thường, Gulf Stream mang nhiệt từ xích đạo lên bờ đông Mỹ và Canada, trao nhiệt cho không khí khi di chuyển về phía bắc. Vì gió Bắc Đại Tây Dương chủ đạo thổi về phía đông, nhiều nhiệt lượng được đưa sang châu Âu. Nhiều nhà khoa học tin rằng mùa đông ở châu Âu có thể ấm hơn 36°F so với Bắc Mỹ cùng vĩ độ. Ví dụ, Boston lạnh giá nằm gần cùng vĩ độ với Rome ấm áp. Joyce cũng nhấn mạnh rằng nhiệt này còn làm ấm người Mỹ và Canada.

I

Khi nước đã nhường nhiệt cho không khí, nước nguội trở nên đặc hơn và chìm xuống Bắc Đại Tây Dương sâu hơn một dặm trong quá trình gọi là tuần hoàn nhiệt muối. Cột nước lạnh khổng lồ này là động cơ chính dẫn dòng Great Ocean Conveyor khắp các đại dương. Tuy nhiên, lớp nước ngọt hiện tại nổi lên như một tấm chăn nhiệt lớn, đe dọa tuần hoàn nhiệt muối. Điều này có thể làm Gulf Stream chậm lại hoặc lệch về phía nam. Một khi điểm tới hạn đạt được, hệ thống có thể dừng hẳn và nhanh chóng. Những thay đổi nhỏ như mưa lớn vài năm hoặc băng tan ở vĩ độ cao có thể tạo ra phản ứng lớn.

J

“Bạn có tất cả nước ngọt này ở vĩ độ cao, và để loại bỏ nó có thể mất hàng trăm năm,” Joyce nói. Vì vậy, mặc dù Trái Đất nói chung chỉ ấm lên vài phần nhỏ của một độ F mỗi năm, vùng Bắc Đại Tây Dương có thể lạnh hơn 10 độ trong vòng một thập kỷ. Các nhà nghiên cứu tại Woods Hole lo ngại lịch sử ủng hộ sự tắt nhanh chóng, bởi điều này đã xảy ra trước đây.

2.3. Đáp án A New Ice Age

Đáp án A New Ice Age

Câu

Đáp án

14

D

15

C

16

A

17

D

18

B

19

A

20

C

21

B

22

melting Arctic ice

23

freshwater rivers

24

thermal blanket

25

thermohaline circulation

26

slow or veer southward

Giải thích chi tiết

Questions 14-16

Question 14: D

Thông tin trong bài: “ice-choked scenes… may also return to Europe… evidence that the chill could return… small ice age.”

Giải thích: Tác giả nhắc tới các bức tranh để minh họa khả năng một kỷ băng nhỏ sẽ xảy ra trong tương lai, không phải các tranh bất tử hay sự kiện 12,000 năm trước. → D

Question 15: C

Thông tin trong bài: “During previous cooling periods… but that option doesn’t work in the modern, tense world of closed borders.”

Giải thích: Người nghèo khó sống qua kỳ lạnh tiếp theo vì không thể di cư do biên giới đóng. → C

Question 16: A

Thông tin trong bài: “…As it flows northward, the stream surrenders heat to the air. Because the prevailing North Atlantic winds blow eastward, a lot of the heat wafts to Europe.”

Giải thích: Nhiệt độ cao hơn ở châu Âu vì nhiệt được đưa sang châu Âu nhờ luồng gió thổi về phía đông. → A

Questions 17–21

Question 17: D

Thông tin: “A 2002 report… pegged the cost from agricultural losses… while also predicting… ecologies could be vast…”

Giải thích: Báo cáo của National Academy of Sciences nói về sự biến đổi khí hậu đột ngột gây tàn phá lớn. → D

Question 18: B

Thông tin: “And he is alarmed that Americans have yet to take the threat seriously.”

Giải thích: Terrence Joyce lo ngại người Mỹ chưa chuẩn bị cho kỳ lạnh. → B

Question 19: A

Thông tin: “A drop of 5 to 10 degrees entails much more than simply bumping up the thermostat… could have devastating consequences.”

Giải thích: National Academy of Sciences báo cáo về tác động nghiêm trọng khi nhiệt độ giảm. → A

Question 20: C

Thông tin: “Most people think… but they are actually pushing the ice away… may again soon.”

Giải thích: William Curry minh họa trường hợp thay đổi nước biển ảnh hưởng đến băng, liên quan bối cảnh hội họa. → C

Question 21: B

Thông tin: “It could happen in 10 years… hundreds of years to reverse… Americans have yet to take the threat seriously.”

Giải thích: Terrence Joyce nhấn mạnh sự cảnh báo về biến đổi khí hậu nhỏ sắp xảy ra. → B

Questions 22-26

Question 22: melting Arctic ice

Thông tin: “a prime suspect is melting Arctic ice, caused by a buildup of carbon dioxide…”

Giải thích: Nguyên nhân xuất hiện dòng nước ngọt là băng Bắc Cực tan. → melting Arctic ice

Question 23: freshwater rivers

Thông tin: “…appearance over the past 30 years in the North Atlantic of huge rivers of freshwater…”

Giải thích: Dòng nước ngọt tạo ra từ các dòng nước ngọt lớn đổ ra Đại Tây Dương. → freshwater rivers

Question 24: thermal blanket

Thông tin: “…sits on top of the ocean like a big thermal blanket…”

Giải thích: Lớp nước ngọt nổi lên trên mặt biển giống như tấm chăn nhiệt lớn. → thermal blanket

Question 25: thermohaline circulation

Thông tin: “…process oceanographers call thermohaline circulation. This massive column of cascading cold…”

Giải thích: Quá trình nước lạnh đặc chìm xuống gọi là tuần hoàn nhiệt muối. → thermohaline circulation

Question 26: slow or veer southward

Thông tin: “…making the waters carried northward by the Gulf Stream less able to sink… could make the Gulf Stream slow or veer southward.”

Giải thích: Hệ thống Gulf Stream sẽ chậm lại hoặc lệch về phía nam. → slow or veer southward

>>> Xem thêm: IELTS Reading The lost city: Dịch đề & Giải đề chi tiết 

3. Passage 3: Robert Louis Stevenson

3.1. Đề thi Robert Louis Stevenson

Robert Louis Stevenson

A Scottish novelist, poet, essayist, and travel writer, Robert Louis Stevenson was born at 8 Howard Place, Edinburgh, Scotland, on 13 November 1850. It has been more than 100 years since his death. Stevenson was a writer who caused conflicting opinions about his works. On one hand, he was often highly praised for his expert prose and style by many English-language critics. On the other hand, others criticised the religious themes in his works, often misunderstanding Stevenson’s own religious beliefs. Since his death a century before, critics and biographers have disagreed on the legacy of Stevenson’s writing. Two biographers, KF and CP, wrote a biography about Stevenson with a clear focus. They chose not to criticise aspects of Stevenson’s personal life. Instead, they focused on his writing, and gave high praise to his writing style and skill.

The literary pendulum has swung these days. Different critics have different opinions towards Robert Louis Stevenson’s works. Though today, Stevenson is one of the most translated authors in the world, his works have sustained a wide variety of negative criticism throughout his life. It was like a complete reversal of polarity—from highly positive to slightly less positive to clearly negative; after being highly praised as a great writer, he became an example of an author with corrupt ethics and lack of moral. Many literary critics passed his works off as children’s stories or horror stories, and thought to have little social value in an educational setting. Stevenson’s works were often excluded from literature curriculum because of its controversial nature. These debates remain, and many critics still assert that despite his skill, his literary works still lack moral value.

One of the main reasons why Stevenson’s literary works attracted so much criticism was due to the genre of his writing. Stevenson mainly wrote adventure stories, which was part of a popular and entertaining writing fad at the time. Many of us believe adventure stories are exciting, offers engaging characters, action, and mystery but ultimately can’t teach moral principles. The plot points are one-dimensional and rarely offer a deeper moral meaning, instead focusing on exciting and shocking plot twists and thrilling events. His works were even criticised by fellow authors. Though Stevenson’s works have deeply influenced Oscar Wilde, Wilde often joked that Stevenson would have written better works if he wasn’t born in Scotland. Other authors came to Stevenson’s defence, including Galsworthy who claimed that Stevenson is a greater writer than Thomas Hardy.

Despite Wilde’s criticism, Stevenson’s Scottish identity was an integral part of his written works. Although Stevenson’s works were not popular in Scotland when he was alive, many modern Scottish literary critics claim that Sir Walter Scott and Robert Louis Stevenson are the most influential writers in the history of Scotland. While many critics exalt Sir Walter Scott as a literary genius because of his technical ability, others argue that Stevenson deserves the same recognition for his natural ability to capture stories and characters in words. Many of Scott’s works were taken more seriously as literature for their depth due to their tragic themes, but fans of Stevenson praise his unique style of story-telling and capture of human nature. Stevenson’s works, unlike other British authors, captured the unique day to day life of average Scottish people. Many literary critics point to this as a flaw of his works. According to the critics, truly important literature should transcend local culture and stories. However, many critics praise the local taste of his literature. To this day, Stevenson’s works provide valuable insight to life in Scotland during the 19th century.

Despite much debate of Stevenson’s writing topics, his writing was not the only source of attention for critics. Stevenson’s personal life often attracted a lot of attention from his fans and critics alike. Some even argue that his personal life eventually outshone his writing. Stevenson had been plagued with health problems his whole life, and often had to live in much warmer climates than the cold, dreary weather of Scotland in order to recover. So he took his family to a south pacific island Samoa, which was a controversial decision at that time. However, Stevenson did not regret the decision. The sea air and thrill of adventure complimented the themes of his writing, and for a time restored his health. From there, Stevenson gained a love of travelling, and for nearly three years he wandered the eastern and central Pacific. Much of his works reflected this love of travel and adventure that Stevenson experienced in the Pacific islands. It was as a result of this biographical attention that the feeling grew that interest in Stevenson’s life had taken the place of interest in his works. Whether critics focus on his writing subjects, his religious beliefs, or his eccentric lifestyle of travel and adventure, people from the past and present have different opinions about Stevenson as an author. Today, he remains a controversial yet widely popular figure in Western literature.

Questions 26-30
Choose the correct letter A, B, C or D.

  1. Stevenson’s biographers KF and CP
    A. underestimated the role of family played in Stevenson’s life.
    B. overestimated the writer’s works in the literature history.
    C. exaggerated Stevenson’s religious belief in his works.
    D. elevated Stevenson’s role as a writer.

  2. The main point of the second paragraph is
    A. the public give a more fair criticism to Stevenson’s works.
    B. recent criticism has been justified.
    C. the style of Stevenson’s works overweigh his faults in his life.
    D. Stevenson’s works’ drawback is lack of ethical nature.

  3. According to the author, adventure stories
    A. do not provide plot twists well.
    B. cannot be used by writers to show moral values.
    C. are more fashionable art form.
    D. can be found in other’s works but not in Stevenson’s.

  4. What does the author say about Stevenson’s works?
    A. They describe the life of people in Scotland.
    B. They are commonly regarded as real literature.
    C. They were popular during Stevenson’s life.
    D. They transcend the local culture and stories.

  5. The lifestyle of Stevenson
    A. made his family envy him so much.
    B. should be responsible for his death.
    C. gained more attention from the public than his works.
    D. didn’t well prepare his life in Samoa.

Questions 31-34
Do the following statements agree with the information given in the Reading Passage?

TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this

  1. Although Oscar Wilde admired Robert Louis Stevenson very much, he believed Stevenson could have written greater works.

  2. Robert Louis Stevenson encouraged Oscar Wilde to start writing at first.

  3. Galsworthy thought Hardy is greater writer than Stevenson is.

  4. Critics only paid attention to Robert Louis Stevenson’s writing topics.

Questions 35-39
Complete the notes using the list of words, A-I, below.

Sir Walter Scott and Robert Louis Stevenson

A lot of people believe that Sir Walter Scott and Robert Louis Stevenson are the most influential writers in the history of Scotland, but Sir Walter Scott is more proficient in
35. __________, while Stevenson has better
36. __________. Scott’s books illustrate
37. __________ especially in terms of tragedy, but a lot of readers prefer Stevenson’s
38. __________. What’s more, Stevenson’s understanding of
39. __________ made his works have the most unique expression of Scottish people.

A. natural ability
B. romance
C. colorful language
D. critical acclaim
E. humor
F. technical control
G. storytelling
H. depth
I. human nature

3.2. Bài dịch Robert Louis Stevenson

Robert Louis Stevenson

Robert Louis Stevenson là một nhà tiểu thuyết, nhà thơ, nhà tiểu luận và nhà văn du ký người Scotland, sinh tại 8 Howard Place, Edinburgh, Scotland, vào ngày 13 tháng 11 năm 1850. Đã hơn 100 năm kể từ khi ông qua đời. Stevenson là một nhà văn gây ra nhiều ý kiến trái chiều về các tác phẩm của ông. Một mặt, ông thường được nhiều nhà phê bình ngôn ngữ Anh ca ngợi về kỹ năng văn xuôi và phong cách viết. Mặt khác, một số người lại chỉ trích các chủ đề tôn giáo trong tác phẩm của ông, thường hiểu sai niềm tin tôn giáo của Stevenson.

Kể từ khi ông qua đời, các nhà phê bình và nhà tiểu sử đã bất đồng về di sản văn học của Stevenson. Hai nhà tiểu sử, KF và CP, viết một cuốn tiểu sử về Stevenson với trọng tâm rõ ràng. Họ chọn không chỉ trích những khía cạnh đời sống cá nhân của ông mà tập trung vào tác phẩm, đồng thời ca ngợi phong cách viết và kỹ năng của ông.

Hiện nay, quan điểm về Stevenson đã thay đổi. Các nhà phê bình có ý kiến khác nhau về tác phẩm của ông. Mặc dù hiện nay, Stevenson là một trong những tác giả được dịch nhiều nhất trên thế giới, nhưng các tác phẩm của ông từng phải chịu nhiều chỉ trích tiêu cực suốt đời ông. Tình trạng này giống như một sự đảo ngược hoàn toàn, từ được ca ngợi nhiệt tình đến ít tích cực, rồi đến rõ ràng là tiêu cực; sau khi được ca ngợi là nhà văn vĩ đại, ông trở thành ví dụ về một tác giả thiếu đạo đức và không có giá trị luân lý. Nhiều nhà phê bình văn học coi tác phẩm của ông là truyện dành cho trẻ em hoặc truyện kinh dị, cho rằng ít giá trị giáo dục. Các tác phẩm của Stevenson thường bị loại khỏi chương trình giảng dạy văn học vì tính chất gây tranh cãi. Những tranh cãi này vẫn tồn tại, và nhiều nhà phê bình vẫn cho rằng mặc dù Stevenson có kỹ năng, nhưng tác phẩm văn học của ông vẫn thiếu giá trị đạo đức.

Một trong những lý do chính khiến tác phẩm Stevenson bị chỉ trích nhiều là do thể loại tác phẩm. Stevenson chủ yếu viết truyện phiêu lưu, là một trào lưu viết phổ biến và giải trí vào thời đó. Nhiều người tin rằng truyện phiêu lưu hấp dẫn, có nhân vật lôi cuốn, hành động và bí ẩn, nhưng cuối cùng không truyền đạt được nguyên tắc đạo đức. Các tình tiết thường một chiều và hiếm khi mang ý nghĩa đạo đức sâu sắc, thay vào đó tập trung vào các bước ngoặt gây sốc và các sự kiện hồi hộp.

Ngay cả các tác giả đồng nghiệp cũng từng chỉ trích tác phẩm của Stevenson. Mặc dù tác phẩm của ông ảnh hưởng sâu sắc đến Oscar Wilde, Wilde thường đùa rằng Stevenson sẽ viết hay hơn nếu không sinh ra ở Scotland. Một số tác giả khác bảo vệ Stevenson, bao gồm Galsworthy, người cho rằng Stevenson là nhà văn vĩ đại hơn Thomas Hardy.

Dù bị chỉ trích, bản sắc Scotland của Stevenson là một phần không thể tách rời trong các tác phẩm của ông. Mặc dù tác phẩm của ông không phổ biến ở Scotland khi còn sống, nhiều nhà phê bình hiện đại của Scotland cho rằng Sir Walter Scott và Robert Louis Stevenson là những nhà văn có ảnh hưởng nhất trong lịch sử Scotland. Trong khi nhiều nhà phê bình ca ngợi Scott là thiên tài văn học nhờ khả năng kỹ thuật, một số người khác cho rằng Stevenson xứng đáng được công nhận vì khả năng tự nhiên trong việc kể chuyện và khắc họa nhân vật bằng ngôn từ. Các tác phẩm của Scott được đánh giá nghiêm túc hơn nhờ chiều sâu và chủ đề bi kịch, nhưng những người yêu thích Stevenson ca ngợi phong cách kể chuyện độc đáo và khả năng nắm bắt bản chất con người. Khác với các tác giả Anh khác, tác phẩm của Stevenson phản ánh cuộc sống thường nhật của người Scotland bình thường, điều mà nhiều nhà phê bình coi là điểm yếu. Theo họ, văn học quan trọng phải vượt ra ngoài văn hóa và câu chuyện địa phương. Tuy nhiên, nhiều người lại khen ngợi hương vị địa phương trong văn học của ông. Cho đến ngày nay, tác phẩm của Stevenson cung cấp cái nhìn giá trị về cuộc sống ở Scotland thế kỷ 19.

Mặc dù có nhiều tranh cãi về chủ đề viết của Stevenson, cuộc sống cá nhân của ông cũng thu hút nhiều sự quan tâm từ người hâm mộ và nhà phê bình. Một số người cho rằng đời sống cá nhân của ông còn nổi bật hơn cả tác phẩm. Stevenson suốt đời gặp nhiều vấn đề sức khỏe và thường phải sống ở những vùng khí hậu ấm hơn so với thời tiết lạnh lẽo ở Scotland để hồi phục. Vì vậy, ông đã đưa gia đình đến đảo Samoa ở Nam Thái Bình Dương, một quyết định gây tranh cãi lúc bấy giờ. Tuy nhiên, Stevenson không hối tiếc. Không khí biển và cảm giác phiêu lưu bổ sung cho chủ đề tác phẩm của ông, đồng thời giúp ông hồi phục sức khỏe tạm thời.

Từ đó, Stevenson phát triển niềm yêu thích du lịch và phiêu lưu, và gần ba năm lang thang khắp Thái Bình Dương phía Đông và Trung tâm. Nhiều tác phẩm của ông phản ánh tình yêu du lịch và phiêu lưu này. Chính nhờ sự chú ý đến tiểu sử của ông, nhiều người cảm thấy rằng sự quan tâm đến đời sống Stevenson đôi khi vượt qua sự quan tâm đến tác phẩm. Dù nhà phê bình tập trung vào chủ đề tác phẩm, niềm tin tôn giáo, hay lối sống phiêu lưu, mỗi người đều có cách nhìn khác nhau về Stevenson. Ngày nay, ông vẫn là một nhân vật gây tranh cãi nhưng được yêu thích rộng rãi trong văn học phương Tây.

3.3. Đáp án Robert Louis Stevenson

Đáp án Robert Louis Stevenson

Câu

Đáp án

26

D

27

D

28

B

29

A

30

C

31

TRUE

32

FALSE

33

FALSE

34

FALSE

35

F

36

A

37

H

38

G

39

I

Giải thích chi tiết:

Questions 26-30: 

Question 26: D
Thông tin trong bài: “They chose not to criticise aspects of Stevenson’s personal life. Instead, they focused on his writing, and gave high praise to his writing style and skill.”
Giải thích: Tiểu sử KF và CP nâng cao vai trò Stevenson như một nhà văn, tập trung ca ngợi kỹ năng viết, không chú trọng đời sống cá nhân. → D

Question 27: D
Thông tin trong bài: “His works have sustained a wide variety of negative criticism… after being highly praised as a great writer, he became an example of an author with corrupt ethics and lack of moral.”
Giải thích: Nội dung đoạn hai nói về tranh cãi và phản hồi tiêu cực liên quan đến đạo đức và giá trị của tác phẩm. → D

Question 28: B
Thông tin trong bài: “Adventure stories are exciting… but ultimately can’t teach moral principles.”
Giải thích: Tác giả giải thích rằng truyện phiêu lưu hấp dẫn nhưng không truyền đạt được nguyên tắc đạo đức. → B

Question 29: A
Thông tin trong bài: “Stevenson’s works, unlike other British authors, captured the unique day to day life of average Scottish people.”
Giải thích: Tác phẩm Stevenson mô tả cuộc sống thường nhật của người Scotland bình thường. → A

Question 30: C
Thông tin trong bài: “Some even argue that his personal life eventually outshone his writing.”
Giải thích: Lối sống và các chuyến phiêu lưu của Stevenson thu hút sự quan tâm nhiều hơn tác phẩm của ông. → C

Questions 31-34: 

Question 31: TRUE
Thông tin trong bài: “Wilde often joked that Stevenson would have written better works if he wasn’t born in Scotland.”
Giải thích: Oscar Wilde ngưỡng mộ Stevenson nhưng cho rằng nếu không sinh ở Scotland, Stevenson sẽ viết hay hơn. → TRUE

Question 32: FALSE
Thông tin trong bài: Không có thông tin Stevenson khuyến khích Wilde bắt đầu viết. → FALSE

Question 33: FALSE
Thông tin trong bài: “Other authors came to Stevenson’s defence, including Galsworthy who claimed that Stevenson is a greater writer than Thomas Hardy.”
Giải thích: Galsworthy bảo vệ Stevenson, khẳng định Stevenson vĩ đại hơn Hardy, không phải Hardy hơn Stevenson. → FALSE

Question 34: FALSE
Thông tin trong bài: Bài đọc nêu cả đời sống cá nhân và chủ đề tác phẩm đều được chú ý. → FALSE

Questions 35-39

Question 35: F (technical control)
Thông tin: “While many critics exalt Sir Walter Scott as a literary genius because of his technical ability…”
Giải thích: Scott nổi bật về kỹ năng kỹ thuật → technical control

Question 36: A (natural ability)
Thông tin: “…others argue that Stevenson deserves the same recognition for his natural ability to capture stories and characters in words.”
Giải thích: Stevenson nổi bật nhờ khả năng tự nhiên kể chuyện → natural ability

Question 37: H (depth)
Thông tin: “Many of Scott’s works were taken more seriously as literature for their depth due to their tragic themes…”
Giải thích: Các tác phẩm Scott được đánh giá cao nhờ chiều sâudepth

Question 38: G (storytelling)
Thông tin: “…fans of Stevenson praise his unique style of story-telling…”

Giải thích: Người hâm mộ khen Stevenson nhờ kỹ năng kể chuyệnstorytelling

Question 39: I (human nature)
Thông tin: “…Stevenson’s works captured the unique day to day life of average Scottish people…”
Giải thích: Tác phẩm của Stevenson nắm bắt bản chất con ngườihuman nature

4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster - Tự tin chinh phục band điểm mơ ước

Nhiều bạn học IELTS thường gặp phải tính trạng làm nhiều passage, ghi chép rất kỹ, thậm chí thuộc cả dạng bài nhưng khi gặp đề thật vẫn dễ mất điểm ở những câu chứa paraphrase phức tạp hoặc các đáp án đánh lừa bằng từ khóa quen thuộc.

Đặc biệt ở IELTS Reading, việc đọc hiểu chưa đủ để đạt band cao. Điều khiến nhiều học viên bị chững điểm nằm ở khả năng phân tích logic bài đọc, xác định quan điểm tác giả và xử lý thông tin học thuật trong thời gian ngắn. 

Nếu không có chiến lược làm bài rõ ràng, bạn càng luyện nhiều đôi khi càng dễ rối cách tư duy. Đó cũng là lý do Langmaster xây dựng chương trình IELTS Online theo hướng cá nhân hóa toàn diện, giúp học viên hiểu bản chất bài thi, biết mình đang yếu ở đâu và cải thiện đúng trọng tâm thay vì luyện đề dàn trải.

Khóa IELTS

Điểm nổi bật của khóa IELTS Online tại Langmaster

  • Coaching 1:1 cùng giảng viên IELTS chuyên môn cao: Học viên được hướng dẫn sát sao cách xử lý từng dạng bài khó, sửa trực tiếp lỗi tư duy khi làm Reading thay vì chỉ chữa đáp án đúng sai.

  • Cá nhân hóa lộ trình học: Chương trình được thiết kế dựa trên năng lực đầu vào và mục tiêu band điểm, giúp tối ưu thời gian học và tập trung đúng kỹ năng cần cải thiện.

  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi đội ngũ IELTS 7.5+: Giảng viên phân tích kỹ lỗi paraphrase, keyword gây nhiễu, logic đáp án và hướng dẫn cách đọc hiệu quả hơn sau mỗi bài luyện.

  • Lớp sĩ số nhỏ (7-10 học viên): Tăng cường tương tác hai chiều giữa giảng viên và học viên, đồng thời đảm bảo mỗi người đều được theo sát tiến độ và hỗ trợ kịp thời trong suốt quá trình học.

  • Thi thử định kỳ chuẩn format đề thật: Giúp học viên rèn phản xạ xử lý áp lực thời gian và xây dựng chiến thuật phân bổ thời gian hợp lý cho từng passage.

  • Chi phí hợp lý cùng cam kết đầu ra rõ ràng: Học phí chỉ từ 2-3 triệu/tháng, kèm chính sách hỗ trợ học lại nếu học viên đáp ứng đủ yêu cầu nhưng chưa đạt mục tiêu.

Ngoài hình thức online, Langmaster còn triển khai các lớp học offline tại 3 cơ sở ở Hà Nội:

  • Cơ sở 1: 169 Xuân Thủy, quận Cầu Giấy, Hà Nội

  • Cơ sở 2: 179 Trường Chinh, quận Thanh Xuân, Hà Nội

  • Cơ sở 3: Tầng 1, tòa N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội

Đăng ký tư vấn để được định hướng lộ trình IELTS phù hợp với trình độ hiện tại và mục tiêu band điểm của bạn.

Lời kết

Hy vọng phần giải đề chi tiết và dịch nghĩa đề thi IELTS Reading ngày 27.05.2026 trên đây đã giúp bạn nhìn ra những lỗ hổng cần lấp đầy và tích lũy thêm được nhiều từ vựng. Hành trình chinh phục band điểm Reading mục tiêu cần sự kiên trì mỗi ngày. Chúc các bạn học tốt và đạt kết quả thật cao trong kỳ thi sắp tới!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác