IELTS Online
Giải đề William Henry Perkin IELTS Reading Cambridge 9 Test 1
Mục lục [Ẩn]
Bài đọc William Henry Perkin trong Cambridge 9 Test 1 là một trong những dạng bài IELTS Reading quen thuộc nhưng dễ “mất điểm” nếu bạn chưa nắm chắc từ vựng và chiến lược làm bài. Trong bài viết này, bạn sẽ được giải chi tiết từng câu hỏi, phân tích bẫy thường gặp và học thêm từ vựng quan trọng giúp nâng band Reading hiệu quả.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Đề thi William Henry Perkin IELTS Reading
Reading Passage
William Henry Perkin
The man who invented synthetic dyes
(Người đã phát minh ra thuốc nhuộm tổng hợp)
William Henry Perkin was born on March 12,1838, in London, England.
As a boy, Perkin’s curiosity prompted early interests in the arts, sciences, photography, and engineering. But it was a chance stumbling upon a run-down, yet functional, laboratory in his late grandfather’s home that solidified the young man’s enthusiasm for chemistry.
(Khi còn nhỏ, sự tò mò đã khiến Perkin sớm quan tâm đến nghệ thuật, khoa học, nhiếp ảnh và kỹ thuật. Tuy nhiên, chính việc tình cờ phát hiện ra một phòng thí nghiệm cũ kỹ nhưng vẫn còn hoạt động trong nhà của người ông quá cố đã củng cố niềm đam mê hóa học của chàng trai trẻ.)
As a student at the City of London School, Perkin became immersed in the study of chemistry. His talent and devotion to the subject were perceived by his teacher, Thomas Hall, who encouraged him to attend a series of lectures given by the eminent scientist Michael Faraday at the Royal Institution. Those speeches fired the young chemist’s enthusiasm further, and he later went on to attend the Royal College of Chemistry, which he succeeded in entering in 1853, at the age of 15.
(Khi là học sinh tại Trường City of London, Perkin đắm mình trong việc học hóa học. Tài năng và sự tận tâm của cậu được thầy giáo Thomas Hall nhận ra, và ông đã khuyến khích Perkin tham dự một loạt bài giảng của nhà khoa học nổi tiếng Michael Faraday tại Viện Hoàng gia. Những bài giảng này càng khơi dậy niềm đam mê của Perkin, và sau đó cậu theo học tại Trường Cao đẳng Hóa học Hoàng gia, nơi cậu thi đỗ vào năm 1853 khi mới 15 tuổi.)
At the time of Perkin’s enrolment, the Royal College of Chemistry was headed by the noted German chemist August Wilhelm Hofmann. Perkin’s scientific gifts soon caught Hofmann’s attention and, within two years, he became Hofmann’s youngest assistant. Not long after that, Perkin made the scientific breakthrough that would bring him both fame and fortune.
(Vào thời điểm Perkin nhập học, Trường Cao đẳng Hóa học Hoàng gia do nhà hóa học người Đức nổi tiếng August Wilhelm Hofmann đứng đầu. Tài năng khoa học của Perkin nhanh chóng thu hút sự chú ý của Hofmann, và chỉ trong vòng hai năm, cậu trở thành trợ lý trẻ nhất của ông. Không lâu sau đó, Perkin đã đạt được bước đột phá khoa học mang lại cho ông cả danh tiếng lẫn tài sản.)
At the time, quinine was the only viable medical treatment for malaria. The drug is derived from the bark of the cinchona tree, native to South America, and by 1856 demand for the drug was surpassing the available supply. Thus, when Hofmann made some passing comments about the desirability of a synthetic substitute for quinine, it was unsurprising that his star pupil was moved to take up the challenge.
(Vào thời điểm đó, quinine là phương pháp điều trị sốt rét khả thi duy nhất. Loại thuốc này được chiết xuất từ vỏ cây cinchona ở Nam Mỹ, và đến năm 1856, nhu cầu đã vượt quá nguồn cung. Vì vậy, khi Hofmann đề cập thoáng qua về việc cần một chất thay thế tổng hợp cho quinine, học trò xuất sắc của ông đã quyết định thử sức với thách thức này.)
During his vacation in 1856, Perkin spent his time in the laboratory on the top floor of his family’s house. He was attempting to manufacture quinine from aniline, an inexpensive and readily available coal tar waste product. Despite his best efforts, however, he did not end up with quinine. Instead, he produced a mysterious dark sludge. Luckily, Perkin’s scientific training and nature prompted him to investigate the substance further. Incorporating potassium dichromate and alcohol into the aniline at various stages of the experimental process, he finally produced a deep purple solution. And, proving the truth of the famous scientist Louis Pasteur’s words ‘chance favours only the prepared mind’, Perkin saw the potential of his unexpected find.
(Trong kỳ nghỉ năm 1856, Perkin dành thời gian trong phòng thí nghiệm trên tầng áp mái của gia đình. Ông cố gắng điều chế quinine từ aniline – một sản phẩm phụ rẻ tiền và dễ kiếm từ nhựa than đá. Tuy nhiên, dù nỗ lực hết sức, ông không tạo ra quinine mà thu được một chất bùn đen bí ẩn. May mắn thay, bản chất khoa học đã thôi thúc ông tiếp tục nghiên cứu. Khi kết hợp potassium dichromate và cồn vào aniline ở các giai đoạn khác nhau, ông cuối cùng tạo ra một dung dịch màu tím đậm. Và đúng như câu nói nổi tiếng của Louis Pasteur: “Cơ hội chỉ ưu ái những bộ óc đã chuẩn bị sẵn”, Perkin nhận ra tiềm năng của phát hiện bất ngờ này.)
Historically, textile dyes were made from such natural sources as plants and animal excretions. Some of these, such as the glandular mucus of snails, were difficult to obtain and outrageously expensive. Indeed, the purple colour extracted from a snail was once so costly that in society at the time only the rich could afford it. Further, natural dyes tended to be muddy in hue and fade quickly. It was against this backdrop that Perkin’s discovery was made.
(Trong lịch sử, thuốc nhuộm vải được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như thực vật và chất thải động vật. Một số nguồn, như chất nhầy từ ốc, rất khó thu thập và cực kỳ đắt đỏ. Thực tế, màu tím từ ốc từng đắt đến mức chỉ giới thượng lưu mới có thể sử dụng. Hơn nữa, thuốc nhuộm tự nhiên thường có màu không tươi và dễ phai. Chính trong bối cảnh đó, phát minh của Perkin ra đời.)
Perkin quickly grasped that his purple solution could be used to colour fabric, thus making it the world’s first synthetic dye. Realising the importance of this breakthrough, he lost no time in patenting it. But perhaps the most fascinating of all Perkin’s reactions to his find was his nearly instant recognition that the new dye had commercial possibilities.
(Perkin nhanh chóng nhận ra dung dịch màu tím của mình có thể dùng để nhuộm vải, từ đó tạo ra loại thuốc nhuộm tổng hợp đầu tiên trên thế giới. Nhận thấy tầm quan trọng của phát hiện này, ông lập tức đăng ký bằng sáng chế. Điều đáng chú ý là ông gần như ngay lập tức nhận ra tiềm năng thương mại của loại thuốc nhuộm mới.)
Perkin originally named his dye Tyrian Purple, but it later became commonly known as mauve (from the French for the plant used to make the colour violet). He asked advice of Scottish dye works owner Robert Pullar, who assured him that manufacturing the dye would be well worth it if the colour remained fast (i.e. would not fade) and the cost was relatively low. So, over the fierce objections of his mentor Hofmann, he left college to give birth to the modern chemical industry.
(Ban đầu, Perkin đặt tên thuốc nhuộm là Tyrian Purple, nhưng sau đó nó được biết đến rộng rãi với tên “mauve” (từ tiếng Pháp chỉ loài cây tạo màu tím). Ông đã xin lời khuyên từ Robert Pullar – chủ một xưởng nhuộm người Scotland – người khẳng định việc sản xuất sẽ rất đáng giá nếu màu không phai và chi phí thấp. Bất chấp sự phản đối mạnh mẽ từ người thầy Hofmann, Perkin rời trường đại học để đặt nền móng cho ngành công nghiệp hóa học hiện đại.)
With the help of his father and brother, Perkin set up a factory not far from London. Utilising the cheap and plentiful coal tar that was an almost unlimited by product of London’s gas street lighting, the dye works began producing the world’s first synthetically dyed material in 1857. The company received a commercial boost from the Empress Eugenie of France, when she decided the new colour flattered her. Very soon, mauve was the necessary shade for all the fashionable ladies in that country.
(Với sự giúp đỡ của cha và anh trai, Perkin xây dựng một nhà máy gần London. Sử dụng nhựa than đá – sản phẩm phụ dồi dào từ hệ thống đèn đường bằng khí gas – xưởng nhuộm bắt đầu sản xuất vải nhuộm tổng hợp đầu tiên trên thế giới vào năm 1857. Công ty nhanh chóng nổi tiếng khi Hoàng hậu Eugénie của Pháp yêu thích màu sắc mới này. Chẳng bao lâu, màu mauve trở thành xu hướng thời trang của phụ nữ Pháp.)
Not to be outdone, England’s Queen Victoria also appeared in public wearing a mauve gown, thus making it all the rage in England as well. The dye was bold and fast, and the public clamoured for more. Perkin went back to the drawing board.
(Không chịu thua kém, Nữ hoàng Victoria của Anh cũng xuất hiện trước công chúng trong bộ váy màu mauve, khiến màu này trở thành trào lưu tại Anh. Màu nhuộm bền và nổi bật, khiến công chúng vô cùng ưa chuộng. Perkin tiếp tục nghiên cứu để phát triển thêm.)
Although Perkin’s fame was achieved and fortune assured by his first discovery, the chemist continued his research. Among other dyes he developed and introduced were aniline red (1859) and aniline black (1863) and, in the late 1860s, Perkin’s green. It is important to note that Perkin’s synthetic dye discoveries had outcomes far beyond the merely decorative. The dyes also became vital to medical research in many ways. For instance, they were used to stain previously invisible microbes and bacteria, allowing researchers to identify such bacilli as tuberculosis, cholera, and anthrax. Artificial dyes continue to play a crucial role today. And, in what would have been particularly pleasing to Perkin, their current use is in the search for a vaccine against malaria.
(Dù đã đạt được danh tiếng và sự giàu có từ phát minh đầu tiên, Perkin vẫn tiếp tục nghiên cứu. Ông đã phát triển thêm nhiều loại thuốc nhuộm như đỏ aniline (1859), đen aniline (1863), và màu xanh lá vào cuối những năm 1860. Quan trọng hơn, các phát minh của ông không chỉ có giá trị thẩm mỹ mà còn đóng vai trò lớn trong y học. Thuốc nhuộm giúp làm nổi bật vi khuẩn và vi sinh vật trước đây không thể nhìn thấy, giúp phát hiện các bệnh như lao, tả và bệnh than. Ngày nay, thuốc nhuộm tổng hợp vẫn đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong việc nghiên cứu vắc-xin chống sốt rét – điều chắc chắn sẽ khiến Perkin hài lòng.)
Questions 1-7
Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?
In boxes 1-7 on your answer sheet, write:
TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if there is no information on this more than once.
1. Michael Faraday was the first person to recognize Perkin’s ability as a student of chemistry.
2. Michael Faraday suggested Perkin should enroll in the Royal College of Chemistry.
3. Perkin employed August Wilhelm Hofmann as his assistant.
4. Perkin was still young when he made the discovery that made him rich and famous.
5. The trees from which quinine is derived grow only in South America.
6. Perkin hoped to manufacture a drug from a coal tar waste product.
7. Perkin was inspired by the discoveries of the famous scientist Louis Pasteur.
Questions 8-13
Answer the questions below.
Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 8-13 on your answer sheet.
8. Before Perkin’s discovery, with what group in society was the colour purple associated?___________
9. What potential did Perkin immediately understand that his new dye had?_______________
10. What was the name finally used to refer to the first color Perkin invented?_______________
11. What was the name of the person Perkin consulted before setting up his own dye works?______________
12. In what country did Perkins’ newly invented colour first become fashionable?____________
13. According to the passage, which disease is now being targeted by researchers using synthetic dyes?________________
>> Xem thêm:
- Giải đề Cam 17 Test 2 Insight or evolution IELTS Reading
- Giải đề Bestcom considerate computing IELTS Reading [FULL ANSWERS]
2. Đáp án đề William Henry Perkin IELTS Reading
1. Đáp án: FALSE
Đoạn dẫn chứng: “His talent and devotion to the subject were perceived by his teacher, Thomas Hall...”
Giải thích: Câu hỏi cho rằng Michael Faraday là người đầu tiên nhận ra khả năng của Perkin, tuy nhiên đoạn văn lại khẳng định rõ người nhận ra điều này là thầy giáo Thomas Hall. Michael Faraday chỉ đóng vai trò truyền cảm hứng thông qua các bài giảng sau đó, không phải người đầu tiên phát hiện tài năng của Perkin. Vì vậy, thông tin trong câu hỏi mâu thuẫn với bài đọc.
2. Đáp án: NOT GIVEN
Đoạn dẫn chứng: “...encouraged him to attend a series of lectures given by the eminent scientist Michael Faraday...”
Giải thích: Bài đọc chỉ đề cập rằng Perkin được khuyến khích tham gia các bài giảng của Michael Faraday, nhưng không hề nói rằng chính Faraday đã khuyên Perkin đăng ký vào Royal College of Chemistry. Không có thông tin xác nhận hay phủ định điều này, nên đáp án là NOT GIVEN.
3. Đáp án: FALSE
Đoạn dẫn chứng: “...he became Hofmann’s youngest assistant.”
Giải thích: Câu hỏi đảo ngược mối quan hệ giữa Perkin và Hofmann. Thực tế, Perkin là trợ lý của Hofmann chứ không phải người thuê Hofmann làm trợ lý. Điều này hoàn toàn trái ngược với nội dung bài đọc, nên đáp án là FALSE.
4. Đáp án: TRUE
Đoạn dẫn chứng: “...he later went on to attend the Royal College of Chemistry... at the age of 15.” và “Not long after that, Perkin made the scientific breakthrough...”
Giải thích: Bài đọc cho thấy Perkin vào học đại học khi mới 15 tuổi và chỉ một thời gian ngắn sau đã có bước đột phá lớn. Điều này chứng tỏ ông còn rất trẻ khi đưa ra phát minh mang lại danh tiếng và tài sản. Vì vậy, thông tin trong câu hỏi là phù hợp với bài đọc.
5. Đáp án: NOT GIVEN
Đoạn dẫn chứng: “...the cinchona tree, native to South America...”
Giải thích: Bài đọc chỉ nói rằng cây cinchona có nguồn gốc từ Nam Mỹ (native to South America), nhưng không khẳng định rằng nó chỉ mọc ở đó. Từ “only” trong câu hỏi làm thay đổi nghĩa, và vì bài đọc không đề cập đến phạm vi phân bố độc quyền, nên đáp án là NOT GIVEN
6. Đáp án: TRUE
Đoạn dẫn chứng: “He was attempting to manufacture quinine from aniline, an inexpensive and readily available coal tar waste product.”
Giải thích: Đoạn văn nêu rõ Perkin đã cố gắng sản xuất quinine từ aniline, một chất thải từ nhựa than đá. Điều này hoàn toàn trùng khớp với nội dung câu hỏi rằng ông hy vọng tạo ra một loại thuốc từ sản phẩm phụ này, nên đáp án là TRUE.
7. Đáp án: FALSE
Đoạn dẫn chứng: “...proving the truth of the famous scientist Louis Pasteur’s words ‘chance favours only the prepared mind’, Perkin saw the potential...”
Giải thích: Câu hỏi cho rằng Perkin được truyền cảm hứng từ các phát hiện của Louis Pasteur, nhưng thực tế đoạn văn chỉ trích dẫn một câu nói nổi tiếng của Pasteur để minh họa cho tình huống của Perkin. Không có thông tin nào cho thấy Perkin chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các nghiên cứu hay phát hiện của Pasteur. Vì vậy, đây là thông tin sai lệch so với bài đọc.
8. Đáp án: the rich
Đoạn dẫn chứng: “...only the rich could afford it.”
Giải thích: Đoạn văn cho biết màu tím từng rất đắt đỏ đến mức chỉ những người giàu mới có thể sử dụng. Điều này cho thấy màu tím gắn liền với tầng lớp thượng lưu trong xã hội trước khi Perkin phát minh ra thuốc nhuộm tổng hợp
9. Đáp án: commercial possibilities
Đoạn dẫn chứng: “...the new dye had commercial possibilities.”
Giải thích: Ngay sau khi phát hiện ra loại thuốc nhuộm mới, Perkin đã nhanh chóng nhận ra tiềm năng thương mại của nó. Điều này nghĩa là ông hiểu rằng phát minh này có thể được sản xuất và bán ra thị trường để kiếm lợi nhuận
10. Đáp án: mauve
Đoạn dẫn chứng: “...it later became commonly known as mauve...”
Giải thích: Mặc dù ban đầu Perkin đặt tên cho thuốc nhuộm là Tyrian Purple, nhưng sau đó nó được biết đến rộng rãi với tên “mauve”. Đây là tên cuối cùng và phổ biến nhất được sử dụng.
11. Đáp án: Robert Pullar
Đoạn dẫn chứng: “He asked advice of Scottish dye works owner Robert Pullar...”
Giải thích: Trước khi bắt đầu kinh doanh sản xuất thuốc nhuộm, Perkin đã tham khảo ý kiến của Robert Pullar – một chủ xưởng nhuộm người Scotland. Điều này cho thấy ông rất cẩn trọng và có chiến lược trước khi bước vào kinh doanh.
12. Đáp án: France
Đoạn dẫn chứng: “...the Empress Eugenie of France... Very soon, mauve was the necessary shade for all the fashionable ladies in that country.”
Giải thích: Bài đọc cho biết màu mauve trở nên phổ biến đầu tiên tại Pháp sau khi Hoàng hậu Eugénie yêu thích màu này. Từ đó, nó nhanh chóng trở thành xu hướng thời trang tại quốc gia này
13. Đáp án: malaria
Đoạn dẫn chứng: “...their current use is in the search for a vaccine against malaria.”
Giải thích: Đoạn cuối bài cho biết thuốc nhuộm tổng hợp hiện nay đang được sử dụng trong nghiên cứu vắc-xin chống lại bệnh sốt rét. Điều này cho thấy phát minh của Perkin vẫn có giá trị quan trọng trong khoa học hiện đại.
>> Xem thêm:
- Giải đề Saving bugs to find new drugs Cam 14 test 3 Reading passage 2
- Học sinh cấp 2 có nên học IELTS không? Lợi ích khi cho con học từ sớm
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
3. Từ vựng cần lưu ý đề William Henry Perkin IELTS Reading
Để làm tốt bài đọc William Henry Perkin, việc nắm chắc từ vựng học thuật và từ khóa trong ngữ cảnh là yếu tố then chốt giúp bạn tăng tốc độ đọc hiểu và tránh bẫy paraphrase trong IELTS Reading. Dưới đây là những từ vựng quan trọng bạn cần lưu ý:
-
Curiosity (n): sự tò mò
-
Stumbling upon (v): tình cờ phát hiện ra
-
Run-down (adj): cũ kỹ, xuống cấp
-
Immersed in (adj): đắm chìm trong, tập trung cao độ vào
-
Devotion (n): sự tận tâm
-
Eminent (adj): nổi tiếng, lỗi lạc
-
Breakthrough (n): bước đột phá
-
Derived from (v): được chiết xuất từ
-
Synthetic (adj): tổng hợp (nhân tạo)
-
Substitute (n): chất thay thế
-
Sludge (n): chất bùn đặc
-
Incorporate (v): kết hợp, đưa vào
-
Potential (n): tiềm năng
-
Patent (v/n): đăng ký bằng sáng chế
-
Commercial possibilities (n): tiềm năng thương mại
-
Fade (v): phai màu
-
Manufacture (v): sản xuất
-
Fast (adj – màu): bền màu (không phai)
-
By-product (n): sản phẩm phụ
-
Clamour for (v): đòi hỏi mạnh mẽ
4. Khóa IELTS tại Langmaster
Nhiều bạn học IELTS Reading thường gặp khó khăn khi xử lý các bài đọc học thuật như William Henry Perkin: từ vựng mang tính chuyên ngành, nhiều thông tin dễ gây nhiễu và đặc biệt là các bẫy paraphrase khiến bạn chọn sai đáp án dù đã đọc hiểu nội dung. Nếu không có phương pháp học đúng và chiến lược làm bài rõ ràng, việc cải thiện band điểm Reading sẽ rất chậm và dễ nản.
Để giúp bạn vượt qua những trở ngại đó, các khóa IELTS tại Langmaster được thiết kế bài bản, tập trung vào cả nền tảng ngôn ngữ lẫn kỹ năng làm bài. Bên cạnh đó, đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm sẽ giúp bạn xây dựng lộ trình học cá nhân hóa, từ đó từng bước nâng band IELTS một cách bền vững và tự tin.
-
Hình thức học tập linh hoạt: Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy); 179 Trường Chinh (Thanh Xuân); N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm).
-
Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.
-
Học phí tiết kiệm, hiệu quả tối đa: Langmaster xây dựng một mức học phí hợp lý, phù hợp với thời gian học, chất lượng lớp học và đặc biệt là khả năng chi trả của đối tượng học sinh, sinh viên (chỉ từ 2-3 triệu/tháng). Mức phí này giúp các bạn có điều kiện tài chính trung bình khá vẫn có thể tiếp cận chương trình đào tạo IELTS chất lượng cao mà không bị áp lực bỏ dở giữa chừng.
-
Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.
-
Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.
-
Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.
-
Cam kết đầu ra, học lại miễn phí: Đảm bảo kết quả, giảm thiểu rủi ro “học xong vẫn chưa đạt mục tiêu”.
-
Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn, bài tập online, cộng đồng học viên và cố vấn luôn đồng hành.
Đăng ký tư vấn ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Các dạng bài phổ biến và tiêu chí chấm điểm IELTS Reading chi tiết nhất: Multiple Choice, Matching Information, Matching Headings,... và hướng dẫn chiến lược làm bài hiệu quả
Những sai lầm khi luyện IELTS Reading bao gồm: dịch từng từ, đọc hết cả bài, không đọc câu hỏi trước, không quản lý thời gian, không nắm vững kỹ năng paraphrase, viết sai chính tả
Giải đề thi IELTS Reading “A brief history of humans and food” kèm full đề thi thật, câu hỏi, đáp án, giải thích chi tiết, và từ vựng cần lưu ý khi làm bài.
Tổng hợp IELTS Reading tips hay nhất giúp bạn đọc nhanh, nắm ý chính và xử lý thông tin chính xác, tự tin đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.
Giải đề IELTS Reading “The importance of law” kèm đáp án chi tiết, từ vựng quan trọng và bí quyết luyện thi hiệu quả để nâng cao band điểm.




