HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Tattoo on tikopia IELTS Reading answers: Dịch và giải thích đáp án

Bạn đang tìm kiếm tattoo on tikopia ielts reading answers nhưng vẫn chưa hiểu rõ cách làm bài và lý do chọn đáp án? Bài viết này sẽ giúp bạn dịch chi tiết toàn bộ passage “Tattoo on Tikopia”, đồng thời giải thích từng câu hỏi theo tư duy làm bài IELTS Reading chuẩn. Qua đó, bạn không chỉ nắm chắc đáp án mà còn cải thiện kỹ năng đọc hiểu và tránh những lỗi sai phổ biến.

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. Đề thi Tattoo on Tikopia IELTS Reading

Reading Passage

A. There are still debates about the origins of Polynesian culture, but one thing we can ensure is that Polynesia is not a single tribe but a complex one. Polynesians which include Marquesans, Samoans, Niueans, Tongans, Cook Islanders, Hawaiians, Tahitians, and Maori, are genetically linked to indigenous peoples of parts of Southeast Asia. It’s a sub-region of Oceania, comprising of a large grouping of over 1,000 islands scattered over the central and southern Pacific Ocean, within a triangle that has New Zealand, Hawaii and Easter Island as its corners.

(Vẫn còn nhiều tranh luận về nguồn gốc của văn hóa Polynesia, nhưng có một điều chắc chắn là Polynesia không phải là một bộ tộc đơn lẻ mà là một cộng đồng phức tạp. Người Polynesia – bao gồm người Marquesas, Samoa, Niue, Tonga, Cook Islands, Hawaii, Tahiti và Maori – có mối liên hệ di truyền với các dân tộc bản địa ở một số khu vực Đông Nam Á. Đây là một tiểu vùng của châu Đại Dương, bao gồm hơn 1.000 hòn đảo trải rộng trên khu vực trung tâm và phía nam Thái Bình Dương, nằm trong một tam giác có ba đỉnh là New Zealand, Hawaii và đảo Phục Sinh.)

B. Polynesian history has fascinated the Western world since Pacific cultures were first contacted by European explorers in the late 18th century. The small island of Tikopia, for many people – even for many Solomon Islanders – is so far away that it seems like a mythical land; a place like Narnia, that magical land in C. S. Lewis’s classic, ‘The Chronicles of Narnia.’ Maybe because of it – Tikopia, its people, and their cultures have long fascinated scholars, travelers, and casual observers. Like the pioneers, Peter Dillion, Dumont D’Urville and John Coleridge Patterson who visited and wrote about the island in the 1800s, Raymond Firth is one of those people captured by the alluring attraction of Tikopia. As a result, he had made a number of trips to the island since the 1920s and recorded his experiences, observations, and reflections on Tikopia, its people, cultures and the changes that have occurred.

(Lịch sử Polynesia đã thu hút sự chú ý của phương Tây kể từ khi các nền văn hóa Thái Bình Dương lần đầu được tiếp xúc bởi các nhà thám hiểm châu Âu vào cuối thế kỷ 18. Hòn đảo nhỏ Tikopia, đối với nhiều người – thậm chí cả nhiều người dân Solomon – xa xôi đến mức giống như một vùng đất huyền thoại; một nơi giống như Narnia, vùng đất kỳ diệu trong tác phẩm kinh điển của C. S. Lewis, “Biên niên sử Narnia”. Có lẽ chính vì vậy mà Tikopia, con người và văn hóa của họ từ lâu đã hấp dẫn các học giả, du khách và người quan sát. Giống như những người tiên phong như Peter Dillon, Dumont D’Urville và John Coleridge Patterson từng đến thăm và viết về hòn đảo vào thế kỷ 19, Raymond Firth cũng bị cuốn hút bởi sức hấp dẫn của Tikopia. Do đó, ông đã thực hiện nhiều chuyến đi đến hòn đảo này từ những năm 1920 và ghi lại trải nghiệm, quan sát cũng như suy ngẫm của mình về Tikopia, con người, văn hóa và những thay đổi theo thời gian.)

C. While engaged in the study of the kinship and religious life of the people of Tikopia, Firth made a few observations on their tattooing. Brief though these notes are they may be worth putting on record as an indication of the sociological setting of the practice in this primitive Polynesian community. The origin of the English word ‘tattoo’ actually comes from the Tikopia word ‘tatau’. The word for tattoo marks, in general, is tau, and the operation of tattooing is known as ta tau, ta being the generic term for the act of striking.

(Trong khi nghiên cứu về quan hệ họ hàng và đời sống tôn giáo của người dân Tikopia, Firth đã ghi lại một số quan sát về nghệ thuật xăm mình của họ. Mặc dù những ghi chép này khá ngắn, chúng vẫn đáng được lưu lại như một minh chứng cho bối cảnh xã hội học của tập tục này trong cộng đồng Polynesia nguyên thủy. Thực tế, từ tiếng Anh “tattoo” (hình xăm) bắt nguồn từ từ “tatau” trong tiếng Tikopia. Từ chỉ hình xăm nói chung là “tau”, còn hành động xăm được gọi là “ta tau”, trong đó “ta” là thuật ngữ chung chỉ hành động gõ/đập.)

D. The technique of tattooing was similar throughout Polynesia. Traditional tattoo artists create their indelible tattoos using pigment made from the candlenut or kukui nut. First, they burn the nut inside a bowl made of half a coconut shell. They then scrape out the soot and use a pestle to mix it with liquid. Bluing is sometimes added to counteract the reddish hue of the carbon-based pigment. It also makes the outline of the inscribed designs bolder on the dark skin of tattooing subjects.

(Kỹ thuật xăm mình khá tương đồng trên khắp Polynesia. Các nghệ nhân xăm truyền thống tạo ra những hình xăm vĩnh viễn bằng cách sử dụng sắc tố làm từ hạt candlenut (kukui). Đầu tiên, họ đốt hạt trong một chiếc bát làm từ nửa vỏ dừa. Sau đó, họ cạo lấy muội than và dùng chày trộn với chất lỏng. Đôi khi họ thêm chất tạo màu xanh để giảm bớt sắc đỏ của sắc tố carbon. Điều này cũng giúp các đường nét của hình xăm nổi bật hơn trên làn da sẫm màu của người được xăm.)

E. For the instruments used when tattooing, specialists used a range of chisels made from albatross wing bone which were hafted onto a handle which was made from the heartwood of the bush and struck with a mallet. The tattooer began by sketching with charcoal a design on the supine subject, whose skin at that location was stretched taut by one or more apprentices. The tattooer then dipped the appropriate points – either a single one or a whole comb – into the ink (usually contained in a coconut-shell cup) and tapped it into the subject’s skin, holding the blade handle in one hand and tapping it with the other. The blood that usually trickled from the punctures was wiped away either by the tattooer or his apprentice, the latter having also inevitably painful – a test of fortitude that tattooers sought to shorten by working as fast as possible. In fact, tattoos nearly always festered and often led to sickness – and in some cases death.

(Về dụng cụ xăm, các thợ chuyên nghiệp sử dụng nhiều loại đục được làm từ xương cánh chim hải âu, gắn vào tay cầm làm từ lõi gỗ cứng và dùng búa để gõ. Người thợ xăm bắt đầu bằng cách phác thảo thiết kế bằng than lên cơ thể người nằm ngửa, vùng da đó được kéo căng bởi một hoặc nhiều người phụ việc. Sau đó, thợ xăm nhúng đầu đục (có thể là một mũi hoặc cả một dãy răng lược) vào mực (thường đựng trong vỏ dừa) và gõ vào da. Máu thường chảy ra từ các vết đâm sẽ được lau đi bởi thợ xăm hoặc người phụ. Quá trình này rất đau đớn – một thử thách về sự chịu đựng – nên thợ xăm thường cố gắng làm nhanh nhất có thể. Thực tế, hình xăm thường bị nhiễm trùng và đôi khi dẫn đến bệnh tật, thậm chí tử vong.)

F. In ancient Polynesian society, nearly everyone was tattooed. It was an integral part of ancient culture and was much more than a body ornament. Tattooing indicated one’s genealogy and/or rank in society. It was a sign of wealth, of strength and of the ability to endure pain. Those who went without them were seen as persons of lower social status. As such, chiefs and warriors generally had the most elaborate tattoos. Tattooing was generally begun at adolescence, and would often not be completed for a number of years. Receiving tattoos constituted an important milestone between childhood and adulthood, and was accompanied by many rites and rituals. Apart from signaling status and rank, another reason for the practice in traditional times was to make a person more attractive to the opposite sex.

(Trong xã hội Polynesia cổ đại, gần như tất cả mọi người đều có hình xăm. Đây là một phần không thể thiếu của văn hóa cổ và không chỉ đơn thuần là trang trí cơ thể. Hình xăm thể hiện gia phả và/hoặc địa vị xã hội của một người. Nó là dấu hiệu của sự giàu có, sức mạnh và khả năng chịu đựng đau đớn. Những người không có hình xăm bị xem là có địa vị xã hội thấp hơn. Vì vậy, các tù trưởng và chiến binh thường có hình xăm cầu kỳ nhất. Việc xăm mình thường bắt đầu từ tuổi vị thành niên và có thể mất nhiều năm mới hoàn thành. Đây là một cột mốc quan trọng đánh dấu sự chuyển đổi từ trẻ em sang người trưởng thành, đi kèm với nhiều nghi lễ. Ngoài việc thể hiện địa vị, hình xăm còn giúp tăng sức hấp dẫn với người khác giới.)

G. The male facial tattoo is generally divided into eight sections of the face. The center of the forehead is designated a person’s general rank. The area around the brows designated his position. The area around the eyes and the nose designated his hapu, or sub-tribe rank. The area around the temples served to detail his signature. This signature was once memorized by tribal chiefs who used it when buying property, signing deeds, and officiating orders. The cheek area is designated the nature of the person’s work. The chin area showed the person’s mana. Lastly, the jaw area designates a person’s birth status.

(Hình xăm trên khuôn mặt nam giới thường được chia thành tám phần. Trung tâm trán thể hiện thứ bậc chung của một người. Khu vực quanh lông mày thể hiện vị trí của họ. Vùng quanh mắt và mũi thể hiện “hapu” (phân tộc nhỏ). Vùng thái dương dùng để thể hiện chữ ký cá nhân. Chữ ký này từng được các tù trưởng ghi nhớ để sử dụng khi mua đất, ký văn bản hoặc ban hành mệnh lệnh. Khu vực má thể hiện tính chất công việc. Vùng cằm thể hiện “mana” (quyền lực tinh thần). Cuối cùng, vùng hàm thể hiện địa vị khi sinh ra.)

H. A person’s ancestry is indicated on each side of the face. The left side is generally the father’s side, and the right side is the mother’s. The manutahi design is worked on the men’s back. It consists of two vertical lines drawn down the spine, with short vertical lines between them. When a man had the manutahi on his back, he took pride in himself. At gatherings of the people, he could stand forth in their midst and display his tattoo designs with songs. And rows of triangles designed on the men’s chest indicate his bravery.

(Nguồn gốc tổ tiên của một người được thể hiện ở hai bên khuôn mặt. Bên trái thường là dòng họ cha, bên phải là dòng họ mẹ. Thiết kế “manutahi” được xăm trên lưng nam giới, gồm hai đường thẳng chạy dọc theo cột sống với các vạch ngắn xen giữa. Khi có hình xăm này, người đàn ông cảm thấy tự hào. Trong các buổi tụ họp, họ có thể đứng ra giữa mọi người và thể hiện hình xăm của mình qua các bài hát. Ngoài ra, các hàng hình tam giác trên ngực biểu thị lòng dũng cảm của họ.)

I. Tattoo was a way of delivering information of its owner. It’s also a traditional method to fetch spiritual power, protection and strength. The Polynesians use this as a sign of character, position and levels in a hierarchy. Polynesian peoples believe that a person’s mana, their spiritual power or life force, is displayed through their tattoo.

(Hình xăm là một cách truyền tải thông tin về chủ nhân của nó. Đồng thời, đây cũng là phương thức truyền thống để thu hút sức mạnh tinh thần, sự bảo vệ và sức mạnh. Người Polynesia sử dụng hình xăm như dấu hiệu thể hiện tính cách, địa vị và cấp bậc trong xã hội. Họ tin rằng “mana” – sức mạnh tinh thần hay sinh lực của một người – được thể hiện thông qua hình xăm.)

Questions 27-30

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?

In boxes 27-30 on your answer sheet, write

YES if the statement is true

NO if the statement is false

NOT GIVEN if the information is not given in the passage

27. Scientists like to do research in Tikopia because this tiny place is of great remoteness.

28. Firth was the first scholar to study on Tikopia.

29. Firth studied the culture differences on Tikopia as well as on some other islands of Pacific.

30. The English word ‘tattoo’ is evolved from the local language of the island.

Questions 31-35

Label the diagram below.

Choose NO MORE THAN TWO WORDS from Reading Passage for each answer.

bowl made of 31 _______ burn the material inside to get 32 _______, and stir in the 33 _______

produced from 34 _______ of small trees

produced from 35 _______ of seabird

Đề thi Tattoo on Tikopia IELTS Reading

Questions 36-40

Complete the notes below.

Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.

Location on the body

Significance

Geometric Patterns

36_________ of male face

general rank

37____________ of male face

prestige

Female’s right side of the face

38___________

male back

sense of pride

39_________

male chest

bravery

40__________

>> Xem thêm:

2. Đáp án đề thi Tattoo on Tikopia IELTS Reading

Đáp án đề thi Tattoo on Tikopia IELTS Reading

27. Đáp án: NO

Đoạn dẫn chứng: “Tikopia, for many people… is so far away that it seems like a mythical land… Tikopia, its people, and their cultures have long fascinated scholars…” (Đoạn B)

Giải thích: Đoạn văn chỉ nói rằng Tikopia là một nơi xa xôi và chính sự bí ẩn, hấp dẫn của nó khiến các học giả quan tâm nghiên cứu. Tuy nhiên, câu hỏi lại khẳng định rằng các nhà khoa học thích nghiên cứu ở đây vì nó xa xôi, tức là nguyên nhân trực tiếp là sự xa xôi. Trong khi đó, bài đọc không hề nói rõ sự xa xôi là lý do chính, mà chỉ ngụ ý rằng sự hấp dẫn, huyền bí mới là yếu tố thu hút. Vì vậy, thông tin trong câu hỏi đã suy diễn vượt quá nội dung bài

28. Đáp án: NO

Đoạn dẫn chứng: “Like the pioneers, Peter Dillon, Dumont D’Urville and John Coleridge Patterson… Raymond Firth is one of those people…” (Đoạn B)

Giải thích: Đoạn văn nêu rõ rằng trước Firth đã có nhiều người tiên phong như Peter Dillon hay Dumont D’Urville từng đến và nghiên cứu Tikopia. Điều này cho thấy Firth không phải là người đầu tiên nghiên cứu về hòn đảo này. Vì vậy, phát biểu cho rằng ông là học giả đầu tiên là sai so với thông tin bài đọc

29. Đáp án: NOT GIVEN

Đoạn dẫn chứng: “he had made a number of trips to the island… recorded his experiences… on Tikopia, its people, cultures…” (Đoạn B)

Giải thích: Bài đọc chỉ đề cập rằng Firth đã nghiên cứu về Tikopia và ghi lại các quan sát liên quan đến con người và văn hóa tại đây. Tuy nhiên, không có thông tin nào cho thấy ông đã nghiên cứu so sánh sự khác biệt văn hóa giữa Tikopia và các đảo khác ở Thái Bình Dương. Vì vậy, câu hỏi đưa thêm thông tin không được đề cập trong bài → đáp án là NOT GIVEN.

30. Đáp án: YES

Đoạn dẫn chứng: “The origin of the English word ‘tattoo’ actually comes from the Tikopia word ‘tatau’.” (Đoạn C)

Giải thích: Đoạn văn nói rất rõ rằng từ “tattoo” trong tiếng Anh bắt nguồn từ từ “tatau” trong ngôn ngữ Tikopia. Điều này hoàn toàn trùng khớp với nội dung câu hỏi rằng từ “tattoo” phát triển từ ngôn ngữ địa phương của hòn đảo. Không có sự mâu thuẫn hay suy diễn thêm.

31. Đáp án: coconut shell

Đoạn dẫn chứng: “a bowl made of half a coconut shell” (Đoạn D)

Giải thích: Bài đọc mô tả rõ chiếc bát dùng trong quá trình tạo mực xăm được làm từ “half a coconut shell” (nửa vỏ dừa). Câu hỏi yêu cầu điền tối đa hai từ nên “coconut shell” là đáp án phù hợp, vừa đúng nghĩa vừa đúng giới hạn từ.

32. Đáp án: soot

Đoạn dẫn chứng: “They then scrape out the soot” (Đoạn D)

Giải thích: Sau khi đốt hạt candlenut trong bát, người ta cạo lấy “soot” (muội than). Đây chính là nguyên liệu chính để tạo ra mực xăm, nên từ này điền vào chỗ trống là chính xác.

33. Đáp án: liquid

Đoạn dẫn chứng: “use a pestle to mix it with liquid” (Đoạn D)

Giải thích: Muội than sau khi thu được sẽ được trộn với “liquid” để tạo thành mực. Câu hỏi yêu cầu điền thành phần dùng để khuấy cùng muội than, vì vậy “liquid” là đáp án đúng theo nội dung bài.

34. Đáp án: heartwood

Đoạn dẫn chứng: “a handle which was made from the heartwood of the bush” (Đoạn E)

Giải thích: Phần tay cầm của dụng cụ xăm được làm từ “heartwood” (lõi gỗ cứng của cây). Câu hỏi yêu cầu vật liệu được sản xuất từ cây nhỏ, nên “heartwood” là từ khóa chính xác cần điền.

35. Đáp án: albatross (wing bone)

Đoạn dẫn chứng: “chisels made from albatross wing bone” (Đoạn E)

Giải thích: Các mũi đục dùng để xăm được làm từ xương cánh chim hải âu (albatross). Vì giới hạn tối đa hai từ, đáp án có thể là “albatross” hoặc “wing bone”, nhưng “albatross” là từ khóa rõ ràng nhất thể hiện nguồn gốc từ chim biển → đáp án phù hợp nhất là “albatross”.

36. Đáp án: centre

Đoạn dẫn chứng: “The center of the forehead is designated a person’s general rank.” (Đoạn G)

Giải thích: Câu hỏi yêu cầu vị trí trên khuôn mặt nam giới thể hiện “general rank”. Trong bài, thông tin này nằm ở “the center of the forehead”. Vì bảng đã có sẵn “of male face”, nên chỉ cần điền “centre” là đủ ý và đúng giới hạn từ.

37. Đáp án: around the brows

Đoạn dẫn chứng: “The area around the brows designated his position.” (Đoạn G)

Giải thích: “Prestige” trong bảng tương ứng với “position” trong bài đọc. Đoạn văn chỉ rõ vị trí thể hiện điều này là “around the brows”. Đây là cụm từ phù hợp, đúng nội dung và không vượt quá số từ quy định.

38. Đáp án: mother’s side

Đoạn dẫn chứng: “The right side is the mother’s.” (Đoạn H)

Giải thích: Câu hỏi hỏi về ý nghĩa của phía bên phải khuôn mặt nữ. Bài đọc nêu rõ phía bên phải đại diện cho dòng họ mẹ (“mother’s side”). Vì vậy, đây là đáp án chính xác và đầy đủ ý nghĩa.

39. Đáp án: manutahi

Đoạn dẫn chứng: “The manutahi design is worked on the men’s back… When a man had the manutahi on his back, he took pride in himself.” (Đoạn H)

Giải thích: Câu hỏi liên kết “male back” với “sense of pride”. Đoạn văn giải thích rằng hình xăm “manutahi” trên lưng là yếu tố khiến người đàn ông cảm thấy tự hào. Vì vậy, “manutahi” là đáp án chính xác.

40. Đáp án: triangles

Đoạn dẫn chứng: “rows of triangles designed on the men’s chest indicate his bravery.” (Đoạn H)

Giải thích: Câu hỏi yêu cầu hình dạng (geometric patterns) trên ngực nam giới thể hiện sự dũng cảm. Đoạn văn nêu rõ đó là “rows of triangles”. Vì vậy, từ khóa cần điền là “triangles”, đúng với nội dung và yêu cầu đề bài.

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

>> Xem thêm:

3. Từ vựng cần lưu ý đề Tattoo on Tikopia IELTS Reading

Để chinh phục bài đọc Tattoo on Tikopia, ngoài việc hiểu nội dung, bạn cần nắm chắc các từ vựng mang tính học thuật và văn hóa đặc trưng. Đây là những “key words” thường xuất hiện trong câu hỏi và đáp án, giúp bạn scan nhanh và tránh bẫy paraphrase trong IELTS Reading.

  • Polynesia: khu vực Polynesia (thuộc châu Đại Dương)

  • genealogy: gia phả, dòng dõi

  • tattooing: nghệ thuật xăm mình

  • tatau: từ gốc trong ngôn ngữ Tikopia (nguồn gốc của “tattoo”)

  • pigment: chất tạo màu

  • soot: muội than

  • pestle: chày (dùng để nghiền/trộn)

  • indelible: không thể xóa, vĩnh viễn

  • chisel: cái đục (dụng cụ xăm)

  • mallet: búa gỗ

  • supine: nằm ngửa

  • taut: căng (da bị kéo căng khi xăm)

  • puncture: vết đâm, lỗ nhỏ

  • fortitude: sự chịu đựng, ý chí

  • fester: bị nhiễm trùng, mưng mủ

  • adolescence: tuổi vị thành niên

  • rite/ritual: nghi lễ

  • rank/status: địa vị xã hội

  • mana: sức mạnh tinh thần (niềm tin của người Polynesia)

  • ancestry: tổ tiên, nguồn gốc dòng họ

  • triangle patterns: họa tiết hình tam giác

4. Khóa IELTS tại Langmaster

Nhiều người học IELTS, đặc biệt ở trình độ cơ bản, thường gặp khó khăn với kỹ năng Reading: từ vựng học thuật dày đặc, nội dung mang tính học thuật cao, cộng thêm các dạng bài như True/False/Not Given hay Note Completion dễ gây “bẫy”. Không ít bạn dù đã đọc hiểu sơ nội dung nhưng vẫn chọn sai đáp án vì thiếu kỹ năng xác định keyword, chưa quen với paraphrase hoặc chưa có chiến lược làm bài hiệu quả. Nếu không có lộ trình đúng và phương pháp phù hợp, việc cải thiện band điểm Reading sẽ rất chậm và dễ nản.

Để giúp bạn vượt qua những trở ngại đó, các khóa IELTS tại Langmaster được thiết kế bài bản, tập trung vào cả nền tảng ngôn ngữ lẫn kỹ năng làm bài. Bên cạnh đó, đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm sẽ giúp bạn xây dựng lộ trình học cá nhân hóa, từ đó từng bước nâng band IELTS một cách bền vững và tự tin. 

Khóa IELTS

  • Hình thức học tập linh hoạt: Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy); 179 Trường Chinh (Thanh Xuân); N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm).
  • Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.
  • Học phí tiết kiệm, hiệu quả tối đa: Langmaster xây dựng một mức học phí hợp lý, phù hợp với thời gian học, chất lượng lớp học và đặc biệt là khả năng chi trả của đối tượng học sinh, sinh viên (chỉ từ 2-3 triệu/tháng). Mức phí này giúp các bạn có điều kiện tài chính trung bình khá vẫn có thể tiếp cận chương trình đào tạo IELTS chất lượng cao mà không bị áp lực bỏ dở giữa chừng.
  • Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.
  • Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.
  • Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí: Đảm bảo kết quả, giảm thiểu rủi ro “học xong vẫn chưa đạt mục tiêu”.
  • Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn, bài tập online, cộng đồng học viên và cố vấn luôn đồng hành.

Đăng ký tư vấn ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác