IELTS Online
The Falkirk Wheel IELTS Reading: Dịch đề & Giải đề chi tiết
Mục lục [Ẩn]
The Falkirk Wheel là một bài đọc IELTS Reading thuộc chủ đề kỹ thuật và kiến trúc, xoay quanh công trình bánh xe nâng thuyền độc đáo tại Scotland. Trong bài viết này, Langmaster sẽ cung cấp bản dịch chi tiết, đáp án và lời giải cụ thể cho từng câu hỏi, giúp bạn hiểu rõ cách tìm từ khóa, xác định thông tin và áp dụng hiệu quả các kỹ năng làm bài IELTS Reading.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Bài đọc The Falkirk Wheel
The Falkirk Wheel
A unique engineering achievement
(Vòng quay Falkirk
Một thành tựu kỹ thuật độc đáo)
The Falkirk Wheel in Scotland is the world's first and only rotating boat lift. Opened in 2002, it is central to the ambitious £84.5m Millennium Link project to restore navigability across Scotland by reconnecting the historic waterways of the Forth & Clyde and Union Canals.
(Vòng quay Falkirk ở Scotland là hệ thống nâng thuyền xoay đầu tiên và duy nhất trên thế giới. Được mở cửa vào năm 2002, công trình này là trung tâm của dự án Millennium Link đầy tham vọng trị giá 84,5 triệu bảng Anh, nhằm khôi phục khả năng lưu thông đường thủy trên khắp Scotland bằng cách kết nối lại các tuyến đường thủy lịch sử của kênh đào Forth & Clyde và kênh đào Union.)
The major challenge of the project lays in the fact that the Forth & Clyde Canal is situated 35 metres below the level of the Union Canal. Historically, the two canals had been joined near the town of Falkirk by a sequence of 11 locks - enclosed sections of canal in which the water level could be raised or lowered - that stepped down across a distance of 1.5 km. This had been dismantled in 1933, thereby breaking the link. When the project was launched in 1994, the British Waterways authority were keen to create a dramatic twenty first-century landmark which would not only be a fitting commemoration of the Millennium, but also a lasting symbol of the economic regeneration of the region.
(Thách thức lớn nhất của dự án nằm ở việc kênh đào Forth & Clyde thấp hơn kênh đào Union 35 mét. Trong lịch sử, hai kênh đào này từng được nối với nhau gần thị trấn Falkirk bằng một chuỗi 11 âu thuyền, các đoạn kênh được bao kín, trong đó mực nước có thể được nâng lên hoặc hạ xuống, giúp tàu thuyền vượt qua độ chênh lệch này trên quãng đường 1,5 km. Hệ thống đó đã bị tháo dỡ vào năm 1933, khiến tuyến kết nối bị cắt đứt. Khi dự án được khởi động vào năm 1994, Cơ quan Đường thủy Anh mong muốn tạo ra một công trình biểu tượng ấn tượng của thế kỷ hai mươi mốt, không chỉ là sự kỷ niệm xứng đáng cho thiên niên kỷ mới mà còn là biểu tượng lâu dài cho sự tái phát triển kinh tế của khu vực.)
Numerous ideas were submitted for the project, including concepts ranging from rolling eggs to tilting tanks, from giant seesaws to overhead monorails. The eventual winner was a plan for the huge rotating steel boat lift which was to become The Falkirk Wheel. The unique shape of the structure is claimed to have been inspired by various sources, both manmade and natural, most notably a Celtic double headed axe, but also the vast turning propeller of a ship, the ribcage of a whale or the spine of a fish.
(Nhiều ý tưởng đã được gửi tới cho dự án, bao gồm các khái niệm từ những quả trứng lăn đến các bể nghiêng, từ những chiếc bập bênh khổng lồ đến hệ thống đường ray treo. Phương án cuối cùng được chọn là một hệ thống nâng thuyền bằng thép xoay khổng lồ, sau này trở thành Vòng quay Falkirk. Hình dạng độc đáo của công trình được cho là lấy cảm hứng từ nhiều nguồn khác nhau, cả nhân tạo lẫn tự nhiên, nổi bật nhất là chiếc rìu hai lưỡi của người Celt, cũng như cánh quạt lớn đang quay của một con tàu, khung xương sườn của cá voi hoặc xương sống của cá.)
The various parts of The Falkirk Wheel were all constructed and assembled, like one giant toy building set, at Butterley Engineering's Steelworks in Derbyshire, some 400 km from Falkirk. A team there carefully assembled the 1,200 tonnes of steel, painstakingly fitting the pieces together to an accuracy of just 10 mm to ensure a perfect final fit. In the summer of 2001, the structure was then dismantled and transported on 35 lorries to Falkirk, before all being bolted back together again on the ground, and finally lifted into position in five large sections by crane. The Wheel would need to withstand immense and constantly changing stresses as it rotated, so to make the structure more robust, the steel sections were bolted rather than welded together. Over 45,000 bolt holes were matched with their bolts, and each bolt was hand-tightened.
(Các bộ phận khác nhau của Vòng quay Falkirk đều được chế tạo và lắp ráp giống như một bộ đồ chơi xây dựng khổng lồ tại nhà máy thép Butterley Engineering ở Derbyshire, cách Falkirk khoảng 400 km. Một đội ngũ tại đó đã cẩn thận lắp ráp 1.200 tấn thép, tỉ mỉ ghép các bộ phận với độ chính xác chỉ 10 mm để đảm bảo sự ăn khớp hoàn hảo cuối cùng. Vào mùa hè năm 2001, công trình sau đó được tháo rời và vận chuyển bằng 35 xe tải đến Falkirk, trước khi được bắt bu lông lại với nhau trên mặt đất, rồi cuối cùng được cần cẩu nâng vào vị trí theo năm phần lớn. Vòng quay cần chịu được những lực căng rất lớn và liên tục thay đổi khi nó xoay, vì vậy để làm cho kết cấu chắc chắn hơn, các phần thép được bắt bu lông thay vì hàn lại với nhau. Hơn 45.000 lỗ bu lông đã được ghép với đúng bu lông của chúng, và mỗi bu lông đều được siết chặt bằng tay.)
The Wheel consists of two sets of opposing axe-shaped arms, attached about 25 metres apart to a fixed central spine. Two diametrically opposed water-filled 'gondolas', each with a capacity of 360,000 litres, are fitted between the ends of the arms. These gondolas always weigh the same, whether or not they are carrying boats. This is because, according to Archimedes' principle of displacement, floating objects displace their own weight in water. So when a boat enters a gondola, the amount of water leaving the gondola weighs exactly the same as the boat. This keeps the Wheel balanced and so, despite its enormous mass, it rotates through 180° in five and a half minutes while using very little power. It takes just 1.5 kilowatt-hours (5.4 MJ) of energy to rotate the Wheel -roughly the same as boiling eight small domestic kettles of water.
(Vòng quay gồm hai bộ cánh tay hình chiếc rìu đối xứng nhau, được gắn cách nhau khoảng 25 mét vào một trục trung tâm cố định. Hai “gondola” chứa đầy nước, nằm đối xứng qua đường kính, mỗi gondola có sức chứa 360.000 lít, được lắp giữa các đầu của các cánh tay. Những gondola này luôn có cùng trọng lượng, dù có đang chở thuyền hay không. Điều này là do, theo nguyên lý dịch chuyển của Archimedes, các vật thể nổi sẽ chiếm chỗ một lượng nước có trọng lượng bằng chính trọng lượng của chúng. Vì vậy, khi một chiếc thuyền đi vào gondola, lượng nước rời khỏi gondola có trọng lượng chính xác bằng trọng lượng của chiếc thuyền. Điều này giữ cho Vòng quay cân bằng; do đó, dù có khối lượng khổng lồ, nó vẫn xoay 180 độ trong năm phút rưỡi mà chỉ sử dụng rất ít năng lượng. Chỉ cần 1,5 kilowatt-giờ, tương đương 5,4 MJ năng lượng, để xoay Vòng quay, gần bằng lượng điện cần để đun sôi tám ấm nước gia dụng nhỏ.)
Boats needing to be lifted up enter the canal basin at the level of the Forth & Clyde Canal and then enter the lower gondola of the Wheel. Two hydraulic steel gates are raised, so as to seal the gondola off from the water in the canal basin. The water between the gates is then pumped out. A hydraulic clamp, which prevents the arms of the Wheel moving while the gondola is docked, is removed, allowing the Wheel to turn. In the central machine room an array of ten hydraulic motors then begins to rotate the central axle. The axle connects to the outer arms of the Wheel, which begin to rotate at a speed of 1/8 of a revolution per minute. As the wheel rotates, the gondolas are kept in the upright position by a simple gearing system. Two eight-metre-wide cogs orbit a fixed inner cog of the same width, connected by two smaller cogs travelling in the opposite direction to the outer cogs - so ensuring that the gondolas always remain level. When the gondola reaches the top, the boat passes straight onto the aqueduct situated 24 metres above the canal basin.
(Những chiếc thuyền cần được nâng lên sẽ đi vào bể kênh ở mức của kênh đào Forth & Clyde, rồi đi vào gondola thấp hơn của Vòng quay. Hai cổng thép thủy lực được nâng lên để ngăn cách gondola khỏi nước trong bể kênh. Phần nước giữa các cổng sau đó được bơm ra ngoài. Một kẹp thủy lực, vốn ngăn các cánh tay của Vòng quay di chuyển khi gondola đang neo tại vị trí, được tháo ra, cho phép Vòng quay bắt đầu xoay. Trong phòng máy trung tâm, một hệ thống gồm mười động cơ thủy lực bắt đầu xoay trục trung tâm. Trục này nối với các cánh tay bên ngoài của Vòng quay, khiến chúng bắt đầu xoay với tốc độ một phần tám vòng mỗi phút. Khi Vòng quay xoay, các gondola được giữ ở vị trí thẳng đứng nhờ một hệ thống bánh răng đơn giản. Hai bánh răng rộng tám mét quay quanh một bánh răng cố định bên trong có cùng chiều rộng, được kết nối bằng hai bánh răng nhỏ hơn chuyển động theo hướng ngược lại với các bánh răng bên ngoài — nhờ đó đảm bảo các gondola luôn giữ được trạng thái cân bằng. Khi gondola lên đến đỉnh, thuyền đi thẳng vào cầu dẫn nước nằm cao hơn bể kênh 24 mét.)
The remaining 11 metres of lift needed to reach the Union Canal is achieved by means of a pair of locks. The Wheel could not be constructed to elevate boats over the full 35-metre difference between the two canals, owing to the presence of the historically important Antonine Wall, which was built by the Romans in the second century AD. Boats travel under this wall via a tunnel, then through the locks, and finally on to the Union Canal.
(Phần nâng còn lại 11 mét cần thiết để đến kênh đào Union được thực hiện bằng một cặp âu thuyền. Vòng quay không thể được xây dựng để nâng thuyền vượt qua toàn bộ độ chênh lệch 35 mét giữa hai kênh đào, do sự hiện diện của Bức tường Antonine có tầm quan trọng lịch sử, được người La Mã xây dựng vào thế kỷ thứ hai sau Công nguyên. Thuyền đi bên dưới bức tường này qua một đường hầm, sau đó đi qua các âu thuyền, và cuối cùng tiếp tục đến kênh đào Union.)
>> Xem thêm: IELTS Reading Yawning: Dịch đề & Giải đề chi tiết
2. Câu hỏi IELTS Reading The Falkirk Wheel
Questions 14-19
Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 2?Reading comprehension practice
In boxes 14-19 on your answer sheet, write
TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if there is no information on this
14 The Falkirk Wheel has linked the Forth & Clyde Canal with the Union Canal for the first time in their history.
15 There was some opposition to the design of the Falkirk Wheel at first.
16 The Falkirk Wheel was initially put together at the location where its components were manufactured.
17 The Falkirk Wheel is the only boat lift in the world which has steel sections bolted together by hand.Books & Literature
18 The weight of the gondolas varies according to the size of boat being carried.
19 The construction of the Falkirk Wheel site took into account the presence of a nearby ancient monument.
Questions 20-26
Label the diagram below.
Choose ONE WORD from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 20-26 on your answer sheet.
3. Đáp án IELTS Reading The Falkirk Wheel
Dưới đây là đáp án IELTS Reading The Falkirk Wheel kèm lời giải chi tiết cho từng câu hỏi.
14. FALSE
15. NOT GIVEN
16. TRUE
17. NOT GIVEN
18. FALSE
19. TRUE
20. gates
21. clamp
22. axle
23. cogs
24. aqueduct
25. wall
26. locks
Giải thích chi tiết
Question 14: FALSE
Thông tin trong bài (Đoạn 2): “Historically, the two canals had been joined near the town of Falkirk by a sequence of 11 locks...”
Giải thích chi tiết: Phát biểu cho rằng Falkirk Wheel kết nối kênh đào Forth & Clyde và Union Canal lần đầu tiên trong lịch sử. Tuy nhiên, đoạn 2 khẳng định rõ hai kênh đào này đã từng được kết nối với nhau trong quá khứ thông qua hệ thống 11 âu thuyền (locks). Falkirk Wheel chỉ đóng vai trò khôi phục lại tuyến kết nối đã bị gián đoạn từ năm 1933 chứ không phải tạo ra kết nối lần đầu tiên. Vì vậy, phát biểu này mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Question 15: NOT GIVEN
Thông tin trong bài (Đoạn 3): “Numerous ideas were submitted for the project... The eventual winner was a plan for the huge rotating steel boat lift which was to become The Falkirk Wheel.”
Giải thích chi tiết: Bài đọc đề cập nhiều phương án thiết kế khác nhau được đề xuất trước khi lựa chọn Falkirk Wheel làm phương án cuối cùng. Tuy nhiên, không có thông tin nào cho biết thiết kế này từng gặp phải sự phản đối, tranh cãi hay chỉ trích từ công chúng hoặc các tổ chức liên quan. Do không có dữ liệu để xác nhận hoặc phủ nhận phát biểu nên đáp án là NOT GIVEN.
Question 16: TRUE
Thông tin trong bài (Đoạn 4):
“The various parts of The Falkirk Wheel were all constructed and assembled... at Butterley Engineering's Steelworks in Derbyshire...”
“The structure was then dismantled and transported on 35 lorries to Falkirk...”
Giải thích chi tiết: Đoạn 4 mô tả toàn bộ các bộ phận của Falkirk Wheel được chế tạo và lắp ráp hoàn chỉnh tại nhà máy Butterley Engineering ở Derbyshire. Sau khi hoàn thành, công trình được tháo rời để vận chuyển tới Falkirk rồi lắp lại tại địa điểm xây dựng. Điều này chứng minh việc lắp ráp ban đầu diễn ra ngay tại nơi sản xuất các bộ phận. Vì vậy phát biểu hoàn toàn chính xác.
Question 17: NOT GIVEN
Thông tin trong bài (Đoạn 4): “Over 45,000 bolt holes were matched with their bolts, and each bolt was hand-tightened.”
Giải thích chi tiết: Bài đọc cho biết hơn 45.000 bu lông được siết bằng tay trong quá trình xây dựng Falkirk Wheel. Tuy nhiên, không có bất kỳ thông tin nào so sánh công trình này với các hệ thống nâng thuyền khác trên thế giới hoặc khẳng định đây là công trình duy nhất có đặc điểm đó. Do thiếu căn cứ đối chiếu nên không thể kết luận phát biểu đúng hay sai. Đáp án là NOT GIVEN.
Question 18: FALSE
Thông tin trong bài (Đoạn 5):
“These gondolas always weigh the same, whether or not they are carrying boats.”
“When a boat enters a gondola, the amount of water leaving the gondola weighs exactly the same as the boat.”
Giải thích chi tiết: Phát biểu cho rằng trọng lượng của các gondola thay đổi tùy theo kích thước của thuyền được vận chuyển. Tuy nhiên, bài đọc giải thích theo nguyên lý dịch chuyển của Archimedes rằng khi thuyền đi vào gondola, lượng nước bị thay thế có trọng lượng đúng bằng trọng lượng của chiếc thuyền. Vì thế tổng trọng lượng của gondola luôn giữ nguyên bất kể có chở thuyền hay không. Nội dung này trái ngược hoàn toàn với phát biểu trong câu hỏi.
Question 19: TRUE
Thông tin trong bài (Đoạn 7): “The Wheel could not be constructed to elevate boats over the full 35-metre difference... owing to the presence of the historically important Antonine Wall...”
Giải thích chi tiết: Đoạn cuối nêu rõ thiết kế của Falkirk Wheel bị giới hạn bởi sự hiện diện của Antonine Wall – một công trình lịch sử do người La Mã xây dựng từ thế kỷ thứ hai. Chính vì phải bảo tồn di tích này nên phần chênh lệch độ cao còn lại được giải quyết bằng hệ thống âu thuyền thay vì tiếp tục kéo dài chiều cao của Falkirk Wheel. Điều đó cho thấy quá trình thiết kế và xây dựng đã tính đến sự tồn tại của di tích cổ gần khu vực công trình. Vì vậy đáp án là TRUE.
>> Xem thêm: IELTS Reading Georgia O'Keeffe: Dịch đề & Giải đề chi tiết
Question 20: gates
Thông tin trong bài (Đoạn 6): “Two hydraulic steel gates are raised, so as to seal the gondola off from the water in the canal basin.”
Giải thích chi tiết: Trên sơ đồ, vị trí số 20 mô tả một cặp bộ phận được nâng lên nhằm ngăn nước từ bể kênh tràn vào gondola. Nội dung này trùng khớp hoàn toàn với cụm từ “hydraulic steel gates” trong bài đọc. Vì yêu cầu chỉ điền một từ nên đáp án là gates.
Question 21: clamp
Thông tin trong bài (Đoạn 6): “A hydraulic clamp... is removed, allowing the Wheel to turn.”
Giải thích chi tiết: Sau khi nước được bơm ra ngoài, một bộ phận giữ cố định cánh tay của vòng quay sẽ được tháo bỏ để hệ thống bắt đầu vận hành. Bài đọc gọi bộ phận này là “hydraulic clamp”. Trên sơ đồ, vị trí số 21 mô tả chính xác chi tiết đó. Vì vậy đáp án là clamp.
Question 22: axle
Thông tin trong bài (Đoạn 6): “An array of ten hydraulic motors then begins to rotate the central axle.”
Giải thích chi tiết: Sơ đồ cho biết động cơ thủy lực tác động lên một bộ phận để làm vòng quay chuyển động. Theo mô tả trong bài, các động cơ thủy lực làm quay “central axle” (trục trung tâm). Đây là bộ phận trực tiếp nhận lực từ động cơ. Do đó đáp án đúng là axle.
Question 23: cogs
Thông tin trong bài (Đoạn 6): “Two eight-metre-wide cogs orbit a fixed inner cog... connected by two smaller cogs...”
Giải thích chi tiết: Vị trí số 23 trên sơ đồ đề cập đến hệ thống giúp gondola luôn giữ trạng thái cân bằng khi Falkirk Wheel xoay. Đoạn 6 giải thích chức năng này được thực hiện nhờ các bánh răng (cogs) có kích thước khác nhau. Do đó từ phù hợp để điền là cogs.
Question 24: aqueduct
Thông tin trong bài (Đoạn 6): “When the gondola reaches the top, the boat passes straight onto the aqueduct situated 24 metres above the canal basin.”
Giải thích chi tiết: Sau khi được nâng lên đỉnh vòng quay, thuyền di chuyển trực tiếp sang một công trình dẫn nước nằm ở độ cao 24 mét. Bài đọc xác định công trình này là “aqueduct”. Vì vậy đáp án chính xác là aqueduct.
Question 25: wall
Thông tin trong bài (Đoạn 7): “Boats travel under this wall via a tunnel...”
Giải thích chi tiết: Từ “this wall” trong đoạn 7 ám chỉ Antonine Wall, bức tường lịch sử của người La Mã. Trên sơ đồ, vị trí số 25 mô tả đường hầm nằm bên dưới công trình này. Do yêu cầu chỉ điền một từ nên đáp án là wall.
Question 26: locks
Thông tin trong bài (Đoạn 7): “The remaining 11 metres of lift needed to reach the Union Canal is achieved by means of a pair of locks.”
Giải thích chi tiết: Sau khi rời Falkirk Wheel, thuyền vẫn cần được nâng thêm 11 mét để đạt tới độ cao của Union Canal. Bài đọc cho biết nhiệm vụ này được thực hiện bởi một cặp âu thuyền (locks). Vì vậy từ phù hợp với vị trí số 26 trên sơ đồ là locks.

>> Xem thêm: IELTS Reading Fatal Attraction: Dịch đề & Giải đề chi tiết
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
4. Từ vựng cần lưu ý trong bài IELTS Reading The Falkirk Wheel
Bài đọc The Falkirk Wheel chứa nhiều từ vựng học thuật thuộc các chủ đề như kỹ thuật, xây dựng, cơ khí, kiến trúc và giao thông đường thủy. Nắm vững những từ vựng này không chỉ giúp người học hiểu bài đọc dễ dàng hơn mà còn hỗ trợ hiệu quả cho IELTS Reading, Writing Task 2 và các chủ đề liên quan đến công nghệ, cơ sở hạ tầng và phát triển đô thị.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| rotating boat lift | hệ thống nâng thuyền xoay | The Falkirk Wheel is the world's first rotating boat lift. (Vòng quay Falkirk là hệ thống nâng thuyền xoay đầu tiên trên thế giới.) |
| ambitious | đầy tham vọng | The government launched an ambitious infrastructure project. (Chính phủ triển khai một dự án cơ sở hạ tầng đầy tham vọng.) |
| landmark | công trình biểu tượng | The bridge became a landmark of modern engineering. (Cây cầu trở thành biểu tượng của kỹ thuật hiện đại.) |
| regeneration | sự tái phát triển, phục hồi | Urban regeneration has transformed the region significantly. (Quá trình tái phát triển đô thị đã thay đổi đáng kể khu vực này.) |
| dismantle | tháo dỡ | The old lock system was dismantled in the twentieth century. (Hệ thống âu thuyền cũ đã bị tháo dỡ vào thế kỷ XX.) |
| sequence | chuỗi, hàng loạt | A sequence of locks connected the two waterways. (Một chuỗi âu thuyền kết nối hai tuyến đường thủy.) |
| enclosed | khép kín, bao quanh | The vessel entered an enclosed section of the canal. (Con tàu đi vào một đoạn kênh khép kín.) |
| eventual | cuối cùng, sau cùng | The eventual winner offered a unique engineering solution. (Phương án chiến thắng cuối cùng đã đưa ra một giải pháp kỹ thuật độc đáo.) |
| structure | công trình, kết cấu | The structure combines functionality with aesthetics. (Công trình kết hợp giữa tính thực tiễn và tính thẩm mỹ.) |
| assemble | lắp ráp | Engineers assembled the steel components with remarkable precision. (Các kỹ sư lắp ráp các bộ phận thép với độ chính xác đáng kinh ngạc.) |
| painstakingly | một cách tỉ mỉ, công phu | The machine was painstakingly constructed over several months. (Cỗ máy được chế tạo một cách tỉ mỉ trong nhiều tháng.) |
| precision | độ chính xác | High precision was essential during construction. (Độ chính xác cao là yếu tố thiết yếu trong quá trình xây dựng.) |
| transport | vận chuyển | The sections were transported by lorry to the site. (Các bộ phận được vận chuyển bằng xe tải đến công trường.) |
| withstand | chịu đựng, chống chịu | The bridge was designed to withstand extreme weather conditions. (Cây cầu được thiết kế để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.) |
| immense | khổng lồ | The wheel is subjected to immense mechanical forces. (Vòng quay phải chịu những lực cơ học khổng lồ.) |
| robust | vững chắc, bền vững | A robust structure ensures long-term safety. (Kết cấu vững chắc đảm bảo sự an toàn lâu dài.) |
| axle | trục quay | The central axle enables the wheel to rotate smoothly. (Trục trung tâm giúp vòng quay vận hành trơn tru.) |
| capacity | sức chứa | Each gondola has a capacity of 360,000 litres of water. (Mỗi gondola có sức chứa 360.000 lít nước.) |
| displacement | sự dịch chuyển nước | The design relies on Archimedes’ principle of displacement. (Thiết kế dựa trên nguyên lý dịch chuyển của Archimedes.) |
| balanced | cân bằng | The system remains perfectly balanced throughout the rotation. (Hệ thống luôn giữ trạng thái cân bằng trong suốt quá trình xoay.) |
| hydraulic | thủy lực | Hydraulic motors provide the power required for rotation. (Các động cơ thủy lực cung cấp năng lượng cần thiết cho quá trình quay.) |
| seal off | cô lập, ngăn cách hoàn toàn | Steel gates seal off the gondola from the canal basin. (Các cổng thép ngăn cách hoàn toàn gondola với bể kênh.) |
| clamp | kẹp cố định | The clamp prevents movement before the wheel begins rotating. (Bộ kẹp ngăn chuyển động trước khi vòng quay bắt đầu hoạt động.) |
| gearing system | hệ thống bánh răng | A sophisticated gearing system keeps the gondolas level. (Một hệ thống bánh răng tinh vi giúp các gondola luôn cân bằng.) |
| cog | bánh răng | Large cogs work together to stabilize the structure. (Các bánh răng lớn phối hợp để ổn định kết cấu.) |
| aqueduct | cầu dẫn nước | The boat moves onto an aqueduct after reaching the top. (Con thuyền di chuyển lên cầu dẫn nước sau khi đến đỉnh.) |
| elevate | nâng lên | The wheel elevates boats between different water levels. (Vòng quay nâng thuyền giữa các mực nước khác nhau.) |
| historically significant | có ý nghĩa lịch sử quan trọng | The route passes near a historically significant structure. (Tuyến đường đi gần một công trình có ý nghĩa lịch sử quan trọng.) |
| commemorate | kỷ niệm, tưởng niệm | The wheel was built to commemorate the new millennium. (Vòng quay được xây dựng để kỷ niệm thiên niên kỷ mới.) |
| tilting tank | bể chứa nghiêng | One proposed design involved a system of tilting tanks to move boats between levels. (Một phương án được đề xuất sử dụng hệ thống bể chứa nghiêng để di chuyển thuyền giữa các độ cao khác nhau.) |
| overhead monorail | đường ray đơn trên cao | Engineers even considered an overhead monorail as a possible solution. (Các kỹ sư từng cân nhắc hệ thống đường ray đơn trên cao như một giải pháp khả thi.) |
| seesaw | bập bênh | Some concepts were inspired by the balancing mechanism of a giant seesaw. (Một số ý tưởng được lấy cảm hứng từ cơ chế cân bằng của chiếc bập bênh khổng lồ.) |
| commemoration | sự kỷ niệm, tưởng niệm | The structure serves as a fitting commemoration of the Millennium. (Công trình là biểu tượng kỷ niệm phù hợp cho thiên niên kỷ mới.) |
| propeller | chân vịt, cánh quạt | The design was partly inspired by a ship's propeller. (Thiết kế được lấy cảm hứng một phần từ chân vịt của tàu thủy.) |
| ribcage | khung xương sườn | Some observers believe the shape resembles the ribcage of a whale. (Một số người cho rằng hình dạng công trình giống khung xương sườn của cá voi.) |
| spine | cột sống; trục chính | The arms are attached to a fixed central spine. (Các cánh tay được gắn vào một trục trung tâm cố định.) |
| withstand stress | chịu lực, chịu áp lực | The structure must withstand enormous mechanical stress during operation. (Công trình phải chịu được áp lực cơ học rất lớn trong quá trình vận hành.) |
| weld | hàn kim loại | The sections were bolted instead of being welded together. (Các bộ phận được bắt bu lông thay vì hàn lại với nhau.) |
| bolt | bu lông | Every bolt was tightened by hand to ensure accuracy. (Mỗi bu lông đều được siết bằng tay để đảm bảo độ chính xác.) |
| diametrically opposed | nằm đối diện nhau qua đường kính | The two gondolas are diametrically opposed for balance. (Hai gondola nằm đối diện nhau qua đường kính để tạo sự cân bằng.) |
| displacement | sự dịch chuyển nước | The system operates according to Archimedes’ principle of displacement. (Hệ thống hoạt động dựa trên nguyên lý dịch chuyển của Archimedes.) |
| floating object | vật thể nổi | A floating object displaces an amount of water equal to its weight. (Một vật thể nổi sẽ chiếm chỗ lượng nước có trọng lượng bằng chính nó.) |
| hydraulic gate | cổng thủy lực | Hydraulic gates seal the gondola before rotation begins. (Các cổng thủy lực đóng kín gondola trước khi vòng quay hoạt động.) |
| hydraulic clamp | kẹp thủy lực | The hydraulic clamp locks the wheel securely while boats enter. (Kẹp thủy lực giữ cố định vòng quay khi thuyền đi vào.) |
| canal basin | bể kênh, khu vực neo đậu trên kênh | Boats first enter the canal basin before boarding the gondola. (Thuyền đi vào bể kênh trước khi vào gondola.) |
| docked | neo đậu, cập bến | The gondola remains stationary while it is docked. (Gondola đứng yên khi đang neo tại vị trí.) |
| revolve | quay quanh | The wheel revolves through 180 degrees in approximately five minutes. (Vòng quay xoay 180 độ trong khoảng năm phút.) |
| orbit | quay quanh | The outer cogs orbit the fixed inner cog. (Các bánh răng bên ngoài quay quanh bánh răng cố định bên trong.) |
| upright | thẳng đứng | The gearing mechanism keeps the gondolas upright throughout the journey. (Hệ thống bánh răng giữ các gondola luôn thẳng đứng trong suốt hành trình.) |
| lock (canal lock) | âu thuyền | A pair of locks raises boats to the final canal level. (Một cặp âu thuyền nâng thuyền lên độ cao cuối cùng của kênh đào.) |
| elevate | nâng lên | The wheel can elevate boats by twenty-four metres. (Vòng quay có thể nâng thuyền lên 24 mét.) |
| economic regeneration | sự tái thiết kinh tế | The wheel became a symbol of regional economic regeneration. (Vòng quay trở thành biểu tượng của quá trình phục hồi kinh tế khu vực.) |
| navigability | khả năng lưu thông đường thủy | Improving navigability was one of the project's primary objectives. (Cải thiện khả năng lưu thông đường thủy là một trong những mục tiêu chính của dự án.) |
>> Xem thêm: Giải đề IELTS Reading Frozen Food Cambridge 20, Test 3
5. Khoá học IELTS tại Langmaster - Chinh phục band điểm mơ ước
Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng IELTS Reading một cách bài bản, đồng thời xây dựng lộ trình học tập phù hợp với năng lực và mục tiêu cá nhân, khóa học IELTS tại Langmaster sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc. Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, Langmaster mang đến phương pháp học tập khoa học, đội ngũ giảng viên giàu chuyên môn và chương trình luyện thi toàn diện, giúp học viên cải thiện từng kỹ năng và tự tin chinh phục band điểm IELTS mong muốn.
Ưu điểm của khoá học IELTS tại Langmaster:
- Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
- Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
- Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
- Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
- Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
- Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.
Bên cạnh các lớp IELTS online, học viên cũng có thể lựa chọn học IELTS offline tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở:
- Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
- Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
- Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!
Hy vọng phần giải đề IELTS Reading The Falkirk Wheel trên đây đã giúp bạn hiểu rõ hơn cách xác định từ khóa, tìm vị trí chứa đáp án và xử lý các dạng câu hỏi thường gặp trong IELTS Reading. Việc luyện tập theo hướng phân tích chi tiết từng câu hỏi sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng đọc hiểu, cải thiện tốc độ làm bài và tự tin hơn khi bước vào kỳ thi thực tế!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tổng hợp đề thi European Heat Wave IELTS Reading Answers kèm phân tích chi tiết, từ vựng và đáp án giúp bạn tối ưu điểm Reading nhanh chóng.
Bài viết tổng hợp chi tiết đề thi IELTS Reading Holidays with a difference, đáp án kèm giải thích chi tiết, từ vựng cần lưu ý khi làm bài giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Bài viết tổng hợp đầy đủ đề thi IELTS Reading Organic Food, đáp án kèm giải thích chi tiết, từ vựng cần lưu ý khi làm bài giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Bài viết tổng hợp đầy đủ đề thi IELTS Reading Science and The Stradivarius, đáp án kèm giải thích chi tiết, từ vựng cần lưu ý khi làm bài giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Giải đề IELTS Reading “Katherine Mansfield” kèm đáp án chi tiết, từ vựng quan trọng và bí quyết luyện thi hiệu quả để nâng cao band điểm.





