HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

IELTS Reading Yawning: Dịch đề & Giải đề chi tiết

Đề IELTS Reading Yawning là một bài đọc học thuật giúp người học rèn luyện kỹ năng đọc hiểu, phân tích thông tin và xử lý các dạng câu hỏi thường gặp trong kỳ thi IELTS. Trong bài viết này, Langmaster sẽ cung cấp bản dịch đề cùng lời giải chi tiết từng câu, giúp bạn hiểu rõ cách tìm đáp án và nâng cao hiệu quả luyện Reading. 

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. Bài đọc IELTS Reading Yawning

Yawning

How and why we yarn still presents problems for researchers in an area which has only recently been opened up to study

(Việc con người ngáp như thế nào và tại sao chúng ta ngáp vẫn là một vấn đề gây khó khăn cho các nhà nghiên cứu trong một lĩnh vực chỉ mới được quan tâm nghiên cứu trong thời gian gần đây.)

When Robert R Provine began studying yawning in the 1960s, it was difficult for him to convince research students of the merits of ‘yawning science1. Although it may appear quirky to some, Provine’s decision to study yawning was a logical extension of his research in developmental neuroscience.

(Khi Robert R. Provine bắt đầu nghiên cứu về hiện tượng ngáp vào những năm 1960, ông gặp khó khăn trong việc thuyết phục các sinh viên nghiên cứu tin vào giá trị của “khoa học về ngáp”. Mặc dù với nhiều người đây có vẻ là một chủ đề kỳ quặc, nhưng quyết định nghiên cứu ngáp của Provine thực chất là sự mở rộng hợp lý từ các nghiên cứu của ông trong lĩnh vực khoa học thần kinh phát triển.)

The verb ‘to yawn’ is derived from the Old English ganien or ginian, meaning to gape or open wide. But in addition to gaping jaws, yawning has significant features that are easy to observe and analyse. Provine ‘collected’ yawns to study by using a variation of the contagion response*. He asked people to ‘think about yawning’ and, once they began to yawn to depress a button and that would record from the start of the yawn to the exhalation at its end.

(Động từ “to yawn” (ngáp) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ganien hoặc ginian, có nghĩa là há miệng hoặc mở rộng. Tuy nhiên, ngoài việc há rộng hàm, hành động ngáp còn có những đặc điểm quan trọng dễ dàng được quan sát và phân tích. Provine đã “thu thập” các cơn ngáp để nghiên cứu bằng cách sử dụng một biến thể của phản ứng lây lan. Ông yêu cầu mọi người “nghĩ về việc ngáp”, và khi họ bắt đầu ngáp, họ sẽ nhấn một nút bấm. Thiết bị này sẽ ghi lại khoảng thời gian từ lúc bắt đầu ngáp cho đến khi thở ra ở cuối cơn ngáp.)

Provine’s early discoveries can be summanized as follows: the yawn is highly stereotyped but not invariant in its duration and form. It is an excellent example of the instinctive ‘fixed action pattern’ of classical animal-behavior study, or ethology. It is not a reflex (short-duration, rapid, proportional response to a simple stimulus), but, once started, a yawn progresses with the inevitability of a sneeze. The standard yawn runs its course over about six seconds on average, but its duration can range from about three seconds to much longer than the average. There are no half-yawns: this is an example of the typical intensity of fixed action patterns and a reason why you cannot stifle yawns. Just like a cough, yawns can come in bouts with a highly variable inter-yawn interval, which is generally about 68 seconds but rarely more than 70. There is no relation between yawn frequency and duration: producers of short or long yawns do not compensate by yawning more or less often. Furthermore, Provine’s hypotheses about the form and function of yawning can be tested by three informative yawn variants which can be used to look at the roles of the nose, the mouth and the jaws.

(Những phát hiện ban đầu của Provine có thể được tóm tắt như sau: hành động ngáp có tính khuôn mẫu rất cao nhưng không hoàn toàn cố định về thời lượng và hình thức. Đây là một ví dụ điển hình về “mẫu hành động cố định” mang tính bản năng trong ngành nghiên cứu hành vi động vật cổ điển (ethology). Ngáp không phải là một phản xạ (một phản ứng nhanh, ngắn và tỷ lệ thuận với một kích thích đơn giản), nhưng một khi đã bắt đầu thì nó sẽ diễn ra một cách tất yếu giống như hắt hơi. Một cơn ngáp thông thường kéo dài trung bình khoảng sáu giây, nhưng thời lượng của nó có thể dao động từ khoảng ba giây đến lâu hơn nhiều so với mức trung bình. Không tồn tại cái gọi là “ngáp nửa chừng”; đây là một ví dụ cho cường độ điển hình của các mẫu hành động cố định và cũng là lý do vì sao bạn không thể kìm nén cơn ngáp. Giống như ho, ngáp có thể xuất hiện thành từng đợt với khoảng thời gian giữa các lần ngáp thay đổi rất lớn; khoảng thời gian này thường vào khoảng 68 giây nhưng hiếm khi vượt quá 70 giây. Không có mối liên hệ giữa tần suất và thời lượng ngáp: những người ngáp ngắn hoặc ngáp dài không bù trừ bằng cách ngáp thường xuyên hơn hoặc ít hơn. Hơn nữa, các giả thuyết của Provine về hình thức và chức năng của việc ngáp có thể được kiểm chứng thông qua ba biến thể ngáp mang tính cung cấp thông tin, được sử dụng để xem xét vai trò của mũi, miệng và hàm.)

i) The closed nose yawn

Subjects are asked to pinch their nose closed when they feel themselves start to yawn. Most subjects report being able to perform perfectly normal closed nose yawns. This indicates that the inhalation at the onset of a yawn, and the exhalation at its end, need not involve the nostrils – the mouth provides a sufficient airway.

(Những người tham gia được yêu cầu bịt chặt mũi khi cảm thấy mình sắp ngáp. Phần lớn cho biết họ vẫn có thể thực hiện một cơn ngáp hoàn toàn bình thường dù mũi bị bịt kín. Điều này cho thấy việc hít vào khi bắt đầu ngáp và thở ra khi kết thúc cơn ngáp không nhất thiết phải thông qua lỗ mũi — miệng cung cấp một đường dẫn khí đủ dùng.)

ii) The clenched teeth yawn

Subjects are asked to clench their teeth when they feel themselves start to yawn but allow themselves to inhale normally through their open lips and clenched teeth. This variant gives one the sensation of being stuck mid­yawn. This shows that gaping of the jaws is an essential component of the fixed action pattern of the yawn, and unless it is accomplished, the program (or pattern) will not run to completion. The yawn is also shown to be more than a deep breath, because, unlike normal breathing, inhalation and exhalation cannot be performed so well through the clenched teeth as through the nose.

(Những người tham gia được yêu cầu nghiến chặt răng khi cảm thấy sắp ngáp nhưng vẫn hít vào bình thường qua đôi môi mở và hàm răng đang nghiến chặt. Biến thể này tạo cho người thực hiện cảm giác như bị mắc kẹt giữa chừng của một cơn ngáp. Điều này cho thấy việc há rộng hàm là một thành phần thiết yếu của mẫu hành động cố định trong cơn ngáp, và nếu động tác này không được thực hiện thì “chương trình” (hay khuôn mẫu) đó sẽ không thể hoàn tất. Thí nghiệm này cũng cho thấy ngáp không chỉ đơn thuần là một hơi thở sâu, bởi khác với hô hấp bình thường, việc hít vào và thở ra không thể thực hiện hiệu quả qua hàm răng nghiến chặt như qua mũi.)

iii) The nose yawn

This variant tests the adequacy of the nasal airway to sustain a yawn. Unlike normal breathing, which can be performed equally well through mouth or nose, yawning is impossible via nasal inhalation alone. As with the clenched teeth yawn, the nose yawn provides the unfulfilling sensation of being stuck in mid-yawn. Exhalation, on the other hand, can be accomplished equally well through nose or mouth. Through thin methodology Provine demonstrated that inhalation through the oral airway and the gaping of jaws are necessary for normal yawns. The motor program for yawning will not run to completion without feedback that these parts of the program have been accomplished.

(Biến thể này kiểm tra xem đường thở qua mũi có đủ để duy trì một cơn ngáp hay không. Không giống như hô hấp bình thường, vốn có thể được thực hiện hiệu quả như nhau bằng miệng hoặc mũi, việc ngáp là không thể nếu chỉ hít vào bằng mũi. Tương tự như kiểu ngáp khi nghiến chặt răng, ngáp bằng mũi tạo ra cảm giác không trọn vẹn, như thể bị mắc kẹt giữa chừng của một cơn ngáp. Ngược lại, việc thở ra có thể được thực hiện hiệu quả như nhau qua mũi hoặc miệng. Thông qua phương pháp này, Provine đã chứng minh rằng việc hít vào qua đường miệng và động tác há rộng hàm là những yếu tố cần thiết để tạo nên một cơn ngáp bình thường. Chương trình vận động của hành động ngáp sẽ không thể hoàn tất nếu không nhận được tín hiệu phản hồi rằng các bước này của chương trình đã được thực hiện.)

But yawning is a powerful, generalized movement that involves much more than airway maneuvres and jaw-gaping. When yawning you also stretch your facial muscles, tilt your head back, narrow or close your eyes, produce tears, salivate, open the Eustachian tubes of your middle ear and perform many other, yet unspecified, cardiovascular and respiratory acts. Perhaps the yawn shares components with other behaviour. For example, in the yawn a kind of ‘slow sneeze1 or is the sneeze a ‘fast yawn’? Both share common respiratory and other features including jaw gaping, eye closing and head tilting.

(Tuy nhiên, ngáp là một chuyển động mạnh mẽ và mang tính tổng quát, bao gồm nhiều yếu tố hơn là chỉ điều chỉnh đường thở và há rộng hàm. Khi ngáp, bạn còn kéo giãn các cơ mặt, ngửa đầu ra sau, nheo hoặc nhắm mắt, tiết nước mắt, tiết nước bọt, mở các ống Eustachian ở tai giữa và thực hiện nhiều hoạt động khác liên quan đến hệ tim mạch và hô hấp mà hiện vẫn chưa được xác định rõ. Có lẽ hành động ngáp có chung một số thành phần với các hành vi khác. Ví dụ, liệu ngáp là một dạng “hắt hơi chậm” hay hắt hơi lại là một “cơn ngáp nhanh”? Cả hai đều có chung những đặc điểm về hô hấp và các đặc điểm khác như há rộng hàm, nhắm mắt và ngửa đầu.)

Yawning and stretching share properties and may be performed together as parts of a global motor complex. Studies by J I p deVries et al. in the early 1980s, charting movement in the developing foet US using ultrasound, observed a link between yawning and stretching. The most extraordinary demonstration of the yawn-stretch linkage occurs in many people paralyzed on one side of their body because of brain damage caused by a stroke, the prominent British neurologist Sir Francis Walshe noted in 1923 that when these people yawn, they are startled and mystified to observe that their otherwise paralyzed arm rises and flexes automatically in what neurologists term an ‘associated response’. Yawning apparently activates undamaged, unconsciously controlled connections between the brain and the motor system, causing the paralyzed limb to move. It is not known whether the associated response is a positive prognosis for recovery, nor whether yawning is therapeutic for prevention of muscular deterioration.

(Ngáp và động tác vươn người có những đặc điểm tương đồng và có thể được thực hiện cùng nhau như những thành phần của một tổ hợp vận động tổng thể. Các nghiên cứu của J. I. P. de Vries và cộng sự vào đầu những năm 1980, sử dụng siêu âm để theo dõi chuyển động của thai nhi đang phát triển, đã quan sát thấy mối liên hệ giữa việc ngáp và vươn người. Minh chứng đáng chú ý nhất cho mối liên hệ giữa ngáp và vươn người được tìm thấy ở nhiều người bị liệt một bên cơ thể do tổn thương não gây ra bởi đột quỵ. Nhà thần kinh học nổi tiếng người Anh Sir Francis Walshe đã ghi nhận vào năm 1923 rằng khi những người này ngáp, họ thường vừa ngạc nhiên vừa khó hiểu khi thấy cánh tay vốn bị liệt của mình tự động nâng lên và co lại, hiện tượng mà các nhà thần kinh học gọi là “phản ứng liên kết” (associated response). Hành động ngáp dường như kích hoạt những kết nối chưa bị tổn thương và được kiểm soát một cách vô thức giữa não bộ và hệ vận động, từ đó khiến chi bị liệt có thể cử động. Tuy nhiên, hiện vẫn chưa rõ liệu phản ứng liên kết này có phải là một dấu hiệu tích cực cho quá trình phục hồi hay không, cũng như chưa biết liệu ngáp có tác dụng điều trị trong việc ngăn ngừa sự suy giảm cơ bắp hay không.)

Provine speculated that, in general, yawning may have many functions, and selecting a single function from the available options may be an unrealistic goal. Yawning appears to be associated with a change of behavioral state, switching from one activity to another. Yawning is also a reminder that ancient and unconscious behavior linking US to the animal world lurks beneath the veneer of culture, rationality and language.

(Provine cho rằng nhìn chung, hành động ngáp có thể đảm nhiệm nhiều chức năng khác nhau, và việc cố gắng lựa chọn một chức năng duy nhất trong số những khả năng hiện có có thể là một mục tiêu không thực tế. Ngáp dường như có liên quan đến sự thay đổi trạng thái hành vi, tức là sự chuyển đổi từ hoạt động này sang hoạt động khác. Đồng thời, hành động ngáp cũng nhắc nhở chúng ta rằng những hành vi cổ xưa và mang tính vô thức, vốn kết nối con người với thế giới động vật, vẫn đang tồn tại bên dưới lớp vỏ của văn hóa, lý trí và ngôn ngữ.

>> Xem thêm: IELTS Reading The lost city: Dịch đề & Giải đề chi tiết

Test IELTS Online

2. Câu hỏi IELTS Reading Yawning

Questions 1 – 6

Complete the summary below using the list of words, A-K, below

Write the correct letter, A-K, in boxes 1-6 on your answer sheet.

Provine’s early findings on yawns

Through his observation of yawns, Province was able to confirm that 1.______ do not exist.

Just like a 2._______, yawns cannot be interrupted after they have begun. This is because yawns occur as a 3.______ rather than a stimulus response as was previously thought.

In measuring the time taken to yawn, provive found that a typical yawn lasts about 4.______. He also found that it is a common for people to yawn a number of times in quick succession with the yawns usually being around 5._____ apart. When studying whether length and rate were connected. Province concluded that people who yawn less do not necessarily produce 6._____ to make up for this.

A. form and function

B. long yawns

C. 3 seconds

D. fixed action pattern

E. 68 seconds

F. short yawns

G. reflex

H. sneeze

I. short duration

J. 6 seconds

K. half-yawns

Questions 7 – 11

Choose the correct letter, A, B, C or D.

Write the correct letter in boxes 7 – 11 on your answer sheet.

7. What did Provine conclude from his ‘closed nose yawn1 experiment?

A Ending a yawn requires use of the nostrils.

B You can yawn without breathing through your nose

C Breathing through the nose produces a silent yawn.

D The role of the nose in yawning needs further investigation.

8. Provine’s clenched teeth yawn’s experiment shows that

A yawning is unconnected with fatigue.

B a yawn is the equivalent of a deep intake of breath.

C you have to be able to open your mouth wide to yawn.

D breathing with the teeth together is as efficient as through the nose.

9. The nose yawn experiment was used to test weather yawning

A can be stopped after it has stated

B is the result of motor programing

C involves both inhalation and exhalation.

D can be accomplished only through the nose.

10. In people paralyzed on one side because of brain damage

A yawning may involve only one side of the face.

B the yawing response indicates that recovery is likely

C movement in paralysed arm is stimulated by yawming

D yawning can be used as an example to prevent muscle wasting.

11. In the last paragraph, the writer concludes that

A yawning is a sign of boredom.

B we yawn is spite of the development of our species

C yawning is a more passive activity than we Imagine

D we are stimulated to yawn when our brain activity is low.

Questions 12 – 14

Do the following statements agree with the claims of the writer in Reading Passage?

In boxes 12-14 on your answer sheet, write

YES if the statement agrees with the views of the writer

NO if the statement contradicts the views of the writer

NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this

12. Research students were initially reluctant to appreciate the value of Provine’s studies.

13. When foetuses yawn and stretch they are learning how to control movement.

14. According to Provine, referring to only one function is probably inadequate to explain why people yawn.

>> Xem thêm: IELTS Reading Georgia O'Keeffe: Dịch đề & Giải đề chi tiết

3. Đáp án IELTS Reading Yawning

Dưới đây là đáp án chi tiết kèm lời giải cho từng câu hỏi trong đề IELTS Reading Yawning, giúp bạn nắm được cách xác định từ khóa, định vị thông tin và lựa chọn đáp án chính xác.

Đáp án IELTS Reading Yawning
Câu hỏi Đáp án
1 K
2 H
3 D
4 J
5 E
6 B
7 B
8 C
9 B
10 C
11 B
12 YES
13 NOT GIVEN
14 YES

Giải thích chi tiết

Question 1: K

Thông tin trong bài: “There are no half-yawns: this is an example of the typical intensity of fixed action patterns...”

Giải thích: Từ khóa trong câu hỏi là “do not exist”. Nội dung bài đọc khẳng định trực tiếp rằng “There are no half-yawns” (không tồn tại ngáp nửa chừng). Cụm từ này tương ứng hoàn toàn với ý “không tồn tại” trong câu tóm tắt. Do đó, đáp án phù hợp là K (half-yawns).

Question 2: H

Thông tin trong bài: “...once started, a yawn progresses with the inevitability of a sneeze.”

Giải thích: Câu hỏi đề cập đến đặc điểm “không thể bị gián đoạn sau khi đã bắt đầu”. Bài đọc so sánh quá trình ngáp với một cái hắt hơi (sneeze) và nhấn mạnh rằng cả hai đều diễn ra một cách tất yếu sau khi khởi phát. Vì vậy, từ cần điền là H (sneeze).

Question 3: D

Thông tin trong bài: “It is an excellent example of the instinctive ‘fixed action pattern’... It is not a reflex...”

Giải thích: Câu hỏi yêu cầu xác định bản chất của hành động ngáp. Bài đọc khẳng định ngáp không phải là phản xạ (reflex) mà là một fixed action pattern – mô thức hành động cố định mang tính bản năng. Đây chính là cơ sở giải thích vì sao ngáp không thể bị dừng giữa chừng. Đáp án đúng là D (fixed action pattern).

Question 4: J

Thông tin trong bài: “The standard yawn runs its course over about six seconds on average...”

Giải thích: Từ khóa cần xác định là “a typical yawn lasts about”. Bài đọc nêu rõ một cơn ngáp thông thường kéo dài trung bình khoảng sáu giây. Vì vậy đáp án là J (6 seconds).

Question 5: E

Thông tin trong bài: “...inter-yawn interval, which is generally about 68 seconds...”

Giải thích: Câu hỏi đề cập đến khoảng cách thời gian giữa các lần ngáp liên tiếp. Trong bài đọc, cụm từ “inter-yawn interval” được giải thích là khoảng thời gian giữa hai cơn ngáp và giá trị trung bình được đưa ra là 68 giây. Vì vậy đáp án chính xác là E (68 seconds).

Question 6: B

Thông tin trong bài: “There is no relation between yawn frequency and duration: producers of short or long yawns do not compensate by yawning more or less often.”

Giải thích: Câu hỏi đề cập đến giả thuyết người ngáp ít sẽ tạo ra kiểu ngáp nào để bù đắp. Bài đọc khẳng định không tồn tại mối liên hệ giữa tần suất và thời lượng ngáp. Điều này có nghĩa người ngáp ít không nhất thiết phải tạo ra những cơn ngáp dài hơn. Đáp án phù hợp là B (long yawns).

Question 7: B

Thông tin trong bài: “...the inhalation at the onset of a yawn, and the exhalation at its end, need not involve the nostrils – the mouth provides a sufficient airway.”

Giải thích: Thí nghiệm bịt mũi cho thấy một cơn ngáp vẫn có thể diễn ra bình thường ngay cả khi không sử dụng lỗ mũi để hít thở. Miệng cung cấp đủ đường dẫn khí cho quá trình ngáp. Điều này chứng minh rằng việc ngáp không bắt buộc phải thực hiện thông qua đường thở ở mũi. Đáp án đúng là B.

Question 8: C

Thông tin trong bài: “This shows that gaping of the jaws is an essential component of the fixed action pattern of the yawn...”

Giải thích: Thí nghiệm nghiến chặt răng khiến cơn ngáp không thể hoàn tất. Nguyên nhân là động tác há rộng hàm là một thành phần bắt buộc của quá trình ngáp. Nếu hàm không mở đủ rộng, chương trình vận động của hành động ngáp sẽ bị gián đoạn. Vì vậy đáp án chính xác là C.

Question 9: B

Thông tin trong bài: “The motor program for yawning will not run to completion without feedback...”

Giải thích: Cụm từ khóa quan trọng ở đây là “motor program”. Bài đọc khẳng định ngáp vận hành theo một chương trình vận động đã được lập trình sẵn trong hệ thần kinh. Quá trình này chỉ hoàn thành khi nhận được các tín hiệu phản hồi cần thiết. Điều đó chứng minh rằng ngáp là kết quả của cơ chế lập trình vận động. Đáp án đúng là B.

Question 10: C

Thông tin trong bài: “...their otherwise paralyzed arm rises and flexes automatically...”

Giải thích: Ở những bệnh nhân bị liệt một bên cơ thể do đột quỵ, hành động ngáp có thể khiến cánh tay bị liệt tự động nâng lên và co lại. Hiện tượng này được gọi là associated response. Điều đó cho thấy việc ngáp có khả năng kích hoạt chuyển động ở chi bị liệt. Vì vậy đáp án chính xác là C.

Question 11: B

Thông tin trong bài: “Yawning is also a reminder that ancient and unconscious behavior linking us to the animal world lurks beneath the veneer of culture, rationality and language.”

Giải thích: Đoạn kết nhấn mạnh rằng ngáp là một hành vi cổ xưa và mang tính vô thức vẫn còn tồn tại ở con người hiện đại, bất chấp sự phát triển của văn hóa, ngôn ngữ và tư duy lý trí. Ý này tương ứng trực tiếp với lựa chọn B (we yawn in spite of the development of our species).

Question 12: YES

Thông tin trong bài: “...it was difficult for him to convince research students of the merits of ‘yawning science’.”

Giải thích: Câu hỏi cho rằng các sinh viên nghiên cứu ban đầu không đánh giá cao giá trị công trình của Provine. Bài đọc xác nhận Provine gặp khó khăn trong việc thuyết phục họ về giá trị của lĩnh vực nghiên cứu này. Nội dung hoàn toàn trùng khớp với nhận định trong câu hỏi, vì vậy đáp án là YES.

Question 13: NOT GIVEN

Thông tin trong bài: “...observed a link between yawning and stretching.”

Giải thích: Bài đọc chỉ đề cập đến việc quan sát thấy mối liên hệ giữa hành động ngáp và vươn người ở thai nhi. Không có thông tin nào cho biết những hành động này giúp thai nhi học cách kiểm soát vận động. Vì không đủ dữ liệu để xác nhận hay bác bỏ nhận định trong câu hỏi nên đáp án là NOT GIVEN.

Question 14: YES

Thông tin trong bài: “...selecting a single function from the available options may be an unrealistic goal.”

Giải thích: Provine cho rằng việc cố gắng giải thích hành động ngáp bằng một chức năng duy nhất là không thực tế. Điều này đồng nghĩa với việc một lời giải thích đơn lẻ là chưa đủ để lý giải hoàn toàn hiện tượng ngáp. Nội dung câu hỏi phản ánh chính xác quan điểm này, do đó đáp án là YES.

>> Xem thêm: IELTS Reading Fatal Attraction: Dịch đề & Giải đề chi tiết

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

4. Từ vựng cần lưu ý trong bài IELTS Reading Yawning

Bên cạnh việc luyện kỹ năng đọc hiểu, bài đọc Yawning còn cung cấp nhiều từ vựng học thuật thường xuất hiện trong IELTS Reading và IELTS Writing. Việc ghi nhớ các từ khóa dưới đây sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ, hiểu bài đọc nhanh hơn và nâng cao khả năng xử lý các chủ đề liên quan đến khoa học, sinh học và hành vi con người.

Từ vựng cần lưu ý trong bài IELTS Reading Yawning
Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
yawn (n/v) sự ngáp; ngáp People often yawn when they are tired. (Mọi người thường ngáp khi cảm thấy mệt mỏi.)
stereotyped mang tính khuôn mẫu, lặp lại theo một mẫu cố định Many animal behaviors are highly stereotyped. (Nhiều hành vi của động vật mang tính khuôn mẫu rất cao.)
fixed action pattern mô thức hành động cố định (bản năng) A yawn is considered a fixed action pattern. (Ngáp được xem là một mô thức hành động cố định.)
reflex phản xạ Blinking is a natural reflex. (Chớp mắt là một phản xạ tự nhiên.)
inevitability tính tất yếu, không thể tránh khỏi The inevitability of change is accepted by most people. (Hầu hết mọi người đều chấp nhận tính tất yếu của sự thay đổi.)
duration thời lượng, khoảng thời gian kéo dài The duration of the meeting was two hours. (Cuộc họp kéo dài hai giờ.)
variant biến thể, phiên bản khác Researchers tested several variants of the experiment. (Các nhà nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều biến thể của thí nghiệm.)
nostril lỗ mũi Air enters the body through the nostrils. (Không khí đi vào cơ thể qua lỗ mũi.)
inhalation sự hít vào Deep inhalation helps increase oxygen intake. (Hít sâu giúp tăng lượng oxy hấp thụ.)
exhalation sự thở ra Meditation often focuses on slow exhalation. (Thiền thường tập trung vào việc thở ra chậm.)
airway đường dẫn khí, đường thở Doctors checked whether the patient's airway was clear. (Bác sĩ kiểm tra xem đường thở của bệnh nhân có thông suốt hay không.)
motor program chương trình vận động Walking involves a complex motor program controlled by the brain. (Việc đi bộ liên quan đến một chương trình vận động phức tạp do não điều khiển.)
paralyzed bị liệt The accident left him partially paralyzed. (Tai nạn khiến anh ấy bị liệt một phần cơ thể.)
stroke đột quỵ Regular exercise can reduce the risk of stroke. (Tập thể dục thường xuyên có thể giảm nguy cơ đột quỵ.)
associated response phản ứng liên kết The movement was described as an associated response. (Chuyển động này được mô tả là một phản ứng liên kết.)
speculate suy đoán, đưa ra giả thuyết Scientists speculate that the behavior has multiple functions. (Các nhà khoa học suy đoán rằng hành vi này có nhiều chức năng.)
behavioral state trạng thái hành vi Sleep affects a person's behavioral state. (Giấc ngủ ảnh hưởng đến trạng thái hành vi của một người.)
rationality tính lý trí Human rationality influences decision-making. (Tính lý trí của con người ảnh hưởng đến việc đưa ra quyết định.)
developmental neuroscience khoa học thần kinh phát triển She is conducting research in developmental neuroscience. (Cô ấy đang thực hiện nghiên cứu về khoa học thần kinh phát triển.)
ethology tập tính học động vật Ethology focuses on animal behavior in natural environments. (Tập tính học nghiên cứu hành vi động vật trong môi trường tự nhiên.)

>> Xem thêm: Giải đề IELTS Reading Frozen Food Cambridge 20, Test 3

5. Khoá học IELTS tại Langmaster - Chinh phục band điểm mơ ước

Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình IELTS hiệu quả, được cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu của bản thân, Langmaster sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc. Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, Langmaster sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy, cùng học viên xây dựng nền tảng vững chắc, nâng cao band điểm IELTS và tự tin chinh phục các mục tiêu học tập, nghề nghiệp trong tương lai.

Khóa IELTS

Ưu điểm của khoá học IELTS tại Langmaster:

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
  • Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
  • Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.

Bên cạnh các lớp IELTS online, học viên cũng có thể lựa chọn học IELTS offline tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở: 

  • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
  • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
  • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!

Hy vọng phần giải đề IELTS Reading Yawning trên đây đã giúp bạn hiểu rõ cách xác định đáp án, nâng cao kỹ năng đọc hiểu và tích lũy thêm nhiều từ vựng học thuật hữu ích.

Ms. Hoàng Lan Phương
Tác giả: Ms. Hoàng Lan Phương
  • Chứng chỉ tiếng Anh C1 (theo CEFR), ICF về Coaching
  • Cử nhân Ngôn ngữ Anh - ĐH Hà Nội
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác