IELTS Online
IELTS Reading Fatal Attraction: Dịch đề & Giải đề chi tiết
Mục lục [Ẩn]
Trong IELTS Reading, những bài đọc mang tính khoa học như Fatal Attraction thường gây khó khăn do chứa nhiều thuật ngữ chuyên môn và lập luận logic phức tạp. Nếu không nắm được cách xác định ý chính và nhận diện paraphrase, người học rất dễ rơi vào bẫy và chọn sai đáp án. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bản dịch chi tiết, đáp án kèm giải thích rõ ràng cho bài đọc Fatal Attraction, giúp bạn hiểu sâu nội dung, nắm chắc phương pháp làm bài và cải thiện kỹ năng IELTS Reading một cách hiệu quả.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Bài đọc IELTS Reading Fatal Attraction
Fatal Attraction
(Sức hút chết người)
Evolutionist Charles Darwin first marvelled at flesh-eating plants in the mid-19th century .Today, biologists, using 21st-century tools to study cells and DNA, are beginning to understand how these plants hunt, eat and digest – and how such bizarre adaptations Arose in the first place.
(Nhà tiến hóa học Charles Darwin lần đầu kinh ngạc trước các loài thực vật ăn thịt vào giữa thế kỷ 19. Ngày nay, các nhà sinh học, với những công cụ của thế kỷ 21 để nghiên cứu tế bào và DNA, đang bắt đầu hiểu cách những loài thực vật này săn mồi, tiêu hóa – cũng như cách những đặc điểm thích nghi kỳ lạ đó hình thành ngay từ đầu.)
A. The leaves of the Venus flytrap plant are covered in hairs. When an insect brushes against them, this triggers a tiny electric charge, which travels down tunnels in the leaf and opens up pores in the leaf’s cell membranes. Water surges from the cells on the Inside of the leaf to those on the outside, causing the leaf to rapidly flip in shape from convex to concave, like a soft contact lens. As the leaves flip, they snap together, trapping the insect in their sharp-toothed jaws.
(Lá của cây Venus flytrap được phủ đầy các sợi lông. Khi một con côn trùng chạm vào, điều này kích hoạt một điện tích nhỏ, truyền dọc theo các “đường hầm” trong lá và mở các lỗ trên màng tế bào. Nước dồn từ các tế bào bên trong ra bên ngoài, khiến lá nhanh chóng đổi hình dạng từ lồi sang lõm, giống như kính áp tròng mềm. Khi lá khép lại, chúng kẹp chặt con côn trùng trong “hàm răng” sắc nhọn.)
B. The bladderwort has an equally sophisticated way of setting its underwater trap. It pumps water out of tiny bag-like bladders, making a vacuum inside. When small creatures swim past, they bend the hairs on the bladder, causing a flap to open. The low pressure sucks water in, carrying the animal along with it. In one five-hundredth of a second, the door swings shut again. The Drosera sundew, blood, has a thick, sweet liquid oozing from its leaves, which first attracts insects, then holds them fast before the leaves snap shut. Pitcher plants use Yet another strategy, growing long tube-shaped leaves to imprison their prey. Raffles’ pitcher plant, from the jungles of Borneo, produces nectar that both lures insects and forms a slick surface on which they can’t get a grip. Insects that land. On the rim of the pitcher slide on the liquid and tumble in.
(Cây bladderwort cũng có cách đặt bẫy dưới nước rất tinh vi. Nó bơm nước ra khỏi những túi nhỏ giống như bong bóng, tạo ra môi trường chân không bên trong. Khi sinh vật nhỏ bơi ngang qua, chúng chạm vào các sợi lông, khiến một “cửa” mở ra. Áp suất thấp hút nước vào, kéo theo con mồi. Chỉ trong một phần năm trăm giây, cánh cửa lại đóng lại. Cây Drosera sundew tiết ra chất lỏng đặc và ngọt từ lá, vừa thu hút côn trùng vừa giữ chặt chúng trước khi lá khép lại. Các loài cây nắp ấm (pitcher plants) sử dụng chiến lược khác: phát triển lá hình ống dài để nhốt con mồi. Một loài từ rừng rậm Borneo tạo ra mật hoa để dụ côn trùng và bề mặt trơn khiến chúng không thể bám. Những con côn trùng đậu lên mép lá sẽ trượt xuống và rơi vào trong.)
C. Many carnivorous plants secrete enzymes to penetrate the hard exoskeleton of insects so they can absorb nutrients from inside their prey. But the purple pitcher plant, which lives in bogs and infertile sandy soils in North America, enlists other organisms to process its food. Home to an intricate food web of mosquito larvae, midges and bacteria, many of which can survive only in this unique habitat. These animals shred the prey that fall into the pitcher, and the smaller organisms feed on the debris. Finally, the plant absorbs the nutrients released.
(Nhiều loài thực vật ăn thịt tiết enzyme để phá vỡ lớp vỏ cứng của côn trùng nhằm hấp thụ chất dinh dưỡng. Tuy nhiên, cây nắp ấm tím ở Bắc Mỹ lại “nhờ” các sinh vật khác xử lý thức ăn. Bên trong là cả một hệ sinh thái nhỏ gồm ấu trùng muỗi, côn trùng nhỏ và vi khuẩn. Những sinh vật này xé nhỏ con mồi, sau đó các vi sinh vật khác tiếp tục phân hủy. Cuối cùng, cây hấp thụ các chất dinh dưỡng được giải phóng.)
D. While such plants clearly thrive on being carnivorous, the benefits of eating flesh are not the ones you might expect. Carnivorous animals such as themselves use the carbon in protein and the fat in meat to build muscles and store energy. Carnivorous plants instead draw nitrogen, Phosphorus, and other critical nutrients from their prey in order to build light-harvesting enzymes. Eating animals, in other words, lets carnivorous plants do what all plants do: carry out photosynthesis, that is, grow by harnessing energy directly from the sun.
(Mặc dù các loài cây này phát triển tốt nhờ ăn thịt, lợi ích của việc này không giống như tưởng tượng. Động vật ăn thịt sử dụng carbon và chất béo để xây dựng cơ bắp và dự trữ năng lượng. Ngược lại, thực vật ăn thịt lấy nitơ, phốt pho và các chất dinh dưỡng quan trọng khác để tạo ra enzyme phục vụ quang hợp. Nói cách khác, việc ăn động vật giúp chúng thực hiện điều mà mọi loài thực vật đều làm: quang hợp để phát triển nhờ năng lượng từ mặt trời.)
E. A pitcher or a flytrap cannot carry out much photosynthesis because, unlike plants with ordinary leaves, they do not have flat solar panels that can grab lots of sunlight. There are, however, some special conditions in which the benefits of being carnivorous do outweigh the costs. The poor soil of bogs, For example, offers little nitrogen and phosphorus, so carnivorous plants enjoy an advantage over plants that obtain these nutrients by more conventional means. Bogs are also flooded with sunshine, so even an inefficient carnivorous plant can photosynthesise enough light to survive.
(Các loài cây như nắp ấm hay bẫy ruồi không thể quang hợp hiệu quả như cây lá thường, vì chúng không có bề mặt phẳng lớn để hấp thụ ánh sáng. Tuy nhiên, trong một số điều kiện đặc biệt, lợi ích của việc ăn thịt vượt trội hơn chi phí. Ví dụ, đất nghèo dinh dưỡng như đầm lầy thiếu nitơ và phốt pho, nên thực vật ăn thịt có lợi thế. Đồng thời, những khu vực này lại có nhiều ánh sáng mặt trời, giúp chúng vẫn quang hợp đủ để tồn tại.)
F. By comparing the DNA of carnivorous plants with other species, scientists have found that they evolved independently at at six separate occasions. Some carnivorous plants that look nearly identical turn out to be only distantly related. Two kinds of pitcher plants – the tropical genus Nepenthes and the North American Sarracenia – have, surprisingly, evolved from different ancestors, although both grow deep pitcher-shaped leaves and employ the same strategy for capturing prey.
(Bằng cách so sánh DNA của các loài thực vật ăn thịt với các loài khác, các nhà khoa học phát hiện rằng chúng đã tiến hóa độc lập ít nhất sáu lần. Một số loài trông giống nhau nhưng lại có quan hệ họ hàng xa. Ví dụ, hai loại cây nắp ấm – Nepenthes (nhiệt đới) và Sarracenia (Bắc Mỹ) – có nguồn gốc khác nhau, dù đều có lá hình ống và chiến lược bắt mồi giống nhau.)
G. In several cases, scientists can see how complex carnivorous plants evolved from simpler ones. Venus flytraps, for example, share an ancestor with Portuguese sundews, which only catch prey passively, via ‘flypaper’ glands on their stems. They share a more recent ancestor With Drosera sundews, which can also curl their leaves over their prey. Venus flytraps appear to have evolved an even more elaborate version of this kind of trap, complete with jaw-like leaves.
(Trong nhiều trường hợp, có thể thấy rõ cách các loài thực vật ăn thịt phức tạp tiến hóa từ dạng đơn giản hơn. Ví dụ, cây bẫy ruồi Venus có chung tổ tiên với một số loài cây bắt mồi thụ động bằng chất dính. Chúng cũng có họ hàng gần với các loài có thể cuộn lá quanh con mồi. Bẫy ruồi Venus dường như đã phát triển thành phiên bản phức tạp hơn với “hàm” bắt mồi.)
H. Unfortunately, the adaptations that enable carnivorous plants to thrive in marginal habitats also make them exquisitely sensitive. Agricultural run-off and pollution from power plants are adding extra nitrogen to many bogs in North America. Carnivorous plants are so finely tuned to low levels of nitrogen that this extra fertilizer is overloading their systems, and they eventually burn themselves out and die.
(Đáng tiếc, những thích nghi giúp thực vật ăn thịt tồn tại trong môi trường khắc nghiệt cũng khiến chúng cực kỳ nhạy cảm. Ô nhiễm và phân bón từ hoạt động nông nghiệp làm tăng lượng nitơ trong các đầm lầy Bắc Mỹ. Do thích nghi với môi trường nghèo dinh dưỡng, lượng nitơ dư thừa này khiến chúng bị “quá tải” và chết dần.)
I. Humans also threaten carnivorous plants in other ways. The black market trade in exotic carnivorous plants is so vigorous now that botanists are keeping the location of some rare species a secret. But even if the poaching of carnivorous plants can be halted, they will continue to Suscept from other assaults. In the pine savannah of North Carolina, the increasing suppression of fires is possible other plants to grow too quickly and outcompete the flytraps in their native environment. Good news, perhaps, for flies. But a loss for all who, Like Darwin, delight in the sheer inventiveness of evolution.
(Con người còn đe dọa các loài này theo nhiều cách khác. Thị trường chợ đen buôn bán thực vật ăn thịt quý hiếm ngày càng phát triển, khiến các nhà thực vật học phải giữ bí mật vị trí của một số loài. Ngay cả khi nạn săn trộm được kiểm soát, chúng vẫn chịu áp lực từ các yếu tố khác. Tại vùng rừng thông ở North Carolina, việc hạn chế cháy rừng khiến các loài cây khác phát triển nhanh và cạnh tranh với cây bẫy ruồi trong môi trường sống tự nhiên. Đây có thể là tin tốt cho ruồi, nhưng lại là tổn thất lớn cho những ai, giống như Charles Darwin, trân trọng sự sáng tạo kỳ diệu của tiến hóa.)
>> Xem thêm: IELTS Reading The lost city: Dịch đề & Giải đề chi tiết
2. Câu hỏi IELTS Reading Fatal Attraction
Question 1 – 5
Complete the notes below.
Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.
How a Venus flytrap traps an insect
- Insect touches 1 _________________ on leaf of plant.
- Small 2 _________________ passes through leaf.
- 3 _________________ in cell membrane open.
- Outside cells of leaves fill with 4 _________________.
- Leaves change so that they have a 5 _________________ shape and snap shut.
Question 6 - 9
Look at the following statements and the list of plants.
Match each statement with the correct plant, A, B, C, D or E.
6 It uses other creatures to help it digest insects.
7 It produces a slippery substance to make insects fall inside it.
8 It creates an empty space into which insects are sucked.
9 It produces a sticky substance which traps insects on its surface.
List of Findings
A Venus flytrap
B bladderwort
C Drosera sundew
D Raffles' pitcher plant
E purple pitcher plant
Question 10 - 13
Reading Passage has nine paragraphs, A-I.
Which paragraph contains the following information?
10 a mention of a disadvantage of the leaf shape of some carnivorous plants
11 an example of an effort made to protect carnivorous plants
12 unexpected information about the origins of certain carnivorous plants
13 an example of environmental changes that shorten the life cycles of carnivorous plants
>> Xem thêm: IELTS Reading Georgia O'Keeffe: Dịch đề & Giải đề chi tiết
3. Đáp án IELTS Reading Fatal Attraction
Dưới đây là phần đáp án IELTS Reading Fatal Attraction kèm giải thích chi tiết giúp bạn đối chiếu và kiểm tra lại quá trình làm bài:
| 1. hairs/ the hair | 8. B |
| 2. electric charge/ charge | 9. C |
| 3. pores | 10. E |
| 4. water | 11. I |
| 5. concave | 12. F |
| 6. E | 13. H |
| 7. D |

Giải thích chi tiết
Question 1: hairs / the hairs
Thông tin trong bài (đoạn A): “The leaves of the Venus flytrap plant are covered in hairs. When an insect brushes against them…”
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu xác định bộ phận mà côn trùng chạm vào để kích hoạt bẫy. Nội dung đoạn A nêu rõ các “hairs” trên lá là yếu tố kích hoạt. Đây là từ khóa trực tiếp, phù hợp yêu cầu điền từ từ bài đọc.
Question 2: electric charge / charge
Thông tin trong bài (đoạn A): “this triggers a tiny electric charge”
Giải thích: Sau khi côn trùng chạm vào lông, một tín hiệu được tạo ra. Đoạn văn xác định rõ đó là “electric charge”. Câu hỏi yêu cầu điền thông tin về tín hiệu truyền qua lá, nên đáp án chính xác là “electric charge” (hoặc “charge”).
Question 3: pores
Thông tin trong bài (đoạn A): “opens up pores in the leaf’s cell membranes”
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu xác định thành phần trong màng tế bào được mở ra. Từ khóa “pores” xuất hiện trực tiếp và mô tả đúng chức năng. Do đó, đáp án là “pores”.
Question 4: water
Thông tin trong bài (đoạn A): “Water surges from the cells on the inside of the leaf to those on the outside”
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu xác định chất làm đầy các tế bào bên ngoài. Nội dung đoạn văn chỉ rõ nước di chuyển và làm thay đổi cấu trúc lá. Vì vậy, đáp án là “water”.
Question 5: concave
Thông tin trong bài (đoạn A): “causing the leaf to rapidly flip in shape from convex to concave”
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu hình dạng của lá sau khi thay đổi. Đoạn văn nêu rõ sự chuyển đổi từ “convex” sang “concave”. Vì trạng thái cuối cùng là “concave”, nên đây là đáp án đúng.
Question 6: E (purple pitcher plant)
Thông tin trong bài (đoạn C): “the purple pitcher plant… enlists other organisms to process its food”
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu xác định loài sử dụng sinh vật khác để tiêu hóa con mồi. Đoạn C mô tả rõ cơ chế này ở “purple pitcher plant”. Do đó, đáp án là E.
Question 7: D (Raffles’ pitcher plant)
Thông tin trong bài (đoạn B): “produces nectar… and forms a slick surface on which they can’t get a grip”
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu xác định loài tạo ra bề mặt trơn khiến côn trùng trượt vào trong. Mô tả này phù hợp chính xác với Raffles’ pitcher plant. Vì vậy, đáp án là D.
Question 8: B (bladderwort)
Thông tin trong bài (đoạn B): “making a vacuum inside… The low pressure sucks water in”
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu loài tạo ra khoảng không để hút con mồi. Đặc điểm “vacuum” và áp suất thấp thuộc về bladderwort. Do đó, đáp án là B.
Question 9: C (Drosera sundew)
Thông tin trong bài (đoạn B): “a thick, sweet liquid… attracts insects, then holds them fast”
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu loài tạo chất dính để giữ côn trùng. Cụm “holds them fast” thể hiện rõ cơ chế dính. Điều này phù hợp với Drosera sundew, nên đáp án là C.
Question 10: E
Thông tin trong bài (đoạn E): “cannot carry out much photosynthesis… do not have flat solar panels”
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu đoạn đề cập đến nhược điểm của hình dạng lá. Nội dung đoạn E chỉ rõ cấu trúc lá không tối ưu cho việc hấp thụ ánh sáng, dẫn đến hạn chế quang hợp. Vì vậy, đáp án là E.
Question 11: I
Thông tin trong bài (đoạn I): “botanists are keeping the location of some rare species a secret”
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu ví dụ về nỗ lực bảo vệ thực vật ăn thịt. Hành động giữ bí mật vị trí nhằm tránh khai thác trái phép chính là biện pháp bảo vệ. Do đó, đáp án là I.
Question 12: F
Thông tin trong bài (đoạn F): “evolved independently at… six separate occasions” / “look nearly identical… distantly related”
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu thông tin bất ngờ về nguồn gốc. Việc các loài giống nhau nhưng tiến hóa độc lập là chi tiết mang tính bất ngờ. Vì vậy, đáp án là F.
Question 13: H
Thông tin trong bài (đoạn H): “extra nitrogen… overloading their systems… die”
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu ví dụ về thay đổi môi trường làm giảm vòng đời. Việc tăng nitơ do ô nhiễm khiến cây chết sớm thể hiện rõ điều này. Vì vậy, đáp án là H.
>> Xem thêm: Giải đề The study of chimpanzee culture IELTS Reading Actual Test Vol 6 Test 2
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
4. Từ vựng quan trọng trong IELTS Reading Fatal Attraction
Để hiểu sâu bài đọc Fatal Attraction và xử lý tốt các dạng câu hỏi paraphrase, việc nắm vững hệ thống từ vựng học thuật và từ khóa chủ đề là yếu tố then chốt. Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài cần lưu ý:
| Từ vựng về Sinh học & cấu trúc cơ thể | |
|---|---|
| carnivorous | ăn thịt |
| flesh-eating | ăn thịt (paraphrase của carnivorous) |
| organism | sinh vật |
| species | loài |
| cell | tế bào |
| cell membrane | màng tế bào |
| pore | lỗ nhỏ |
| tissue | mô |
| enzyme | enzyme |
| exoskeleton | lớp vỏ ngoài (côn trùng) |
| nutrient | chất dinh dưỡng |
| nitrogen | nitơ |
| phosphorus | phốt pho |
| Từ vựng về Cơ chế hoạt động | |
| trigger | kích hoạt |
| electric charge | điện tích |
| signal transmission | truyền tín hiệu |
| surge | dâng mạnh |
| flip | lật |
| snap shut | đóng sập |
| convex | lồi |
| concave | lõm |
| pressure | áp suất |
| vacuum | chân không |
| suck in | hút vào |
| bend | uốn cong |
| Từ vựng về Chiến lược săn mồi | |
| lure | dụ |
| attract | thu hút |
| trap | bẫy |
| capture | bắt |
| imprison | nhốt |
| sticky substance | chất dính |
| slick surface | bề mặt trơn |
| ooze | rỉ ra |
| nectar | mật hoa |
| prey | con mồi |
| slide | trượt |
| tumble | rơi xuống |
| hold fast | giữ chặt |
| Từ vựng về Tiêu hóa & hấp thụ | |
| digest | tiêu hóa |
| break down | phân hủy |
| penetrate | xuyên qua |
| absorb | hấp thụ |
| release nutrients | giải phóng dinh dưỡng |
| shred | xé nhỏ |
| debris | mảnh vụn |
| food web | chuỗi thức ăn |
| process food | xử lý thức ăn |
| Từ vựng về Quang hợp & năng lượng | |
| photosynthesis | quang hợp |
| light-harvesting | hấp thụ ánh sáng |
| energy | năng lượng |
| inefficient | kém hiệu quả |
| survive | sống sót |
| thrive | phát triển mạnh |
| harness energy | khai thác năng lượng |
| Từ vựng về Môi trường sống | |
| habitat | môi trường sống |
| bog | đầm lầy |
| infertile soil | đất nghèo dinh dưỡng |
| sandy soil | đất cát |
| flooded with sunshine | tràn ngập ánh sáng |
| marginal habitat | môi trường khắc nghiệt |
| ecosystem | hệ sinh thái |
| terrain | địa hình |
| Từ vựng về Môi trường & tác động con người | |
| pollution | ô nhiễm |
| agricultural run-off | nước thải nông nghiệp |
| fertilizer | phân bón |
| overload | quá tải |
| sensitive | nhạy cảm |
| die out | chết dần |
| black market | chợ đen |
| poaching | khai thác trái phép |
| conservation | bảo tồn |
| outcompete | cạnh tranh vượt trội |
| habitat destruction | phá hủy môi trường sống |
| Collocations & paraphrase | |
| set a trap | đặt bẫy |
| capture prey | bắt con mồi |
| absorb nutrients | hấp thụ dinh dưỡng |
| carry out photosynthesis | thực hiện quang hợp |
| survive in harsh conditions | sống trong điều kiện khắc nghiệt |
| evolve independently | tiến hóa độc lập |
| be finely tuned to | thích nghi chính xác với |
| hold something fast | giữ chặt |
| benefit outweigh the cost | lợi ích vượt chi phí |
| be flooded with | tràn ngập |
>> Xem thêm: IELTS Reading What is a dinosaur?: Dịch đề và giải đề chi tiết
5. Bứt phá band điểm với khoá học IELTS tại Langmaster
Dù dành nhiều thời gian luyện đề, không ít người học IELTS Reading vẫn gặp khó khăn vì chưa làm chủ được paraphrase, dễ rơi vào bẫy và xử lý thông tin thiếu hiệu quả. Việc hiểu từng câu chưa đảm bảo chọn đúng đáp án nếu thiếu cái nhìn tổng thể và chiến lược làm bài hợp lý.
Vì vậy, để cải thiện band Reading một cách bền vững, việc xây dựng lộ trình rõ ràng và hình thành tư duy làm bài đúng ngay từ đầu là điều cần thiết, thay vì chỉ luyện đề một cách rời rạc. Trong trường hợp muốn nâng điểm hiệu quả hơn hoặc tối ưu thời gian ôn luyện, khóa học IELTS tại Langmaster là một hướng đi đáng cân nhắc, với chương trình chú trọng vào phương pháp xử lý đề và chữa bài chi tiết, được phát triển dựa trên kinh nghiệm đào tạo nhiều năm.
Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là một trong những trung tâm đào tạo IELTS uy tín với phương pháp giảng dạy bài bản, không chỉ giúp người học cải thiện Reading một cách bền vững mà còn phát triển đồng đều cả Listening, Speaking và Writing, hướng tới mục tiêu nâng cao năng lực sử dụng tiếng Anh toàn diện.
Ưu điểm nổi bật của khóa học IELTS tại Langmaster:
-
Mô hình lớp sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Tăng cường tương tác hai chiều, giúp giảng viên theo sát tiến độ từng người, chỉnh sửa cách tư duy làm bài Reading và kịp thời xử lý lỗ hổng kiến thức.
-
Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Hỗ trợ chuyên sâu vào từng dạng bài khó như Matching Headings, True/False/Not Given hay Summary Completion, từ đó xây dựng chiến lược cá nhân hóa để tối ưu điểm số.
-
Lộ trình cá nhân hóa theo mục tiêu band: Sau bài test đầu vào, chương trình học được thiết kế sát trình độ thực tế, giúp tập trung đúng điểm yếu (tốc độ đọc, từ vựng học thuật, kỹ năng định vị thông tin…), tiết kiệm thời gian ôn luyện.
-
Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Không chỉ chỉ ra đáp án đúng – sai mà còn phân tích logic ra đề và cách tránh bẫy paraphrase, giúp người học hiểu bản chất thay vì ghi nhớ máy móc.
-
Thi thử chuẩn format đề thi thật: Rèn luyện khả năng quản lý thời gian và giữ sự ổn định tâm lý khi xử lý 3 passage liên tiếp.
-
Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.
Bên cạnh các lớp IELTS online, học viên cũng có thể lựa chọn học IELTS offline tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở:
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Kết luận
Tóm lại, bài đọc Fatal Attraction không chỉ yêu cầu vốn từ vựng học thuật về khoa học mà còn đòi hỏi khả năng phân tích logic và nhận diện paraphrase chính xác. Khi nắm vững cách xác định ý chính và áp dụng chiến lược làm bài phù hợp, bạn hoàn toàn có thể xử lý hiệu quả dạng bài này và hạn chế tối đa các bẫy thường gặp. Hy vọng rằng những phân tích trong bài sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng IELTS Reading và tiến gần hơn tới mục tiêu band điểm mong muốn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Các dạng bài phổ biến và tiêu chí chấm điểm IELTS Reading chi tiết nhất: Multiple Choice, Matching Information, Matching Headings,... và hướng dẫn chiến lược làm bài hiệu quả
Những sai lầm khi luyện IELTS Reading bao gồm: dịch từng từ, đọc hết cả bài, không đọc câu hỏi trước, không quản lý thời gian, không nắm vững kỹ năng paraphrase, viết sai chính tả
Giải đề thi IELTS Reading “A brief history of humans and food” kèm full đề thi thật, câu hỏi, đáp án, giải thích chi tiết, và từ vựng cần lưu ý khi làm bài.
Tổng hợp IELTS Reading tips hay nhất giúp bạn đọc nhanh, nắm ý chính và xử lý thông tin chính xác, tự tin đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.
Giải đề IELTS Reading “The importance of law” kèm đáp án chi tiết, từ vựng quan trọng và bí quyết luyện thi hiệu quả để nâng cao band điểm.





