DISCUSS ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? - ĐỊNH NGHĨA VÀ CÁCH SỬ DỤNG ĐẦY ĐỦ

Mục lục [Ẩn]

  • I. Discuss có nghĩa là gì?
  • II. Các dạng từ khác của Discuss
  • III. Discuss đi với giới từ gì? Discussion đi với với giới từ gì?
    • 1. Discuss + with
    • 2. Discussion + about
    • 3. Discussion + of
    • 4. Discussion + among/between
  • IV. Các từ tương tự Discuss
  • Kết luận

Discuss là một động từ tiếng Anh thông dụng và được sử dụng rất nhiều trong các hội thoại hàng ngày và có nghĩa là thảo luận, bàn luận, trao đổi. Tuy nhiên, bạn đã nắm được Discuss đi với giới từ gì mới chính xác cũng như các cấu trúc Discuss chưa? Cùng Langmaster dành 5 phút đọc ngay bài viết dưới đây để tìm hiểu câu trả lời nhé!

I. Discuss có nghĩa là gì?

null

Phiên âm: Discuss /dɪˈskʌs/ (v)

Nghĩa: "Discuss" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là thảo luận, tranh luận, hoặc bàn luận về một chủ đề, vấn đề, hoặc tình huống cụ thể. Khi bạn "discuss" điều gì đó, bạn thường đưa ra ý kiến, quan điểm hoặc thông tin về chủ đề đó và tham gia vào cuộc trao đổi với người khác để trao đổi ý kiến và thông tin.

Ví dụ: 

  • Let's sit down and discuss the upcoming project to ensure everyone is on the same page. (Cùng ngồi xuống và thảo luận về dự án sắp tới để đảm bảo mọi người đều hiểu và đồng ý với nhau.)
  • During the meeting, the team members discussed the challenges they were facing and brainstormed potential solutions. (Trong cuộc họp, các thành viên nhóm đã thảo luận về những thách thức mà họ đang đối mặt và tạo ra những giải pháp tiềm năng.)

II. Các dạng từ khác của Discuss

Bên cạnh động từ gốc Discuss, cũng có một số dạng từ khác của động từ này như danh từ, tính từ,... để sử dụng vào nhiều ngữ cảnh khác nhau sao cho phù hợp:

1. Discussion (Danh từ): Là hành động hoặc quá trình thảo luận, tranh luận hoặc bàn luận về một chủ đề cụ thể.
Ví dụ: The team had a lengthy discussion about the best approach to the project. (Nhóm đã có một cuộc thảo luận kéo dài về phương pháp tốt nhất để tiến hành dự án.)

2. Discussable (Tính từ): Là tính từ miêu tả một chủ đề, vấn đề hoặc vấn đề có thể được thảo luận hoặc tranh luận.
Ví dụ: The topic is highly discussable and can lead to diverse viewpoints. (Chủ đề này rất phù hợp để thảo luận và có thể dẫn đến nhiều quan điểm đa dạng.)

3. Discussant (Danh từ): Là người tham gia vào cuộc thảo luận, thường là trong một bàn đàm phán, hội thảo hoặc buổi thảo luận.
Ví dụ: The panel of discussants shared their insights and perspectives on the matter. (Ban thảo luận của những người tham gia đã chia sẻ góc nhìn và quan điểm của họ về vấn đề.)

III. Discuss đi với giới từ gì? Discussion đi với với giới từ gì?

null

Vậy Discuss và Discussion đi với giới từ gì thì chính xác? Câu trả lời là Discuss thường đi với giới từ WITH còn Discussion thường đi với giới từ ABOUT, OF, AMONG VÀ BETWEEN. Ở phần này, cùng tìm lời giải đáp và hiểu sâu hơn về các cụm từ này nhé!

1. Discuss + with

"Discuss + (sth) + with + sb" là một cấu trúc phổ biến khi sử dụng động từ "discuss" và giới từ "with". Cấu trúc này diễn tả hành động thảo luận, bàn luận với một người hoặc nhiều người cụ thể.

Ví dụ:

  • She wants to discuss the project with her team members before making a decision. (Cô ấy muốn thảo luận về dự án với các thành viên trong nhóm trước khi đưa ra quyết định.)
  • The manager will discuss the new proposal with the board of directors tomorrow. (Người quản lý sẽ thảo luận về đề xuất mới với hội đồng quản trị vào ngày mai.)

2. Discussion + about

"Discussion" thường đi với giới từ "about" khi muốn nói về nội dung hoặc chủ đề của cuộc thảo luận, bàn luận.

Ví dụ:

  • We had a long discussion about the upcoming project. (Chúng tôi có cuộc thảo luận dài về dự án sắp tới.)
  • The participants engaged in a lively discussion about environmental issues. (Các người tham gia tham gia vào một cuộc thảo luận sôi nổi về các vấn đề môi trường.)

Lưu ý: Discuss không đi kèm giới từ about vì bản thân từ discuss đã cùng nghĩa với talk about rồi. Nếu bạn dùng discuss about thì sẽ bằng với discuss about about ⇒ Sai. 

XEM THÊM: 

AWARE ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? - ĐỊNH NGHĨA VÀ CÁCH SỬ DỤNG ĐẦY ĐỦ

PROVIDE ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? - ĐỊNH NGHĨA VÀ CÁCH SỬ DỤNG ĐẦY ĐỦ

3. Discussion + of

Tương tự với cấu trúc “Discussion about + sth”, cấu trúc "discussion of + sth" cũng được sử dụng khi muốn diễn đạt việc thảo luận về một chủ đề, vấn đề hoặc tình huống cụ thể. 

Ví dụ:

  • The book club had a lively discussion of the latest novel. (Câu lạc bộ sách đã có một cuộc thảo luận sôi nổi về cuốn tiểu thuyết mới nhất.)
  • The meeting involved a detailed discussion of the company's financial performance. (Cuộc họp đã bao gồm cuộc thảo luận chi tiết về hiệu suất tài chính của công ty.)

4. Discussion + among/between

Cấu trúc "discussion among" được sử dụng khi muốn diễn đạt việc thảo luận xảy ra giữa nhiều người, không nhất thiết phải là hai bên. 

Ví dụ:

  • There was a lively discussion among the students about the best way to address the environmental issues. (Có một cuộc thảo luận sôi nổi giữa các sinh viên về cách tốt nhất để giải quyết các vấn đề môi trường.)
  • The discussion among the team members led to new insights and ideas for the project. (Cuộc thảo luận giữa các thành viên nhóm đã đưa ra cái nhìn mới và ý tưởng cho dự án.)

Cấu trúc "discussion between sb and sb" được sử dụng khi chỉ ra việc thảo luận diễn ra giữa hai bên, nhấn mạnh vào việc trao đổi ý kiến và quan điểm giữa hai nhóm hoặc cá nhân.

Ví dụ:

  • The negotiation involved a discussion between the company's representatives and the labor union. (Cuộc đàm phán liên quan đến cuộc thảo luận giữa đại diện của công ty và công đoàn lao động.)
  • The meeting was a platform for discussion between the government officials and the community leaders. (Cuộc họp là một nền tảng để thảo luận giữa các quan chức chính phủ và các nhà lãnh đạo cộng đồng.)

IV. Các từ tương tự Discuss

null

1. Debate (bàn bạc, tranh luận): Diễn tả việc thảo luận và tranh luận về một vấn đề, ý kiến hoặc chủ đề cụ thể. Tương tự "discuss" nhưng có thể nhấn mạnh vào tính chất tranh cãi và các quan điểm đối lập.
Ví dụ: The students debate the pros and cons of implementing a dress code in school. (Các học sinh đã tranh luận về ưu điểm và nhược điểm của việc áp dụng quy định về trang phục trong trường học.)

2. Deliberate (thảo luận, cân nhắc): Diễn tả việc thảo luận và cân nhắc kỹ lưỡng về một vấn đề hoặc quyết định cụ thể. Tương tự "discuss" nhưng có ý nghĩa sâu sắc hơn về việc xem xét và suy xét.
Ví dụ: The board members deliberate on the company's financial plan before making a final decision. (Ban thành viên đã thảo luận về kế hoạch tài chính của công ty trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)

3. Talk about (nói chuyện, thảo luận): Diễn tả việc trao đổi ý kiến, thông tin hoặc suy nghĩ với người khác. Tương tự như "discuss".
Ví dụ: Let's talk about our upcoming vacation plans and see if we can coordinate our schedules. (Hãy thảo luận về kế hoạch kỳ nghỉ sắp tới và xem liệu chúng ta có thể phối hợp thời gian hay không.)

4. Converse (nói chuyện, thảo luận): Diễn tả việc trò chuyện và thảo luận với người khác. Tương tự "discuss" nhưng có ý nghĩa chủ động hơn về việc trò chuyện.
Ví dụ: They sat by the fireplace and conversed late into the night about their shared memories. (Họ ngồi bên lò sưởi và trò chuyện vào đêm khuya về những kỷ niệm chung.)

5. Consult (tham khảo, bàn bạc): Diễn tả việc tham vấn và bàn bạc với người khác để tìm kiếm ý kiến hoặc giải pháp cho một vấn đề. Tương tự "discuss" nhưng thể hiện tính chất tìm kiếm sự trợ giúp và định hướng từ người khác.
Ví dụ: Before making a major decision, he consulted with his close friends and family for advice. (Trước khi đưa ra quyết định quan trọng, anh ấy đã tham khảo ý kiến của bạn bè thân thiết và gia đình.)

6. Negotiate (đàm phán, thương lượng): Diễn tả việc thảo luận và thương lượng để đạt được thỏa thuận hoặc giải quyết một vấn đề giữa các bên. Tương tự "discuss" nhưng tập trung vào việc đạt được thỏa thuận hoặc sắp xếp giữa các bên có lợi.
Ví dụ: The two countries are currently negotiating a trade deal to benefit both economies. (Hai quốc gia đang đàm phán một thỏa thuận thương mại để có lợi cho cả hai nền kinh tế.)

Đăng ký ngay: 

Kết luận

Như vậy, bài viết trên đã tổng hợp toàn bộ những kiến thức cần lưu ý về chủ điểm “Discuss đi với giới từ gì?”. Hẳn giờ đây, bạn đã có thể sử dụng thành thạo các cấu trúc với Discuss trong cuộc sống. Bên cạnh đó, đừng quên đăng ký làm bài test trình độ tiếng Anh miễn phí tại đây để biết được khả năng của mình nhé. Langmaster chúc bạn thành công!

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • Chứng chỉ IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác

Các khóa học tại langmaster