HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Tổng hợp từ vựng và đoạn văn miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh

Bạn muốn biết cách miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh thật tự nhiên và ghi điểm trong giao tiếp, bài thi hay bài viết? Trong bài viết này, hãy cùng khám phá bộ từ vựng miêu tả ngoại hình thông dụng nhất kèm các đoạn văn mẫu dễ học, dễ áp dụng để tự tin sử dụng tiếng Anh mỗi ngày.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Cấu trúc câu cơ bản miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh

Khi học cách miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh, bạn cần nắm được một số cấu trúc câu cơ bản để diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn. Dưới đây là các cấu trúc câu cơ bản miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh:

Cấu trúc câu cơ bản miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh

S + be + Adjective (Tính từ): Dùng cho vóc dáng, chiều cao, vẻ đẹp tổng thể.

Ví dụ:

  • She is tall and slim.
    (Cô ấy cao và mảnh mai.)

  • My brother is handsome.
    (Anh trai tôi rất đẹp trai.)

  • They are young and energetic.
    (Họ trẻ và tràn đầy năng lượng.)

S + have/has + Noun Phrase (Danh từ): Dùng cho đặc điểm cụ thể (tóc, mắt, mũi...).

Ví dụ:

  • She has long black hair.
    (Cô ấy có mái tóc dài màu đen.)

  • He has blue eyes.
    (Anh ấy có đôi mắt màu xanh.)

  • My father has a round face.
    (Bố tôi có khuôn mặt tròn.)

Cấu trúc đặc biệt: S + wear(s) + glasses/clothes: (Đeo kính/mặc quần áo) 

Ví dụ:

  • My teacher wears formal clothes to work.
    (Giáo viên của tôi mặc trang phục lịch sự khi đi làm.)

  • He usually wears sneakers and jeans.
    (Anh ấy thường đi giày thể thao và mặc quần jeans.)

  • She wears earrings and a white blouse.
    (Cô ấy đeo khuyên tai và mặc áo blouse trắng.)

>> Xem thêm: Tổng hợp tất cả các cấu trúc câu trong tiếng Anh 

2. Đoạn văn miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh

2.1. Đoạn văn miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh - bài mẫu 1

My best friend is Linh. She is sixteen years old and studies in the same class as me. Linh is quite tall and slim. She has long black hair and big brown eyes. Her face is round, and she always has a lovely smile on her face. She usually wears glasses, which makes her look very intelligent. Linh likes wearing simple clothes such as T-shirts and jeans. Everyone in my class thinks she is friendly and beautiful.

Dịch nghĩa: Bạn thân của tôi là Linh. Cô ấy 16 tuổi và học cùng lớp với tôi. Linh khá cao và mảnh mai. Cô ấy có mái tóc dài màu đen và đôi mắt nâu to. Khuôn mặt cô ấy tròn và luôn có nụ cười đáng yêu trên môi. Cô ấy thường đeo kính, điều đó khiến cô ấy trông rất thông minh. Linh thích mặc quần áo đơn giản như áo phông và quần jeans. Mọi người trong lớp đều nghĩ cô ấy thân thiện và xinh đẹp.

2.2. Miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh - bài mẫu 2

My father is a tall and strong man. He is in his forties. He has short black hair and a square face. His eyes are small but very kind. My father has broad shoulders and looks very sporty. He usually wears a shirt and dark trousers when going to work. Although he is a little strict sometimes, I think he is very handsome and caring.

Dịch nghĩa: Bố tôi là một người đàn ông cao lớn và khỏe mạnh. Ông ấy khoảng hơn 40 tuổi. Ông ấy có mái tóc ngắn màu đen và khuôn mặt vuông. Đôi mắt của ông nhỏ nhưng rất hiền hậu. Bố tôi có bờ vai rộng và trông rất thể thao. Ông thường mặc áo sơ mi và quần tối màu khi đi làm. Dù đôi lúc hơi nghiêm khắc nhưng tôi nghĩ bố rất đẹp trai và quan tâm đến gia đình.

Đoạn văn miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh - bài mẫu 4

>> Xem thêm:

2.3. Miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh - bài mẫu 3

My English teacher is very beautiful and elegant. She is of medium height and has a slim figure. She has long wavy brown hair and bright eyes. Her smile is warm and friendly, so all students love talking to her. She often wears dresses or formal clothes to school. In my opinion, she looks very professional and kind.

Dịch nghĩa: Giáo viên tiếng Anh của tôi rất xinh đẹp và thanh lịch. Cô ấy có chiều cao trung bình và vóc dáng mảnh mai. Cô ấy có mái tóc nâu dài gợn sóng và đôi mắt sáng. Nụ cười của cô ấy ấm áp và thân thiện nên tất cả học sinh đều thích nói chuyện với cô. Cô thường mặc váy hoặc trang phục lịch sự đến trường. Theo tôi, cô ấy trông rất chuyên nghiệp và tốt bụng.

2.4. Đoạn văn miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh - bài mẫu 4

My younger brother is very cute. He is short and a little chubby. He has curly black hair and round eyes. His cheeks are soft, and he has dimples when he smiles. He likes wearing colorful T-shirts and sneakers. Everyone in my family loves him because he looks adorable and cheerful all the time.

Dịch nghĩa: Em trai tôi rất dễ thương. Em ấy thấp và hơi mũm mĩm. Em ấy có mái tóc đen xoăn và đôi mắt tròn. Má của em mềm và có má lúm đồng tiền khi cười. Em ấy thích mặc áo phông nhiều màu sắc và đi giày thể thao. Mọi người trong gia đình tôi đều yêu quý em vì em trông đáng yêu và vui vẻ mọi lúc.

Đoạn văn miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh - bài mẫu 4

2.5. Đoạn văn miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh - bài mẫu 5

One of my classmates is Minh. He is quite tall and athletic because he plays basketball every day. He has short straight hair and tan skin. His face is handsome, and he has a confident smile. Minh usually wears sportswear and carries a backpack everywhere. He looks energetic and healthy, so many friends admire him.

Dịch nghĩa: Một trong những người bạn cùng lớp của tôi là Minh. Cậu ấy khá cao và có thân hình thể thao vì chơi bóng rổ mỗi ngày. Cậu ấy có mái tóc ngắn thẳng và làn da rám nắng. Khuôn mặt cậu ấy đẹp trai và có nụ cười tự tin. Minh thường mặc đồ thể thao và mang ba lô đi khắp nơi. Cậu ấy trông năng động và khỏe mạnh nên nhiều bạn bè ngưỡng mộ.

>> Xem thêm: Tổng hợp đoạn văn mẫu tiếng Anh theo chủ đề thường gặp 

3. Từ vựng miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh thông dụng

Để miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh một cách tự nhiên và sinh động, bạn cần trang bị vốn từ vựng đa dạng về vóc dáng, chiều cao, khuôn mặt hay mái tóc. Dưới đây là những từ vựng phổ biến nhất thường được sử dụng khi miêu tả ngoại hình.

3.1. Từ vựng miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh qua vóc dáng

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Slim

/slɪm/

Mảnh mai

Thin

/θɪn/

Gầy

Fat

/fæt/

Béo

Overweight

/ˌəʊvəˈweɪt/

Thừa cân

Chubby

/ˈtʃʌbi/

Mũm mĩm

Muscular

/ˈmʌskjələr/

Cơ bắp

Fit

/fɪt/

Cân đối, khỏe mạnh

Skinny

/ˈskɪni/

Gầy nhẳng

Well-built

/ˌwel ˈbɪlt/

Vạm vỡ

Curvy

/ˈkɜːvi/

Có thân hình quyến rũ

Petite

/pəˈtiːt/

Nhỏ nhắn

Plump

/plʌmp/

Hơi mập

Athletic

/æθˈletɪk/

Thân hình thể thao

Broad-shouldered

/ˌbrɔːd ˈʃəʊldəd/

Vai rộng

Stocky

/ˈstɒki/

Thấp đậm người

>> Xem thêm: 

3.2. Từ vựng miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh qua chiều cao

Chiều cao là một trong những đặc điểm thường được nhắc đến khi mô tả ngoại hình. Hãy ghi nhớ những từ vựng dưới đây để diễn tả chiều cao chính xác và đa dạng hơn.

Từ vựng miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh qua chiều cao

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Tall

/tɔːl/

Cao

Short

/ʃɔːt/

Thấp

Medium-height

/ˌmiːdiəm ˈhaɪt/

Cao trung bình

Average-height

/ˈævərɪdʒ haɪt/

Chiều cao trung bình

Towering

/ˈtaʊərɪŋ/

Cao vượt trội

Tiny

/ˈtaɪni/

Nhỏ bé

Petite

/pəˈtiːt/

Nhỏ nhắn

Lanky

/ˈlæŋki/

Cao gầy khẳng khiu

Long-legged

/ˌlɒŋ ˈleɡd/

Chân dài

Short-legged

/ˌʃɔːt ˈleɡd/

Chân ngắn

Giant

/ˈdʒaɪənt/

Rất cao lớn

Dwarf

/dwɔːf/

Người thấp bé

Statuesque

/ˌstætʃuˈesk/

Cao và đẹp

Lean

/liːn/

Cao gầy

Compact

/kəmˈpækt/

Nhỏ gọn

3.3. Từ vựng miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh qua mái tóc

Mái tóc là một trong những đặc điểm nổi bật giúp bạn miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh sinh động hơn. Bạn có thể mô tả màu tóc, kiểu tóc, độ dài hoặc chất tóc bằng các từ vựng dưới đây.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Long hair

/lɒŋ heə(r)/

Tóc dài

Short hair

/ʃɔːt heə(r)/

Tóc ngắn

Curly hair

/ˈkɜːli heə(r)/

Tóc xoăn

Straight hair

/streɪt heə(r)/

Tóc thẳng

Wavy hair

/ˈweɪvi heə(r)/

Tóc gợn sóng

Blonde hair

/blɒnd heə(r)/

Tóc vàng

Black hair

/blæk heə(r)/

Tóc đen

Brown hair

/braʊn heə(r)/

Tóc nâu

Gray hair

/ɡreɪ heə(r)/

Tóc bạc

Bald

/bɔːld/

Hói

Ponytail

/ˈpəʊni teɪl/

Tóc đuôi ngựa

Fringe/Bangs

/frɪndʒ/ – /bæŋz/

Tóc mái

Dyed hair

/daɪd heə(r)/

Tóc nhuộm

Thick hair

/θɪk heə(r)/

Tóc dày

Thin hair

/θɪn heə(r)/

Tóc mỏng

Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề cơ bản nhất 

3.4. Đặc điểm khác

Ngoài vóc dáng hay mái tóc, các đặc điểm trên khuôn mặt như mắt, mũi và miệng cũng giúp bài miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh trở nên chi tiết và tự nhiên hơn.

Từ vựng miêu tả mắt 

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Big eyes

/bɪɡ aɪz/

Mắt to

Small eyes

/smɔːl aɪz/

Mắt nhỏ

Round eyes

/raʊnd aɪz/

Mắt tròn

Bright eyes

/braɪt aɪz/

Đôi mắt sáng

Blue eyes

/bluː aɪz/

Mắt xanh

Brown eyes

/braʊn aɪz/

Mắt nâu

Sharp eyes

/ʃɑːp aɪz/

Ánh mắt sắc sảo

Narrow eyes

/ˈnærəʊ aɪz/

Mắt híp

Sparkling eyes

/ˈspɑːklɪŋ aɪz/

Đôi mắt lấp lánh

Almond-shaped eyes

/ˈɑːmənd ʃeɪpt aɪz/

Mắt hình hạnh nhân

Từ vựng miêu tả mũi, miệng

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Small nose

/smɔːl nəʊz/

Mũi nhỏ

Pointed nose

/ˈpɔɪntɪd nəʊz/

Mũi nhọn

Flat nose

/flæt nəʊz/

Mũi tẹt

High nose bridge

/haɪ nəʊz brɪdʒ/

Sống mũi cao

Full lips

/fʊl lɪps/

Môi đầy

Thin lips

/θɪn lɪps/

Môi mỏng

Wide mouth

/waɪd maʊθ/

Miệng rộng

Lovely smile

/ˈlʌvli smaɪl/

Nụ cười đáng yêu

Toothy smile

/ˈtuːθi smaɪl/

Cười lộ răng

Dimples

/ˈdɪmplz/

Má lúm đồng tiền

Từ vựng về mắt khi miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh

4. Lưu ý khi miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh

Khi miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh, ngoài việc sử dụng đúng từ vựng, bạn cũng cần chú ý đến cách sắp xếp tính từ để câu văn tự nhiên và đúng ngữ pháp hơn. Đây là lỗi mà rất nhiều người học tiếng Anh thường gặp khi viết hoặc nói.

Trong tiếng Anh, khi dùng nhiều tính từ cùng lúc để mô tả một người, các tính từ thường được sắp xếp theo một trật tự nhất định.

Quy tắc trật tự tính từ khi miêu tả ngoại hình bằng tiếng anh: 

Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose + Noun

(Không phải lúc nào cũng dùng đầy đủ tất cả các nhóm tính từ.)

Ví dụ:

  • She has long black hair.
    (Cô ấy có mái tóc dài màu đen.)

→ “Long” (độ dài/kích thước) đứng trước “black” (màu sắc).

  • He is a tall young man.
    (Anh ấy là một chàng trai trẻ cao ráo.)

→ “Tall” (kích thước/chiều cao) đứng trước “young” (tuổi tác).

  • She is a beautiful slim girl.
    (Cô ấy là một cô gái xinh đẹp và mảnh mai.)

Một số lưu ý khác:

  • Không nên dùng quá nhiều tính từ trong một câu vì sẽ khiến câu văn dài và thiếu tự nhiên.

  • Nên kết hợp miêu tả ngoại hình với tính cách để đoạn văn sinh động hơn.

  • Hạn chế lặp lại các từ quen thuộc như “beautiful”, “handsome”, “nice”.

  • Có thể dùng trạng từ để tăng sắc thái miêu tả như: very tall (rất cao); quite slim (khá mảnh mai); extremely handsome (cực kỳ đẹp trai)

  • Khi nói về người thân hoặc bạn bè, nên ưu tiên những đặc điểm nổi bật và dễ nhận biết nhất.

Nếu bạn muốn cải thiện khả năng viết và giao tiếp tiếng Anh nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu, các khóa học tại Langmaster sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng từ vựng, ngữ pháp và phản xạ tiếng Anh bài bản. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo tiếng Anh, Langmaster đã đồng hành cùng hàng trăm nghìn học viên xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc thông qua lộ trình học bài bản, phương pháp hiện đại và đội ngũ giáo viên tận tâm. Đặc biệt, Langmaster mang đến các khóa học tiếng Anh giao tiếp và khóa IELTS, các khóa học giúp học viên không chỉ học lý thuyết mà còn được thực hành giao tiếp thường xuyên, giúp ghi nhớ từ vựng nhanh hơn và tự tin sử dụng tiếng Anh trong học tập, công việc cũng như cuộc sống hằng ngày.

Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE dành cho khóa tiếng Anh giao tiếp và IELTS. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội. 

  • 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)

  • 179 Trường Chinh (Thanh Xuân)

  • N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)

Đăng ký tư vấn ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất!

Hy vọng những từ vựng, cấu trúc và đoạn văn mẫu trên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh trong giao tiếp và học tập. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ từ vựng và diễn đạt tự nhiên, linh hoạt hơn mỗi ngày nhé!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác