HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Giải đề thi IELTS Reading ngày 25.05.2026 chi tiết

Đề thi IELTS Reading ngày 25.05.2026 được đánh giá khá khó với nhiều passage học thuật dài, dày đặc paraphrase và các dạng bài dễ mất điểm như True/False/Not Given, Matching Headings hay Multiple Choice. Hãy cùng Langmaster bóc tách các "bẫy" kinh điển, tích lũy từ vựng chất lượng để tự tin bứt phá band điểm trong lần thực chiến tới!

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. Passage 1: The Origins of Weather Forecasting

1.1. Đề thi The Origins of Weather Forecasting

The Origins of Weather Forecasting

The world's first public weather forecast appeared in The Times newspaper over 150 years ago: the beginning of a service that gives everyone something to comment on. The pioneering forecast on August 1, 1861, was introduced with a deceptively simple heading: 'General weather probable during next two days.' But those few words started an ongoing controversy that still continues today - after all, everyone remembers the forecasts that go wrong, but rarely the ones that are right. The first forecast was the idea of Admiral Robert FitzRoy, head of the newly founded Meteorological Department, and one of Britain's greatest but least-known heroes. It was a brave undertaking, because in those days predicting the weather had gained a reputation similar to astrology or fortune-telling. The few people who attempted it had become a national joke when their forecasts inevitably went wrong.

FitzRoy was different, though. His background was faultless, most famously his captaining of the ship HMS Beagle on Charles Darwin's voyage around the world, which eventually led to the publication of Darwin's well-known book On the Origin of Species. When FitzRoy retired from active service as an admiral in Britain's navy, he was looking for a new direction. He subsequently secured a job as chief statistician at the Meteorological Department, part of the Board of Trade. Parliament had voted to set up and fund the Meteorological Department on June 30, 1854, to chart the safest sailing routes across the Atlantic Ocean. However, the British Government was not impressed with the idea of collecting weather reports and establishing a weather forecast, and the suggestion by one Member of Parliament for this was met with laughter from the other MPs.

FitzRoy was given a staff of three clerks in a small office in London, but he soon grew bored with the tedium of transcribing thousands of ships' reports. Instead, he focused on a much more pressing issue - the huge loss of life at sea from storms. This problem came to a head in 1859, when gale-force winds sank the ship named Royal Charter, with the loss of 430 lives, within sight of the shore. Even in those days when ships regularly sank in storms, the loss of the Royal Charter was considered a national tragedy. FitzRoy stirred up feelings even further when he wrote a letter to The Times newspaper explaining that the storm had been entirely predictable.

That same year, a total of 1,645 lives were lost off the British coast, and FitzRoy wrote repeatedly to The Times pushing for a storm-warning service for shipping. This was just the right moment for a national forecasting service. Knowledge of the weather was improving, barometer readings gave warning of approaching storms, and the invention of the electric telegraph and Morse code in 1844 gave instant communication for the first time.

So in February 1861, FitzRoy pressed ahead with a storm-warning service. Previous weather reports had been unreliable, but FitzRoy's innovation was to issue ships with standardised instruments which allowed for accurate weather reports. At exactly the same time each day the information was sent to him by telegraph, and he was able to draw up more detailed weather maps. The approach of an incoming storm could be recognised, and from London, FitzRoy could telegraph warnings to ports on the coast, where an ingenious system of flags was hoisted up high for passing ships to read. This represented the biggest advance in shipping safety after the introduction of the lifeboat, and in subsequent years the number of lives lost around Britain fell by about a third. FitzRoy became a hero to the fishing and maritime fleets. Encouraged by his storm-warning success, FitzRoy then started a public weather forecasting service. As he had a close connection with The Times, this newspaper introduced his daily forecast in August 1861. It attracted huge attention, including from Queen Victoria, who regularly sent messengers to FitzRoy's office to get a forecast for the sea crossing over the Solent to an island which she liked to visit off the south coast of England. He was also popular with ordinary fishermen, who were happy not to be out at sea in bad weather. The owners of fishing vessels, however, were not supportive of FitzRoy's forecasts, which often caused delays for them when bad weather was forecast.

Nevertheless, weather forecasting at that time was very difficult, and one mistake could result in much bad publicity. It wasn't long before some forecasts turned out wrong, and the letters pages of The Times were full of heated correspondence.

It is indisputable that FitzRoy was way ahead of his time, but it is only in recent years that he has been recognized as a towering figure in meteorology, with the honour of an area of sea being given his name in the shipping forecast (a radio broadcast of weather reports for the seas around Britain). His extraordinary determination to get forecasting established cost him dearly though, and he died prematurely. But his legacy lives on, because late in his life he published a book about weather forecasting which was recognized by other scientists to be well ahead of its time.

Đề thi The Origins of Weather Forecasting

Questions 1-5

Choose TRUE if the statement agrees with the information given in the text, choose FALSE if the statement contradicts the information, or choose NOT GIVEN if there is no information on this.

1. In Robert FitzRoy's time, weather forecasting was a respected skill.

  • TRUE

  • FALSE

  • NOT GIVEN

2. When FitzRoy retired from the navy, he had already had a successful career at sea.

  • TRUE

  • FALSE 

  • NOT GIVEN

3. FitzRoy faced competition from other applicants for the chief statistician's job.

  • TRUE

  • FALSE

  • NOT GIVEN

4. The British Parliament supported the idea of regular weather forecasts in 1854.

  • TRUE

  • FALSE

  • NOT GIVEN

5. Progress in technology made it a good time for publicly available weather forecasting to begin.

  • TRUE

  • FALSE

  • NOT GIVEN

Questions 6-13 Complete the notes below.

Write ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

February 1861: Storm warning service

  • FitzRoy received weather reports produced by ships using reliable 6----------

  • simultaneous weather reports were taken daily

  • storm warnings were telegraphed to 7---------- along the shore

  • signals for ships were displayed using raised 8----------

  • the storm warning service was the greatest development in sea safety since the 9---------- was introduced

August 1861: Public weather forecasting service

  • very popular in The Times newspaper

  • frequently used by the English Queen for safe trips to a favourite 10----------

  • FitzRoy's forecasts were popular with fishermen but not with boat 11----------

  • in modern times FitzRoy's 12---------- is used for a marine area

  • FitzRoy produced a 13---------- which was respected by the scientific community

>>> Xem thêm: The Magic of Kefir IELTS Reading: Đáp án & Giải thích

1.2. Bài dịch The Origins of Weather Forecasting

Nguồn gốc của dự báo thời tiết

Dự báo thời tiết công khai đầu tiên trên thế giới đã xuất hiện trên tờ báo The Times hơn một trăm năm mươi năm trước. Đó là sự khởi đầu của một dịch vụ khiến mọi người đều có điều để bàn luận. Bản dự báo tiên phong vào ngày một tháng Tám năm một nghìn tám trăm sáu mươi mốt được giới thiệu bằng một tiêu đề tưởng chừng rất đơn giản: “Thời tiết chung có khả năng xảy ra trong hai ngày tới.” Nhưng chỉ vài từ ngắn ngủi ấy đã mở đầu cho một cuộc tranh cãi kéo dài đến tận ngày nay. Suy cho cùng, mọi người thường nhớ những bản dự báo sai, nhưng hiếm khi nhớ những bản dự báo đúng.

Bản dự báo đầu tiên này là ý tưởng của Đô đốc Robert FitzRoy, người đứng đầu Cục Khí tượng mới được thành lập, đồng thời là một trong những anh hùng vĩ đại nhưng ít được biết đến nhất của nước Anh. Đây là một việc làm rất táo bạo, bởi vào thời đó, việc dự đoán thời tiết có tiếng xấu gần giống như chiêm tinh học hoặc bói toán. Một số ít người từng cố gắng làm điều này đã trở thành trò cười trên cả nước khi các dự báo của họ chắc chắn bị sai.

Tuy nhiên, FitzRoy thì khác. Nền tảng của ông rất đáng tin cậy, nổi tiếng nhất là việc ông từng làm thuyền trưởng con tàu HMS Beagle trong chuyến hành trình vòng quanh thế giới của Charles Darwin, chuyến đi cuối cùng đã dẫn đến sự ra đời của cuốn sách nổi tiếng Nguồn gốc các loài của Darwin. Khi FitzRoy nghỉ hưu khỏi công việc phục vụ tích cực với vai trò đô đốc trong hải quân Anh, ông đang tìm kiếm một hướng đi mới. Sau đó, ông nhận được công việc trưởng bộ phận thống kê tại Cục Khí tượng, thuộc Hội đồng Thương mại. Quốc hội đã bỏ phiếu thành lập và cấp ngân sách cho Cục Khí tượng vào ngày ba mươi tháng Sáu năm một nghìn tám trăm năm mươi tư, nhằm vẽ bản đồ các tuyến đường hàng hải an toàn nhất qua Đại Tây Dương. Tuy nhiên, Chính phủ Anh không mấy ấn tượng với ý tưởng thu thập các báo cáo thời tiết và thiết lập một hệ thống dự báo thời tiết. Đề xuất này của một nghị sĩ Quốc hội thậm chí còn bị các nghị sĩ khác cười nhạo.

FitzRoy được giao một đội ngũ gồm ba thư ký trong một văn phòng nhỏ ở London, nhưng ông nhanh chóng cảm thấy chán nản với công việc đơn điệu là chép lại hàng nghìn báo cáo từ các con tàu. Thay vào đó, ông tập trung vào một vấn đề cấp bách hơn nhiều: số người thiệt mạng khổng lồ trên biển do bão gây ra. Vấn đề này trở nên nghiêm trọng vào năm một nghìn tám trăm năm mươi chín, khi những cơn gió mạnh cấp bão đã đánh chìm con tàu mang tên Royal Charter, khiến bốn trăm ba mươi người thiệt mạng, ngay trong tầm nhìn từ bờ biển. Ngay cả vào thời kỳ mà tàu thuyền thường xuyên bị chìm trong bão, thảm họa Royal Charter vẫn được xem là một bi kịch quốc gia. FitzRoy càng làm dấy lên cảm xúc mạnh mẽ hơn khi ông viết một lá thư gửi tờ The Times, giải thích rằng cơn bão đó hoàn toàn có thể được dự đoán trước.

Cũng trong năm đó, tổng cộng một nghìn sáu trăm bốn mươi lăm người đã thiệt mạng ngoài khơi bờ biển nước Anh. FitzRoy liên tục viết thư gửi The Times, thúc đẩy việc thành lập một dịch vụ cảnh báo bão cho tàu thuyền. Đây chính là thời điểm rất phù hợp để xây dựng một dịch vụ dự báo quốc gia. Kiến thức về thời tiết đang dần được cải thiện, các chỉ số khí áp kế có thể đưa ra cảnh báo về những cơn bão đang đến gần, và việc phát minh ra điện báo cùng mã Morse vào năm một nghìn tám trăm bốn mươi tư đã lần đầu tiên tạo ra khả năng liên lạc tức thời.

Vì vậy, vào tháng Hai năm một nghìn tám trăm sáu mươi mốt, FitzRoy đã quyết tâm triển khai dịch vụ cảnh báo bão. Các báo cáo thời tiết trước đây thường không đáng tin cậy, nhưng điểm đổi mới của FitzRoy là trang bị cho các con tàu những dụng cụ tiêu chuẩn hóa, cho phép tạo ra các báo cáo thời tiết chính xác. Vào đúng cùng một thời điểm mỗi ngày, thông tin được gửi đến ông bằng điện báo, và ông có thể vẽ ra những bản đồ thời tiết chi tiết hơn. Sự xuất hiện của một cơn bão đang tiến vào có thể được nhận biết, và từ London, FitzRoy có thể gửi cảnh báo bằng điện báo đến các cảng ven biển, nơi một hệ thống cờ thông minh được kéo lên cao để các tàu đi ngang qua có thể đọc được.

Điều này đại diện cho bước tiến lớn nhất trong việc đảm bảo an toàn hàng hải sau khi thuyền cứu sinh được đưa vào sử dụng. Trong những năm sau đó, số người thiệt mạng quanh nước Anh đã giảm khoảng một phần ba. FitzRoy trở thành một người hùng đối với các đội tàu đánh cá và hàng hải. Được khích lệ bởi thành công của dịch vụ cảnh báo bão, FitzRoy sau đó bắt đầu triển khai dịch vụ dự báo thời tiết công khai. Vì ông có mối quan hệ thân thiết với tờ The Times, tờ báo này đã giới thiệu bản dự báo hằng ngày của ông vào tháng Tám năm một nghìn tám trăm sáu mươi mốt.

Dịch vụ này thu hút sự chú ý rất lớn, bao gồm cả sự quan tâm của Nữ hoàng Victoria. Bà thường xuyên cử người đưa tin đến văn phòng của FitzRoy để lấy dự báo cho chuyến vượt biển qua eo Solent đến một hòn đảo mà bà thích ghé thăm ngoài khơi bờ biển phía nam nước Anh. Ông cũng được những ngư dân bình thường yêu mến, bởi họ vui mừng khi không phải ra khơi trong thời tiết xấu. Tuy nhiên, các chủ tàu đánh cá lại không ủng hộ những dự báo của FitzRoy, vì các dự báo thời tiết xấu thường gây ra sự chậm trễ cho họ.

Dù vậy, vào thời điểm đó, dự báo thời tiết là một việc rất khó, và chỉ một sai sót cũng có thể dẫn đến rất nhiều dư luận tiêu cực. Không lâu sau, một số bản dự báo đã trở nên sai lệch, và các trang thư bạn đọc của tờ The Times tràn ngập những cuộc trao đổi gay gắt.

Không thể phủ nhận rằng FitzRoy đã đi trước thời đại rất xa. Tuy nhiên, chỉ trong những năm gần đây, ông mới được công nhận là một nhân vật lớn trong ngành khí tượng học, với vinh dự là một vùng biển được đặt theo tên ông trong bản tin dự báo hàng hải, tức chương trình phát thanh về các báo cáo thời tiết cho vùng biển quanh nước Anh. Dù vậy, quyết tâm phi thường của ông trong việc thiết lập ngành dự báo thời tiết đã khiến ông phải trả giá đắt, và ông qua đời khi còn khá sớm. Nhưng di sản của ông vẫn tiếp tục tồn tại, bởi vào cuối đời, ông đã xuất bản một cuốn sách về dự báo thời tiết, cuốn sách được các nhà khoa học khác công nhận là đi trước thời đại rất xa.

1.3. Đáp án The Origins of Weather Forecasting

Đáp án chi tiết cho IELTS Reading ngày 25.5.2026: The Origins of Weather Forecasting

Đáp án The Origins of Weather Forecasting

Question

Đáp án

1

FALSE

2

TRUE

3

NOT GIVEN

4

FALSE

5

TRUE

6

instruments

7

ports

8

flags

9

lifeboat

10

island

11

owners

12

name

13

book

Giải thích chi tiết

Question 1: FALSE

Thông tin trong bài: “in those days predicting the weather had gained a reputation similar to astrology or fortune-telling.”

Giải thích: Câu nhận định cho rằng vào thời của Robert FitzRoy, dự báo thời tiết là một kỹ năng được tôn trọng. Tuy nhiên, bài đọc nói rằng việc dự đoán thời tiết khi đó có danh tiếng giống như chiêm tinh hoặc bói toán. Điều này cho thấy nó không được coi trọng, thậm chí còn bị xem là thiếu cơ sở khoa học. 

Question 2: TRUE

Thông tin trong bài: “His background was faultless, most famously his captaining of the ship HMS Beagle on Charles Darwin's voyage around the world…”

Giải thích: Bài đọc nói rằng FitzRoy có nền tảng rất đáng tin cậy, nổi bật nhất là việc ông từng làm thuyền trưởng tàu HMS Beagle trong chuyến đi vòng quanh thế giới của Charles Darwin. Sau đó, bài tiếp tục nói rằng khi ông nghỉ hưu khỏi hải quân Anh, ông tìm kiếm một hướng đi mới. Điều này cho thấy trước khi nghỉ hưu, ông đã có một sự nghiệp thành công trên biển. Nội dung trùng khớp nên đáp án là TRUE.

Question 3: NOT GIVEN

Thông tin trong bài: “He subsequently secured a job as chief statistician at the Meteorological Department…”

Giải thích: Bài đọc chỉ nói rằng FitzRoy nhận được công việc trưởng bộ phận thống kê tại Cục Khí tượng. Tuy nhiên, văn bản không đề cập đến việc có những ứng viên khác cạnh tranh với ông cho vị trí này hay không. Vì không có thông tin xác nhận hoặc phủ nhận, đáp án là NOT GIVEN.

Question 4: FALSE

Thông tin trong bài: “Parliament had voted to set up and fund the Meteorological Department on June 30, 1854…” và “the British Government was not impressed with the idea of collecting weather reports and establishing a weather forecast…”

Giải thích: Quốc hội Anh có bỏ phiếu thành lập và cấp ngân sách cho Cục Khí tượng vào năm một nghìn tám trăm năm mươi tư, nhưng mục đích là để vẽ bản đồ các tuyến đường hàng hải an toàn qua Đại Tây Dương. Bài đọc nói rõ rằng Chính phủ Anh không ấn tượng với ý tưởng thu thập báo cáo thời tiết và thiết lập dự báo thời tiết. Vì vậy, nói rằng Quốc hội Anh ủng hộ ý tưởng dự báo thời tiết thường xuyên vào năm đó là không đúng. Đáp án là FALSE.

Question 5: TRUE

Thông tin trong bài: “This was just the right moment for a national forecasting service… the invention of the electric telegraph and Morse code in 1844 gave instant communication for the first time.”

Giải thích: Bài đọc nói rằng đây là thời điểm thích hợp để bắt đầu dịch vụ dự báo quốc gia vì kiến thức về thời tiết đang cải thiện, khí áp kế có thể cảnh báo bão và điện báo cùng mã Morse giúp truyền thông tin tức thời. Điều này chứng minh rằng tiến bộ công nghệ đã tạo điều kiện thuận lợi cho dịch vụ dự báo thời tiết công khai. 

Question 6: instruments

Thông tin trong bài: “FitzRoy's innovation was to issue ships with standardised instruments which allowed for accurate weather reports.”

Giải thích: Bài đọc nói rằng cải tiến của FitzRoy là trang bị cho các con tàu những standardised instruments, tức các dụng cụ được tiêu chuẩn hóa, giúp tạo ra báo cáo thời tiết chính xác. Trong câu hỏi, từ “reliable” paraphrase cho “standardised” và “accurate”. Vì yêu cầu ONE WORD ONLY, đáp án là instruments.

Question 7: ports

Thông tin trong bài: “FitzRoy could telegraph warnings to ports on the coast…”

Giải thích: Bài đọc nói rằng FitzRoy có thể gửi cảnh báo bằng điện báo tới các ports trên bờ biển. Cụm “along the shore” tương đương với “on the coast” trong bài. Đáp án là ports.

Question 8: flags

Thông tin trong bài: “an ingenious system of flags was hoisted up high for passing ships to read.”

Giải thích: Bài đọc cho biết một hệ thống flags được kéo lên cao để các tàu đi ngang qua có thể đọc được. Trong câu hỏi, “displayed using raised” tương đương với “hoisted up high”. Đáp án là flags.

Question 9: lifeboat

Thông tin trong bài: “This represented the biggest advance in shipping safety after the introduction of the lifeboat…”

Giải thích: Bài đọc nói rằng dịch vụ cảnh báo bão là bước tiến lớn nhất trong an toàn hàng hải sau khi lifeboat được đưa vào sử dụng. Cụm “greatest development” tương đương với “biggest advance”. Đáp án là lifeboat.

Question 10: island

Thông tin trong bài: “Queen Victoria… regularly sent messengers to FitzRoy's office to get a forecast for the sea crossing over the Solent to an island which she liked to visit…”

Giải thích: Bài đọc nói rằng Nữ hoàng Victoria thường gửi người đến văn phòng FitzRoy để lấy dự báo cho chuyến vượt biển đến một island mà bà thích ghé thăm. Cụm “favourite” tương ứng với “liked to visit”. Đáp án là island.

Question 11: owners

Thông tin trong bài: “He was also popular with ordinary fishermen… The owners of fishing vessels, however, were not supportive of FitzRoy's forecasts…”

Giải thích: Bài đọc nói rằng FitzRoy được những ngư dân bình thường yêu mến, nhưng owners của các tàu đánh cá thì không ủng hộ dự báo của ông vì chúng thường gây trì hoãn. Trong câu hỏi, “boat owners” tương ứng với “owners of fishing vessels”. Đáp án là owners.

Question 12: name

Thông tin trong bài: “with the honour of an area of sea being given his name in the shipping forecast…”

Giải thích: Bài đọc nói rằng một vùng biển đã được đặt theo name của FitzRoy trong bản tin dự báo hàng hải. Vì vậy, đáp án là name.

Question 13: book

Thông tin trong bài: “late in his life he published a book about weather forecasting which was recognized by other scientists…”

Giải thích: Bài đọc nói rằng cuối đời, FitzRoy đã xuất bản một book về dự báo thời tiết, và cuốn sách này được các nhà khoa học khác công nhận là đi trước thời đại. Cụm “respected by the scientific community” tương đương với “recognized by other scientists”. Đáp án là book.

>> Xem thêm: Top 10+ sách luyện IELTS Reading hiệu quả theo từng trình độ 

2. Passage 2: A New Look for Talbot Park

2.1. Đề thi A New Look for Talbot Park

A New Look for Talbot Park

Talbot Park, a housing project in Auckland, New Zealand, was once described as a ghetto, troubled by high rates of crime and vandalism. However, it has just been rebuilt at a cost of $48m and the project reflects some new thinking about urban design.

A

The new Talbot Park is immediately eye-catching because the buildings look quite different to other state housing projects in Auckland. ‘There is no reason why state housing should look cheap in my view,’ says architect Neil Cotton, one of the design team. ‘In fact, I was anticipating a backlash by those who objected to the quality of what is provided with government money.’ The tidy brick and wood apartments and townhouses would not look out of place in some of the city’s most affluent suburbs and this is a central theme of the Talbot Park philosophy.

B

Talbot Park is a triangle of government-owned land, which in the early 1960s was developed for state housing built around a linear garden that ran through the middle. Initially, there was a strong sense of neighbourliness. Former residents recall how the garden played a big part in their childhoods - a place where kids came together to play softball, cricket and bullrush. ‘We had respect for our neighbours and addressed them by title - Mr and Mrs so-and-so,’ recalls Georgie Thompson, who grew up there in the 1960s.

C

Exactly what went wrong with Talbot Park is unclear. The community began to change in the late 1970s as more immigrants moved in. The new arrivals didn’t always integrate with the community and a “them and us” mentality developed. In the process, standards dropped and the neighbourhood began to look shabbier. The buildings themselves were also deteriorating and becoming run down, petty crime was on the rise and the garden was considered unsafe. In 2002, Housing New Zealand decided the properties needed upgrading. The question was, how to avoid repeating the mistakes of the past?

D

One controversial aspect of the upgrade is that the new development has actually made the density of housing in Talbot Park greater, putting 52 more homes on the same site. Doing this required a fresh approach that can be summed up as “mix and match”. The first priority was to mix up the housing by employing a variety of plans by different architects: some of the accommodation is free-standing houses, some semi-detached, some low level, multi-apartment blocks. By doing this, the development avoids the uniform appearance of so many state housing projects, which residents complain denies them any sense of individual identity. The next goal was to prevent overspending by using efficient designs to maximise the sense of space from minimum room sizes. There was also a no-frills, industrial approach to kitchens, bathrooms and flooring, to optimise durability and ensure the project did not go over budget. Architecturally, the buildings are relatively conservative: fairly plain houses standing in a small garden. There’s a slight reflection of the traditional Pacific beach house (a fale) but it’s not overplayed. ‘It seems to us that low-cost housing is about getting as much amenity as you can for the money,’ says architect Michael Thompson. Another key aspect of the “mix and match” approach is openness: one that not only lets residents see what is going on but also lets them know they are seen. The plan ensures there are no cul-de-sacs or properties hidden from view, that the gardens are not enclosed by trees and that most boundary fences are see-through - a community contained but without walls.

E

The population today is cosmopolitan: 50% Pacific Islanders, 20% Maori, 15% Asian, 10% New Zealand European and the rest composed of immigrants from Russia, Ukraine and Iran. ‘It was important that the buildings were sufficiently flexible to cater for the needs of people from a wide variety of cultural backgrounds,’ explains designer James Lundy.

F

Despite the quality of the buildings, however, there should be no doubt that Talbot Park and its surrounding suburb of Tamaki are low socio-economic areas. Of the 5,000 houses there, 55% are state houses, 28% privately owned (compared to about 65% nationally) and 17% private rental. The area has a high density of households with incomes in the $5,000 to $15,000 range and very few with an income over $70,000. That’s in sharp contrast to the more affluent suburbs in Auckland.

G

Another important part of the new development is what Housing New Zealand calls “intensive tenancy management”. Opponents of the project call it social control. ‘The focus is on frequent inspections and setting clear guidelines and boundaries regarding the sort of behaviour we expect from tenants,’ says Graham Bodman, Housing New Zealand’s regional manager. The result is a code of sometimes strict rules: no loud parties after 10 pm; no washing hung over balcony rails and a requirement to mow lawns and keep the property tidy. The Tenancy Manager walks the site every day, knows everyone by name and deals with problems quickly. ‘It’s all based on the intensification,’ says project manager Stuart Bracey. ‘We acknowledge that if you are going to ask people to live in these quite tightly-packed communities, you have to actually help them to get to know each other by organising morning teas and street barbecues.’ So far it seems to be working and many involved in the project believe Talbot Park represents the way forward for state housing.

Đề thi A New Look for Talbot Park

Questions 14-20

Reading Passage 2 has seven paragraphs, A-G.

Choose the correct heading for each paragraph from the list of headings below.

Write the correct number, i-x, in boxes 14-20 on your answer sheet.

List of Headings

i. Some of the problems that developed at Talbot Park

ii. Where the residents lived while the work was being completed

iii. The ethnic makeup of the new Talbot Park

iv. The unexpectedly high standard of the housing

v. Financial hardship in Talbot Park and a neighbouring community

vi. The experiences of one family living at Talbot Park today

vii. How to co-ordinate and assist the people who live at Talbot Park

viii. Raising the money to pay for the makeover

ix. A close community in the original Talbot Park development

x. Details of the style of buildings used in the makeover

  1. Paragraph A

  2. Paragraph B

  3. Paragraph C

  4. Paragraph D

  5. Paragraph E

  6. Paragraph F

  7. Paragraph G

Questions 21-23

Look at the following people (Questions 21-23) and the list of ideas below.

Match each person with the correct idea, A-F.

Write the correct letter, A-F, in boxes 21-23 on your answer sheet.

List of Ideas

A. Good tenant management involves supervision and regulation.
B. State housing must be built at minimum expense to the public.
C. Organising social events helps tenants to live close together.
D. Mixed-race communities require adaptable and responsive designs.
E. Complaints were expected about the high standard of the development.
F. Too many rules and regulations will cause resentment from tenants.

  1. James Lundy

  2. Graham Bodman

  3. Stuart Bracey

Questions 24-26

Complete the summary below. Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer. Write your answers in boxes 24-26 on your answer sheet.

A New Look for Talbot Park

One aspect of the Talbot Park project that some critics are concerned about is that the higher 24. ______ of accommodation would lead to the old social problems returning. To prevent this, a team of various 25. ______ worked on the project to ensure the buildings were not uniform. Further, they created pleasant, functional interiors that could still be built within their 26. ______. Finally, the absence of walls means Talbot Park is characterised by openness, making it easier to regulate behaviour within the community.

>>> Xem thêm: IELTS Reading The lost city: Dịch đề & Giải đề chi tiết

2.2. Bài dịch A New Look for Talbot Park

Một diện mạo mới cho Talbot Park

Talbot Park, một dự án nhà ở tại Auckland, New Zealand, từng được mô tả là một khu ổ chuột, nơi gặp nhiều vấn đề do tỷ lệ tội phạm và phá hoại tài sản cao. Tuy nhiên, nơi này vừa được xây dựng lại với chi phí bốn mươi tám triệu đô la, và dự án này phản ánh một số tư duy mới về thiết kế đô thị.

A

Talbot Park mới ngay lập tức thu hút ánh nhìn bởi các tòa nhà ở đây trông khá khác biệt so với những dự án nhà ở xã hội khác tại Auckland. Kiến trúc sư Neil Cotton, một thành viên trong nhóm thiết kế, nói: “Theo quan điểm của tôi, không có lý do gì khiến nhà ở xã hội phải trông rẻ tiền. Trên thực tế, tôi đã dự đoán sẽ có phản ứng dữ dội từ những người phản đối chất lượng của những gì được cung cấp bằng tiền của chính phủ.” Những căn hộ và nhà liền kề bằng gạch và gỗ gọn gàng ở đây trông sẽ không hề lạc lõng nếu nằm trong một số vùng ngoại ô giàu có nhất của thành phố, và đây là một chủ đề trung tâm trong triết lý của Talbot Park.

B

Talbot Park là một khu đất hình tam giác thuộc sở hữu của chính phủ. Vào đầu những năm một nghìn chín trăm sáu mươi, khu đất này được phát triển thành nhà ở xã hội, được xây dựng xung quanh một khu vườn dài chạy qua chính giữa. Ban đầu, nơi đây có tinh thần láng giềng rất mạnh mẽ. Những cư dân cũ nhớ lại rằng khu vườn đã đóng vai trò quan trọng trong tuổi thơ của họ. Đó là nơi trẻ em tụ tập để chơi bóng mềm, cricket và trò bullrush. Georgie Thompson, người lớn lên ở đó vào những năm một nghìn chín trăm sáu mươi, nhớ lại: “Chúng tôi tôn trọng hàng xóm của mình và gọi họ bằng danh xưng trang trọng, như ông bà này, ông bà kia.”

C

Chính xác điều gì đã xảy ra với Talbot Park thì không rõ. Cộng đồng bắt đầu thay đổi vào cuối những năm một nghìn chín trăm bảy mươi khi ngày càng có nhiều người nhập cư chuyển đến. Những người mới đến không phải lúc nào cũng hòa nhập với cộng đồng, và một tâm lý phân chia “họ và chúng ta” đã hình thành. Trong quá trình đó, các tiêu chuẩn sống giảm xuống và khu phố bắt đầu trông ngày càng tồi tàn hơn. Bản thân các tòa nhà cũng xuống cấp và trở nên cũ nát. Tội phạm vặt gia tăng, còn khu vườn thì bị coi là không an toàn. Vào năm hai nghìn không trăm linh hai, Housing New Zealand quyết định rằng các bất động sản này cần được nâng cấp. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để tránh lặp lại những sai lầm trong quá khứ.

D

Một khía cạnh gây tranh cãi của quá trình nâng cấp là dự án phát triển mới thực chất đã làm tăng mật độ nhà ở tại Talbot Park, khi bổ sung thêm năm mươi hai căn nhà trên cùng một khu đất. Để làm được điều này, cần có một cách tiếp cận mới, có thể tóm gọn bằng cụm từ “kết hợp và phối trộn”. Ưu tiên đầu tiên là tạo sự đa dạng cho nhà ở bằng cách sử dụng nhiều bản thiết kế của các kiến trúc sư khác nhau. Một số chỗ ở là nhà riêng biệt, một số là nhà song lập, và một số là các khối căn hộ thấp tầng. Bằng cách này, dự án tránh được diện mạo đồng nhất thường thấy ở rất nhiều khu nhà ở xã hội, điều mà cư dân phàn nàn là khiến họ mất đi cảm giác về bản sắc cá nhân.

Mục tiêu tiếp theo là tránh chi tiêu quá mức bằng cách sử dụng các thiết kế hiệu quả nhằm tối đa hóa cảm giác rộng rãi từ những căn phòng có diện tích tối thiểu. Ngoài ra, nhà bếp, phòng tắm và sàn nhà được thiết kế theo hướng công nghiệp, đơn giản, không cầu kỳ, nhằm tối ưu độ bền và đảm bảo dự án không vượt ngân sách. Về mặt kiến trúc, các tòa nhà tương đối bảo thủ: đó là những ngôi nhà khá đơn giản nằm trong một khu vườn nhỏ. Có một chút gợi nhắc đến kiểu nhà bãi biển truyền thống của vùng Thái Bình Dương, gọi là fale, nhưng yếu tố này không bị thể hiện quá mức. Kiến trúc sư Michael Thompson nói: “Theo chúng tôi, nhà ở chi phí thấp là việc mang lại càng nhiều tiện ích càng tốt trong phạm vi số tiền có thể.”

Một khía cạnh quan trọng khác của cách tiếp cận “kết hợp và phối trộn” là sự cởi mở. Sự cởi mở này không chỉ cho phép cư dân nhìn thấy những gì đang diễn ra, mà còn giúp họ biết rằng bản thân họ cũng đang được người khác nhìn thấy. Quy hoạch đảm bảo rằng không có ngõ cụt hay bất động sản nào bị che khuất khỏi tầm nhìn, các khu vườn không bị bao kín bởi cây cối, và phần lớn hàng rào ranh giới đều có thể nhìn xuyên qua. Đó là một cộng đồng được bao bọc, nhưng không có những bức tường.

E

Dân cư ngày nay mang tính đa văn hóa: năm mươi phần trăm là người đảo Thái Bình Dương, hai mươi phần trăm là người Maori, mười lăm phần trăm là người châu Á, mười phần trăm là người New Zealand gốc châu Âu, và phần còn lại gồm những người nhập cư đến từ Nga, Ukraine và Iran. Nhà thiết kế James Lundy giải thích: “Điều quan trọng là các tòa nhà phải đủ linh hoạt để đáp ứng nhu cầu của những người đến từ nhiều nền tảng văn hóa khác nhau.”

F

Tuy nhiên, bất chấp chất lượng của các tòa nhà, không nên nghi ngờ rằng Talbot Park và khu ngoại ô Tamaki xung quanh vẫn là những khu vực có điều kiện kinh tế - xã hội thấp. Trong số năm nghìn ngôi nhà ở đó, năm mươi lăm phần trăm là nhà ở xã hội, hai mươi tám phần trăm thuộc sở hữu tư nhân, so với khoảng sáu mươi lăm phần trăm trên toàn quốc, và mười bảy phần trăm là nhà cho thuê tư nhân. Khu vực này có mật độ cao các hộ gia đình có thu nhập trong khoảng năm nghìn đến mười lăm nghìn đô la, và có rất ít hộ có thu nhập trên bảy mươi nghìn đô la. Điều này hoàn toàn trái ngược với những vùng ngoại ô giàu có hơn ở Auckland.

G

Một phần quan trọng khác của dự án phát triển mới là điều mà Housing New Zealand gọi là “quản lý thuê nhà chuyên sâu”. Những người phản đối dự án gọi đó là sự kiểm soát xã hội. Graham Bodman, giám đốc khu vực của Housing New Zealand, nói: “Trọng tâm là các cuộc kiểm tra thường xuyên và việc đặt ra những hướng dẫn cũng như ranh giới rõ ràng về loại hành vi mà chúng tôi mong đợi từ người thuê nhà.” Kết quả là một bộ quy tắc đôi khi khá nghiêm ngặt: không tổ chức tiệc ồn ào sau mười giờ tối; không phơi quần áo trên lan can ban công; và có yêu cầu phải cắt cỏ cũng như giữ gìn tài sản gọn gàng.

Người quản lý thuê nhà đi quanh khu vực mỗi ngày, biết tên tất cả mọi người và xử lý các vấn đề một cách nhanh chóng. Quản lý dự án Stuart Bracey nói: “Tất cả đều dựa trên việc tăng mật độ dân cư. Chúng tôi thừa nhận rằng nếu bạn yêu cầu mọi người sống trong những cộng đồng khá chật và đông đúc như thế này, bạn thực sự phải giúp họ làm quen với nhau bằng cách tổ chức các buổi trà sáng và tiệc nướng ngoài phố.” Cho đến nay, cách làm này dường như đang phát huy hiệu quả, và nhiều người tham gia dự án tin rằng Talbot Park đại diện cho hướng đi tương lai của nhà ở xã hội.

>>> Xem thêm: Giải đề Cam 17 Test 2 Insight or evolution IELTS Reading

2.3. Đáp án A New Look for Talbot Park

Questions 14-20

Paragraph

Heading

A

iv. The unexpectedly high standard of the housing

B

ix. A close community in the original Talbot Park development

C

i. Some of the problems that developed at Talbot Park

D

x. Details of the style of buildings used in the makeover

E

iii. The ethnic makeup of the new Talbot Park

F

v. Financial hardship in Talbot Park and a neighbouring community

G

vii. How to co-ordinate and assist the people who live at Talbot Park

Questions 21-23

Person

Idea

James Lundy

D. Mixed-race communities require adaptable and responsive designs

Graham Bodman

A. Good tenant management involves supervision and regulation

Stuart Bracey

C. Organising social events helps tenants to live close together

Questions 24-26

Blank

Answer

24

density

25

architects

26

budget

 

Giải thích chi tiết

Questions 14-20

  • Paragraph A → iv: Nói về sự khác biệt và chất lượng cao của các tòa nhà mới, trích lời kiến trúc sư Neil Cotton.

  • Paragraph B → ix: Nhấn mạnh cộng đồng gắn kết và khu vườn trung tâm thời kỳ ban đầu.

  • Paragraph C → i: Miêu tả các vấn đề xã hội và xuống cấp xảy ra sau khi người nhập cư đến, tội phạm tăng.

  • Paragraph D → x: Chi tiết kiến trúc, thiết kế “mix and match”, nhà nhiều loại và không gian mở.

  • Paragraph E → iii: Nói về thành phần dân cư đa văn hóa hiện tại (Pacific Islanders, Maori, Asian…).

  • Paragraph F → v: Thể hiện tình trạng kinh tế thấp, thu nhập cư dân, tỷ lệ sở hữu nhà.

  • Paragraph G → vii: Nêu cách quản lý cư dân, tổ chức sự kiện, quản lý thuê nhà.

Questions 21-23

  • James Lundy → D: Nói về thiết kế linh hoạt cho cộng đồng đa chủng tộc.

  • Graham Bodman → A: Giám sát và đặt ra quy định cư dân.

  • Stuart Bracey → C: Tổ chức trà sáng và tiệc nướng để giúp cư dân gắn kết.

Questions 24-26

  • 24. density: “higher density of accommodation” - mật độ nhà tăng.

  • 25. architects: “team of various architects worked on the project” - nhóm kiến trúc sư khác nhau.

  • 26. budget: “could still be built within their budget” - chi phí trong ngân sách.

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

3. Passage 3: A closer examination of a study on verbal and non-verbal messages

3.1. Đề thi A closer examination of a study on verbal and non-verbal messages

A closer examination of a study on verbal and non-verbal messages

A study of non-verbal communication carried out in 1967 continues to be widely quoted today. David Lapakko looks at limitations in the original study

Description of the Study

The findings of a study on verbal and non-verbal messages in communication by Albert Mehrabian and his colleagues at UCLA1 in 1967 have been quoted so frequently that they are now often regarded as a self-evident truth.

In the first experiment, subjects were asked to listen to a recording of a female saying the word 'maybe' in three tones of voice to convey liking, neutrality and disliking. The subjects were then shown photos of female faces expressing the same three emotions and were asked to guess the emotions in the recorded voice and the photos. It was found that the photos got more accurate responses than the voices. In the second experiment, subjects listened to nine recorded words spoken in different tones of voice. Three words had positive meanings (e.g. honey), three were neutral (e.g. oh) and three were negative (e.g. terrible). Again, the subjects had to guess the speaker's emotions. It was found that tone of voice carried more meaning than the individual words. From these experiments the researchers concluded that 7% of our feeling towards a speaker is based on the actual words they use, 38% on their tone of voice, and 55% on their body language (e.g. facial expression).

Methodological Issues

However, a closer look at the study reveals several limitations. The first is that the entire study involved only 62 subjects. Of these, 25 were used to select the word for the first experiment, while the key issue comparing verbal and non-verbal communication - was determined by only the 37 remaining subjects. All were female undergraduates who participated as part of their introductory psychology course, and their ages and academic qualifications seem remarkably uniform. Thus, the findings may simply be a product of the nature of the sample.

Critics have also pointed out that the 7-38-55 formula is flawed since it was pieced together from two different experiments, neither of which involved all three channels (verbal, vocal, and facial). In addition, in the first experiment the single word maybe was used throughout so it was impossible for the effects of changes in verbal input to be assessed. The researchers intentionally used a 'neutral' word so naturally the subjects found little meaning there. Clearly, such a methodology lacks validity. In the real world, people communicate in a particular context and speak in phrases and full-blown sentences, making extensive use of the multi-faceted vehicle of language.

My concern is that interpretations of this study have gained such prominence in our pedagogical literature. This 7-38-55 formula appears in many basic texts, used for training in public speaking, interpersonal communication and organizational communication.

Lessons to consider

Clearly, one appealing aspect of the Mehrabian study is its numerical precision. Communication is a complex phenomenon, but it seems less so when we can rely on these three magical numbers. In contrast to the ambiguities of language, numbers seem to possess exactness. And the popular appeal of the study has given the 7-38-55 formula enormous credibility. There is a certain mystique about non-verbal communication, and the continued references to this research sustain it, encouraging people to believe in the overwhelming importance of the non-verbal message compared with the verbal one. Yet we know that even one ill-chosen word to a colleague or friend can make or break a communicative effort. Words do matter. Bradley (1991), one of the few textbook writers to criticize the Mehrabian study, makes the same point when he observes, 'If we could communicate 93% of information and attitudes with vocal and facial cues, it would be wasteful to spend time learning a language'.

Mehrabian himself believes his research should not be interpreted to devalue the role of language in communication, saying:

Please remember that all my findings... dealt with communications of feelings and attitudes... it is absurd to imply or suggest that the verbal portion of all communication constitutes only 7% of the message... anytime we communicate abstract relationships (e.g., x = y the square of z) clearly 100% of the entire communication is verbal. (Mehrabian, 1995)

Conclusion

To be fair, many textbook writers attempt to be faithful to the context of Mehrabian's research. For example, Stewart and D'Angelo (1988) write: 'Mehrabian argues that when we're uncertain about what someone's feeling, or about how much we like him or her, we rely...only 7% on the words that are spoken'. Others try to play down the specific percentages, saying that an understanding of the general importance of non-verbal cues is more important. Nonetheless, other textbook authors simply use the numbers without placing any limits on their meaning.

Since this relatively small study was first published it has achieved an influence far beyond its intended scope. We need to put it into its proper perspective and learn some important lessons from it regarding social science research, communication pedagogy, and the forces which have created widespread misunderstanding about communication.

Đề thi A closer examination of a study on verbal and non-verbal messages

Questions 27-30

Complete the summary using the list of words and phrases, A-H, below.

Choose the correct words into the gaps.

A. facial expressions
B. purposes
C. printed words
D. effects
E. word meanings
F. gender differences
G. feelings
H. characteristics

Albert Mehrabian and his colleagues carried out an influential study comparing the 27. ______ of verbal and non-verbal communication. This involved two experiments. In both experiments, subjects had to identify the 28. ______ being communicated by other people. The two main areas focused on in the first experiment were voice tones and 29. ______, while the second focused mainly on voice tones and 30. ______.

Questions 31-35
Do the following statements agree with the views of the writer in Reading Passage 3?

Write YES, NO or NOT GIVEN.

  1. One limitation of the study was that there were too few subjects involved.

  2. The fact that the subjects in the study came from a similar background was an advantage.

  3. The two experiments should have been carried out in a different order.

  4. The researchers' choice of a neutral word was helpful in the context of the study.

  5. The study would have been more valid if it had included a range of languages.

Questions 36-40

Choose the correct letter, A, B, C or D.

36. What does the writer say about the 'numerical precision' of Mehrabian's study?
A. It makes the claims more attractive.
B. It is the strongest point of the study.
C. It will appeal to superstitious people.
D. It allows comparison between languages.

37. What does the writer say about the popularity of the 7-38-55 formula?
A. It is unlikely to maintain its present status.
B. It is leading to an undervaluing of language.
C. It should be applied in a more practical way.
D. It may help understanding of non-verbal messages.

38. What point is Bradley making about language learning?
A. Language could be learned more efficiently than it is.
B. More research is needed into attitudes to communication.
C. More time should be spent looking at tone and body language.
D. Language must be important since we make an effort to acquire it.

39. What does Mehrabian himself say about his findings?
A. They are relevant to only one area of communication.
B. It is only in maths that 100% of communication is verbal.
C. Feelings are more difficult to communicate than numerical facts.
D. Non-verbal communication is the main part of the message.

40. What is the writer's purpose in the paragraph beginning 'To be fair...'?
A. to justify the strong points of Mehrabian's study
B. to outline other research on non-verbal behaviour
C. to present varying interpretations of Mehrabian's study
D. to show that textbooks tend to ignore non-verbal behaviour

>>> Xem thêm: Giải đề thi thật IELTS Reading ngày 02.04.2026 [FULL ANSWERS]

3.2. Bài dịch A closer examination of a study on verbal and non-verbal messages

Xem xét kỹ hơn một nghiên cứu về thông điệp bằng lời và phi ngôn ngữ

Một nghiên cứu về giao tiếp phi ngôn ngữ được thực hiện vào năm 1967 vẫn tiếp tục được trích dẫn rộng rãi đến ngày nay. David Lapakko xem xét những hạn chế trong nghiên cứu gốc.

Mô tả nghiên cứu

Kết quả của một nghiên cứu về thông điệp bằng lời và phi ngôn ngữ trong giao tiếp của Albert Mehrabian và các cộng sự tại UCLA vào năm 1967 đã được trích dẫn quá nhiều đến mức giờ đây thường được coi là một chân lý hiển nhiên.

Trong thí nghiệm đầu tiên, các đối tượng được yêu cầu nghe một bản ghi âm của một phụ nữ nói từ “maybe” với ba giọng điệu khác nhau để diễn đạt thích, trung lập và không thích. Sau đó, các đối tượng được xem ảnh của các khuôn mặt nữ thể hiện cùng ba cảm xúc này và được yêu cầu đoán cảm xúc trong giọng nói và ảnh. Kết quả cho thấy các phản ứng đoán cảm xúc từ ảnh chính xác hơn so với giọng nói.

Trong thí nghiệm thứ hai, các đối tượng nghe chín từ được ghi âm với các giọng điệu khác nhau. Ba từ mang nghĩa tích cực (ví dụ: honey), ba từ trung tính (ví dụ: oh) và ba từ tiêu cực (ví dụ: terrible). Một lần nữa, các đối tượng phải đoán cảm xúc của người nói. Kết quả cho thấy giọng điệu mang nhiều thông tin hơn so với từ ngữ riêng lẻ.

Từ các thí nghiệm này, các nhà nghiên cứu kết luận rằng 7% cảm xúc của chúng ta đối với người nói dựa trên từ ngữ họ sử dụng, 38% dựa trên giọng điệu và 55% dựa trên ngôn ngữ cơ thể (ví dụ: biểu cảm khuôn mặt).

Vấn đề phương pháp

Tuy nhiên, nhìn kỹ hơn, nghiên cứu này bộc lộ nhiều hạn chế. Thứ nhất, toàn bộ nghiên cứu chỉ có 62 đối tượng tham gia. Trong số này, 25 người được dùng để chọn từ cho thí nghiệm đầu tiên, trong khi vấn đề chính so sánh giao tiếp bằng lời và phi ngôn ngữ chỉ dựa trên 37 đối tượng còn lại. Tất cả đều là nữ sinh viên năm nhất, tham gia như một phần của khóa học tâm lý nhập môn, và độ tuổi cùng trình độ học thuật của họ khá đồng đều. Vì vậy, kết quả có thể chỉ là sản phẩm của mẫu đối tượng được chọn.

Các nhà phê bình cũng chỉ ra rằng công thức 7-38-55 là sai sót, vì nó được ghép từ hai thí nghiệm khác nhau, mà không thí nghiệm nào bao gồm cả ba kênh (lời nói, giọng, biểu cảm khuôn mặt). Thêm vào đó, trong thí nghiệm đầu tiên, từ “maybe” được dùng xuyên suốt, vì vậy không thể đánh giá ảnh hưởng của sự thay đổi từ ngữ. Các nhà nghiên cứu cố tình dùng một từ “trung lập” nên các đối tượng tự nhiên khó nhận thấy ý nghĩa. Rõ ràng, phương pháp này thiếu tính xác thực. Trong thực tế, con người giao tiếp trong bối cảnh cụ thể và sử dụng các câu đầy đủ, tận dụng phương tiện ngôn ngữ đa diện.

Một vấn đề nữa là các diễn giải về nghiên cứu này đã được đưa vào sách giáo khoa quá nhiều. Công thức 7-38-55 xuất hiện trong nhiều tài liệu cơ bản, được dùng để đào tạo kỹ năng thuyết trình, giao tiếp cá nhân và giao tiếp tổ chức.

Bài học cần cân nhắc

Một điểm hấp dẫn của nghiên cứu Mehrabian là tính chính xác bằng con số. Giao tiếp là một hiện tượng phức tạp, nhưng có vẻ đơn giản hơn khi chúng ta dựa vào ba con số “ma thuật” này. So với sự mơ hồ của ngôn ngữ, con số mang tính chính xác. Sự phổ biến của nghiên cứu này đã trao cho công thức 7-38-55 uy tín lớn. Có một nét huyền bí về giao tiếp phi ngôn ngữ, và việc tiếp tục nhắc đến nghiên cứu này khiến mọi người tin vào tầm quan trọng áp đảo của thông điệp phi ngôn ngữ so với thông điệp bằng lời. Tuy nhiên, ngay cả một từ không phù hợp cũng có thể làm thất bại hoặc thành công một nỗ lực giao tiếp.

Bradley (1991), một trong số ít tác giả sách giáo khoa chỉ trích nghiên cứu Mehrabian, cũng nhấn mạnh: “Nếu chúng ta có thể truyền đạt 93% thông tin và thái độ chỉ bằng giọng điệu và biểu cảm khuôn mặt, thì sẽ lãng phí thời gian khi học ngôn ngữ.”

Bản thân Mehrabian tin rằng nghiên cứu của ông không nên được hiểu là hạ thấp vai trò của ngôn ngữ trong giao tiếp, nói: “Xin hãy nhớ rằng tất cả phát hiện của tôi... liên quan đến giao tiếp cảm xúc và thái độ... thật vô lý khi ngụ ý rằng phần lời nói chiếm chỉ 7% thông điệp... bất cứ khi nào chúng ta giao tiếp các mối quan hệ trừu tượng (ví dụ: x = y bình phương z) thì 100% giao tiếp là bằng lời.” (Mehrabian, 1995)

Kết luận

Công bằng mà nói, nhiều tác giả sách giáo khoa cố gắng trung thành với bối cảnh nghiên cứu của Mehrabian. Ví dụ, Stewart và D’Angelo (1988) viết: “Mehrabian lập luận rằng khi chúng ta không chắc chắn về cảm xúc của ai đó, hoặc mức độ thích họ, chúng ta chỉ dựa… 7% vào từ ngữ được nói ra.” Một số tác giả khác giảm bớt ý nghĩa của các tỷ lệ cụ thể, nhấn mạnh rằng hiểu được tầm quan trọng chung của tín hiệu phi ngôn ngữ mới là quan trọng. Tuy nhiên, nhiều tác giả khác lại sử dụng các con số này mà không đặt giới hạn về ý nghĩa của chúng.

Kể từ khi nghiên cứu tương đối nhỏ này được công bố, nó đã có ảnh hưởng vượt xa phạm vi dự kiến. Chúng ta cần đặt nghiên cứu này vào bối cảnh đúng, và rút ra những bài học quan trọng về nghiên cứu khoa học xã hội, sư phạm giao tiếp, cũng như các yếu tố đã tạo ra hiểu lầm rộng rãi về giao tiếp.

3.3. Đáp án A closer examination of a study on verbal and non-verbal messages

Dưới đây là bảng đáp án và giải thích chi tiết cho Reading Passage 3 - “A closer examination of a study on verbal and non-verbal messages”: 

Bảng đáp án

Question

Đáp án

31

YES

32

NO

33

NOT GIVEN

34

NO

35

NOT GIVEN

36

A

37

B

38

D

39

A

40

C

 

Giải thích chi tiết

Question 31: YES 

Thông tin trong bài: Đoạn “However, a closer look at the study reveals several limitations. The first is that the entire study involved only 62 subjects…”

Giải thích: Bài đọc nêu rõ một hạn chế của nghiên cứu là số lượng đối tượng quá ít, chỉ 62 người, phù hợp với câu hỏi. 

Question 32: NO 

Thông tin trong bài: Đoạn “All were female undergraduates… Thus, the findings may simply be a product of the nature of the sample.”

Giải thích: Việc đối tượng có cùng nền tảng không được coi là lợi thế mà là hạn chế của nghiên cứu. → NO

Question 33: NOT GIVEN

Giải thích: Bài đọc không đề cập đến việc hai thí nghiệm nên được thực hiện theo thứ tự khác. → NOT GIVEN

Question 34: NO 

Thông tin trong bài: Đoạn “The researchers intentionally used a 'neutral' word so naturally the subjects found little meaning there.”

Giải thích: Việc dùng từ “trung lập” không giúp ích, thậm chí làm giảm giá trị đánh giá. → NO

Question 35: NOT GIVEN

Giải thích: Bài đọc không nói về việc nghiên cứu sẽ hợp lệ hơn nếu bao gồm nhiều ngôn ngữ khác nhau. → NOT GIVEN

Question 36: A 

Thông tin trong bài: Đoạn “Clearly, one appealing aspect of the Mehrabian study is its numerical precision.”

Giải thích: Tác giả nói rằng điểm thu hút của nghiên cứu là tính chính xác bằng con số, làm cho các phát hiện hấp dẫn hơn với độc giả. 

Question 37: B 

Thông tin trong bài: Đoạn “The popular appeal of the study has given the 7-38-55 formula enormous credibility… encouraging people to believe in the overwhelming importance of the non-verbal message…”

Giải thích: Sự phổ biến của công thức 7-38-55 dẫn đến việc đánh giá thấp vai trò của ngôn ngữ trong giao tiếp. 

Question 38: D 

Thông tin trong bài: Đoạn về Bradley: “If we could communicate 93% of information and attitudes with vocal and facial cues, it would be wasteful to spend time learning a language.”

Giải thích: Bradley nhấn mạnh rằng ngôn ngữ quan trọng vì chúng ta đầu tư thời gian để học, không thể bỏ qua. 

Question 39: A 

Thông tin trong bài: Đoạn về Mehrabian: “many textbook writers attempt to be faithful to the context Why do some students find teachers/classes boring?

of Mehrabian's research…”

Giải thích: Mehrabian nhấn mạnh rằng nghiên cứu của ông chỉ liên quan đến giao tiếp cảm xúc và thái độ, tức chỉ một khía cạnh giao tiếp. 

Question 40: C 

Thông tin trong bài: Đoạn “To be fair, many textbook writers attempt to be faithful to the context of Mehrabian's research…”

Giải thích: Tác giả trình bày các cách diễn giải khác nhau về nghiên cứu của Mehrabian. 

4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster - Cá nhân hóa lộ trình, tự tin chinh phục band điểm

Nhiều bạn ôn IELTS Reading thời gian dài nhưng vẫn dễ mất điểm ở những passage học thuật khó, đặc biệt với các dạng như Matching Headings, YES/NO/NOT GIVEN hay Multiple Choice nhiều bẫy paraphrase. Chỉ cần đọc sai logic tác giả hoặc không xác định đúng keyword, bạn rất dễ chọn nhầm đáp án dù đã dành rất nhiều thời gian luyện đề.

Thực tế, vấn đề của nhiều người học không nằm ở việc làm ít đề, mà ở chỗ chưa có phương pháp đọc hiệu quả, thiếu chiến lược xử lý từng dạng bài và không được chữa lỗi chi tiết để biết mình đang sai ở đâu. Đây cũng là lý do nhiều học viên dù chăm luyện vẫn mãi “kẹt band” Reading.

Để giải quyết vấn đề đó, bạn cần một môi trường học bài bản cùng lộ trình rõ ràng. Với hơn 16 năm kinh nghiệm và đồng hành cùng hơn 800.000 học viên trên toàn cầu, Langmaster giúp học viên xây dựng chiến lược học IELTS cá nhân hóa, luyện đề sát thực tế và cải thiện tư duy xử lý bài thi thay vì chỉ học mẹo làm bài.

Lộ trình khóa IELTS

Ưu điểm nổi bật của khóa IELTS Online tại Langmaster:

  • Coaching 1:1 cùng giảng viên IELTS chuyên môn cao: Học viên được hỗ trợ chuyên sâu theo đúng điểm yếu cá nhân, đặc biệt với các dạng bài khó như Matching Headings, True/False/Not Given hay Summary Completion, từ đó xây dựng chiến lược làm bài hiệu quả và tối ưu band điểm.

  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Sau bài test đầu vào, chương trình học được thiết kế bám sát năng lực thực tế, giúp học viên tập trung cải thiện đúng kỹ năng còn yếu.

  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi đội ngũ IELTS 7.5+: Không chỉ sửa đáp án đúng - sai, giảng viên còn phân tích kỹ bẫy paraphrase, logic ra đề và hướng dẫn cách tư duy xử lý từng dạng bài để học viên hiểu bản chất thay vì học mẹo.

  • Lớp sĩ số nhỏ (7-10 học viên): Tăng cường tương tác hai chiều giữa giảng viên và học viên, đồng thời đảm bảo mỗi người đều được theo sát tiến độ và hỗ trợ kịp thời trong suốt quá trình học.

  • Thi thử định kỳ chuẩn format đề thật: Giúp học viên làm quen áp lực thời gian, rèn kỹ năng xử lý liên tục 3 passage và xây dựng tâm lý vững vàng trước kỳ thi thật.

  • Học online linh hoạt với hệ thống hỗ trợ đầy đủ: Đảm bảo trải nghiệm học tập hiệu quả tương đương học trực tiếp, phù hợp cho cả sinh viên và người đi làm bận rộn.

  • Học phí tiết kiệm chỉ từ 2-3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Học viên được đảm bảo chất lượng đào tạo bằng cam kết đầu ra bằng văn bản và hỗ trợ học lại miễn phí nếu đáp ứng đầy đủ yêu cầu khóa học.

Ngoài hình thức online, Langmaster còn triển khai các lớp học offline tại 3 cơ sở ở Hà Nội:

  • Cơ sở 1: 169 Xuân Thủy, quận Cầu Giấy, Hà Nội

  • Cơ sở 2: 179 Trường Chinh, quận Thanh Xuân, Hà Nội

  • Cơ sở 3: Tầng 1, tòa N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội

Đăng ký tư vấn ngay để được xây dựng lộ trình học IELTS phù hợp với mục tiêu của bạn!

Lời kết

Trên đây là giải chi tiết đề IELTS Reading ngày 25.05.2026 kèm phân tích đáp án và các bẫy paraphrase thường gặp trong từng dạng bài. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn không chỉ kiểm tra đáp án đúng - sai mà còn hiểu rõ cách tư duy xử lý đề, cải thiện kỹ năng đọc học thuật và nâng cao khả năng quản lý thời gian khi làm bài thi thật. Đừng quên luyện tập đều đặn, phân tích kỹ lỗi sai sau mỗi đề và theo dõi Langmaster để cập nhật thêm nhiều bài giải IELTS sát đề thi thực tế nhé! 

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác