Tiếng anh giao tiếp online
Like father like son là gì? Ý nghĩa, nguồn gốc và cách dùng
Mục lục [Ẩn]
“Like father like son” là một câu thành ngữ quen thuộc trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong phim ảnh, sách báo và mạng xã hội. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng Langmaster tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ thường gặp của thành ngữ này để sử dụng đúng trong thực tế.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Like father like son là gì?
“Like father like son” là thành ngữ tiếng Anh mang nghĩa “Cha nào con nấy”, dùng để nói về sự giống nhau giữa cha và con trai về ngoại hình, tính cách, sở thích hoặc hành vi. Câu nói này thường được dùng khi người con có những đặc điểm hoặc cách cư xử giống cha mình.
Ví dụ:
- Jack loves football and spends hours practicing every day, just like his dad. Like father, like son. (Jack rất thích bóng đá và dành hàng giờ để luyện tập mỗi ngày, giống hệt bố cậu ấy. Cha nào con nấy.)
- Michael is excellent at cooking, just like his father was when he was young. Like father, like son. (Michael nấu ăn rất giỏi, giống như bố anh ấy khi còn trẻ. Cha nào con nấy.)

>> Xem thêm: Idiom Home and dry: Ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng
2. Nguồn gốc của idiom Like father like son
Thành ngữ “Like father, like son” có nguồn gốc từ những cách diễn đạt xuất hiện trong Kinh Thánh, đặc biệt là câu “Like mother, like daughter” trong sách Ezekiel 16:44. Đây được xem là nền tảng cho các câu thành ngữ nói về sự giống nhau giữa các thế hệ trong gia đình.
Ngoài ra, trong tiếng Latin cũng có câu “Qualis pater, talis filius”, mang nghĩa “Cha thế nào, con thế ấy”. Từ khoảng thế kỷ 14, các biến thể như “like father, like son” và “like mother, like daughter” bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh. Đến năm 1616, thành ngữ này chính thức được ghi nhận trong tác phẩm Bibliotheca của Thomas Draxe.
Sở dĩ thành ngữ này trở nên phổ biến là vì nó phản ánh thực tế quen thuộc trong cuộc sống: con cái thường chịu ảnh hưởng từ cha mẹ cả về ngoại hình, tính cách, thói quen lẫn hành vi thông qua yếu tố di truyền và môi trường sống.
>> Xem thêm: Idiom Bite the bullet là gì? Cách sử dụng trong tiếng Anh chính xác nhất
3. Cách dùng của idiom Like father like son
Để sử dụng “Like father, like son” tự nhiên và đúng ngữ cảnh, bạn cần hiểu vị trí của thành ngữ này trong câu cũng như những tình huống thường gặp trong giao tiếp hằng ngày.
3.1. Vị trí trong câu của Like father like son
Trong tiếng Anh, “Like father, like son” có thể đứng độc lập như một câu hoàn chỉnh hoặc được đặt ở cuối câu để nhấn mạnh ý nghĩa về sự giống nhau giữa cha và con trai.
Đứng độc lập như một câu hoàn chỉnh
Trong giao tiếp, “Like father, like son” có thể đứng riêng như một câu cảm thán để nhấn mạnh sự giống nhau giữa cha và con sau khi người nói đưa ra nhận xét.
Ví dụ:
- Daniel spends hours fixing cars with his father every weekend. Like father, like son! (Daniel dành hàng giờ sửa xe với bố vào mỗi cuối tuần. Đúng là cha nào con nấy!)
- They both laugh exactly the same way. Like father, like son! (Hai cha con cười giống hệt nhau. Đúng là cha nào con nấy!)
Đặt ở cuối câu để nhấn mạnh ý
Ngoài cách đứng độc lập, thành ngữ này còn thường được dùng ở cuối câu để bổ sung và làm nổi bật nhận xét phía trước.
Ví dụ:
- Ethan is passionate about photography, just like his dad - like father, like son. (Ethan đam mê nhiếp ảnh giống hệt bố mình - đúng là cha nào con nấy.)
- Noah is becoming as hardworking as his father. Like father, like son. (Noah đang trở nên chăm chỉ giống bố mình. Cha nào con nấy.)
>> Xem thêm: Out and about là gì? Nguồn gốc, cách dùng và ví dụ chi tiết
3.2. Ngữ cảnh sử dụng “Like father, like son”
Trong thực tế, “Like father, like son” thường được dùng khi muốn nhận xét về sự tương đồng giữa cha và con trai trong tính cách, ngoại hình, sở thích hoặc hành động.
| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|
| Nói về ngoại hình hoặc phong thái giống nhau | They both smile in exactly the same way. Like father, like son. (Hai cha con cười giống hệt nhau. Đúng là cha nào con nấy.) |
| Nói về tính cách giống nhau | Oliver is as confident as his father when speaking in public. Like father, like son. (Oliver tự tin khi nói trước đám đông giống hệt bố mình. Cha nào con nấy.) |
| Nói về sở thích hoặc tài năng được thừa hưởng | His father loves painting, and now Liam has become a talented artist too. Like father, like son. (Bố cậu ấy yêu hội họa và giờ Liam cũng trở thành một họa sĩ tài năng. Cha nào con nấy.) |
| Nói về truyền thống gia đình | For generations, the men in their family have worked as doctors. Like father, like son. (Qua nhiều thế hệ, đàn ông trong gia đình họ đều làm bác sĩ. Đúng là cha nào con nấy.) |
| Dùng trong tình huống hài hước hoặc châm biếm | He forgot his keys again, just like his dad always does. Like father, like son! (Cậu ấy lại quên chìa khóa, giống hệt bố mình. Đúng là cha nào con nấy!) |
>> Xem thêm: Curiosity killed the cat là gì? Ý nghĩa và cách dùng
4. Like father like son trong hội thoại thực tế
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng “Like father, like son” trong giao tiếp hằng ngày, hãy cùng tham khảo một số đoạn hội thoại thực tế dưới đây.
Hội thoại 1:
Anna: Did you see Ryan fixing his motorcycle this morning? (Cậu có thấy Ryan sửa xe máy sáng nay không?)
Ben: Yeah, he’s really good at it for someone his age. (Ừ, cậu ấy làm rất giỏi so với độ tuổi của mình.)
Anna: His father owns a repair shop, so Ryan has been learning from him since he was a child. (Bố cậu ấy có một tiệm sửa xe nên Ryan đã học từ nhỏ rồi.)
Ben: That explains a lot. They even dress alike and talk the same way. (Thảo nào. Hai cha con còn ăn mặc giống nhau và nói chuyện cũng giống nữa.)
Anna: Honestly, like father, like son! (Đúng là cha nào con nấy!)
Ben: Absolutely. I think Ryan will probably take over the family business one day. (Chắc chắn rồi. Tớ nghĩ sau này Ryan sẽ tiếp quản công việc gia đình thôi.)
Hội thoại 2
Sophia: Your brother forgot his wallet at home again? (Anh trai cậu lại quên ví ở nhà nữa à?)
Lucas: Yep. Mom was so annoyed this morning. (Ừ. Mẹ tớ bực lắm sáng nay luôn.)
Sophia: That sounds familiar. Didn’t your dad do the same thing last week? (Nghe quen thật đấy. Chẳng phải bố cậu cũng làm vậy tuần trước sao?)
Lucas: He does it all the time. Last month he even forgot his own birthday dinner reservation. (Bố tớ lúc nào cũng thế. Tháng trước còn quên cả lịch đặt bàn tiệc sinh nhật của chính mình nữa cơ.)
Sophia: Seriously? Like father, like son! (Thật luôn á? Đúng là cha nào con nấy!)
Lucas: I know, right? My mom says living with them is like taking care of two children. (Chuẩn luôn. Mẹ tớ bảo sống với hai người họ chẳng khác nào chăm hai đứa trẻ.)
>> Xem thêm: You are the apple of my eye là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết
5. Từ đồng nghĩa với trái nghĩa với Like father like son
Ngoài “Like father, like son”, tiếng Anh còn có nhiều idiom và cụm từ khác dùng để diễn tả sự giống nhau hoặc khác biệt giữa các thành viên trong gia đình. Học thêm những cách diễn đạt này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh linh hoạt và tự nhiên hơn trong giao tiếp.
5.1. Từ đồng nghĩa với Like father like son
Dưới đây là những idiom và cụm từ mang ý nghĩa tương tự “Like father, like son”, thường được dùng để nói về sự tương đồng về ngoại hình, tính cách, tài năng hoặc thói quen giữa các thế hệ trong gia đình.

| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| The apple doesn’t fall far from the tree | Con cái thường giống cha mẹ | Emma is passionate about music just like her mother. The apple doesn’t fall far from the tree. (Emma đam mê âm nhạc giống mẹ mình. Đúng là con nhà tông không giống lông cũng giống cánh.) |
| A chip off the old block | Bản sao của cha/mẹ | Nathan is as competitive as his father. He’s a real chip off the old block. (Nathan cạnh tranh mạnh mẽ giống hệt bố mình. Đúng là bản sao của bố.) |
| Cut from the same cloth | Có tính cách hoặc suy nghĩ giống nhau | The two brothers are cut from the same cloth, both ambitious and determined. (Hai anh em giống nhau như đúc, đều tham vọng và quyết tâm.) |
| Take after someone | Giống ai đó trong gia đình | Sophie takes after her dad when it comes to creativity. (Sophie giống bố ở sự sáng tạo.) |
| Follow in someone’s footsteps | Nối nghiệp, đi theo con đường của ai | Daniel followed in his mother’s footsteps and became a doctor. (Daniel nối nghiệp mẹ và trở thành bác sĩ.) |
| Runs in the family | Là đặc điểm di truyền trong gia đình | Artistic talent really runs in their family. (Tài năng nghệ thuật đúng là di truyền trong gia đình họ.) |
| Spitting image of someone | Giống hệt ai đó về ngoại hình | Lucas is the spitting image of his father when he was young. (Lucas giống hệt bố mình lúc còn trẻ.) |
| Like breeds like | Người giống nhau thường có đặc điểm giống nhau | Both the parents and the children are incredibly hardworking. Like breeds like. (Cả bố mẹ và con cái đều cực kỳ chăm chỉ. Đúng là cha mẹ thế nào con cái thế ấy.) |
| In someone’s blood | Là năng khiếu hoặc sở thích mang tính di truyền | Leadership seems to be in her blood because everyone in her family runs businesses. (Khả năng lãnh đạo dường như đã ăn vào máu cô ấy vì cả gia đình đều kinh doanh.) |
>> Xem thêm: Read between the lines là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết
5.2. Từ trái nghĩa với Like father like son
Bên cạnh những cách diễn đạt về sự tương đồng, tiếng Anh cũng có nhiều idiom dùng để nói về sự khác biệt hoặc việc không đi theo truyền thống gia đình.

| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| A black sheep of the family | Người khác biệt hoặc nổi loạn trong gia đình | While everyone in his family works in finance, Ethan became a street artist. He’s the black sheep of the family. (Trong khi cả gia đình làm tài chính, Ethan lại trở thành nghệ sĩ đường phố. Cậu ấy đúng là “con cừu đen” của gia đình.) |
| Be nothing like someone | Không giống ai đó chút nào | Mia is nothing like her older sister, she’s much quieter and more reserved. (Mia chẳng giống chị gái mình chút nào, cô ấy trầm tính và kín đáo hơn nhiều.) |
| Go against the family tradition | Đi ngược truyền thống gia đình | Instead of joining the family restaurant business, Leo chose to become a filmmaker. (Thay vì tiếp quản nhà hàng gia đình, Leo lại chọn trở thành đạo diễn phim.) |
| March to the beat of one’s own drum | Sống theo cách riêng | Chloe has always marched to the beat of her own drum and never cared about fitting in. (Chloe luôn sống theo cách riêng và không quan tâm việc phải hòa hợp với người khác.) |
| Break the mold | Phá vỡ khuôn mẫu truyền thống | Ella broke the mold by starting her own tech company at a young age. (Ella đã phá vỡ khuôn mẫu khi tự mở công ty công nghệ từ khi còn trẻ.) |
| Worlds apart | Khác biệt hoàn toàn | Although they are brothers, their personalities are worlds apart. (Dù là anh em, tính cách của họ lại hoàn toàn khác nhau.) |
| A different breed | Người hoàn toàn khác biệt | Unlike the rest of his athletic family, Noah prefers painting and literature. (Khác với gia đình toàn vận động viên, Noah lại thích hội họa và văn học.) |
| Forge one’s own path | Tự tạo con đường riêng | Instead of inheriting the family company, she decided to forge her own path abroad. (Thay vì tiếp quản công ty gia đình, cô ấy quyết định tự xây dựng con đường riêng ở nước ngoài.) |
>> Xem thêm: With flying colors là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết nhất
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
6. Bài tập vận dụng
Bài tập: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng idiom “Like father, like son”
1. Bố anh ấy rất thích thể thao và anh ấy cũng vậy. Đúng là cha nào con nấy.
2. Cậu bé có nụ cười giống hệt bố mình.
3. Cả hai cha con đều cực kỳ chăm chỉ và có trách nhiệm.
4. Anh ấy nối nghiệp cha và trở thành kiến trúc sư.
5. Bố của Lucy rất hài hước và cô ấy cũng thừa hưởng tính cách đó.
6. Hai cha con đều có niềm đam mê mãnh liệt với âm nhạc.
7. Cậu ấy cư xử giống hệt bố mình khi còn trẻ.
8. Bố anh ấy rất thích du lịch và giờ anh ấy cũng đi khắp thế giới.
9. Cả cha và con trai đều luôn đến đúng giờ.
10. Jake có tài hội họa giống hệt cha mình. Đúng là cha nào con nấy.
Đáp án
1. His father loves sports, and he does too. Like father, like son.
2. The boy has the same smile as his father. Like father, like son.
3. Both the father and son are extremely hardworking and responsible. Like father, like son.
4. He followed in his father’s footsteps and became an architect. Like father, like son.
5. Lucy’s father is very funny, and she inherited that personality too. Like father, like son.
6. Both father and son share a strong passion for music. Like father, like son.
7. He behaves exactly like his father did when he was young. Like father, like son.
8. His father loved traveling, and now he travels around the world too. Like father, like son.
9. Both the father and son are always punctual. Like father, like son.
10. Jake has inherited his father’s talent for painting. Like father, like son.
>> Xem thêm: 100+ thành ngữ tiếng anh về cuộc sống hay và ý nghĩa nhất
7. Kết luận
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, nguồn gốc cũng như cách sử dụng “Like father, like son” một cách tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp hằng ngày. Việc nắm vững các idiom quen thuộc không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn khiến cách diễn đạt tiếng Anh trở nên tự nhiên, linh hoạt và giống người bản xứ hơn.
Nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp và sử dụng tiếng Anh tự tin hơn trong thực tế, bạn có thể tham khảo các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster. Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh cùng lộ trình học bài bản và phương pháp thực hành thực tế, Langmaster đã giúp hơn 800.000 học viên nâng cao khả năng phản xạ, phát âm và giao tiếp tiếng Anh tự tin hơn trong học tập, công việc và cuộc sống hằng ngày.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
-
Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình học được thiết kế riêng theo trình độ và mục tiêu của từng người. Thời gian linh hoạt, phù hợp với người bận rộn. Giảng viên theo sát, chỉnh sửa phát âm và phản xạ liên tục giúp cải thiện rõ rệt sau 3 tháng.
-
Khóa online theo nhóm (8–10 người): Học qua nền tảng trực tuyến hiện đại, kết nối học viên toàn quốc. Lớp học chú trọng tương tác, thảo luận và luyện phản xạ, giúp nâng cao khả năng giao tiếp tự nhiên. Chi phí tiết kiệm, được học thử miễn phí trước khi quyết định.
Bên cạnh các lớp online, học viên cũng có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở:
-
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
-
Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về lộ trình học, hình thức phù hợp hay chi phí, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Cụm từ "lead to" mang nghĩa là gây ra, dẫn đến hoặc làm cho một điều gì đó xảy ra, diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả giữa các sự việc hoặc hành động.
Cách viết đoạn văn tiếng Anh chuẩn, ngắn gọn, dễ hiểu. Tham khảo ngay các mẫu đoạn văn tiếng Anh hay nhất để nâng cao kỹ năng viết.
"Learn by heart" là một thành ngữ trong tiếng Anh mang nghĩa là học thuộc lòng, ghi nhớ một cách chi tiết và chính xác đến mức có thể trình bày lại mà không cần tài liệu tham khảo.
Thành ngữ "Hot under the collar" có nghĩa là tức giận, bực mình, khó chịu, hoặc xấu hổ. Diễn tả trạng thái cảm xúc khi ai đó nóng giận hoặc kích động do bị xúc phạm, đối xử bất công
"Kick the bucket" là một thành ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là chết, qua đời, từ trần. Đây là một cách nói uyển ngữ (euphemism) không trang trọng, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc dùng để tránh sự đau buồn khi nói về cái chết.





