HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Reading Passage 2 Corporate social responsibility IELTS Reading

“Corporate social responsibility IELTS Reading” là một trong những dạng bài đọc học thuật thường gặp trong IELTS Reading với nhiều từ vựng chuyên ngành về kinh doanh, đạo đức doanh nghiệp và xã hội. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu đáp án chi tiết Reading Passage 2 Corporate social responsibility IELTS Reading, phân tích từ vựng quan trọng và mẹo làm bài giúp bạn nâng cao kỹ năng đọc hiểu hiệu quả.

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. Đề thi Corporate social responsibility IELTS Reading

1.1. Bài đọc Corporate social responsibility IELTS Reading

Reading passage

Corporate Social Responsibility

(Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp)

Broadly speaking, proponents of CSR have used four arguments to make their case: moral obligation, sustainability, license to operate, and reputation. The moral appeal – arguing that companies have a duty to be good citizens and to “do the right thing” – is prominent in the goal of Business for Social Responsibility, the leading nonprofit CSR business association in the United States. It asks that its members “achieve commercial success in ways that honour ethical values and respect people, communities, and the natural environment. “Sustainability emphasises environmental and community stewardship.

(Nói một cách khái quát, những người ủng hộ CSR (Corporate Social Responsibility – Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp) đã đưa ra bốn lập luận để bảo vệ quan điểm của mình: nghĩa vụ đạo đức, tính bền vững, giấy phép hoạt động và danh tiếng. Lập luận về đạo đức – cho rằng các công ty có trách nhiệm trở thành những công dân tốt và “làm điều đúng đắn” – được nhấn mạnh trong mục tiêu của Business for Social Responsibility, tổ chức phi lợi nhuận hàng đầu về CSR tại Hoa Kỳ. Tổ chức này yêu cầu các thành viên “đạt được thành công thương mại theo cách tôn trọng các giá trị đạo đức và con người, cộng đồng cũng như môi trường tự nhiên.” “Tính bền vững” nhấn mạnh đến việc bảo vệ môi trường và cộng đồng.)

A. An excellent definition was developed in the 1980s by Norwegian Prime Minister Gro Harlen Brundtland and used by the World Business Council for Sustainable Development: “Meeting the needs of the present without compromising the ability of future generations to meet their own needs.” Nowadays, governments and companies need to account for the social consequences of their actions. As a result, corporate social responsibility (CSR) has become a priority for business leaders around the world. When a well-run business applies its vast resources and expertise to social problems that it understands and in which it has a stake, it can have a greater impact than any other organization. The notion of license to operate derives from the fact that every company needs tacit or explicit permission from governments, communities, and numerous other stakeholders to justify CSR initiatives to improve a company’s image, strengthen its brand, enliven morale and even raise the value of its stock.

(Một định nghĩa xuất sắc đã được xây dựng vào những năm 1980 bởi Thủ tướng Na Uy Gro Harlem Brundtland và được Hội đồng Doanh nghiệp Thế giới vì Phát triển Bền vững sử dụng: “Đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.” Ngày nay, các chính phủ và doanh nghiệp cần phải tính đến những hậu quả xã hội từ hành động của mình. Vì vậy, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đã trở thành ưu tiên của các nhà lãnh đạo kinh doanh trên toàn thế giới. Khi một doanh nghiệp được quản lý tốt áp dụng nguồn lực và chuyên môn to lớn của mình vào các vấn đề xã hội mà họ hiểu rõ và có liên quan trực tiếp, tác động của họ có thể lớn hơn bất kỳ tổ chức nào khác. Khái niệm “giấy phép hoạt động” xuất phát từ thực tế rằng mọi công ty đều cần sự chấp thuận ngầm hoặc công khai từ chính phủ, cộng đồng và nhiều bên liên quan khác để thực hiện các sáng kiến CSR nhằm cải thiện hình ảnh công ty, củng cố thương hiệu, nâng cao tinh thần làm việc và thậm chí tăng giá trị cổ phiếu.)

B. To advance CSR. we must root it in a broad understanding of the interrelationship between a corporation and society. Successful corporations need a healthy society. Education, health care, and equal opportunity are essential lo a productive workforce. Safe products and working conditions not only attract customers but lower the internal costs of accidents. Efficient utilization of land, water, energy, and other natural resources makes business more productive. Good government, the rule of law, and property rights are essential for efficiency and innovation. Strong regulatory standards protect both consumers and competitive companies from exploitation. Ultimately, a healthy society creates expanding demand for business, as more human needs are met and aspirations grow. Any business that pursues its ends at the expense of the society in which it operates will find its success to be illusory and ultimately temporary. At the same time, a healthy society needs successful companies. No social program can rival the business sector when it comes lo creating the jobs, wealth, and innovation that improve standards of living and social conditions over time.

(Để thúc đẩy CSR, chúng ta cần đặt nó trong sự hiểu biết rộng hơn về mối quan hệ qua lại giữa doanh nghiệp và xã hội. Những doanh nghiệp thành công cần một xã hội khỏe mạnh. Giáo dục, chăm sóc sức khỏe và cơ hội bình đẳng là điều thiết yếu cho một lực lượng lao động hiệu quả. Sản phẩm an toàn và điều kiện làm việc tốt không chỉ thu hút khách hàng mà còn giảm chi phí nội bộ do tai nạn gây ra. Việc sử dụng hiệu quả đất đai, nước, năng lượng và các tài nguyên thiên nhiên khác giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn. Một chính phủ tốt, pháp luật nghiêm minh và quyền sở hữu tài sản là nền tảng cho hiệu quả và đổi mới. Các tiêu chuẩn quản lý chặt chẽ bảo vệ cả người tiêu dùng lẫn các công ty cạnh tranh khỏi sự bóc lột. Cuối cùng, một xã hội lành mạnh sẽ tạo ra nhu cầu ngày càng lớn cho doanh nghiệp khi ngày càng nhiều nhu cầu của con người được đáp ứng và khát vọng được nâng cao. Bất kỳ doanh nghiệp nào theo đuổi mục tiêu của mình bằng cách gây tổn hại cho xã hội nơi nó hoạt động sẽ nhận ra rằng thành công đó chỉ là ảo tưởng và tạm thời. Đồng thời, một xã hội khỏe mạnh cũng cần những doanh nghiệp thành công. Không chương trình xã hội nào có thể sánh được với khu vực kinh doanh trong việc tạo ra việc làm, của cải và đổi mới nhằm cải thiện mức sống và điều kiện xã hội theo thời gian.)

C. A company’s impact on society also changes over time, as social standards evolve and science progresses. Asbestos, now understood as a serious health risk was thought to be safe in the early 1900s, given the scientific knowledge then available. Evidence of its risks gradually mounted for more than 50 years before any company was held liable for the harms it can cause. Many firms that failed to anticipated the consequences of this evolving body of research have been bankrupted by the results. No longer can companies be content to monitor only the obvious social impacts of today. Without a careful process for identifying evolving social effects of tomorrow, firms may risk their very survival.

(Tác động của một công ty đối với xã hội cũng thay đổi theo thời gian khi các tiêu chuẩn xã hội phát triển và khoa học tiến bộ. Amiăng – hiện nay được biết là gây nguy hiểm nghiêm trọng cho sức khỏe – từng được cho là an toàn vào đầu những năm 1900 dựa trên kiến thức khoa học thời đó. Bằng chứng về rủi ro của nó đã tăng dần trong hơn 50 năm trước khi bất kỳ công ty nào bị quy trách nhiệm về tác hại mà nó gây ra. Nhiều công ty không dự đoán được hậu quả từ những nghiên cứu ngày càng phát triển này đã bị phá sản vì hậu quả đó. Các doanh nghiệp không thể chỉ hài lòng với việc theo dõi những tác động xã hội rõ ràng của hiện tại. Nếu không có một quy trình cẩn thận để xác định những ảnh hưởng xã hội có thể xuất hiện trong tương lai, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với nguy cơ tồn vong.)

D. No business can solve all of society’s problems or bear the cost of doing so. Instead, each company must select issues that intersect with its particular business. Other social agendas are best left to those companies in other industries, NGOs, or government institutions that are better positioned to address them. The essential test that should guide CSR is not whether a cause is worthy but whether it presents an opportunity to create shared value – that is, a meaningful benefit for society that is also valuable to the business. Each company can identify the particular set of societal problems that it is best equipped to help resolve and from which it can gain the greatest competitive benefit.

(Không doanh nghiệp nào có thể giải quyết mọi vấn đề của xã hội hoặc gánh chịu toàn bộ chi phí để làm điều đó. Thay vào đó, mỗi công ty cần lựa chọn những vấn đề có liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của mình. Những vấn đề xã hội khác nên được giao cho các công ty thuộc ngành khác, các tổ chức phi chính phủ hoặc cơ quan chính phủ có vị thế phù hợp hơn để xử lý. Tiêu chí cốt lõi định hướng CSR không phải là một mục tiêu có đáng giá hay không, mà là liệu nó có tạo ra “giá trị chung” hay không – tức là mang lại lợi ích ý nghĩa cho xã hội đồng thời cũng có giá trị đối với doanh nghiệp. Mỗi công ty có thể xác định tập hợp các vấn đề xã hội mà mình phù hợp nhất để giúp giải quyết và từ đó đạt được lợi thế cạnh tranh lớn nhất.)

E. The best corporate citizenship initiatives involve far more than writing a check: They specify clear, measurable goals and track results over time. A good example is General Electronics’s program to adopt under-performing public high schools near several of its major U.S. facilities. The company contributes between $250,000 and $1 million over a five-year period to each school and makes in-kind donations as well. GE managers and employees take an active role by working with school administrators to assess needs and mentor or tutor students. In an independent study of Ion schools in the program between 1989 and 1999, nearly all showed significant improvement, while the graduation rate in four of the five worst performing schools doubled from an average of 30% to 60%. Effective corporate citizenship initiatives such as this one create goodwill and improve relations with local governments and other important constituencies. What’s more, GE’s employees feel great pride in their participation. Their effect is inherently limited, however. No matter how beneficial (he program is, it remains incidental to the company’s business, and the direct effect on GE’s recruiting and retention is modest.

(Những sáng kiến công dân doanh nghiệp tốt nhất không chỉ đơn giản là quyên góp tiền bạc; chúng đặt ra những mục tiêu rõ ràng, có thể đo lường và theo dõi kết quả theo thời gian. Một ví dụ điển hình là chương trình của General Electric nhằm hỗ trợ các trường trung học công lập có thành tích kém gần các cơ sở lớn của công ty tại Mỹ. Công ty đóng góp từ 250.000 đến 1 triệu đô la trong vòng năm năm cho mỗi trường và còn hỗ trợ hiện vật. Các quản lý và nhân viên của GE tích cực tham gia bằng cách làm việc với ban giám hiệu để đánh giá nhu cầu và hướng dẫn hoặc kèm cặp học sinh. Trong một nghiên cứu độc lập về mười trường tham gia chương trình từ năm 1989 đến 1999, gần như tất cả đều cho thấy sự cải thiện đáng kể, trong khi tỷ lệ tốt nghiệp ở bốn trong năm trường yếu nhất đã tăng gấp đôi từ mức trung bình 30% lên 60%. Những sáng kiến trách nhiệm xã hội hiệu quả như vậy tạo thiện chí và cải thiện mối quan hệ với chính quyền địa phương cũng như các bên liên quan quan trọng khác. Hơn nữa, nhân viên của GE cảm thấy rất tự hào khi tham gia chương trình. Tuy nhiên, tác động của nó vốn vẫn bị giới hạn. Dù chương trình có lợi ích đến đâu, nó vẫn chỉ là hoạt động bên lề so với hoạt động kinh doanh chính của công ty và ảnh hưởng trực tiếp đến việc tuyển dụng hay giữ chân nhân sự của GE vẫn còn khiêm tốn.)

F. Microsoft s Working Connections partnership with the American Association of Community Colleges (AACC) is a good example of a shared-value opportunity arising from investments in context. The shortage of information technology workers is a significant constraint on Microsoft’s growth; currently, there are more than 450,000 unfilled IT positions in the United States alone. Community colleges, with an enrollment of 11.6 million students, representing 45% of all U.S. undergraduates, could be a major solution. Microsoft recognizes, however, that community colleges face special challenges: IT curricula are not standardized, technology used in classrooms is often outdated, and there are no systematic professional development programs to keep faculty up to date. Microsoft’s $50 million five-year initiative was aimed at all three problems. In addition to contributing money and products, Microsoft sent employee volunteers to colleges to assess needs, contribute to curriculum development, and create faculty development institutes. Microsoft has achieved results that have benefited many communities while having a direct-and potentially significant-impact on the company.

(Quan hệ hợp tác “Working Connections” của Microsoft với Hiệp hội Các trường Cao đẳng Cộng đồng Hoa Kỳ (AACC) là một ví dụ điển hình về cơ hội tạo ra giá trị chung từ việc đầu tư vào bối cảnh xã hội. Tình trạng thiếu nhân lực công nghệ thông tin là một rào cản đáng kể đối với sự tăng trưởng của Microsoft; hiện tại chỉ riêng tại Mỹ đã có hơn 450.000 vị trí CNTT chưa được lấp đầy. Các trường cao đẳng cộng đồng, với 11,6 triệu sinh viên – chiếm 45% tổng số sinh viên đại học tại Mỹ – có thể là giải pháp lớn cho vấn đề này. Tuy nhiên, Microsoft nhận ra rằng các trường này đang đối mặt với những thách thức đặc biệt: chương trình đào tạo CNTT chưa được tiêu chuẩn hóa, công nghệ sử dụng trong lớp học thường lỗi thời và không có chương trình phát triển chuyên môn hệ thống giúp giảng viên cập nhật kiến thức. Sáng kiến trị giá 50 triệu đô la trong vòng năm năm của Microsoft nhằm giải quyết cả ba vấn đề đó. Ngoài việc đóng góp tiền bạc và sản phẩm, Microsoft còn cử nhân viên tình nguyện đến các trường để đánh giá nhu cầu, hỗ trợ phát triển chương trình giảng dạy và xây dựng các học viện phát triển giảng viên. Microsoft đã đạt được những kết quả mang lại lợi ích cho nhiều cộng đồng đồng thời có tác động trực tiếp và tiềm năng đáng kể đối với chính công ty.)

G. At the heart of any strategy is a unique value proposition: a set of needs a company can meet for its chosen customers that others cannot. The most strategic CSR occurs when a company adds a social dimension to its value proposition, making social impact integral to the overall strategy. Consider Whole Foods Market, whose value proposition is to sell organic, natural, and healthy food products to customers who are passionate about food and the environment. The company’s sourcing emphasises purchases from local farmers through each store’s procurement process. Buyers screen out foods containing any of nearly 100 common ingredients that the company considers unhealthy or environmentally damaging. The same standards apply to products made internally. Whole Foods’ commitment to natural and environmentally friendly operating practices extends well beyond sourcing. Stores are constructed using a minimum of virgin raw materials. Recently, the company purchased renewable wind energy credits equal to 100% of its electricity use in all of its stores and facilities, the only Fortune 500 company to offset its electricity consumption entirely. Spoiled produce and biodegradable waste are trucked to regional centers for composting. Whole Foods’ vehicles are being converted to run on biofuels. Even the cleaning products used in its stores are environmentally friendly. And through its philanthropy, the company has created the Animal Compassion Foundation to develop more natural and humane ways of raising farm animals. In short, nearly every aspect of the company’s value chain reinforces the social dimensions of its value proposition, distinguishing Whole Foods from its competitors.

(Trọng tâm của mọi chiến lược là một đề xuất giá trị độc đáo: tập hợp những nhu cầu mà một công ty có thể đáp ứng cho khách hàng mục tiêu theo cách mà đối thủ không thể làm được. CSR mang tính chiến lược nhất khi doanh nghiệp bổ sung yếu tố xã hội vào đề xuất giá trị của mình, khiến tác động xã hội trở thành phần không thể tách rời trong chiến lược tổng thể. Hãy xem Whole Foods Market – công ty có đề xuất giá trị là bán các sản phẩm thực phẩm hữu cơ, tự nhiên và tốt cho sức khỏe tới những khách hàng quan tâm đến thực phẩm và môi trường. Chính sách thu mua của công ty ưu tiên mua hàng từ nông dân địa phương thông qua quy trình thu mua tại từng cửa hàng. Người mua hàng loại bỏ những thực phẩm chứa gần 100 thành phần phổ biến mà công ty cho là không tốt cho sức khỏe hoặc gây hại môi trường. Những tiêu chuẩn tương tự cũng được áp dụng với các sản phẩm do công ty tự sản xuất. Cam kết của Whole Foods đối với các hoạt động thân thiện với môi trường còn vượt xa việc thu mua nguyên liệu. Các cửa hàng được xây dựng bằng lượng tối thiểu nguyên liệu thô mới. Gần đây, công ty đã mua tín chỉ năng lượng gió tái tạo tương đương 100% lượng điện tiêu thụ tại tất cả cửa hàng và cơ sở của mình, trở thành công ty duy nhất trong Fortune 500 bù đắp hoàn toàn lượng điện tiêu thụ. Rau quả hỏng và chất thải phân hủy sinh học được vận chuyển đến các trung tâm khu vực để làm phân compost. Xe vận chuyển của Whole Foods đang được chuyển đổi sang sử dụng nhiên liệu sinh học. Ngay cả các sản phẩm làm sạch trong cửa hàng cũng thân thiện với môi trường. Thông qua hoạt động từ thiện, công ty còn thành lập Quỹ Animal Compassion nhằm phát triển những phương pháp chăn nuôi tự nhiên và nhân đạo hơn. Nói ngắn gọn, gần như mọi khía cạnh trong chuỗi giá trị của công ty đều củng cố yếu tố xã hội trong đề xuất giá trị của mình, giúp Whole Foods khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh.)

1.2. Đề thi Corporate social responsibility IELTS Reading

Đề thi Corporate social responsibility IELTS Reading

Questions 14-20

Reading passage has seven paragraphs, A–G

Choose the correct heading for each paragraph from the list of heading below.

Write the correct number, i-viii, in boxes 14-20 on your answer sheet.

List of Headings

i How CSR may help one business to expand

ii CSR in many aspects of a company’s business

iii A CSR initiative without a financial gain

iv Lack of action by the state of social issues

v Drives or pressures motivate companies to address CSR

vi The past illustrates business are responsible for future outcomes

vii Companies applying CSR should be selective

viii Reasons that business and society benefit each other

14. Paragraph A

15. Paragraph B

16. Paragraph C

17. Paragraph D

18. Paragraph E

19. Paragraph F

20. Paragraph G

Questions 21-22

Complete the summary below.

Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage of each answer.

Write your answers in boxes 21-22 on your answer sheet

The implement of CSR, HOW?

Promotion of CSR requires the understanding of interdependence between business and society. Corporations workers’ productivity generally needs healthcare, education, and given 21_______________ Restrictions imposed by government and companies both protect consumers from being treated unfairly. Improvement ofthe safety standard can reduce the 22_______________of accidents in the workplace. Similarly society becomes a pool of more human needs and aspirations

Questions 23-26

Look at the following opinions or deeds (Questions 23-26) and the list of companies below.

Match each opinion or deed with the correct company, A, B or C.

Write the correct letter, A, B or C in boxes 23-26 on your answer sheet.

NB You may use any letter more than once

A General Electronics

B Microsoft

C Whole Foods Market

23. The disposable waste

24. The way company purchases as goods

25. Helping the undeveloped

26. Ensuring the people have the latest information

>> Xem thêm:

2. Đáp án Corporate social responsibility IELTS Reading

Đáp án Corporate social responsibility IELTS Reading

14. Đáp án: A → v

Đoạn dẫn chứng: “Broadly speaking, proponents of CSR have used four arguments to make their case: moral obligation, sustainability, license to operate, and reputation.”

Giải thích chi tiết: Đoạn A tập trung giải thích những lý do và áp lực khiến các doanh nghiệp cần thực hiện CSR như nghĩa vụ đạo đức, tính bền vững, giấy phép hoạt động và danh tiếng thương hiệu. Nội dung này hoàn toàn phù hợp với heading v vì đoạn văn nói về các động lực thúc đẩy doanh nghiệp quan tâm đến trách nhiệm xã hội. Các heading khác không phù hợp vì đoạn này không nói về lợi ích song phương giữa xã hội và doanh nghiệp hay việc lựa chọn CSR một cách chọn lọc.

15. Đáp án: B → viii

Đoạn dẫn chứng:

  • “Successful corporations need a healthy society.”

  • “At the same time, a healthy society needs successful companies.”

Giải thích chi tiết: Đoạn B nhấn mạnh mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa doanh nghiệp và xã hội. Một xã hội phát triển sẽ tạo điều kiện cho doanh nghiệp thành công, đồng thời các doanh nghiệp thành công cũng tạo ra việc làm, của cải và cải thiện điều kiện sống cho xã hội. Vì vậy, heading viii là phù hợp nhất vì nó nói về lý do doanh nghiệp và xã hội cùng mang lại lợi ích cho nhau.

16. Đáp án: C → vi

Đoạn dẫn chứng: 

  • “Asbestos, now understood as a serious health risk was thought to be safe in the early 1900s...”

  • “Many firms that failed to anticipate the consequences of this evolving body of research have been bankrupted by the results.”

Giải thích chi tiết: Đoạn C sử dụng ví dụ về amiăng để cho thấy doanh nghiệp cần chịu trách nhiệm với những tác động xã hội trong tương lai từ hoạt động của mình. Những công ty không dự đoán được hậu quả lâu dài cuối cùng đã phải trả giá nặng nề. Heading vi phù hợp vì đoạn văn dùng bài học trong quá khứ để minh họa trách nhiệm của doanh nghiệp đối với tương lai.

17. Đáp án: D → vii

Đoạn dẫn chứng:

  • “No business can solve all of society’s problems...”

  • “Each company must select issues that intersect with its particular business.”

Giải thích chi tiết: Đoạn D khẳng định rằng doanh nghiệp không thể giải quyết mọi vấn đề xã hội mà cần lựa chọn những vấn đề liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của mình. Ý tưởng trọng tâm của đoạn là tính chọn lọc trong việc áp dụng CSR, do đó heading vii là đáp án chính xác nhất.

18. Đáp án: E → iii

Đoạn dẫn chứng: “No matter how beneficial the program is, it remains incidental to the company’s business, and the direct effect on GE’s recruiting and retention is modest.”

Giải thích chi tiết: Đoạn E nói về chương trình hỗ trợ giáo dục của GE mang lại nhiều lợi ích cho cộng đồng và danh tiếng doanh nghiệp, nhưng ảnh hưởng tài chính trực tiếp đối với công ty lại khá hạn chế. Điều này phù hợp với heading iii vì đây là ví dụ về một hoạt động CSR không đem lại lợi ích tài chính rõ rệt cho doanh nghiệp.

19. Đáp án: F → i

Đoạn dẫn chứng:

  • “The shortage of information technology workers is a significant constraint on Microsoft’s growth...”

  • “Microsoft has achieved results that have benefited many communities while having a direct-and potentially significant-impact on the company.”

Giải thích chi tiết: Đoạn F mô tả cách Microsoft đầu tư vào giáo dục công nghệ để giải quyết tình trạng thiếu nhân lực CNTT, từ đó hỗ trợ trực tiếp cho sự phát triển lâu dài của công ty. CSR ở đây vừa giúp cộng đồng vừa giúp doanh nghiệp mở rộng nguồn nhân lực và tăng trưởng, nên heading i là lựa chọn phù hợp nhất.

20. Đáp án: G → ii

Đoạn dẫn chứng: “In short, nearly every aspect of the company’s value chain reinforces the social dimensions of its value proposition...”

Giải thích chi tiết: Đoạn G cho thấy CSR được Whole Foods áp dụng trong hầu hết mọi hoạt động của doanh nghiệp như nguồn cung ứng, năng lượng, vận chuyển, xử lý rác thải và hoạt động từ thiện. CSR không chỉ là một hoạt động riêng lẻ mà được tích hợp vào toàn bộ mô hình kinh doanh. Vì vậy, heading ii là đáp án phù hợp nhất.

21. Đáp án: equal opportunity

Đoạn dẫn chứng: “Education, health care, and equal opportunity are essential to a productive workforce.”

Giải thích chi tiết: Trong đoạn B, tác giả liệt kê các yếu tố cần thiết để tạo nên một lực lượng lao động hiệu quả gồm giáo dục, chăm sóc sức khỏe và “equal opportunity”. Câu tóm tắt đã paraphrase lại nội dung này thành “Corporations workers’ productivity generally needs healthcare, education, and given …”. Vì vậy, đáp án chính xác là “equal opportunity”.

22. Đáp án: internal costs

Đoạn dẫn chứng: “Safe products and working conditions not only attract customers but lower the internal costs of accidents.”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi đề cập rằng việc nâng cao tiêu chuẩn an toàn có thể giảm điều gì liên quan đến tai nạn lao động. Trong đoạn B, bài đọc nêu rõ điều kiện làm việc an toàn giúp “lower the internal costs of accidents” (giảm chi phí nội bộ do tai nạn gây ra). Vì vậy, đáp án đúng là “internal costs”

23. Đáp án: C

Đoạn dẫn chứng: “Spoiled produce and biodegradable waste are trucked to regional centers for composting.”

Giải thích chi tiết: Trong đoạn G, Whole Foods Market được nhắc đến với hoạt động xử lý rác thải sinh học và thực phẩm hỏng bằng cách đưa đến các trung tâm ủ phân compost. Nội dung này liên quan trực tiếp đến “disposable waste” (rác thải), vì vậy đáp án đúng là C.

24. Đáp án: C

Đoạn dẫn chứng: “The company’s sourcing emphasises purchases from local farmers through each store’s procurement process.”

Giải thích chi tiết: Đoạn G mô tả cách Whole Foods Market thực hiện chính sách thu mua hàng hóa bằng việc ưu tiên mua từ nông dân địa phương và kiểm soát nghiêm ngặt thành phần sản phẩm. Điều này phù hợp với ý “the way company purchases goods”, nên đáp án là C.

25. Đáp án: A

Đoạn dẫn chứng: “GE managers and employees take an active role by working with school administrators to assess needs and mentor or tutor students.”

Giải thích chi tiết: General Electronics (GE) thực hiện chương trình hỗ trợ các trường trung học công lập có thành tích kém. Đây là hoạt động hỗ trợ những đối tượng hoặc khu vực còn kém phát triển trong giáo dục. Vì vậy, ý “Helping the undeveloped” phù hợp nhất với công ty A.

26. Đáp án: B

Đoạn dẫn chứng: “...there are no systematic professional development programs to keep faculty up to date.”

Giải thích chi tiết: Trong đoạn F, Microsoft hỗ trợ các trường cao đẳng cộng đồng bằng cách phát triển chương trình đào tạo và cập nhật kiến thức cho giảng viên để họ luôn “up to date”. Điều này tương ứng với ý “ensuring the people have the latest information”, nên đáp án đúng là B.

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

>> Xem thêm:

3. Từ vựng lưu ý đề Corporate social responsibility IELTS Reading

Bài đọc Corporate social responsibility IELTS Reading chứa nhiều từ vựng học thuật liên quan đến kinh doanh, môi trường, xã hội và chiến lược doanh nghiệp. Việc ghi nhớ những từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn cải thiện khả năng đọc hiểu, đồng thời hỗ trợ hiệu quả cho kỹ năng IELTS Writing và Speaking ở các chủ đề Business, Environment hay Society.

Từ vựng đề Corporate social responsibility IELTS Reading

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Corporate social responsibility (CSR)

/ˌkɔːpərət ˌsəʊʃl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

Moral obligation

/ˈmɒrəl ˌɒblɪˈɡeɪʃn/

Nghĩa vụ đạo đức

Sustainability

/səˌsteɪnəˈbɪləti/

Tính bền vững

Stewardship

/ˈstjuːədʃɪp/

Sự quản lý, bảo vệ

Stakeholder

/ˈsteɪkhəʊldə(r)/

Bên liên quan

Reputation

/ˌrepjuˈteɪʃn/

Danh tiếng

Workforce

/ˈwɜːkfɔːs/

Lực lượng lao động

Innovation

/ˌɪnəˈveɪʃn/

Sự đổi mới

Regulatory standards

/ˈreɡjələtəri ˈstændədz/

Các tiêu chuẩn quản lý

Exploitation

/ˌeksplɔɪˈteɪʃn/

Sự bóc lột

Productive

/prəˈdʌktɪv/

Hiệu quả, năng suất

Competitive benefit

/kəmˈpetətɪv ˈbenɪfɪt/

Lợi thế cạnh tranh

Initiative

/ɪˈnɪʃətɪv/

Sáng kiến

Graduation rate

/ˌɡrædʒuˈeɪʃn reɪt/

Tỷ lệ tốt nghiệp

Constraint

/kənˈstreɪnt/

Sự hạn chế, rào cản

Curriculum

/kəˈrɪkjələm/

Chương trình học

Value proposition

/ˈvæljuː ˌprɒpəˈzɪʃn/

Đề xuất giá trị

Organic

/ɔːˈɡænɪk/

Hữu cơ

Renewable energy

/rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/

Năng lượng tái tạo

Biodegradable waste

/ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl weɪst/

Rác thải phân hủy sinh học

 

4. Chinh phục band điểm mục tiêu cùng khóa IELTS tại Langmaster

Nhiều người học IELTS thường gặp khó khăn với kỹ năng Reading vì vốn từ vựng học thuật hạn chế, không biết cách paraphrase đáp án hoặc dễ mất thời gian ở các dạng bài Matching Heading, Summary Completion. Đặc biệt, những bài đọc mang tính học thuật cao như Corporate social responsibility IELTS Reading có thể khiến người học dễ “ngợp” nếu chưa có chiến lược làm bài phù hợp.

Nếu bạn đang muốn cải thiện kỹ năng IELTS Reading một cách bài bản, việc học cùng một lộ trình rõ ràng và có người hướng dẫn sẽ giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian tự học. Tại Langmaster, học viên được xây dựng phương pháp học phù hợp với trình độ. Không chỉ tập trung vào mẹo làm bài, các khóa IELTS tại Langmaster còn giúp học viên phát triển toàn diện 4 kỹ năng với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, hệ thống học tập cá nhân hóa và môi trường học tạo động lực. Đây sẽ là lựa chọn phù hợp cho những bạn đang hướng tới mục tiêu chinh phục band điểm IELTS mong muốn trong thời gian ngắn. 

Khóa IELTS

  • Hình thức học linh hoạt: Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy); 179 Trường Chinh (Thanh Xuân): N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm).

  • Chi phí tiết kiệm - Cam kết đầu ra bằng văn bản: Chỉ từ 2-3 triệu đồng/tháng, phù hợp với học sinh, sinh viên hoặc người đi làm, giúp bạn tối ưu cả chi phí lẫn hiệu quả, khi được học theo lộ trình rõ ràng và có người hướng dẫn sát sao. 

  • Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.

  • Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.

  • Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.

  • Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.

  • Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.

  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí: Đảm bảo kết quả, giảm thiểu rủi ro “học xong vẫn chưa đạt mục tiêu”.

  • Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn, bài tập online, cộng đồng học viên và cố vấn luôn đồng hành.

Đăng ký tư vấn ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất!

Hy vọng bài giải Reading Passage 2 Corporate social responsibility IELTS Reading trên đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách làm bài, nâng cao vốn từ vựng học thuật và cải thiện kỹ năng IELTS Reading hiệu quả. Đừng quên luyện tập thường xuyên và áp dụng đúng chiến lược để chinh phục band điểm IELTS mục tiêu trong thời gian ngắn nhé!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác