IELTS Online
Giải đề Cam 17 Test 2 Insight or evolution IELTS Reading
Mục lục [Ẩn]
Bài đọc Insight or evolution trong IELTS Reading Cam 17 Test 2 khiến nhiều thí sinh “mắc bẫy” bởi lập luận khoa học và từ vựng học thuật khó. Trong bài viết này, bạn sẽ được giải chi tiết từng câu hỏi, phân tích logic bài đọc và học cách làm dạng bài hiệu quả để nâng band nhanh chóng.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Đề thi Cam 17 Test 2 Insight or evolution IELTS Reading
Insight or evolution?
(Insight hay tiến hóa?)
Two scientists consider the origins of discoveries and other innovative behavior
(Hai nhà khoa học xem xét nguồn gốc của các khám phá và những hành vi đổi mới khác)
Scientific discovery is popularly believed to result from the sheer genius of such intellectual stars as naturalist Charles Darwin and theoretical physicist Albert Einstein. Our view of such unique contributions to science often disregards the person’s prior experience and the efforts of their lesser-known predecessors. Conventional wisdom also places great weight on insight in promoting breakthrough scientific achievements, as if ideas spontaneously pop into someone’s head – fully formed and functional.
(Những khám phá khoa học thường được cho là kết quả của thiên tài xuất chúng của các ngôi sao trí tuệ như nhà tự nhiên học Charles Darwin và nhà vật lý lý thuyết Albert Einstein. Cách nhìn này thường bỏ qua kinh nghiệm trước đó của họ cũng như nỗ lực của những người đi trước ít được biết đến hơn. Quan niệm phổ biến cũng đặt nặng vai trò của “khoảnh khắc lóe sáng” (insight) trong việc tạo ra các đột phá khoa học, như thể ý tưởng đột nhiên xuất hiện trong đầu ai đó – hoàn chỉnh và có thể sử dụng ngay lập tức.)
There may be some limited truth to this view. However, we believe that it largely misrepresents the real nature of scientific discovery, as well as that of creativity and innovation in many other realms of human endeavor.
(Cách nhìn này có thể đúng ở một mức độ nhất định. Tuy nhiên, chúng tôi cho rằng nó phần lớn đã bóp méo bản chất thực sự của khám phá khoa học, cũng như của sự sáng tạo và đổi mới trong nhiều lĩnh vực khác của hoạt động con người.)
Setting aside such greats as Darwin and Einstein – whose monumental contributions are duly celebrated – we suggest that innovation is more a process of trial and error, where two steps forward may sometimes come with one step back, as well as one or more steps to the right or left. This evolutionary view of human innovation undermines the notion of creative genius and recognizes the cumulative nature of scientific progress.
(Tạm gác lại những vĩ nhân như Darwin và Einstein – những người có đóng góp vĩ đại xứng đáng được tôn vinh – chúng tôi cho rằng đổi mới thực chất là một quá trình thử và sai, trong đó hai bước tiến đôi khi đi kèm với một bước lùi, thậm chí là những bước rẽ sang trái hoặc phải. Cách nhìn mang tính “tiến hóa” này về đổi mới của con người làm suy yếu quan niệm về thiên tài sáng tạo đơn lẻ và nhấn mạnh tính tích lũy của tiến bộ khoa học.)
Consider one unheralded scientist: John Nicholson, a mathematical physicist working in the 1910s who postulated the existence of ‘proto-elements’ in outer space. By combining different numbers of weights of these proto-elements’ atoms, Nicholson could recover the weights of all the elements in the then-known periodic table. These successes are all the more noteworthy given the fact that Nicholson was wrong about the presence of proto-elements: they do not actually exist. Yet, amid his often fanciful theories and wild speculations, Nicholson also proposed a novel theory about the structure of atoms. Niels Bohr, the Nobel prize-winning father of modern atomic theory, jumped off from this interesting idea to conceive his now-famous model of the atom.
(Hãy xem xét một nhà khoa học ít được biết đến: John Nicholson, một nhà vật lý toán học làm việc vào những năm 1910, người đã đưa ra giả thuyết về sự tồn tại của “các nguyên tố sơ khai” trong không gian. Bằng cách kết hợp các trọng lượng khác nhau của nguyên tử những “nguyên tố sơ khai” này, Nicholson có thể suy ra khối lượng của tất cả các nguyên tố trong bảng tuần hoàn lúc bấy giờ. Những thành công này càng đáng chú ý hơn khi xét đến việc Nicholson đã sai về sự tồn tại của các nguyên tố sơ khai – chúng thực tế không tồn tại. Tuy nhiên, giữa những lý thuyết mang tính tưởng tượng và suy đoán táo bạo, Nicholson cũng đề xuất một lý thuyết mới về cấu trúc nguyên tử. Niels Bohr, người đoạt giải Nobel và là cha đẻ của lý thuyết nguyên tử hiện đại, đã phát triển từ ý tưởng thú vị này để xây dựng mô hình nguyên tử nổi tiếng của mình.)
What are we to make of this story? One might simply conclude that science is a collective and cumulative enterprise. That may be true, but there may be a deeper insight to be gleaned. We propose that science is constantly evolving, much as species of animals do. In biological systems, organisms may display new characteristics that result from random genetic mutations. In the same way, random, arbitrary or accidental mutations of ideas may help pave the way for advances in science. If mutations prove beneficial, then the animal or the scientific theory will continue to thrive and perhaps reproduce.
(Ta nên hiểu câu chuyện này như thế nào? Có thể đơn giản kết luận rằng khoa học là một nỗ lực mang tính tập thể và tích lũy. Điều đó có thể đúng, nhưng còn một góc nhìn sâu sắc hơn. Chúng tôi cho rằng khoa học liên tục tiến hóa, giống như các loài động vật. Trong sinh học, các sinh vật có thể xuất hiện những đặc điểm mới do đột biến gen ngẫu nhiên. Tương tự, những “đột biến” ngẫu nhiên hoặc tình cờ trong ý tưởng có thể mở đường cho những tiến bộ khoa học. Nếu các đột biến này có lợi, thì sinh vật hoặc lý thuyết khoa học đó sẽ tiếp tục phát triển và có thể được “nhân rộng”.)
Support for this evolutionary view of behavioral innovation comes from many domains. Consider one example of an influential innovation in US horseracing. The so-called ‘acey-deucy’ stirrup placement, in which the rider’s foot in his left stirrup is placed as much as 25 centimeters lower than the right, is believed to confer important speed advantages when turning on oval tracks. It was developed by a relatively unknown jockey named Jackie Westrope. Had Westrope conducted methodical investigations or examined extensive film records in a shrewd plan to outrun his rivals? Had he foreseen the speed advantage that would be conferred by riding acey-deucy? No. He suffered a leg injury, which left him unable to fully bend his left knee. His modification just happened to coincide with enhanced left-hand turning performance. This led to the rapid and widespread adoption of riding acey-deucy by many riders, a racing style which continues in today’s thoroughbred racing.
(Bằng chứng cho cách nhìn tiến hóa này về đổi mới hành vi đến từ nhiều lĩnh vực. Hãy xét một ví dụ trong đua ngựa ở Mỹ. Kiểu đặt bàn đạp gọi là “acey-deucy”, trong đó chân trái của kỵ sĩ thấp hơn chân phải tới 25 cm, được cho là mang lại lợi thế về tốc độ khi vào cua trên đường đua hình bầu dục. Nó được phát triển bởi một kỵ sĩ ít tên tuổi tên là Jackie Westrope. Liệu Westrope đã nghiên cứu có hệ thống hay phân tích kỹ lưỡng để vượt qua đối thủ? Liệu ông có dự đoán trước lợi thế tốc độ này? Không. Ông bị chấn thương chân, khiến không thể co gối trái hoàn toàn. Sự điều chỉnh này tình cờ lại giúp cải thiện khả năng rẽ trái. Điều này dẫn đến việc kiểu cưỡi “acey-deucy” nhanh chóng được nhiều kỵ sĩ áp dụng và vẫn còn được sử dụng trong các cuộc đua ngựa thuần chủng ngày nay.)
Plenty of other stories show that fresh advances can arise from error, misadventure, and also pure serendipity – a happy accident. For example, in the early 1970s, two employees of the company 3M each had a problem: Spencer Silver had a product – a glue which was only slightly sticky – and no use for it, while his colleague Art Fry was trying to figure out how to affix temporary bookmarks in his hymn book without damaging its pages. The solution to both these problems was the invention of the brilliantly simple yet phenomenally successful Post-It note. Such examples give lie to the claim that ingenious, designing minds are responsible for human creativity and invention. Far more banal and mechanical forces may be at work; forces that are fundamentally connected to the laws of science.
(Nhiều câu chuyện khác cũng cho thấy những tiến bộ mới có thể xuất phát từ sai lầm, tai nạn hoặc sự tình cờ may mắn. Ví dụ, vào đầu những năm 1970, hai nhân viên của công ty 3M gặp vấn đề: Spencer Silver tạo ra một loại keo chỉ dính nhẹ mà chưa có ứng dụng, còn đồng nghiệp Art Fry thì đang tìm cách đánh dấu tạm thời trong sách thánh ca mà không làm hỏng trang giấy. Giải pháp cho cả hai vấn đề chính là sự ra đời của giấy ghi chú Post-it – một phát minh đơn giản nhưng cực kỳ thành công. Những ví dụ như vậy phản bác quan điểm cho rằng sự sáng tạo và phát minh của con người chỉ đến từ những bộ óc thiên tài. Thay vào đó, những lực lượng đơn giản và mang tính cơ học hơn – gắn liền với các quy luật khoa học – có thể đang đóng vai trò chính.)
The notions of insight, creativity and genius are often invoked, but they remain vague and of doubtful scientific utility, especially when one considers the diverse and enduring contributions of individuals such as Plato, Leonardo da Vinci, Shakespeare, Beethoven, Galileo, Newton, Kepler, Curie, Pasteur and Edison. These notions merely label rather than explain the evolution of human innovations. We need another approach, and there is a promising candidate.
(Các khái niệm như “khoảnh khắc lóe sáng”, “sáng tạo” và “thiên tài” thường được nhắc đến, nhưng chúng vẫn mơ hồ và ít giá trị khoa học, đặc biệt khi xét đến những đóng góp đa dạng và lâu dài của các cá nhân như Plato, Leonardo da Vinci, Shakespeare, Beethoven, Galileo, Newton, Kepler, Curie, Pasteur và Edison. Những khái niệm này chỉ đặt tên chứ không thực sự giải thích được sự tiến hóa của các đổi mới của con người. Chúng ta cần một cách tiếp cận khác – và đã có một ứng viên đầy hứa hẹn.)
The Law of Effect was advanced by psychologist Edward Thorndike in 1898, some 40 years after Charles Darwin published his groundbreaking work on biological evolution, On the Origin of Species. This simple law holds that organisms tend to repeat successful behaviors and to refrain from performing unsuccessful ones. Just like Darwin’s Law of Natural Selection, the Law of Effect involves an entirely mechanical process of variation and selection, without any end objective in sight.
(“Định luật hiệu ứng” (Law of Effect) được nhà tâm lý học Edward Thorndike đề xuất vào năm 1898, khoảng 40 năm sau khi Darwin công bố công trình mang tính cách mạng về tiến hóa sinh học – Nguồn gốc các loài. Định luật đơn giản này cho rằng sinh vật có xu hướng lặp lại hành vi thành công và tránh những hành vi không thành công. Giống như thuyết chọn lọc tự nhiên của Darwin, định luật này cũng là một quá trình cơ học của biến đổi và chọn lọc, không hướng tới một mục tiêu cuối cùng cụ thể.)
Of course, the origin of human innovation demands much further study. In particular, the provenance of the raw material on which the Law of Effect operates is not as clearly known as that of the genetic mutations on which the Law of Natural Selection operates. The generation of novel ideas and behaviors may not be entirely random, but constrained by prior successes and failures – of the current individual (such as Bohr) or of predecessors (such as Nicholson).
(Tất nhiên, nguồn gốc của đổi mới ở con người vẫn cần được nghiên cứu sâu hơn. Đặc biệt, nguồn gốc của “nguyên liệu thô” mà Định luật hiệu ứng tác động lên vẫn chưa rõ ràng như các đột biến gen trong chọn lọc tự nhiên. Việc tạo ra ý tưởng và hành vi mới có thể không hoàn toàn ngẫu nhiên, mà bị giới hạn bởi những thành công và thất bại trước đó – của chính cá nhân (như Bohr) hoặc của những người đi trước (như Nicholson).)
The time seems right for abandoning the naive notions of intelligent design and genius, and for scientifically exploring the true origins of creative behavior.
(Đã đến lúc chúng ta từ bỏ những quan niệm ngây thơ về “thiết kế thông minh” và “thiên tài”, để nghiên cứu một cách khoa học nguồn gốc thực sự của hành vi sáng tạo.)
Questions 27–31: Choose the correct letter, A, B, C or D.
Write the correct letter in boxes 27–31.
27. The purpose of the first paragraph is to
A. defend particular ideas.
B. compare certain beliefs.
C. disprove a widely held view.
D. outline a common assumption.
28 What are the writers doing in the second paragraph?
A. criticising an opinion
B. justifying a standpoint
C. explaining an approach
D. supporting an argument
29 In the third paragraph, what do the writers suggest about Darwin and Einstein?
A. They represent an exception to a general rule.
B. Their way of working has been misunderstood.
C. They are an ideal which others should aspire to.
D. Their achievements deserve greater recognition.
30. John Nicholson is an example of a person whose idea
A. established his reputation as an influential scientist.
B. was only fully understood at a later point in history.
C. laid the foundations for someone else’s breakthrough.
D. initially met with scepticism from the scientific community.
31. What is the key point of interest about the ‘acey-deucy’ stirrup placement?
A. the simple reason why it was invented
B. the enthusiasm with which it was adopted
C. the research that went into its development
D. the cleverness of the person who first used it
Questions 32–36: Do the following statements agree with the claims of the writer in Reading Passage 3?
In boxes 32–36, write
YES if the statement agrees with the claims of the writer
NO if the statement contradicts the claims of the writer
NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this
32. Acknowledging people such as Plato or da Vinci as geniuses will help us understand the process by which great minds create new ideas.
33. The Law of Effect was discovered at a time when psychologists were seeking a scientific reason why creativity occurs.
34. The Law of Effect states that no planning is involved in the behaviour of organisms.
35. The Law of Effect sets out clear explanations about the sources of new ideas and behaviours.
36. Many scientists are now turning away from the notion of intelligent design and genius.
Questions 37–40: Complete the summary using the list of words, A–G, below.
Write the correct letter, A–G, in boxes 37–40.
A. invention
B. goals
C. compromise
D. mistakes
E. luck
F. inspiration
G. experiments
The origins of creative behaviourThe traditional view of scientific discovery is that breakthroughs happen when a single great mind has sudden 37._______. Although this can occur, it is not often the case. Advances are more likely to be the result of a longer process. In some cases, this process involves 38.__________, such as Nicholson’s theory about proto-elements. In others, simple necessity may provoke innovation, as with Westrope’s decision to modify the position of his riding stirrups. There is also often an element of 39._________, for example, the coincidence of ideas that led to the invention of the Post-It note. With both the Law of Natural Selection and the Law of Effect, there may be no clear 40.____________involved, but merely a process of variation and selection.
>> Xem thêm:
- Giải đề thi thật IELTS Reading ngày 10.03.2026 [FULL ANSWERS]
- Tổng hợp bài tập dạng Multiple choice IELTS Reading kèm đáp án chi tiết
2. Đáp án Cam 17 Test 2 Insight or evolution
27. Đáp án: D
Đoạn dẫn chứng: “Scientific discovery is popularly believed to result from the sheer genius… ideas spontaneously pop into someone’s head – fully formed and functional.”
Giải thích: Đoạn 1 trình bày một quan niệm phổ biến rằng các khám phá khoa học đến từ thiên tài và những “khoảnh khắc lóe sáng”. Tác giả không ngay lập tức phản bác hay bảo vệ quan điểm này mà chỉ mô tả nó như một niềm tin chung của nhiều người. Vì vậy, mục đích chính là phác thảo một giả định phổ biến (common assumption), không phải so sánh hay bác bỏ ngay từ đầu.
28. Đáp án: A
Đoạn dẫn chứng: “However, we believe that it largely misrepresents the real nature of scientific discovery…”
Giải thích: Ở đoạn 2, tác giả chuyển từ việc nêu quan điểm phổ biến sang phản biện nó. Cụm “misrepresents” cho thấy họ cho rằng quan điểm trước đó là sai lệch và không phản ánh đúng bản chất của khám phá khoa học. Điều này thể hiện rõ việc phê phán một ý kiến, chứ không phải chỉ giải thích hay ủng hộ.
29. Đáp án: A
Đoạn dẫn chứng: “Setting aside such greats as Darwin and Einstein… we suggest that innovation is more a process of trial and error…”
Giải thích: Tác giả đề cập đến Darwin và Einstein như những trường hợp đặc biệt, sau đó chuyển sang lập luận rằng đổi mới nói chung là quá trình thử và sai. Cụm “setting aside” cho thấy họ tạm gác những ví dụ ngoại lệ này để nói về quy luật chung. Vì vậy, Darwin và Einstein được xem như ngoại lệ, không đại diện cho cách thức phổ biến của sáng tạo khoa học.
30. Đáp án: C
Đoạn dẫn chứng: “Niels Bohr… jumped off from this interesting idea to conceive his now-famous model of the atom.”
Giải thích: Mặc dù Nicholson có nhiều giả thuyết sai, nhưng một ý tưởng của ông đã trở thành nền tảng để Bohr phát triển mô hình nguyên tử nổi tiếng. Điều này cho thấy đóng góp của Nicholson không phải là thành công trực tiếp mà là bước đệm cho đột phá của người khác. Vì vậy, đáp án đúng là ông đã đặt nền móng cho thành tựu của người khác.
31. Đáp án: A
Đoạn dẫn chứng: “He suffered a leg injury… His modification just happened to coincide with enhanced left-hand turning performance.”
Giải thích: Điểm đáng chú ý của “acey-deucy” không phải là nghiên cứu phức tạp hay sự thông minh vượt trội, mà là nó xuất phát từ một lý do rất đơn giản và tình cờ: chấn thương chân của Westrope. Sự thay đổi này vô tình mang lại hiệu quả tốt hơn khi rẽ trái. Do đó, điều thú vị chính là nguyên nhân đơn giản và mang tính ngẫu nhiên của phát minh này.
32. Đáp án: NO
Đoạn dẫn chứng: “These notions merely label rather than explain the evolution of human innovations.”
Giải thích: Tác giả cho rằng việc gọi những người như Plato hay da Vinci là “thiên tài” không giúp giải thích cách mà các ý tưởng mới được tạo ra, mà chỉ đơn thuần là dán nhãn. Điều này trái ngược với phát biểu trong câu hỏi, vốn cho rằng việc thừa nhận họ là thiên tài sẽ giúp hiểu quá trình sáng tạo. Vì vậy, nhận định này mâu thuẫn với quan điểm của tác giả.
33. Đáp án: NOT GIVEN
Đoạn dẫn chứng: “The Law of Effect was advanced by psychologist Edward Thorndike in 1898…”
Giải thích: Đoạn văn chỉ cung cấp thông tin về thời điểm và người đưa ra Định luật hiệu ứng, nhưng không đề cập đến bối cảnh rộng hơn của ngành tâm lý học lúc đó, cụ thể là liệu các nhà tâm lý học có đang tìm kiếm lời giải thích khoa học cho sự sáng tạo hay không. Vì không có thông tin này trong bài, ta không thể xác định được quan điểm của tác giả.
34. Đáp án: NO
Đoạn dẫn chứng: “the Law of Effect involves an entirely mechanical process of variation and selection, without any end objective in sight.”
Giải thích: Câu hỏi cho rằng Định luật hiệu ứng khẳng định không có bất kỳ sự lập kế hoạch nào trong hành vi của sinh vật. Tuy nhiên, đoạn văn chỉ nói rằng quá trình này không có “mục tiêu cuối cùng rõ ràng”, chứ không phủ nhận hoàn toàn khả năng có kế hoạch. Hai ý này không giống nhau: “không có mục tiêu cuối cùng” không đồng nghĩa với “không có kế hoạch”. Vì vậy, phát biểu đã diễn giải quá mức và không chính xác so với nội dung bài, dẫn đến đáp án NO.
35. Đáp án: NO
Đoạn dẫn chứng: “the provenance of the raw material… is not as clearly known…”
Giải thích: Tác giả nhấn mạnh rằng nguồn gốc của các ý tưởng và hành vi mới vẫn chưa được hiểu rõ, ngay cả khi áp dụng Định luật hiệu ứng. Điều này cho thấy định luật này không cung cấp lời giải thích rõ ràng và đầy đủ về nguồn gốc của sự sáng tạo. Vì vậy, phát biểu cho rằng nó “đưa ra các giải thích rõ ràng” là trái ngược với nội dung bài.
36. Đáp án: NOT GIVEN
Đoạn dẫn chứng: “The time seems right for abandoning the naive notions of intelligent design and genius…”
Giải thích: Tác giả cho rằng “đã đến lúc” từ bỏ những quan niệm về thiên tài và thiết kế thông minh, nhưng không nói rằng “nhiều nhà khoa học hiện nay đang làm điều đó”. Đây là ý kiến đề xuất hoặc quan điểm cá nhân của tác giả, không phải mô tả một xu hướng thực tế đang diễn ra. Vì vậy, thông tin trong câu hỏi không được đề cập trong bài.
37. Đáp án: F. inspiration
Đoạn dẫn chứng: “ideas spontaneously pop into someone’s head – fully formed and functional.”
Giải thích: Quan điểm truyền thống cho rằng các đột phá khoa học xảy ra khi một bộ óc vĩ đại có “khoảnh khắc lóe sáng”, tức là ý tưởng xuất hiện bất ngờ. Từ phù hợp nhất với ý này là “inspiration” (cảm hứng), vì nó diễn tả chính xác hiện tượng ý tưởng đến một cách đột ngột.
38. Đáp án: D. mistakes
Đoạn dẫn chứng: “Nicholson was wrong about the presence of proto-elements… Yet… Nicholson also proposed a novel theory…”
Giải thích: Nicholson đã mắc sai lầm khi đưa ra giả thuyết về “proto-elements” không tồn tại, nhưng chính từ những sai lầm này lại góp phần dẫn đến tiến bộ khoa học sau đó. Vì vậy, quá trình đổi mới có thể bao gồm những sai sót, và “mistakes” là lựa chọn phù hợp nhất.
39. Đáp án: E. luck
Đoạn dẫn chứng: “error, misadventure, and also pure serendipity – a happy accident.”
Giải thích: Ví dụ về Post-it cho thấy yếu tố tình cờ đóng vai trò quan trọng trong sáng tạo. Từ “serendipity” được giải thích là “a happy accident”, tức là sự may mắn. Do đó, “luck” là đáp án chính xác để điền vào chỗ trống này.
40. Đáp án: B. goals
Đoạn dẫn chứng: “without any end objective in sight.”
Giải thích: Cả Định luật chọn lọc tự nhiên và Định luật hiệu ứng đều hoạt động mà không có mục tiêu cuối cùng rõ ràng. “End objective” tương ứng với “goals”, nên đáp án đúng là B. Điều này nhấn mạnh rằng sáng tạo và tiến hóa không nhất thiết phải có kế hoạch hay mục tiêu định trước, mà diễn ra thông qua quá trình chọn lọc tự nhiên.
>> Xem thêm:
- Đáp án Is There Anybody Out There IELTS Reading kèm từ vựng
- Review Focus on IELTS Foundation - Workbook [Download kèm PDF]
3. Từ vựng lưu ý Cam 17 Test 2 Insight or evolution
Để hiểu sâu bài đọc Insight or evolution, bạn cần nắm vững một số từ vựng học thuật quan trọng liên quan đến khoa học, sáng tạo và quá trình tiến hóa ý tưởng. Những từ này không chỉ giúp bạn làm đúng câu hỏi mà còn hỗ trợ rất tốt cho kỹ năng Reading và Writing trong IELTS.
-
Insight (n): sự hiểu biết sâu sắc, sự “lóe sáng” ý tưởng
-
Innovation (n): sự đổi mới, sáng tạo
-
Trial and error (n phrase): phương pháp thử và sai
-
Cumulative (adj): mang tính tích lũy
-
Misrepresent (v): xuyên tạc, trình bày sai lệch
-
Predecessor (n): người đi trước, tiền bối
-
Speculation (n): sự suy đoán, giả thuyết chưa kiểm chứng
-
Postulate (v): giả định, đưa ra giả thuyết
-
Breakthrough (n): bước đột phá
-
Evolutionary (adj): thuộc về tiến hóa
-
Mutation (n): sự đột biến
-
Thrive (v): phát triển mạnh mẽ
-
Adoption (n): sự áp dụng rộng rãi
-
Serendipity (n): sự tình cờ may mắn
-
Coincide (v): trùng hợp
-
Invoke (v): viện dẫn, gọi đến (khái niệm)
-
Vague (adj): mơ hồ, không rõ ràng
-
Enduring (adj): lâu dài, bền vững
-
Mechanical (adj): mang tính cơ học (không có chủ đích)
-
Constraint (n): sự hạn chế, ràng buộc
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
4. Khóa IELTS tại Langmaster
Nhiều bạn học IELTS thường gặp khó khăn khi làm IELTS Reading: từ vựng học thuật quá nhiều, bài đọc dài và dễ “lạc trôi”, không xác định được keyword, và đặc biệt là mất rất nhiều thời gian nhưng vẫn sai câu hỏi. Không ít bạn còn hiểu sai bản chất câu hỏi như True/False/Not Given hay Matching, dẫn đến việc dù đọc hiểu ý chính nhưng vẫn chọn đáp án sai.
Nếu bạn đang gặp những vấn đề này, việc tự học thiếu định hướng sẽ rất dễ khiến bạn “mắc kẹt” trong thời gian dài. Lúc này, một lộ trình học bài bản cùng phương pháp đúng sẽ giúp bạn cải thiện nhanh hơn rất nhiều, Langmaster sẽ là lựa chọn hoàn hảo để đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo, Langmaster đã giúp hơn 800.000 học viên nâng cao trình độ và tự tin sử dụng tiếng Anh theo chuẩn quốc tế.
-
Hình thức học linh hoạt: Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nộ.: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy); 179 Trường Chinh (Thanh Xuân): N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
-
Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.
-
Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.
-
Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.
-
Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.
-
Cam kết đầu ra, học lại miễn phí: Đảm bảo kết quả, giảm thiểu rủi ro “học xong vẫn chưa đạt mục tiêu”.
-
Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn, bài tập online, cộng đồng học viên và cố vấn luôn đồng hành.
Đăng ký tư vấn ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Các dạng bài phổ biến và tiêu chí chấm điểm IELTS Reading chi tiết nhất: Multiple Choice, Matching Information, Matching Headings,... và hướng dẫn chiến lược làm bài hiệu quả
Những sai lầm khi luyện IELTS Reading bao gồm: dịch từng từ, đọc hết cả bài, không đọc câu hỏi trước, không quản lý thời gian, không nắm vững kỹ năng paraphrase, viết sai chính tả
Giải đề thi IELTS Reading “A brief history of humans and food” kèm full đề thi thật, câu hỏi, đáp án, giải thích chi tiết, và từ vựng cần lưu ý khi làm bài.
Tổng hợp IELTS Reading tips hay nhất giúp bạn đọc nhanh, nắm ý chính và xử lý thông tin chính xác, tự tin đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.
Giải đề IELTS Reading “The importance of law” kèm đáp án chi tiết, từ vựng quan trọng và bí quyết luyện thi hiệu quả để nâng cao band điểm.




