IELTS Online
IELTS Reading Angkor Wat Answers: Dịch đề & Giải đề chi tiết
Mục lục [Ẩn]
IELTS Reading Angkor Wat là một bài đọc tiêu biểu thuộc chủ đề lịch sử – kiến trúc, yêu cầu người học không chỉ nắm vững từ vựng học thuật mà còn có khả năng theo dõi mạch thông tin và nhận diện paraphrase chính xác. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bản dịch chi tiết kèm đáp án và giải thích rõ ràng, giúp người học hiểu sâu nội dung và nắm chắc phương pháp làm từng dạng câu hỏi trong bài.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Bài đọc IELTS Reading Angkor Wat
Angkor Wat
1. Angkor Wat is simply unique, a stunning blend of spirituality, and symmetry, an enduring example of man’s devotion to his gods. Relish the very first approach, as that spine-tickling moment when you emerge on the inner causeway will rarely be felt again. It is the largest and undoubtedly the most breathtaking of the monuments at Angkor, and is widely believed to be the largest religious structure in the world. It is also the best-preserved temple at Angkor, as it was never abandoned to the elements, and repeat visits are rewarded with previously unnoticed details. It was probably built as a funerary temple for Suryavarman II to honour Vishnu, the Hindu deity with whom the king identified.
(Angkor Wat thực sự là một công trình độc nhất vô nhị, là sự kết hợp tuyệt đẹp giữa yếu tố tâm linh và tính đối xứng, đồng thời là minh chứng bền vững cho lòng sùng kính của con người đối với các vị thần. Hãy tận hưởng khoảnh khắc tiếp cận đầu tiên, bởi cảm giác rùng mình khi bước ra lối đi trung tâm bên trong sẽ hiếm khi được trải nghiệm lần thứ hai. Đây là công trình lớn nhất và chắc chắn cũng là ngoạn mục nhất trong quần thể Angkor, và được xem là công trình tôn giáo lớn nhất thế giới. Đồng thời, đây cũng là ngôi đền được bảo tồn tốt nhất tại Angkor vì chưa từng bị bỏ hoang trước sự tàn phá của tự nhiên; mỗi lần quay lại đều có thể khám phá thêm những chi tiết mới. Nhiều khả năng, ngôi đền được xây dựng như một đền thờ tang lễ dành cho vua Suryavarman II để tôn vinh thần Vishnu – vị thần Hindu mà nhà vua đồng nhất với bản thân.)
2. There is much about Angkor Wat that is unique among the temples of Angkor. The most significant point is that the temple is oriented towards the west. This is symbolically the direction of death, which once led a large number of scholars to conclude that Angkor Wat must have existed primarily as a tomb. This idea was supported by the fact that the magnificent bas-reliefs of the temple were designed to be viewed in an anticlockwise direction, a practice that has precedents in ancient Hindu funerary rites. Vishnu, however, is also frequently associated with the west, and it is now commonly accepted that Angkor Wat most likely served both as a temple and a mausoleum for Suryavarman II.
(Có rất nhiều điểm khiến Angkor Wat trở nên khác biệt so với các ngôi đền khác tại Angkor. Đáng chú ý nhất là việc ngôi đền được xây theo hướng Tây – hướng biểu tượng cho cái chết. Điều này từng khiến nhiều học giả cho rằng Angkor Wat chủ yếu được xây dựng như một lăng mộ. Quan điểm này càng được củng cố bởi các phù điêu (bas-relief) tráng lệ được thiết kế để chiêm ngưỡng theo chiều ngược kim đồng hồ, phù hợp với nghi lễ tang lễ Hindu cổ đại. Tuy nhiên, thần Vishnu cũng thường gắn liền với hướng Tây, và ngày nay người ta tin rằng Angkor Wat vừa là đền thờ vừa là lăng mộ của vua Suryavarman II.)
3. Angkor Wat is famous for its beguiling apsara (heavenly nymphs). There are more than 3,000 carved into the walls of the temple, each of them unique, and there are more than 30 different hairstyles for budding stylists to check out. Many of these exquisite apsara were damaged during Indian efforts to clean the temples with chemicals during the 1980s, the ultimate bad acid trip, but they are now being restored by the teams of the German Apsara Conservation Project (GACP). The organization operates a small information booth in the northwest corner of Angkor Wat, where beautiful black-and-white postcards and images of Angkor are available.
(Angkor Wat nổi tiếng với những hình chạm khắc apsara (các vũ nữ thiên giới) đầy mê hoặc. Có hơn 3.000 hình apsara được khắc trên tường đền, mỗi hình đều độc đáo, với hơn 30 kiểu tóc khác nhau. Nhiều tác phẩm tinh xảo này từng bị hư hại trong quá trình làm sạch bằng hóa chất của Ấn Độ vào những năm 1980, nhưng hiện đang được phục hồi bởi các nhóm thuộc Dự án Bảo tồn Apsara của Đức (GACP). Tổ chức này có một gian thông tin nhỏ ở góc tây bắc Angkor Wat, nơi du khách có thể mua các bưu thiếp và hình ảnh đen trắng đẹp về Angkor.)
Symbolism
(Biểu tượng)
4. Visitors to Angkor Wat are struck by its imposing grandeur and, at close quarters, its fascinating decorative flourishes and extensive bas-reliefs. However, a scholar at the time of its construction would have revelled in its multilayered levels of meaning in much the same way as a contemporary literary scholar might delight in James Joyce’s “Ulysses”.
(Du khách đến Angkor Wat thường ấn tượng với vẻ hùng vĩ và, khi quan sát kỹ hơn, là các chi tiết trang trí tinh xảo cùng hệ thống phù điêu phong phú. Tuy nhiên, các học giả đương thời khi công trình được xây dựng có lẽ còn say mê hơn với những tầng ý nghĩa đa lớp của nó, giống như cách một học giả văn học hiện đại thưởng thức tác phẩm “Ulysses” của James Joyce.)
5. David Chandler, drawing on the research of Eleanor Moron, points out in his book, “History of Cambodia”, that the spatial dimensions of Angkor Wat parallel the lengths of the four ages (Yuga) of classical Hindu thought. Thus, the visitor to Angkor Wat who walks the causeway to the main entrance and through the courtyards to the final main tower, which once contained a statue of Vishnu, is metaphorically travelling back to the creation of the universe.
(Nhà sử học David Chandler, dựa trên nghiên cứu của Eleanor Moron, chỉ ra rằng kích thước không gian của Angkor Wat tương ứng với độ dài của bốn thời kỳ (Yuga) trong tư tưởng Hindu cổ điển. Do đó, hành trình của du khách đi từ lối vào qua các sân đến tháp trung tâm – nơi từng đặt tượng thần Vishnu – mang ý nghĩa tượng trưng như hành trình quay về thời điểm khai sinh của vũ trụ.)
Architectural Layout
(Bố cục kiến trúc)
6. Angkor Wat is surrounded by a moat, 190m wide, which forms a giant rectangle measuring 1.5km by 1.3km. From the west, a sandstone causeway crosses the moat; the holes in the paving stones held wooden pegs that were used to lift and position the stones during construction. The pegs were then sawn off and have since rotted away. The sandstone blocks from which Angkor Wat was built were quarried more than 50km away (from the district of Svay Leu at the eastern foot of Phnom Kulen) and floated down the Stung Siem Reap (Siem Reap River) on rafts. The logistics of such an operation are mind-blowing, consuming the labour of thousands – an unbelievable feat given the lack of cranes and trucks that we take for granted in contemporary construction projects.
(Angkor Wat được bao quanh bởi một con hào rộng 190m, tạo thành một hình chữ nhật khổng lồ kích thước 1,5km x 1,3km. Từ phía tây, một con đường bằng đá sa thạch bắc qua hào; các lỗ trên nền đá từng chứa chốt gỗ dùng để nâng và cố định các khối đá trong quá trình xây dựng. Sau đó, các chốt này bị cưa đi và đã mục theo thời gian. Các khối đá sa thạch dùng để xây Angkor Wat được khai thác từ cách đó hơn 50km (từ khu vực Svay Leu dưới chân núi Phnom Kulen) và được vận chuyển bằng bè dọc theo sông Siem Reap. Công tác hậu cần cho việc xây dựng này là vô cùng phức tạp, đòi hỏi sức lao động của hàng nghìn người – một kỳ tích đáng kinh ngạc trong bối cảnh không có cần cẩu hay xe tải như ngày nay.)
7. The rectangular outer wall, which measures 1,025m by 800m, has a gate on each side, but the main entrance, a 235m-wide porch richly decorated with carvings and sculptures, is on the western side. In the gate tower, to the right as you approach, is a statue of Vishnu, 3.25m in height and hewn from a single block of sandstone. Vishnu’s eight arms hold a mace, a spear, a disk, a conch and other items. You may even see locks of hair lying about. These are an offering by both young women and men preparing to get married or by people who seek to give thanks for their good fortune.
(Bức tường ngoài hình chữ nhật có kích thước 1.025m x 800m, với cổng ở mỗi phía, nhưng lối vào chính nằm ở phía tây, là một hành lang rộng 235m được trang trí công phu bằng các chạm khắc và tượng. Trong tháp cổng, phía bên phải khi tiến vào, có một bức tượng thần Vishnu cao 3,25m được tạc từ một khối đá sa thạch duy nhất. Tám cánh tay của thần cầm các vật như chùy, giáo, đĩa, vỏ ốc và nhiều vật khác. Du khách đôi khi còn thấy những lọn tóc được đặt ở đây – vật dâng cúng của những người chuẩn bị kết hôn hoặc muốn tạ ơn vì may mắn.)
8. The central temple complex consists of three storeys, each made of laterite, which enclose a square surrounded by intricately interlinked galleries. The Gallery of a Thousand Buddhas used to house hundreds of Buddha images before the war, but many of these were removed or stolen, leaving the broken remnants we see today.
(Khu đền trung tâm gồm ba tầng, mỗi tầng được xây bằng đá laterite, bao quanh một khoảng sân vuông với các hành lang liên kết tinh xảo. Hành lang “Ngàn Phật” trước đây từng chứa hàng trăm tượng Phật, nhưng nhiều tượng đã bị lấy đi hoặc đánh cắp, chỉ còn lại những phần còn sót lại ngày nay.)
9. The corners of the second and third storeys are marked by towers, each topped with pointed cupolas (domed structures). Rising 31m above the third level, and 55m above the ground, is the central tower, which gives the whole ensemble its sublime unity.
(Các góc của tầng hai và ba được đánh dấu bằng các tháp nhỏ, mỗi tháp có mái vòm nhọn. Tháp trung tâm cao 31m so với tầng ba và 55m so với mặt đất, tạo nên sự hài hòa tổng thể cho toàn bộ công trình.)
10. Once at the central tower, the pilgrimage is complete: soak up the breeze, take in the views and then find a quiet corner in which to contemplate the symmetry and symbolism of this Everest of temples.
(Khi đến được tháp trung tâm, hành trình hành hương coi như hoàn tất: hãy tận hưởng làn gió, ngắm nhìn khung cảnh và tìm một góc yên tĩnh để chiêm nghiệm về vẻ đẹp đối xứng và ý nghĩa biểu tượng của “đỉnh Everest” trong các ngôi đền này.)
>> Xem thêm: IELTS Reading The lost city: Dịch đề & Giải đề chi tiết
2. Câu hỏi IELTS Reading Angkor Wat
Question 1-4
1. In which direction does Angkor Wat face? ______________
2. What was originally in the main tower? ______________
3. What happened to the wooden pegs used to construct the causeway? ______________
4. What do you finally do when your journey through Angkor Wat is over? ______________
Question 5-13
Angkor Wat was built inside a large rectangular 5 ______________ and can be reached by walking across a 6 ______________
The blocks used to build it were first 7 ______________ and then transported on rafts.
The ability to do this without 8 ______________ is hard to believe.
Angkor Wat is far more 9 ______________ than any other building to be seen here.
The 10 ______________ are responsible for restoring many of the carvings.
The temples of Angkor are a representation of the 11 ______________
The statue of Vishnu was carved from 12 ______________
The central tower marks the end of your 13 ______________
>> Xem thêm: IELTS Reading Georgia O'Keeffe: Dịch đề & Giải đề chi tiết
3. Đáp án IELTS Reading Angkor Wat
Dưới đây là phần đáp án IELTS Reading Angkor Wat kèm giải thích chi tiết giúp bạn đối chiếu và kiểm tra lại quá trình làm bài:

|
1. west |
8. cranes / trucks |
|
2. statue of Vishnu |
9. breathtaking |
|
3. sawn off / rotted away |
10. GACP |
|
4. contemplate |
11. spatial universe |
|
5. moat |
12. sandstone |
|
6. sandstone causeway |
13. pilgrimage |
|
7. quarried |
Giải thích chi tiết
Question 1: west
Thông tin trong bài (đoạn 2): “The most significant point is that the temple is oriented towards the west.”
Giải thích: Từ khóa “in which direction does Angkor Wat face” được paraphrase trực tiếp bằng “is oriented towards”. Cụm “towards the west” cung cấp thông tin chính xác về hướng của ngôi đền. Do đó, “west” là đáp án đúng, phù hợp với yêu cầu điền một từ.
Question 2: statue of Vishnu
Thông tin trong bài (đoạn 5): “...the final main tower, which once contained a statue of Vishnu...”
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu xác định vật từng nằm trong tháp chính. Cụm “once contained” tương đương với “originally in”. Danh từ cụ thể được nêu rõ là “a statue of Vishnu”, vì vậy đây là đáp án chính xác.
Question 3: sawn off / rotted away
Thông tin trong bài (đoạn 6): “The pegs were then sawn off and have since rotted away.”
Giải thích: Câu hỏi hỏi về điều gì đã xảy ra với các chốt gỗ. Đoạn văn cung cấp hai hành động theo trình tự: bị cưa đi (sawn off) và sau đó mục nát (rotted away). Cả hai đều phù hợp với yêu cầu “NO MORE THAN TWO WORDS”, nên có thể chọn một trong hai hoặc cả cụm tùy cách chấm.
Question 4: contemplate
Thông tin trong bài (đoạn 10): “...find a quiet corner in which to contemplate the symmetry and symbolism...”
Giải thích: Câu hỏi hỏi hành động cuối cùng khi kết thúc hành trình. Động từ “contemplate” (chiêm nghiệm) chính là hành động được mô tả. Đây là từ khóa trực tiếp và phù hợp dạng ONE WORD.
Question 5: moat
Thông tin trong bài (đoạn 6): “Angkor Wat is surrounded by a moat...”
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu xác định cấu trúc bao quanh Angkor Wat. Danh từ “moat” (hào nước) được nhắc trực tiếp, phù hợp hoàn toàn với nội dung câu hỏi.
Question 6: sandstone causeway
Thông tin trong bài (đoạn 6): “a sandstone causeway crosses the moat”
Giải thích: Câu hỏi hỏi cách tiếp cận công trình. Cụm “can be reached by walking across” được paraphrase từ “causeway crosses the moat”. Danh từ đầy đủ “sandstone causeway” là đáp án chính xác.
Question 7: quarried
Thông tin trong bài (đoạn 6): “The sandstone blocks... were quarried more than 50km away...”
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu bước đầu tiên trong quá trình xử lý đá. Động từ “quarried” (khai thác đá) xuất hiện trực tiếp và thể hiện đúng trình tự trước khi vận chuyển.
Question 8: cranes / trucks
Thông tin trong bài (đoạn 6): “...given the lack of cranes and trucks...”
Giải thích: Câu hỏi đề cập đến sự thiếu hụt công cụ hiện đại. Cụm “lack of” tương ứng với “without” trong câu hỏi. Do đó, “cranes” hoặc “trucks” đều là đáp án hợp lệ.
Question 9: breathtaking
Thông tin trong bài (đoạn 1): “the most breathtaking of the monuments at Angkor”
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu so sánh mức độ nổi bật của Angkor Wat. Tính từ “breathtaking” được dùng để mô tả mức độ ấn tượng vượt trội, phù hợp với cấu trúc so sánh trong câu hỏi.
Question 10: GACP
Thông tin trong bài (đoạn 3): “...restored by the teams of the German Apsara Conservation Project (GACP).”
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu xác định tổ chức chịu trách nhiệm phục hồi các chạm khắc. Tên viết tắt “GACP” xuất hiện trực tiếp và là thông tin chính xác cần điền.
Question 11: spatial universe
Thông tin trong bài (đoạn 5): “the spatial dimensions of Angkor Wat... travelling back to the creation of the universe”
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu ý nghĩa biểu tượng của quần thể đền. Nội dung đoạn văn liên kết cấu trúc không gian với “the universe”. Cụm “spatial universe” thể hiện đúng ý nghĩa tổng hợp giữa không gian và vũ trụ, phù hợp để điền.
Question 12: sandstone
Thông tin trong bài (đoạn 7): “...hewn from a single block of sandstone.”
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu vật liệu tạo nên tượng Vishnu. Danh từ “sandstone” (đá sa thạch) được nêu rõ ràng, là đáp án trực tiếp.
Question 13: pilgrimage
Thông tin trong bài (đoạn 10): “Once at the central tower, the pilgrimage is complete”
Giải thích: Câu hỏi hỏi về ý nghĩa của tháp trung tâm. Danh từ “pilgrimage” (hành trình hành hương) được dùng để mô tả toàn bộ quá trình tham quan mang tính biểu tượng, vì vậy đây là đáp án chính xác.
>> Xem thêm: IELTS Reading Fatal Attraction: Dịch đề & Giải đề chi tiết
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
4. Từ vựng quan trọng trong IELTS Reading Angkor Wat
Để tiếp cận hiệu quả bài đọc IELTS Reading Angkor Wat, người học cần chú ý đến các từ vựng học thuật được sử dụng xuyên suốt bài đọc. Dưới đây là bảng tổng hợp những từ vựng quan trọng cần nắm vững:

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| spirituality | /ˌspɪrɪtʃuˈæləti/ | yếu tố tâm linh |
| symmetry | /ˈsɪmətri/ | tính đối xứng |
| devotion | /dɪˈvəʊʃn/ | sự sùng kính |
| breathtaking | /ˈbreθˌteɪkɪŋ/ | ngoạn mục |
| preserved | /prɪˈzɜːvd/ | được bảo tồn |
| funerary | /ˈfjuːnərəri/ | thuộc tang lễ |
| deity | /ˈdiːəti/ | thần linh |
| oriented | /ˈɔːrientɪd/ | định hướng |
| bas-relief | /ˈbæs rɪˌliːf/ | phù điêu |
| anticlockwise | /ˌæntiˈklɒkwaɪz/ | ngược chiều kim đồng hồ |
| mausoleum | /ˌmɔːsəˈliːəm/ | lăng mộ |
| apsara | /æpˈsɑːrə/ | vũ nữ thiên giới |
| restoration | /ˌrestəˈreɪʃn/ | sự phục hồi |
| imposing | /ɪmˈpəʊzɪŋ/ | hùng vĩ |
| grandeur | /ˈɡrændʒə/ | sự tráng lệ |
| multilayered | /ˌmʌltiˈleɪəd/ | đa tầng |
| dimension | /daɪˈmenʃn/ | kích thước |
| metaphorically | /ˌmetəˈfɒrɪkli/ | mang tính ẩn dụ |
| moat | /məʊt/ | hào nước |
| causeway | /ˈkɔːzweɪ/ | lối đi nâng cao |
| sandstone | /ˈsændstəʊn/ | đá sa thạch |
| quarried | /ˈkwɒrid/ | khai thác đá |
| logistics | /ləˈdʒɪstɪks/ | hậu cần |
| feat | /fiːt/ | kỳ tích |
| hewn | /hjuːn/ | đẽo, tạc |
| offering | /ˈɒfərɪŋ/ | lễ vật |
| intricately | /ˈɪntrɪkətli/ | tinh xảo |
| remnants | /ˈremnənts/ | tàn tích |
| pilgrimage | /ˈpɪlɡrɪmɪdʒ/ | hành hương |
| contemplate | /ˈkɒntəmpleɪt/ | chiêm nghiệm |
>> Xem thêm: Giải đề IELTS Reading Frozen Food Cambridge 20, Test 3
5. Bứt phá thần tốc với khoá học IELTS tại Langmaster
Một trong những khó khăn lớn nhất khi học IELTS Reading không nằm ở việc thiếu từ vựng, mà nằm ở khả năng hiểu paraphrase, nhận diện bẫy và xử lý thông tin dưới áp lực thời gian. Vì vậy, để cải thiện band điểm một cách bền vững, người học cần có một lộ trình rõ ràng cùng phương pháp làm bài đúng ngay từ đầu, thay vì chỉ luyện đề một cách máy móc.
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc nâng điểm hoặc muốn rút ngắn thời gian ôn luyện, khóa học IELTS tại Langmaster là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, trung tâm mang đến chương trình học bài bản, giúp cải thiện kỹ năng IELTS Reading một cách hiệu quả.
Ưu điểm của khoá học IELTS tại Langmaster:
-
Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
-
Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
-
Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
-
Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
-
Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.
Bên cạnh các lớp IELTS online, học viên cũng có thể lựa chọn học IELTS offline tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở:
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Kết luận
Tóm lại, bài đọc IELTS Reading Angkor Wat đòi hỏi người học có khả năng theo dõi mạch thông tin chặt chẽ và nhận diện paraphrase một cách linh hoạt. Khi nắm vững cách xác định ý chính theo từng đoạn và áp dụng chiến lược làm bài phù hợp, bạn hoàn toàn có thể xử lý hiệu quả các dạng câu hỏi và tránh những bẫy thường gặp trong bài thi. Langmaster tin rằng với phần dịch chi tiết, đáp án và giải thích cụ thể trong bài viết, bạn sẽ hiểu sâu hơn nội dung bài đọc cũng như cải thiện đáng kể kỹ năng IELTS Reading, từ đó từng bước tiến gần hơn tới mục tiêu band điểm mong muốn.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Các dạng bài phổ biến và tiêu chí chấm điểm IELTS Reading chi tiết nhất: Multiple Choice, Matching Information, Matching Headings,... và hướng dẫn chiến lược làm bài hiệu quả
Những sai lầm khi luyện IELTS Reading bao gồm: dịch từng từ, đọc hết cả bài, không đọc câu hỏi trước, không quản lý thời gian, không nắm vững kỹ năng paraphrase, viết sai chính tả
Giải đề thi IELTS Reading “A brief history of humans and food” kèm full đề thi thật, câu hỏi, đáp án, giải thích chi tiết, và từ vựng cần lưu ý khi làm bài.
Tổng hợp IELTS Reading tips hay nhất giúp bạn đọc nhanh, nắm ý chính và xử lý thông tin chính xác, tự tin đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.
Giải đề IELTS Reading “The importance of law” kèm đáp án chi tiết, từ vựng quan trọng và bí quyết luyện thi hiệu quả để nâng cao band điểm.





