AWARE ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? - ĐỊNH NGHĨA VÀ CÁCH SỬ DỤNG ĐẦY ĐỦ

Mục lục [Ẩn]

  • I. Aware là gì?
  • II. Aware đi với giới từ gì? Awareness đi với giới từ gì?
    • 1. Aware of
    • 2. Awareness of
    • 3. Awareness among
  • III. Các dạng từ khác của aware
  • IV. Các cách diễn đạt khác với aware
    • 1. Aware that
    • 2. V + aware
    • 3. Adv + aware 
    • 4. N + aware
    • 5. As far as I'm aware
  • V. Một số từ có nghĩa tương tự aware
  • VI. Bài tập vận dụng
  • Kết luận

Khi muốn diễn tả rằng ai đó đã có nhận thức, nhận biết rõ ràng về một vấn đề gì đó bằng tiếng Anh, chúng ta thường sẽ nghĩ ngay đến tính từ “aware". Trong câu tiếng Anh hoàn chỉnh, bạn có biết aware đi với giới từ gì không? Chúng ta cùng nhau tìm hiểu ở bài viết dưới đây nhé!

Trước khi tìm hiểu kỹ về các cụm giới từ với Aware, hãy cùng tiếng Anh giao tiếp Langmaster xem video về tổng quan 200 cụm giới từ hay dùng nhất nhé!

ĐẠI CHIẾN || 200 cụm giới từ tiếng Anh phá tan mọi kỳ thi

I. Aware là gì?

Phiên âm: Aware /ə'weə/ (adj)

Nghĩa: Từ "aware" có một số nghĩa khác nhau trong ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến của từ "aware":

1. Nhận thức, hiểu biết: Đây là nghĩa chính của từ "aware". Khi bạn nói ai đó "aware" về một điều gì đó, bạn đề cập đến việc họ nhận thức, hiểu biết hoặc nhận biết về điều đó.

Ví dụ: She is aware of the potential consequences. (Cô ấy nhận thức về những hậu quả tiềm tàng.)

2. Cảnh giác, tỉnh táo: "Aware" cũng có thể mang ý nghĩa của việc tỉnh táo, cảnh giác đối với một tình huống hoặc môi trường xung quanh.

Ví dụ: Be aware of your surroundings. (Hãy tỉnh táo với môi trường xung quanh bạn.)

3. Hiểu biết, am hiểu về một lĩnh vực, thông tin cụ thể: "Aware" có thể ám chỉ việc biết thông tin cụ thể hoặc nhận thức về một sự kiện, một tin tức, lĩnh vực.

Ví dụ: They are aware of the latest developments in the industry. (Họ hiểu biết về những phát triển mới nhất trong ngành.)

4. Gắn kết với một cảm xúc: "Aware" cũng có thể kết hợp với một cảm xúc hoặc ý thức đặc biệt như tự nhận thức về bản thân, cảm nhận về tâm trạng và suy nghĩ của chính mình.

Ví dụ: She was acutely aware of her mistakes. (Cô ấy tỉnh thức với những lỗi lầm của mình.)

II. Aware đi với giới từ gì? Awareness đi với giới từ gì?

Aware đi với giới từ: OF. Còn Awareness đi với giới từ: OF và AMONG

Vậy, cùng tìm hiểu chi tiết về cấu trúc và ý nghĩa của các giới từ đi với aware và awareness nhé!

1. Aware of

"Aware of + N/V-ing" là một cụm từ cố định và thường được sử dụng kết hợp với nhau để diễn tả việc có nhận thức, hiểu biết hoặc ý thức về một vấn đề cụ thể.

Ví dụ:

  • She is aware of the situation. (Cô ấy nhận thức về tình hình.)
  • He is aware of the potential risks. (Anh ấy nhận thức về những rủi ro tiềm tàng.)

2. Awareness of

"Awareness" thường được sử dụng với giới từ "of". Đây là một cách thể hiện ý nghĩa của việc nhận thức, hiểu biết về một vấn đề, một tình huống hoặc một khái niệm cụ thể.

Ví dụ:

  • The campaign aims to raise awareness of mental health issues in teenagers. (Cuộc chiến dự kiến nâng cao nhận thức về vấn đề sức khỏe tâm thần ở tuổi thiếu niên.)
  • The seminar was organized to promote awareness of cyber-security threats. (Hội thảo được tổ chức nhằm thúc đẩy nhận thức về các mối đe dọa an ninh mạng.)

3. Awareness among

"Awareness" có thể đi kèm với giới từ "among" để chỉ sự nhận thức, hiểu biết hoặc sự thông tin tồn tại trong một nhóm người hoặc trong một cộng đồng lớn hơn.

Ví dụ:

  • There is a growing awareness among young people about the importance of environmental conservation. (Nhận thức về tầm quan trọng của bảo tồn môi trường ngày càng gia tăng trong giới trẻ.)
  • The campaign aims to spread awareness among the general public about the risks of substance abuse. (Chiến dịch mong muốn nâng cao nhận thức trong công chúng về các rủi ro của lạm dụng chất gây nghiện.)

    III. Các dạng từ khác của aware

    Bên cạnh dạng từ gốc aware, cũng có một số dạng từ khác của tính từ này như danh từ, trạng từ,... để sử dụng vào nhiều ngữ cảnh khác nhau sao cho phù hợp:

    1. Awareness (danh từ): Biểu thị trạng thái hoặc khả năng nhận thức, hiểu biết hoặc ý thức.
      Ví dụ: The campaign aims to raise awareness about environmental issues. (Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.)
    2. Awarely (trạng từ): Một cách nhận thức hoặc tỉnh táo.
      Ví dụ: He looked at her awarely, knowing the implications of his words. (Anh nhìn cô ấy một cách tỉnh táo, hiểu rõ ý nghĩa của lời mình.)
    3. Unaware (tính từ): Ngược lại với "aware", mô tả trạng thái của một người hoặc sự vật không nhận thức, không hiểu biết hoặc không có ý thức về điều gì đó.
      Ví dụ: She was unaware of the changes that had occurred in her absence. (Cô ấy không nhận thức về những thay đổi đã xảy ra trong thời gian cô vắng mặt.)
    4. Unawares (trạng từ): không biết, không nhận thức hoặc không chú ý đến điều gì đó đang diễn ra hoặc sắp xảy ra. Thường đi kèm với các động từ như "surprised," "caught," "happened," hoặc "fell" để diễn tả sự không chú ý, không biết trước hoặc không nhận thức về một sự kiện hoặc tình huống.
      Ví dụ: She stepped on a slippery surface and fell unawares. (Cô ấy bước lên một bề mặt trơn trượt và ngã một cách không biết trước.)

    XEM THÊM:

    TỔNG HỢP KIẾN THỨC CƠ BẢN NHẤT VỀ TÍNH TỪ TRONG TIẾNG ANH

    CÁCH NHẬN BIẾT DANH TỪ, ĐỘNG TỪ, TÍNH TỪ, TRẠNG TỪ TRONG TIẾNG ANH

    IV. Các cách diễn đạt khác với aware

    1. Aware that

    Bên cạnh “aware of", cấu trúc "aware that + clause" cũng là một cách phổ biến và chính xác để diễn đạt việc nhận thức, hiểu biết hoặc ý thức về một điều gì đó. Khi sử dụng "aware that", người ta thường diễn tả ý thức về sự thật, thông tin, hoặc tình huống cụ thể.

    Ví dụ:

    • She is aware that the meeting has been rescheduled. (Cô ấy nhận thức rằng cuộc họp đã được dời lịch.)
    • He is aware that there are potential risks involved. (Anh ấy nhận thức rằng có những rủi ro tiềm tàng.)
    • They are aware that their actions have consequences. (Họ nhận thức rằng hành động của họ có hậu quả.)

    null

    XEM THÊM:

    FAMOUS ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? NHỮNG CỤM TỪ VỚI FAMOUS THÔNG DỤNG

    RECALL TO V HAY VING? CÁC NGHĨA VÀ CẤU TRÚC VỚI RECALL 

    2. V + aware

    Tính từ "aware" có thể đi kèm với các động từ sau đây để diễn tả trạng thái hoặc hành động của người hoặc sự vật liên quan đến việc nhận thức, hiểu biết hoặc ý thức về một điều gì đó:

    • Be: "Be aware" được sử dụng để diễn tả trạng thái hoặc tính cách của ai đó khi họ nhận thức hoặc có ý thức về điều gì đó.
      Ví dụ: She is aware of the potential risks. (Cô ấy nhận thức về những rủi ro tiềm tàng.)
    • Seem: "Seem aware" diễn đạt ý thức hoặc nhận thức trông có vẻ như nó tồn tại hoặc xảy ra trong tâm trí ai đó.
      Ví dụ: He seems aware of the situation. (Anh ấy trông có vẻ như nhận thức về tình hình.)
    • Become: "Become aware" diễn đạt việc thay đổi trạng thái từ không nhận thức sang nhận thức.
      Ví dụ: I suddenly became aware of the noise behind me. (Tôi đột nhiên nhận thức được tiếng ồn phía sau tôi.)
    • Appear: "Appear aware" diễn đạt ý thức hoặc nhận thức xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng trong tư duy hoặc hành động của ai đó.
      Ví dụ: The students appear aware of the importance of the assignment. (Các học sinh trông có vẻ như nhận thức về sự quan trọng của bài tập.)

    null

    3. Adv + aware 

    Tính từ "aware" có thể đi kèm với các trạng từ sau đây để bổ sung thông tin về mức độ, lĩnh vực hoặc cách thức sự nhận thức diễn ra:

    • Ecologically aware: Nhận thức về môi trường, liên quan đến việc hiểu biết và quan tâm đến các vấn đề môi trường và tác động của hoạt động con người đối với tự nhiên.
      Ví dụ: The ecologically aware organization implemented sustainable practices to reduce their carbon footprint. (Tổ chức có nhận thức về môi trường đã triển khai các biện pháp bền vững để giảm lượng khí thải carbon của họ.)
    • Environmentally aware: Nhận thức về môi trường, có nghĩa là hiểu biết và quan tâm đến tình trạng môi trường và sự tác động của con người lên nó.
      Ví dụ: The environmentally aware company uses recycled materials and promotes energy conservation. (Công ty có nhận thức về môi trường sử dụng các vật liệu tái chế và thúc đẩy tiết kiệm năng lượng.)
    • Politically aware: Nhận thức về chính trị, đề cập đến việc có kiến thức và quan tâm đến các vấn đề chính trị và quá trình quyết định của xã hội.
      Ví dụ: The politically aware citizens actively participate in elections and stay informed about government policies. (Các công dân có nhận thức về chính trị tham gia tích cực trong cuộc bầu cử và cập nhật thông tin về các chính sách chính phủ.)
    • Very aware: Rất nhận thức, diễn tả mức độ cao của sự quan tâm và hiểu biết về một vấn đề cụ thể.
      Ví dụ: She is very aware of the potential risks involved in the project. (Cô ấy rất nhận thức về những rủi ro tiềm ẩn trong dự án.)
    • Fully: Mô tả việc nhận thức, hiểu biết hoặc ý thức một cách hoàn toàn và đầy đủ.
      Ví dụ: After the training, they were fully aware of the new procedures. (Sau khóa đào tạo, họ nhận thức đầy đủ về các quy trình mới.)
    • Suddenly: Mô tả việc nhận thức, hiểu biết hoặc ý thức một cách đột ngột, bất ngờ.
      Ví dụ: He suddenly became aware of someone watching him. (Anh ấy đột nhiên nhận thức về có người đang theo dõi anh.)
    • Consciously: Mô tả việc nhận thức, hiểu biết hoặc ý thức một cách có ý thức, tỉnh táo.
      Ví dụ: They consciously made an effort to be aware of their surroundings. (Họ có ý thức cố gắng nhận thức môi trường xung quanh.)
    • Increasingly aware: Ngày càng nhận thức, diễn tả sự tăng lên của sự nhận thức theo thời gian.
      Ví dụ: People are increasingly aware of the importance of reducing plastic waste. (Mọi người ngày càng nhận thức về tầm quan trọng của việc giảm thiểu chất thải nhựa.)

    4. N + aware

    Ta có thể dùng kết hợp các danh từ như health, environment, safety,... với tính từ "aware" để tạo thành các cụm từ có nghĩa liên quan đến việc nhận thức hoặc quan tâm đến một vấn đề cụ thể, chẳng hạn như:

    • Health-aware: Nhạy cảm về sức khỏe, quan tâm đến việc duy trì và cải thiện sức khỏe cá nhân.
      Ví dụ: She is health-aware and follows a balanced diet and regular exercise routine. (Cô ấy nhạy cảm về sức khỏe và tuân thủ chế độ ăn uống cân đối và lịch tập thể dục thường xuyên.)
    • Safety-aware: Nhận thức về an toàn, chú trọng đến việc đảm bảo môi trường an toàn và tránh các tình huống nguy hiểm.
      Ví dụ: The safety-aware organization provides extensive training to its employees to prevent accidents. (Tổ chức có nhận thức về an toàn cung cấp đào tạo bài bản cho nhân viên để ngăn ngừa tai nạn.)
    • Culture-aware: Nhận thức về văn hóa, quan tâm và tôn trọng các giá trị và thực tiễn văn hóa khác nhau.
      Ví dụ: In her travels, she always tries to be culture-aware and learn about the customs of the places she visits. (Trong các chuyến du lịch, cô ấy luôn cố gắng nhận thức về văn hóa và tìm hiểu về phong tục của các địa điểm cô ấy đến.)
    • Tech-aware: Nhận thức về công nghệ, hiểu biết và sử dụng các công nghệ mới và tiến bộ.
      Ví dụ: The younger generation is generally tech-aware and adapts quickly to new digital devices. (Thế hệ trẻ thông thạo về công nghệ và thích nghi nhanh chóng với các thiết bị số mới.)

    5. As far as I'm aware

    "As far as I'm aware" là một cụm từ thông thường được sử dụng để nói về mức độ hiểu biết hoặc thông tin mà người nói có về một vấn đề cụ thể. Cụm từ này thường được dùng để chỉ rõ rằng người nói nói về điều mà họ biết, nhưng có thể không chắc chắn hoàn toàn.

    Cụm từ "as far as I'm aware" có thể dịch sang tiếng Việt là "theo những gì tôi biết" hoặc "theo nhận thức của tôi".

    Ví dụ:

    • As far as I'm aware, the meeting is scheduled for 2 PM tomorrow. (Theo những gì tôi biết, buổi họp được lên kế hoạch vào lúc 2 giờ chiều ngày mai.)
    • As far as I'm aware, the project is still in progress, but I haven't received any recent updates. (Theo những gì tôi biết, dự án vẫn đang tiến hành, nhưng tôi chưa nhận được bất kỳ cập nhật gần đây nào.)
    • As far as I'm aware, she hasn't made a decision yet about the job offer. (Theo những gì tôi biết, cô ấy vẫn chưa quyết định về đề xuất công việc.)

    Lưu ý: Cụm từ này dùng khi người nói trình bày thông tin một cách rõ ràng và trung thực, chỉ dựa trên những gì họ biết hoặc đã nhận thức được, mà không cam đoan rằng họ biết tất cả hoặc có thông tin chính xác 100%.

    V. Một số từ có nghĩa tương tự aware

    1. Conscious: Tương tự "aware," nghĩa là có ý thức, nhận thức hoặc hiểu biết về điều gì đó. "Conscious" hơi trang trọng và có thể ám chỉ mức độ sâu hơn của sự nhận thức so với "aware."
    Ví dụ: She was conscious of the fact that her actions would have consequences. (Cô ấy có ý thức về việc hành động của mình sẽ có hậu quả.)

    2. Informed: Cũng có nghĩa là có thông tin hoặc kiến thức về điều gì đó. "Informed" tập trung hơn vào việc có sự thông tin đầy đủ và cụ thể hơn là chỉ đơn thuần là nhận thức chung như "aware."
    Ví dụ: Before making a decision, it's important to be well-informed about all the options. (Trước khi đưa ra quyết định, việc có thông tin đầy đủ về tất cả các lựa chọn là quan trọng.)

    3. Knowledgeable: Diễn tả sự có kiến thức hoặc hiểu biết rộng về một chủ đề cụ thể. "Knowledgeable" nhấn mạnh sự am hiểu và hiểu biết sâu sắc hơn so với "aware."
    Ví dụ: The professor is highly knowledgeable in the field of astrophysics. (Giáo sư có kiến thức rộng về lĩnh vực thiên văn học.)

    4. Cognizant: Có nghĩa là có ý thức và nhận thức đặc biệt về một vấn đề. "Cognizant" có tính chất chuyên sâu hơn và thể hiện sự hiểu biết cụ thể hơn "aware."
    Ví dụ: The company's CEO is fully cognizant of the challenges ahead. (Giám đốc điều hành của công ty hoàn toàn nhận thức về những thách thức phía trước.)

    5. Mindful: Diễn tả sự chú ý, quan tâm và nhận thức trong suy nghĩ và hành động. "Mindful" nhấn mạnh tính cách cảnh giác và tập trung hơn so với "aware," thường liên quan đến tư duy hơn là hiểu biết về sự việc.
    Ví dụ: Being mindful of our words and actions can improve our relationships with others. (Việc chú ý đến lời nói và hành động của chúng ta có thể cải thiện mối quan hệ với người khác.)

    6. Perceptive: Diễn tả sự nhận thức, nhạy bén và khả năng nhận ra điều gì đó một cách nhanh chóng. "Perceptive" thể hiện khả năng phân biệt và nhận thức sắc bén hơn "aware."
    Ví dụ: The detective's perceptive instincts helped solve the mysterious case quickly. (Bản năng nhạy bén của thám tử giúp giải quyết vụ án bí ẩn một cách nhanh chóng.)

    VI. Bài tập vận dụng

    Với các từ: made, aware, unawares, of, among, that, awareness, politically, fully; hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau:

    1. Mr Holland is fully _____ of the importance of the environment. 

    2. The young are more and more _______ aware as more young citizens participate in elections now. 

    3. She is unaware _____ the football match has been canceled. 

    4. The campaign aims to raise ________ of political issues among the public.

    5. There is a growing awareness _______ children about the importance of the environment.

    6. As far as I'm ______, the event is still scheduled for next week.

    7. The students were _______ aware of the consequences of cheating on the exam.

    8. The documentary film seeks to increase awareness ____ endangered species.

    9. The storm caught them _______ while they were hiking in the mountains.

    10. People are _______ aware of the importance of recycling.

    Đáp án:

    1. Mr Holland is fully aware of the importance of the environment. 

    2. The young are more and more politically aware as more young citizens participate in elections now. 

    3. She is unaware that the football match has been canceled. 

    4. The campaign aims to raise awareness of political issues among the public.

    5. There is a growing awareness among children about the importance of the environment.

    6. As far as I'm aware, the event is still scheduled for next week.

    7. The students were fully aware of the consequences of cheating on the exam.

    8. The documentary film seeks to increase awareness of endangered species.

    9. The storm caught them unawares while they were hiking in the mountains.

    10. People are made aware of the importance of recycling.

    TÌM HIỂU THÊM:

    Kết luận

    Trên đây là toàn bộ những kiến thức bạn cần lưu ý xoay quanh chủ đề “aware đi với giới từ gì?”. Hy vọng rằng qua bài viết trên đây, bạn có thể nắm bắt và sử dụng thành thạo những cấu trúc liên quan đến aware. Bên cạnh đó, đừng quên đăng ký làm bài test trình độ tiếng Anh miễn phí tại đây để biết được khả năng của mình nhé. Langmaster chúc bạn thành công!

    Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
    Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
    • Chứng chỉ IELTS 7.5
    • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
    • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

    Nội Dung Hot

    KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

    Khoá học trực tuyến
    1 kèm 1

    • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
    • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
    • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
    • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
    • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

    Chi tiết

    null

    KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

    • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
    • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
    • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
    • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

    Chi tiết

    null

    KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

    • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
    • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
    • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
    • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

    Chi tiết


    Bài viết khác